Kiến thức chương 12 - Quản trị kinh doanh lữ hành - NEU
Tổng hợp kiến thức Chương 12 về thực trạng kinh doanh lữ hành tại Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử. Phân tích quá trình hình thành, hệ thống quản lý nhà nước, xu hướng tiêu dùng và các giải pháp phát triển ngành du lịch lữ hành thành kinh tế mũi nhọn đến năm 2010 theo giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân.
Quản trị kinh doanh lữ hànhKinh doanh lữ hành Việt NamGiáo trình NEUQuản lý nhà nước du lịchLịch sử du lịch Việt NamXu hướng tiêu dùng du lịchGiải pháp phát triển lữ hànhĐại học Kinh tế Quốc dân.
12.1. KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NGÀNH DU LỊCH VIỆT NAM
12.1.1. Vài nét về hoạt động du lịch trước năm 1960
Hoạt động du lịch của người Việt đã có từ lâu đời với tư duy "đi một ngày đàng học một sàng khôn". Các chuyến đi thường gắn liền với thời điểm nông nhàn (lễ hội tháng Giêng, tháng Hai, tháng Ba) hoặc các chuyến công du của vua chúa, quan lại và nhà nho. Nhiều địa danh nổi tiếng như Động Hương Tích (Nam Thiên Đệ Nhất Động), Núi Bài Thơ đã được ghi dấu qua các tác phẩm thơ ca của các bậc danh sĩ như Trịnh Sâm, Ngô Thì Sĩ, Trương Hán Siêu.
Dưới thời Pháp thuộc (cuối thế kỷ XIX - nửa đầu thế kỷ XX), hoạt động nghỉ dưỡng bắt đầu hình thành rõ nét hơn với mục đích phục vụ tầng lớp thượng lưu và quan chức thực dân. Các điểm du lịch mang kiến trúc Pháp được xây dựng tại Sa Pa, Tam Đảo, Đồ Sơn, Đà Lạt, Vũng Tàu. Đây là giai đoạn hình thành các cơ sở hạ tầng du lịch sơ khai nhưng chỉ dành cho giai cấp có đẳng cấp xã hội cao.
12.1.2. Khái quát về sự phát triển ngành du lịch Việt Nam
Ngành du lịch chính thức được hình thành từ năm 1960. Quá trình phát triển được chia làm 3 giai đoạn chính:
a. Giai đoạn 1960 - 1975
Ngày 09/07/1960, Công ty Du lịch Việt Nam được thành lập, đánh dấu sự ra đời của ngành. Đặc điểm nổi bật của giai đoạn này là:
1. Hoạt động du lịch phục vụ nhiệm vụ chính trị, đón các đoàn khách quốc tế từ các nước xã hội chủ nghĩa đi công vụ.
2. Du lịch nội địa mang tính chất "an dưỡng", "nghỉ mát" bao cấp dành cho người có công hoặc đạt thành tích trong lao động, chiến đấu.
3. Khái niệm "kinh doanh du lịch" chưa xuất hiện; cơ sở vật chất nghèo nàn, chủ yếu là các nhà nghỉ công đoàn tại miền Bắc.
b. Giai đoạn 1976 - 1985
Sau khi thống nhất đất nước, Tổng cục Du lịch được thành lập năm 1978 (trực thuộc Hội đồng Bộ trưởng từ năm 1979). Năm 1981, Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO).
- Cơ sở vật chất: Mở rộng thêm khách sạn tại miền Bắc và tiếp quản cơ sở tại miền Nam. Tuy nhiên, hạ tầng vẫn lạc hậu và thiếu đồng bộ.
- Kinh doanh lữ hành: Xuất hiện hoạt động lữ hành quốc tế bị động (gửi khách đi Đông Âu, Liên Xô) từ năm 1986. Hoạt động nội địa vẫn mang nặng tính bao cấp.
c. Giai đoạn 1986 - nay
Công cuộc Đổi mới từ Đại hội Đảng VI tạo bước ngoặt lớn, đưa du lịch chuyển sang cơ chế thị trường. Ngành du lịch được xác định phát triển thành ngành kinh tế mũi nhọn. Quản lý nhà nước dần ổn định với việc thành lập lại Tổng cục Du lịch năm 1992. Nhiều thành phần kinh tế bắt đầu tham gia hoạt động du lịch, vốn đầu tư nước ngoài được huy động để nâng cấp cơ sở vật chất.
Bảng so sánh các giai đoạn phát triển du lịch Việt Nam:
| Tiêu chí | 1960 - 1975 | 1976 - 1985 | 1986 - Nay |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Phục vụ chính trị, bao cấp. | Bắt đầu chuyển dịch, vẫn bao cấp. | Kinh doanh cơ chế thị trường. |
| Đối tượng khách | Khách công vụ (Quốc tế), người lao động (Nội địa). | Khách từ các nước XHCN, khách nội địa tăng nhanh. | Đa phương hóa, đa dạng hóa khách quốc tế và nội địa. |
| Mô hình quản lý | Trực thuộc Bộ Ngoại thương/Phủ Thủ tướng. | Thành lập Tổng cục Du lịch (1978). | Hệ thống quản lý từ Trung ương đến địa phương ổn định. |
12.1.3. Các nhận xét về thành công và hạn chế, nguyên nhân từ 1990 đến 2004
1. Thành công: Ngành khẳng định được vai trò trong nền kinh tế, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Lượng khách quốc tế và nội địa tăng trưởng mạnh.
2. Hạn chế: Tăng trưởng không ổn định, năng lực cạnh tranh thấp về giá và chất lượng. Sản phẩm du lịch thiếu tính đồng bộ, thương hiệu chưa rõ nét.
3. Nguyên nhân hạn chế: Hệ thống chính sách vĩ mô (thuế, giá điện nước cho du lịch cao) làm giảm lợi thế cạnh tranh; nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu chuyên môn hóa.
12.2. KINH DOANH LỮ HÀNH GIAI ĐOẠN 1990 ĐẾN 2004
12.2.1. Quản lý nhà nước về kinh doanh lữ hành
Hệ thống văn bản pháp lý được hoàn thiện qua các nghị định (09/CP, 27/2001/NĐ-CP) và cao nhất là Luật Du lịch 2005. Quản lý nhà nước tập trung vào chuẩn hóa đội ngũ hướng dẫn viên, cấp phép kinh doanh lữ hành quốc tế và nội địa nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch.
Bảng chuyển đổi sơ đồ quản lý nhà nước về du lịch:
| Cấp quản lý | Cơ quan tương ứng | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Cấp Trung ương | Ban chỉ đạo Nhà nước về Du lịch / Tổng cục Du lịch | Hoạch định chiến lược, ban hành văn bản quy phạm pháp luật. |
| Cấp Tỉnh/Thành phố | UBND Tỉnh/Thành phố / Sở Du lịch (hoặc Sở Thương mại - Du lịch) | Quản lý trực tiếp trên địa bàn, cấp thẻ hướng dẫn viên. |
| Cấp Thực thi | Các doanh nghiệp du lịch | Trực tiếp kinh doanh và triển khai dịch vụ. |
12.2.2. Số lượng, quy mô của các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam
Lực lượng kinh doanh phát triển mạnh, đến năm 2004 có 329 doanh nghiệp lữ hành quốc tế và 2.462 doanh nghiệp lữ hành nội địa. Tuy nhiên, quy mô chủ yếu là nhỏ: vốn dưới 5 tỷ VNĐ và lao động dưới 30 người. Trình độ học vấn nhân sự cao (66% đại học) nhưng tỷ lệ đào tạo đúng chuyên ngành du lịch còn thấp (13%).
12.2.3. Thực trạng về quy trình kinh doanh chương trình du lịch
1. Chủng loại: Các chương trình mang tính "phi ngựa xem hoa", tập trung vào tham quan tổng hợp (3-6 ngày). Các chương trình chuyên đề (sinh thái, văn hóa) chiếm tỷ lệ nhỏ.
2. Thiết kế: Mang nặng tính sao chép, chưa đầu tư nghiên cứu thị trường sơ cấp. Bộ phận Marketing thường chỉ thực hiện chức năng xúc tiến, không làm đúng vai trò nghiên cứu.
3. Tổ chức bán: 85% chương trình cho khách quốc tế được bán qua các hãng lữ hành nước ngoài (kênh trung gian). Doanh nghiệp trong nước thường cạnh tranh bằng giá thay vì chất lượng.
4. Thực hiện: Đội ngũ điều hành và hướng dẫn còn thiếu kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống; khoảng 25% khách du lịch chưa hài lòng với dịch vụ hướng dẫn.
12.2.4. Nhận xét về môi trường kinh doanh lữ hành ở Việt Nam 1990-2004
Môi trường kinh doanh còn manh mún, thiếu sự liên kết giữa các nhà cung cấp dịch vụ và doanh nghiệp lữ hành. Quản lý nhà nước dù tiến bộ nhưng còn bất cập trong kiểm tra, giám sát và chính sách thuế (VAT cao) làm tăng giá thành tour, giảm sức hấp dẫn của du lịch Việt Nam so với khu vực.
12.3. XU HƯỚNG TRONG TIÊU DÙNG DU LỊCH VÀ CÁC GIẢI PHÁP GIAI ĐOẠN 1997 - 2010
12.3.1. Xu hướng trong tiêu dùng du lịch
Xu hướng quốc tế: Khách có nhu cầu trải nghiệm thực tế, tìm hiểu văn hóa và môi trường sinh thái. Thời gian chuyến đi ngắn lại nhưng tần suất tăng lên. Châu Á - Thái Bình Dương trở thành điểm đến ưu tiên.
Xu hướng tại Việt Nam: Du lịch nội địa tăng mạnh với mục đích nghỉ ngơi, thăm thân và tín ngưỡng. Hình thức du lịch gia đình bằng ô tô cá nhân gia tăng trong giai đoạn 2005-2010.
12.3.2. Các chỉ tiêu cụ thể của du lịch Việt Nam đến 2010
Bảng chỉ tiêu phát triển du lịch 2005 - 2010:
| Chỉ tiêu | Năm 2005 | Năm 2010 |
|---|---|---|
| Khách quốc tế (triệu lượt) | 3 - 3,5 | 5,5 - 6 |
| Khách nội địa (triệu lượt) | 15 - 16 | 25 - 26 |
| Doanh thu du lịch (tỷ USD) | 2,1 | 4,1 |
| Tỷ trọng GDP quốc gia (%) | 4,9 | 6,4 |
12.3.3. Các giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh du lịch lữ hành ở Việt Nam đến năm 2010
Giải pháp tầm vĩ mô:
1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, thực hiện Luật Du lịch 2005.
2. Tăng cường xúc tiến quảng bá hình ảnh du lịch quốc gia (Image).
3. Ưu tiên đào tạo nguồn nhân lực ở 4 lĩnh vực: nhà quản lý, nhà điều hành, tư vấn bán đại lý và hướng dẫn viên.
4. Điều chỉnh chính sách thuế, giá điện nước hợp lý cho các cơ sở du lịch.
Giải pháp tầm vi mô (Doanh nghiệp):
1. Xây dựng quản trị chiến lược và định vị sản phẩm rõ ràng.
2. Chú trọng nghiên cứu phát triển sản phẩm mới và đăng ký bản quyền.
3. Đẩy mạnh kinh doanh trực tuyến và bán tour qua mạng Internet.
4. Nâng cao chất lượng dịch vụ để đảm bảo giá trị mang lại cho khách lớn hơn chi phí họ bỏ ra.
Lưu ý quan trọng cho sinh viên:
- Cần phân biệt rõ "Lữ hành nhận khách" (Inbound) và "Lữ hành gửi khách" (Outbound) để áp dụng đúng các chính sách thuế và chiến lược marketing.
- Tránh nhầm lẫn giữa chức năng của "Sở Du lịch" (Quản lý nhà nước tại địa phương) và "Công ty Du lịch" (Đơn vị kinh doanh trực tiếp).
- Khi làm bài về thực trạng, cần nhấn mạnh yếu tố "quy mô nhỏ" và "thiếu liên kết" là điểm yếu cốt lõi của doanh nghiệp lữ hành Việt Nam giai đoạn này.








