Trắc nghiệm C2 - Quản lý nguồn nhân lực xã hội - AJC

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 2: Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực xã hội. Nội dung bao quát các kiến thức về khái niệm vốn nhân lực, khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân, tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 và các chính sách phát triển trí lực, thể lực. Tài liệu ôn tập chuẩn giúp sinh viên Học viện Báo chí và Tuyên truyền (AJC) nắm vững lý thuyết và vận dụng thực tiễn hiệu quả.

Từ khoá: Quản lý nguồn nhân lực xã hội trắc nghiệm AJC đào tạo nguồn nhân lực phát triển nguồn nhân lực học viện báo chí và tuyên truyền ôn thi nhân lực xã hội quản trị nhân sự AJC

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

420,448 lượt xem 32,341 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong hệ thống các nguồn lực để phát triển đất nước, yếu tố nào đóng vai trò là "tác nhân tích cực" có khả năng biến đổi các tài nguyên khác thành của cải vật chất?
A.  
Nguồn nhân lực
B.  
Tài nguyên thiên nhiên
C.  
Tiền vốn và công nghệ
D.  
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
Câu 2: 0.25 điểm
Việc xem xét giáo dục và đào tạo là một khoản "đầu tư" thay vì "tiêu dùng" dựa trên luận điểm nào sau đây?
A.  
Khả năng cắt giảm chi phí ngân sách quốc gia trong ngắn hạn
B.  
Khả năng tạo ra sản phẩm nhiều hơn với chất lượng cao hơn trong tương lai
C.  
Việc thỏa mãn nhu cầu nâng cao học hàm của người lao động
D.  
Sự gia tăng số lượng các cơ sở đào tạo trên phạm vi toàn quốc
Câu 3: 0.25 điểm
Hoạt động nào tập trung vào việc hình thành và phát triển các kỹ năng, phẩm chất lao động mới nhằm đảm bảo sự vận động tích cực của toàn xã hội?
A.  
Tuyển dụng nhân sự
B.  
Đánh giá nhân lực
C.  
Đào tạo nguồn nhân lực
D.  
Khen thưởng lao động
Câu 4: 0.25 điểm
Để thoát khỏi sự phụ thuộc vào ưu thế lương thấp trong ngắn hạn, một nền kinh tế cần tập trung vào giải pháp chiến lược nào?
A.  
Tăng cường khai thác tài nguyên thô để xuất khẩu
B.  
Duy trì môi trường kinh doanh ổn định nhưng ít thay đổi
C.  
Đầu tư mạnh vào đào tạo bậc cao và đổi mới sáng tạo
D.  
Giảm bớt các tiêu chuẩn về chất lượng đào tạo nghề
Câu 5: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây được coi là nguồn cung cấp "đầu vào" chủ yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo nguồn nhân lực ở các cấp trình độ?
A.  
Giáo dục phổ thông
B.  
Quy mô thị trường chứng khoán
C.  
Các doanh nghiệp nước ngoài
D.  
Hệ thống y tế dự phòng
Câu 6: 0.25 điểm
Tín hiệu từ thị trường lao động có vai trò gì đối với các cơ sở đào tạo?
A.  
Giúp Nhà nước ấn định mức lương cứng cho mọi ngành nghề
B.  
Cung cấp thông tin để điều chỉnh quy mô và cơ cấu ngành nghề phù hợp
C.  
Làm căn cứ để giảm bớt ngân sách đầu tư cho trang thiết bị dạy học
D.  
Loại bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh giữa các cơ sở giáo dục
Câu 7: 0.25 điểm
Khi quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn ra mạnh mẽ, yêu cầu tất yếu đối với người lao động là gì?
A.  
Duy trì các phương pháp sản xuất thủ công truyền thống
B.  
Chỉ cần tập trung vào các công việc lặp đi lặp lại đơn giản
C.  
Phải được đào tạo lại để làm chủ các quy trình công nghệ hiện đại
D.  
Hạn chế việc thay đổi nơi làm việc để đảm bảo tính ổn định
Câu 8: 0.25 điểm
Tình huống: Một địa phương có mức sống dân cư tăng cao đáng kể dẫn đến nhu cầu học tập các chuyên ngành kỹ thuật bậc cao tăng theo. Điều này chứng minh tác động của yếu tố nào?
A.  
Mức sống dân cư
B.  
Chính sách phân luồng giáo dục
C.  
Sự biến đổi khí hậu
D.  
Hệ thống y tế cơ sở
Câu 9: 0.25 điểm
Trong bối cảnh kinh tế tri thức phát triển cao, trật tự ưu tiên trong cơ cấu giáo dục - đào tạo có sự thay đổi như thế nào?
A.  
Giáo dục đại học được ưu tiên hàng đầu, sau đó đến nghề nghiệp và phổ thông
B.  
Giáo dục phổ thông là quan trọng nhất, đại học chỉ là thứ yếu
C.  
Giáo dục nghề nghiệp bậc thấp được ưu tiên hơn giáo dục đại học
D.  
Không có sự phân biệt ưu tiên giữa các cấp bậc giáo dục
Câu 10: 0.25 điểm
Năng lực của một cá nhân sau quá trình đào tạo được cấu thành từ các yếu tố nào sau đây?
A.  
Chỉ bao gồm kỹ năng thực hành và sức khỏe cơ bắp
B.  
Kiến thức, kỹ năng, năng lực tư duy và phẩm chất lao động mới
C.  
Số năm kinh nghiệm và mức lương khởi điểm khi ra trường
D.  
Bằng cấp chính quy và các chứng chỉ ngoại ngữ ngắn hạn
Câu 11: 0.25 điểm
Cách mạng công nghiệp 4.0 gây ra thách thức lớn nhất đối với nhóm lao động nào sau đây?
A.  
Lao động có kỹ năng sáng tạo và quản lý phức tạp
B.  
Lao động trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học nguồn
C.  
Lao động có trình độ thấp thực hiện các công việc đơn giản
D.  
Lao động thông thạo các công nghệ số và tự động hóa
Câu 12: 0.25 điểm
Phương pháp đào tạo hiện đại cần chú trọng yếu tố nào để người học không bị bỡ ngỡ khi ra thực tế?
A.  
Tăng cường thời lượng giảng dạy lý thuyết thuần túy
B.  
Duy trì quy mô lớp học lớn để đảm bảo tính phổ cập
C.  
Kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết, thực hành và trải nghiệm
D.  
Chỉ tập trung vào việc học thuộc lòng các giáo trình chuẩn
Câu 13: 0.25 điểm
Hệ lụy của việc đào tạo không gắn với nhu cầu của thị trường lao động tại Việt Nam là gì?
A.  
Tình trạng thất nghiệp hoặc làm trái ngành ở nhóm cử nhân, thạc sĩ
B.  
Sự thiếu hụt lao động phổ thông chưa qua đào tạo tại nông thôn
C.  
Việc các doanh nghiệp ngừng hoàn toàn các hoạt động tuyển dụng
D.  
Sự sụt giảm nhu cầu học tập suốt đời của toàn bộ người dân
Câu 14: 0.25 điểm
Tình huống: Một doanh nghiệp cam kết nhận sinh viên vào thực tập và tuyển dụng ngay sau khi tốt nghiệp. Mô hình này thể hiện yêu cầu nào?
A.  
Tăng ngân sách nhà nước cho hoạt động giáo dục
B.  
Gắn kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và đơn vị sử dụng lao động
C.  
Giảm bớt tiêu chuẩn đầu vào của các trường đại học
D.  
Ưu tiên đào tạo các ngành nghề nông nghiệp truyền thống
Câu 15: 0.25 điểm
Những phẩm chất như tác phong công nghiệp, tính năng động và sáng tạo được hình thành từ đâu?
A.  
Là các đặc tính sinh học di truyền có sẵn từ khi sinh ra
B.  
Chỉ phụ thuộc vào tình trạng thể lực và sức khỏe cơ bắp
C.  
Là sản phẩm của quá trình đào tạo, rèn luyện và trải nghiệm
D.  
Được quy định bởi các chế độ bảo hiểm và phúc lợi xã hội
Câu 16: 0.25 điểm
Trong nền sản xuất hiện đại, đạo đức nghề nghiệp và ý thức bảo vệ môi trường của người lao động có vai trò gì?
A.  
Giúp doanh nghiệp trốn tránh các nghĩa vụ về thuế môi trường
B.  
Là nhân tố quyết định mục tiêu phát triển bền vững và kinh tế xanh
C.  
Có thể thay thế hoàn toàn cho các kỹ năng chuyên môn kỹ thuật
D.  
Chỉ có ý nghĩa hình thức trong các báo cáo của cơ quan quản lý
Câu 17: 0.25 điểm
Theo quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam, cấp trình độ Cao đẳng được xếp vào hệ thống nào?
A.  
Hệ thống giáo dục nghề nghiệp
B.  
Hệ thống giáo dục đại học
C.  
Hệ thống giáo dục thường xuyên
D.  
Hệ thống giáo dục mầm non và phổ thông
Câu 18: 0.25 điểm
Mục tiêu đào tạo của cấp trình độ Sơ cấp nghề là gì?
A.  
Cung cấp các kiến thức lý thuyết hàn lâm sâu sắc về khoa học
B.  
Giúp người học có kỹ năng thực hiện được các công việc đơn giản của một nghề
C.  
Đào tạo các chuyên gia có khả năng nghiên cứu và phát minh công nghệ
D.  
Cấp bằng thạc sĩ cho những người đã có kinh nghiệm quản lý lâu năm
Câu 19: 0.25 điểm
Tại sao hình thức "kèm cặp tại nơi làm việc" được coi là có hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp?
A.  
Do người học được trang bị hệ thống lý thuyết rất đồ sộ
B.  
Vì quy mô đào tạo luôn đạt con số hàng nghìn người cùng lúc
C.  
Vì người học có thể làm việc và tạo ra sản phẩm ngay khi đang học
D.  
Do hình thức này loại bỏ hoàn toàn các thói quen xấu của người dạy
Câu 20: 0.25 điểm
Một trong những điểm yếu thường thấy của các trung tâm dạy nghề tư nhân quy mô nhỏ là gì?
A.  
Khả năng phản ứng chậm trước các nhu cầu mới của thị trường
B.  
Sự dư thừa quá mức về đội ngũ giảng viên có trình độ tiến sĩ
C.  
Quy trình tuyển sinh rườm rà và tốn kém nhiều thời gian
D.  
Hạn chế về cơ sở vật chất và chiều sâu lý thuyết chuyên môn
Câu 21: 0.25 điểm
Giáo dục đại học đóng vai trò là "hệ thống nuôi dưỡng" thông qua việc cung cấp nhân lực cho các mảng nào?
A.  
Quản lý, quy hoạch, thiết kế, giảng dạy và nghiên cứu
B.  
Lao động phổ thông tại các dây chuyền lắp ráp thủ công
C.  
Công nhân kỹ thuật bậc thấp trong các làng nghề truyền thống
D.  
Các công việc dịch vụ gia đình không yêu cầu bằng cấp
Câu 22: 0.25 điểm
Định hướng đào tạo "ứng dụng" ở trình độ đại học và thạc sĩ tập trung vào mục tiêu nào?
A.  
Nghiên cứu các lý thuyết cơ bản và nguyên lý khoa học nguồn
B.  
Phát triển kết quả nghiên cứu thành các giải pháp và quy trình quản lý thực tế
C.  
Loại bỏ hoàn toàn các phần học về ngoại ngữ và công nghệ thông tin
D.  
Chỉ đào tạo các kỹ năng vận hành máy móc theo hướng dẫn có sẵn
Câu 23: 0.25 điểm
Thời gian đào tạo trình độ Tiến sĩ thường kéo dài bao lâu đối với người đã tốt nghiệp thạc sĩ?
A.  
Từ 6 tháng đến 1 năm học tập trung
B.  
Khoảng từ 1 đến 2 năm tùy theo chuyên ngành
C.  
Tương đương 3 đến 4 năm học tập trung
D.  
Không có quy định về thời gian đào tạo tối thiểu
Câu 24: 0.25 điểm
Tại sao Nhà nước phải thực hiện việc kiểm tra, thanh tra định kỳ đối với hoạt động đào tạo?
A.  
Để các cơ sở đào tạo có thể tự do tăng học phí theo ý muốn
B.  
Nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho các tập đoàn giáo dục nước ngoài
C.  
Ngăn ngừa vi phạm pháp luật và bảo vệ lợi ích của người đi học
D.  
Nhằm giảm bớt số lượng người dân tham gia học tập thường xuyên
Câu 25: 0.25 điểm
Nhân tố nào sau đây không thuộc nhóm quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo nội tại của một nhà trường?
A.  
Chất lượng đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý
B.  
Hệ thống chương trình giảng dạy và giáo trình tài liệu
C.  
Chỉ số cung lao động phổ thông trên thị trường toàn cầu
D.  
Cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ nghiên cứu dạy học
Câu 26: 0.25 điểm
Thách thức về thể lực của nguồn nhân lực Việt Nam so với các nước trong khu vực thể hiện ở điểm nào?
A.  
Sự dư thừa quá mức về số lượng lao động có trình độ cao
B.  
Sự thua kém về chiều cao, cân nặng và sức dẻo dai bền bỉ
C.  
Khả năng thông thạo nhiều ngoại ngữ của nhóm lao động trẻ
D.  
Việc tập trung quá đông lao động tại các khu vực đô thị lớn
Câu 27: 0.25 điểm
Yêu cầu về "tâm thế tỉnh táo và sảng khoái tinh thần" có ý nghĩa gì trong sản xuất hiện đại?
A.  
Giúp người lao động có thể làm việc không cần nghỉ ngơi trong nhiều ngày
B.  
Là điều kiện để làm chủ các thiết bị công nghệ chính xác và phức tạp
C.  
Có tác dụng thay thế hoàn toàn cho các yêu cầu về trình độ chuyên môn
D.  
Nhằm giảm bớt chi phí về bảo hộ lao động cho các doanh nghiệp
Câu 28: 0.25 điểm
Mức độ trí lực tối thiểu cần đạt được của nguồn nhân lực để phục vụ công nghiệp hóa là gì?
A.  
Chỉ cần đạt trình độ biết chữ và thực hiện các phép tính đơn giản
B.  
Hoàn thành cấp học tiểu học để tham gia lao động nông nghiệp
C.  
Đạt trình độ phổ thông trung học và được đào tạo chuyên môn kỹ thuật
D.  
Tất cả mọi người dân đều phải có bằng tiến sĩ ở mọi ngành nghề
Câu 29: 0.25 điểm
Tại sao nói đội ngũ giáo viên, giảng viên là nhân tố "quyết định chất lượng" phát triển nhân lực?
A.  
Vì họ là những người trực tiếp sở hữu các nguồn vốn vật chất của xã hội
B.  
Vì họ có năng lực định hướng và dẫn dắt người học tự biến đổi mình
C.  
Do họ có quyền quyết định mức lương khởi điểm của sinh viên sau này
D.  
Vì họ là những người duy nhất nắm giữ các bí mật công nghệ nguồn
Câu 30: 0.25 điểm
Tình huống: Một người lao động luôn hoàn thành công việc đúng hạn định và tuân thủ tuyệt đối quy trình an toàn. Điều này thể hiện phẩm chất nào?
A.  
Khả năng nghiên cứu các lý thuyết khoa học chuyên sâu
B.  
Tác phong công nghiệp và kỷ luật lao động hiện đại
C.  
Sự ưu tú về chiều cao và cân nặng theo chuẩn nhân chủng học
D.  
Trình độ học vấn phổ thông vượt bậc so với đồng nghiệp
Câu 31: 0.25 điểm
Việc giảm mức sinh thông qua chính sách dân số có tác động gì đến chất lượng nhân lực tương lai?
A.  
Làm sụt giảm nhanh chóng số lượng lao động trong vòng 5 năm tới
B.  
Tạo điều kiện để gia đình và xã hội đầu tư tốt hơn cho mỗi trẻ em
C.  
Dẫn đến việc đóng cửa hàng loạt các cơ sở giáo dục mầm non
D.  
Loại bỏ hoàn toàn sự phân hóa giàu nghèo trong các khu dân cư
Câu 32: 0.25 điểm
Vai trò then chốt của ngành Y tế trong việc kiểm soát mức sinh là gì?
A.  
Thực hiện các biện pháp tuyên truyền và giáo dục đạo đức gia đình
B.  
Cung cấp các biện pháp kỹ thuật và dịch vụ chăm sóc trực tiếp
C.  
Thay thế hoàn toàn các chính sách kinh tế và pháp luật của Chính phủ
D.  
Quyết định danh sách những người được phép tham gia đào tạo nghề
Câu 33: 0.25 điểm
Mục tiêu của việc "tri thức hóa" nguồn nhân lực trong bối cảnh công nghệ mới là gì?
A.  
Giúp người lao động nâng cao năng lực thích nghi và đổi mới sáng tạo
B.  
Nhằm mục đích thay thế hoàn toàn vai trò của máy móc bằng con người
C.  
Chỉ để tăng thêm số lượng bằng cấp ảo trong hồ sơ của người lao động
D.  
Để xóa bỏ hoàn toàn các ngành nghề sản xuất vật chất truyền thống
Câu 34: 0.25 điểm
Trong xu thế toàn cầu hóa, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia chủ yếu dựa vào yếu tố nào?
A.  
Diện tích lãnh thổ rộng lớn và tài nguyên khoáng sản phong phú
B.  
Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp tăng năng suất và đổi mới công nghệ
C.  
Vị trí địa lý thuận lợi cho việc giao thương hàng hóa thô
D.  
Số lượng lao động phổ thông dồi dào với mức lương rẻ nhất thế giới
Câu 35: 0.25 điểm
Chuyển dịch cơ cấu việc làm theo hướng hiện đại thể hiện ở sự thay đổi nào?
A.  
Lao động dịch chuyển từ các thành phố lớn về khu vực nông thôn
B.  
Lao động thủ công được thay thế bởi lao động cơ giới và tự động hóa
C.  
Tăng tỷ trọng lao động chưa qua đào tạo trong các ngành dịch vụ
D.  
Loại bỏ hoàn toàn lao động kỹ thuật bậc cao trong các ngành mũi nhọn
Câu 36: 0.25 điểm
Sự phân hóa về tiền công trên thị trường lao động có tác động gì đến phát triển nhân lực?
A.  
Làm giảm bớt nhu cầu học tập các chuyên ngành kỹ thuật khó
B.  
Tạo động lực để người lao động đầu tư nâng cao trình độ chuyên môn
C.  
Dẫn đến sự cào bằng mức thu nhập giữa người có nghề và người không nghề
D.  
Khiến các doanh nghiệp ngừng hoàn toàn việc thuê lao động chất xám
Câu 37: 0.25 điểm
Một quốc gia giàu tài nguyên nhưng không chú trọng nâng cao trình độ chuyên môn cho người dân thì theo quan điểm của Frederik Harbison, quốc gia đó sẽ đối mặt với tình trạng nào?
A.  
Tiếp tục phát triển dựa trên việc tích lũy vốn tự động từ tài nguyên thiên nhiên.
B.  
Trở thành trung tâm kinh tế của khu vực nhờ các nhân tố sản xuất thụ động.
C.  
Không thể phát triển bền vững vì thiếu tác nhân tích cực để khai thác và vận hành nguồn lực.
D.  
Năng suất lao động xã hội vẫn tăng trưởng đều đặn nhờ môi trường kinh doanh ổn định.
Câu 38: 0.25 điểm
Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực xã hội được hiểu một cách đầy đủ nhất là quá trình nào?
A.  
Quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng thuộc một chuyên môn để người lao động thực hiện hiệu quả nhiệm vụ.
B.  
Quá trình thay thế hoàn toàn lao động thủ công bằng các dây chuyền sản xuất tự động hóa.
C.  
Hoạt động tập trung duy nhất vào việc nâng cao thể lực và sức bền cho người lao động phổ thông.
D.  
Việc tổ chức các kỳ thi tuyển dụng nhằm lựa chọn những người có sẵn trình độ cao vào làm việc.
Câu 39: 0.25 điểm
Tại sao trong chiến lược phát triển dài hạn, giáo dục và đào tạo không được xem là yếu tố tiêu dùng thuần túy?
A.  
Vì đây là một khoản đầu tư tạo ra vốn nhân lực, giúp tăng năng suất và thu nhập trong tương lai.
B.  
Vì Nhà nước có thể thu hồi vốn trực tiếp từ các khoản học phí mà người lao động đóng góp.
C.  
Vì các cơ sở giáo dục luôn hoạt động dựa trên mục tiêu lợi nhuận thương mại như doanh nghiệp.
D.  
Vì giáo dục chỉ phục vụ mục đích nâng cao dân trí mà không liên quan đến tăng trưởng kinh tế.
Câu 40: 0.25 điểm
Tác động trực tiếp nhất của thị trường lao động đến công tác đào tạo nguồn nhân lực xã hội thể hiện qua yếu tố nào?
A.  
Các chính sách về chăm sóc sức khỏe và bảo vệ bà mẹ, trẻ em của Chính phủ.
B.  
Quy mô diện tích đất đai và điều kiện khí hậu của các vùng kinh tế trọng điểm.
C.  
Hệ thống thông tin và tín hiệu thị trường như chỉ số việc làm, cung lao động và tiền lương.
D.  
Tỷ lệ trẻ em dưới 1 tuổi được tiêm chủng mở rộng tại các cơ sở y tế địa phương.