Tóm tắt kiến thức chương 4 - Logic học đại cương HNMU

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 4 - Các quy luật cơ bản của logic hình thức trong môn Logic học đại cương. Bài viết tóm tắt chi tiết nội dung, công thức, ý nghĩa và các lỗi vi phạm thường gặp của 4 quy luật: quy luật đồng nhất, quy luật cấm mâu thuẫn, quy luật loại trừ cái thứ ba và quy luật lý do đầy đủ. Tài liệu hữu ích giúp sinh viên ôn thi hiệu quả.

Logic học đại cươngCác quy luật cơ bản của logic hình thứcTóm tắt logic họcChương 4 logic họcQuy luật đồng nhấtQuy luật cấm mâu thuẫnQuy luật loại trừ cái thứ baQuy luật lý do đầy đủCông thức logic họcÔn thi logic họcLogic hình thức

 
Chương 4

CÁC QUY LUẬT CƠ BẢN CỦA LOGIC HÌNH THỨC

menu_book

1. Khái niệm về "Quy luật cơ bản của logic hình thức"

1.1. Quy luật và các loại quy luật

lightbulb

Quy luật là gì? Không phải mọi mối liên hệ đều là quy luật. Quy luật chỉ bao gồm những mối liên hệ bản chất, tất yếu, ổn định, phổ biếnlặp đi lặp lại giữa các sự vật, hiện tượng.

category Phân loại quy luật dựa vào phạm vi tác động:
public
Quy luật tự nhiên
  • Chi phối sự vận động và phát triển của giới tự nhiên.
  • Ví dụ: Tương tác hấp dẫn (Cơ học), Đồng hóa/Dị hóa (Sinh học), Quan hệ áp suất - nhiệt độ (Nhiệt học).
  • Được coi là các định luật, định lý của khoa học tự nhiên.
groups
Quy luật xã hội
  • Chi phối sự vận động và phát triển của xã hội.
  • Ví dụ: Quan hệ sản xuất phù hợp lực lượng sản xuất, Quy luật giá trị thặng dư.
  • Được coi là các nguyên lý, quy luật của khoa học xã hội.
psychology
Quy luật tư duy
  • Chi phối sự vận động, phát triển nội dung và liên kết các hình thức tư duy.
  • Ví dụ: Quy luật đồng nhất, cấm mâu thuẫn.
  • Do Logic học nghiên cứu.

1.2. Quy luật của logic hình thức

Không bao gồm tất cả quy luật tư duy, mà chỉ nghiên cứu những quy luật chi phối sự liên kết của các hình thức tư duy nhằm đạt tới chân lý. Phản ánh mối liên hệ bản chất, tất yếu, ổn định giữa các đơn vị cấu thành tư duy.

Đồng nhất Cấm mâu thuẫn Loại trừ cái thứ 3 Lý do đầy đủ
verified

Đặc tính khách quan

Phát sinh từ quá trình phản ánh thế giới hiện thực. Tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào ý thức hay thế lực siêu tự nhiên.

globe

Đặc tính phổ biến

Tính chân thực hiển nhiên, lặp lại hàng triệu lần. Trở thành chuẩn mực chung cho tư duy của mọi người, mọi giai cấp, dân tộc.

warning

Tính tương đối & Có giới hạn

Chỉ phản ánh trạng thái ổn định tương đối của sự vật. Chỉ thích ứng trong giới hạn không gian, thời gian xác định và mối quan hệ cụ thể. Đòi hỏi sự thận trọng khi áp dụng.


looks_two

2. Quy luật đồng nhất

Là quy luật đặc trưng nhất của logic hình thức, đảm bảo tính xác định và ổn định của tư tưởng.

description 2.1. Nội dung

Mọi tư tưởng trước hết phải được xác địnhgiữ nguyên (đồng nhất) những nội dung đó.

Một nội dung được xác định là (a) thì phải giữ nguyên là (a) trong suốt quá trình lập luận. Không được thay đổi hay đánh tráo!

2.2. Công thức

aaa \equiv a

Đọc là: a đồng nhất với a

foundation 2.3. Cơ sở khách quan

  • check_circle Xuất phát từ tính ổn định tương đối về chất của sự vật, hiện tượng.
  • check_circle Hiểu đúng bản chất: "Nó là nó chứ nó không phải là cái khác".
  • check_circle Chỉ thực hiện trong khoảng không gian và thời gian xác định khi sự vật vận động nhưng chưa thay đổi về chất.

gavel 2.4. Các lỗi vi phạm

Dẫn đến không nhất quán, lập luận luẩn quẩn, sai lệch thông tin bản chất.

blind Vô tình (Ngộ biện)

Do trình độ kém, khả năng phân biệt thấp, tâm lý không ổn định dẫn đến mất kiểm soát lập luận, lẫn lộn nội dung.

theater_comedy Cố ý (Ngụy biện)

Chủ động đánh tráo khái niệm, dùng từ đồng âm khác nghĩa, đa nghĩa để đánh lừa, che đậy hành vi.

emoji_objects 2.5. Ý nghĩa

Rèn luyện tính nhất quán, mạch lạc. Tránh mập mờ trong tư duy. Giúp phát hiện lỗi logic của đối phương và vạch trần âm mưu xuyên tạc các giá trị chân lý (như "nhân quyền", "dân chủ").


looks_3

3. Quy luật cấm mâu thuẫn

Phản ánh tính không được chứa đựng các mâu thuẫn logic trong lập luận hoặc lý thuyết khoa học.

3.1. Nội dung

Không được vừa khẳng định vừa phủ định một dấu hiệu nào đó ở trong:

  • Cùng sự vật
  • Cùng thời gian
  • Cùng mối quan hệ
  • Cùng dấu hiệu

Ví dụ: "Chống lại người thi hành công vụ là phạm pháp" và "Không phải là phạm pháp" -> Chắc chắn có một câu là giả dối.

3.2. Công thức

(aa)(a \wedge \overline{a})

Luôn giả dối (Không được phép)

Đọc là: Không được vừa khẳng định a vừa phủ định a

hub 3.3. Cơ sở khách quan & Điều kiện áp dụng

Cơ sở khách quan: Một thuộc tính không thể vừa thuộc về lại vừa không thuộc về một sự vật trong cùng thời gian, cùng mối quan hệ. Tuy nhiên, quy luật này KHÔNG phát huy tác dụng nếu thiếu 1 trong 4 điều kiện:

difference
Khác dấu hiệu

Cá có vây / Cá không có cánh (Cùng đúng)

category
Khác đối tượng

Cá sống dưới nước / Hổ không sống dưới nước

schedule
Khác thời gian/Không gian

Năm ngoái học giỏi / Năm nay không học giỏi

compare_arrows
Khác quan hệ

Tự trọng trong học tập / Không tự trọng trong tình yêu

info Lưu ý: Không tác dụng với mâu thuẫn biện chứng (nguồn gốc của sự vận động).

3.4. Các lỗi vi phạm

  • 1
    Nhầm lẫn/Giấu đầu hở đuôi:

    Lúc giải thích thế này, lúc lại giải thích thế khác đối lập. (Vd: Lý do nghỉ học vừa là ốm, vừa là về quê).

  • 2
    Thể hiện lập luận trái thực tế:

    Sự việc diễn ra một kiểu, lập luận kiểu đối lập. (Vd: Hỏi "Ngủ chưa?", trả lời "Ngủ rồi").

  • 3
    Dùng 2 lần phủ định sai:

    Vd: "Cấm không được hút thuốc" (Nghĩa là khuyến khích hút).

3.5. Ý nghĩa

Giúp hình thành tư duy hệ thống, rõ ràng, mạch lạc.

  • Phát hiện mâu thuẫn trong lập luận của đối phương để bác bỏ.
  • Xác định rõ lập trường trong tranh luận (không thể coi 2 ý kiến đối lập về cùng một vấn đề là cùng đúng).
  • Tăng tính thuyết phục và độ tin cậy.

looks_4

4. Quy luật loại trừ cái thứ ba

call_split 4.1. Nội dung

Hai tư tưởng, phán đoán mâu thuẫn nhau bao giờ cũng có giá trị đối lập nhau. Không bao giờ chúng có cùng giá trị chân thực hoặc giả dối.

Quy luật này cụ thể hóa quy luật cấm mâu thuẫn (chỉ ra tính liên tục của tư duy): Trong 2 phán đoán mâu thuẫn, chắc chắn có 1 cái Đúng, 1 cái Sai, không có trường hợp thứ 3.

4.2. Công thức

(aa)(a \underline{\vee} \overline{a})

Đọc là: Hoặc a, hoặc a ngang đúng

4.3. Cơ sở khách quan

Một sự vật/thuộc tính chỉ có thể TỒN TẠI hoặc KHÔNG TỒN TẠI ở một trạng thái. Phản ánh vào tư duy chỉ có thể khẳng định hoặc phủ định. Chỉ phát huy tác dụng ở 2 tư tưởng có quan hệ mâu thuẫn nhau (Tính chất phủ định nhau).

4.4. Lỗi vi phạm

  • • Thái độ "ba phải", không rõ ràng.
  • • Do dự, thiếu quyết đoán lựa chọn giải pháp.
  • • Kẻ cơ hội (trước mặt nói tốt, sau lưng nói xấu).

4.5. Ý nghĩa

  • • Cơ sở chắc chắn để lựa chọn đúng/sai.
  • • Tạo nguyên tắc cho chứng minh phản chứng.
  • • Có lập trường rõ ràng, phê phán quan điểm sai lầm.

looks_5

5. Quy luật lý do đầy đủ

Phản ánh tính có căn cứ, có cơ sở của quá trình tư duy. Niềm tin vào luận điểm chỉ xác lập khi có chứng cứ xác đáng.

menu_book 5.1. Nội dung

Mỗi luận điểm rút ra trong quá trình lập luận, chỉ được thừa nhận là đúng đắn khi có đầy đủ các lý do chân thực.

5.2. Công thức

Nếu có a thì có b

aba \rightarrow b

5.3. Cơ sở khách quan (Nhân quả)

Cơ sở logic (a)
Nguyên nhân / Tư tưởng chân thực làm căn cứ
arrow_forward
Hệ quả logic (b)
Kết quả / Tư tưởng được rút ra

"Không có quả nào nảy sinh mà không có nhân tương ứng"

3 Yêu cầu cơ bản
  • 1. Cơ sở chứng minh phải chân thực.
  • 2. Phải có đầy đủ cơ sở để xác định hệ quả.
  • 3. Rút ra hệ quả phải là quan hệ tất yếu logic, không chủ quan duy ý chí.
5.4. Lỗi vi phạm
  • close Đưa cơ sở không chân thực (giả dối).
  • close Cơ sở chân thực nhưng chưa đầy đủ (thiếu thuyết phục).
  • close Cơ sở không liên quan đến luận điểm (ngụy biện, quy chụp).
5.5. Ý nghĩa
  • check Rèn luyện ý thức lập luận có căn cứ, đầy đủ.
  • check Khắc phục khuynh hướng "cả tin", mù quáng.
  • check Nâng cao năng lực tư duy khoa học, tìm căn nguyên vấn đề.
stars

Bốn quy luật cơ bản của logic hình thức có quan hệ chặt chẽ, tạo nên tổng hợp các tiêu chuẩn tất yếu của tư duy đúng đắn, chính xác. Vi phạm 1 trong 4 quy luật sẽ làm phá vỡ tư duy logic.

Mục lục
1. Khái niệm về "Quy luật cơ bản của logic hình thức"
1.1. Quy luật và các loại quy luật
1.2. Quy luật của logic hình thức
2. Quy luật đồng nhất
description 2.1. Nội dung
2.2. Công thức
foundation 2.3. Cơ sở khách quan
gavel 2.4. Các lỗi vi phạm
emoji_objects 2.5. Ý nghĩa
3. Quy luật cấm mâu thuẫn
3.1. Nội dung
3.2. Công thức
hub 3.3. Cơ sở khách quan & Điều kiện áp dụng
3.4. Các lỗi vi phạm
3.5. Ý nghĩa
4. Quy luật loại trừ cái thứ ba
call_split 4.1. Nội dung
4.2. Công thức
4.3. Cơ sở khách quan
4.4. Lỗi vi phạm
4.5. Ý nghĩa
5. Quy luật lý do đầy đủ
menu_book 5.1. Nội dung
5.2. Công thức
5.3. Cơ sở khách quan (Nhân quả)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự