Trắc nghiệm C9 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV

Tổng hợp câu hỏi trắc nghiệm nâng cao kèm giải thích chi tiết chương 9: Xã hội hóa - Giáo trình Xã hội học đại cương Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn (VNU-USSH). Đề thi bao gồm các tình huống thực tế, lý thuyết trọng tâm của Freud, Mead, Erickson, Kohlberg và Andreeva, giúp sinh viên ôn luyện hiệu quả và nắm vững kiến thức bản chất con người, môi trường xã hội hóa.

Từ khoá: Trắc nghiệm Xã hội học đại cương Chương 9 Xã hội hóa Đề thi Xã hội học USSH Giáo trình Xã hội học đại cương ĐHQGHN Câu hỏi tình huống xã hội hóa Lý thuyết G.H.Mead Tâm lý học Eric Erickson Phân tâm học Sigmund Freud Ôn thi Xã hội học

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

420,210 lượt xem 32,338 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Một doanh nhân thành đạt bất ngờ quyết định từ bỏ mọi tài sản để lên núi đi tu và bắt đầu học lại các nghi lễ, cách sinh hoạt của nhà chùa. Quá trình này mô tả hiện tượng nào?
A.  
Tái xã hội hóa
B.  
Xã hội hóa dự báo
C.  
Xã hội hóa sơ cấp
D.  
Xã hội hóa nghịch đảo
Câu 2: 0.25 điểm
Trong cấu trúc nhân cách của Freud, nếu một người luôn hành động ích kỷ, bất chấp luật lệ để thỏa mãn nhu cầu cá nhân ngay lập tức, thành phần nào đang chiếm ưu thế?
A.  
Cái Tôi (Ego)
B.  
Cái Siêu Tôi (Superego)
C.  
Cái Nó (Id)
D.  
Ý thức đạo đức
Câu 3: 0.25 điểm
Một đứa trẻ bắt đầu biết phối hợp với bạn bè trong đội bóng, hiểu được vị trí của mình và sự mong đợi của trọng tài. Theo Mead, trẻ đang ở giai đoạn nào?
A.  
Giai đoạn đóng vai
B.  
Giai đoạn bắt chước
C.  
Giai đoạn tiền quy ước
D.  
Giai đoạn trò chơi
Câu 4: 0.25 điểm
Yếu tố nào đóng vai trò là "tiền đề vật chất" nhưng không quyết định nội dung cụ thể của nhân cách con người?
A.  
Môi trường văn hóa
B.  
Đặc điểm di truyền sinh học
C.  
Các quan hệ xã hội
D.  
Hoạt động lao động
Câu 5: 0.25 điểm
Nhận định "Bản chất con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội" của K. Marx bác bỏ quan điểm nào dưới đây?
A.  
Xem con người là sản phẩm của lịch sử.
B.  
Xem con người là một thực thể trừu tượng, bất biến.
C.  
Xem con người có tính năng động sáng tạo.
D.  
Xem con người là một chỉnh thể sinh học - xã hội.
Câu 6: 0.25 điểm
Một sinh viên sư phạm đi thực tập, cố gắng ăn mặc chỉnh tề và sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực của giáo viên. Đây là ví dụ điển hình của:
A.  
Xã hội hóa lại
B.  
Xã hội hóa sơ cấp
C.  
Xã hội hóa dự báo
D.  
Xã hội hóa tiêu chuẩn
Câu 7: 0.25 điểm
Theo Erickson, nếu một đứa trẻ 2 tuổi liên tục bị cha mẹ ngăn cấm khi tự mình khám phá đồ vật, trẻ có nguy cơ hình thành tâm lý gì?
A.  
Nghi ngờ và xấu hổ
B.  
Mặc cảm tội lỗi
C.  
Cảm giác kém cỏi
D.  
Lẫn lộn vai trò
Câu 8: 0.25 điểm
Môi trường xã hội hóa nào giúp cá nhân thoát ly khỏi sự bảo bọc của gia đình để tiếp xúc với các quan hệ mang tính kỷ luật và kiến thức hệ thống đầu tiên?
A.  
Nhóm đồng đẳng
B.  
Truyền thông đại chúng
C.  
Tập thể lao động
D.  
Nhà trường
Câu 9: 0.25 điểm
Khái niệm "Cái tôi trong gương" (Looking-glass self) của Cooley nhấn mạnh điều gì?
A.  
Bản sắc cá nhân được hình thành thông qua việc soi xét nội tâm độc lập.
B.  
Cá nhân hình thành nhận thức về bản thân dựa trên phản ứng của người khác.
C.  
Xã hội chỉ là hình ảnh phản chiếu của các bản năng sinh học.
D.  
Con người luôn muốn thay đổi ngoại hình để hài lòng xã hội.
Câu 10: 0.25 điểm
Một người trung niên thành đạt nhưng không quan tâm đến việc dạy dỗ con cái hay đóng góp cho cộng đồng. Theo Erickson, người này gặp khủng hoảng ở khía cạnh nào?
A.  
Sự gần gũi và cô lập
B.  
Sự sáng tạo và ngưng trệ
C.  
Sự hoàn thành và thất vọng
D.  
Bản sắc và lẫn lộn
Câu 11: 0.25 điểm
Trong lý thuyết phát triển đạo đức của Kohlberg, hành vi "Không vượt đèn đỏ vì sợ bị cảnh sát phạt" thuộc cấp độ nào?
A.  
Đạo đức quy ước
B.  
Đạo đức hậu quy ước
C.  
Đạo đức tiền quy ước
D.  
Đạo đức bản năng
Câu 12: 0.25 điểm
Theo Andreeva, điểm khác biệt cơ bản của giai đoạn lao động so với các giai đoạn khác trong xã hội hóa là gì?
A.  
Cá nhân chỉ tập trung vào việc bắt chước các hành vi có sẵn.
B.  
Cá nhân chủ yếu tiếp nhận tri thức qua sách vở.
C.  
Cá nhân không chỉ thu nhận mà còn trực tiếp tái tạo các quan hệ xã hội.
D.  
Cá nhân dần rút lui khỏi các hoạt động tương tác cộng đồng.
Câu 13: 0.25 điểm
Một thanh niên bắt đầu nhuộm tóc và mặc quần áo theo phong cách của thần tượng mạng xã hội. Tác nhân xã hội hóa nào đang thể hiện quyền lực mạnh nhất ở đây?
A.  
Nhà trường
B.  
Phương tiện thông tin đại chúng
C.  
Gia đình
D.  
Thiết chế tôn giáo
Câu 14: 0.25 điểm
Sự mâu thuẫn giữa "muốn giống người khác" (để hòa nhập) và "muốn khác biệt" (để khẳng định cái tôi) phản ánh hai khuynh hướng nào của xã hội hóa?
A.  
Thụ động và Chủ động
B.  
Tiêu chuẩn hóa và Cá thể hóa
C.  
Sơ cấp và Thứ cấp
D.  
Nội tâm hóa và Ngoại hiện hóa
Câu 15: 0.25 điểm
Tại sao gia đình được coi là môi trường xã hội hóa sơ cấp có ảnh hưởng bền vững nhất?
A.  
Vì gia đình cung cấp các chứng chỉ hành nghề chuyên môn.
B.  
Vì gia đình tác động sớm nhất bằng tình cảm và sự bảo bọc huyết thống.
C.  
Vì gia đình có các quy định pháp lý nghiêm ngặt hơn nhà trường.
D.  
Vì gia đình là nơi duy nhất cá nhân lao động sản xuất.
Câu 16: 0.25 điểm
Theo Freud, nếu một người bị ám ảnh bởi sự sạch sẽ quá mức hoặc cực kỳ bừa bãi, họ có thể đã gặp vấn đề ở giai đoạn phát triển nào?
A.  
Giai đoạn môi miệng
B.  
Giai đoạn dương vật
C.  
Giai đoạn tiềm ẩn
D.  
Giai đoạn hậu môn
Câu 17: 0.25 điểm
Trong một trò chơi đóng vai "Gia đình", trẻ em biết nhắc nhở "Bố phải đi làm, mẹ phải nấu cơm". Điều này cho thấy trẻ đã đạt được điều gì?
A.  
Khả năng bắt chước máy móc.
B.  
Sự nhận thức về các vai trò xã hội cụ thể.
C.  
Khả năng tư duy trừu tượng cấp cao.
D.  
Sự hình thành của Cái Nó mạnh mẽ.
Câu 18: 0.25 điểm
Một người già hối tiếc về những cơ hội đã mất và cảm thấy tuyệt vọng khi nhìn lại cuộc đời. Theo Erickson, đây là thất bại của giai đoạn nào?
A.  
Giai đoạn 6 (Gắn bó và cô lập)
B.  
Giai đoạn 7 (Sáng tạo và ngưng trệ)
C.  
Giai đoạn 8 (Hoàn thành và thất vọng)
D.  
Giai đoạn 5 (Thể hiện bản thân)
Câu 19: 0.25 điểm
Khi một cá nhân học cách nén các ham muốn cá nhân để tuân thủ pháp luật, thành phần nào trong cấu trúc nhân cách của Freud đang hoạt động?
A.  
Cái Siêu Tôi (Superego)
B.  
Cái Nó (Id)
C.  
Bản năng chết
D.  
Libido
Câu 20: 0.25 điểm
Hiện tượng một số trẻ vị thành niên bỏ học, gia nhập các băng nhóm tội phạm và học theo các giá trị của nhóm đó gọi là:
A.  
Xã hội hóa tích cực
B.  
Tái xã hội hóa tiêu cực
C.  
Xã hội hóa sơ cấp
D.  
Xã hội hóa dự báo thành công
Câu 21: 0.25 điểm
Theo quan điểm của Andreeva, trong giai đoạn sau lao động, cá nhân có vai trò xã hội quan trọng nào?
A.  
Tiếp tục trực tiếp sản xuất vật chất.
B.  
Truyền đạt kinh nghiệm xã hội cho thế hệ trẻ.
C.  
Chỉ đơn thuần là đối tượng nhận sự chăm sóc.
D.  
Học tập kiến thức nghề nghiệp mới.
Câu 22: 0.25 điểm
Một người luôn giúp đỡ người khác vì họ tin vào giá trị của sự công bằng và quyền con người, dù đôi khi việc đó trái với quy định hành chính. Họ thuộc cấp độ đạo đức nào?
A.  
Cấp độ quy ước
B.  
Cấp độ tiền quy ước
C.  
Cấp độ hậu quy ước
D.  
Cấp độ tuân thủ
Câu 23: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất giữa xã hội hóa và quá trình trưởng thành sinh học đơn thuần?
A.  
Sự tăng trưởng về chiều cao và cân nặng.
B.  
Việc tiếp thu văn hóa và các quan hệ xã hội.
C.  
Sự phát triển của các phản xạ không điều kiện.
D.  
Sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể.
Câu 24: 0.25 điểm
Nhóm bạn bè (nhóm đồng đẳng) có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến cá nhân ở giai đoạn nào?
A.  
Thời sơ sinh
B.  
Tuổi vị thành niên
C.  
Tuổi trung niên
D.  
Tuổi già
Câu 25: 0.25 điểm
Khái niệm "xã hội hóa là quá trình hai mặt" của Andreeva nhấn mạnh sự tương tác giữa:
A.  
Linh hồn và Thể xác.
B.  
Di truyền và Môi trường.
C.  
Tiếp nhận kinh nghiệm và Tái sản xuất quan hệ xã hội.
D.  
Gia đình và Nhà trường.
Câu 26: 0.25 điểm
Nếu một người luôn lo âu, cảm thấy mình không xứng đáng và sợ hãi khi phải thực hiện nhiệm vụ mới, theo Erickson họ có thể đã gặp thất bại ở giai đoạn:
A.  
Khả năng khởi sự và mặc cảm (3-6 tuổi)
B.  
Tin tưởng và nghi ngờ (0-1 tuổi)
C.  
Thể hiện bản thân (Vị thành niên)
D.  
Gắn bó và cô lập (Trưởng thành)
Câu 27: 0.25 điểm
Một ví dụ về sự thống nhất giữa mặt sinh học và mặt xã hội trong con người là:
A.  
Khả năng tư duy trừu tượng dựa trên cấu trúc não bộ hoàn thiện.
B.  
Việc cơ thể tự động đổ mồ hôi khi trời nóng.
C.  
Sự di truyền màu mắt từ cha mẹ sang con cái.
D.  
Các phản xạ không điều kiện của trẻ sơ sinh.
Câu 28: 0.25 điểm
Tại sao việc trẻ em bắt chước ngôn ngữ của người lớn lại là bước đầu tiên của xã hội hóa?
A.  
Vì ngôn ngữ giúp trẻ thỏa mãn các nhu cầu sinh lý.
B.  
Vì ngôn ngữ là công cụ chính để truyền tải văn hóa và tương tác xã hội.
C.  
Vì bắt chước giúp trẻ rèn luyện cơ hàm.
D.  
Vì đó là một phản xạ sinh học tự nhiên không cần học.
Câu 29: 0.25 điểm
Trong lý thuyết của Mead, "Cái tôi chủ động" (I) khác với "Cái tôi bị động" (Me) ở điểm nào?
A.  
"I" là sự nội tâm hóa các chuẩn mực, "Me" là bản năng.
B.  
"I" là sự đáp ứng tự phát và sáng tạo, "Me" là sự mong đợi của xã hội.
C.  
"I" chỉ xuất hiện ở người già, "Me" chỉ có ở trẻ em.
D.  
Không có sự khác biệt giữa hai khái niệm này.
Câu 30: 0.25 điểm
Một người bị mất trí nhớ hoàn toàn do tai nạn và phải học lại từ đầu cách ăn uống, giao tiếp, nhận diện người thân. Quá trình này được coi là:
A.  
Xã hội hóa sơ cấp lại lần hai
B.  
Tái xã hội hóa cưỡng bách
C.  
Xã hội hóa dự báo
D.  
Sự ngưng trệ xã hội hóa
Câu 31: 0.25 điểm
Theo Fichter, yếu tố nào khiến con người trở thành "con người xã hội" thực thụ?
A.  
Chỉ cần có hình dáng con người khi sinh ra.
B.  
Nhu cầu tương quan và khuynh hướng kết hợp với người khác.
C.  
Khả năng tiêu thụ các sản phẩm hàng hóa.
D.  
Việc sống hoàn toàn độc lập với mọi quy tắc.
Câu 32: 0.25 điểm
Giai đoạn "Tiềm ẩn" (5 tuổi - vị thành niên) theo Freud là thời kỳ trẻ em tập trung vào:
A.  
Các xung năng tính dục mạnh mẽ.
B.  
Việc học tập và các mối quan hệ bạn bè phi tính dục.
C.  
Sự mâu thuẫn trực tiếp với cha mẹ.
D.  
Việc khám phá các vùng nhạy cảm trên cơ thể.
Câu 33: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp tổ chức khóa đào tạo văn hóa công ty cho nhân viên mới. Đây là hoạt động thuộc môi trường xã hội hóa nào?
A.  
Gia đình
B.  
Nhà trường
C.  
Tập thể lao động
D.  
Truyền thông đại chúng
Câu 34: 0.25 điểm
Khi một người thực hiện hành vi trộm cắp nhưng sau đó cảm thấy cắn rứt lương tâm, điều này cho thấy:
A.  
Quá trình xã hội hóa đã thất bại hoàn toàn.
B.  
Cái Siêu Tôi đã được hình thành và đang thực hiện chức năng kiểm duyệt.
C.  
Cái Nó đang chiếm quyền kiểm soát tuyệt đối.
D.  
Cá nhân đang ở giai đoạn bắt chước của Mead.
Câu 35: 0.25 điểm
Theo lý thuyết của Andreeva, giai đoạn trước lao động kết thúc khi nào?
A.  
Khi trẻ em biết đi và biết nói.
B.  
Khi cá nhân hoàn thành việc học tập và bắt đầu đi làm.
C.  
Khi cá nhân bước vào tuổi dậy thì.
D.  
Khi cá nhân lập gia đình riêng.
Câu 36: 0.25 điểm
Một bài báo lên án hành vi bạo lực học đường khiến nhiều học sinh thay đổi thái độ và cách ứng xử. Điều này minh họa mục đích nào của xã hội hóa?
A.  
Dạy các kỹ năng nghề nghiệp.
B.  
Thấm nhuần các giá trị và chuẩn mực xã hội.
C.  
Phát triển các bản năng sinh học.
D.  
Khuyến khích sự cô lập cá nhân.
Câu 37: 0.25 điểm
Nhận định nào sau đây SAI khi nói về mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội trong xã hội hóa?
A.  
Cá nhân là sản phẩm thụ động 100% của xã hội.
B.  
Cá nhân và xã hội có sự tác động tương hỗ lẫn nhau.
C.  
Xã hội cung cấp khuôn mẫu, cá nhân lựa chọn và sáng tạo.
D.  
Quá trình này giúp duy trì sự tồn tại của cả cá nhân và xã hội.
Câu 38: 0.25 điểm
Theo Erickson, giai đoạn "Gắn bó và cô lập" (Trưởng thành) đòi hỏi cá nhân phải thực hiện nhiệm vụ gì?
A.  
Tìm kiếm bản sắc cái tôi chuyên nghiệp.
B.  
Thiết lập các mối quan hệ thân mật, yêu thương sâu sắc.
C.  
Chăm sóc cha mẹ già yếu.
D.  
Tích lũy tài sản cho tuổi già.
Câu 39: 0.25 điểm
Việc một đứa trẻ học cách mời người lớn trước khi ăn cơm trong bữa ăn gia đình là hình thức xã hội hóa:
A.  
Chính thức và có kế hoạch.
B.  
Phi thức và thông qua tình cảm, thói quen.
C.  
Tái xã hội hóa cưỡng chế.
D.  
Xã hội hóa dự báo nghề nghiệp.
Câu 40: 0.25 điểm
Sự khác biệt lớn nhất giữa quan điểm của Freud và Mead về sự hình thành cái tôi là:
A.  
Freud nhấn mạnh sự tương tác xã hội, Mead nhấn mạnh bản năng.
B.  
Freud tập trung vào các xung đột nội tâm và vô thức, Mead tập trung vào tương tác biểu trưng và ngôn ngữ.
C.  
Mead cho rằng cái tôi có từ khi sinh ra, Freud cho rằng phải học mới có.
D.  
Cả hai ông đều có quan điểm hoàn toàn giống nhau.