Kiến thức C2 - Quản trị chuỗi cung ứng - ĐH Thương mại

Tổng hợp kiến thức cốt lõi Chương 2 môn Quản trị chuỗi cung ứng (TMU). Nội dung bao gồm: Cấu trúc tổng thể, 3 dòng chảy (Vật chất, Thông tin, Tiền tệ), cơ chế Đẩy/Kéo, chiến lược Tinh gọn/Nhanh nhạy và các mô hình liên kết dọc/ngang. Tài liệu ôn tập chi tiết, bám sát giáo trình ĐH Thương mại.

Quản trị chuỗi cung ứngSCMChương 2Đại học Thương mạiTMUCấu trúc chuỗi cung ứngChuỗi cung ứng đẩy và kéoChuỗi cung ứng tinh gọnChuỗi cung ứng nhanh nhạyLiên kết chuỗi cung ứng

 

2.1. CẤU TRÚC CHUỖI CUNG ỨNG

2.1.1. Định hình cấu trúc chuỗi cung ứng

Để quản trị thành công, doanh nghiệp cần thiết kế một bản kiến trúc tổng thể, giúp hình dung bức tranh toàn cảnh về các mối quan hệ, vị trí phân bổ nguồn lực và quy trình làm việc. Cấu trúc tổng thể của chuỗi cung ứng được chia thành 3 giai đoạn chính:

1. Thượng nguồn (Upstream):
- Là điểm khởi đầu của chuỗi cung ứng.
- Bao gồm tập hợp các nhà cung cấp: nguyên vật liệu thô, linh kiện, bán thành phẩm và các dịch vụ đầu vào.
- Nhiệm vụ: Đảm bảo các yếu tố đầu vào cần thiết cho sản xuất.

2. Nội bộ (Internal Supply Chain):
- Còn gọi là chuỗi cung ứng trong nhà.
- Bao gồm các đơn vị sản xuất, tác nghiệp và các bộ phận chức năng (Mua hàng, Sản xuất, Phân phối, Marketing, Logistics...).
- Chức năng: Chuyển hóa vật chất từ đầu vào thành hàng hóa/dịch vụ hoàn chỉnh. Yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban để tránh đứt gãy quy trình.

3. Hạ nguồn (Downstream):
- Là giai đoạn đưa sản phẩm ra thị trường.
- Bao gồm: Các nhóm doanh nghiệp phân phối, bán buôn, bán lẻ.
- Nhiệm vụ: Đưa hàng hóa vào lưu thông và đến tay người tiêu dùng cuối cùng (End-user).

Mô hình cấu trúc chuỗi cung ứng tổng thể (Hình 2.2):
Khi thiết kế, cần đảm bảo tính đồng bộ giữa 3 lớp cấu trúc để đạt mục tiêu tối đa hóa giá trị toàn hệ thống:
+ Lớp Đơn vị: Các thực thể tham gia (Đơn vị 1, 2, 3...).
+ Lớp Quy trình và Ứng dụng: Các quy trình cốt lõi (Hoạch định, mua, sản xuất, giao hàng, thu hồi) và dữ liệu/phần mềm quản lý.
+ Lớp Hạ tầng cơ sở: Bao gồm hạ tầng công nghệ thông tin và mạng lưới cơ sở vật chất (nhà máy, kho bãi). Sự kết nối giữa hạ tầng vật chất và thông tin là nền móng để tích hợp hoạt động.

2.1.2. Các dòng chảy trong chuỗi cung ứng

Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) được ví như nghệ thuật tích hợp các dòng chảy. Có 3 dòng chảy cơ bản xuyên suốt và tác động qua lại lẫn nhau:

Dòng chảy Nội dung và Đặc điểm Chiều di chuyển & Chức năng
Dòng vật chất (Physical flow) - Bao gồm: Vật liệu thô, bán thành phẩm, linh kiện, thành phẩm.
- Đặc điểm: Là dòng tốn kém nhất về chi phí và thời gian. Dễ gây ra ách tắc ("nút cổ chai"). Quyết định hiệu suất của chuỗi.
- Hoạt động chính: Vận chuyển và Dự trữ.
- Chiều xuôi: Từ Nhà cung cấp -> Sản xuất -> Khách hàng.
- Chiều ngược: Thu hồi sản phẩm lỗi, hỏng, tái chế (Logistics ngược).
Dòng thông tin (Information flow) - Bao gồm: Dữ liệu thị trường, đơn đặt hàng, lịch trình sản xuất, mức tồn kho, vận tải...
- Đặc điểm: Đi trước về mặt thời gian (khởi tạo quy trình) và kết thúc sau cùng (lưu trữ/đánh giá).
- Thách thức: Cân đối giữa chi phí đầu tư hệ thống và lợi ích từ sự chính xác/kịp thời. Vấn đề bảo mật và rò rỉ thông tin cho đối thủ.
- Đa chiều: Kết nối toàn bộ các thành viên.
- Dòng đặt hàng: Từ Khách hàng -> Thượng nguồn.
- Dòng phản hồi: Từ Nhà cung cấp -> Hạ nguồn.
Dòng tiền tệ (Money flow) - Bao gồm: Thanh toán, tín dụng, hóa đơn, hoàn tiền, các chỉ số tài chính (lợi nhuận, dòng tiền).
- Đặc điểm: Phản ánh giá trị thương mại. Liên quan chặt chẽ đến chiến lược giá (giá cao chất lượng cao hay giá thấp chi phí thấp).
- Chiều ngược: Từ Khách hàng -> Nhà sản xuất -> Nhà cung cấp (thanh toán cho hàng hóa/dịch vụ).

Lưu ý cho sinh viên: Đừng quên dòng vật chất có thể đi ngược (Logistics ngược/Thu hồi) và dòng thông tin là dòng duy nhất bắt buộc phải đi hai chiều/đa chiều để chuỗi vận hành được.

2.1.3. Phạm vi của quản trị chuỗi cung ứng

Tùy thuộc vào độ phức tạp và số lượng thành viên, phạm vi quản trị được chia thành 4 cấp độ:

2.1.3.1. Chuỗi cung ứng nội bộ (Internal Supply Chain):
- Phạm vi: Chỉ nằm trong ranh giới một doanh nghiệp.
- Nội dung: Tích hợp các bộ phận chức năng (Mua - Sản xuất - Phân phối) để cung cấp sản phẩm cho khách hàng.
- Mục tiêu: Phá bỏ rào cản giữa các phòng ban, tối ưu hóa quy trình nội bộ.

2.1.3.2. Chuỗi cung ứng trực tiếp (Direct Supply Chain):
- Cấu trúc: Nhà cung cấp cấp 1 <-> Doanh nghiệp trung tâm <-> Khách hàng cấp 1.
- Đặc điểm: Đây là cấu trúc đơn giản nhất. Doanh nghiệp trung tâm quản lý trực tiếp các mối quan hệ mua bán và chia sẻ thông tin với các đối tác liền kề.

2.1.3.3. Chuỗi cung ứng mở rộng (Extended Supply Chain):
- Cấu trúc: Mở rộng ra các Nhà cung cấp/Khách hàng cấp 2, cấp 3... và bao gồm cả các Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hỗ trợ.
- Phân loại thành viên trong chuỗi mở rộng:
+ Thành viên chính: Tham gia trực tiếp vào dòng vật chất, có quyền sở hữu hàng hóa (SX, Phân phối, Bán lẻ...).
+ Thành viên bổ trợ: Tham gia gián tiếp, không sở hữu hàng hóa, cung cấp dịch vụ (Logistics, Tài chính, IT, Thiết kế, Nghiên cứu thị trường...).
- Thách thức: Doanh nghiệp trung tâm khó tác động trực tiếp lên các đối tác ở cấp 2, 3 (xa) mà phải thông qua giám sát hoặc trung gian.

2.1.3.4. Chuỗi cung ứng tuần hoàn hay vòng kín (Closed Loop Supply Chain - CLSC):
- Khái niệm: Tích hợp quản lý chuỗi cung ứng truyền thống (xuôi) và logistics ngược (thu hồi, tái chế).
- Mô hình: Cradle-to-Cradle (Từ cái nôi đến cái nôi - sự luân hồi) thay vì Cradle-to-Grave (Từ cái nôi đến nấm mồ).
- Lợi ích:
+ Kinh tế: Tiết kiệm chi phí nguyên liệu (VD: Tái chế nhôm tiết kiệm 90% năng lượng; Tái chế linh kiện ô tô giảm 50% chi phí). Thu hồi giá trị từ sản phẩm cũ.
+ Môi trường: Giảm rác thải, giảm khai thác tài nguyên mới.
+ Khách hàng: Đáp ứng nhu cầu trả hàng/đổi hàng (95% khách hàng thích trả hàng tại điểm bán).

2.1.4. Các yêu cầu trong thiết kế cấu trúc chuỗi cung ứng

Một cấu trúc hiệu quả phải thỏa mãn 4 yêu cầu: Phù hợp chiến lược, Xuyên suốt đầu cuối, Đơn giản và Thống nhất.

2.1.4.1. Phù hợp chiến lược

Cấu trúc SC phải hỗ trợ trực tiếp cho chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp. Bảng dưới đây tóm tắt mối quan hệ này (Dựa trên Bảng 2.2):

Chiến lược cạnh tranh Lợi thế cạnh tranh Yêu cầu Cấu trúc Chuỗi cung ứng Ví dụ
Đổi mới Thương hiệu, công nghệ độc đáo, sản phẩm mới lạ. - Hỗ trợ tung sản phẩm nhanh.
- NCC tham gia thiết kế.
- Mở rộng quy mô SX nhanh chóng.
Apple, Sony, Nike
Chất lượng Sản phẩm an toàn, tin cậy tuyệt đối. - Kiểm soát chặt chẽ chất lượng.
- Khả năng truy nguyên nguồn gốc (Traceability).
Toyota (Lexus), Thực phẩm sạch
Chi phí Giá thấp nhất thị trường. - Tiêu chuẩn hóa quy trình & sản phẩm.
- Hiệu suất cao, tối ưu hóa tài sản/tồn kho.
Các hãng bán lẻ giá rẻ
Dịch vụ Đáp ứng nhanh, nhất quán, theo yêu cầu khách hàng. - Tích hợp hệ thống với khách hàng.
- Phân đoạn thị trường.
- Ứng dụng mô hình trì hoãn.
Amazon

2.1.4.2. Tập trung xuyên suốt đầu cuối

- Tránh tình trạng "cục bộ" (mỗi phòng ban chỉ lo lợi ích riêng).
- Doanh nghiệp lãnh đạo phải đặt ra mục tiêu thống nhất để liên kết tất cả các thành viên hướng tới giá trị tổng thể.

2.1.4.3. Tính đơn giản

- Chuỗi quá phức tạp sẽ khó quản lý, khó phát hiện lỗi.
- Cần đơn giản hóa quy trình để dễ hiểu, rõ ràng cho mọi thành viên, giúp giảm chi phí và sai sót.

2.1.4.4. Tính thống nhất

- Đảm bảo sự mạch lạc giữa quy trình, dữ liệu và hệ thống thông tin.
- Tránh dùng nhiều định dạng dữ liệu khác nhau hoặc nhập liệu thủ công gây sai lệch và chậm trễ.

2.2. QUAN HỆ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG

2.2.1. Vai trò và nội dung của liên kết chuỗi cung ứng

a) Vai trò (Mô hình Ngôi nhà SCM - Hình 2.9):
- SCM như một ngôi nhà, trong đó Liên kếtĐiều phối là hai trụ cột chính giúp đạt được Lợi thế cạnh tranh và Dịch vụ khách hàng (Mái nhà). Nền móng là các hoạt động Logistics, Marketing, Tác nghiệp.
- Lợi ích: Chia sẻ rủi ro/trách nhiệm, tiếp cận công nghệ/thị trường mới, vượt qua rào cản thương mại.

b) Nội dung liên kết: Gồm 3 hoạt động chính:
1. Chọn đối tác: Không chỉ dựa vào giá rẻ mà phải xét đến năng lực cốt lõi, sự phù hợp văn hóa và cam kết lâu dài.
2. Tổ chức mạng lưới: Coi chuỗi là một mạng lưới các thành viên độc lập, bình đẳng, kết nối tự nguyện để cùng hưởng lợi (Win-Win).
3. Lãnh đạo chuỗi:
- Cách 1: Doanh nghiệp trung tâm (Focal Firm) lãnh đạo bằng quyền lực tài chính/thương hiệu (VD: Walmart, Toyota).
- Cách 2: Ủy ban điều hành (Steering Committee) - các bên cùng thảo luận và bỏ phiếu.

2.2.2. Các loại hình liên kết chuỗi cung ứng

a) Liên kết dọc (Vertical Integration):
- Kết nối các thành viên ở các bậc khác nhau trong chuỗi (Thượng nguồn <-> Hạ nguồn).
- Ví dụ: Nhà sản xuất mua lại nhà cung cấp nguyên liệu (để kiểm soát đầu vào) hoặc mua lại hệ thống bán lẻ (để kiểm soát đầu ra).

b) Liên kết ngang (Horizontal Integration):
- Kết nối các doanh nghiệp ở cùng một vị trí hoặc cùng chức năng.
- Có thể là liên kết với đối thủ cạnh tranh.
- Mục đích: Chia sẻ nguồn lực, tăng quy mô, học hỏi kinh nghiệm (VD: Các hộ nông dân liên kết thành Hợp tác xã; Các hãng tàu chia sẻ chỗ trên tàu).

c) Liên kết toàn diện: Kết hợp cả dọc và ngang.

2.2.3. Mức độ liên kết chuỗi cung ứng

Các mối quan hệ không giống nhau mà được phân cấp theo độ sâu của sự hợp tác. Đây là nội dung quan trọng để xác định chiến lược đối tác.

Mức độ Chia sẻ cái gì? Mục đích Đặc điểm quan hệ
Bậc Tác nghiệp Dữ liệu bán hàng, tồn kho, thông tin đơn hàng, tuyến đường. Giảm chi phí, tăng năng suất, đáp ứng nhanh, thuận tiện giao dịch. - Ngắn hạn.
- Tập trung vào hiệu quả giao dịch.
- Ít cam kết đầu tư chung.
Bậc Chiến thuật Phương tiện logistics, kho bãi, trung tâm phân phối, quy trình hỗ trợ. Tối ưu hóa nguồn lực, giảm rủi ro chuỗi cung ứng. - Trung hạn.
- Có hợp đồng rõ ràng.
- Cam kết tự nguyện.
Bậc Chiến lược Tài sản trí tuệ (R&D), tài chính, nhân sự, quyền lực thị trường, kế hoạch dài hạn. Đổi mới, tăng trưởng, gia tăng giá trị, phát triển bền vững. - Dài hạn.
- Tin tưởng cao (Trust).
- Chia sẻ rủi ro/lợi ích công bằng.
- Đầu tư chung (Liên minh chiến lược).

2.3. CÁC DẠNG CHUỖI CUNG ỨNG PHỔ BIẾN

2.3.1. Chuỗi cung ứng theo tính chất sản phẩm

a) Chuỗi cung ứng hàng hóa vật chất:
- Sản phẩm: Hữu hình (gạo, xe máy, điện thoại...).
- Đặc trưng: Quá trình sản xuất và tiêu dùng tách biệt về thời gian/không gian. Có dự trữ ở nhiều khâu (kho vật liệu, kho thành phẩm, kho phân phối).
- Ví dụ: Chuỗi cung ứng iPhone của Apple rất phức tạp, linh kiện từ 785 NCC tại 31 quốc gia -> Lắp ráp tại TQ -> Phân phối toàn cầu.

b) Chuỗi cung ứng dịch vụ (Services Supply Chain - SSC):
- Sản phẩm: Vô hình (Du lịch, tư vấn, bảo hiểm...).
- Đặc điểm khác biệt chính:
+ Không thể lưu kho: Dịch vụ được sản xuất và tiêu thụ đồng thời. Không có logistics đầu ra (vận chuyển hàng), chỉ có dòng thông tin.
+ Vai trò kép của khách hàng: Khách hàng vừa là người tiêu thụ, vừa là nhà cung cấp đầu vào (cung cấp thông tin, yêu cầu, hoặc chính bản thân họ để thực hiện dịch vụ).
+ Khó đo lường chất lượng: Phụ thuộc vào kỹ năng nhân viên và cảm nhận chủ quan của khách.
- Quản lý SSC: Tập trung vào quản lý năng lực (con người), quản lý nhu cầu và quản lý dòng thông tin.

2.3.2. Chuỗi cung ứng theo đặc điểm nhu cầu

Phân loại sản phẩm thành "Phổ thông" và "Đổi mới" là cơ sở để chọn chiến lược chuỗi cung ứng đúng đắn (Dựa trên Bảng 2.3).

Tiêu chí Sản phẩm Phổ thông (Functional) Sản phẩm Đổi mới (Innovative)
Ví dụ Gạo, mì gói, xăng dầu, hàng tạp hóa cơ bản. Thời trang theo mùa, điện thoại công nghệ mới.
Nhu cầu Ổn định, dễ dự báo. Sai số dự báo thấp (~10%). Không chắc chắn, khó dự báo. Sai số cao (40-100%).
Vòng đời (PLC) Dài (trên 2 năm). Ngắn (3 tháng đến 1 năm).
Lợi nhuận biên Thấp (5-7%). Cạnh tranh gay gắt về giá. Cao (do tính mới lạ).
Chi phí thiếu hàng Thấp (KH dễ dàng chuyển sang SP khác). Cao (Mất cơ hội bán hàng với giá hời).
Chiến lược phù hợp Hiệu quả (Efficient): Tập trung giảm chi phí, chạy full công suất. Đáp ứng (Responsive): Tập trung vào tốc độ, linh hoạt, chấp nhận dư thừa công suất.

2.3.3. Chuỗi cung ứng theo nguyên tắc quản lý

a) Chuỗi cung ứng tự phát (Truyền thống):
- Mạnh ai nấy làm, mỗi thành viên chỉ lo tối ưu chi phí riêng mình.
- Mối quan hệ ngắn hạn, lỏng lẻo, dựa trên giao dịch mua bán đơn thuần.
- Ví dụ: Chuỗi rau quả chợ truyền thống qua nhiều tầng nấc thương lái, giá bị đội lên cao, không truy xuất được nguồn gốc.

b) Chuỗi cung ứng do doanh nghiệp quản lý:
- Có một "Doanh nghiệp trung tâm" đứng ra lãnh đạo, điều phối.
- Hướng tới tối ưu hóa chi phí toàn chuỗi.
- Quan hệ dài hạn, chia sẻ thông tin sâu rộng, có sự tương thích về văn hóa/công nghệ.
- Ví dụ: Chuỗi rau quả xuất khẩu (VietGAP) được quản lý bởi công ty xuất khẩu, ký hợp đồng chặt chẽ với nông dân.

2.3.4. Chuỗi cung ứng theo cơ chế vận động dòng hàng hóa (Đẩy và Kéo)

Tiêu chí Chuỗi cung ứng ĐẨY (Push) Chuỗi cung ứng KÉO (Pull)
Cơ sở kích hoạt Dựa trên Dự báo nhu cầu. Dựa trên Đơn hàng thực tế.
Quy trình Sản xuất để tồn kho (Make to Stock). Hàng được "đẩy" ra kênh phân phối trước khi có người mua. Sản xuất theo đơn hàng (Make to Order). Chỉ sản xuất khi khách đã đặt.
Mức độ dự trữ Cao (Dễ bị tồn kho chết nếu dự báo sai). Thấp hoặc bằng 0.
Ưu điểm Tận dụng lợi thế quy mô, giá thành rẻ, quy trình đơn giản. Giảm chi phí tồn kho, đáp ứng đúng nhu cầu cá nhân hóa, quay vòng vốn nhanh.
Nhược điểm Phản ứng chậm với thay đổi, vốn ứ đọng trong kho. Thời gian chờ hàng lâu (Lead time dài), áp lực sản xuất gấp.
Phù hợp với Sản phẩm phổ thông, nhu cầu ổn định. Sản phẩm tùy chỉnh, biến động cao (VD: Máy tính Dell).

2.3.5. Chuỗi cung ứng theo phương thức vận hành

Doanh nghiệp có thể chọn 1 trong 3 mô hình vận hành: Tinh gọn, Nhanh nhạy hoặc Phối hợp.

a) Chuỗi cung ứng Tinh gọn (Lean Supply Chain):
- Triết lý: "Loại bỏ lãng phí" (Mọi thứ khách hàng không sẵn sàng trả tiền đều là lãng phí - VD: tồn kho thừa, thao tác thừa, chờ đợi).
- Công cụ: JIT (Just-in-time - Vừa đúng lúc).
- Mục tiêu: Sản lượng đầu ra như cũ nhưng đầu vào thấp hơn (ít người, ít vốn, ít kho hơn).
- Rủi ro: Dễ bị đứt gãy nếu gặp sự cố bất ngờ (thiên tai, đình công) do không có dự phòng.

b) Chuỗi cung ứng Nhanh nhạy (Agile Supply Chain):
- Triết lý: Thích nghi nhanh chóng với những biến động khó lường.
- 4 yếu tố cấu thành:
1. Tốc độ: Nhận biết và đáp ứng nhanh.
2. Linh hoạt: Dễ dàng thay đổi khi sự việc không như dự kiến.
3. Dự tính trước: Có kịch bản đối phó rủi ro.
4. Chất lượng: Đáp ứng đúng mong đợi khách hàng.
- Ví dụ: Disney phân phối DVD "nhanh" bằng cách sử dụng nhiều điểm sao chép đĩa địa phương thay vì tập trung.

c) Chuỗi cung ứng Phối hợp (Hybrid):
- Kết hợp cả hai: Tinh gọn ở khâu thượng nguồn (sản xuất linh kiện tiêu chuẩn để giảm chi phí) và Nhanh nhạy ở khâu hạ nguồn (lắp ráp theo yêu cầu khách hàng).
- Chiến lược: Trì hoãn (Postponement) - Trì hoãn việc hoàn thiện sản phẩm cho đến khi có đơn hàng cụ thể.

2.3.6. Một số dạng chuỗi cung ứng khác

a) Chuỗi do Cung quyết định vs. Chuỗi do Cầu quyết định:
- Do Cung (Supply-driven): Ngành thâm dụng vốn và công nghệ (Ô tô, máy bay). Các tập đoàn sản xuất lớn nắm quyền lực (VD: Boeing, Ford).
- Do Cầu (Buyer-driven): Ngành thâm dụng lao động (May mặc, giày dép). Các nhà bán lẻ/thương hiệu lớn nắm quyền lực (VD: Nike, Walmart) đặt hàng các nhà máy gia công.

b) Chuỗi cung ứng Xanh (Green Supply Chain):
- Tích hợp mục tiêu môi trường vào SCM.
- Bao gồm: Đầu vào thân thiện, sản xuất sạch, logistics ngược (tái chế).
- Hướng tới Kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.

c) Chuỗi cung ứng Điện tử (E-Supply Chain):
- Quản trị dựa trên nền tảng Web và CNTT.
- Đặc điểm: Mua hàng điện tử, Logistics điện tử, quản lý kho không dây. Giúp xóa bỏ biên giới địa lý và tăng tốc độ xử lý.

d) Chuỗi cung ứng Toàn cầu (Global Supply Chain - GSC):
- Mở rộng phạm vi ra nhiều quốc gia.
- Cơ hội: Tiếp cận thị trường mới, nguồn cung giá rẻ, đa dạng hóa sản phẩm.
- Thách thức: Độ phức tạp cao, rủi ro địa chính trị/thiên tai, khác biệt về luật pháp, khó kiểm soát dữ liệu.
- Thực trạng VN: Đang tham gia GSC nhưng chủ yếu ở khâu gia công lắp ráp (giá trị gia tăng thấp). Ví dụ: Chỉ có 29/200 nhà cung cấp cấp 1 của Samsung là doanh nghiệp Việt.

Mục lục
2.1. CẤU TRÚC CHUỖI CUNG ỨNG
2.1.1. Định hình cấu trúc chuỗi cung ứng
2.1.2. Các dòng chảy trong chuỗi cung ứng
2.1.3. Phạm vi của quản trị chuỗi cung ứng
2.1.4. Các yêu cầu trong thiết kế cấu trúc chuỗi cung ứng
2.2. QUAN HỆ LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG
2.2.1. Vai trò và nội dung của liên kết chuỗi cung ứng
2.2.2. Các loại hình liên kết chuỗi cung ứng
2.2.3. Mức độ liên kết chuỗi cung ứng
2.3. CÁC DẠNG CHUỖI CUNG ỨNG PHỔ BIẾN
2.3.1. Chuỗi cung ứng theo tính chất sản phẩm
2.3.2. Chuỗi cung ứng theo đặc điểm nhu cầu
2.3.3. Chuỗi cung ứng theo nguyên tắc quản lý
2.3.4. Chuỗi cung ứng theo cơ chế vận động dòng hàng hóa (Đẩy và Kéo)
2.3.5. Chuỗi cung ứng theo phương thức vận hành
2.3.6. Một số dạng chuỗi cung ứng khác
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự