Kiến thức chương 1 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV

Khám phá kiến thức nền tảng về xã hội học: đối tượng nghiên cứu, cơ cấu và chức năng của ngành. Tìm hiểu góc nhìn xã hội học độc đáo cùng quan điểm của các nhà kinh điển như Auguste Comte, Emile Durkheim và Max Weber về đời sống xã hội.

Xã hội học đại cươngUSSHĐHKHXH&NVChương 1Đối tượng nghiên cứuGóc nhìn xã hội họcChức năng xã hội họcCơ cấu xã hội họcAuguste ComteEmile DurkheimMax Weber

 
1

Đối tượng nghiên cứu của xã hội học

history_edu

Nguồn gốc khái niệm

Auguste Comte là người có công đầu trong việc khai sinh ra ngành Xã hội học vào năm 1839. Trước đó, ông gọi ngành này là Vật lý học xã hội (social physics), nhưng do bị các đối thủ học thuật sử dụng, ông đã tạo ra thuật ngữ mới để tạo sự khác biệt.

Thuật ngữ Sociology bắt nguồn từ chữ Latin socius và chữ Hy Lạp ology, hàm ý đây là một chuyên ngành có bản chất mang tính kết hợp.

groups Quan niệm của các nhà Xã hội học Kinh điển

Auguste Comte

Góc nhìn vĩ mô

Cho rằng các xã hội tồn tại như những hệ thống phức hợp. Có 2 cách nghiên cứu:

  • Tĩnh học xã hội (social statics): Nghiên cứu hệ thống xã hội trong trạng thái tĩnh tại (cơ cấu và chức năng của các thiết chế).
  • Động học xã hội (social dynamics): Nghiên cứu sự biến đổi, phát triển, tiến bộ của hệ thống qua thời gian.

=> Đối tượng là Cơ cấu xã hội & Biến đổi xã hội.

Emile Durkheim

Góc nhìn trung mô

Đối tượng nghiên cứu là các Sự kiện xã hội.

  • Sự kiện xã hội là những hiện tượng xã hội cụ thể.
  • Đó là những cách hành động, cách suy nghĩ, cách cảm nhận mang tính tập thể.
  • Là những khuôn mẫu chung mà con người thu nhận được thông qua học hỏi.

Max Weber

Góc nhìn vi mô

Phải bắt đầu với việc nghiên cứu Hành động của con người, thấu hiểu ý nghĩa được gắn cho hành động đó (dự định, động cơ, sự mong đợi).

Sử dụng mô hình "Loại hình lý tưởng" - 4 kiểu hành động:

  • Duy lý công cụ: Có mục đích rõ ràng và phương tiện hữu hiệu.
  • Duy lý giá trị: Dựa trên niềm tin vào tập hợp giá trị phổ quát.
  • Truyền thống: Dựa trên phong tục, tập quán.
  • Xúc cảm: Kết quả của cảm xúc, không duy lý.

public Quan niệm của các nhà Xã hội học Đương đại

Brinkerhoff, White, Ortega

Tiếp cận Vi mô. Xã hội học nghiên cứu một cách có hệ thống các tương tác xã hội, các khuôn mẫu tương tác phát triển, duy trì và biến đổi ra sao.

John Macionis

Tiếp cận Vĩ mô. Xã hội học "nghiên cứu một cách hệ thống xã hội loài người".

David Popenoe

Tiếp cận Tổng hợp. Nghiên cứu hệ thống & khách quan về xã hội loài người (vĩ mô - nhóm xã hội, giá trị, quy tắc) và hành vi con người (vi mô - cách cá nhân hành động, tương tác).

Giddens & Hội Xã hội học Hoa Kỳ

Từ Vi mô đến Vĩ mô. Phạm vi rộng: từ cá nhân gặp nhau trên phố đến quan hệ quốc tế, khủng bố toàn cầu.

stars

Kết luận tổng quan

Cần tiếp cận ở cả cấp độ vi mô, trung mô và vĩ mô. Đối tượng nghiên cứu cốt lõi của xã hội học là đời sống xã hộinguyên nhân cũng như hệ quả của hành vi con người.

2

Góc nhìn xã hội học

Điều làm cho nghiên cứu của Xã hội học khác biệt so với các ngành khoa học khác chính là "Góc nhìn xã hội học", được cụ thể hóa qua 4 chiều cạnh chính:

visibility

Nhìn cái chung thông qua cái riêng

Tìm ra những khuôn mẫu xã hội chung thông qua hành vi của từng cá nhân cụ thể. Xã hội chia cá nhân thành nhiều nhóm (già/trẻ, nam/nữ, giàu/nghèo). Nhận diện khuôn mẫu hành vi của các nhóm này bắt đầu từ việc quan sát hành vi cá nhân, từ đó khái quát hóa.

psychology_alt

Nhìn cái lạ trong cái quen

Nhà xã hội học phải tránh quan niệm cho rằng hành vi cá nhân đơn thuần do cá nhân đó tự quyết định. Thực tế, xã hội (và các yếu tố xã hội) đã "nhào nặn" nên những quyết định, định hình đời sống và tương lai của chính cá nhân đó.

map

Nhìn lựa chọn cá nhân trong bối cảnh xã hội

Lựa chọn cá nhân phụ thuộc chặt chẽ vào bối cảnh xã hội.

Ví dụ: Số con trung bình của một phụ nữ sinh ra phụ thuộc vào nơi chị sống: Ấn Độ (3 con), Yemen (6 con), Niger (7 con).

warning

Trải nghiệm lực lượng xã hội qua tình huống đặc biệt

Có 2 tình huống khiến cá nhân nhìn đời sống mang màu sắc xã hội học sâu sắc nhất:

  • Khi cá nhân ở bên lề xã hội.
  • Trong tình trạng khủng hoảng xã hội.

Ví dụ: Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, tỷ lệ thất nghiệp cao, cá nhân sẽ cảm nhận sâu sắc "lực xã hội" đang định hình cuộc sống của mình.

3

Cơ cấu của xã hội học

Cơ cấu của xã hội học là những bộ phận tri thức hợp thành ngành khoa học này. Việc phân chia phụ thuộc vào cơ sở và tiêu chí được áp dụng.

graph TD XHH[XÃ HỘI HỌC] --> CD[Cấp độ phân tích] XHH --> LV[Lĩnh vực nghiên cứu] XHH --> TC[Tính chất nghiên cứu] CD --> VIMO[Xã hội học Vĩ mô
Nghiên cứu các hệ thống xã hội lớn] CD --> VIMO2[Xã hội học Vi mô
Nghiên cứu hành vi cá nhân,
tương tác mặt đối mặt
] LV --> DC[Xã hội học Đại cương] LV --> CN[Xã hội học Chuyên ngành] TC --> LT[Xã hội học Lý thuyết] TC --> TN[Xã hội học Thực nghiệm] TC --> UD[Xã hội học Ứng dụng] style XHH fill:#b8336b,stroke:#752646,color:#fff,stroke-width:2px,font-weight:bold style CD fill:#f9eaf3,stroke:#e284b6,color:#b8336b style LV fill:#e0f0fe,stroke:#7cccfd,color:#0082d8 style TC fill:#fdf2f7,stroke:#e284b6,color:#b8336b style VIMO fill:#fff,stroke:#ccc style VIMO2 fill:#fff,stroke:#ccc style DC fill:#fff,stroke:#ccc style CN fill:#fff,stroke:#ccc style LT fill:#fff,stroke:#ccc style TN fill:#fff,stroke:#ccc style UD fill:#fff,stroke:#ccc
4

Chức năng của xã hội học

3 Chức năng cơ bản thường được đề cập: Chức năng nhận thức — Chức năng thực tiễn — Chức năng tư tưởng.

diversity_3

Hiểu sự khác biệt văn hóa & Thế giới đa chiều

Giúp thấu hiểu cuộc sống của người khác, từ đó hiểu sâu sắc khó khăn và vấn đề họ gặp phải. Tránh việc dùng tiêu chuẩn lối sống của cộng đồng mình để phán xét cộng đồng khác. Khuyến khích tư duy phê phán về điểm mạnh, điểm yếu của mọi lối sống.

account_balance

Xây dựng & Đánh giá chính sách

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhà hoạch định có cơ sở khoa học để xây dựng chính sách sát thực tế. Xã hội học cũng cung cấp bằng chứng, dữ liệu để chỉ ra sự thành công hay thất bại của quá trình thực thi một chính sách cụ thể.

lightbulb_circle

Nâng cao nhận thức & Hành động thực tiễn

Càng hiểu sâu sắc sự vận hành của đời sống xã hội, chúng ta càng có khả năng thay đổi tương lai. Sự hiểu biết là cơ sở để các nhóm xã hội đưa ra những hành động thực tiễn mang lại lợi ích đổi mới cho cộng đồng.

trending_up

Phát triển cá nhân & Nghề nghiệp

Giúp cá nhân hiểu bản chất vấn đề, đánh giá lại các quan niệm sai lầm, nhận ra cơ hội và giới hạn. Thúc đẩy cá nhân trở thành công dân tích cực. Cung cấp nền tảng để phát triển nghề nghiệp đa dạng: nghiên cứu, tư vấn, báo chí, quản lý, công tác xã hội...

5

Mối quan hệ với các ngành khoa học khác

menu_book 5.1. Triết học

Triết học nghiên cứu quy luật chung nhất, còn XHH là khoa học cụ thể về đời sống xã hội. Không coi XHH là bộ phận của Triết học, cũng không tách rời biệt lập. XHH làm phong phú tri thức Triết học, còn Triết học cung cấp cách tiếp cận, phương pháp luận cho XHH.

paid 5.2. Kinh tế học

Các vấn đề trung tâm của kinh tế học (tổng sản phẩm, thu nhập, cung cầu...) là yếu tố ảnh hưởng tới hành vi, quan hệ xã hội. Ngược lại, XHH quan tâm bình diện xã hội của kinh tế: doanh nghiệp như một tổ chức xã hội, ảnh hưởng của tôn giáo/giáo dục lên sản xuất tiêu dùng.

gavel 5.3. Khoa học chính trị

Khoa học chính trị tập trung vào quyền lực, chính phủ. Gần đây, nó chú ý nhiều hơn đến các vấn đề mang tính XHH: niềm tin chính trị, lai lịch nhà hoạt động chính trị, vai trò của phụ nữ và các nhóm sắc tộc trong đời sống chính trị.

diversity_1 5.4. Nhân học

Đặc biệt là Nhân học văn hóa & xã hội rất gần với XHH. Tuy nhiên có sự khác biệt:

  • Phạm vi: Nhân học nghiên cứu một xã hội tổng thể; XHH tập trung vào các chiều cạnh cụ thể.
  • Phương pháp: Nhân học thường sống trong cộng đồng để quan sát trực tiếp; XHH dựa vào số liệu thống kê, điều tra.
  • Mục tiêu: Nhân học nghiên cứu các nền văn hóa; XHH so sánh cấu trúc/quá trình qua các nền văn hóa.

psychology 5.5. Tâm lý học

Tâm lý học tập trung vào cá nhân (quá trình tâm lý, học hỏi, xúc cảm). XHH đặc biệt gần gũi với Tâm lý học xã hội (nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi xã hội lên cá nhân và ngược lại). XHH mở rộng hơn ở mức độ nhóm và hệ thống xã hội.

hourglass_empty 5.6. Sử học

Sử học truyền thống mô tả chính xác sự kiện quá khứ. Hiện nay, nhiều nhà sử học dùng định hướng XHH: không chỉ nhớ ngày tháng, mà phân tích phong trào xã hội, khuôn mẫu tổng quát, phân tích các "lực lượng xã hội" ảnh hưởng đến sự kiện.

location_on 5.7. Địa lý học

Địa lý xã hội và văn hóa chia sẻ nhiều mối quan tâm với XHH: sự phân bố dân cư ảnh hưởng đến quan hệ xã hội. Địa lý đô thị phối hợp với XHH nghiên cứu: nhà ở ảnh hưởng đời sống gia đình ra sao, giao thông tác động đến việc làm thế nào.

volunteer_activism 5.8. Công tác xã hội

Công tác xã hội vận dụng lý thuyết của XHH để giải quyết vấn đề thực tế (vd: dùng nghiên cứu gia đình để giúp phụ nữ bị lạm dụng). CTXH không chỉ ứng dụng mà còn tự triển khai nghiên cứu, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề cá nhân/nhóm.

6

Xã hội học và lựa chọn nghề nghiệp

Tri thức xã hội học là cơ sở quan trọng giúp cá nhân hiểu về mình, về đời sống xã hội, từ đó đưa ra quyết định tốt hơn. Cơ hội nghề nghiệp vô cùng rộng mở trong nhiều lĩnh vực:

local_library

Giảng dạy & Nghiên cứu

Làm việc tại các trường đại học, viện nghiên cứu. Không chỉ phát triển tri thức thuần túy mà còn nghiên cứu phục vụ xây dựng và thực thi chính sách.

account_balance

Cơ quan Nhà nước

Thiết kế, xây dựng, đánh giá chính sách đa lĩnh vực. Nghiên cứu biến đổi dân số, xây dựng chương trình xóa đói giảm nghèo, phòng chống dịch bệnh, nâng cao năng lực quân đội.

business

Doanh nghiệp

Đảm nhận tư vấn quản lý, quan hệ khách hàng, quản trị nội bộ, quảng bá sản phẩm, nghiên cứu thị trường (ví dụ: hiểu biến đổi gia đình để dự đoán nhu cầu hàng hóa).

favorite

Tổ chức Phi lợi nhuận

Làm việc trong bệnh viện, tổ chức xã hội tự nguyện. Thực hiện công tác tư vấn hôn nhân gia đình, phòng tránh trẻ vị thành niên mang thai.

diversity_2

Lĩnh vực Dịch vụ công

Phục vụ trong các tổ chức hướng đến nâng cao cuộc sống cộng đồng, tạo biến đổi xã hội (Vd: phong trào bảo vệ môi trường, nâng cao nhận thức về vũ khí hạt nhân).

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự