Kiến thức Chương 1 - Địa lý Kinh tế Đại học Kinh tế HCE

Chương 1 môn Địa lý Kinh tế tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế cung cấp kiến thức nền tảng về mối liên hệ giữa lãnh thổ và hoạt động kinh tế. Nội dung bao gồm đối tượng và phương pháp nghiên cứu địa lý kinh tế, phân bố sản xuất, tổ chức xã hội theo lãnh thổ, cùng với vai trò, vị trí của Việt Nam trong hệ thống kinh tế toàn cầu. Sinh viên được tiếp cận các khái niệm quan trọng về toàn cầu hóa, phân công lao động quốc tế và các tổ chức kinh tế lớn.

APECASEANG7Việt Nam trong kinh tế thế giớiWTOchương 1 HCEkhoa học kinh tếkhu vực hóakinh tế thế giớiphân bố sản xuấtphân công lao độngtoàn cầu hóatổ chức lãnh thổĐại học Huếđịa lý kinh tế

 

I. MỞ ĐẦU

1. Đối tượng nghiên cứu của địa lý kinh tế

Hoạt động kinh tế là bộ phận quan trọng của xã hội loài người, luôn diễn ra trong không gian sống – tức môi trường địa lý. Mối quan hệ giữa lãnh thổ và hoạt động kinh tế mang tính tương tác hai chiều. Địa lý kinh tế ra đời cùng với sự hình thành các ngành sản xuất, đặc biệt là nông nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống Lãnh thổ – Kinh tế – Xã hội, bao gồm điều kiện tự nhiên và xã hội gắn với sản xuất, sinh hoạt và bảo vệ môi trường sống.

Hệ thống này chịu ảnh hưởng của đặc điểm tự nhiên, mức độ phát triển kinh tế, các yếu tố xã hội và chính trị, do đó có sự khác biệt giữa các vùng, quốc gia.

2. Nội dung nghiên cứu

  1. Phân bố kinh tế theo lãnh thổ:
    Địa lý kinh tế tập trung vào việc phân bố lực lượng sản xuất theo không gian, phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội từng vùng.
  2. Tổ chức xã hội theo lãnh thổ:
    Nghiên cứu phân bố dân cư, hệ thống đô thị, trung tâm công nghiệp, dịch vụ, các hoạt động như lưu thông, du lịch, giải trí...
  3. Điều kiện và đặc điểm phát triển sản xuất:
    Bao gồm các yếu tố tự nhiên, lao động, lịch sử, chính trị và xã hội, từ đó hình thành đặc trưng phát triển riêng của từng khu vực, quốc gia.

3. Phương pháp nghiên cứu

Địa lý kinh tế sử dụng các phương pháp tiếp cận hệ thống và tổng hợp, đồng thời kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Khảo sát thực địa: Trực tiếp quan sát để thu thập thông tin thực tế.
  • Hệ thống thông tin địa lý (GIS): Lưu trữ, phân tích, trình bày dữ liệu không gian.
  • Bản đồ học: Cung cấp cái nhìn tổng quan về không gian lãnh thổ.
  • Viễn thám: Quan sát từ xa, đánh giá hiện trạng nhanh chóng.
  • Dự báo: Định hướng chiến lược phát triển.
  • Phân tích chi phí – lợi ích: Lựa chọn các chương trình đầu tư hiệu quả.

II. VIỆT NAM TRONG HỆ THỐNG KINH TẾ THẾ GIỚI

1. Đặc điểm nền kinh tế thế giới

Tính đa dạng và không đồng đều:

  • Sau Thế chiến II, nền kinh tế thế giới chia thành hai hướng: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.
  • Từ thập niên 1990, sau sự tan rã của Liên Xô, kinh tế thế giới chuyển sang xu hướng đa cực, đa dạng, có nhiều mâu thuẫn và cạnh tranh.

Phân nhóm quốc gia theo trình độ phát triển:

  • Nhóm I: Các nước phát triển
    • 1a: G7 (Mỹ, Nhật, Đức, Pháp, Anh, Ý, Canada) và G7+1 (gồm thêm Nga)
    • 1b: Các nước công nghiệp phát triển khác: Tây Âu, Đông Âu, Úc, New Zealand...
  • Nhóm II: Các nước đang phát triển
    • 2a: NIC (công nghiệp mới): Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Hồng Kông, Brazil...
    • 2b: Các nước có trình độ trung bình.
    • 2c: Các nước kém phát triển nhất (LDC).

Toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế

  • Khoa học công nghệ thúc đẩy phân công lao động toàn cầu và hợp tác khu vực.
  • Hình thành các tổ chức kinh tế quốc tế:

    Tổ chứcMục tiêu chính
    WTOTự do hóa thương mại, giải quyết tranh chấp
    OECDDiễn đàn hợp tác các nước phát triển
    OPECĐiều phối sản lượng và giá dầu
    EULiên minh kinh tế – chính trị các nước châu Âu
    APECHợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương
    ASEANHợp tác kinh tế Đông Nam Á
    NAFTAKhu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ

     

2. Vai trò và vị trí của Việt Nam trong nền kinh tế thế giới

Lợi thế:

  • Vị trí địa lý:
    Việt Nam nằm trong khu vực kinh tế sôi động, gần các "con rồng châu Á", có đường bờ biển dài, vị trí chiến lược giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
  • Tài nguyên thiên nhiên:
    Phong phú, đa dạng nhưng chưa khai thác hiệu quả.
  • Nhân lực:
    Dân số đông, thị trường tiêu dùng lớn, lực lượng lao động dồi dào.
  • Tài nguyên nhân văn:
    Văn hóa phong phú, lịch sử lâu đời, tiềm năng du lịch, giáo dục...

Thách thức:

  • Kinh tế phát triển chưa bền vững, công nghiệp chế biến yếu, năng suất thấp.
  • Cơ cấu đầu tư dàn trải, hiệu quả thấp.
  • Nhập siêu lớn, bội chi ngân sách, nợ công cao.
  • Mất cân đối vùng miền, thu nhập, việc làm và an sinh xã hội còn nhiều vấn đề.
  • Quản lý kinh tế thị trường còn lúng túng, tệ nạn tham nhũng, lãng phí phổ biến.
Mục lục
I. MỞ ĐẦU
1. Đối tượng nghiên cứu của địa lý kinh tế
2. Nội dung nghiên cứu
3. Phương pháp nghiên cứu
II. VIỆT NAM TRONG HỆ THỐNG KINH TẾ THẾ GIỚI
1. Đặc điểm nền kinh tế thế giới
2. Vai trò và vị trí của Việt Nam trong nền kinh tế thế giới
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự