Kiến thức chương 9 - Tổng quan du lịch - ĐH Mở Hà Nội

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 9 môn Tổng quan du lịch tại Đại học Mở Hà Nội. Nội dung bao gồm: Hệ thống văn bản pháp luật về du lịch, điều kiện kinh doanh lữ hành, lưu trú, vận tải và các quy định xử phạt vi phạm hành chính mới nhất theo Luật Du lịch 2017.

Pháp luật du lịchTổng quan du lịchĐại học Mở Hà NộiLuật Du lịch 2017Điều kiện kinh doanh lữ hànhXử phạt vi phạm hành chính du lịchHợp đồng lữ hànhKinh doanh lưu trú

 

1. BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

1.1. Bối cảnh và xu hướng du lịch thế giới

public

Thế giới đang trải qua nhiều biến động vô cùng phức tạp về các mặt kinh tế, chính trị và an ninh quốc phòng.

Những biến động này tạo ra sự đan xen giữa cơ hội phát triển mạnh mẽ và những thách thức khó lường đối với ngành du lịch của Việt Nam cũng như toàn cầu.

language

Tiến trình toàn cầu hóa đang thúc đẩy sự hợp tác sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

Tuy nhiên, điều này đồng thời cũng làm gia tăng đáng kể áp lực cạnh tranh giữa các điểm đến. Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương hiện nay tiếp tục duy trì vị thế là điểm sáng, mang lại sự phát triển năng động nhất trên thế giới.

psychology

Các quốc gia trên thế giới đang dần thay đổi căn bản chiến lược phát triển.

Chiến lược mới chủ yếu dựa vào lợi thế tài nguyên thiên nhiên độc đáo và việc phát huy tối đa bản sắc văn hóa đặc trưng để phát triển bền vững.

devices

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và khoa học hiện đại.

Yếu tố này đang làm thay đổi hoàn toàn phương thức quản lý, vận hành và hoạt động du lịch. Du lịch đã trở thành ngành kinh tế dịch vụ lớn nhất toàn cầu và là công cụ sắc bén giúp các nước đang phát triển xóa đói giảm nghèo hiệu quả.

Xu hướng thay đổi giá trị và loại hình du lịch thế giới

diamond
Giá trị cốt lõi

Chuyển dịch mạnh mẽ từ các dịch vụ tham quan thông thường sang sự kết hợp tinh tế giữa:

  • check_circle Văn hóa truyền thống độc đáo
  • check_circle Tự nhiên hoang sơ, nguyên bản
  • check_circle Công nghệ cao đầy tiện nghi
nature_people
Loại hình nổi trội

Du khách ngày càng ưa chuộng và tìm kiếm các mô hình mang lại giá trị dài lâu:

  • eco Du lịch bền vững & Du lịch xanh
  • volunteer_activism Du lịch có trách nhiệm với xã hội
  • groups Du lịch cộng đồng & Hướng về cội nguồn
flight_takeoff
Khoảng cách địa lý

Sự phân bổ về khoảng cách di chuyển của du khách cũng có nhiều biến đổi:

  • map Du lịch nội khối tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất
  • travel_explore Du lịch khoảng cách xa đang có tốc độ tăng trưởng cực kỳ nhanh chóng

2. Bối cảnh phát triển du lịch Việt Nam

Ngành du lịch Việt Nam hiện đang đứng trước ngưỡng cửa chuyển mình lịch sử. Những thuận lợi to lớn và khó khăn thách thức đang đan xen vào nhau, đòi hỏi phải có sự đánh giá khách quan, chi tiết về thực trạng để từ đó vạch ra những bước đi mang tính đột phá, kiến tạo tương lai.

2.1. Tình hình phát triển du lịch

Dù ngành du lịch quốc gia đã có những bước tiến vô cùng dài và đáng tự hào, song vẫn còn tồn tại rất nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng về cả chất lượng dịch vụ lẫn hiệu quả kinh tế.

1
Lượng khách và doanh thu
  • Tăng trưởng nhanh nhưng thiếu ổn định: Lượng khách quốc tế đến Việt Nam gia tăng mạnh mẽ nhưng tốc độ chưa thực sự bền vững và chưa tương xứng với tiềm năng to lớn sẵn có.
  • Chất lượng nguồn khách chưa cao: Tỷ trọng nhóm du khách có khả năng chi trả cao, sẵn sàng mua sắm và lưu trú dài ngày tại các điểm đến vẫn còn ở mức rất thấp.
  • Giá trị gia tăng hạn chế: Mặc dù tổng thu từ hoạt động du lịch ngày càng tăng và đóng góp một phần đáng kể vào GDP quốc gia, nhưng hàm lượng giá trị gia tăng thực sự trong các chuỗi sản phẩm du lịch lại chưa cao, lợi nhuận giữ lại nền kinh tế còn thấp.
2
Đầu tư và hạ tầng kỹ thuật
  • Đầu tư còn manh mún: Các nguồn vốn đầu tư từ khối tư nhân và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang đóng vai trò dẫn dắt chủ đạo. Tuy nhiên, việc phân bổ còn mang tính manh mún, cục bộ và thiếu đi sự đồng bộ mang tầm chiến lược.
  • Cơ sở lưu trú chưa cân đối: Hệ thống các cơ sở lưu trú cao cấp (như resort nghỉ dưỡng, khách sạn đạt chuẩn 5 sao quốc tế) đã được hình thành rõ nét nhưng chỉ mới chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong tổng thể.
  • Hạ tầng giao thông bất cập: Cơ sở hạ tầng kết nối giao thông tuy đã được nhà nước quan tâm cải thiện nhiều, song vẫn chưa thể đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của một ngành dịch vụ du lịch hiện đại, đẳng cấp.
3
Sản phẩm và thương hiệu
  • Sản phẩm đơn điệu: Hệ thống sản phẩm du lịch hiện tại còn khá nghèo nàn, mang tính trùng lặp cao giữa các địa phương và đặc biệt thiếu đi tính sáng tạo đột phá.
  • Chưa có "điểm nhấn" quốc gia: Việt Nam đến nay vẫn chưa xây dựng và định hình được một hệ thống các khu du lịch quốc gia mang quy mô lớn, sở hữu thương hiệu nổi bật và có khả năng cạnh tranh trên bản đồ du lịch thế giới.
  • Quảng bá còn hạn chế: Công tác xúc tiến và quảng bá điểm đến chỉ mới dừng lại ở việc giới thiệu những hình ảnh chung chung, dàn trải, chưa tạo ra được sức hấp dẫn đặc thù có thể thu hút mạnh mẽ sự chú ý của thế giới.
4
Nguồn nhân lực & Quản lý
  • Nhân lực chưa chuyên nghiệp: Đội ngũ lao động trong ngành nhìn chung còn thiếu tính chuyên nghiệp, kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và đặc biệt là năng lực quản trị, điều hành cấp cao.
  • Quản lý chồng chéo: Công tác quản lý nhà nước đôi khi còn tình trạng chồng chéo, thiếu thống nhất giữa các ban ngành chức năng và giữa các vùng miền với nhau.
  • Tầm nhìn khai thác hạn hẹp: Việc khai thác tài nguyên du lịch ở một số nơi vẫn còn mang tính ngắn hạn, thiếu tầm nhìn chiến lược dài lâu. Hệ lụy dẫn đến là tình trạng ô nhiễm môi trường sinh thái và xâm phạm nghiêm trọng đến các giá trị văn hóa bản địa lâu đời.

trending_up 2.2. Cơ hội và Thuận lợi

  • check_circle Sự hậu thuẫn vững chắc: Sự quan tâm chỉ đạo sát sao của Đảng và Nhà nước, cùng với nền tảng sự ổn định tuyệt vời về chính trị - xã hội là điều kiện tiên quyết, quan trọng nhất.
  • check_circle Vị thế quốc tế vươn tầm: Vị thế quốc tế của Việt Nam ngày một nâng cao, liên tục mở rộng các mối quan hệ hợp tác song phương và đa phương (đặc biệt là sự gắn kết sâu rộng trong khối ASEAN).
  • check_circle Tài nguyên vô giá: Sở hữu hệ thống tài nguyên du lịch tự nhiên tuyệt đẹp và tài nguyên nhân văn vô cùng phong phú, đa dạng, luôn đậm đà bản sắc truyền thống dân tộc.
  • check_circle Nguồn lao động vàng: Nguồn lực lao động trẻ trung, vô cùng dồi dào, nổi tiếng với bản tính cần cù, chịu khó và khả năng thích ứng linh hoạt.
  • check_circle Thị trường nội địa bùng nổ: Đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân ngày càng được cải thiện rõ rệt, qua đó thúc đẩy nhu cầu đi du lịch nội địa phát triển vô cùng mạnh mẽ.

warning 2.3. Khó khăn và Thách thức

  • cancel Sức cạnh tranh yếu: Năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành du lịch vẫn còn khá non yếu nếu đặt lên bàn cân so sánh trực tiếp với các quốc gia khác trong cùng khu vực.
  • cancel Mối đe dọa từ thiên nhiên: Vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu và hiện tượng mực nước biển dâng đang đe dọa một cách trực tiếp, nghiêm trọng đến sự tồn vong của các vùng du lịch ven biển trọng điểm.
  • cancel Hạ tầng vùng sâu yếu kém: Hệ thống kết cấu hạ tầng tại các khu vực vùng sâu, vùng xa, biên giới còn rất lạc hậu, gây cản trở lớn trong việc tiếp cận các điểm đến tiềm năng.
  • cancel Tính thời vụ khắc nghiệt: Tính chất phân chia thời vụ rõ rệt và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt ảnh hưởng trực tiếp đến tính liên tục, ổn định của các hoạt động kinh doanh du lịch.
  • cancel Nhận thức xã hội hạn chế: Nhận thức chung của xã hội cũng như ý thức tuân thủ pháp luật về bảo vệ du lịch của một bộ phận cộng đồng vẫn còn khoảng cách khá xa so với yêu cầu phát triển văn minh.

school Lưu ý dành cho sinh viên

Khi tiến hành phân tích bối cảnh phát triển, sinh viên cần ghi nhớ nằm lòng 4 bước đột phá căn bản sau đây:

1
Hiệu quả tổng thể
Là mục tiêu tối thượng
2
Chất lượng / Thương hiệu
Là yếu tố mang tính quyết định
3
Doanh nghiệp
Là đòn bẩy trung tâm
4
Phân cấp / Liên kết
Là phương châm hành động

II. QUAN ĐIỂM CHIẾN LƯỢC

Chiến lược phát triển du lịch đến năm 2020 và tầm nhìn vươn tới năm 2030 được xây dựng dựa trên nền tảng 5 quan điểm chủ đạo, với khát vọng to lớn nhằm đưa du lịch thực sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn.

01

Trở thành ngành kinh tế mũi nhọn

Phát triển du lịch chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong cơ cấu GDP, đóng vai trò là động lực chủ yếu thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Cần khẳng định mạnh mẽ chức năng "xuất khẩu tại chỗ" của ngành, qua đó kích thích và kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của các ngành kinh tế phụ trợ khác như nông nghiệp công nghệ cao, giao thông vận tải, và thương mại dịch vụ.

02

Phát triển chuyên nghiệp, có trọng điểm

Hướng tới sự phát triển chuyên nghiệp và hiện đại hóa toàn diện. Thực hiện chủ trương chuyển dịch chiến lược từ phát triển theo "diện rộng" (chạy theo số lượng đơn thuần) sang phát triển theo "chiều sâu" (chú trọng tuyệt đối vào chất lượng). Đặc biệt ưu tiên phát triển các loại hình du lịch thế mạnh như du lịch biển, đảo, du lịch văn hóa lịch sử và du lịch sinh thái thiên nhiên.

03

Đồng thời phát triển nội địa & quốc tế

Tiến hành song song việc phát triển thị trường du lịch nội địa và quốc tế. Về mặt quốc tế, đặc biệt coi trọng việc thu hút tệp khách đến từ các thị trường phát triển, có khả năng chi trả mức giá cao và có nhu cầu lưu trú dài ngày. Đồng thời, sử dụng du lịch nội địa như một phương tiện hữu hiệu để nâng cao đời sống tinh thần cho nhân dân và bồi đắp ý thức tự hào, tự tôn dân tộc.

04

Phát triển bền vững, gắn với bảo tồn

Tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc phát triển du lịch bền vững, gắn kết chặt chẽ với công tác bảo tồn, phát huy các giá trị di sản văn hóa và bảo vệ môi trường sinh thái. Luôn luôn đảm bảo an ninh quốc phòng, giữ vững trật tự an toàn xã hội, đặc biệt chú trọng tại các khu vực nhạy cảm như vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo tiền tiêu.

05

Đẩy mạnh xã hội hóa & Huy động nguồn lực

Tích cực đẩy mạnh chủ trương xã hội hóa, đa dạng hóa phương thức để huy động tối đa mọi nguồn lực trong xã hội tham gia phát triển du lịch. Đề cao và phát huy mạnh mẽ vai trò của các doanh nghiệp, các hiệp hội nghề nghiệp. Tăng cường hơn nữa sự liên kết chặt chẽ giữa các vùng miền và sự phối hợp đồng bộ liên ngành.

III. MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC

1. Mục tiêu tổng quát

event

Đến năm 2020

Du lịch cơ bản hoàn thành mục tiêu trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn thực sự. Ngành sẽ đạt được tính chuyên nghiệp cao và sở hữu một hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật tương đối đồng bộ. Sản phẩm du lịch được khẳng định có thương hiệu rõ ràng, mang đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc và đủ sức cạnh tranh sòng phẳng với các quốc gia trong khu vực.

rocket_launch

Đến năm 2030

Phấn đấu đưa Việt Nam chính thức trở thành một quốc gia có ngành công nghiệp du lịch phát triển mạnh mẽ hàng đầu, sánh vai cùng các cường quốc du lịch trên thế giới, đóng góp tỷ trọng đặc biệt lớn vào sự phồn vinh của nền kinh tế quốc gia.

2. Mục tiêu cụ thể

2.1. Mục tiêu kinh tế

* Lưu ý: Đây là phần dữ liệu thống kê cực kỳ quan trọng mà sinh viên cần phải ghi nhớ để thực hiện việc so sánh sự tăng trưởng qua các mốc giai đoạn lịch sử.

Mục tiêu tăng trưởng khách du lịch và thu nhập

0 40 Tr 80 Tr Năm 2015 Năm 2020 Năm 2030 7.5 10.5 18 37 48 72 Khách Quốc Tế (Triệu) Khách Nội Địa (Triệu)
Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2020 Năm 2030
Khách quốc tế (triệu lượt) 7 - 7,5 10 - 10,5 18
Khách nội địa (triệu lượt) 36 - 37 47 - 48 70 - 72
Tổng thu (tỷ USD) 10 - 11 18 - 19 Gấp 2 lần 2020
Đóng góp GDP (%) 5,5 - 6% 6,5 - 7% -
Buồng lưu trú 390.000 580.000 900.000

group_add 2.2. Mục tiêu xã hội

  • Đến năm 2020, tạo ra trên 3 triệu việc làm cho xã hội.
  • Trong đó đảm bảo có 870.000 lao động trực tiếp trong ngành.
  • Khẳng định du lịch đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn, gìn giữ các giá trị văn hóa.
  • Góp phần nâng cao dân trí và củng cố mạnh mẽ tinh thần tự hào, tự tôn dân tộc sâu sắc.

compost 2.3. Mục tiêu môi trường

  • Kiên định định hướng phát triển mô hình du lịch "xanh" và bền vững.
  • Các dự án đầu tư phải tuân thủ nghiêm ngặt, triệt để mọi quy định pháp luật về môi trường.
  • Coi việc bảo vệ, tôn tạo chất lượng môi trường là yếu tố cốt lõi, sống còn.
  • Lấy môi trường xanh làm nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu du lịch lâu dài.

III. CÁC NHÓM GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN

Để đạt được các mục tiêu vĩ mô đã đề ra, cần triển khai quyết liệt và đồng bộ 7 nhóm giải pháp mang tính chiến lược dưới đây.

1
Nhóm giải pháp về phát triển sản phẩm du lịch

1.1. Giải pháp ưu tiên

Ưu tiên đầu tư phát triển mạnh mẽ 4 dòng sản phẩm chủ đạo mang tính xương sống bao gồm: Du lịch biển; Du lịch văn hóa; Du lịch sinh thái; và Du lịch cộng đồng.

Bên cạnh đó, tập trung nguồn lực phát triển các sản phẩm nghỉ dưỡng cao cấp, cũng như mở rộng các loại hình du lịch mới mẻ, giàu tiềm năng như: du lịch MICE (hội nghị, hội thảo), caravan (du lịch bằng ô tô), du lịch chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

1.2. Phát triển theo 7 vùng đặc trưng

  • 1. TDMN Bắc Bộ: Khai thác đậm nét văn hóa các dân tộc thiểu số và sinh thái vùng núi.
  • 2. ĐB Sông Hồng & Đông Bắc: Tôn vinh văn minh lúa nước, du lịch đô thị và kỳ quan vịnh Hạ Long.
  • 3. Bắc Trung Bộ: Tập trung vào chuỗi Di sản thế giới và du lịch lịch sử - tâm linh.
  • 4. Duyên hải Nam Trung Bộ: Phát triển thiên đường nghỉ dưỡng biển đảo gắn với văn hóa Chăm pa.
  • 5. Tây Nguyên: Trải nghiệm sinh thái rừng đại ngàn và không gian văn hóa cồng chiêng.
  • 6. Đông Nam Bộ: Khẳng định vị thế tâm điểm du lịch đô thị hiện đại, du lịch MICE và di tích.
  • 7. ĐB Sông Cửu Long: Trải nghiệm độc đáo sinh thái sông nước, miệt vườn trái cây trù phú.

2
Nhóm giải pháp về phát triển cơ sở hạ tầng

2.1. Giải pháp cơ sở hạ tầng chung

Đẩy mạnh việc kết nối đồng bộ mạng lưới giao thông hàng không, đường bộ đến tận các điểm đến giàu tiềm năng.

Chú trọng nguồn vốn nâng cấp toàn diện hệ thống bến tàu, cầu cảng đón khách và hiện đại hóa hệ thống hạ tầng viễn thông đạt các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.

2.2. Giải pháp cơ sở vật chất kỹ thuật

  • Ban hành chính sách đặc biệt khuyến khích các thương hiệu quản lý khách sạn danh tiếng quốc tế vào hoạt động tại Việt Nam.
  • Nhanh chóng hiện đại hóa, số hóa hệ thống đặt phòng và các cổng thanh toán điện tử trực tuyến.
  • Tạo điều kiện quỹ đất, cấp phép phát triển các tổ hợp vui chơi giải trí, trung tâm hội nghị mang quy mô lớn tầm cỡ khu vực.

3
Nhóm giải pháp đào tạo, nguồn nhân lực

3.1. Phát triển mạng lưới cơ sở đào tạo

Đặt mục tiêu đến năm 2015, yêu cầu tối thiểu 80% lực lượng giáo viên, giảng viên ngành du lịch phải được chuẩn hóa hoàn toàn về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm. Có chiến lược đầu tư bài bản xây dựng các cơ sở đào tạo trọng điểm, phân bổ hợp lý theo đặc thù từng vùng miền.

3.2. Chuẩn hóa nhân lực

Nghiêm túc triển khai thực hiện Bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch đảm bảo hợp chuẩn với các quốc gia trong khu vực (đặc biệt là tiêu chuẩn ASEAN) và xa hơn là quốc tế.

Quyết liệt tăng tỷ lệ lao động được qua đào tạo chuyên sâu trong ngành lên mức 80-100% vào cột mốc năm 2020.

4
Giải pháp thị trường & Xúc tiến quảng bá

4.1. Định hướng thị trường

Quốc tế: Dành sự ưu tiên lớn để khai thác các thị trường gần như khu vực Đông Bắc Á, khối ASEAN. Đồng thời đẩy mạnh các chiến dịch tiếp thị nhằm khai thác mạnh mẽ các thị trường khách du lịch cao cấp, có mức chi trả lớn như Tây Âu, Bắc Mỹ và Nga.

Nội địa: Đặc biệt chú trọng và kích cầu đối tượng khách có nhu cầu nghỉ dưỡng thư giãn, kết hợp mua sắm vào các dịp cuối tuần, lễ tết.

4.2. Xúc tiến

Chuyên nghiệp hóa triệt để công tác quảng bá thông qua việc thành lập và vận hành hiệu quả cơ quan xúc tiến quốc gia. Mở rộng thiết lập các văn phòng đại diện du lịch Việt Nam tại các thị trường trọng điểm ở nước ngoài.

4.3. Thương hiệu

Xây dựng thương hiệu quốc gia vững mạnh dựa trên những địa danh nổi tiếng và sản phẩm mang tính đặc thù cao. Nhà nước cam kết bảo hộ quyền sở hữu và thường xuyên tôn vinh các thương hiệu du lịch doanh nghiệp mạnh.

5
Nhóm giải pháp đầu tư và chính sách

5.1. Đầu tư phát triển

Nguồn ngân sách từ nhà nước sẽ đóng vai trò "vốn mồi", tập trung chủ yếu vào việc xây dựng nền móng hạ tầng cho các khu du lịch quốc gia trọng điểm và hỗ trợ các khu vực vùng sâu vùng xa khó khăn. Song song đó, ban hành cơ chế thông thoáng để huy động tối đa nguồn vốn tư nhân vào việc xây dựng cơ sở dịch vụ lưu trú và hệ thống vui chơi giải trí.

5.2. Cơ chế, chính sách

Tập trung nguồn lực để nghiên cứu, sửa đổi và hoàn thiện Luật Du lịch cho phù hợp thực tiễn. Triển khai các chính sách kích cầu vĩ mô, sáng tạo như: linh hoạt điều chỉnh chế độ nghỉ lễ dài ngày, phát động các "tuần lễ vàng du lịch" nhằm mục đích thúc đẩy thị trường du lịch nội địa phát triển sôi động.

6
Nhóm giải pháp về hợp tác quốc tế

6.1. Tăng cường hiệu quả

Thế hiện vai trò chủ động, tích cực trong việc đàm phán, ký kết và thực hiện nghiêm túc các hiệp định du lịch song phương cũng như đa phương. Khôn khéo tranh thủ thu hút các nguồn vốn viện trợ và nhận sự hỗ trợ về mặt kỹ thuật, chuyên môn từ các tổ chức quốc tế uy tín.

6.2. Đa phương hóa, đa dạng hóa

Thúc đẩy các hoạt động hợp tác nhằm tiếp nhận chuyển giao nhanh chóng các công nghệ quản lý ngành tiên tiến nhất thế giới. Đặc biệt coi trọng và phát huy mạnh mẽ vai trò cầu nối của cộng đồng kiều bào người Việt Nam ở nước ngoài trong sứ mệnh quảng bá hình ảnh quê hương đất nước đến bạn bè quốc tế.

7
Nhóm giải pháp về quản lý Nhà nước về du lịch

7.1. Tổ chức và quản lý

Kiện toàn, tinh gọn toàn bộ bộ máy quản lý nhà nước từ cấp Trung ương xuyên suốt xuống các địa phương. Chủ trương hình thành các tổ chức chuyên trách phát triển du lịch theo mô hình vùng, đảm bảo luôn có sự tham gia đóng góp tiếng nói của cộng đồng doanh nghiệp.

7.2. Kiểm soát chất lượng

Xây dựng và áp dụng triệt để hệ thống các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành. Tăng cường thường xuyên công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát chất lượng các cơ sở dịch vụ nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của mọi du khách.

7.3. Huy động nguồn lực & KHCN

Đẩy mạnh tiến trình xã hội hóa trong lĩnh vực bảo tồn và phục dựng di sản. Đầu tư ứng dụng khoa học công nghệ để nhanh chóng xây dựng hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về tài nguyên du lịch số hóa.

7.4. Nâng cao nhận thức

Phát động các chiến dịch truyền thông sâu rộng, làm cho toàn xã hội thấu hiểu rõ vai trò của du lịch là một ngành kinh tế mũi nhọn, từ đó hình thành thái độ ứng xử văn minh, lịch sự, thân thiện và hiếu khách từ mỗi người dân.

IV. KẾ HOẠCH HÀNH ĐỘNG

Lộ trình thực thi chiến lược được chia làm hai giai đoạn bản lề với những mục tiêu hành động rõ ràng, dứt khoát.

flag 1. Giai đoạn 2011 - 2015

Được xác định là giai đoạn bản lề với các nhiệm vụ chính mang tính xây dựng nền móng:

1.1. Hoàn thiện thể chế

Tập trung nghiên cứu, sửa đổi bổ sung Luật Du lịch để giải quyết các bất cập. Đồng thời ban hành bộ tiêu chí rõ ràng về các tiêu chuẩn "Du lịch xanh" làm kim chỉ nam.

1.2. Chiến lược thành phần

Hoàn thiện việc xây dựng hai trụ cột chiến lược phụ trợ cực kỳ quan trọng: Chiến lược Marketing quảng bá điểm đến và Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.3. Quy hoạch tổng thể

Cam kết hoàn thành trọn vẹn bản quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Việt Nam và đi sâu vào quy hoạch chi tiết cho các vùng lãnh thổ trọng điểm.

1.4. Chương trình trọng điểm

Chính thức phát động chiến dịch truyền thông quy mô lớn "Nụ cười Việt Nam", khơi dậy lòng hiếu khách. Song song đó, phê duyệt và triển khai đề án phát triển đặc thù cho du lịch biển đảo.

emoji_events 2. Giai đoạn 2016 - 2020

Được xác định là giai đoạn hoàn chỉnh mọi cơ chế và tạo đà bứt phá mạnh mẽ:

a. Tổ chức xúc tiến liên kết

Hoàn thiện và đưa vào vận hành trơn tru mô hình cơ chế phối hợp xúc tiến du lịch chặt chẽ giữa cơ quan quản lý Nhà nước và các ban quản lý vùng, địa phương.

b. Định vị thương hiệu

Hình thành một cách vững chắc, sâu rộng vị thế của thương hiệu du lịch quốc gia trên trường quốc tế; cùng với đó là hệ thống các sản phẩm mang đậm tính đặc trưng, không thể nhầm lẫn.

c. Kiểm soát chất lượng đồng bộ

Hoàn thiện và áp dụng triệt để hệ thống mạng lưới kiểm soát chất lượng dịch vụ du lịch thống nhất, đồng bộ trên quy mô toàn quốc, nâng tầm trải nghiệm của du khách.

d. Triển khai khu du lịch quốc gia

Tiến hành triển khai xây dựng và đưa vào khai thác một cách đồng bộ hệ thống các khu du lịch cấp quốc gia đã được thủ tướng phê duyệt quy hoạch trong giai đoạn trước.

V. TỔ CHỨC THỰC HIỆN

Sự phối hợp nhịp nhàng, chặt chẽ mang tính liên ngành là yếu tố mang tính chất sống còn để có thể thực thi thành công bản chiến lược này.

account_balance

1. Ban Chỉ đạo Nhà nước

Đóng vai trò cơ quan đầu não, trực tiếp chỉ đạo, tháo gỡ và giải quyết triệt để các vấn đề phức tạp mang tính liên ngành, liên vùng.

gavel

2. Bộ VH, TT & DL

Là cơ quan chủ trì triển khai mọi hoạt động; chịu trách nhiệm phân công, đôn đốc Tổng cục Du lịch hướng dẫn chi tiết về mặt chuyên môn cho các địa phương.

location_city

4. UBND cấp tỉnh

Thực hiện quyền quản lý nhà nước toàn diện trên địa bàn; đồng thời cấp bách nâng cao năng lực chuyên môn của các Sở Du lịch địa phương.

handshake

5. Hiệp hội & Doanh nghiệp

Chủ động sáng tạo, tìm kiếm sự đột phá trong mô hình kinh doanh dịch vụ; tích cực và tự nguyện tham gia vào mạng lưới liên kết vùng.

hub 3. Vai trò của các Bộ, ngành liên quan

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

Nghiên cứu, xây dựng và tham mưu các chính sách ưu đãi đầu tư; hoạch định phương án huy động vốn ngân sách, vốn xã hội hóa hiệu quả.

Bộ Tài chính

Xây dựng, hoàn thiện và áp dụng cơ chế chính sách tài chính thông thoáng, đặc biệt là quy trình hoàn thuế VAT nhanh gọn cho khách du lịch quốc tế.

Bộ Công an & Bộ Ngoại giao

Cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi tối đa về cấp xét visa, thủ tục xuất nhập cảnh; đồng thời đảm bảo an ninh trật tự tuyệt đối.

Bộ Giao thông Vận tải

Quy hoạch mạng lưới hạ tầng giao thông (đường bộ, hàng không, đường thủy) phải gắn kết chặt chẽ và phục vụ trực tiếp cho các điểm đến du lịch trọng điểm.

lightbulb Lưu ý quan trọng

Sinh viên cần nắm vững vai trò đặc thù của từng Bộ ban ngành để có thể trả lời chính xác các câu hỏi liên quan đến trách nhiệm quản lý nhà nước trong bài thi.

(Ví dụ tiêu biểu: Bộ Tài nguyên và Môi trường sẽ trực tiếp phụ trách các vấn đề về quy hoạch quỹ đất dành cho du lịch, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường và xây dựng các phương án ứng phó khẩn cấp với tình trạng biến đổi khí hậu tại các khu du lịch biển).

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự