Kiến thức chương 5 - Khoa Học Môi Trường Đại Cương HCE

Chương 5 của môn Khoa Học Môi Trường Đại Cương tại HCE cung cấp những kiến thức nền tảng về các hệ sinh thái, vòng tuần hoàn vật chất, năng lượng và các yếu tố tác động đến môi trường tự nhiên. Nội dung tập trung vào mối quan hệ giữa con người và môi trường, phân tích các vấn đề môi trường toàn cầu, cũng như các giải pháp bảo vệ và phát triển bền vững. Đây là phần học quan trọng giúp sinh viên hiểu sâu hơn về cơ chế tự nhiên, tác động của hoạt động kinh tế – xã hội, và tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên hiệu quả.

Khoa học môi trườnghệ sinh tháivòng tuần hoànnăng lượngmôi trường tự nhiênHCEtài nguyênphát triển bền vữngbảo vệ môi trườngtác động con ngườiquản lý tài nguyên

 

5.1. Khái niệm, đặc điểm và sự khác biệt với thời tiết

 

 

5.1.1. Khái niệm

  • Biến đổi khí hậu (BĐKH) là sự thay đổi dài hạn, có hệ thống về các yếu tố khí hậu (nhiệt độ trung bình, lượng mưa, gió, độ ẩm, áp suất khí quyển, tần suất và cường độ các hiện tượng cực đoan…) trên quy mô khu vực hoặc toàn cầu.

     
  • Thay đổi này có thể do nguyên nhân tự nhiên hoặc do hoạt động của con người, đặc biệt là từ cuộc Cách mạng công nghiệp trở lại đây.

     

📌 Theo IPCC (2021): BĐKH là sự thay đổi trạng thái khí hậu kéo dài hàng thập kỷ hoặc hơn, do biến thiên tự nhiên hoặc do hoạt động của con người làm thay đổi thành phần khí quyển hoặc cách sử dụng đất.

 

 

5.1.2. Phân biệt khí hậu và thời tiết

Quy mô toàn cầu: ảnh hưởng đồng thời đến nhiều khu vực.

 

Diễn biến phức tạp: không đồng đều theo không gian, thời gian.

 

Tác động dây chuyền: gây ra hàng loạt hiện tượng cực đoan (hạn hán, bão, lũ…).

 

Khó đảo ngược: nếu vượt ngưỡng “điểm tới hạn” (tipping point).

 

5.1.3. Đặc điểm của biến đổi khí hậu hiện đại

  1. Quy mô toàn cầu – ảnh hưởng tới mọi châu lục.

     
  2. Diễn biến nhanh – nhiều chỉ số thay đổi chỉ trong vài thập kỷ thay vì hàng trăm năm như trước.

     
  3. Nguyên nhân chủ yếu từ con người – khác với biến đổi khí hậu tự nhiên trong lịch sử Trái Đất.

     
  4. Có tính dây chuyền – thay đổi một yếu tố (ví dụ nhiệt độ) sẽ kéo theo thay đổi hệ thống gió, mưa, dòng hải lưu, hệ sinh thái.

     
  5. Nguy cơ vượt “điểm tới hạn” – nếu vượt ngưỡng, biến đổi khí hậu sẽ tự gia tốc và không thể đảo ngược.

     

 

 

5.2. Nguyên nhân biến đổi khí hậu

 

 

5.2.1. Nguyên nhân tự nhiên

  • Hoạt động núi lửa: Giải phóng khí CO₂, SO₂ và bụi vào khí quyển; SO₂ và bụi có thể làm giảm nhiệt độ tạm thời.

     
  • Biến thiên quỹ đạo Trái Đất (chu kỳ Milankovitch): ảnh hưởng đến lượng bức xạ Mặt Trời nhận được.

     
  • Biến động bức xạ Mặt Trời: Các chu kỳ 11 năm về hoạt động vết đen Mặt Trời.

     
  • Tương tác đại dương – khí quyển: ENSO (El Niño và La Niña) gây biến động mưa, nhiệt độ ở nhiều nơi.

     

 

 

5.2.2. Nguyên nhân nhân tạo

  1. Hiệu ứng nhà kính tăng cường:

     
    • CO₂ (76% tổng phát thải KNK): từ đốt than, dầu, khí.

       
    • CH₄ (16%): từ chăn nuôi, bãi rác, ruộng lúa ngập nước.

       
    • N₂O (6%): từ phân bón hóa học.

       
    • CFCs, HFCs: từ điều hòa, tủ lạnh.

       
  2. Phá rừng và suy thoái rừng:

     
    • Giảm hấp thụ CO₂.

       
    • Mất chức năng điều hòa khí hậu.

       
  3. Công nghiệp hóa – giao thông:

     
    • Nhiệt điện than, xi măng, thép → phát thải CO₂ lớn.

       
  4. Nông nghiệp thâm canh:

     
    • Sử dụng phân bón hóa học, thuốc BVTV → phát thải N₂O, CH₄.

       

📌 Số liệu IPCC 2021: Nồng độ CO₂ đạt 420 ppm (2022) – cao nhất trong 800.000 năm qua.

 

 

5.3. Các hiện tượng khí hậu cực đoan do biến đổi khí hậu

 

 

5.3.1. Nóng lên toàn cầu

  • Tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu ~1,1°C so với giai đoạn 1850–1900.

     
  • Việt Nam tăng ~0,89°C trong 60 năm qua.

     
  • Hệ quả: nắng nóng gay gắt, cháy rừng, mất mùa.

     

 

 

5.3.2. Nước biển dâng

  • Nguyên nhân: băng tan + giãn nở nhiệt của nước.

     
  • Tốc độ: ~3,6 mm/năm (1993–2018).

     
  • Dự báo: cuối thế kỷ XXI dâng 0,63–1,01 m nếu phát thải cao.

     
  • Việt Nam: ĐBSCL có thể mất 40% diện tích nếu mực nước biển dâng 1 m.

     

 

 

5.3.3. Thời tiết cực đoan

  • Bão nhiệt đới mạnh hơn.

     
  • Mưa lớn bất thường → lũ quét, sạt lở.

     
  • Hạn hán kéo dài, nắng nóng kỷ lục (2023: 44,2°C tại Thanh Hóa).

     

 

 

5.3.4. Tan băng và mất băng vĩnh cửu

  • Bắc Cực mất 13% diện tích băng mỗi thập kỷ.

     
  • Tan băng giải phóng CH₄ từ permafrost → gia tốc BĐKH.

     

 

 

5.3.5. Suy thoái hệ sinh thái

  • Rạn san hô tẩy trắng.

     
  • Hệ sinh thái rừng ngập mặn bị thu hẹp.

     
  • Nhiều loài phải di cư hoặc tuyệt chủng.

     

 

 

5.4. Các vấn đề môi trường toàn cầu liên quan

 

 

5.4.1. Suy giảm tầng ôzôn

  • Nguyên nhân: CFCs phá hủy phân tử O₃ ở tầng bình lưu.

     
  • Hậu quả: Tăng tia UV → ung thư da, đục thủy tinh thể.

     
  • Giải pháp: Nghị định thư Montreal 1987 – cấm CFCs.

     

 

 

5.4.2. Mưa axit

  • Nguyên nhân: SO₂, NOₓ từ đốt than, dầu → H₂SO₄, HNO₃.

     
  • Tác hại: Axit hóa đất, hồ; ăn mòn kim loại; chết cá.

     
  • Ví dụ: Bắc Âu, Bắc Mỹ chịu mưa axit nghiêm trọng 1970–1990.

     

 

 

5.4.3. Suy giảm đa dạng sinh học

  • Nguyên nhân: phá rừng, biến đổi khí hậu, ô nhiễm.

     
  • Hậu quả: Mất cân bằng sinh thái, giảm khả năng thích ứng.

     

 

 

5.4.4. Ô nhiễm xuyên biên giới

  • Ví dụ: Khói mù từ cháy rừng Indonesia lan sang Singapore, Malaysia.

     

 

 

5.5. Tác động của biến đổi khí hậu

 

 

5.5.1. Đối với tự nhiên

  • Mất đa dạng sinh học.

     
  • Sa mạc hóa.

     
  • Thay đổi vòng tuần hoàn nước.

     

5.5.2. Đối với kinh tế

  • Giảm năng suất nông nghiệp, thủy sản.

     
  • Hư hại cơ sở hạ tầng.

     
  • Tăng chi phí bảo vệ, thích ứng.

     

5.5.3. Đối với xã hội

  • Mất an ninh lương thực.

     
  • Di cư do môi trường.

     
  • Tăng nguy cơ xung đột tài nguyên.

     

 

 

5.6. Giải pháp ứng phó

 

 

5.6.1. Giảm nhẹ (Mitigation)

  • Giảm phát thải KNK:

     
    • Năng lượng tái tạo (gió, mặt trời).

       
    • Tiết kiệm năng lượng.

       
    • Giao thông xanh.

       
  • Bảo vệ, phục hồi rừng.

     

5.6.2. Thích ứng (Adaptation)

  • Quy hoạch vùng chịu tác động.

     
  • Nâng cấp hạ tầng chống ngập, chống bão.

     
  • Chuyển đổi cây trồng, vật nuôi thích ứng.

     

5.6.3. Hợp tác quốc tế

  • Hiệp định Paris 2015.

     
  • Chia sẻ công nghệ, tài chính khí hậu.

     

5.6.4. Giáo dục – cộng đồng

  • Tuyên truyền tiết kiệm năng lượng.

     
  • Khuyến khích tiêu dùng xanh.

     

 

 

5.7. Việt Nam: Thực trạng và hành động

 

5.7.1. Thực trạng

  • Dễ bị tổn thương nhất ở ĐBSCL, ven biển miền Trung.

     
  • Nắng nóng, hạn mặn, lũ quét gia tăng.

     

5.7.2. Hành động

  • Chiến lược quốc gia về BĐKH (2011, cập nhật 2021).

     
  • Phát triển năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời).

     
  • Trồng rừng ngập mặn chống xói lở.

     

 

 

5.8. Kết luận

  • Biến đổi khí hậu là mối đe dọa an ninh phi truyền thống lớn nhất.

     
  • Ứng phó cần đồng bộ: khoa học – công nghệ – chính sách – cộng đồng.

     
  • Mục tiêu: Giữ nhiệt độ tăng không quá 1,5°C, đảm bảo phát triển bền vững.
Mục lục
5.1. Khái niệm, đặc điểm và sự khác biệt với thời tiết
5.1.1. Khái niệm
5.1.2. Phân biệt khí hậu và thời tiết
5.1.3. Đặc điểm của biến đổi khí hậu hiện đại
5.2. Nguyên nhân biến đổi khí hậu
5.2.1. Nguyên nhân tự nhiên
5.2.2. Nguyên nhân nhân tạo
5.3. Các hiện tượng khí hậu cực đoan do biến đổi khí hậu
5.3.1. Nóng lên toàn cầu
5.3.2. Nước biển dâng
5.3.3. Thời tiết cực đoan
5.3.4. Tan băng và mất băng vĩnh cửu
5.3.5. Suy thoái hệ sinh thái
5.4. Các vấn đề môi trường toàn cầu liên quan
5.4.1. Suy giảm tầng ôzôn
5.4.2. Mưa axit
5.4.3. Suy giảm đa dạng sinh học
5.4.4. Ô nhiễm xuyên biên giới
5.5. Tác động của biến đổi khí hậu
5.5.1. Đối với tự nhiên
5.5.2. Đối với kinh tế
5.5.3. Đối với xã hội
5.6. Giải pháp ứng phó
5.6.1. Giảm nhẹ (Mitigation)
5.6.2. Thích ứng (Adaptation)
5.6.3. Hợp tác quốc tế
5.6.4. Giáo dục – cộng đồng
5.7. Việt Nam: Thực trạng và hành động
5.7.1. Thực trạng
5.7.2. Hành động
5.8. Kết luận
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự