Trắc nghiệm ôn tập C1 - Đại cương văn hóa Việt Nam (ULSA)
Bộ đề trắc nghiệm ôn tập môn Đại cương văn hóa Việt Nam chương 1 dành riêng cho sinh viên ULSA. Tài liệu tổng hợp các kiến thức trọng tâm bao gồm: khái niệm văn hóa, văn minh, văn hiến, văn vật; phân tích các đặc trưng và chức năng của văn hóa; so sánh loại hình văn hóa gốc nông nghiệp và du mục; đặc điểm các vùng văn hóa Việt Nam. Đề thi bao gồm các câu hỏi lý thuyết và tình huống có giải thích chi tiết, hỗ trợ sinh viên ôn thi hiệu quả và đạt kết quả cao.
Từ khoá: trắc nghiệm đại cương văn hóa việt nam ôn thi văn hóa việt nam ulsa trắc nghiệm văn hóa chương 1 văn hóa nông nghiệp các vùng văn hóa việt nam văn minh văn hiến văn vật
Câu 1: Trong định nghĩa về "Văn hóa", yếu tố "Hóa" (trong từ Hán Việt) mang hàm nghĩa cốt lõi nào sau đây?
A. Sự duy trì và bảo tồn các giá trị cổ truyền một cách nguyên bản.
B. Vẻ đẹp hình thức bên ngoài của các sự vật và hiện tượng tự nhiên.
C. Quy trình sản xuất ra các công cụ lao động phục vụ con người.
D. Sự biến đổi, chuyển đổi làm cho đối tượng trở nên đẹp hơn và nhân bản hơn.
Câu 2: Khi phân biệt giữa văn hóa và văn minh, nhận định nào sau đây phản ánh đúng quan điểm của F.Ăng-ghen?
A. Văn minh là một khái niệm hoàn toàn đồng nhất và có thể dùng thay thế cho văn hóa.
B. Văn minh là chính trị khoanh văn hóa lại và nhà nước là sợi dây liên kết văn minh.
C. Văn minh chỉ đơn thuần là các thành tựu về nghệ thuật và tâm linh của nhân loại.
D. Văn minh là giai đoạn phát triển đầu tiên của con người ngay sau thời kỳ mông muội.
Câu 3: Một quốc gia được công nhận là một "nước văn hiến" dựa trên tiêu chí cốt lõi nào?
A. Việc sở hữu tiềm lực quân sự hùng mạnh và lãnh thổ rộng lớn.
B. Sự phát triển vượt bậc của các ngành công nghiệp và công nghệ hiện đại.
C. Có truyền thống văn hóa lâu đời, chú trọng đạo đức và có nhiều hiền tài làm rạng rỡ đất nước.
D. Khả năng khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên để làm giàu cho xã hội.
Câu 4: Tại sao khái niệm "Văn vật" thường được hiểu với phạm vi hẹp hơn so với khái niệm "Văn hóa"?
A. Vì văn vật chỉ bao gồm các giá trị phi vật thể như âm nhạc và lễ hội.
B. Vì văn vật tập trung cụ thể vào các công trình, hiện vật có giá trị nghệ thuật và lịch sử tiêu biểu.
C. Vì văn vật không mang tính dân tộc mà chỉ mang tính chất quốc tế phổ quát.
D. Vì văn vật là thuật ngữ chỉ dùng để mô tả các thành tựu khoa học kỹ thuật hiện đại.
Câu 5: Đặc trưng nào giúp văn hóa thực hiện được các chức năng duy trì trật tự và định hướng hành vi của con người trong xã hội?
A. Tính lịch sử của văn hóa qua các thời đại.
B. Tính hệ thống của các yếu tố cấu thành văn hóa.
C. Tính nhân sinh trong quá trình sáng tạo của con người.
D. Tính nhất thời của các trào lưu và xu hướng xã hội.
Câu 6: Việc phân chia giá trị văn hóa thành "giá trị sử dụng" và "giá trị đạo đức" là dựa trên tiêu chí phân loại nào?
A. Phân loại theo thời gian tồn tại của giá trị.
B. Phân loại theo mục đích sáng tạo của con người.
C. Phân loại theo ý nghĩa của giá trị đối với đời sống con người.
D. Phân loại theo hình thức biểu hiện vật chất hay tinh thần.
Câu 7: Theo đặc trưng "Tính nhân sinh", một vật liệu tự nhiên như cây tre sẽ chính thức trở thành một yếu tố văn hóa khi nào?
A. Khi cây tre mọc thành bụi lớn trong rừng già tự nhiên.
B. Khi cây tre được con người tác động, sử dụng để làm nhà, đan lát hoặc làm nhạc cụ.
C. Khi cây tre rụng lá và tự mục nát theo thời gian trong môi trường tự nhiên.
D. Khi cây tre được các nhà khoa học phân loại vào hệ thực vật thế giới.
Câu 8: Đặc trưng nào của văn hóa cho phép nó trở thành "bộ nhớ" bảo tồn bản sắc của cộng đồng qua nhiều thế hệ?
A. Tính giá trị của các hiện tượng văn hóa.
B. Tính hệ thống của các cấu trúc xã hội.
C. Tính lịch sử của quá trình tích lũy và truyền thụ.
D. Tính nhân sinh trong hoạt động thực tiễn hàng ngày.
Câu 9: Chức năng nào của văn hóa đóng vai trò định hướng hành vi cá nhân thông qua các thiết chế như phong tục, tập quán và dư luận xã hội?
A. Chức năng điều chỉnh xã hội.
B. Chức năng giáo dục con người.
C. Chức năng giao tiếp giữa các cá nhân.
D. Chức năng tổ chức xã hội theo thứ bậc.
Câu 10: Trong xã hội Việt Nam truyền thống, quan hệ "quân – sư – phụ" là ví dụ minh họa điển hình cho chức năng nào của văn hóa?
A. Chức năng giao tiếp để trao đổi thông tin.
B. Chức năng giáo dục các kỹ năng lao động sản xuất.
C. Chức năng điều chỉnh các xung đột lợi ích cá nhân.
D. Chức năng tổ chức xã hội dựa trên hệ thống chuẩn mực và tôn ti.
Câu 11: Tại sao nói văn hóa đóng vai trò là một "hệ thống thông tin xã hội hóa" đối với con người?
A. Vì văn hóa chỉ cung cấp các tin tức về thời tiết và môi trường sống.
B. Vì văn hóa truyền tải tri thức, đạo đức và lối sống để hình thành nhân cách qua các thế hệ.
C. Vì văn hóa giúp con người xây dựng các hệ thống viễn thông liên lạc hiện đại.
D. Vì văn hóa chỉ tập trung vào việc lưu trữ các dữ liệu kinh tế của một quốc gia.
Câu 12: Chức năng giao tiếp của văn hóa được thể hiện rõ nét nhất qua yếu tố nào sau đây?
A. Sự phát triển của các công cụ sản xuất nông nghiệp thủ công.
B. Hệ thống ngôn ngữ, ký hiệu, biểu tượng và các nghi lễ xã giao.
C. Khả năng chế ngự và khai phá các vùng đất mới của con người.
D. Việc thiết lập các quy định pháp luật khắt khe trong xã hội du mục.
Câu 13: Ba yếu tố cơ bản nào sau đây quyết định việc hình thành nên các "loại hình văn hóa" khác nhau trên thế giới?
A. Số lượng dân số, diện tích lãnh thổ và tiềm lực quân sự của quốc gia.
B. Môi trường tự nhiên, phương thức sản xuất kinh tế và lối cư trú của con người.
C. Trình độ học vấn, hệ thống pháp luật và các phát minh khoa học kỹ thuật.
D. Các loại hình nghệ thuật dân gian, trang phục truyền thống và ngôn ngữ nói.
Câu 14: Thái độ ứng xử "thuận thiên" (hòa hợp và phục tùng thiên nhiên) là đặc điểm nổi bật của loại hình văn hóa nào?
A. Loại hình văn hóa gốc du mục phương Tây.
B. Loại hình văn hóa công nghiệp đô thị hiện đại.
C. Loại hình văn hóa gốc nông nghiệp phương Đông.
D. Loại hình văn hóa thương nghiệp ven biển.
Câu 15: Tại sao trong xã hội văn hóa gốc nông nghiệp, con người lại đặt nặng nguyên tắc ứng xử "trọng tình"?
A. Do nhu cầu di chuyển liên tục khiến con người ít có cơ hội gặp gỡ nhau.
B. Do đặc điểm định cư, quần cư lâu dài trong làng xã khiến mọi người gần gũi và gắn bó với nhau.
C. Do các thiết chế luật pháp chưa được phát triển nên con người phải dùng tình cảm để thay thế.
D. Do tính chất công việc săn bắt hái lượm đòi hỏi sự độc lập tuyệt đối của mỗi cá nhân.
Câu 16: Dấu ấn của chế độ mẫu hệ trong văn hóa nông nghiệp truyền thống được thể hiện qua yếu tố nào sau đây?
A. Việc đề cao sức mạnh cơ bắp của người đàn ông trong việc chăn nuôi gia súc.
B. Sự ưu tiên tuyệt đối cho nam giới trong việc lãnh đạo các bộ lạc và dòng họ.
C. Vai trò quan trọng của người phụ nữ trong sản xuất, việc coi trọng ngôi nhà và cái bếp.
D. Lối sống thực dụng, đề cao tính cá nhân và sự chinh phục các đỉnh núi cao.
Câu 17: Đặc trưng tư duy của cư dân thuộc loại hình văn hóa gốc du mục có điểm gì nổi bật?
A. Tư duy chủ quan, cảm tính và thiên về kinh nghiệm thực tiễn.
B. Tư duy tổng hợp, biện chứng và hòa hợp các yếu tố mâu thuẫn.
C. Tư duy khách quan, lý tính, thiên về phân tích và tổ chức hệ thống chặt chẽ.
D. Tư duy tâm linh sâu sắc và luôn hướng về sự giải thoát sau cái chết.
Câu 18: Việc sử dụng lều tròn di động (ger) của cư dân du mục Mông Cổ phản ánh đặc điểm nào của loại hình văn hóa này?
A. Sự gắn bó sâu sắc với một mảnh đất cố định qua hàng nghìn năm.
B. Khả năng thích nghi cao với lối sống vận động và di chuyển theo nguồn thức ăn cho vật nuôi.
C. Sự thiếu hụt các kỹ năng xây dựng những công trình vật chất bền vững.
D. Mong muốn xây dựng các thành thị đông đúc ngay giữa lòng thảo nguyên.
Câu 19: Trong quan hệ xã hội, tại sao cư dân văn hóa du mục thường đề cao vai trò của cá nhân xuất chúng (anh hùng, thủ lĩnh)?
A. Vì trong cộng đồng của họ không tồn tại bất kỳ một luật lệ hay quy ước nào.
B. Vì cuộc sống di cư đòi hỏi những người có sức mạnh, ý chí và năng lực lãnh đạo để bảo vệ tập thể.
C. Vì họ không coi trọng tình cảm gia đình và các mối liên hệ huyết thống.
D. Vì xã hội du mục luôn hướng tới sự bình đẳng tuyệt đối giữa mọi thành viên.
Câu 20: Nền tảng chung tạo nên tính thống nhất cao của con người và văn hóa Việt Nam về mặt chủng tộc là gì?
A. Tất cả các tộc người đều có nguồn gốc từ vùng thảo nguyên Trung Á di cư xuống.
B. Tuyệt đại bộ phận các tộc người đều có cùng một nguồn gốc chung là nhóm loại hình Indonesien.
C. Sự kết hợp hoàn toàn ngẫu nhiên của nhiều chủng người không có mối liên hệ lịch sử.
D. Chỉ duy nhất người Kinh (Việt) mới là chủ thể thực sự của nền văn hóa này.
Câu 21: Vùng văn hóa nào ở Việt Nam nổi bật với hệ thống tưới tiêu "Mương - Phai - Lái - Lịn" phản ánh sự sáng tạo trong canh tác lúa nước vùng núi?
A. Vùng văn hóa Bắc Bộ với các đồng bằng phù sa màu mỡ.
B. Vùng văn hóa Tây Bắc với địa hình núi cao và thung lũng hẹp.
C. Vùng văn hóa Tây Nguyên với các cao nguyên đất đỏ bazan.
D. Vùng văn hóa Nam Bộ với hệ thống kênh rạch chằng chịt.
Câu 22: Di sản nghệ thuật "Hát Then" của người Tày - Nùng là đặc trưng văn hóa tiêu biểu nhất của vùng nào?
A. Vùng văn hóa Tây Bắc với múa xòe và khèn Mông.
B. Vùng văn hóa Việt Bắc với các thung lũng sông Cầu, sông Lô.
C. Vùng văn hóa Trung Bộ với nghệ thuật Bài chòi và Tuồng.
D. Vùng văn hóa Nam Bộ với Đờn ca tài tử và Cải lương.
Câu 23: Đặc điểm xã hội nổi bật của làng xã vùng Bắc Bộ truyền thống, phân biệt với các vùng khác là gì?
A. Sự vắng bóng hoàn toàn của các dòng họ và các thiết chế hương ước.
B. Mô hình tổ chức "hai chính quyền" với sự song hành của lý trưởng và hội đồng kỳ mục.
C. Chế độ mẫu hệ chiếm ưu thế tuyệt đối trong việc quản lý và thừa kế.
D. Lối sống cởi mở, ít chịu sự chi phối của các lề thói và tập tục cổ truyền.
Câu 24: Khái niệm "Tam giáo đồng nguyên" trong văn hóa Bắc Bộ đề cập đến sự hòa trộn của những tôn giáo nào?
A. Phật giáo, Thiên Chúa giáo và Hồi giáo.
B. Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo.
C. Đạo giáo, Ấn Độ giáo và Bà la môn giáo.
D. Thiên Chúa giáo, Tin Lành và Cao Đài.
Câu 25: Vùng văn hóa Trung Bộ có đặc điểm gì nổi bật về mặt giao thoa văn hóa trong lịch sử?
A. Là sự hòa trộn giữa văn hóa nông nghiệp lúa nước và văn hóa du mục thảo nguyên.
B. Là nơi hội tụ của văn hóa Bắc Việt kết hợp với di sản văn hóa Chăm-pa và các dân tộc Trường Sơn.
C. Chỉ thuần túy bảo lưu các giá trị văn hóa cổ xưa từ thời đồ đá mà không tiếp nhận cái mới.
D. Sự ảnh hưởng tuyệt đối của văn hóa phương Tây từ thời kỳ khai phá đầu tiên.
Câu 26: Không gian văn hóa Cồng chiêng là di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu nhất của vùng nào?
B. Vùng văn hóa Việt Bắc.
C. Vùng văn hóa Tây Nguyên.
Câu 27: Tính cách con người "trọng thực chất, thực dụng, nhạy bén với thị trường" thường gắn liền với vùng văn hóa nào?
A. Vùng văn hóa Bắc Bộ với truyền thống khoa cử lâu đời.
B. Vùng văn hóa Nam Bộ với quá trình khai phá vùng đất mới cởi mở.
C. Vùng văn hóa Tây Bắc với lối sống tự cung tự cấp.
D. Vùng văn hóa Trung Bộ với tính cách chịu thương chịu khó.
Câu 28: Lễ hội "Ok Om Bok" là một nét đẹp văn hóa độc đáo của tộc người nào sinh sống tại vùng Nam Bộ?
A. Cộng đồng người Hoa tại Chợ Lớn.
B. Cộng đồng người Khmer ở Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Cộng đồng người Chăm ven biển Ninh Thuận.
D. Cộng đồng người Việt di cư từ vùng Ngũ Quảng vào.
Câu 29: Sự khác biệt về điều kiện khí hậu dẫn đến hai loại hình văn hóa Phương Đông và Phương Tây là gì?
A. Phương Đông khô lạnh tạo ra nghề chăn nuôi; Phương Tây nóng ẩm tạo ra nghề trồng trọt.
B. Phương Đông nóng ẩm, nhiều sông ngòi tạo ra nông nghiệp; Phương Tây khô lạnh, thảo nguyên tạo ra du mục.
C. Cả hai khu vực đều có khí hậu tương đồng nhưng con người chọn nghề nghiệp khác nhau.
D. Phương Đông lạnh giá quanh năm khiến cư dân chỉ có thể sống bằng nghề thương mại ven biển.
Câu 30: Tại sao nghề nông nghiệp lúa nước lại tạo ra lối sống cộng đồng, gắn bó chặt chẽ ở Việt Nam?
A. Vì người nông dân thích tụ tập vui chơi sau những giờ làm việc căng thẳng.
B. Vì trồng lúa nước đòi hỏi sự hợp tác của nhiều người trong việc đắp đê, trị thủy và cày cấy.
C. Vì Nhà nước bắt buộc mọi người phải sống tập trung để dễ quản lý thuế.
D. Vì diện tích đất đai quá nhỏ hẹp khiến mọi người phải sống chen chúc nhau.
Câu 31: Khi nói về đặc trưng của "Văn minh", yếu tố nào sau đây được xem là tiêu chí phân biệt quan trọng nhất với văn hóa cổ truyền?
A. Sự tồn tại của các câu chuyện truyền thuyết và cổ tích dân gian.
B. Trình độ phát triển kỹ thuật, sự xuất hiện của chữ viết, đô thị và nhà nước.
C. Việc duy trì các nghi lễ thờ cúng tổ tiên trong gia đình.
D. Khả năng hát các bài dân ca và chơi nhạc cụ truyền thống.
Câu 32: Tư duy "lý tính, thực nghiệm và phân tích" của người phương Tây có nguồn gốc xa xôi từ đâu?
A. Từ thói quen quan sát sự trưởng thành của cây lúa hàng ngày.
B. Từ lối sống du mục đòi hỏi sự chính xác, khả năng tổ chức và giải quyết vấn đề thực dụng.
C. Từ sự áp đặt của các tôn giáo phương Đông du nhập vào.
D. Từ việc sống trong các thung lũng hẹp khiến con người phải suy nghĩ nhiều.
Câu 33: Những giá trị như "Lòng yêu nước", "Sự nhân ái" trong văn hóa Việt Nam được phân loại vào nhóm giá trị nào?
A. Giá trị nhất thời theo trào lưu xã hội.
B. Giá trị vĩnh cửu xuyên suốt lịch sử dân tộc.
C. Giá trị sử dụng phục vụ nhu cầu ăn mặc.
D. Giá trị kỹ thuật phục vụ sản xuất.
Câu 34: Tại sao nói văn hóa Tây Bắc mang đậm tính "nguyên hợp" và ít bị ảnh hưởng bởi văn hóa ngoại lai (như văn hóa Hán)?
A. Vì cư dân nơi đây hoàn toàn không có nhu cầu giao lưu với bên ngoài.
B. Vì địa hình núi cao hiểm trở gây trở ngại cho việc xâm nhập và áp đặt văn hóa từ bên ngoài.
C. Vì các triều đại phong kiến phương Bắc không quan tâm đến vùng đất này.
D. Vì cư dân Tây Bắc đã xây dựng các hệ thống phòng thủ văn hóa cực kỳ kiên cố.
Câu 35: Sự hình thành tầng lớp trí thức sớm và việc lưu truyền chữ viết riêng (như chữ Nôm Tày, chữ Dao cổ) là đặc điểm nổi bật của vùng nào?
B. Vùng văn hóa Việt Bắc.
C. Vùng văn hóa Trung Bộ.
D. Vùng văn hóa Tây Nguyên.
Câu 36: Đâu là yếu tố cốt lõi tạo nên sức mạnh đề kháng văn hóa và bảo tồn bản sắc của người Việt ở Bắc Bộ trước sự xâm lược của phương Bắc?
A. Hệ thống vũ khí quân sự tối tân và các thành quách kiên cố.
B. Cấu trúc làng xã khép kín với hệ thống hương ước và tín ngưỡng thờ Thành hoàng.
C. Việc từ bỏ hoàn toàn nông nghiệp để chuyển sang làm thương mại.
D. Sự đồng hóa hoàn toàn vào văn hóa của kẻ xâm lược để cầu an.
Câu 37: "Văn hóa đem lại cho con người khả năng suy xét về bản thân và tự biết mình là một phương án chưa hoàn thành" – Ý tưởng này thuộc định nghĩa của tổ chức nào?
A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
B. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO).
C. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
D. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
Câu 38: Điểm khác biệt rõ rệt trong cơ cấu bữa ăn giữa cư dân nông nghiệp và cư dân du mục là gì?
A. Cư dân nông nghiệp ăn thịt là chính; cư dân du mục ăn cơm gạo là chính.
B. Cư dân nông nghiệp ưu tiên thực phẩm thực vật; cư dân du mục ưu tiên thực phẩm động vật (thịt, sữa).
C. Cả hai loại hình đều có cơ cấu bữa ăn hoàn toàn giống hệt nhau.
D. Cư dân nông nghiệp chỉ ăn hải sản, trong khi cư dân du mục chỉ ăn các loại củ quả.
Câu 39: Việc Nguyễn Trãi khẳng định "Duy ngã Đại Việt chi quốc, thực vi văn hiến chi bang" trong Bình Ngô Đại Cáo nhằm mục đích gì?
A. Nhằm kêu gọi nhân dân tham gia các hoạt động lễ hội vui chơi.
B. Nhằm khẳng định sự độc lập và chủ quyền dân tộc dựa trên nền tảng một nền văn hóa cao lâu đời.
C. Nhằm giới thiệu các kỹ thuật sản xuất vũ khí mới của quân đội.
D. Nhằm đề cao quyền lực cá nhân của vua Lê Lợi trước toàn dân.
Câu 40: Chức năng nào của văn hóa giúp xã hội thích ứng với những biến đổi môi trường và tránh rơi vào tình trạng hỗn loạn?
A. Chức năng tổ chức xã hội theo các thiết chế chính trị.
B. Chức năng điều chỉnh xã hội để cân bằng các giá trị và hành vi.
C. Chức năng giao tiếp để trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
D. Chức năng giáo dục để phổ biến các kiến thức khoa học hiện đại.