Đề thi trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học TMU
Tổng hợp bộ đề thi trắc nghiệm môn Phương pháp nghiên cứu khoa học Đại học Thương mại (TMU). Đề thi bao gồm 40 câu hỏi bao quát 5 chương: tổng luận, thiết kế nghiên cứu, nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng và kỹ năng viết báo cáo. Mỗi câu hỏi đều kèm theo lời giải thích chi tiết, giúp sinh viên ôn tập hiệu quả, nắm vững kiến thức về giả thuyết, mô hình, thang đo và các phương pháp chọn mẫu. Tài liệu bám sát giáo trình chuẩn của TMU.
Từ khoá: Phương pháp nghiên cứu khoa học TMU Đại học Thương mại trắc nghiệm PPNCKH đề thi TMU có giải thích nghiên cứu định tính nghiên cứu định lượng thiết kế nghiên cứu giáo trình TMU
Câu 1: Đặc điểm cốt lõi nào giúp phân biệt tri thức khoa học với tri thức kinh nghiệm trong đời sống hàng ngày?
A. Được hình thành qua hoạt động sống và giao tiếp thông thường giữa con người với thiên nhiên.
B. Là hệ thống những hiểu biết tích lũy một cách tự nhiên và có giới hạn nhất định.
C. Được tổ chức thành hệ thống dựa trên quan sát, thí nghiệm và có tính quy luật.
D. Không đi sâu vào bản chất sự vật mà chỉ dừng lại ở các thuộc tính bên ngoài.
Câu 2: Một nhà khoa học thực hiện nghiên cứu để trả lời câu hỏi: "Cấu trúc của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam bao gồm những thành phần nào?". Đây là ví dụ của loại hình nghiên cứu nào?
C. Nghiên cứu thực nghiệm.
Câu 3: Trong suy luận logic, nếu nhà nghiên cứu đi từ tiền đề "Mọi kim loại đều dẫn điện" và "Đồng là kim loại" để đi đến kết luận "Đồng dẫn điện", thì họ đang sử dụng phương pháp nào?
A. Phương pháp diễn dịch.
C. Phương pháp thực chứng.
D. Phương pháp hiện tượng học.
Câu 4: Yếu tố nào sau đây là đặc điểm điển hình của nghiên cứu định tính khi xem xét về bối cảnh nghiên cứu?
A. Môi trường nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ để loại bỏ biến nhiễu.
B. Nghiên cứu được thực hiện trong môi trường tự nhiên, nơi hành vi diễn ra.
C. Sử dụng các mô hình toán học để mô phỏng bối cảnh thực tế.
D. Tách biệt hoàn toàn giữa người quan sát và đối tượng được quan sát.
Câu 5: Khi thực hiện thao tác logic "Trừu tượng hóa", nhà nghiên cứu cần thực hiện công việc gì?
A. Giữ lại tất cả các dấu hiệu của sự vật để đảm bảo tính toàn diện.
B. Kết hợp các bộ phận riêng lẻ thành một thể thống nhất.
C. Chia nhỏ đối tượng thành các mặt riêng biệt để nghiên cứu độc lập.
D. Bỏ qua các đặc điểm không cơ bản và chỉ giữ lại những thuộc tính bản chất.
Câu 6: Một giả thuyết khoa học được coi là "tốt" khi đáp ứng điều kiện nào sau đây?
A. Phải luôn luôn đúng trong mọi điều kiện thực nghiệm.
B. Càng phức tạp và chi tiết thì khả năng giải thích càng cao.
C. Phải dựa trên cơ sở quan sát và có khả năng bị bác bỏ (kiểm chứng được).
D. Không được phép thay đổi trong suốt quá trình triển khai nghiên cứu.
Câu 7: Trong một nghiên cứu thực nghiệm về sự tác động của phân bón đối với năng suất lúa, yếu tố "Loại phân bón" được gọi là gì?
Câu 8: Quy trình nhận dạng vấn đề nghiên cứu thường bắt đầu từ việc theo dõi thực tế và theo dõi lý thuyết, sau đó tiến tới bước nào?
A. Xây dựng ngay các biến số nghiên cứu.
B. Thiết lập mô hình toán học để kiểm định.
C. Tổng kết lý thuyết và nghiên cứu thực tế để tìm ra "khe hổng".
D. Viết báo cáo kết quả nghiên cứu sơ bộ.
Câu 9: Sự khác biệt lớn nhất giữa "Mục đích nghiên cứu" và "Mục tiêu nghiên cứu" là gì?
A. Mục tiêu là cái đích cuối cùng, mục đích là các bước thực hiện cụ thể.
B. Mục đích trả lời câu hỏi "Làm cái gì?", mục tiêu trả lời câu hỏi "Để làm gì?".
C. Mục đích thường mang ý nghĩa thực tiễn rộng lớn, mục tiêu có tính cụ thể và đo lường được.
D. Mục tiêu luôn đi trước mục đích trong tiến trình tư duy nghiên cứu.
Câu 10: Một sinh viên sử dụng lại thiết kế, mô hình và mẫu giống hoàn toàn một nghiên cứu đã có để kiểm chứng lại kết quả. Đây là loại nghiên cứu lặp nào?
Câu 11: Trong nghiên cứu định tính, phương pháp nào yêu cầu nhà nghiên cứu phải "thâm nhập" và sống chung với một cộng đồng để hiểu về văn hóa, thói quen của họ?
A. Phương pháp hiện tượng học.
B. Phương pháp dân tộc học.
C. Phương pháp lý thuyết nền.
D. Phương pháp nghiên cứu tình huống.
Câu 12: Kỹ thuật chọn mẫu nào sau đây thuộc nhóm chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên)?
Câu 13: Khi thiết kế bảng câu hỏi, nếu đưa ra câu hỏi: "Bạn có thấy môn học này thú vị và bổ ích không?", tác giả đã phạm phải sai lầm nào?
A. Câu hỏi chứa đựng câu trả lời.
B. Câu hỏi hai ý (double-barreled question).
C. Sử dụng thuật ngữ khó hiểu.
D. Thiếu phương án trả lời trung lập.
Câu 14: Thang đo nào sau đây cho phép nhà nghiên cứu thực hiện các phép tính cộng, trừ, nhân, chia và xác định tỷ lệ giữa các giá trị?
A. Thang đo khoảng (Interval scale).
B. Thang đo tỷ lệ (Ratio scale).
C. Thang đo thứ bậc (Ordinal scale).
D. Thang đo định danh (Nominal scale).
Câu 15: Trong cấu trúc của một báo cáo nghiên cứu theo chuẩn IMRAD, phần "Methods" (Phương pháp) trả lời cho câu hỏi nào?
A. Vấn đề gì cần nghiên cứu?
B. Các phát hiện của nghiên cứu là gì?
C. Vấn đề được nghiên cứu như thế nào?
D. Kết quả đó có ý nghĩa gì đối với chính sách?
Câu 16: Khi trích dẫn tài liệu tham khảo theo kiểu của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), nếu trích dẫn gián tiếp, thông tin nào sau đây là bắt buộc phải có trong ngoặc đơn?
A. Tên tác giả và năm xuất bản.
B. Tên tác giả, năm xuất bản và số trang.
C. Tên bài báo và tên tạp chí.
D. Họ tên đầy đủ của tác giả và tên nhà xuất bản.
Câu 17: Trong nghiên cứu định lượng, "Sai số do chọn mẫu" có xu hướng thay đổi như thế nào khi kích thước mẫu tăng lên?
A. Không thay đổi vì nó phụ thuộc vào cách thiết kế bảng hỏi.
B. Tăng lên do khối lượng công việc thu thập dữ liệu lớn hơn.
C. Giảm xuống và tiến dần về không khi mẫu bằng tổng thể.
D. Biến động không ngừng tùy thuộc vào độ lệch chuẩn của tổng thể.
Câu 18: "Khái niệm" trong nghiên cứu khoa học được cấu thành từ hai yếu tố nào?
B. Biến độc lập và Biến phụ thuộc.
C. Nội hàm và Ngoại diên.
D. Lý thuyết và Thực nghiệm.
Câu 19: Tại sao trong nghiên cứu khoa học, việc sử dụng "Dữ liệu thứ cấp" cần phải được thẩm định kỹ lưỡng?
A. Vì dữ liệu thứ cấp luôn có độ tin cậy thấp hơn dữ liệu sơ cấp.
B. Vì nó được thu thập cho mục đích khác, có thể không phù hợp hoàn toàn với nghiên cứu hiện tại.
C. Vì việc sử dụng dữ liệu thứ cấp thường tốn kém hơn dữ liệu sơ cấp.
D. Vì dữ liệu thứ cấp không thể dùng để chạy các mô hình thống kê chuyên sâu.
Câu 20: Trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) được sử dụng để làm gì?
A. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo Cronbach's Alpha.
B. Xác định số lượng nhân tố cần trích xuất.
C. Kiểm tra sự thích hợp của dữ liệu đối với phân tích nhân tố.
D. Đo lường mức độ tương quan giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
Câu 21: Một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu trải nghiệm tâm lý của những người từng vượt qua đại dịch. Phương pháp định tính nào là phù hợp nhất?
A. Phương pháp nghiên cứu lịch sử.
B. Phương pháp hiện tượng học.
C. Phương pháp nghiên cứu tài liệu.
D. Phương pháp thực nghiệm.
Câu 22: Thuật ngữ "Mã hóa lựa chọn" (Selective coding) trong phương pháp Lý thuyết nền có mục đích gì?
A. Chia dữ liệu thành các nhóm nhỏ độc lập để dễ quản lý.
B. Tìm kiếm sự khác biệt giữa các dữ liệu thô ban đầu.
C. Xác định nhóm thông tin hạt nhân, trọng tâm để kết nối với các nhóm khác tạo ra lý thuyết.
D. Lựa chọn những người tham gia phỏng vấn có trình độ cao nhất.
Câu 23: Khi trình bày bảng biểu trong báo cáo nghiên cứu, tiêu đề của bảng nên được đặt ở vị trí nào?
C. Ở một trang riêng biệt cuối chương.
D. Bên trái của bảng để dễ theo dõi.
Câu 24: Trong phân tích hồi quy, hệ số
β (Beta) chuẩn hóa có ý nghĩa như thế nào?
A. Đo lường mức độ tin cậy của bảng câu hỏi khảo sát.
B. Cho biết mức độ giải thích của toàn bộ mô hình đối với biến phụ thuộc.
C. Giải thích tầm quan trọng tương đối của mỗi biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc.
D. Xác định xem dữ liệu có bị hiện tượng đa cộng tuyến hay không.
Câu 25: Phương pháp chọn mẫu nào thường được sử dụng khi nghiên cứu các đối tượng khó tiếp cận (ví dụ: người nghiện ma túy, tội phạm)?
A. Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
C. Chọn mẫu quả bóng tuyết (Snowball sampling).
Câu 26: "Điểm bão hòa" (Saturated point) trong chọn mẫu nghiên cứu định tính được hiểu là thời điểm nào?
A. Khi nhà nghiên cứu đã phỏng vấn đủ số lượng người theo quy định của nhà trường.
B. Khi ngân sách nghiên cứu đã được sử dụng hết cho việc điều tra thực địa.
C. Khi việc thu thập thêm dữ liệu mới không còn cung cấp thêm thông tin có giá trị cho nghiên cứu.
D. Khi tất cả các câu hỏi trong bản hướng dẫn phỏng vấn đã được trả lời.
Câu 27: Một nghiên cứu ứng dụng thực hiện tại một doanh nghiệp cụ thể nhưng không thể thu thập đủ 30 phiếu trả lời. Giải pháp nào sau đây là hợp lý nhất?
A. Tiếp tục dùng phương pháp định lượng và xử lý bằng các công cụ thống kê mô tả.
B. Chuyển sang phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu hoặc thảo luận nhóm).
C. Tự điền thêm các phiếu còn thiếu để đảm bảo yêu cầu tối thiểu của thống kê.
D. Giữ nguyên phương pháp định lượng và kết luận dựa trên số lượng mẫu hiện có.
Câu 28: Một nghiên cứu muốn so sánh điểm thi môn Toán của học sinh dựa trên giới tính (Nam/Nữ). Trong trường hợp này, "Giới tính" là loại biến gì?
Câu 29: Khi viết văn phong trong báo cáo khoa học, điều nào sau đây cần tránh?
A. Sử dụng từ ngữ thận trọng như "có biểu hiện", "cho thấy".
B. Sử dụng đại từ ngôi thứ nhất "Tôi", "Chúng tôi" một cách thường xuyên.
C. Trình bày các lập luận một cách khách quan dựa trên số liệu chứng minh.
D. Sử dụng các câu liên kết dẫn dắt giữa các chương và mục.
Câu 30: Trong bước thiết kế bảng câu hỏi, việc "thử nghiệm trước" (Pre-test) có mục đích chính là gì?
A. Để thu thập dữ liệu sơ bộ cho việc viết chương phân tích thực trạng.
B. Kiểm tra xem người trả lời có hiểu đúng ý câu hỏi không để điều chỉnh bảng hỏi phù hợp.
C. Để xác định xem đối tượng có sẵn sàng tham gia nghiên cứu chính thức không.
D. Nhằm giảm bớt chi phí in ấn bảng hỏi chính thức sau này.
Câu 31: Tại sao khi thiết kế bảng hỏi, các câu hỏi về "Thông tin cá nhân" thường được đặt ở cuối cùng?
A. Vì đây là những thông tin ít quan trọng nhất trong nghiên cứu.
B. Để tránh tạo cảm giác bị soi mói đời tư ngay từ đầu, giúp người trả lời thoải mái hơn.
C. Vì các phần mềm xử lý dữ liệu yêu cầu các biến thuộc tính phải nằm cuối ma trận.
D. Để người điều tra dễ dàng kiểm tra lại các thông tin này sau khi phỏng vấn xong.
Câu 32: Trong nghiên cứu định tính, nhà nghiên cứu đóng vai trò là "Người tham gia hoàn toàn" khi nào?
A. Khi họ chỉ đứng ngoài quan sát mà không can thiệp vào hoạt động của nhóm.
B. Khi họ vừa tham gia hoạt động vừa công khai mình là nhà nghiên cứu cho nhóm biết.
C. Khi họ che giấu vai trò nhà nghiên cứu và tham gia như một thành viên thực thụ của nhóm.
D. Khi họ chỉ thực hiện phỏng vấn sâu qua điện thoại mà không gặp mặt trực tiếp.
Câu 33: Thang đo Likert (ví dụ từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) thuộc loại cấp độ thang đo nào?
C. Thang đo khoảng (hoặc thứ bậc tùy quan điểm xử lý).
Câu 34: Một báo cáo thực tập tốt nghiệp khác với một khóa luận tốt nghiệp chủ yếu ở điểm nào?
A. Báo cáo thực tập yêu cầu trình bày lý thuyết sâu hơn khóa luận.
B. Báo cáo thực tập tập trung vào mô tả và quan sát thực tế tác nghiệp tại đơn vị thực tập.
C. Khóa luận tốt nghiệp không cần có phần tài liệu tham khảo như báo cáo thực tập.
D. Báo cáo thực tập có dung lượng dài hơn khóa luận tốt nghiệp.
Câu 35: "Mô hình nghiên cứu" thể hiện điều gì trong một công trình khoa học?
A. Cách thức trình bày các chương mục của báo cáo.
B. Danh sách các đối tượng cần được khảo sát trong mẫu.
C. Mối quan hệ có tính hệ thống giữa các nhân tố (biến số) trong phạm vi nghiên cứu.
D. Toàn bộ các công thức toán học được dùng để xử lý dữ liệu.
Câu 36: Khi thực hiện thuyết trình báo cáo nghiên cứu, lỗi nào sau đây thường làm giảm hiệu quả buổi trình bày nhất?
A. Sử dụng biểu đồ để minh họa cho số liệu thống kê.
B. Đưa quá nhiều chữ lên slide và đọc nguyên văn từ slide đó.
C. Tóm tắt lại các ý chính sau mỗi phần nội dung lớn.
D. Di chuyển đến gần khán giả để tạo sự tương tác và thân thiện.
Câu 37: Mục tiêu của việc "Làm sạch dữ liệu" sau khi nhập vào phần mềm máy tính là gì?
A. Xóa bỏ những dữ liệu không ủng hộ giả thuyết nghiên cứu của tác giả.
B. Thay đổi các con số để đảm bảo mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê.
C. Phát hiện và xử lý các ô trống, các giá trị nhập sai hoặc không hợp lý.
D. Sắp xếp các quan sát theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tra cứu.
Câu 38: Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá thuộc tính nào của thang đo?
B. Độ tin cậy (tính nhất quán nội tại).
D. Mức độ tác động giữa các biến.
Câu 39: Trong một nghiên cứu diễn dịch, kết luận được rút ra từ đâu?
A. Từ việc quan sát các hiện tượng lặp đi lặp lại trong thực tế.
B. Từ các giả thuyết (tiền đề) đã được chấp nhận thông qua suy luận logic.
C. Từ cảm nhận chủ quan và kinh nghiệm sống của nhà nghiên cứu.
D. Từ các tài liệu lịch sử không có tính quy luật rõ ràng.
Câu 40: Khi lập kế hoạch bài thuyết trình, tại sao diễn giả cần xác định đối tượng khán giả là ai?
A. Để biết được số lượng slide tối đa cần chuẩn bị cho buổi diễn thuyết.
B. Để điều chỉnh ngôn ngữ, cách tiếp cận và hàm lượng chuyên môn cho phù hợp.
C. Nhằm xác định xem có nên đưa các trích dẫn tài liệu tham khảo vào hay không.
D. Để lựa chọn màu sắc và phông chữ của slide theo sở thích của khán giả.