KIẾN THỨC CHƯƠNG 5 MARKETING TT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ HCE

Chương 5 của khóa học Thương mại điện tử tại Đại học Kinh tế - Đại học Huế cung cấp kiến thức cơ bản về marketing trực tuyến. Nội dung bao gồm khái niệm, đặc điểm, lợi ích, hạn chế và các chiến lược marketing kỹ thuật số hiện đại như SEO, quảng cáo trực tuyến, email marketing và marketing đa kênh. Tài liệu giúp sinh viên và người làm marketing nắm vững các công cụ và công nghệ để phát triển hiệu quả trong môi trường số hóa.

HCESEOchiến lược marketingdigital marketingemail marketingmarketing trực tuyếnmarketing đa kênhquảng cáo trực tuyếnthương mại điện tửĐại học Kinh tế Huế

 
campaign

Marketing Trực Tuyến

Hệ sinh thái, Chiến lược, Công nghệ và Phương pháp đo lường toàn diện trong kỷ nguyên số.

5.1 TỔNG QUAN

5.1.1. Khái niệm

"Marketing trực tuyến là quá trình ứng dụng công nghệ kỹ thuật số một cách hệ thống vào các hoạt động marketing nhằm đạt được các mục tiêu tiếp thị cốt lõi của công ty, bao gồm tăng nhận diện, tối ưu hóa doanh thu và duy trì quan hệ khách hàng."

Các tên gọi phổ biến khác:
Online marketing Digital marketing Electronic marketing (e-marketing) Quảng cáo trực tuyến Tiếp thị trực tuyến

5.1.2. Đặc điểm

Để hiểu rõ đặc điểm của marketing trực tuyến, hãy so sánh một video quảng cáo chiếu trên truyền hình truyền thống (TV) và một video tương tự được phát trên nền tảng mạng xã hội.

Quảng Cáo Truyền Hình (TV)

Phát sóng đại trà cho một lượng khán giả khổng lồ nhưng không thể phân loại chi tiết. Thông điệp mang tính một chiều, khán giả chỉ đóng vai trò là người tiếp nhận thụ động mà không thể phản hồi hay tương tác ngay lập tức với nhãn hàng.

Mạng Xã Hội (Online)

Hiển thị chính xác cho nhóm đối tượng mục tiêu dựa trên sở thích và hành vi. Mang tính tương tác cao (like, share, comment). Người dùng có thể trở thành người đồng sáng tạo nội dung và lan truyền thông điệp giúp thương hiệu.

Tính chất cốt lõi của Marketing Trực tuyến:
person_search
Cá nhân hóa hơn Thông điệp được điều chỉnh riêng biệt cho từng hành vi và đặc điểm của mỗi người dùng cá nhân.
touch_app
Có sự tham gia Khách hàng không chỉ xem mà còn tham gia vào các chiến dịch, tạo ra sự gắn kết sâu sắc.
sync_alt
Ngang hàng Thương hiệu và khách hàng giao tiếp trên một mặt phẳng bình đẳng, trao đổi thông tin đa chiều.
forum
Cộng đồng Tạo dựng và nuôi dưỡng các nhóm người dùng có chung sở thích, lan tỏa giá trị thương hiệu.

5.1.3. Lợi ích

my_location
Đúng đối tượng, đúng thời điểm

Tiếp cận chính xác tập khách hàng mục tiêu với số lượng lớn, ngay tại thời điểm họ có nhu cầu tìm kiếm và mua sắm mạnh mẽ nhất.

bolt
Nhanh chóng & Thời gian thực

Các chiến dịch được triển khai ngay lập tức. Phản hồi và thu thập dữ liệu khách hàng được thực hiện theo thời gian thực (real-time).

edit_note
Cơ động & Dễ chỉnh sửa

Hoàn toàn có thể tạm dừng, thay đổi nội dung, hình ảnh hoặc ngân sách ngay giữa lúc chiến dịch đang diễn ra nếu phát hiện không hiệu quả.

trending_up
Tối ưu chi phí & Tăng doanh số

Sở hữu bộ công cụ đa dạng và đa năng giúp nhắm mục tiêu chính xác, từ đó giảm thiểu sự lãng phí chi phí, kích thích tăng trưởng doanh thu trong thời gian vô cùng ngắn.

5.1.4. Hạn chế

gpp_maybe
Niềm tin và sự hài lòng thấp

Môi trường mạng tiềm ẩn nhiều rủi ro về lừa đảo, hàng giả, hàng nhái. Khách hàng không được trực tiếp cầm nắm sản phẩm, dẫn đến rào cản tâm lý e ngại và niềm tin chưa thực sự vững chắc.

dns
Hạ tầng & Công nghệ chưa đồng bộ

Cơ sở hạ tầng mạng tại nhiều khu vực chưa được chuẩn hóa. Trình độ tiếp cận và sử dụng công nghệ của người dân ở các vùng miền khác nhau tạo ra sự chênh lệch lớn trong việc tiếp cận thông điệp.

group_remove
Thiếu hụt nguồn nhân lực

Sự thay đổi chóng mặt của các thuật toán số đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, am hiểu sâu về kỹ thuật, phân tích dữ liệu và tư duy chiến lược, điều mà nhiều doanh nghiệp hiện nay đang khan hiếm.

5.2 CHIẾN LƯỢC VÀ CÔNG CỤ MARKETING TRỰC TUYẾN

5.2.1. Các vấn đề chiến lược

Trước khi bắt tay vào thực thi, mọi doanh nghiệp cần phải giải quyết triệt để ba bài toán chiến lược nền tảng sau đây:

filter_alt

Tập trung loại hình nào?

Việc lựa chọn kênh phân phối (Social Media, Search Engine hay Email) phải dựa trên chân dung khách hàng mục tiêu và bản chất của sản phẩm/dịch vụ.

hub

Tích hợp thông điệp

Đảm bảo sự thống nhất và đồng bộ về hình ảnh thương hiệu, giọng văn và lời kêu gọi hành động (CTA) xuyên suốt trên mọi nền tảng kỹ thuật số.

monitoring

Phân bổ & Đo lường

Cần xác định rõ ngân sách, nguồn nhân lực cho từng giai đoạn, đồng thời thiết lập các chỉ số KPI rõ ràng để đánh giá hiệu quả của toàn bộ chiến dịch.

5.2.2. Website - Trái tim của Digital Marketing

Website không chỉ là một trang thông tin đơn thuần, nó là công cụ chính, là trung tâm cốt lõi để thiết lập và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng (MQH KH) trong môi trường số.

  • check_circle Nhận diện thương hiệu: Xây dựng bộ mặt số chuyên nghiệp, tạo ra sự mong đợi và hứng thú ban đầu cho khách hàng.
  • check_circle Thông tin và đào tạo: Cung cấp khối lượng thông tin khổng lồ, giáo dục khách hàng về giá trị và cách sử dụng sản phẩm.
  • check_circle Định hình trải nghiệm: Điều hướng quy trình mua sắm, tối ưu hóa giao diện (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) để thúc đẩy chuyển đổi.
  • check_circle "Neo lại" thương hiệu: Giữa hàng ngàn thông điệp quảng cáo nhiễu loạn trên mạng, website là nơi chốn duy nhất lưu trữ đầy đủ, chính xác và đáng tin cậy nhất mọi thông tin mà khách hàng cần tìm kiếm.
                            graph TD
                                A((WEBSITE)) --> B[Nhận diện Thương hiệu]
                                A --> C[Cung cấp Thông tin]
                                A --> D[Đào tạo Khách hàng]
                                A --> E[Định hình Trải nghiệm]
                                A --> F[Nơi neo đậu niềm tin]
                                style A fill:#B8336B,stroke:#752646,stroke-width:4px,color:#fff
                                style B fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8,color:#0b446f
                                style C fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8,color:#0b446f
                                style D fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8,color:#0b446f
                                style E fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8,color:#0b446f
                                style F fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8,color:#0b446f
                        

5.2.3. Các công cụ marketing trực tuyến cơ bản

search 5.2.3.1 Marketing qua công cụ tìm kiếm (SEM)

Sử dụng sức mạnh của các bộ máy tìm kiếm (như Google, Bing) để xây dựng, duy trì thương hiệu và điều hướng lưu lượng truy cập.

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Chiến lược dài hạn bao gồm việc tinh chỉnh nội dung bài viết, cấu trúc website, lựa chọn từ khóa chiến lược và liên tục cập nhật nội dung hữu ích nhằm đưa website lên vị trí cao trên bảng xếp hạng tìm kiếm một cách tự nhiên (organic).
Pay-per-click (PPC): Hình thức trả tiền để quảng cáo xuất hiện ngay lập tức trên trang kết quả tìm kiếm. Doanh nghiệp chỉ bị tính phí khi người dùng thực sự click vào quảng cáo.
Quảng cáo từ khóa & Ngữ cảnh: Tham gia đấu thầu các từ khóa sinh lợi. Ngoài ra, quảng cáo ngữ cảnh cho phép banner/text xuất hiện trên các website của bên thứ ba (publishers) có nội dung liên quan trực tiếp đến sản phẩm.

web 5.2.3.2 Quảng cáo hiển thị (Display ads)

Tận dụng các hình ảnh đồ họa, video và văn bản thiết kế bắt mắt trên các mạng lưới website để thu hút sự chú ý mạnh mẽ của người dùng lướt web.

Quảng cáo banner Quảng cáo đa phương tiện Quảng cáo video Quảng cáo tài trợ (Sponsorships) Hiển thị tự nhiên (Native ads) Marketing nội dung
Hệ sinh thái mạng quảng cáo: Các dịch vụ nền tảng kết nối nhà quảng cáo với vô số trang web cho phép đặt chỗ. Công nghệ Quảng cáo lập trình (Programmatic ads)Đấu giá thời gian thực (RTB) giúp hiển thị đúng thông điệp cho đúng khách hàng chỉ trong phần nghìn giây.

mail 5.2.3.3 Marketing qua e-mail

Chủ động gửi thông điệp, bản tin tiếp thị trực tiếp qua hòm thư điện tử tới tệp khách hàng tiềm năng - những người đã tự nguyện đăng ký nhận thông tin.

  • Ưu điểm nổi bật: Ít tốn kém chi phí, dễ dàng tích hợp sâu vào các chiến dịch marketing đa kênh.
  • Đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc và nuôi dưỡng vòng đời khách hàng.
Thách thức lớn: Dễ bị đánh dấu là Thư rác (Spam). Phải vượt qua các phần mềm kiểm duyệt khắt khe và rủi ro từ việc mua bán danh sách email kém chất lượng, không đúng tệp mục tiêu.

handshake 5.2.3.4 Marketing liên kết (Affiliate marketing)

Mô hình hợp tác trong đó doanh nghiệp sẽ chi trả một mức hoa hồng nhất định cho các đối tác, website khác (bao gồm cả các trang Blogs cá nhân, KOC, KOL).

verified

Điểm cốt lõi: Chi trả hoàn toàn dựa trên hiệu quả thực tế (Performance-based). Đối tác chỉ nhận được hoa hồng khi khách hàng truy cập qua link giới thiệu và thực hiện thành công hành động cuối cùng (như mua sản phẩm, điền form).

person_add 5.2.3.5 Tìm kiếm khách hàng (Lead generation)

Hay còn gọi là chiến lược "Inbound marketing". Sử dụng sự hiện diện trên đa nền tảng thương mại điện tử để tạo ra sức hút, thu thập danh sách dữ liệu người dùng quan tâm (leads).

Sau khi có danh sách, đội ngũ bán hàng sẽ tiếp nhận, liên lạc trực tiếp thông qua gọi điện thoại, e-mail cá nhân hóa hoặc các phương tiện khác nhằm thuyết phục và chuyển đổi họ từ người quan tâm thành khách hàng thực sự chi tiền.

share 5.2.3.6 Viral marketing (Tiếp thị lan truyền)

Chính là phiên bản số hóa mạnh mẽ của hình thức Marketing truyền miệng (Word-of-mouth). Tạo ra nội dung cực kỳ độc đáo, hài hước, hoặc ý nghĩa để khuyến khích chính khách hàng tự nguyện chia sẻ thông điệp tới gia đình, bạn bè và mạng lưới quan hệ của họ.

Môi trường lan truyền mạnh mẽ:
Mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter) Video nền tảng (Youtube, TikTok) Chuỗi E-mails Hệ thống Blogs/Forum

5.2.4. Marketing xã hội, Di động và Vị trí

public

a) Marketing Xã hội

Sử dụng sức mạnh của các cộng đồng ảo để nuôi dưỡng, xây dựng tình cảm thương hiệu và trực tiếp thúc đẩy doanh số bán lẻ.

  • Nền tảng chính: Facebook, X (Twitter), Instagram, Zalo, Youtube.
  • Hình thức: Ứng dụng xã hội, trò chơi mang tính cộng đồng tương tác, phát triển hệ thống Blogs và các chủ đề thảo luận trên Diễn đàn.
smartphone

b) Marketing Di động

Tiếp cận khách hàng mọi lúc mọi nơi thông qua thiết bị cá nhân gắn liền với họ 24/7.

  • Phát triển App di động độc quyền.
  • Tối ưu quảng cáo hiển thị, video và games cho kích thước màn hình nhỏ.
  • Sử dụng tin nhắn SMS, tin nhắn đẩy (push notifications), quét QR Code để lấy thông tin hoặc Coupon giảm giá lập tức.
pin_drop

c) Marketing Vị trí

Cá nhân hóa trải nghiệm tìm kiếm và mua sắm dựa trên tọa độ địa lý thực tế của người tiêu dùng ngay lúc đó.

  • Nền tảng bản đồ: Google Maps, Google My Business, Yahoo Local.
  • Đánh giá địa phương: Yelp, Foursquare, Citysearch.
  • Tích hợp: Cung cấp ưu đãi tự động qua Coupon site, Groupon khi người dùng đi ngang qua cửa hàng vật lý.

5.2.5. Marketing đa kênh

Một khách hàng hiện đại không bao giờ chỉ mua sắm qua một điểm chạm. Họ sử dụng nhiều kênh khác nhau để "chạm" vào thông tin sản phẩm trước khi quyết định.

layers

Nguyên tắc cốt lõi: Tích hợp sức mạnh của kênh Online và Offline (ví dụ: khách xem web, ra cửa hàng thử đồ, rồi mua qua app). Đặc biệt, thông điệp truyền thông phải tuyệt đối nhất quán trên mọi phương tiện truyền thông để tránh làm loãng định vị thương hiệu.

5.2.6. Các chiến lược khác

a) Chiến lược duy trì khách hàng

Cá nhân hóa sâu sắc thông qua Marketing một-với-một (One-to-One). Hệ thống quảng cáo dựa trên hành vi (Behavioral Targeting) sẽ theo dõi thao tác người dùng.

Đặc biệt là Retargeting (Bám đuôi): Hiển thị lại quảng cáo món hàng mà khách vừa xem liên tục trên các website khác họ truy cập. Ngoài ra, xu hướng tùy biến/đồng sản xuất (như người dùng tự thiết kế giày trên website Nike By You) giúp tăng sự trung thành.

b) Chiến lược giá trực tuyến

Phân biệt giá Mô hình Free & Freemium (Dùng thử miễn phí, trả tiền bản nâng cấp) Bán nhiều phiên bản (Versioning) Bán theo Gói (Bundling)

Áp dụng Giá linh động (Dynamic Pricing) thay đổi theo cung cầu từng phút (như giá vé Uber, Jetstar) hoặc mô hình mua sắm chớp nhoáng (Flash Marketing).

c) Dịch vụ khách hàng

Cho phép giao tiếp nhanh chóng (FAQs, Chat trực tiếp, Email tự động). Điều này làm giảm sự bực bội, giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng giữa chừng và chốt sale nhanh hơn.

d) Cái đuôi dài (Long tail)

Bán số lượng lớn các sản phẩm "ngách", ít nổi tiếng. Internet giúp khách hàng rải rác dễ dàng tìm thấy chúng. Vì không tốn phí mặt bằng trưng bày, doanh nghiệp (như Amazon) thu lợi nhuận khổng lồ từ những sản phẩm này.

5.3 CÔNG NGHỆ MARKETING TRỰC TUYẾN

5.3.1. Tác động của Internet

language Mở rộng phạm vi tiếp cận toàn cầu không giới hạn địa lý.
auto_awesome Tăng mức độ phong phú và đa phương tiện của thông điệp.
data_exploration Tăng mật độ thông tin thu thập được về từng hành vi khách hàng.
wifi Tạo ra môi trường trực tuyến luôn ở trạng thái kết nối 24/7.

5.3.2. Nhật ký giao dịch Web (Web Logs)

Dữ liệu thô quý giá thu thập được qua từng cú click chuột của người dùng, bao gồm: Nhật ký giao dịch (đường đi nước bước trên trang), Đơn đăng ký (thông tin định danh), Dữ liệu giỏ hàng (sản phẩm đã thêm, thanh toán) và các kênh tương tác khác (chat, email).

Phân tích dữ liệu giúp trả lời các câu hỏi sống còn:

Kiểu sở thích và thói quen mua sắm chính? Luồng duyệt web: Sau trang chủ, khách xem gì tiếp? Sở thích riêng biệt của từng cá nhân là gì? Lỗi giao diện nằm ở đâu, làm sao để web dễ dùng hơn? Thiết kế lại thế nào để đẩy bán sản phẩm biên lợi nhuận cao? Nguồn gốc địa lý hoặc nguồn web dẫn khách đến từ đâu?

5.3.3. Cookies & Công nghệ theo dõi

cookie

Cookie cơ bản

File văn bản nhỏ lưu trong máy khách hàng (gồm ID, tên miền). Giúp hệ thống nhận diện khách cũ/mới và ghi nhớ hành vi quá khứ.

storage

Flash Cookie

Loại siêu cookie lưu trữ dữ liệu lớn hơn nhiều, có tính cứng đầu vì không thiết lập ngày hết hạn và rất khó bị người dùng bình thường xóa.

pest_control

Web Beacon (Bugs)

Tệp hình ảnh cực nhỏ (1 pixel) vô hình được nhúng tinh vi vào email hoặc website. Nhiệm vụ âm thầm báo cáo lại khi người dùng vừa mở email hoặc cuộn trang.

devices

Theo dõi Đa thiết bị

Xác định (Deterministic): Dùng tài khoản đăng nhập để theo vết qua máy tính/điện thoại.
Xác suất (Probabilistic): Dùng thuật toán siêu phức tạp để đoán một người đang dùng nhiều thiết bị.

5.3.4 & 5.3.5. Xử lý Dữ Liệu & Quản trị Quan hệ Khách hàng

Doanh nghiệp hiện nay chìm trong biển dữ liệu từ cấu trúc (CSDL, Cookies) đến phi cấu trúc (Email thô, bình luận mạng xã hội). Việc ứng dụng công nghệ để biến rác dữ liệu thành mỏ vàng là bắt buộc.

a) Cơ sở dữ liệu (Databases)

Hệ thống phần mềm lưu trữ nền tảng chứa các bản ghi (records) và thuộc tính (attributes) khách hàng.

b) Kho dữ liệu (Data warehouses)

Hệ cơ sở dữ liệu khổng lồ thu thập, tổng hợp toàn bộ lịch sử giao dịch và hành vi từ mọi nguồn của doanh nghiệp về một kho lưu trữ tập trung nhằm phục vụ việc phân tích sâu ngoại tuyến (offline).

c) Khai phá dữ liệu (Data mining)

Kỹ thuật dùng máy học phân tích tìm ra các quy luật, mẫu dữ liệu (patterns) ẩn sâu. Phân chia làm 2 loại:

  • Query-driven: Đặt câu hỏi cụ thể cho máy trả lời (VD: Có liên hệ gì giữa việc trời mưa và lượng hàng bán ra?).
  • Model-driven: Máy tự động xây dựng mô hình phân tích để dự báo tương lai.

d) Dữ liệu lớn (Big data)

Cảnh giới cao nhất. Xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ đến mức các công cụ truyền thống bất lực. Giúp phát hiện các "sự thật ngầm hiểu" (insights) mới mẻ về hành vi con người. (Ví dụ: Dùng phần mềm mã nguồn mở nền tảng Hadoop để xử lý).

smart_toy

Marketing Tự Động (Automation)

Phần mềm thiết lập quy tắc, tự động theo dõi và thực thi các bước gửi email, thông báo... trong quy trình phễu marketing mà không cần sức người.

swap_vert
support_agent

Hệ Thống CRM

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. Trái tim lưu trữ toàn bộ hồ sơ khách hàng 360 độ dựa trên các điểm chạm (touchpoints) đa kênh: Web, Cửa hàng vật lý (PoS), App di động, Tổng đài chăm sóc.

5.4 ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ VÀ CHI PHÍ

Digital Marketing khác biệt vượt trội so với truyền thống ở khả năng theo dõi từng con số cụ thể, minh bạch. Mọi chiến dịch đều phải được đánh giá qua lăng kính dữ liệu.

5.4.1. Chỉ số đo lường kết quả (Metrics)

Impression Số lượt quảng cáo được xuất hiện/hiển thị trên màn hình người dùng, bất kể họ có click hay không.
CTR Tỉ lệ click chuột. Đánh giá độ hấp dẫn của nội dung quảng cáo.
CTR=ClicksImpressionsCTR = \frac{Clicks}{Impressions}
Page views Tổng số lượt người dùng nhấp xem một trang nội dung bất kỳ trên website.
Unique visitors Số lượng người truy cập duy nhất trong khoảng thời gian nhất định (tính theo địa chỉ IP hoặc Cookie).
Loyalty Tỉ lệ phần trăm lượng khách cũ trung thành quay trở lại website so với tổng truy cập.
Stickiness Độ dính trang. Chỉ số biểu thị thời gian (duration) người dùng nán lại đọc nội dung trên website.
Conversion rate Tỉ lệ chuyển đổi chốt đơn. Phần trăm người dùng hoàn thành mục tiêu cuối cùng (mua hàng, điền form).
Abandonment rate Tỉ lệ khách hàng ngậm ngùi bỏ rơi giỏ hàng khi đang chuẩn bị bấm thanh toán. Cần tối ưu để giảm thiểu.

play_circle Chỉ số Video

View time Tổng thời gian người dùng xem video.
Completion rate Tỉ lệ kiên nhẫn xem hết toàn bộ video.

mark_email_read Chỉ số E-mail

Delivery rate: Tỉ lệ gửi thành công vào hòm thư (không bị chặn).
Open rate: Tỉ lệ mở đọc (phụ thuộc vào Tiêu đề hấp dẫn).
CTR: Tỉ lệ bấm vào link/nút bấm bên trong nội dung mail.
Bounce-back: Tỉ lệ email bị trả về (do sai địa chỉ).

5.4.2. Đo lường chi phí quảng cáo

Trong tiếp thị trực tuyến, mọi khoản chi tiêu đều tương quan trực tiếp đến doanh thu đem lại. Ba mô hình định giá mua quảng cáo phổ biến nhất:

CPM Cost Per Thousand

Chi phí cố định phải trả cho mỗi 1.000 lượt quảng cáo được hiển thị. Phù hợp tăng nhận diện.

CPC Cost Per Click

Nhà quảng cáo chỉ mất tiền khi người dùng thực sự click vào quảng cáo để chuyển hướng về website.

CPA Cost Per Action

Trả tiền dựa trên kết quả cuối cùng: khách hàng hoàn thành form đăng ký, mua hàng, tải app.

5.4.3. Phân tích tổng thể

query_stats

Để kiểm soát toàn bộ chỉ số và chi phí trên, doanh nghiệp bắt buộc phải cài đặt các phần mềm theo dõi quá trình chuyển đổi khách hàng mạnh mẽ.

Google Analytics Adobe Analytics IBM Digital Analytics Webtrends
Mục lục
5.1 TỔNG QUAN
5.1.1. Khái niệm
5.1.2. Đặc điểm
5.1.3. Lợi ích
5.1.4. Hạn chế
5.2 CHIẾN LƯỢC VÀ CÔNG CỤ MARKETING TRỰC TUYẾN
5.2.1. Các vấn đề chiến lược
5.2.2. Website - Trái tim của Digital Marketing
5.2.3. Các công cụ marketing trực tuyến cơ bản
5.2.4. Marketing xã hội, Di động và Vị trí
5.2.5. Marketing đa kênh
5.2.6. Các chiến lược khác
5.3 CÔNG NGHỆ MARKETING TRỰC TUYẾN
5.3.1. Tác động của Internet
5.3.2. Nhật ký giao dịch Web (Web Logs)
5.3.3. Cookies & Công nghệ theo dõi
5.3.4 & 5.3.5. Xử lý Dữ Liệu & Quản trị Quan hệ Khách hàng
5.4 ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ VÀ CHI PHÍ
5.4.1. Chỉ số đo lường kết quả (Metrics)
5.4.2. Đo lường chi phí quảng cáo
5.4.3. Phân tích tổng thể
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự