KIẾN THỨC CHƯƠNG 3 Cơ sở HT-KT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ HCE

Chương 3 cung cấp kiến thức cơ bản về cơ sở hạ tầng kỹ thuật trong thương mại điện tử, bao gồm các loại mạng máy tính như LAN, WAN, Internet, Intranet, Extranet cùng các khái niệm kỹ thuật như chuyển mạch gói, giao thức TCP/IP, địa chỉ IP và tên miền. Ngoài ra, chương còn giới thiệu về website, các ứng dụng hỗ trợ TMĐT và quy trình xây dựng hiện diện thương mại điện tử hiệu quả, giúp nâng cao hiệu suất giao dịch và tương tác trong môi trường số hiện đại.

HCEInternetKINH TẾ HUẾLANTCP/IPWANcơ sở hạ tầng kỹ thuậthostingmạng máy tínhmạng nội bộmạng đối ngoạithương mại điện tửwebsitexây dựng websiteđịa chỉ IPứng dụng TMĐT

 

3.1. Các loại mạng máy tính

lan

3.1.1. Mạng cục bộ (Local Area Network – LAN)

Mạng cục bộ (LAN) là hệ thống mạng truyền thông tốc độ cao được thiết kế để kết nối các máy tính và thiết bị ngoại vi trong một khu vực địa lý có phạm vi hẹp. Các môi trường ứng dụng phổ biến nhất bao gồm: hộ gia đình, trường học, phòng thí nghiệm, hoặc một tòa nhà văn phòng công ty. Do giới hạn về mặt vật lý, cấu trúc mạng LAN cho phép tối ưu hóa băng thông nội bộ, giảm thiểu độ trễ tín hiệu.

Đặc điểm cốt lõi của mạng LAN là tốc độ truyền tải dữ liệu rất cao, thường dao động từ 100 Mbps (Fast Ethernet), 1 Gbps (Gigabit Ethernet) và hiện nay có thể lên tới 10 Gbps hoặc cao hơn trong các trung tâm dữ liệu doanh nghiệp.

Về phương thức kết nối, mạng LAN có thể được thiết lập thông qua hai hình thức chính:

  • Kết nối có dây (Wired LAN): Sử dụng cáp xoắn đôi (Twisted Pair) như Cat5e, Cat6, hoặc cáp quang. Giao thức phổ biến nhất là Ethernet (chuẩn IEEE 802.3). Sự ổn định và khả năng chống nhiễu của mạng có dây là ưu điểm tuyệt đối.
  • Kết nối không dây (WLAN - Wireless LAN): Sử dụng sóng radio để truyền tải dữ liệu, thông qua tiêu chuẩn Wi-Fi (IEEE 802.11). Mặc dù tốc độ và độ ổn định có thể bị ảnh hưởng bởi vật cản, nhưng WLAN mang lại sự linh hoạt tối đa cho các thiết bị di động.

Trong kỷ nguyên số hóa, hầu hết các thiết bị đầu cuối hiện nay (máy tính xách tay, điện thoại thông minh, máy in mạng, camera an ninh) đều được trang bị card mạng hoặc module thu phát sóng để có thể kết nối đồng thời với cả mạng LAN (để chia sẻ tài nguyên nội bộ) và mạng WAN (để truy cập Internet toàn cầu).

public

3.1.2. Mạng diện rộng (Wide Area Network – WAN)

Mạng diện rộng (WAN) là hệ thống mạng máy tính vượt ra khỏi ranh giới của một khu vực địa lý nhỏ. Phạm vi bao phủ của mạng WAN rất rộng lớn, có thể kết nối các hệ thống mạng từ cấp khu vực (vài chục kilomet), cấp quốc gia, cho đến phạm vi toàn thế giới (xuyên lục địa).

Mạng WAN thực chất là sự liên kết của nhiều mạng LAN hoặc MAN (Metropolitan Area Network) lại với nhau thông qua các đường truyền viễn thông công cộng hoặc các kênh thuê riêng (Leased Line). Do khoảng cách truyền tải vật lý quá xa, mạng WAN phải đối mặt với nhiều thách thức về suy hao tín hiệu và độ trễ.

Khác với LAN, tốc độ truyền tải của mạng WAN thường không cao bằng. Băng thông mạng WAN phụ thuộc rất lớn vào cơ sở hạ tầng của các Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) và chi phí đường truyền. Việc duy trì một kết nối WAN tốc độ gigabit xuyên quốc gia đòi hỏi chi phí khổng lồ.

Internet chính là một ví dụ điển hình và lớn nhất của mạng WAN. Nó kết nối hàng tỷ thiết bị trên toàn cầu thông qua hệ thống cáp quang biển dưới đáy đại dương và mạng lưới vệ tinh trên không gian, tạo ra một hạ tầng thông tin xuyên suốt không biên giới.

language

3.1.3. Mạng Internet

Mạng Internet là một hệ thống mạng thông tin toàn cầu, là một "mạng của các mạng" (Network of Networks). Nó liên kết hàng triệu mạng máy tính của các tổ chức chính phủ, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp thương mại và các cá nhân trên toàn thế giới lại với nhau một cách thống nhất.

Nền tảng hoạt động của Internet dựa trên hai yếu tố kỹ thuật cốt lõi:

  • Kiểu truyền tin: Chuyển mạch gói (Packet Switching). Dữ liệu không được truyền đi theo một đường ống duy nhất từ đầu đến cuối. Thay vào đó, dữ liệu bị cắt nhỏ thành các "gói" (packet). Mỗi gói mang theo địa chỉ đích và tự tìm đường đi tối ưu nhất qua hàng loạt các trạm trung chuyển (router) để đến nơi nhận, sau đó được lắp ráp lại thành thông điệp ban đầu. Phương thức này giúp tối ưu hóa băng thông và tránh tắc nghẽn mạng cục bộ.
  • Giao thức TCP/IP: Bộ giao thức truyền dẫn phổ quát này là ngôn ngữ chung giúp các máy tính có hệ điều hành và phần cứng hoàn toàn khác biệt (Windows, macOS, Linux, Android...) vẫn có thể hiểu và giao tiếp được với nhau một cách chính xác.

Công nghệ truyền dẫn kết nối Internet đã trải qua nhiều thế hệ phát triển, từ công nghệ quay số (Dial-up) chậm chạp thông qua đường dây điện thoại, đến công nghệ cáp đồng băng thông rộng ADSL, và hiện nay tiêu chuẩn phổ biến nhất là cáp quang FTTH (Fiber To The Home) cung cấp tốc độ ánh sáng, đáp ứng nhu cầu xem video 4K và giao dịch thương mại điện tử theo thời gian thực.

corporate_fare

3.1.4. Mạng nội bộ (Intranet)

Mạng nội bộ (Intranet) có thể được ví như một mạng Internet thu nhỏ, nhưng được thiết lập riêng biệt và hoàn toàn khép kín bên trong một tổ chức hoặc một doanh nghiệp. Intranet sử dụng chính xác các công nghệ của Internet (như trình duyệt web, giao thức TCP/IP, máy chủ web) nhưng với mục đích phục vụ lưu thông thông tin nội bộ.

Đặc tính quan trọng nhất của Intranet là sự giới hạn người dùng. Chỉ những nhân viên, thành viên chính thức của tổ chức mới được cấp quyền truy cập vào mạng này. Các dữ liệu nhạy cảm như báo cáo tài chính, tài liệu nhân sự, quy trình sản xuất được lưu trữ an toàn trên Intranet.

Để đảm bảo sự an toàn tuyệt đối, Intranet luôn đi kèm với các công nghệ kiểm soát truy cập và bảo mật nghiêm ngặt. Hệ thống tường lửa (Firewall) được dựng lên tại điểm kết nối giữa Intranet và mạng Internet bên ngoài nhằm ngăn chặn các cuộc tấn công mạng, chống rò rỉ dữ liệu và ngăn chặn các truy cập trái phép từ những kẻ xâm nhập mạo danh.

handshake

3.1.5. Mạng đối ngoại (Extranet)

Mạng đối ngoại (Extranet) là sự mở rộng có tính toán của mạng Intranet. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, doanh nghiệp không thể hoạt động cô lập. Extranet cho phép doanh nghiệp chia sẻ một phần thông tin và hệ thống nội bộ của mình cho người ngoài truy cập một cách có kiểm soát. Những người ngoài này thường là các đối tác chiến lược, nhà cung cấp, nhà phân phối, hoặc các khách hàng lớn.

Ví dụ: Một nhà máy sản xuất (có mạng Intranet riêng) cho phép các nhà cung cấp nguyên liệu truy cập vào Extranet để xem trước kế hoạch sản xuất, từ đó nhà cung cấp tự động chuẩn bị nguyên liệu mà không cần gửi email qua lại. Điều này tối ưu hóa mạnh mẽ chuỗi cung ứng.

Vì phải mở cửa cho đối tượng bên ngoài, Extranet đòi hỏi sự tích hợp của nhiều tầng công nghệ bảo mật cao cấp: tường lửa phân lớp, máy chủ quản lý định danh, hệ thống xác thực người dùng đa yếu tố (MFA), công nghệ mã hóa tin nhắn đường truyền, và đặc biệt là việc thiết lập các mạng riêng ảo (VPN - Virtual Private Network) để tạo ra các "đường hầm" an toàn truyền tải dữ liệu qua môi trường Internet công cộng.

3.2. Các khái niệm kỹ thuật cơ bản

graph TD subgraph Internet R1((Router 1)) --- R2((Router 2)) R2 --- R3((Router 3)) R1 --- R4((Router 4)) R4 --- R3 end Máy_Gửi -->|Dữ liệu chia thành 3 gói: P1, P2, P3| R1 R1 -->|P1 đi qua| R2 R1 -->|P2, P3 đi qua| R4 R2 -->|P1| R3 R4 -->|P2, P3| R3 R3 -->|Gộp lại P1, P2, P3| Máy_Nhận style Máy_Gửi fill:#f9eaf3,stroke:#B8336B,stroke-width:2px style Máy_Nhận fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8,stroke-width:2px

Sơ đồ minh họa nguyên lý Chuyển mạch gói (Packet Switching)

call_split

Chuyển mạch gói (Packet Switching)

Đây là kỹ thuật cốt lõi giúp Internet hoạt động ổn định. Thay vì duy trì một kênh kết nối liên tục (như mạng điện thoại truyền thống), thông điệp dữ liệu lớn sẽ được chia nhỏ thành các mảnh (gọi là gói - packet). Mỗi gói mang thông tin địa chỉ nơi nhận và số thứ tự của nó. Các gói này có thể gửi qua các đường truyền mạng hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào tình trạng tắc nghẽn của các Router trung gian. Khi tất cả các gói đến nơi nhận, chúng sẽ được sắp xếp lại theo đúng số thứ tự để tái tạo thông điệp ban đầu. Việc này đảm bảo nếu một đường cáp bị đứt, dữ liệu vẫn có thể tự động đi vòng qua đường khác.

rule

Giao thức TCP/IP

Transmission Control Protocol/Internet Protocol (TCP/IP) là nguyên tắc giao tiếp chuẩn mực giữa các thiết bị trên mạng Internet. Giao thức IP có nhiệm vụ gán địa chỉ và dẫn đường cho các gói tin đi đúng đích. Trong khi đó, giao thức TCP có nhiệm vụ kiểm tra, xác nhận việc vận chuyển dữ liệu. Nếu TCP phát hiện có một gói tin bị thất lạc trong quá trình di chuyển qua các quốc gia, nó sẽ yêu cầu máy nguồn gửi lại đúng gói tin bị mất đó, đảm bảo tính toàn vẹn 100% của dữ liệu giao dịch trong thương mại điện tử.

pin_drop

Địa chỉ IP (IP Address)

Địa chỉ IP là một nhãn số học dùng để nhận diện và xác định vị trí của mọi thiết bị khi kết nối vào mạng (giống như số nhà và tên đường của bạn). Không có IP, thiết bị không thể gửi hay nhận dữ liệu.
- IPv4: Phiên bản cũ, sử dụng cấu trúc 32 bit (ví dụ: 192.168.1.1). Do sự bùng nổ của Internet và thiết bị di động, dải địa chỉ IPv4 đã cạn kiệt.
- IPv6: Thế hệ mới sử dụng cấu trúc 128 bit, cung cấp một lượng không gian địa chỉ khổng lồ (gần như vô hạn), đáp ứng nhu cầu kết nối vạn vật (IoT) trong tương lai của TMĐT.

dns

Tên miền, DNS, URLs

Con người rất khó ghi nhớ các dãy số IP phức tạp, do đó tên miền (Domain Name) ra đời để thay thế cho địa chỉ IP (ví dụ: amazon.com dễ nhớ hơn 176.32.103.205). Hệ thống DNS (Domain Name System) hoạt động như một danh bạ điện thoại khổng lồ của Internet, làm nhiệm vụ phân giải tên miền dạng chữ sang địa chỉ IP dạng số để máy tính hiểu được. Cuối cùng, URL (Uniform Resource Locator) là đường dẫn đầy đủ, chi tiết để định vị chính xác một tài nguyên, một bài viết, một sản phẩm cụ thể trên một website mạng.

dns sync_alt computer

Điện toán Máy khách/Máy chủ (Client/Server Computing)

Đây là mô hình kiến trúc nền tảng của mạng Internet và phần lớn các ứng dụng thương mại điện tử hiện đại. Trong mô hình này, máy khách (Client) - thường là trình duyệt web trên máy tính hoặc ứng dụng trên điện thoại di động của người dùng - sẽ gửi các yêu cầu (Request) để lấy thông tin. Máy chủ (Server) - là những siêu máy tính chuyên trách có năng lực xử lý mạnh mẽ, hoạt động 24/7 - sẽ nhận yêu cầu, xử lý logic, truy xuất cơ sở dữ liệu và trả kết quả (Response) về cho máy khách. Mô hình này giúp tập trung dữ liệu an toàn tại Server, đồng thời giảm tải tính toán cho thiết bị của người dùng cá nhân.

Tính toán hiệu năng truyền tải trong mạng (Ví dụ bằng công thức MathTex):

Thời gian truyền tải một gói dữ liệu ($T$) trên mạng có thể ước tính qua dung lượng dữ liệu ($D$) và băng thông truyền tải khả dụng ($B$), tính theo công thức:

T=DB+TdelayT = \frac{D}{B} + T_{delay}

Trong đó $T_{delay}$ là tổng độ trễ phát sinh do xử lý tại các trạm Router trung gian.

3.3. Website

Website là tập hợp các trang web (Web page) được liên kết với nhau bằng các siêu liên kết (hyperlinks), trình bày thông tin đa phương tiện trên mạng Internet và được lưu trữ tại một địa chỉ nhất định.

Lợi ích cốt lõi của Website đối với Doanh nghiệp

info Cung cấp thông tin 24/7 storefront Nền tảng bán hàng toàn cầu stars Xây dựng thương hiệu số query_stats Nghiên cứu hành vi thị trường
abc

Tên miền (Domain)

Đóng vai trò là định danh thương hiệu của website trên Internet. Việc chọn tên miền cần ngắn gọn, dễ nhớ và thể hiện ngành nghề. Các hậu tố (Top-Level Domain) có ý nghĩa khác nhau: .com (thương mại toàn cầu), .vn (quốc gia Việt Nam), .net (mạng lưới), .edu (giáo dục). Tên miền phải được đăng ký và duy trì phí hàng năm.

code

Mã nguồn (Source Code)

Là tập hợp các tệp tin chứa mã lệnh lập trình nhằm thiết kế giao diện đồ họa (Frontend) và xử lý các tính năng nghiệp vụ, thuật toán (Backend). Các ngôn ngữ lập trình phổ biến tạo nên website bao gồm: HTML (cấu trúc khung), CSS (định dạng làm đẹp), JavaScript (tạo tương tác động), cùng với các ngôn ngữ xử lý logic phía máy chủ như PHP, ASP.NET, Java, Python.

cloud

Hosting (Máy chủ lưu trữ)

Mã nguồn của website không thể chạy trên máy tính cá nhân nếu muốn mọi người truy cập. Hosting là việc thuê một phần không gian lưu trữ trên các siêu máy chủ (Server) của nhà cung cấp dịch vụ. Các máy chủ này được đặt tại các trung tâm dữ liệu (Data Center), có băng thông cực lớn và luôn hoạt động 24/7 để đảm bảo website không bao giờ bị sập, giúp khách hàng truy cập bất cứ lúc nào.

database

Cơ sở dữ liệu (Database)

Là hệ thống tổ chức và lưu trữ toàn bộ thông tin có cấu trúc của website. Trong TMĐT, cơ sở dữ liệu lưu trữ danh mục sản phẩm, giá cả, số lượng tồn kho, thông tin cá nhân khách hàng, lịch sử đơn hàng, và các giao dịch thanh toán. Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ như MySQL, SQL Server hay MongoDB đóng vai trò cốt lõi trong việc hỗ trợ truy xuất dữ liệu một cách cực kỳ nhanh chóng và chính xác.

3.4. Các ứng dụng cho Thương Mại Điện Tử

Công nghệ liên tục tiến hóa tạo ra vô số các ứng dụng và công cụ hỗ trợ thúc đẩy tương tác, tiếp thị và trải nghiệm người dùng trong thương mại điện tử.

forum Công cụ giao tiếp số

Giao tiếp là chìa khóa của dịch vụ khách hàng. Doanh nghiệp TMĐT sử dụng đa dạng kênh: Email Marketing để gửi bản tin khuyến mãi; Chat trực tuyến (Live Chat / Chatbots) hỗ trợ giải đáp 24/7; các Diễn đàn (Forum) xây dựng cộng đồng người dùng; VoIP (Voice over IP) hỗ trợ gọi điện qua Internet không tốn phí viễn thông; và phần mềm Hội nghị trực tuyến dùng để tư vấn B2B từ xa.

search Cỗ máy tìm kiếm (Search Engines)

Hơn 70% hành trình mua sắm bắt đầu từ việc tìm kiếm. Cỗ máy tìm kiếm (Google, Bing) và công cụ tìm kiếm nội bộ trên trang web là hệ thống phức tạp dùng thuật toán thu thập dữ liệu (crawling) và lập chỉ mục (indexing). Chúng giúp khách hàng nhanh chóng tìm kiếm thông tin chi tiết, so sánh giá cả sản phẩm giữa hàng triệu kết quả chỉ trong vài phần nghìn giây.

play_circle Video & Livestreaming

Nội dung trực quan hóa là xu hướng dẫn đầu. Các nền tảng cho phép người dùng tải xuống (download) catalog, xem truyền phát đa phương tiện trực tuyến (streaming) review sản phẩm, hoặc nghe Podcast thảo luận về thương hiệu. Đặc biệt, xu hướng Livestream Commerce (bán hàng qua phát trực tiếp) đang thay đổi hoàn toàn cách tương tác chốt đơn hàng theo thời gian thực.

share Nền tảng Web 2.0

Web 2.0 đánh dấu sự chuyển đổi từ web tĩnh sang tính tương tác và do người dùng tạo ra nội dung (User-Generated Content). Các ứng dụng bao gồm: Mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) phục vụ Social Commerce; Blogs chia sẻ kiến thức chuyên sâu lôi kéo khách hàng tiềm năng; và hệ thống Wikis tạo dựng tri thức cộng đồng mở.

view_in_ar Thực tế ảo VR & AR

Công nghệ đắm chìm giúp xóa bỏ rào cản mua sắm online. AR (Thực tế tăng cường) cho phép khách hàng sử dụng camera điện thoại để "thử" mỹ phẩm, kính mát, hay ướm thử đồ nội thất ảo vào không gian phòng thật trước khi mua. VR (Thực tế ảo) tạo ra trải nghiệm dạo quanh các cửa hàng showroom 3D bằng kính thực tế ảo, gia tăng cảm xúc và tỷ lệ chuyển đổi.

psychology Trợ lý thông minh AI

Trí tuệ nhân tạo (AI) đã tích hợp sâu vào thương mại. Các Trợ lý giọng nói thông minh (Siri của Apple, Google Now/Assistant, Cortana của Microsoft, Alexa của Amazon) sử dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho phép người dùng ra lệnh mua sắm, đặt vé, theo dõi đơn hàng chỉ bằng giọng nói (Voice Commerce) thay vì phải chạm vào màn hình.

3.5. Xây dựng hiện diện Thương Mại Điện Tử

Khâu Chuẩn Bị & Lập Kế Hoạch

Trước khi viết bất kỳ dòng mã nào, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện các bước chiến lược sơ khởi. Cần hình dung rõ ràng ý tưởng chính của mô hình kinh doanh (B2B, B2C hay C2C). Tiếp theo là việc phác họa chân dung khách hàng mục tiêu (nhân khẩu học, hành vi) và định hướng nội dung số sẽ cung cấp. Việc bắt buộc là tiến hành phân tích ma trận SWOT (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu, Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức) để định vị cạnh tranh. Cuối cùng, việc lên dự toán ngân sách chi tiết giúp kiểm soát dòng tiền đầu tư phát triển.

Quy trình Xây dựng hệ thống (System Development Life Cycle)

flowchart LR A[1. Phân tích
Hệ thống] --> B[2. Thiết kế
Hệ thống] B --> C[3. Xây dựng
Lập trình] C --> D[4. Thử nghiệm
Testing] D --> E[5. Triển khai
& Bảo trì] style A fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8,stroke-width:2px,color:#0b446f style B fill:#f9eaf3,stroke:#B8336B,stroke-width:2px,color:#752646 style C fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8,stroke-width:2px,color:#0b446f style D fill:#f9eaf3,stroke:#B8336B,stroke-width:2px,color:#752646 style E fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8,stroke-width:2px,color:#0b446f

Lựa chọn Phần mềm

Hệ thống phần mềm đóng vai trò não bộ quản lý. Doanh nghiệp cần cài đặt máy chủ Web (Web Server) như Apache, Nginx để xử lý các truy vấn HTTP. Cần tích hợp các công cụ quản trị nội dung (CMS) như WordPress, Magento, Shopify để nhân viên dễ dàng cập nhật bài viết mà không cần biết code. Lõi của hệ thống là phần mềm bán hàng (E-commerce Platform) với các module bắt buộc: giỏ hàng ảo, cổng thanh toán trực tuyến an toàn, quản lý tồn kho và hệ thống xử lý vận đơn.

Lựa chọn Phần cứng

Cơ sở hạ tầng vật lý phải được tính toán dựa trên các số liệu dự phóng. Dựa trên nhu cầu thực tế, phần cứng (CPU, RAM, Ổ cứng SSD) phải đủ mạnh để xử lý lưu lượng truy cập lớn trong các dịp khuyến mãi. Các tiêu chí quan trọng bao gồm: Mức độ bảo mật (trang bị hệ thống phần cứng tường lửa chống DDoS), năng lực lưu trữ tương ứng với số lượng danh mục sản phẩm, và khả năng chịu tải liên quan trực tiếp đến khối lượng giao dịch đồng thời phát sinh trong một giây.

Các công cụ hỗ trợ khác

  • Công cụ thiết kế website: Các Builder kéo thả (như Elementor), phần mềm thiết kế UI/UX (Figma, Adobe XD).
  • Tối ưu hóa SEO: Công cụ nghiên cứu từ khóa, tối ưu thẻ meta, xây dựng liên kết giúp trang web lên top tìm kiếm tự nhiên.
  • Tương tác khách hàng: Tích hợp popup, form đăng ký, chuỗi email tự động hóa.
  • Cá nhân hóa (Personalization): Sử dụng AI phân tích lịch sử duyệt web để gợi ý sản phẩm phù hợp cho từng cá nhân riêng biệt.

Chiến lược Phát triển cho Thiết bị Di động

Sự bùng nổ của smartphone buộc hiện diện TMĐT phải dịch chuyển lên màn hình nhỏ. Có 4 loại hình phát triển chính để tiếp cận người dùng di động:

1. Web Di động (Mobile Web)

Là phiên bản website được rút gọn hoặc thiết kế riêng dành cho trình duyệt trên điện thoại. Chi phí phát triển thấp nhất nhưng hiệu năng không cao.

2. Ứng dụng Web Di động (Mobile Web App / PWA)

Chạy trên trình duyệt web nhưng mang lại cảm giác mượt mà như một ứng dụng thật. Có khả năng hoạt động ngoại tuyến một phần và gửi thông báo đẩy (Push Notifications) mà không cần cài đặt qua App Store.

3. Ứng dụng gốc (Native App)

Được lập trình riêng biệt cho từng hệ điều hành (Swift cho iOS, Kotlin/Java cho Android). Native App tận dụng tối đa phần cứng thiết bị (Camera, GPS, FaceID), mang lại hiệu năng tối đa và trải nghiệm mua sắm tuyệt vời nhất, tuy nhiên chi phí xây dựng và bảo trì rất đắt đỏ.

4. Ứng dụng lai (Hybrid App)

Sử dụng công nghệ web (HTML/CSS/JS) được "gói" lại bên trong một vỏ ứng dụng Native (thông qua React Native, Flutter). Viết code một lần nhưng xuất bản được trên cả iOS và Android, là giải pháp cân bằng giữa chi phí và hiệu năng.

Triết lý thiết kế giao diện

  • Mobile First: Ưu tiên thiết kế giao diện và luồng thao tác cho màn hình điện thoại trước, sau đó mới mở rộng dần lên cho màn hình máy tính desktop.
  • Responsive Design: Thiết kế đáp ứng. Các thành phần giao diện sử dụng tỷ lệ phần trăm (%), tự động co giãn và thay đổi vị trí một cách linh hoạt theo mọi kích thước màn hình thiết bị (từ đồng hồ thông minh đến TV).
  • Adaptive Design: Thiết kế thích ứng. Máy chủ sẽ phát hiện loại thiết bị khách hàng đang dùng và gửi về một bố cục (layout) có kích thước được thiết kế cố định sẵn riêng biệt cho thiết bị đó.
Mục lục
3.1. Các loại mạng máy tính
3.1.1. Mạng cục bộ (Local Area Network – LAN)
3.1.2. Mạng diện rộng (Wide Area Network – WAN)
3.1.3. Mạng Internet
3.1.4. Mạng nội bộ (Intranet)
3.1.5. Mạng đối ngoại (Extranet)
3.2. Các khái niệm kỹ thuật cơ bản
3.3. Website
3.4. Các ứng dụng cho Thương Mại Điện Tử
3.5. Xây dựng hiện diện Thương Mại Điện Tử
Khâu Chuẩn Bị & Lập Kế Hoạch
Quy trình Xây dựng hệ thống (System Development Life Cycle)
Chiến lược Phát triển cho Thiết bị Di động
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự