Trắc nghiệm C2 - Kiểm tra giá đánh giá trong giáo dục - HNUE

Bộ câu hỏi trắc nghiệm kiến ​​thức Chương 2 - Kiểm tra giá đánh giá trong giáo dục - ĐH Sư phạm Hà Nội (HNUE). Hệ thống câu hỏi bao quy về phương pháp viết, quan sát, tư vấn đáp, đánh giá năng lực và quy trình thiết kế đề thi trắc nghiệm, tự luận chuẩn giáo sư phạm.

Từ khoá: Kiểm tra đánh giá trong giáo dục HNUE Chương 2 Công cụ đánh giáĐánh giá năng lực Trắc nghiệm khách quan Kỹ thuật thiết kế đề thi Sư phạm Hà Nội Đánh giá xác thực Kỹ thuật CATs

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

420,381 lượt xem 32,336 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đặc điểm nào phản ánh bản chất của đánh giá năng lực so với việc đánh giá kiến thức và kĩ năng đơn thuần?
A.  
Chú trọng vào khả năng người học giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn bằng cách huy động tổng hợp nhiều nguồn lực khác nhau.
B.  
Tập trung chủ yếu vào việc kiểm tra số lượng đơn vị tri thức mà học sinh đã tích lũy được sau mỗi khóa học.
C.  
Dựa trên các bài kiểm tra được thiết kế theo cấu trúc hàn lâm để xếp hạng học sinh trong cùng một độ tuổi.
D.  
Xác định mức độ ghi nhớ và tái hiện chính xác các khái niệm, quy luật đã được trình bày trong bài giảng.
Câu 2: 0.25 điểm
Khi giáo viên thực hiện quan sát tự phát những hành vi bất ngờ của học sinh trong giờ học mà không định sẵn tiêu chí, hoạt động này có ý nghĩa gì?
A.  
Giúp giáo viên thu thập các minh chứng chính thống để phục vụ việc chấm điểm định kỳ cho cả lớp.
B.  
Giúp giáo viên ghi nhận và diễn giải các tình tiết xảy ra thoáng qua, phản ánh thực trạng tâm lý hoặc thái độ của trẻ.
C.  
Thay thế hoàn toàn cho các hình thức kiểm tra viết để giảm bớt áp lực thi cử cho đối tượng học sinh nhỏ tuổi.
D.  
Cung cấp các số liệu định lượng chính xác để so sánh sự tiến bộ giữa các nhóm học sinh khác nhau.
Câu 3: 0.25 điểm
Trong cấu trúc đa thành tố của năng lực hành động, bối cảnh đóng vai trò như thế nào?
A.  
Là yếu tố nằm sâu trong tâm trí người học, quyết định động cơ và ý chí thực hiện nhiệm vụ.
B.  
Là công cụ đo lường các đặc điểm nhân cách bẩm sinh của học sinh khi bắt đầu tham gia giáo dục.
C.  
Là vòng tròn ngoài cùng xác định điều kiện và hoàn cảnh có ý nghĩa để năng lực được thể hiện.
D.  
Là hệ thống kiến thức chuyên sâu mà học sinh bắt buộc phải nắm vững trước khi thực hành.
Câu 4: 0.25 điểm
Thành phần nào được coi là nền tảng cốt lõi nhất trong khung năng lực của học sinh Singapore?
A.  
Các giá trị đạo đức như tôn trọng, trách nhiệm, chính trực và kiên cường.
B.  
Các kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại trong học tập.
C.  
Khả năng tư duy phê phán và tư duy sáng tạo để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
D.  
Hệ thống kiến thức dân sự và sự hiểu biết đa dạng về các nền văn hóa thế giới.
Câu 5: 0.25 điểm
Khi thiết kế câu hỏi trắc nghiệm có nhiều phương án lựa chọn, nguyên tắc về độ dài của các phương án là gì?
A.  
Phương án đúng luôn phải được viết dài nhất và chi tiết nhất để học sinh không bị nhầm lẫn.
B.  
Các phương án lựa chọn nên có độ dài tương xứng để tránh thu hút sự chú ý một cách bất thường.
C.  
Các phương án nhiễu cần được viết ngắn gọn hơn hẳn để học sinh dễ dàng loại trừ khi làm bài.
D.  
Độ dài của phương án phải tỉ lệ thuận với mức độ khó của câu hỏi được đề cập trong ma trận.
Câu 6: 0.25 điểm
Trong kỹ thuật đánh giá trên lớp học, bài tập "Sử dụng một phút" (Minute paper) thường tập trung vào những câu hỏi nào?
A.  
Điều quan trọng nhất bạn học được và vấn đề nào bạn vẫn còn cảm thấy mơ hồ, chưa rõ.
B.  
Tổng số từ khóa bạn đã ghi nhớ được và đánh giá về mức độ hài lòng đối với giáo viên.
C.  
Danh sách các bài tập bạn chưa hoàn thành và kế hoạch tự học cho tuần kế tiếp của bạn.
D.  
Những ý kiến đóng góp cho việc cải thiện cơ sở vật chất và không khí lớp học ngày hôm đó.
Câu 7: 0.25 điểm
Ưu điểm nổi bật của loại câu hỏi tự luận mở rộng so với câu hỏi tự luận hạn chế là gì?
A.  
Giúp giáo viên tiết kiệm được thời gian chấm bài và đảm bảo tính khách quan tuyệt đối về điểm số.
B.  
Cho phép học sinh tự do thể hiện suy nghĩ, vận dụng kinh nghiệm cá nhân và lập luận một cách sâu sắc.
C.  
Có thể bao quát một phạm vi nội dung chương trình rất rộng chỉ trong một câu hỏi duy nhất.
D.  
Loại bỏ hoàn toàn khả năng học sinh hiểu sai yêu cầu đề bài do cấu trúc câu hỏi rõ ràng.
Câu 8: 0.25 điểm
Khi thực hiện phương pháp vấn đáp, nếu giáo viên muốn dẫn dắt học sinh tự tìm ra tri thức mới từ các dữ liệu sẵn có, họ nên sử dụng hình thức nào?
A.  
Vấn đáp tổng kết để hệ thống hóa kiến thức sau khi đã kết thúc một môn học lâu dài.
B.  
Vấn đáp củng cố nhằm mở rộng và đào sâu những tri thức mà học sinh vừa mới thu lượm.
C.  
Vấn đáp kiểm tra để xem xét năng lực ghi nhớ của học sinh một cách nhanh gọn và kịp thời.
D.  
Vấn đáp gợi mở thông qua các câu hỏi dẫn dắt để học sinh tự mình khám phá chân lý.
Câu 9: 0.25 điểm
Đặc điểm nào của "Thẻ áp dụng" (Application Cards) giúp giáo viên đánh giá được năng lực vận dụng của học sinh?
A.  
Yêu cầu học sinh liệt kê lại toàn bộ các bước trong một quy trình kỹ thuật đã được học.
B.  
Yêu cầu học sinh viết ra các ví dụ về hiện tượng thực tế hoặc ứng dụng của lý thuyết vừa học.
C.  
Yêu cầu học sinh trao đổi thẻ với nhau để tự chấm điểm dựa trên đáp án có sẵn trong sách.
D.  
Yêu cầu học sinh ghi chép lại những điểm chưa hiểu vào thẻ để giáo viên giải đáp sau giờ học.
Câu 10: 0.25 điểm
Một bài thi trắc nghiệm khách quan có độ tin cậy KR21KR-21 được coi là chấp nhận được để kết hợp với các hình thức khác khi đạt giá trị nào?
A.  
Trong khoảng từ 0,600,60 đến 0,700,70.
B.  
Trong khoảng từ 0,300,30 đến 0,500,50.
C.  
Phải đạt giá trị tối thiểu từ 0,800,80 trở lên.
D.  
Chỉ cần đạt giá trị lớn hơn không để đảm bảo tính ổn định.
Câu 11: 0.25 điểm
Thành phần "Thao tác tư duy" trong mô hình phát triển năng lực bắt đầu bằng hoạt động nào?
A.  
Phân tích các tình huống thực tiễn và đưa ra các chiến lược giải quyết vấn đề có tính sáng tạo.
B.  
Chuyển hóa vốn kiến thức đã học vào các bối cảnh công việc khác nhau với thái độ tích cực.
C.  
Sơ chế thông tin bằng cách so sánh, liên kết, phân loại và trình bày các dữ liệu thu thập được.
D.  
Sử dụng các thuật toán và mô hình hóa để dự đoán kết quả cuối cùng của một nhiệm vụ cụ thể.
Câu 12: 0.25 điểm
Khi sử dụng phương pháp quan sát để đánh giá kỹ năng thực hành, bảng kiểm (Checklist) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A.  
Chỉ ra mức độ thường xuyên của một hành vi cụ thể được học sinh lặp lại trong quá trình làm việc.
B.  
Ghi lại sự xuất hiện hoặc không xuất hiện của một hành vi/phẩm chất nhất định qua câu trả lời Có/Không.
C.  
Đánh dấu mức độ thành thạo của học sinh dựa trên một thang đo từ một đến năm điểm tương ứng.
D.  
Mô tả chi tiết các tình tiết hiếm hoi và không điển hình trong suốt quá trình học sinh thực hiện dự án.
Câu 13: 0.25 điểm
Theo quan điểm hiện đại, sự khác biệt lớn nhất giữa đào tạo theo hướng năng lực và đào tạo truyền thống là gì?
A.  
Tăng thời lượng truyền thụ kiến thức và giảm bớt các hoạt động trải nghiệm thực tế ngoài trường học.
B.  
Chuyển từ việc tập trung vào khối lượng kiến thức sang tập trung vào khả năng vận dụng linh hoạt của người học.
C.  
Sử dụng các bài kiểm tra viết làm công cụ duy nhất để đánh giá kết quả học tập của mọi đối tượng.
D.  
Tập trung vào việc xếp hạng học sinh dựa trên điểm số trung bình cộng của tất cả các môn học.
Câu 14: 0.25 điểm
Tại sao các câu hỏi trắc nghiệm Đúng - Sai thường không phù hợp để kiểm tra ở trình độ hiểu biết cao hơn?
A.  
Vì chúng đòi hỏi học sinh phải đầu tư quá nhiều thời gian để suy nghĩ về các phương án nhiễu rắc rối.
B.  
Vì xác suất dự đoán đúng quá thấp khiến học sinh dễ bị mất điểm do những sai sót nhỏ về từ ngữ.
C.  
Vì chúng thường mang tính chủ quan của người ra đề và không thể chấm điểm bằng các phần mềm tự động.
D.  
Vì chúng không cho phép học sinh phân biệt được các sắc thái khác nhau về ý nghĩa của vấn đề.
Câu 15: 0.25 điểm
Trong quy trình 5 bước để thay đổi và sáng tạo lại bản thân, bước thứ ba yêu cầu học sinh thực hiện điều gì?
A.  
Bắt đầu tạo ra một điều gì đó mới mẻ và có ích cho chính cuộc sống hiện tại của mình.
B.  
Rèn luyện tâm trí để có cái nhìn mới mẻ đối với những điều xưa cũ đã trở nên quen thuộc.
C.  
Xem lại những suy nghĩ, thái độ và niềm tin đang cản trở bản thân hành động hoặc vươn lên.
D.  
Thực hiện các hành động cụ thể để làm mới mình mỗi ngày và không phàn nàn về người khác.
Câu 16: 0.25 điểm
Việc sử dụng hồ sơ học tập (Portfolio) mang lại lợi ích gì đặc biệt cho quá trình đánh giá?
A.  
Giúp giáo viên có thể nhanh chóng xếp loại học sinh mà không cần phải theo dõi trong suốt học kỳ.
B.  
Cho thấy quá trình nỗ lực và sự biến đổi của học sinh để đạt tới mục tiêu thay vì chỉ thấy kết quả cuối cùng.
C.  
Cung cấp một bộ đáp án chuẩn để học sinh có thể tự đối chiếu và chấm điểm cho các bạn cùng lớp.
D.  
Đảm bảo tính khách quan tuyệt đối vì hồ sơ chỉ bao gồm những bài kiểm tra trắc nghiệm đa lựa chọn.
Câu 17: 0.25 điểm
Khi phân tích câu hỏi trắc nghiệm, một câu hỏi có giá trị phân biệt bằng không (00) cho thấy điều gì?
A.  
Câu hỏi có chất lượng cực tốt và tất cả học sinh khá giỏi đều trả lời chính xác đáp án.
B.  
Câu hỏi quá khó khiến cho cả nhóm học sinh giỏi và nhóm học sinh kém đều không làm được.
C.  
Câu hỏi không có khả năng phân biệt giữa học sinh có trình độ cao và học sinh có trình độ thấp.
D.  
Câu hỏi mang tính chất gợi mở cao và phù hợp để đưa vào các kỳ thi khảo sát năng lực đầu năm.
Câu 18: 0.25 điểm
Trong kỹ thuật đánh giá năng lực hợp tác nhóm, tiêu chí "Đóng góp cho sự duy trì và phát triển của nhóm" ở mức độ cao nhất được mô tả như thế nào?
A.  
Chỉ thực hiện các nhiệm vụ được chỉ định và xác định các thay đổi cần thiết khi được yêu cầu.
B.  
Tuân thủ các cam kết chung và tích cực hỗ trợ nhóm xác định các mục tiêu ưu tiên trong giai đoạn đầu.
C.  
Thể hiện tốt hai vai trò trong nhóm và luôn đồng ý với mọi ý kiến của các thành viên khác.
D.  
Tích cực, chủ động thúc đẩy cả nhóm cùng xác định và tiến hành các thay đổi cần thiết trong hoạt động.
Câu 19: 0.25 điểm
Một giáo viên yêu cầu học sinh tự chuẩn bị các câu hỏi thi và phương án trả lời cho nội dung môn học, kỹ thuật này hướng tới mục đích gì?
A.  
Để giáo viên có thể sử dụng trực tiếp các câu hỏi này làm đề thi chính thức nhằm tiết kiệm công sức.
B.  
Để học sinh phải đào sâu nghiên cứu nội dung kiến thức và hiểu cách thức tổ chức các thông tin quan trọng.
C.  
Để rèn luyện kỹ năng trình bày văn bản và cách thức thiết kế các phương án nhiễu cho bài trắc nghiệm.
D.  
Để tạo ra sự cạnh tranh giữa các nhóm học sinh trong việc dự đoán các câu hỏi sẽ xuất hiện trong đề thi.
Câu 20: 0.25 điểm
Tại sao đánh giá năng lực thường tập trung vào mục tiêu theo dõi sự tiến bộ của người học so với chính họ hơn là xếp hạng giữa các học sinh?
A.  
Vì năng lực là sự tổng hòa các yếu tố cá nhân và mỗi học sinh có các mức độ phát triển rất khác nhau.
B.  
Vì các phần mềm chấm điểm hiện nay chưa đủ khả năng để xử lý việc xếp hạng dựa trên độ khó của nhiệm vụ.
C.  
Vì việc xếp hạng giữa các học sinh thường dẫn đến tâm lý tiêu cực và làm giảm động lực học tập của trẻ.
D.  
Vì thang đo năng lực được quy chuẩn theo nội dung bài học cụ thể thay vì theo sự phát triển của cá nhân.
Câu 21: 0.25 điểm
Khi viết câu dẫn cho câu hỏi trắc nghiệm đa lựa chọn, nguyên tắc đưa "ý chính" vào câu dẫn nhằm mục đích gì?
A.  
Để làm cho các phương án lựa chọn trở nên ngắn gọn và học sinh không phải đọc lại nhiều từ lặp lại.
B.  
Để tăng cường độ khó của câu hỏi và buộc học sinh phải suy luận nhiều hơn trước khi xem các phương án.
C.  
Để giáo viên có thể dễ dàng đảo ngẫu nhiên thứ tự các phương án mà không làm mất đi nghĩa của câu hỏi.
D.  
Để đảm bảo mỗi câu hỏi chỉ kiểm tra duy nhất một khái niệm cụ thể theo đúng ma trận nội dung chi tiết.
Câu 22: 0.25 điểm
Trong kỹ thuật "Bản đồ tư duy", học sinh tổ chức các suy nghĩ của mình theo hướng đồ họa nhằm mục đích chính là gì?
A.  
Để giáo viên có thể chấm điểm dựa trên tính thẩm mỹ và khả năng hội họa của từng học sinh.
B.  
Để thay thế cho các phương pháp ghi chép văn bản truyền thống vốn đã trở nên lỗi thời và nhàm chán.
C.  
Để tăng cường hiệu quả suy nghĩ, ghi nhớ và thể hiện các kết nối logic giữa các ý tưởng/khái niệm.
D.  
Để dễ dàng trình bày bài làm trên các phương tiện truyền thông đa phương tiện trong các buổi báo cáo.
Câu 23: 0.25 điểm
Một câu hỏi tự luận yêu cầu học sinh dự đoán xu hướng kim ngạch xuất khẩu lúa gạo dựa trên số liệu cho trước hướng tới đánh giá cấp độ tư duy nào?
A.  
Cấp độ nhận biết các thông tin thống kê rời rạc có trong bảng số liệu.
B.  
Cấp độ thông hiểu khái niệm về kim ngạch xuất khẩu và lúa gạo.
C.  
Cấp độ vận dụng ở mức độ thấp các công thức toán học tính tỉ lệ phần trăm.
D.  
Cấp độ vận dụng bậc cao liên quan đến khả năng khái quát hóa và dự báo.
Câu 24: 0.25 điểm
Tại sao việc sử dụng các ngân hàng câu hỏi có sẵn đi kèm sách giáo khoa đôi khi tiềm ẩn những rủi ro cho giáo viên?
A.  
Vì các câu hỏi này thường quá dễ và không đủ sức phân hóa các đối tượng học sinh giỏi trong lớp.
B.  
Vì có thể có sự khác biệt giữa nội dung giáo viên nhấn mạnh trên lớp và mục tiêu của ngân hàng câu hỏi.
C.  
Vì các phương án nhiễu trong ngân hàng câu hỏi thường được viết rất cẩu thả và dễ dàng nhận ra đáp án.
D.  
Vì học sinh có thể dễ dàng tìm thấy các ngân hàng câu hỏi này trên mạng và ghi nhớ đáp án trước khi thi.
Câu 25: 0.25 điểm
"Đánh giá đồng đẳng" mang lại giá trị gì đặc biệt cho người học trong quá trình làm việc nhóm?
A.  
Giúp giảm bớt khối lượng công việc cho giáo viên bằng cách cho học sinh tự chấm điểm cho nhau.
B.  
Giúp người học nhận được thông tin phản hồi từ nhiều góc độ và học hỏi từ các sản phẩm của bạn học.
C.  
Tạo ra áp lực tích cực buộc học sinh phải làm việc chăm chỉ hơn để không bị các bạn khác đánh giá thấp.
D.  
Loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của giáo viên vào quá trình chấm điểm cuối cùng của các thành viên trong nhóm.
Câu 26: 0.25 điểm
Đặc điểm nào của phương pháp vấn đáp giúp giáo viên bồi dưỡng hứng thú học tập cho học sinh?
A.  
Việc đưa ra các câu hỏi cực khó để thử thách sự kiên trì và lòng dũng cảm của người học.
B.  
Việc tạo ra không khí sôi nổi và động viên kịp thời khi học sinh đưa ra các câu trả lời đúng.
C.  
Việc giáo viên chỉ tập trung đối thoại với một học sinh giỏi nhất lớp để làm mẫu cho các em khác.
D.  
Việc sử dụng các câu hỏi vấn đáp thay thế hoàn toàn cho các bài kiểm tra viết khô khan và mệt mỏi.
Câu 27: 0.25 điểm
Trong bảng ma trận chi tiết của bài kiểm tra, yếu tố "Tỉ trọng" tương ứng với mỗi ô có ý nghĩa gì?
A.  
Xác định số lượng học sinh tối đa được phép làm đúng câu hỏi đó trong một lần thi nhất định.
B.  
Quyết định mức độ quan trọng và tỉ lệ điểm số dành cho một nội dung ứng với một cấp độ tư duy.
C.  
Cho biết thời gian trung bình (tính theo giây) mà học sinh cần phải bỏ ra để hoàn thành câu hỏi đó.
D.  
Là mã số để giáo viên có thể nhanh chóng truy xuất câu hỏi từ kho lưu trữ dữ liệu của nhà trường.
Câu 28: 0.25 điểm
Tại sao việc đánh giá năng lực thường đòi hỏi phải tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau?
A.  
Vì các phương pháp kiểm tra viết truyền thống hoàn toàn không có giá trị trong việc đánh giá năng lực.
B.  
Vì năng lực là một cấu trúc đa thành phần, thể hiện qua hành vi, thái độ và sự sẵn sàng hành động.
C.  
Vì giáo viên không thể tin tưởng vào kết quả thu được từ chỉ một loại bài kiểm tra hay quan sát duy nhất.
D.  
Để đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có cơ hội đạt được điểm cao thông qua các hình thức thi khác nhau.
Câu 29: 0.25 điểm
Một câu hỏi trắc nghiệm có mức độ khó là 0,950,95. Nhận xét nào sau đây là chính xác về câu hỏi này?
A.  
Câu hỏi cực kỳ khó và chỉ có khoảng 5%5\% số học sinh trong lớp có khả năng làm đúng.
B.  
Câu hỏi có chất lượng phân hóa rất tốt và nên được đưa vào các kỳ thi chọn học sinh giỏi.
C.  
Câu hỏi quá dễ vì hầu như tất cả học sinh đều làm đúng, do đó nó có giá trị phân hóa rất thấp.
D.  
Câu hỏi mang tính chất đánh đố cao và có thể gây ra tâm lý hoang mang cho người làm bài.
Câu 30: 0.25 điểm
Khi giáo viên sử dụng kĩ thuật "Nhận diện vấn đề", họ đang yêu cầu học sinh thực hiện nhiệm vụ gì?
A.  
Liệt kê lại các khái niệm đã học và so sánh chúng với các định nghĩa có sẵn trong từ điển.
B.  
Xác định được bản chất vấn đề và các dấu hiệu cụ thể để phân biệt giữa các tình trạng khác nhau.
C.  
Thiết lập một quy trình các bước để giải quyết một bài tập toán học đã biết trước thuật toán.
D.  
Viết một bản thu hoạch đánh giá về hiệu quả của hoạt động làm việc nhóm sau một chuyến dã ngoại.
Câu 31: 0.25 điểm
Trong việc chấm điểm bài thi trắc nghiệm, mẫu ghi chép "Một phần" (Partial credit model) có ưu điểm gì?
A.  
Giúp giáo viên có thể ghi lại tất cả các câu trả lời sai của học sinh để trừ điểm một cách triệt để.
B.  
Cho phép ghi lại các đáp án gần đúng và một số phương án nhiễu có giá trị mà học sinh đã lựa chọn.
C.  
Đảm bảo rằng mỗi câu trả lời đúng đều được nhận đúng một điểm duy nhất như nhau cho toàn bài.
D.  
Giúp học sinh có thể biết được thứ hạng chính xác của mình ngay sau khi nộp bài thi cho máy chấm.
Câu 32: 0.25 điểm
Đặc điểm của câu hỏi dạng ghép đôi (Matching items) khiến nó trở nên hiệu quả trong kiểm tra là gì?
A.  
Cho phép học sinh được tự do sáng tạo ra các câu trả lời mới mà không phụ thuộc vào dãy thông tin cho trước.
B.  
Giúp kiểm tra được khối lượng kiến thức lớn một cách nhanh gọn thông qua việc thiết lập các mối tương quan.
C.  
Loại bỏ hoàn toàn khả năng học sinh sử dụng phương pháp loại trừ để tìm ra đáp án cuối cùng.
D.  
Luôn đảm bảo rằng số lượng câu dẫn và câu đáp bằng nhau để tạo sự cân đối về mặt thẩm mỹ.
Câu 33: 0.25 điểm
Khi thực hiện khảo sát giá trị và thái độ bằng thang đo kiểu Likert, mức độ 55 thường đại diện cho điều gì?
A.  
Sự phản đối hoàn toàn hoặc mức độ không đồng tình thấp nhất đối với quan điểm được nêu ra.
B.  
Trạng thái trung lập hoặc không có ý kiến rõ ràng về vấn đề đang được giáo viên trưng cầu.
C.  
Mức độ đồng tình cao nhất hoặc biểu hiện tích cực nhất đối với phẩm chất đang được đánh giá.
D.  
Một lỗi sai trong quá trình học sinh điền phiếu và cần phải được giáo viên thu hồi để kiểm tra lại.
Câu 34: 0.25 điểm
Tại sao việc đánh giá năng lực cá nhân thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố cảm xúc nhiều hơn so với đánh giá trực tiếp sau quan sát?
A.  
Vì giáo viên thường phải tổng kết lại những ấn tượng đã có qua nhiều lần quan sát trong một khoảng thời gian dài.
B.  
Vì học sinh có xu hướng bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ hơn khi thực hiện các bài thi viết về kĩ năng xã hội.
C.  
Vì các tiêu chí đánh giá năng lực cá nhân thường không được định nghĩa rõ ràng bằng các con số định lượng.
D.  
Vì giáo viên và học sinh thường có những mối quan hệ cá nhân thân thiết làm lu mờ các tiêu chí đánh giá khách quan.
Câu 35: 0.25 điểm
Một bài thi tự luận yêu cầu học sinh "Đưa ra ba gợi ý để cải thiện môi trường trường học và giải thích" nhằm mục đích đánh giá điều gì?
A.  
Khả năng ghi nhớ lại các quy định về vệ sinh môi trường đã được học trong môn Giáo dục công dân.
B.  
Khả năng đề xuất giải pháp, lập luận và chứng minh tính khả thi của các ý tưởng cá nhân.
C.  
Khả năng viết đúng ngữ pháp và sử dụng các từ ngữ chuyên ngành về môi trường một cách thành thạo.
D.  
Khả năng phối hợp với các bạn cùng lớp để tạo ra một bản báo cáo chung về tình trạng cảnh quan trường học.
Câu 36: 0.25 điểm
Trong các kĩ thuật đánh giá mức độ nhận thức, "Hồ sơ thần tượng" giúp học sinh phát triển năng lực nào?
A.  
Khả năng tìm kiếm thông tin trên mạng và trình bày lại tiểu sử của những người nổi tiếng một cách chính xác.
B.  
Khả năng đánh giá sự cống hiến và tầm ảnh hưởng của các cá nhân tiêu biểu trong một lĩnh vực liên quan đến bài học.
C.  
Khả năng sao chép và mô phỏng lại các nét tính cách tốt đẹp của những người thành đạt để làm phong phú bản thân.
D.  
Khả năng ghi nhớ các mốc thời gian quan trọng trong cuộc đời của những nhà khoa học đã được học trong sách.
Câu 37: 0.25 điểm
Khi sử dụng kỹ thuật "Phác thảo dự án", mục tiêu chính giáo viên hướng tới cho học sinh là gì?
A.  
Để học sinh có thể hoàn thành toàn bộ các công việc nghiên cứu thực địa ngay tại lớp học dưới sự giám sát.
B.  
Để học sinh xây dựng được kế hoạch tóm tắt dựa trên các câu hỏi hướng dẫn, thể hiện tư duy hoạch định.
C.  
Để giáo viên có cơ sở để xếp hạng năng lực lãnh đạo của các trưởng nhóm trong các hoạt động ngoại khóa.
D.  
Để thay thế cho việc viết các bài thu hoạch cuối kỳ vốn thường gây ra sự nhàm chán và thụ động ở người học.
Câu 38: 0.25 điểm
Tại sao kĩ thuật tự đánh giá phương pháp học lại yêu cầu học sinh so sánh bản thân với các bạn có cách học khác?
A.  
Để học sinh nhận diện được ưu, nhược điểm trong cách học của mình và tìm ra phương pháp phù hợp nhất.
B.  
Để tạo ra động lực cạnh tranh mạnh mẽ giúp học sinh cố gắng thay đổi thói quen xấu nhằm vượt qua bạn bè.
C.  
Để giáo viên có thêm dữ liệu nhằm phân loại học sinh vào các nhóm có cùng năng lực và sở thích học tập.
D.  
Để học sinh có thể sao chép hoàn toàn quy trình học tập của những bạn học giỏi nhất nhằm đạt kết quả cao.
Câu 39: 0.25 điểm
Khi giáo viên sử dụng các bài tập về nhà, báo cáo hoặc bảng ma trận để thu thập minh chứng bằng văn bản về việc học của học sinh, phương pháp này thuộc nhóm nào?
A.  
Nhóm phương pháp quan sát trực tiếp
B.  
Nhóm phương pháp kiểm tra viết
C.  
Nhóm phương pháp vấn đáp gợi mở
D.  
Nhóm phương pháp đánh giá đồng đẳng
Câu 40: 0.25 điểm
Tại sao các câu hỏi trắc nghiệm đa lựa chọn và đúng/sai được gọi là câu hỏi "đóng"?
A.  
Vì người ra đề kiểm soát hoàn toàn cả câu hỏi lẫn các phương án trả lời cho sẵn
B.  
Vì học sinh không được phép thảo luận với nhau trong suốt quá trình làm bài
C.  
Vì nội dung câu hỏi chỉ giới hạn trong các đơn vị kiến thức ở sách giáo khoa
D.  
Vì đáp án của chúng không bao giờ thay đổi theo thời gian hoặc bối cảnh thực tế