Tóm tắt kiến thức chương 4 - Quản trị chiến lược ĐHQGHCM

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 4 môn Quản trị chiến lược theo giáo trình ĐHQGHCM. Bài viết tóm tắt chi tiết về phân tích môi trường vĩ mô (PEST), môi trường ngành (5 áp lực cạnh tranh), phân tích nội bộ và hướng dẫn xây dựng các ma trận EFE, IFE, CPM, IE, SWOT để định vị chiến lược.

Quản trị chiến lượcStrategic ManagementTóm tắt chương 4Phân tích môi trườngPESTMa trận EFEMa trận IFEMa trận IEMa trận CPMĐHQGHCMTài liệu ôn thi

 

4. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến quản trị chiến lược

Dưới góc độ quản trị chiến lược, môi trường được phân chia thành 3 nhóm chính, tác động qua lại lẫn nhau:

+ Môi trường vĩ mô: Tác động rộng, gián tiếp, lâu dài (Kinh tế, chính trị...). Tạo ra Cơ hội - Thách thức.
+ Môi trường cạnh tranh ngành: Tạo ra lợi thế, bất lợi thế.
+ Môi trường bên trong: Tạo ra Điểm mạnh - Điểm yếu (cơ sở để xây dựng chiến lược thích nghi).

4.1. Ảnh hưởng của môi trường vĩ mô (PEST)

Đây là các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp, tạo ra các yếu tố khách quan mà doanh nghiệp phải chịu tác động.

4.1.1. Ảnh hưởng của các yếu tố Thể chế - Luật pháp

Đây là yếu tố ảnh hưởng tới sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức trên một lãnh thổ.

- Sự ổn định chính trị: Thể chế bình ổn tạo điều kiện kinh doanh tốt; xung đột gây tác động xấu.
- Hệ thống luật pháp và chính sách:
+ Các luật: Luật đầu tư, doanh nghiệp, lao động, chống độc quyền... tạo hành lang pháp lý.
+ Chính sách thuế: Thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ, thuế thu nhập ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận và giá cả hàng hóa.
- Vai trò của Chính phủ:
+ Thúc đẩy: Trợ cấp, ưu đãi thuế, hỗ trợ R&D.
+ Điều chỉnh/Hạn chế: Thông qua các quy định, luật lệ môi trường, lao động.

⚠️ Lưu ý cho sinh viên: Đừng nhầm lẫn giữa "Luật pháp" (khung quy định bắt buộc) và "Chính trị" (mức độ ổn định, quan điểm ngoại giao). Tuy nhiên trong mô hình PEST thường gộp chung.

4.1.2. Ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế

Doanh nghiệp cần quan tâm cả ngắn hạn và dài hạn để quyết định đầu tư.

- Chu kỳ kinh tế: Giai đoạn suy thoái (rủi ro cao, cắt giảm chi phí) vs Giai đoạn hưng thịnh (nhu cầu tăng, mở rộng sản xuất).
- Các chỉ số quan trọng: Lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái, tốc độ tăng trưởng GDP, GNP.
- Chính sách kinh tế: Tiền lương cơ bản, chiến lược phát triển tài chính quốc gia.

4.1.3. Ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, xã hội

Chi phối hành vi tiêu dùng, văn hóa tổ chức và quản trị nhân sự.

- Dân số: Quy mô, cơ cấu (giới tính, tuổi tác), tốc độ gia tăng, và sự dịch chuyển dân cư ảnh hưởng đến quy mô thị trường và nguồn nhân lực.
- Văn hóa: Phong tục, tập quán, lối sống, thị hiếu thẩm mỹ (màu sắc, kiểu dáng).
- Nghề nghiệp: Ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng đặc thù.
- Tôn giáo: Ảnh hưởng đến cách cư xử, niềm tin và thói quen mua sắm (ví dụ: ăn chay, kiêng thịt lợn, lễ Giáng sinh).

Tổng hợp lý thuyết 5 chiều hướng văn hóa của Geert Hofstede:

Chiều hướng văn hóaĐặc điểm điểm caoĐặc điểm điểm thấpVí dụ quốc gia điển hình
Khoảng cách quyền lựcChấp nhận sự bất bình đẳng lớn, phân cấp rõ rệt.Chú trọng công bằng, dân chủ.Cao: Malaysia, Ấn Độ
Thấp: Đan Mạch, Israel
Chủ nghĩa cá nhânThích hoạt động riêng lẻ, cái tôi cao.Tính cộng đồng, tập thể cao.Cao: Mỹ, Úc
Thấp: Hàn Quốc, Indonesia
Nam tínhCoi trọng quyền lực, thành tựu, phân biệt vai trò nam/nữ.Bình đẳng giới, ít phân biệt vai trò.Cao: Nhật Bản
Thấp: Thụy Điển
Tránh né bất ổnLo lắng về rủi ro, cần nhiều luật lệ, quy tắc.Chấp nhận rủi ro, ít tập trung luật lệ.Cao: Nhật Bản, Hy Lạp
Thấp: Singapore, Đan Mạch
Định hướng dài hạnHướng về tương lai, tiết kiệm, kiên trì.Hướng về hiện tại, dễ chấp nhận thay đổi.Cao: Nhật Bản, Hàn Quốc
Thấp: Mỹ, Anh

4.1.4. Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ

- Tác động đến năng lực cạnh tranh, chu kỳ sống của sản phẩm (ngắn lại) và quy trình sản xuất.
- Đặc điểm hiện nay: Bùng nổ thông tin, rút ngắn thời gian ứng dụng phát minh, xuất hiện vật liệu mới, tự động hóa cao.
- Yêu cầu: Doanh nghiệp phải dự báo được đường cong công nghệ để "nhảy" sang công nghệ mới kịp thời trước khi công nghệ cũ lỗi thời.

4.1.5. Ảnh hưởng của công nghệ thông tin, internet

- Biến động dọc theo đường cong công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường cạnh tranh ngành.
- Yếu tố thiên nhiên (địa hình, khí hậu) đòi hỏi sản phẩm phải thích nghi (nhiệt đới hóa sản phẩm tại VN).

4.1.6. Ảnh hưởng của các yếu tố toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế

Đây là xu thế khách quan, hình thành "thế giới phẳng" về kinh tế.

a. Đặc điểm chung:
+ Phân công lao động quốc tế sâu sắc (3 cấp độ).
+ Sự trỗi dậy của kinh tế tri thức.
+ Vai trò của các tổ chức quốc tế (WTO, IMF, WB) và các liên minh kinh tế.

b. Các tổ chức và hiệp định quan trọng:
+ WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới): Kế thừa từ GATT, quy mô lớn nhất, giải quyết tranh chấp thương mại.
+ EU (Liên minh châu Âu): Liên kết thành công nhất, thị trường chung, đồng tiền chung (Euro), tự do lưu thông (người, hàng hóa, vốn, dịch vụ).
+ NAFTA: Hiệp định thương mại tự do Bắc Mỹ (Mỹ, Canada, Mexico).
+ TPP (Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương): Tiêu chuẩn cao, tiếp cận thị trường toàn diện, bao gồm cả sở hữu trí tuệ, môi trường, lao động.
+ ASEAN & AEC (Cộng đồng Kinh tế ASEAN): Mục tiêu thị trường đơn nhất và cơ sở sản xuất chung. 4 trụ cột: Tự do hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động tay nghề cao.

c. Công ty xuyên quốc gia (TNCs):
+ Vai trò chủ chốt trong FDI, chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý.
+ Tác động tích cực đến nước sở tại (vốn, công nghệ, việc làm) nhưng cũng tạo sức ép cạnh tranh.

d. Cơ hội và thách thức cho DN Việt Nam:
+ Cơ hội: Mở rộng thị trường, tiếp cận vốn/công nghệ, phát huy lợi thế so sánh.
+ Thách thức: Cạnh tranh gay gắt ngay trên sân nhà, rủi ro biến động tài chính toàn cầu, yêu cầu cao về tiêu chuẩn chất lượng.

4.1.7. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)

Dùng để tóm tắt và đánh giá phản ứng của doanh nghiệp với Cơ hội (O) và Nguy cơ (T).

Quy trình 5 bước xây dựng EFE:
1. Lập danh mục 10-20 yếu tố (Cơ hội & Nguy cơ).
2. Xác định tầm quan trọng (0.0 đến 1.0). Tổng = 1.0.
3. Xác định trọng số phản ứng (1 đến 4).
4. Tính điểm (Tầm quan trọng x Trọng số).
5. Tính tổng điểm ma trận.

Ý nghĩa điểm số:

Điểm 4Phản ứng rất tốt với cơ hội/nguy cơ.
Điểm 2.5Mức phản ứng trung bình.
Điểm 1Phản ứng yếu kém.

