Đề thi trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học TMU

Tổng hợp bộ đề thi trắc nghiệm môn Phương pháp nghiên cứu khoa học Đại học Thương mại (TMU). Đề thi bao gồm 40 câu hỏi bao quát 5 chương: tổng luận, thiết kế nghiên cứu, nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng và kỹ năng viết báo cáo. Mỗi câu hỏi đều kèm theo lời giải thích chi tiết, giúp sinh viên ôn tập hiệu quả, nắm vững kiến thức về giả thuyết, mô hình, thang đo và các phương pháp chọn mẫu. Tài liệu bám sát giáo trình chuẩn của TMU.

Từ khoá: Phương pháp nghiên cứu khoa học TMU Đại học Thương mại trắc nghiệm PPNCKH đề thi TMU có giải thích nghiên cứu định tính nghiên cứu định lượng thiết kế nghiên cứu giáo trình TMU

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

422,207 lượt xem 32,476 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt tri thức khoa học với tri thức kinh nghiệm?
A.  
Chỉ phát triển đến một hiểu biết giới hạn nhất định về thuộc tính bên ngoài.
B.  
Được tích lũy thông qua hoạt động sống hàng ngày và giao tiếp thông thường.
C.  
Được tổ chức thành hệ thống tri thức dựa trên quan sát và thí nghiệm có hệ thống.
D.  
Không đi sâu vào bản chất bên trong của sự vật và các mối quan hệ nội tại.
Câu 2: 0.25 điểm
Một nhà nghiên cứu thực hiện đề tài nhằm tìm ra các nhân tố mới tác động đến cấu trúc doanh nghiệp mà chưa có lý thuyết nào đề cập. Đây thuộc loại nghiên cứu nào?
A.  
Nghiên cứu ứng dụng.
B.  
Nghiên cứu cơ bản.
C.  
Nghiên cứu thực nghiệm.
D.  
Nghiên cứu định lượng.
Câu 3: 0.25 điểm
Trong suy luận diễn dịch, nếu các tiền đề được chấp nhận là đúng thì kết luận rút ra sẽ có đặc điểm gì?
A.  
Luôn luôn đúng về mặt logic.
B.  
Mang tính phỏng đoán và cần kiểm chứng lại.
C.  
Có xác suất sai sót rất cao trong thực tế.
D.  
Chỉ mang tính chất gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo.
Câu 4: 0.25 điểm
Phương pháp suy luận đi từ những quan sát cụ thể để rút ra quy luật chung được gọi là gì?
A.  
Suy luận diễn dịch.
B.  
Suy luận thực chứng.
C.  
Suy luận quy nạp.
D.  
Suy luận giả thuyết.
Câu 5: 0.25 điểm
Khi phân biệt nghiên cứu định tính và định lượng dựa trên bản chất dữ liệu, dữ liệu định tính thường có đặc điểm gì?
A.  
Được thể hiện dưới dạng các con số có ý nghĩa toán học rõ ràng.
B.  
Thường thu thập thông qua các bảng hỏi đóng với mẫu rất lớn.
C.  
Mang hình thức chữ viết, hình ảnh hoặc các từ ngữ mô tả chi tiết.
D.  
Luôn được xử lý bằng các công cụ thống kê như hồi quy hay nhân tố.
Câu 6: 0.25 điểm
Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu quản trị?
A.  
Việc sử dụng phần mềm xử lý dữ liệu hiện đại nhất.
B.  
Số lượng tài liệu tham khảo trong danh mục càng nhiều càng tốt.
C.  
Đạo đức nghiên cứu và sự tôn trọng tính trung thực của người thực hiện.
D.  
Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu là các tập đoàn đa quốc gia lớn.
Câu 7: 0.25 điểm
Tập hợp tất cả các đối tượng có các dấu hiệu nêu trong nội hàm của một khái niệm được gọi là gì?
A.  
Khái niệm rỗng.
B.  
Ngoại diên của khái niệm.
C.  
Thu hẹp khái niệm.
D.  
Phân loại khái niệm.
Câu 8: 0.25 điểm
Trong nghiên cứu khoa học, một lý thuyết được coi là tốt khi thỏa mãn điều kiện nào sau đây?
A.  
Phải được xây dựng dựa trên trí tưởng tượng và tò mò cá nhân thuần túy.
B.  
Không thể kiểm chứng được để đảm bảo tính trừu tượng và hàn lâm.
C.  
Giải thích được nhiều hiện tượng, tiên đoán được cái mới và được thực nghiệm kiểm chứng.
D.  
Chỉ cần dựa vào các kiến thức kinh nghiệm tích lũy từ lâu đời của con người.
Câu 9: 0.25 điểm
Giả thuyết khoa học đóng vai trò gì trong quá trình nghiên cứu?
A.  
Là kết luận cuối cùng được rút ra sau khi đã công bố báo cáo kết quả.
B.  
Là sự quan sát thụ động các sự vật hiện tượng diễn ra trong tự nhiên.
C.  
Là câu trả lời giả định hoặc dự đoán mang tính xác suất để giải quyết vấn đề nghiên cứu.
D.  
Là danh mục liệt kê các phương pháp tính toán sẽ sử dụng trong đề tài.
Câu 10: 0.25 điểm
Loại biến số nào thường được sử dụng để phân loại đối tượng dựa trên các đặc tính không mang ý nghĩa đo lường số lượng?
A.  
Biến số số (biến định lượng).
B.  
Biến định tính (biến phạm trù).
C.  
Biến phụ thuộc.
D.  
Biến độc lập.
Câu 11: 0.25 điểm
Trong đề tài "Hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên tại Hà Nội", sinh viên đóng vai trò là gì?
A.  
Đối tượng nghiên cứu.
B.  
Khách thể nghiên cứu.
C.  
Giả thuyết nghiên cứu.
D.  
Phương pháp nghiên cứu.
Câu 12: 0.25 điểm
Đặc điểm nào là ưu điểm chính của phương pháp nghiên cứu thực nghiệm?
A.  
Nhà nghiên cứu chỉ quan sát những gì đã có mà không cần can thiệp.
B.  
Có thể chủ động tạo ra hoặc biến đổi các điều kiện để quan sát đối tượng.
C.  
Thời gian thực hiện luôn ngắn hơn các phương pháp nghiên cứu khác.
D.  
Chi phí thực hiện thường rất thấp vì không cần đến các thiết bị đo đạc.
Câu 13: 0.25 điểm
Trình tự logic của tiến trình tư duy trong nghiên cứu khoa học gồm những bước nào?
A.  
Xây dựng luận điểm -> Xác định vấn đề -> Chứng minh -> Trình bày.
B.  
Xác định và lựa chọn vấn đề -> Xây dựng luận điểm -> Chứng minh -> Trình bày.
C.  
Chứng minh luận điểm -> Xác định vấn đề -> Trình bày -> Kết luận.
D.  
Quan sát sự vật -> Phân tích dữ liệu -> Đặt giả thuyết -> Viết báo cáo.
Câu 14: 0.25 điểm
Nguồn dữ liệu nào được coi là thông tin thô, phản ánh trực tiếp quá trình nghiên cứu và chưa qua giải thích bởi người khác?
A.  
Dữ liệu thứ cấp.
B.  
Dữ liệu đa nguồn từ sách báo.
C.  
Dữ liệu sơ cấp.
D.  
Dữ liệu tổng hợp từ niên giám thống kê.
Câu 15: 0.25 điểm
Khi đặt tên cho một đề tài nghiên cứu, yêu cầu nào sau đây là quan trọng nhất?
A.  
Tên đề tài phải càng dài càng tốt để thể hiện trình độ của người viết.
B.  
Phải ngắn gọn, súc tích và chứa đựng thông tin về mục đích, đối tượng, phạm vi.
C.  
Cần sử dụng nhiều từ ngữ bóng bẩy để gây ấn tượng với người đọc.
D.  
Phải bắt đầu bằng cụm từ "Nghiên cứu về..." trong mọi trường hợp.
Câu 16: 0.25 điểm
Bản thiết kế nghiên cứu đóng vai trò như thế nào trong dự án khoa học?
A.  
Là bản tóm tắt tiểu sử cá nhân của các thành viên trong nhóm nghiên cứu.
B.  
Là kế hoạch tổng thể liên kết nhận thức vấn đề với nghiên cứu thực nghiệm thích hợp.
C.  
Là danh sách các công ty tài trợ cho hoạt động nghiên cứu khoa học.
D.  
Là phần thay thế hoàn toàn cho việc thu thập dữ liệu ngoài thực tế.
Câu 17: 0.25 điểm
Đặc trưng quan trọng nhất của phương pháp tiếp cận định lượng là gì?
A.  
Tập trung vào việc tìm hiểu ý nghĩa sâu sắc của hành vi con người.
B.  
Sử dụng các dữ liệu dạng số và công cụ thống kê để kiểm định giả thuyết.
C.  
Cho phép nhà nghiên cứu thay đổi kế hoạch linh hoạt theo tình huống.
D.  
Chỉ nghiên cứu một vài trường hợp đặc biệt để rút ra bài học kinh nghiệm.
Câu 18: 0.25 điểm
Trong trường hợp nghiên cứu các nhóm đối tượng khó tiếp cận (như tổng thể ẩn), phương pháp chọn mẫu nào thường được ưu tiên?
A.  
Chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống.
B.  
Chọn mẫu theo chỉ tiêu.
C.  
Chọn mẫu quả bóng tuyết (Snowball sampling).
D.  
Chọn mẫu thuận tiện.
Câu 19: 0.25 điểm
Tại sao trong nghiên cứu định tính, chính nhà nghiên cứu lại được coi là "công cụ thiết yếu"?
A.  
Vì nhà nghiên cứu phải tự tay nhập dữ liệu vào các phần mềm tính toán.
B.  
Vì họ trực tiếp quan sát, giao tiếp và dùng sự nhạy bén để lấy thông tin sâu.
C.  
Vì nhà nghiên cứu là người nắm giữ nguồn kinh phí duy nhất của đề tài.
D.  
Vì họ là người quyết định kết quả nghiên cứu đúng hay sai theo ý muốn cá nhân.
Câu 20: 0.25 điểm
Bước mã hóa nào trong phương pháp lý thuyết nền nhằm tạo ra các mối liên hệ giữa các chủng loại thông tin để phát triển ý tưởng?
A.  
Mã hóa mở (open coding).
B.  
Mã hóa định hướng (axial coding).
C.  
Mã hóa lựa chọn (selective coding).
D.  
Mã hóa dữ liệu thô.
Câu 21: 0.25 điểm
Sai số không do chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng thường phát sinh từ nguồn nào?
A.  
Do việc chọn mẫu nghiên cứu thay vì nghiên cứu toàn bộ tổng thể.
B.  
Do quy mô dân số quá lớn khiến nhà nghiên cứu không thể đếm hết.
C.  
Do lỗi trong quá trình điều tra, thiết kế bảng hỏi hoặc nhập liệu sai sót.
D.  
Do sự thay đổi ngẫu nhiên của các hiện tượng trong tự nhiên.
Câu 22: 0.25 điểm
Loại thang đo nào cho phép phân loại đối tượng và sắp xếp chúng theo thứ bậc hơn kém nhưng không xác định được khoảng cách cụ thể giữa chúng?
A.  
Thang đo định danh.
B.  
Thang đo thứ bậc (Ordinal scale).
C.  
Thang đo khoảng.
D.  
Thang đo tỷ lệ.
Câu 23: 0.25 điểm
Trong thiết kế bảng câu hỏi, tại sao nên hạn chế tối đa việc sử dụng quá nhiều câu hỏi mở?
A.  
Vì câu hỏi mở không thể thu thập được ý kiến thật của người trả lời.
B.  
Vì chúng gây khó khăn, tốn thời gian cho việc mã hóa và phân tích số liệu.
C.  
Vì người trả lời thường chỉ thích chọn vào những ô đã được đánh dấu sẵn.
D.  
Vì luật sở hữu trí tuệ không cho phép sử dụng câu hỏi mở trong nghiên cứu.
Câu 24: 0.25 điểm
Giá trị trung bình (mean) của một tập dữ liệu không phản ánh đầy đủ đặc điểm của mẫu nếu thiếu đại lượng nào sau đây?
A.  
Giá trị lớn nhất (maximum).
B.  
Độ lệch chuẩn (Std. Deviation).
C.  
Tổng số lượng quan sát (n).
D.  
Giá trị nhỏ nhất (minimum).
Câu 25: 0.25 điểm
Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) thường được sử dụng nhằm mục đích gì trong nghiên cứu?
A.  
Để tính toán tổng chi phí thực hiện toàn bộ dự án nghiên cứu.
B.  
Để xác định mối quan hệ nhân quả giữa một biến độc lập và một biến phụ thuộc.
C.  
Để rút gọn một tập nhiều biến quan sát thành một số ít các nhân tố có ý nghĩa.
D.  
Để thay thế cho việc phải thực hiện phỏng vấn sâu với các chuyên gia.
Câu 26: 0.25 điểm
Trước khi kiểm định các giả thuyết trong mô hình hồi quy, nhà nghiên cứu cần thực hiện phân tích nào để đảm bảo người trả lời hiểu thống nhất về các khái niệm?
A.  
Phân tích thống kê mô tả.
B.  
Phân tích độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha).
C.  
Phân tích giá trị lớn nhất và nhỏ nhất.
D.  
Phân tích bảng chéo (Crosstab).
Câu 27: 0.25 điểm
Văn phong sử dụng trong một báo cáo nghiên cứu khoa học cần tuân thủ đặc điểm nào?
A.  
Sử dụng nhiều từ ngữ biểu cảm, cảm tính để tăng sức thuyết phục.
B.  
Trình bày theo ngôn ngữ kể chuyện, dùng nhiều đại từ "Tôi", "Chúng tôi".
C.  
Sử dụng văn phong khách quan, bị động và từ ngữ mang tính thận trọng.
D.  
Tránh dùng các thuật ngữ chuyên ngành để người đọc bình thường cũng hiểu được.
Câu 28: 0.25 điểm
Mục tiêu quan trọng nhất của phần "Tổng quan lý thuyết/tài liệu" trong báo cáo nghiên cứu là gì?
A.  
Để liệt kê tên của tất cả các giáo sư đầu ngành trong lĩnh vực đó.
B.  
Để tăng độ dày cho bản báo cáo nhằm đáp ứng yêu cầu về số lượng trang.
C.  
Để chứng minh khoảng trống nghiên cứu và làm cơ sở xây dựng mô hình.
D.  
Để thay thế cho việc phải trình bày kết quả thực tế thu thập được.
Câu 29: 0.25 điểm
Khi ghi danh mục tài liệu tham khảo cho một cuốn sách, thông tin nào sau đây là không thể thiếu?
A.  
Tên tác giả, năm xuất bản, tên sách, nơi xuất bản và nhà xuất bản.
B.  
Tên tác giả, số điện thoại của nhà xuất bản, giá tiền của cuốn sách.
C.  
Tên sách, nhận xét của người đọc, số lượng bản in của lần đầu tiên.
D.  
Tên tác giả, địa chỉ thư điện tử của tác giả và cảm ơn người mua sách.
Câu 30: 0.25 điểm
Trong một buổi thuyết trình báo cáo nghiên cứu khoa học sinh viên dài 7 phút, phần nào nên được dành nhiều thời gian nhất?
A.  
Phần mở đầu và giới thiệu bản thân tác giả.
B.  
Phần trình bày bối cảnh lịch sử của ngành khoa học.
C.  
Phần trình bày các kết quả nghiên cứu chính và thảo luận.
D.  
Phần liệt kê toàn bộ danh mục tài liệu tham khảo đã dùng.
Câu 31: 0.25 điểm
Nghiên cứu nhằm kiểm định mô hình CAMELS tại một ngân hàng cụ thể ở Việt Nam để xác định tác động của các yếu tố tới hiệu quả hoạt động được gọi là gì?
A.  
Nghiên cứu cơ bản.
B.  
Nghiên cứu ứng dụng.
C.  
Nghiên cứu lý thuyết nền.
D.  
Nghiên cứu dân tộc học.
Câu 32: 0.25 điểm
Tại sao việc làm sạch dữ liệu (data cleaning) là bước bắt buộc trước khi tiến hành phân tích thống kê?
A.  
Để làm cho dữ liệu trông đẹp mắt hơn khi trình bày trong báo cáo.
B.  
Để phát hiện và xử lý các sai sót trong quá trình nhập liệu hoặc các câu trả lời vô lý.
C.  
Để thay đổi các giá trị không như mong muốn của nhà nghiên cứu thành giá trị tốt.
D.  
Để giảm bớt số lượng bảng hỏi nhằm tiết kiệm thời gian chạy phần mềm.
Câu 33: 0.25 điểm
Trong nghiên cứu định tính, phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) thường được sử dụng khi nhà nghiên cứu muốn trả lời các câu hỏi nào?
A.  
"Bao nhiêu?" và "Có hay không?".
B.  
"Tại sao?" và "Như thế nào?".
C.  
"Ở đâu?" và "Khi nào?".
D.  
"Bao nhiêu tiền?" và "Mất bao lâu?".
Câu 34: 0.25 điểm
Khi viết chương "Phương pháp nghiên cứu" trong khóa luận, nội dung nào sau đây cần được trình bày một cách tường minh?
A.  
Cảm xúc và sở thích cá nhân của tác giả đối với đề tài.
B.  
Quy trình chọn mẫu, cỡ mẫu, công cụ thu thập và cách thức xử lý dữ liệu.
C.  
Lời xin lỗi của tác giả vì những thiếu sót có thể xảy ra trong tương lai.
D.  
Danh sách địa chỉ nhà riêng của toàn bộ những người đã tham gia trả lời bảng hỏi.
Câu 35: 0.25 điểm
Ưu điểm nổi bật nhất của việc sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước là gì?
A.  
Luôn luôn phù hợp 100% với mục đích nghiên cứu của tác giả.
B.  
Tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và cho phép thực hiện nghiên cứu dài hạn.
C.  
Người nghiên cứu không cần phải có kiến thức chuyên môn vẫn hiểu được dữ liệu.
D.  
Dữ liệu này chắc chắn sẽ dẫn tới những phát hiện mới chưa từng có.
Câu 36: 0.25 điểm
Trong mô hình hồi quy Y=β0+β1X1+ϵY = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \epsilon, X1X_1 đóng vai trò là gì?
A.  
Biến phụ thuộc.
B.  
Biến độc lập.
C.  
Hệ số chặn của hàm hồi quy.
D.  
Sai số ngẫu nhiên của mô hình.
Câu 37: 0.25 điểm
Tại sao khi thiết kế bảng câu hỏi tự quản lý (Self-administered), nhà nghiên cứu cần chú ý đặc biệt đến sự rõ ràng của từ ngữ?
A.  
Vì người trả lời không thể hỏi lại nếu họ gặp câu hỏi gây nhầm lẫn hoặc khó hiểu.
B.  
Vì phần mềm máy tính không thể đọc được những bảng hỏi có từ ngữ phức tạp.
C.  
Vì đây là yêu cầu bắt buộc của các cơ quan quản lý xuất bản sách.
D.  
Vì điều đó sẽ làm cho bảng hỏi trông ngắn gọn và tiết kiệm giấy in hơn.
Câu 38: 0.25 điểm
Mục tiêu chính của phần "Thảo luận" (Discussions) trong báo cáo nghiên cứu khoa học là gì?
A.  
Nhắc lại một lần nữa toàn bộ các bảng số liệu đã trình bày ở phần kết quả.
B.  
So sánh phát hiện của mình với lý thuyết và các nghiên cứu trước để rút ra ý nghĩa.
C.  
Viết lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè của nhóm tác giả.
D.  
Trình bày quy trình kỹ thuật chi tiết của việc cài đặt phần mềm phân tích.
Câu 39: 0.25 điểm
Khi ghi danh mục tài liệu tham khảo cho một cuốn sách, thông tin nào sau đây là không thể thiếu?
A.  
Tên tác giả, năm xuất bản, tên sách, nơi xuất bản và nhà xuất bản.
B.  
Tên tác giả, số điện thoại của nhà xuất bản, giá tiền của cuốn sách.
C.  
Tên sách, nhận xét của người đọc, số lượng bản in của lần đầu tiên.
D.  
Tên tác giả, địa chỉ thư điện tử của tác giả và cảm ơn người mua sách.
Câu 40: 0.25 điểm
Trong một buổi thuyết trình báo cáo nghiên cứu khoa học sinh viên dài 7 phút, phần nào nên được dành nhiều thời gian nhất?
A.  
Phần mở đầu và giới thiệu bản thân tác giả.
B.  
Phần trình bày bối cảnh lịch sử của ngành khoa học.
C.  
Phần trình bày các kết quả nghiên cứu chính và thảo luận.
D.  
Phần liệt kê toàn bộ danh mục tài liệu tham khảo đã dùng.