TN C2 - Quản trị thù lao lao động doanh nghiệp - ULSA

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm Quản trị thù lao lao động Chương 2 - Kết cấu thù lao lao động trong doanh nghiệp. Tài liệu bao gồm các kiến thức trọng tâm về thù lao tài chính , thù lao phi tài chính, các tiêu thức lựa chọn hệ thống thù lao và bài tập tính toán hiệu suất thù lao ($H_{TL}$), chỉ số ROI chuẩn giáo trình ULSA.

Từ khoá: Quản trị thù lao ULSA Quản trị nhân lực Trắc nghiệm Chương 2 Kết cấu thù lao Đãi ngộ nhân sự

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

420,292 lượt xem 32,329 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là "nền móng" cho mọi khoản thù lao vật chất khác trong mô hình thù lao tổng thể của Hay Group?
A.  
Lương cơ bản và các khoản tiền mặt trực tiếp
B.  
Các khoản bổng lộc như xe hơi và thẻ câu lạc bộ
C.  
Cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp lâu dài
D.  
Các chương trình bảo hiểm sức khỏe và phúc lợi bổ sung
Câu 2: 0.25 điểm
Hệ thống thù lao lao động được định nghĩa là một chỉnh thể nhằm đạt được mục tiêu của nhà quản trị dựa trên yếu tố nào?
A.  
Sự tuân thủ tuyệt đối các quy định của công đoàn cơ sở
B.  
Tập hợp các yếu tố thù lao có mối quan hệ và tác động qua lại lẫn nhau
C.  
Việc cắt giảm tối đa chi phí nhân công để tăng lợi nhuận
D.  
Chỉ bao gồm tiền lương và các khoản thưởng bằng tiền mặt
Câu 3: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp chi trả hoa hồng cho nhân viên kinh doanh dựa trên doanh số thực tế đạt được. Khoản chi này thuộc thành phần nào trong kết cấu thù lao theo mục đích?
A.  
Phúc lợi tài chính gián tiếp
B.  
Khuyến khích tài chính
C.  
Thù lao cơ bản định kỳ
D.  
Thù lao phi vật chất
Câu 4: 0.25 điểm
Theo khuyến cáo của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), mức lương cơ bản nên chiếm tỷ trọng tối thiểu bao nhiêu trong thu nhập của người lao động?
A.  
Chiếm khoảng 20% đến 30% tổng thu nhập
B.  
Nên chiếm tỷ trọng thấp hơn các khoản thưởng biến đổi
C.  
Nên chiếm khoảng từ 50% trở lên
D.  
Phải đạt mức 90% để đảm bảo tính ổn định tuyệt đối
Câu 5: 0.25 điểm
Một công ty quy định nhân viên phải làm việc đủ 10 năm liên tục mới được hưởng chế độ hưu trí đặc biệt của doanh nghiệp. Chính sách này tác động trực tiếp đến khía cạnh nào?
A.  
Mức độ gắn bó của người lao động
B.  
Hiệu quả sử dụng thời gian lao động theo giờ công
C.  
Công bằng bên ngoài trong trả lương của thị trường
D.  
Khả năng thu hút lao động thời vụ ngắn hạn
Câu 6: 0.25 điểm
Loại thù lao nào được xác định dựa trên trình độ đào tạo, thâm niên công tác và vị trí chức danh mà người lao động nắm giữ?
A.  
Thù lao biến đổi linh hoạt theo kết quả kinh doanh
B.  
Thù lao cố định
C.  
Thù lao phi vật chất về môi trường làm việc
D.  
Các khoản thưởng đột xuất theo sáng kiến
Câu 7: 0.25 điểm
Khoản tiền trả cho lao động dựa trên số lượng sản phẩm làm ra hoặc số giờ làm thực tế, thường áp dụng cho công việc thời vụ, được gọi là:
A.  
Tiền công (wage)
B.  
Tiền lương (salary)
C.  
Phụ cấp trách nhiệm công việc
D.  
Phúc lợi gián tiếp từ doanh nghiệp
Câu 8: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp có 200 nhân viên. Trong năm qua, có 10 nhân viên thôi việc. Tỷ lệ thôi việc của doanh nghiệp này là bao nhiêu?
A.  
Đạt mức 2%
B.  
Đạt mức 10%
C.  
Đạt mức 20%
D.  
Đạt mức 5%
Câu 9: 0.25 điểm
Nếu một công ty trả lương cao hơn mức trung bình của thị trường để thu hút nhân tài, công ty đó đang ưu tiên khía cạnh công bằng nào?
A.  
Công bằng bên ngoài
B.  
Công bằng bên trong doanh nghiệp
C.  
Công bằng trong thủ tục hành chính
D.  
Công bằng dựa trên nhu cầu cá nhân nhân viên
Câu 10: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm thù lao phi tài chính liên quan đến nội dung công việc?
A.  
Tính ổn định của công việc và thời gian làm việc linh hoạt
B.  
Quan hệ ứng xử thân thiện giữa các đồng nghiệp
C.  
Cơ hội được đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn
D.  
Các khoản bảo hiểm tai nạn lao động bắt buộc
Câu 11: 0.25 điểm
Trong điều kiện tài chính khó khăn, doanh nghiệp nên tập trung vào loại thù lao nào để duy trì động lực lao động mà ít tốn kém chi phí trực tiếp?
A.  
Tăng lương cơ bản cho toàn bộ đội ngũ
B.  
Thù lao phi tài chính thông qua môi trường làm việc và sự ghi nhận
C.  
Các gói phúc lợi tài chính cao cấp cho nhân viên
D.  
Thưởng tiền mặt đột xuất hàng tháng cho nhân viên
Câu 12: 0.25 điểm
Doanh thu của doanh nghiệp đạt 10 tỷ đồng, tổng quỹ tiền thù lao chi ra trong kỳ là 2 tỷ đồng. Hiệu suất thù lao lao động của doanh nghiệp là:
A.  
Đạt giá trị là 2
B.  
Đạt giá trị là 0.2
C.  
Đạt giá trị là 8
D.  
Đạt giá trị là 5
Câu 13: 0.25 điểm
Công bằng trong phân phối kết quả thù lao thường dựa trên các căn cứ chủ yếu nào?
A.  
Sự hợp lý, sự bình đẳng và sự cần thiết
B.  
Độ tuổi, giới tính và thâm niên làm việc của cá nhân
C.  
Khả năng tài chính và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường
D.  
Các quy định bắt buộc của pháp luật và công đoàn
Câu 14: 0.25 điểm
Doanh nghiệp có vị thế vững chắc, muốn duy trì sự cống hiến lâu dài của nhân viên nên nhấn mạnh khía cạnh công bằng nào?
A.  
Công bằng bên ngoài tuyệt đối với các đối thủ
B.  
Công bằng bên trong doanh nghiệp
C.  
Công bằng theo thâm niên làm việc đơn thuần
D.  
Công bằng dựa trên các đặc tính cá nhân bẩm sinh
Câu 15: 0.25 điểm
Hệ thống thù lao phi tập trung thường được áp dụng trong loại hình tổ chức nào?
A.  
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ có quy mô tập trung
B.  
Doanh nghiệp mới thành lập cần sự quản lý chặt chẽ
C.  
Các tổng công ty lớn, doanh nghiệp đa chi nhánh ở nhiều khu vực
D.  
Các đơn vị sự nghiệp có ngân sách nhà nước cố định
Câu 16: 0.25 điểm
Cơ sở pháp lý quan trọng nhất để doanh nghiệp xây dựng thang bảng lương và trả lương làm thêm giờ tại Việt Nam là gì?
A.  
Điều lệ riêng của mỗi công ty cổ phần
B.  
Thỏa ước lao động tập thể của các hiệp hội ngành
C.  
Quy chế quản lý tài chính nội bộ của doanh nghiệp
D.  
Luật Lao động và các văn bản hướng dẫn của Nhà nước
Câu 17: 0.25 điểm
Hoạt động "Phân tích hiện trạng hệ thống thù lao để xác định điểm mạnh, điểm yếu" thuộc bước nào trong quy trình thiết kế?
A.  
Bước 1: Thu thập và phân tích thông tin
B.  
Bước 2: Gắn nhu cầu người lao động với mục tiêu doanh nghiệp
C.  
Bước 3: Triển khai thực hiện các chính sách mới
D.  
Bước 4: Theo dõi và quản lý chương trình định kỳ
Câu 18: 0.25 điểm
Theo thuyết nhu cầu của Maslow, khi người lao động được nhận mức lương đảm bảo cuộc sống, họ đã được thỏa mãn nhu cầu ở bậc nào?
A.  
Nhu cầu an toàn (Bậc 2)
B.  
Nhu cầu cơ bản (Bậc 1)
C.  
Nhu cầu giao tiếp xã hội (Bậc 3)
D.  
Nhu cầu được tôn trọng và coi trọng (Bậc 4)
Câu 19: 0.25 điểm
Một nhân viên được phép làm thêm giờ để hoàn thành việc trong 4 ngày thay vì 5 ngày để có ngày thứ 6 giải quyết việc riêng. Đây là hình thức:
A.  
Phúc lợi tài chính bắt buộc theo quy định pháp luật
B.  
Khuyến khích tài chính ngắn hạn dựa trên năng suất
C.  
Thời gian làm việc linh hoạt (tuần làm việc nén)
D.  
Chương trình đào tạo và phát triển năng lực tại chỗ
Câu 20: 0.25 điểm
Trả lương công khai có ưu điểm vượt trội nào so với trả lương kín đối với tâm lý người lao động?
A.  
Giúp nhà quản lý dễ dàng quyết định tăng lương đột cảm
B.  
Không tạo áp lực cho doanh nghiệp trong công tác tuyển dụng
C.  
Tạo tâm lý yên tâm, tin tưởng và cảm giác thoải mái cho nhân viên
D.  
Giảm bớt khối lượng công việc cho bộ phận quản trị nhân sự
Câu 21: 0.25 điểm
Trong mô hình của Michael Armstrong, yếu tố nào dưới đây được phân loại vào nhóm thù lao phi tài chính?
A.  
Lương không thường xuyên tùy theo kết quả kinh doanh
B.  
Các chế độ phúc lợi bảo hiểm cho người lao động
C.  
Sự ghi nhận thành tích, đào tạo và phát triển bản thân
D.  
Tiền lương cơ bản hàng tháng cố định
Câu 22: 0.25 điểm
Công ty khảo sát 200 nhân viên, có 150 người trả lời hài lòng với chính sách thưởng. Tỷ lệ hài lòng của nhân viên là:
A.  
Đạt mức 50%
B.  
Đạt mức 75%
C.  
Đạt mức 60%
D.  
Đạt mức 80%
Câu 23: 0.25 điểm
Nhược điểm lớn nhất khi thực hiện công bằng bên trong của hệ thống thù lao là gì?
A.  
Không góp phần thu hút và giữ chân nhân tài từ thị trường
B.  
Làm tăng chi phí tuyển dụng ban đầu cho doanh nghiệp
C.  
Khó xác định chính xác mức độ đóng góp cá nhân và rào cản về kinh nghiệm
D.  
Khiến nhà quản lý không mất nhiều thời gian giám sát đánh giá
Câu 24: 0.25 điểm
Khi công việc mang lại sự "thăng hoa" nhưng cũng gây ra "căng thẳng cảm xúc", doanh nghiệp cần chú trọng điều gì?
A.  
Tăng mức lương khuyến khích dựa trên hiệu suất
B.  
Cung cấp thêm các khoản bổng lộc vật chất hữu hình
C.  
Xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng
D.  
Tạo ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance)
Câu 25: 0.25 điểm
Thù lao tài chính có tác động như thế nào đến tâm lý người lao động so với thù lao phi tài chính?
A.  
Thường tác động chậm và cần thời gian dài để nhận thấy
B.  
Có động lực tức thời, tác động nhanh và mạnh mẽ hơn
C.  
Không thể nhìn thấy hay xác định rõ ràng bằng mắt thường
D.  
Chỉ có tác dụng đối với những lao động có trình độ thấp
Câu 26: 0.25 điểm
Bảng Crosstab trong thiết kế thù lao thường so sánh hai tiêu chí nào để sắp xếp ưu tiên?
A.  
Chi phí đầu tư và trình độ tay nghề của người lao động
B.  
Mức độ quan trọng và yêu cầu về chi phí/thời gian thực hiện
C.  
Sự hài lòng của nhân viên và lợi nhuận của doanh nghiệp
D.  
Luật pháp quy định và mục tiêu riêng của nhà quản trị
Câu 27: 0.25 điểm
"Phong phú hóa công việc" (Job Enrichment) mang lại lợi ích gì cho người lao động?
A.  
Giảm bớt số giờ làm việc thực tế mỗi tuần của nhân viên
B.  
Tăng trực tiếp mức lương cơ bản hàng tháng lên cao hơn
C.  
Mang lại quyền kiểm soát, tính trách nhiệm và hứng thú làm việc
D.  
Giúp người lao động không bao giờ phải chịu rủi ro thất nghiệp
Câu 28: 0.25 điểm
Khoản tiền bù đắp cho các yếu tố độc hại, nguy hiểm chưa được tính đủ trong lương chức danh gọi là gì?
A.  
Lương khuyến khích dựa trên năng suất lao động
B.  
Phụ cấp lương
C.  
Phúc lợi tài chính do doanh nghiệp tự nguyện chi trả
D.  
Tiền công theo giờ cho các công việc mang tính thời vụ
Câu 29: 0.25 điểm
Chỉ số ROI (Return on Investment) trong nguồn nhân lực được hiểu là:
A.  
Tỷ lệ người lao động hài lòng sau mỗi kỳ điều chỉnh lương
B.  
Số lượng sản phẩm trung bình một nhân viên làm ra mỗi ngày
C.  
Tỷ suất lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư vào nhân sự
D.  
Tỷ lệ phần trăm nhân viên gắn bó lâu dài với doanh nghiệp
Câu 30: 0.25 điểm
Để hướng đến việc trả thù lao làm cho nhân viên chủ động nâng cao năng lực, doanh nghiệp nên áp dụng:
A.  
Trả thù lao dựa trên vị trí công việc đảm nhiệm
B.  
Trả thù lao theo đặc tính cá nhân (năng lực, kiến thức, thái độ)
C.  
Trả thù lao dựa trên thâm niên làm việc tại công ty
D.  
Trả lương cào bằng cho tất cả nhân viên trong cùng bộ phận
Câu 31: 0.25 điểm
Công bằng trong thủ tục (Procedural Justice) được thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?
A.  
Kết quả tiền lương nhận được cuối tháng của mỗi người
B.  
Cơ hội thăng tiến dành cho những người có thâm niên cao
C.  
Tính trung lập của các quy tắc và sự minh bạch về thông tin quy trình
D.  
Việc đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cá nhân thiết yếu của nhân viên
Câu 32: 0.25 điểm
Hệ thống thù lao nghiêng về thù lao cố định (lương cứng) mang lại lợi ích gì cho công tác quản lý?
A.  
Thúc đẩy tối đa tính tích cực lao động của mọi nhân viên
B.  
Chia sẻ rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp cho người lao động
C.  
Công tác quản lý nhàn rỗi hơn do các khoản trả được xác định trước
D.  
Giúp doanh nghiệp không bao giờ phải đối mặt với rủi ro tài chính
Câu 33: 0.25 điểm
Tại sao thù lao phi tài chính thường tạo ra sự gắn kết bền vững hơn thù lao tài chính?
A.  
Vì người lao động có thể nhìn thấy và tính toán được ngay bằng tiền
B.  
Vì nó tác động vào động lực tinh thần và giá trị tự khẳng định mình
C.  
Vì nó không đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bất kỳ nguồn lực nào
D.  
Vì nó luôn mang lại hiệu quả tức thời mạnh mẽ hơn tiền lương thưởng
Câu 34: 0.25 điểm
Ở Việt Nam, các quy định về mức lương tối thiểu vùng thường được doanh nghiệp sử dụng làm cơ sở cho việc gì?
A.  
Quyết định mức thưởng cổ phiếu cuối năm cho lãnh đạo
B.  
Làm căn cứ thấp nhất để xây dựng thang bảng lương và đóng bảo hiểm
C.  
Xác định mức chi trả cho các chương trình nghỉ mát hàng năm
D.  
Làm căn cứ để tuyển dụng lao động có trình độ cao từ nước ngoài
Câu 35: 0.25 điểm
Đặc điểm của các khuyến khích tài chính ngắn hạn (như thưởng quý, thưởng tết) là:
A.  
Nhằm hướng đến sự trân trọng và ghi nhận kết quả trong thời gian gần
B.  
Thường được tính dựa trên số năm thâm niên của người lao động
C.  
Là khoản thù lao gián tiếp hỗ trợ đời sống như bảo hiểm y tế
D.  
Chỉ áp dụng đối với những doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính
Câu 36: 0.25 điểm
Hiệu quả sử dụng thời gian lao động được đánh giá tốt nhất qua khía cạnh nào?
A.  
Tổng số ngày nhân viên có mặt tại cơ quan trong một năm
B.  
Tỷ lệ thời gian lãng phí không trông thấy do thao tác thừa
C.  
Sự kết hợp giữa chỉ tiêu ngày công và giờ công làm việc thực tế
D.  
Số lần nhân viên được phép làm việc tại nhà trong một tháng
Câu 37: 0.25 điểm
Một hệ thống thù lao linh hoạt và mềm dẻo mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
A.  
Giúp doanh nghiệp không cần tuân theo các quy định của pháp luật
B.  
Đáp ứng kịp thời những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động
C.  
Đảm bảo thu nhập của mọi nhân viên luôn bằng nhau bất kể đóng góp
D.  
Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về thù lao phi tài chính trong tổ chức
Câu 38: 0.25 điểm
Theo mô hình Towers Perrin, các yếu tố "vô hình" nào chung cho mọi người lao động giúp tăng sức hấp dẫn của doanh nghiệp?
A.  
Các khoản thưởng tiền mặt đột xuất cho cá nhân xuất sắc
B.  
Giá trị cốt lõi, văn hóa tổ chức và phong cách lãnh đạo
C.  
Các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp dành riêng cho cấp quản lý
D.  
Hệ thống thang bảng lương công khai dựa trên thâm niên
Câu 39: 0.25 điểm
Mục đích của việc thu thập ý kiến phản hồi về sự hài lòng đối với hệ thống thù lao hiện tại là gì?
A.  
Để nhà quản lý có lý do cắt giảm bớt các khoản phúc lợi tốn kém
B.  
Xác định mức độ tác động của thù lao đến động lực và sự gắn bó
C.  
Làm cơ sở để sa thải những nhân viên có ý kiến trái chiều
D.  
Để doanh nghiệp không cần phải so sánh với đối thủ cạnh tranh nữa
Câu 40: 0.25 điểm
Trong quy trình 4 bước, việc "Tổ chức tuyên truyền để tạo sự đồng thuận" diễn ra ở giai đoạn nào?
A.  
Bước 1: Thu thập và phân tích thông tin thực trạng
B.  
Bước 2: Gắn nhu cầu người lao động với mục tiêu doanh nghiệp
C.  
Bước 3: Triển khai thực hiện hệ thống thù lao mới
D.  
Bước 4: Theo dõi và quản lý chương trình sau áp dụng