Trắc nghiệm chương 9 - Quản trị kinh doanh du lịch - NEU
Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm Chương 9: Ứng dụng CNTT và Thương mại điện tử trong kinh doanh lữ hành - Giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân. Bộ đề bao gồm kiến thức về GDS, CRS, các mô hình B2B, B2C, C2C kèm giải thích chi tiết, giúp sinh viên ôn thi hiệu quả và nắm vững lý thuyết hệ thống phân phối toàn cầu.
Từ khoá: Trắc nghiệm Quản trị kinh doanh lữ hành Chương 9 Quản trị lữ hành NEU GDS là gì Thương mại điện tử du lịch Hệ thống đặt chỗ CRS Tài liệu NEU Ôn thi lữ hành
Câu 1: Hệ thống đặt chỗ toàn cầu (CRS) ban đầu được thiết kế bởi các hãng hàng không nhằm mục đích cốt lõi nào?
A. Quản lý và vận hành các đại lý lữ hành trực tuyến.
B. Bán vé, nhận đặt chỗ và lưu trữ thông tin hành khách phục vụ khai thác vận tải.
C. Kết nối trực tiếp khách du lịch cuối cùng với các dịch vụ lưu trú.
D. Tự động hóa quá trình đấu giá các sản phẩm du lịch giờ chót.
Câu 2: Đặc điểm nào sau đây là hạn chế lớn nhất của hệ thống phân phối toàn cầu (GDS) đối với người tiêu dùng cuối cùng?
A. Hệ thống này không phải là nhãn hiệu thương mại nên khách hàng không biết sự hiện diện của chúng.
B. Hệ thống này chỉ cung cấp thông tin về các hãng hàng không quốc gia.
C. Chi phí truy cập vào hệ thống đối với khách du lịch cá nhân là quá cao.
D. Hệ thống không cho phép in ấn giấy tờ liên quan đến hành trình.
Câu 3: Sự khác biệt cơ bản giữa hệ thống đặt chỗ toàn cầu (CRS) và hệ thống phân phối toàn cầu (GDS) là gì?
A. CRS dành cho khách hàng cá nhân còn GDS dành cho các doanh nghiệp đa quốc gia.
B. CRS chỉ phục vụ hàng không, trong khi GDS mở rộng ra nhiều lĩnh vực du lịch khác nhau.
C. GDS hoạt động trên nền tảng Internet còn CRS hoạt động trên mạng nội bộ.
D. CRS tập trung vào giá động, còn GDS chỉ áp dụng chính sách một giá.
Câu 4: Trong mô hình thương mại điện tử B2B, các giao dịch thường được thực hiện thông qua loại mạng lưới nào để đảm bảo giá trị gia tăng?
A. Mạng xã hội công cộng.
B. Mạng giá trị gia tăng (VAN - Value Added Network).
C. Mạng lưới đấu giá ảo trực tiếp.
D. Các cổng thông tin điện tử miễn phí.
Câu 5: Đặc điểm nổi bật nhất của mô hình kinh doanh "Giá động" (Dynamic price model) là gì?
A. Doanh nghiệp tự động giảm giá khi khách hàng truy cập website nhiều lần.
B. Website cho phép người xem trả giá cho dịch vụ theo mức giá họ ưa thích.
C. Giá sản phẩm được thay đổi dựa trên vị trí địa lý của khách hàng.
D. Khách hàng phải đấu giá công khai với các khách hàng khác để có được dịch vụ.
Câu 6: Tại sao Internet được coi là yếu tố thúc đẩy sự xuất hiện của các "trung gian du lịch mới" trong chuỗi giá trị?
A. Vì nó loại bỏ hoàn toàn các nhà cung cấp sản phẩm du lịch truyền thống.
B. Vì nó tạo ra kênh giao tiếp trực tiếp 24/7 và cho phép các đại lý trực tuyến tiếp cận lượng khách hàng khổng lồ.
C. Vì nó làm giảm sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp quy mô lớn và nhỏ.
D. Vì nó buộc khách hàng phải sử dụng các thiết bị di động để đặt chỗ.
Câu 7: Trong quản trị doanh thu tối ưu (Yield Management), tại sao sản phẩm dịch vụ du lịch được coi là không thể lưu kho?
A. Vì chi phí bảo quản các sản phẩm này tại kho bãi quá lớn.
B. Vì một khi chuyến bay cất cánh hoặc ngày thuê phòng trôi qua, những chỗ trống sẽ mất giá trị vĩnh viễn.
C. Vì các dịch vụ này luôn được tiêu dùng ngay tại thời điểm sản xuất.
D. Vì pháp luật không cho phép dự trữ các sản phẩm dịch vụ lữ hành.
Câu 8: Điều kiện nào sau đây là bắt buộc để một doanh nghiệp lữ hành có thể áp dụng thành công phương pháp quản trị doanh thu tối ưu?
A. Doanh nghiệp có khả năng phân đoạn thị trường với các đường cầu khác nhau.
B. Doanh nghiệp chỉ tập trung bán sản phẩm vào mùa cao điểm.
C. Doanh nghiệp phải có công suất cung cấp dịch vụ thay đổi linh hoạt theo nhu cầu.
D. Doanh nghiệp không cho phép khách hàng đặt trước sản phẩm.
Câu 9: Trong tình huống khách sạn áp dụng chính sách hai giá, công thức tính xác suất để giữ lại phòng bán với giá công bố cao (
Ph) thay vì giá nội bộ thấp (
Pl) là:
A. F(Q∗)≥PhPh−Pl B. F(Q∗)≥Ph+PlPl C. F(Q∗)≥PlPh D. F(Q∗)≥PhPl−Ph Câu 10: Chính sách "Overbooking" (bán chỗ nhiều hơn công suất thực tế) nhằm mục đích chủ yếu là gì?
A. Tăng uy tín thương hiệu thông qua việc phục vụ nhiều khách hàng hơn.
B. Giảm thiểu rủi ro bị trống chỗ do khách hàng hoãn hoặc hủy chuyến mà không đến.
C. Ép buộc khách hàng phải chuyển sang sử dụng các dịch vụ cao cấp hơn.
D. Tiết kiệm chi phí bồi thường cho khách hàng trong trường hợp thiếu chỗ.
Câu 11: Một rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt khi thực hiện chính sách "Overbooking" là gì?
A. Khách hàng sẽ không bao giờ đặt chỗ trước nữa.
B. Chi phí bồi thường và ảnh hưởng xấu đến uy tín khi tất cả khách đã đặt chỗ đều xuất hiện.
C. Doanh nghiệp bị các hãng hàng không đối thủ kiện vì vi phạm luật cạnh tranh.
D. Hệ thống máy tính sẽ bị quá tải dữ liệu do số lượng đơn hàng vượt mức.
Câu 12: Hệ thống quản trị mối quan hệ khách hàng (CRM) giúp doanh nghiệp lữ hành xác định các vấn đề tiềm ẩn theo cách nào?
A. Tự động từ chối những khách hàng có lịch sử phàn nàn nhiều.
B. Thu thập và xử lý tự động thông tin cá nhân, hành vi mua và phàn nàn của khách để phản ứng nhanh.
C. Chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới thay vì giữ chân khách hàng cũ.
D. Gửi email quảng cáo hàng loạt cho tất cả mọi người có trong danh sách.
Câu 13: Công cụ nào thường được các công ty lữ hành sử dụng để theo dõi sở thích truy cập của khách hàng trên website nhằm cá nhân hóa sản phẩm?
D. Các bảng khảo sát trực tuyến.
Câu 14: Các phần mềm gợi ý tour du lịch trực tuyến (như của Tripmatcher) thường dựa trên công nghệ nào để đưa ra tư vấn cho khách hàng?
A. Đấu giá ngược thời gian thực.
B. Trí tuệ nhân tạo (AI) và các thuật toán phân tích toán học, thống kê.
C. Kết nối trực tiếp với các tư vấn viên là con người qua webcam.
D. Hiển thị ngẫu nhiên các tour đang có khuyến mãi lớn nhất.
Câu 15: Chiến lược kinh doanh cốt lõi tạo nên sự khác biệt của Priceline.com là gì?
A. Bán các tour du lịch trọn gói với giá cố định rẻ nhất thị trường.
B. Cho phép khách hàng tự đặt mức giá họ có thể trả cho một dịch vụ nhất định.
C. Chỉ tập trung vào thị trường khách hàng cao cấp ở Châu Âu.
D. Cung cấp dịch vụ đặt vé máy bay thông qua hệ thống GDS truyền thống.
Câu 16: Tại sao Lastminute.com có thể kinh doanh thành công các sản phẩm "giờ chót" mà ít gặp rủi ro về tồn kho?
A. Vì họ tự sản xuất các dịch vụ du lịch khi có khách đặt hàng.
B. Vì họ đóng vai trò là cầu nối bán các dịch vụ còn tồn đọng của các nhà cung cấp khác.
C. Vì họ yêu cầu khách hàng phải thanh toán phí đăng ký thành viên hàng năm.
D. Vì họ chỉ bán các sản phẩm có giá trị thấp như quà tặng và bữa ăn.
Câu 17: Hệ thống "Fare Watcher" của Travelocity mang lại lợi ích gì cho khách hàng?
A. Cho phép khách hàng xem trực tiếp camera tại các điểm đến du lịch.
B. Tự động báo qua email khi giá vé máy bay giảm xuống mức khách hàng mong đợi.
C. Giúp khách hàng so sánh giá vé giữa các hãng hàng không trong vòng 5 năm qua.
D. Cung cấp bản đồ đường bay ngắn nhất giữa các châu lục.
Câu 18: Một doanh nghiệp lữ hành ở Việt Nam mới bắt đầu xây dựng website để giới thiệu sản phẩm và chưa có chức năng giao dịch trực tuyến thì đang ở cấp độ ứng dụng nào?
Câu 19: Để một doanh nghiệp lữ hành tiến lên cấp độ 2 trong ứng dụng TMĐT, yêu cầu quan trọng nhất về mặt hạ tầng là gì?
A. Chỉ cần một địa chỉ email để nhận đơn hàng của khách.
B. Xây dựng cơ sở dữ liệu nội bộ và triển khai hệ thống thanh toán trực tuyến bảo mật.
C. Trang bị các thiết bị di động sử dụng giao thức WAP cho toàn bộ nhân viên.
D. Mua lại các hệ thống GDS nổi tiếng như Sabre hay Amadeus.
Câu 20: Tại Việt Nam, đơn vị nào có chức năng quản lý, phân bổ và giám sát việc sử dụng nguồn tài nguyên tên miền quốc gia .VN?
A. Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT).
B. Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC).
Câu 21: Trong quy trình thiết kế website, bước nào giúp doanh nghiệp đảm bảo chương trình chạy ổn định và tránh sự tấn công của tin tặc?
A. Thiết kế sơ bộ website.
B. Kiểm tra, đánh giá và áp dụng công nghệ bảo mật.
C. Mua tên miền và dịch vụ lưu trữ.
D. Viết nội dung bằng hai thứ tiếng Anh - Việt.
Câu 22: Tại sao việc áp dụng chính sách "Giá nội bộ" cho các hãng lữ hành thường đi kèm với việc quản lý chặt chẽ số lượng phòng bán ra?
A. Để đảm bảo tất cả khách hàng đều phải mua với giá cao nhất.
B. Để tối ưu hóa doanh thu bằng cách cân đối giữa việc bán ngay với giá thấp và chờ đợi khách vãng lai mua với giá cao.
C. Vì các hãng lữ hành không có khả năng thanh toán cho số lượng phòng lớn.
D. Nhằm mục đích gây khó khăn cho các đối tác truyền thống.
Câu 23: Mô hình thương mại điện tử C2C trong du lịch thường được thể hiện rõ nhất qua các sàn giao dịch nào?
A. Các trang web đặt chỗ của các hãng hàng không quốc gia.
B. Các sàn giao dịch ảo như eBay, nơi người dùng có thể rao bán lại các voucher hoặc dịch vụ du lịch.
C. Hệ thống phân phối toàn cầu GDS dành cho các đại lý chuyên nghiệp.
D. Website giới thiệu sản phẩm của các doanh nghiệp lữ hành lớn.
Câu 24: Khi thực hiện Marketing trực tuyến, tại sao doanh nghiệp lữ hành cần đăng ký website vào "Top 25" của các bộ máy tìm kiếm?
A. Để tránh việc bị các hacker tấn công vào trang chủ.
B. Vì hơn 80% người duyệt web tìm kiếm thông tin qua các trang tìm kiếm chuyên nghiệp và thường chỉ xem kết quả đầu tiên.
C. Để giảm bớt chi phí thuê dịch vụ lưu trữ (hosting) hàng tháng.
D. Nhằm mục đích liên kết với các đối thủ cạnh tranh để chia sẻ khách hàng.
Câu 25: Đặc điểm của sản phẩm du lịch có "đường cầu hầu như không co giãn" vào mùa cao điểm thường dẫn đến chính sách bán hàng nào?
A. Giảm giá sâu để thu hút thêm khách hàng mới.
B. Bán sản phẩm dịch vụ kèm theo các điều kiện hoặc bán kèm thêm sản phẩm khác (bundling).
C. Ngừng cung cấp dịch vụ để chờ mùa thấp điểm.
D. Chỉ bán sản phẩm qua các kênh đại lý bán lẻ truyền thống.
Câu 26: Trong mô hình Yield Management cho hàng không, giá trị
z∗ trong công thức
Q∗=μ+zσ thường được tra từ bảng nào?
A. Bảng giá của đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
B. Bảng phân phối chuẩn trong thống kê.
C. Bảng danh mục các điểm đến du lịch của UNWTO.
D. Bảng kê khai tài chính cuối năm của doanh nghiệp.
Câu 27: Một trong những nguyên nhân khiến TMĐT B2C tại Việt Nam chưa phát triển mạnh mẽ là do:
A. Doanh nghiệp lữ hành không muốn bán hàng cho khách du lịch cá nhân.
B. Hệ thống thanh toán trực tuyến và thói quen sử dụng thẻ tín dụng của người dân còn hạn chế.
C. Việt Nam chưa có bất kỳ văn bản pháp luật nào về giao dịch điện tử.
D. Chi phí để xây dựng một website tại Việt Nam là đắt nhất thế giới.
Câu 28: Chức năng quản trị lực lượng bán hàng trong hệ thống CRM có nhiệm vụ chính là gì?
A. Theo dõi các biến động của môi trường kinh doanh vĩ mô.
B. Xử lý tự động các hoạt động bán, theo dõi sở thích và hành vi mua trong quá khứ của khách.
C. Quản lý việc tuyển dụng và đào tạo nhân sự cho doanh nghiệp lữ hành.
D. Thiết kế các chương trình tour mới dựa trên ý kiến của ban giám đốc.
Câu 29: Tại sao Internet lại đặc biệt có lợi cho các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ?
A. Vì Internet chỉ cho phép các doanh nghiệp nhỏ tham gia kinh doanh trực tuyến.
B. Vì nó phá vỡ rào cản về chi phí cao của hệ thống GDS, giúp họ tiếp cận khách hàng toàn cầu với chi phí thấp.
C. Vì các doanh nghiệp lớn không quan tâm đến việc quảng bá trên Internet.
D. Vì Internet tự động bảo mật mọi thông tin giao dịch mà không cần đầu tư thêm.
Câu 30: Tình huống: Một khách hàng muốn đặt một tour đi New York vào một khung giờ cố định và yêu cầu hệ thống hiển thị chính xác những việc cần làm. Loại phần mềm nào đáp ứng tốt nhất yêu cầu này?
A. Hệ thống quản trị nội bộ GDS.
B. Phần mềm gợi ý dựa trên sở thích cá nhân và thời gian thực (như iPace).
C. Các bộ máy tìm kiếm phổ thông như Google.
D. Phần mềm kế toán và quản lý doanh thu cận biên.
Câu 31: Khi một doanh nghiệp lữ hành quyết định ký gửi sản phẩm của mình lên trang Travelocity.com để bán thay vì tự xây dựng hệ thống thanh toán, đây là chiến lược gì?
A. Tự động hóa hoàn toàn quy trình kinh doanh lữ hành.
B. Tận dụng hạ tầng và uy tín của trung gian trực tuyến để giảm chi phí đầu tư công nghệ.
C. Loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của các nhà cung cấp sản phẩm dịch vụ.
D. Chuyển đổi từ mô hình kinh doanh B2C sang mô hình C2C.
Câu 32: Việc sử dụng các thiết bị di động hỗ trợ WAP để kiểm tra tài khoản ngân hàng hoặc đặt chỗ trong suốt quá trình du lịch thuộc về khái niệm nào?
B. m-commerce (Mobile commerce).
Câu 33: "Sự tiện lợi" là yếu tố cốt lõi trong sơ đồ của mô hình thương mại điện tử nào sau đây?
A. Mô hình B2B giữa các công ty sản xuất.
B. Mô hình C2C thông qua các siêu website (Portal).
C. Mô hình quản lý doanh thu cận biên EMSR.
D. Mô hình phân phối qua hệ thống CRS truyền thống.
Câu 34: Theo định nghĩa rộng của Ủy ban Châu Âu, thương mại điện tử dựa trên việc xử lý và truyền dữ liệu điện tử dưới những dạng nào?
A. Chỉ bao gồm dữ liệu dạng văn bản (text).
B. Văn bản, âm thanh và hình ảnh.
C. Chỉ bao gồm các giao dịch liên quan đến tiền tệ.
D. Các tài liệu giấy được số hóa bằng máy quét.
Câu 35: Tại sao các cổng thông tin lữ hành trực tuyến (Portal model) thường chỉ được xây dựng bởi các tập đoàn lớn?
A. Vì pháp luật chỉ cấp phép cho các tập đoàn lớn thực hiện mô hình này.
B. Vì mô hình này đòi hỏi công nghệ cao, phức tạp và quyền mặc cả lớn để có giá rẻ.
C. Vì các tập đoàn lớn không muốn chia sẻ lợi nhuận với các đại lý nhỏ.
D. Vì khách hàng chỉ tin tưởng vào những website có giao diện màu xanh.
Câu 36: Trong Marketing bằng email, doanh nghiệp cần đặc biệt tránh điều gì để không gây phản tác dụng đối với khách hàng?
A. Gửi thông tin về các chương trình giảm giá quá hấp dẫn.
B. Gửi thư rác (spam mail) không được sự đồng ý của khách hàng.
C. Sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh trong các email gửi cho khách quốc tế.
D. Đính kèm các hình ảnh về điểm đến du lịch vào nội dung email.
Câu 37: Tình huống: Một hãng hàng không bán vé với giá 650 nghìn đồng cho loại linh hoạt và 450 nghìn đồng cho loại không hoàn hủy. Mục tiêu chính của việc này là gì?
A. Để phân biệt đối xử với những khách hàng mua vé muộn.
B. Để phân đoạn thị trường và tối ưu hóa doanh thu dựa trên mức độ co giãn của cầu.
C. Để giảm bớt khối lượng công việc cho nhân viên soát vé tại sân bay.
D. Nhằm mục đích quảng cáo cho loại máy bay mới của hãng.
Câu 38: Bước "Mua tên miền và hosting" trong quá trình xây dựng website tương ứng với việc gì trong kinh doanh truyền thống?
A. Thuê mặt bằng và đăng ký địa chỉ kinh doanh.
B. Tuyển dụng nhân viên bán hàng và quản lý.
C. Thiết kế mẫu mã sản phẩm và bao bì.
D. Thực hiện các chiến dịch quảng cáo trên tivi.
Câu 39: Trong quản trị doanh thu, tổn thất
C được hiểu là gì khi doanh nghiệp để dành quá nhiều phòng cho giá công bố nhưng không bán được?
A. Là phần chênh lệch giữa giá công bố và giá nội bộ.
B. Là toàn bộ giá trị doanh thu của phòng đó bị mất đi (thường bằng giá nội bộ
Pl).
C. Là chi phí bồi thường cho khách hàng khi thiếu phòng.
D. Là tiền thuế mà doanh nghiệp phải trả cho nhà nước.
Câu 40: Tại sao các doanh nghiệp lữ hành truyền thống như Thomas Cook vẫn tham gia vào thị trường trực tuyến dù họ đã có hệ thống cửa hàng vật lý?
A. Vì họ muốn đóng cửa toàn bộ các cửa hàng truyền thống trong tương lai.
B. Để thực hiện chiến lược đa kênh phân phối, đáp ứng nhu cầu giao dịch qua mạng ngày càng tăng của khách hàng.
C. Vì các hệ thống cửa hàng vật lý không còn mang lại lợi nhuận.
D. Nhằm mục đích cạnh tranh trực tiếp với các nhà cung cấp hạ tầng Internet.