4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố cạnh tranh ngành

Dựa theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter.

a. Nhà cung ứng: Quyết định đầu vào (giá, chất lượng, sự ổn định).
b. Khách hàng (Người mua): Quyết định đầu ra. Có thể ép giá hoặc đòi hỏi chất lượng cao hơn. Khách hàng có thế mạnh khi mua số lượng lớn hoặc dễ dàng chuyển sang nhà cung cấp khác.
c. Đối thủ cạnh tranh hiện tại: Cạnh tranh về giá, chất lượng, mẫu mã. Cần phân tích kỹ mục tiêu, chiến lược, điểm mạnh/yếu của đối thủ.
d. Sản phẩm thay thế: Nguy cơ khi sản phẩm khác có tính năng tương đương nhưng giá rẻ hơn hoặc tốt hơn. Giới hạn mức giá trần của ngành.
e. Đối thủ tiềm ẩn (Gia nhập mới): Phụ thuộc vào rào cản gia nhập ngành.

Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM):
Dùng để so sánh doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh chủ yếu dựa trên các yếu tố thành công chủ yếu (KFS - Key Success Factors).
- Cấu trúc: Các yếu tố KFS -> Trọng số -> Điểm phân loại của Doanh nghiệp -> Điểm của Đối thủ 1 -> Điểm của Đối thủ 2...
- Thang điểm: 3 (Cao), 2 (Trung bình), 1 (Thấp).

4.3. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường bên trong

Phân tích để tìm ra Điểm mạnh (Strengths)Điểm yếu (Weaknesses).

a. Các lĩnh vực phân tích nội bộ:
- Marketing: Thị phần, sản phẩm, giá, phân phối, chiêu thị, uy tín thương hiệu.
- Tài chính - Kế toán: Khả năng huy động vốn, tỷ lệ nợ, hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát chi phí.
- Sản xuất - Tác nghiệp: Năng suất, công nghệ, nguồn nguyên liệu, hàng tồn kho, kiểm soát chất lượng.
- Nguồn nhân lực: Trình độ tay nghề, đạo đức, chính sách đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp.
- Quản trị/Tổ chức: Cơ cấu tổ chức, năng lực lãnh đạo, hệ thống thông tin.

b. Ma trận các yếu tố nội bộ (IFE):
- Cách lập tương tự EFE nhưng liệt kê các Điểm mạnh và Điểm yếu.
- Tổng điểm từ 1.0 (Yếu) đến 4.0 (Mạnh), trung bình là 2.5.

c. Ma trận Bên trong - Bên ngoài (IE Matrix):
Kết hợp kết quả của IFE (trục X) và EFE (trục Y) để xác định chiến lược cấp SBU (Đơn vị kinh doanh chiến lược).

Bảng tóm tắt chiến lược theo Ma trận IE:

Vùng (Cells)Vị trí trên Ma trậnChiến lược khuyến nghị
Các ô I, II, IVGóc trái trên (Điểm IFE & EFE đều Khá/Cao)Phát triển và Xây dựng
(Tăng trưởng mạnh)
Các ô III, V, VIIĐường chéo (Một yếu tố Cao, một Thấp hoặc cả hai Trung bình)Nắm giữ và Duy trì
(Ổn định)
Các ô VI, VIII, IXGóc phải dưới (Điểm IFE & EFE đều Thấp/Trung bình)Thu hoạch hoặc Loại bỏ
(Cắt giảm, thoái vốn)

⚠️ Lưu ý quan trọng cho sinh viên khi làm bài tập Ma trận:
- EFE: Chỉ liệt kê các yếu tố BÊN NGOÀI (Cơ hội, Nguy cơ). Tuyệt đối không đưa điểm mạnh/yếu của công ty vào đây.
- IFE: Chỉ liệt kê các yếu tố BÊN TRONG (Mạnh, Yếu).
- Tổng trọng số (Tầm quan trọng) ở bước 2 của cả EFE và IFE luôn bắt buộc phải bằng 1.0.
- Điểm tổng cộng của ma trận Total Score=(Taˆˋm quan trọngi×Trọng soˆˊ phản ứngi)\text{Total Score} = \sum (\text{Tầm quan trọng}_i \times \text{Trọng số phản ứng}_i).

Mục lục
4. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến quản trị chiến lược
4.1. Ảnh hưởng của môi trường vĩ mô (PEST)
4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố cạnh tranh ngành
4.3. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường bên trong
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự