Kiến thức cơ bản chương 1 - Xã Hội Học Đại Cương HCE
Chương 1 trong môn Xã Hội Học Đại Cương tại HCE cung cấp nền tảng kiến thức cơ bản về xã hội học, bao gồm định nghĩa, đối tượng nghiên cứu, phương pháp và vai trò của xã hội học trong đời sống. Bài học giúp sinh viên hiểu rõ bức tranh tổng quan về xã hội học, tạo nền móng vững chắc cho việc tiếp cận các chương chuyên sâu tiếp theo. Đây là phần học không thể bỏ qua đối với sinh viên ngành Kinh tế, Quản trị và các ngành xã hội khác.
xã hội họckiến thức xã hội họcchương 1 xã hội họcđại cương HCExã hội học đại cươngbài học HCEsinh viên HCEgiáo trình xã hội họcmôn học cơ sởphương pháp xã hội họcvai trò xã hội họcđịnh nghĩa xã hội học
1.1. Lược sử về sự ra đời của xã hội học
1.1.1. Sự ra đời của Xã hội học trên thế giới
Xã hội học chưa tồn tại như một môn độc lập trước thế kỷ XVIII mà nằm trong triết học, dân tộc học... Đến sau Cách mạng công nghiệp (từ 1750), xã hội biến động sâu sắc: mâu thuẫn giai cấp, khủng hoảng, đô thị hóa... đòi hỏi một ngành khoa học mới. Từ đó, xã hội học ra đời. Auguste Comte đặt nền móng và được xem là “cha đẻ của xã hội học”. Các khóa học xã hội học lần lượt xuất hiện ở Mỹ, Pháp, Anh, Đức vào cuối TK XIX, đầu TK XX.
1.1.2. Sự ra đời của Xã hội học ở Việt Nam
Xã hội học chính thức xuất hiện tại Việt Nam năm 1976, ban đầu dưới dạng biên dịch tài liệu. Đến 1980, thành lập Viện Xã hội học, thực hiện nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Từ năm 1986 được giảng dạy tại Học viện Chính trị, năm 1992–1993 bắt đầu đào tạo cử nhân tại ĐH Tổng hợp Hà Nội. Xã hội học tại Việt Nam là một khoa học lý luận và ứng dụng, hỗ trợ quản lý xã hội, phát triển đất nước.
1.1.3. Những nghiên cứu xã hội học đầu tiên
Ban đầu, xã hội học tiếp cận theo kiểu thực chứng, dùng phương pháp như khoa học tự nhiên (định lượng, thống kê). Sau đó, Max Weber phát triển hướng “giải thích” (Verstehen), tập trung vào hiểu ý nghĩa hành động xã hội. Hai hướng này phát triển thành: xã hội học định lượng và định tính – nhiều nhà xã hội học hiện đại dùng cả hai.
1.1.4. Xã hội học ngày nay
Xã hội học hiện đại nghiên cứu rộng từ cấu trúc xã hội (giai cấp, dân tộc, giới…) đến hành vi vi mô (tương tác xã hội, xã hội hóa). Chủ đề bao gồm: tội phạm, lệch chuẩn, thể chế, gia đình, giáo dục, văn hóa…
1.2. Nhu cầu cho sự ra đời của XHH
1.2.1. Nhu cầu nhận thức xã hội
Con người sống trong xã hội luôn có nhu cầu nhận thức các mối quan hệ xã hội, để từ đó cải tạo xã hội theo hướng tích cực. Xã hội học cung cấp tri thức để hiểu đúng bản chất xã hội cụ thể.
1.2.2. Nhu cầu hoạt động thực tiễn
Xã hội học phản ánh và hỗ trợ các hoạt động xã hội thực tiễn. Nó là một khoa học ứng dụng, gắn liền với đời sống xã hội cụ thể, hỗ trợ trong công tác quản lý, điều hành xã hội.
1.2.3. Nhu cầu phát triển của xã hội
Sự phát triển đa dạng, phức tạp của xã hội tạo ra nhiều vấn đề cần được nghiên cứu. Xã hội học là công cụ nhận thức, phân tích và giải quyết các vấn đề mới phát sinh từ sự vận động đó.
1.3. Những điều kiện và tiền đề của sự ra đời môn xã hội học
1.3.1. Điều kiện về kinh tế
Cách mạng công nghiệp làm thay đổi toàn diện nền sản xuất, hình thành đô thị, công nghiệp hóa, tạo ra giai cấp mới và nhiều vấn đề: môi trường, thất nghiệp, phân tầng xã hội... Đòi hỏi một ngành khoa học nghiên cứu xã hội.
1.3.2. Những điều kiện về chính trị – xã hội
Cách mạng tư sản, tư tưởng Khai sáng, phong trào Phục Hưng đề cao vai trò cá nhân, tự do, bình đẳng… tạo môi trường chính trị – tư tưởng thuận lợi cho sự ra đời của xã hội học.
1.3.3. Những tiền đề về tư tưởng – lý luận khoa học
Xã hội học kế thừa thành tựu của triết học, khoa học tự nhiên, sinh học… và phát triển phương pháp nghiên cứu riêng. Comte, Marx, Durkheim là những người đặt nền móng lý luận cho xã hội học.
1.4. Ý nghĩa của sự ra đời
Xã hội học giúp con người hiểu rõ các quy luật xã hội, các quan hệ nhóm – cộng đồng, từ đó cải tạo xã hội. Cung cấp nền tảng tri thức để nhận thức và điều chỉnh xã hội vì sự tiến bộ của nhân loại.
1.5. Khái niệm, đối tượng và chức năng của xã hội học
1.5.1. Xã hội học là gì?
Nhiều định nghĩa khác nhau: “khoa học nghiên cứu các quan hệ xã hội”, “hành vi con người trong nhóm”, “hành động xã hội”, “cấu trúc xã hội”. Ví dụ: Charles A. Ellwood định nghĩa: xã hội học là khoa học nghiên cứu sự gắn kết con người – nguồn gốc, hình thức, chức năng...
1.5.2. Các lĩnh vực quan tâm của xã hội học bao gồm
- Tổ chức xã hội (giai cấp, dân tộc, thể chế…)
- Tâm lý xã hội học
- Biến đổi và rối loạn xã hội
- Dân số học
- Sinh thái nhân văn
- Lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
- Xã hội học ứng dụng
1.5.3. Đối tượng nghiên cứu của xã hội học
Gồm: các cộng đồng xã hội, hình thức tổ chức xã hội (gia đình, dân cư, nhóm…). Cả cấp độ vĩ mô (cấu trúc xã hội) và vi mô (tương tác cá nhân – nhóm). Có xu hướng kết hợp cả hai cấp độ.
1.5.4. Mối quan hệ giữa xã hội học và các ngành khoa học xã hội khác
Xã hội học liên hệ mật thiết với lịch sử học, chính trị học, nhân học, kinh tế học, tâm lý học… Nó vay mượn và đóng góp cho các ngành này. Xã hội học được xem là khoa học tổng hợp, bao quát hơn.
1.5.5. Chức năng của xã hội học
- Nhận thức xã hội
- Giải thích hiện tượng xã hội
- Dự báo xu hướng xã hội
- Ứng dụng trong thực tiễn quản lý, cải tạo xã hội
1.5.6. Nhiệm vụ của xã hội học
- Nghiên cứu các hiện tượng và quá trình xã hội
- Khám phá quy luật xã hội
- Góp phần nâng cao đời sống xã hội, xây dựng xã hội nhân văn, công bằng
1.6. Những đóng góp của các nhà sáng tạo ra xã hội học
1.6.1. Auguste Comte (1798–1857)
- Đưa ra thuật ngữ “Sociology” vào năm 1838.
- Sáng lập chủ nghĩa thực chứng (positivism), nhấn mạnh sử dụng phương pháp khoa học trong nghiên cứu xã hội.
- Cho rằng xã hội học là khoa học cuối cùng – đỉnh cao của các khoa học.
- Phân chia xã hội học thành hai bộ phận: tĩnh học xã hội (nghiên cứu trật tự xã hội) và động học xã hội (nghiên cứu tiến hóa xã hội).
Xã hội học theo Comte có thể dự báo và điều chỉnh các quy luật xã hội.
1.6.2. Herbert Spencer (1820–1903)
- Xem xã hội như một cơ thể sống, có cấu trúc và chức năng riêng biệt, các bộ phận liên kết hữu cơ.
- Là người đầu tiên dùng khái niệm tiến hóa xã hội, áp dụng lý thuyết Darwin vào xã hội.
- Đưa ra lý thuyết chức năng, nhấn mạnh vai trò các thể chế trong duy trì trật tự xã hội.
Ủng hộ “tự nhiên tiến hóa” – phản đối can thiệp của nhà nước vào đời sống xã hội.
1.6.3. Emile Durkheim (1858–1917)
- Khẳng định xã hội học là một khoa học độc lập, có đối tượng riêng là các sự kiện xã hội (social facts).
- Nổi bật với tác phẩm “Các quy tắc của phương pháp xã hội học” – trình bày phương pháp nghiên cứu khách quan.
- Phân biệt đoàn kết cơ học (xã hội truyền thống) và đoàn kết hữu cơ (xã hội hiện đại).
- Nghiên cứu nổi bật: tự tử – chứng minh tự tử là hiện tượng xã hội, không chỉ cá nhân.
Đặt nền móng cho xã hội học chức năng.
1.6.4. Max Weber (1864–1920)
- Đại diện tiêu biểu của xã hội học diễn giải (interpretative sociology).
- Nhấn mạnh hành động xã hội có ý nghĩa chủ quan, phản đối phương pháp thực chứng máy móc.
- Phát triển khái niệm Verstehen – hiểu hành động xã hội từ bên trong.
- Tác phẩm lớn: “Đạo Tin Lành và tinh thần chủ nghĩa tư bản”, lý giải vai trò tôn giáo trong phát triển kinh tế.
Đưa ra các loại quyền lực (truyền thống, hợp pháp, lôi cuốn), xây dựng lý thuyết về quản lý hành chính hợp lý (bureaucracy).
1.6.5. Karl Marx (1818–1883)
- Nhấn mạnh vai trò của mâu thuẫn giai cấp, quan hệ sản xuất trong vận động xã hội.
- Xem xã hội là lịch sử của đấu tranh giai cấp.
- Cho rằng tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.
- Phân tích quá trình tha hóa con người dưới chế độ tư bản.
- Có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội học phê phán, xã hội học Marxist.
1.884 xem 7 kiến thức 9 đề thi
14.422 lượt xem 10/04/2026

4.143 lượt xem 11/07/2025
18.879 lượt xem 08/01/2026
18.904 lượt xem 08/01/2026

6.504 lượt xem 11/07/2025

3.319 lượt xem 14/04/2026

6.009 lượt xem 10/04/2026
18.949 lượt xem 14/04/2026
14.305 lượt xem 13/11/2025

