Kiến thức cơ bản chương 5 - Lịch sử văn minh thế giới

Khám phá chi tiết về nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại: từ điều kiện địa lý, lịch sử hình thành các thành bang Aten, Xpác đến những thành tựu vĩ đại về văn học, triết học, khoa học, nghệ thuật và sự ra đời của đạo Kitô. Nền tảng quan trọng hình thành nên nền văn minh phương Tây hiện đại.

Văn minh Hy Lạp cổ đạiVăn minh La Mã cổ đạiLịch sử văn minh thế giớiThành tựu văn minh Hy-LaTriết học Hy LạpThần thoại Hy LạpLuật 12 bảngĐạo KitôSử học cổ đạiNghệ thuật Hy Lạp La Mã

 

I - TỔNG QUAN VỀ HY LẠP VÀ LA MÃ CỔ ĐẠI

1. Địa lí cư dân và sơ lược lịch sử Hy Lạp cổ đại

a) Địa lí và cư dân

Lãnh thổ Hy Lạp cổ đại rộng lớn hơn ngày nay, bao gồm miền Nam bán đảo Ban Căng, các đảo trên biển Êgiê và ven biển phía Tây Tiểu Á. Địa hình chia làm 3 khu vực: Bắc bộ, Trung bộ (có đồng bằng trù phú và thành phố Aten) và Nam bộ (bán đảo Pêlôpônedơ).

Bờ biển phía Đông khúc khuỷu tạo nhiều vịnh và hải cảng, thuận lợi cho hàng hải. Biển Êgiê êm đềm giúp nghề đi biển phát triển ngay cả với kỹ thuật thô sơ. Điều kiện địa lý này thúc đẩy công thương nghiệp và giúp Hy Lạp sớm tiếp thu văn minh phương Đông.

Cư dân bao gồm các tộc người chính: Êôliêng, lôniêng, Akêăng và Đôniêng.

b) Sơ lược lịch sử Hy Lạp cổ đại

Lịch sử Hy Lạp chia làm 4 thời kỳ chính:

- Thời kì văn hóa Crét - Myxen (Thiên kỷ III - thế kỷ XII TCN): Những nền văn minh rực rỡ đầu tiên dựa trên công cụ đồng thau.
- Thời kì Hôme (Thế kỷ XI - IX TCN): Giai đoạn cuối của xã hội nguyên thủy, được phản ánh qua sử thi Iliát và Ôđixê.
- Thời kì thành bang (Thế kỷ VIII - IV TCN): Thời kỳ quan trọng nhất với sự xuất hiện của các nhà nước nhỏ (thành bang). Nổi bật nhất là Xpác (quân sự hùng mạnh, bảo thủ) và Aten (dân chủ chủ nô, kinh tế công thương phát triển).
- Thời kì Makêđônia (Thế kỷ IV - II TCN): Vua Philip II và sau đó là Alếchxăngđrơ đại đế chinh phục Hy Lạp và phương Đông, tạo nên "Thời kỳ Hy Lạp hóa".

2. Địa lí cư dân và sơ lược lịch sử La Mã cổ đại

a) Địa lí và cư dân

Phát nguyên từ bán đảo Ý (Italia) hình chiếc ủng. Địa hình thuận lợi cho sự thống nhất chính trị hơn Hy Lạp vì không bị chia cắt biệt lập. Có nhiều đồng cỏ chăn nuôi và khoáng sản (đồng, chì, sắt).

Cư dân sớm nhất là người Ý (Italotes), trong đó nhánh người Latinh dựng lên thành La Mã. Ngoài ra còn có người Gôloa, Êtoruxcơ và người Hy Lạp.

b) Sơ lược lịch sử La Mã cổ đại

Lịch sử La Mã chia làm hai thời kỳ lớn: Cộng hòa và Quân chủ.

- Thời kì Cộng hòa (Từ thế kỷ VI TCN): Thiết lập sau khi lật đổ vua Táccanh. Bộ máy gồm Viện Nguyên lão, Đại hội nhân dân và quan Chấp chính. Giai đoạn này La Mã liên tục mở rộng lãnh thổ, tiêu diệt Cáctagiơ qua 3 cuộc chiến tranh Puních và chinh phục Hy Lạp, Ai Cập.
- Thời kì Quân chủ (Từ thế kỷ I TCN): Chế độ Cộng hòa khủng hoảng dẫn đến độc tài của các tướng lĩnh như Xila, Xêda. Ôctavianút (Auguste) chính thức xác lập chế độ quân chủ chuyên chế.

Đế quốc La Mã suy vong từ thế kỷ III do khủng hoảng chế độ nô lệ. Năm 395, đế quốc chia đôi thành Đông La Mã và Tây La Mã. Năm 476, Tây La Mã sụp đổ trước người Giécmanh, đánh dấu kết thúc chế độ chiếm hữu nô lệ.

Bảng so sánh tổng quan Hy Lạp và La Mã

Đặc điểm Hy Lạp cổ đại La Mã cổ đại
Địa hình Bị chia cắt mạnh bởi núi và biển, nhiều đảo. Dạng bán đảo dài, thống nhất về địa lý.
Kinh tế chủ đạo Công thương nghiệp hàng hải. Nông nghiệp, chăn nuôi và xâm lược quân sự.
Đơn vị chính trị Thành bang tự trị (Polis). Đế quốc rộng lớn (Empire).
Vai trò của nô lệ Lực lượng sản xuất trong công thương nghiệp. Lực lượng lao động chủ chốt, bị đối xử tàn bạo, nhiều cuộc khởi nghĩa (Xpactacút).

II - NHỮNG THÀNH TỰU CHỦ YẾU CỦA VĂN MINH HY-LA CỔ ĐẠI

1. Văn học

a) Thần thoại

Hệ thống thần thoại Hy Lạp phong phú, nhân cách hóa các hiện tượng tự nhiên và đời sống xã hội. Các thần có hình dáng và tính cách giống con người (yêu, ghét, ghen tuông). La Mã tiếp thu toàn bộ nhưng đổi tên các vị thần.

b) Thơ

- Sử thi: Iliát và Ôđixê của Hôme là mẫu mực.
- Thơ trữ tình: Đạt trình độ điêu luyện với các tác giả như Xaphô, Panhđa, Anacrêông.
- Thơ La Mã: Phát triển rực rỡ nhất thời Ôctavianút với nhóm tao đàn Mêxen, tiêu biểu là Viếcgiliút (tập Ênêit), Hôratiút, Ôviđiút.

c) Kịch

Bắt nguồn từ lễ hội thần Rượu nho Điônixốt. Gồm hai loại: Bi kịch và Hài kịch.

- Các tác giả tiêu biểu: Etsin ("Người cha của kịch"), Xôphôclơ (vở Ơđíp làm vua), Oripít (kịch tâm lý xã hội), Arixtôphan (bậc thầy hài kịch).

2. Sử học

a) Sử học Hy Lạp

- Hêrôđốt: "Người cha của nền sử học phương Tây".
- Tuxiđít: Người đầu tiên viết sử một cách nghiên cứu nghiêm túc, khách quan.
- Xênôphôn: Viết tiếp lịch sử Hy Lạp thời kỳ sau.

b) Sử học La Mã

- Catông: Người đầu tiên dùng văn xuôi Latinh viết sử.
- Pôlibiút: Viết thông sử về khu vực Địa Trung Hải.
- Titút Liviút: Đề cao chủ nghĩa yêu nước qua bộ "Lịch sử La Mã".

3. Nghệ thuật

a) Kiến trúc

- Hy Lạp: Đền Páctênông (Aten) với các cột tròn đá trắng tuyệt đẹp.
- La Mã: Sáng tạo vòm tròn, mái tròn. Tiêu biểu là đền Păngtênông, rạp hát (Colosseum) chứa 50.000 người, các khải hoàn môn.

b) Điêu khắc

- Hy Lạp: Mirông (Lực sĩ ném đĩa), Phiđiát (Tượng thần Dớt, nữ thần Atêna).
- La Mã: Chú trọng tính hiện thực qua các tượng chân dung hoàng đế và phù điêu kỉ niệm chiến thắng.

4. Khoa học tự nhiên

Hy Lạp đặt nền móng cho nhiều ngành khoa học:

- Toán học: Talét (tỉ lệ thức), Pitago (định lý tam giác vuông), Ơclít (hình học sơ đẳng).
- Vật lí: Ácsimét với nguyên lý đòn bẩy và lực đẩy thủy lực.
- Thiên văn: Arixtác nêu thuyết hệ mặt trời (trái đất quay quanh mặt trời).
- Y học: Hipôcrát là "thủy tổ y học phương Tây", giải phóng y học khỏi mê tín.

La Mã có Pliniút với bộ "Lịch sử tự nhiên" (Bách khoa toàn thư) và Ptôlêmê (thuyết địa tâm - trái đất là trung tâm vũ trụ).

Phân tích tính toán của Ácsimét về số π\pi

Ácsimét đã tính được số π\pi nằm trong khoảng giá trị:

31071<π<310703\frac{10}{71} < \pi < 3\frac{10}{70}

5. Triết học

Là quê hương của triết học phương Tây, chia làm hai phái chính:

a) Triết học duy vật

- Hy Lạp: Talét (nước là nguồn gốc), Hêraclit (lửa là nguồn gốc, quan điểm biện chứng), Đêmôcrit (thuyết nguyên tử).
- La Mã: Lucrêtiút với tác phẩm "Bàn về bản chất của sự vật".

b) Triết học duy tâm

- Phái ngụy biện: Prôtagôrát ("Con người là thước đo của mọi sự vật").
- Xôcrát: Nhấn mạnh việc nhận thức bản thân.
- Platông: Thuyết "Ý niệm", chủ trương nhà nước lý tưởng của quý tộc.
- Arixtốt: Nhà khoa học bách khoa, triết học nhị nguyên (giữa duy vật và duy tâm). - Phái Khắc kỉ (Stoicism) và phái Xinít (Cynisme).

6. Luật pháp

a) Luật pháp Hy Lạp (tiêu biểu là Aten)

- Luật Đracông: Cực kỳ hà khắc.
- Cải cách của Xôlông: Xóa nợ, giải phóng nô lệ vì nợ, chia đẳng cấp theo tài sản.
- Cải cách của Clixten: Xóa bỏ tàn tích thị tộc, xác lập dân chủ.
- Thời Pêriclét: Dân chủ hóa triệt để, thực hiện chế độ trả lương cho nhân viên nhà nước.

b) Luật pháp La Mã

- Luật 12 bảng: Bộ luật thành văn đầu tiên, bảo vệ tài sản và tính mạng.
- Luật La Mã thời kỳ sau: Trở thành mẫu mực cho luật pháp châu Âu thời trung và cận đại.

8. Sự ra đời của đạo Kitô

Ra đời vào thế kỷ I TCN tại Palextin trong bối cảnh nhân dân bị áp bức nặng nề. Chúa Giêxu là người sáng lập. Ban đầu bị La Mã đàn áp khốc liệt, sau đó do sự phát triển mạnh mẽ và thay đổi giáo lý phù hợp với giai cấp thống trị, đạo Kitô được công nhận là quốc giáo của đế quốc La Mã vào cuối thế kỷ IV.


💡 CHÚ Ý CHO SINH VIÊN:

- Nhầm lẫn về dân chủ: Dân chủ Aten chỉ dành cho công dân nam trưởng thành (khoảng 20% dân số). Nô lệ, phụ nữ và kiều dân hoàn toàn không có quyền chính trị.
- Nhầm lẫn về Thiên văn: Dù Arixtác đã nêu thuyết Nhật tâm (mặt trời là trung tâm), nhưng thuyết Địa tâm (trái đất là trung tâm) của Ptôlêmê lại thống trị châu Âu suốt 14 thế kỷ vì được giáo hội ủng hộ.
- Kịch và Thần thoại: Kịch Hy Lạp không chỉ là giải trí mà còn có tính giáo dục và tôn giáo sâu sắc, luôn gắn liền với các tích thần thoại.
Mục lục
I - TỔNG QUAN VỀ HY LẠP VÀ LA MÃ CỔ ĐẠI
1. Địa lí cư dân và sơ lược lịch sử Hy Lạp cổ đại
2. Địa lí cư dân và sơ lược lịch sử La Mã cổ đại
II - NHỮNG THÀNH TỰU CHỦ YẾU CỦA VĂN MINH HY-LA CỔ ĐẠI
1. Văn học
2. Sử học
3. Nghệ thuật
4. Khoa học tự nhiên
5. Triết học
6. Luật pháp
8. Sự ra đời của đạo Kitô
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự