Trắc nghiệm C9 - Quản trị chuỗi cung ứng - ĐH Thương mại
Ôn luyện kiến thức chuyên sâu Chương 9 Quản trị Chuỗi Cung Ứng (TMU). 40 câu hỏi trắc nghiệm nâng cao, bám sát giáo trình về Đánh giá, Đo lường Hiệu quả/Hiệu suất (Efficiency/Effectiveness), áp dụng các mô hình SCOR, BSC và 4 chiến lược Quản trị Rủi ro Chuỗi Cung Ứng (FMEA, RPN, Demand/Supplier/Process Risk).
Từ khoá: Quản trị Chuỗi Cung Ứng Trắc nghiệm kiến thức Chương 9 TMU Đánh giá Chuỗi Cung Ứng Đo lường SCM Quản trị Rủi ro Chuỗi Cung Ứng SCOR Thẻ điểm cân bằng FMEA RPN Hiệu quả Hiệu suất QTCCƯ
Câu 1: Trong quản trị chuỗi cung ứng, nhận định nào sau đây mô tả chính xác nhất mối quan hệ giữa "đo lường" và "quản lý"?
A. Đo lường chỉ cần thiết khi chuỗi cung ứng gặp sự cố, còn quản lý là hoạt động thường xuyên.
B. Những gì không thể đo lường thì không thể quản lý được.
C. Quản lý là tiền đề để thiết lập các hệ thống đo lường tài chính.
D. Đo lường tập trung vào định tính, trong khi quản lý tập trung vào định lượng.
Câu 2: Một doanh nghiệp hoàn thành 100% số lượng đơn hàng nhưng chi phí vận hành lại vượt quá ngân sách 20% do sử dụng phương thức vận chuyển khẩn cấp. Theo lý thuyết về đo lường, doanh nghiệp này đang ở trạng thái nào?
A. Hiệu quả cao nhưng hiệu suất thấp.
B. Hiệu suất cao nhưng hiệu quả thấp.
C. Hiệu suất và hiệu quả đều cao.
D. Hiệu suất và hiệu quả đều thấp.
Câu 3: Hệ thống đo lường nào sau đây tập trung khắc phục nhược điểm của các chỉ số tài chính ngắn hạn bằng cách bổ sung các thước đo về khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển?
A. Mô hình ROF (Resources, Output, Flexibility).
B. Hệ thống kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC).
C. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC).
D. Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng (SCOR).
Câu 4: Trong mô hình SCOR, thuộc tính "Độ tin cậy" (Reliability) tập trung vào khía cạnh nào của chuỗi cung ứng?
A. Khả năng đáp ứng nhanh với những thay đổi bất ngờ của thị trường.
B. Tốc độ cung cấp sản phẩm cho khách hàng.
C. Khả năng thực hiện công việc đúng như mong đợi (đúng giờ, đúng lượng, đúng chất lượng).
D. Quản lý hiệu quả các tài sản cố định và lưu động.
Câu 5: Trong mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC), khía cạnh nào đảm bảo khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn thông qua đổi mới sản phẩm và quy trình?
A. Khía cạnh Quy trình nội bộ.
B. Khía cạnh Học hỏi và Phát triển.
Câu 6: Hiệu ứng roi da (Bullwhip effect) trong chuỗi cung ứng là nguyên nhân chính dẫn đến loại rủi ro nào sau đây?
A. Rủi ro tài chính do tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro cơ sở hạ tầng do hỏng hóc máy móc.
C. Rủi ro nhu cầu do thông tin sai lệch từ hạ nguồn lên thượng nguồn.
D. Rủi ro môi trường do thiên tai.
Câu 7: Phương pháp đo lường nào phân chia hiệu suất chuỗi cung ứng thành ba cấp độ: Chiến lược, Chiến thuật và Hoạt động?
A. Hệ thống dựa trên phân cấp (HBMS).
B. Hệ thống dựa trên chức năng (FBMS).
C. Hệ thống dựa trên kích thước (DBMS).
D. Hệ thống dựa trên giao diện (IBMS).
Câu 8: Điểm khác biệt cơ bản giữa "Chuẩn đối sánh nội bộ" và "Chuẩn đối sánh bên ngoài" là gì?
A. Chuẩn đối sánh nội bộ so sánh giữa các bộ phận trong cùng công ty, còn bên ngoài so sánh với đối thủ cạnh tranh hoặc công ty tốt nhất ngành.
B. Chuẩn đối sánh nội bộ dùng số liệu tài chính, bên ngoài dùng số liệu phi tài chính.
C. Chuẩn đối sánh nội bộ tập trung vào khách hàng, bên ngoài tập trung vào nhà cung cấp.
D. Chuẩn đối sánh nội bộ chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ, bên ngoài cho tập đoàn lớn.
Câu 9: Trong bối cảnh quản trị rủi ro, "Rủi ro tài chính" KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
A. Sự biến động bất lợi của tỷ giá hối đoái.
B. Khách hàng mất khả năng thanh toán (nợ xấu).
C. Chi phí nguyên vật liệu tăng cao đột biến.
D. Máy chủ hệ thống thông tin bị sập do tấn công mạng.
Câu 10: Đối với "Thị trường trưởng thành", chiến lược đo lường nào sau đây là phù hợp nhất để duy trì lợi nhuận?
A. Chỉ tập trung vào phát triển sản phẩm mới liên tục, bỏ qua chi phí.
B. Tập trung vào hiệu quả nội bộ, mức phục vụ khách hàng và sự đáp ứng linh hoạt với nhu cầu.
C. Chỉ tập trung vào tốc độ giao hàng nhanh nhất bất kể giá thành.
D. Tập trung tối đa vào dự trữ hàng tồn kho để đón đầu thị trường tăng trưởng.
Câu 11: Tại sao các chỉ số tài chính truyền thống (như ROI, lợi nhuận) bị coi là không đủ để đánh giá toàn diện chuỗi cung ứng hiện đại?
A. Vì chúng quá khó tính toán và đòi hỏi phần mềm phức tạp.
B. Vì chúng có xu hướng ngắn hạn, hướng về quá khứ và bỏ qua các yếu tố vô hình như sự hài lòng của khách hàng.
C. Vì các chỉ số tài chính không được pháp luật công nhận trong báo cáo quản trị.
D. Vì chúng chỉ áp dụng được cho doanh nghiệp dịch vụ, không áp dụng được cho sản xuất.
Câu 12: Trong mô hình SCOR, quy trình nào liên quan đến việc thu thập và xử lý hàng hóa bị trả lại từ khách hàng?
Câu 13: Một nhà quản trị quyết định duy trì nhiều nhà cung cấp cho cùng một loại linh kiện thay vì chỉ chọn một nhà cung cấp rẻ nhất. Đây là ví dụ của chiến lược:
A. Phòng ngừa rủi ro (Risk Mitigation) thông qua dự phòng.
B. Tránh rủi ro (Risk Avoidance).
C. Chấp nhận rủi ro (Risk Acceptance).
D. Chuyển giao rủi ro (Risk Transfer).
Câu 14: "Giá trị kinh tế gia tăng" (EVA) khác biệt với lợi nhuận kế toán thông thường ở điểm nào?
A. EVA không tính đến thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. EVA trừ đi chi phí vốn (chi phí cơ hội của vốn đầu tư) khỏi lợi nhuận hoạt động.
C. EVA chỉ tính đến doanh thu bán hàng mà không trừ chi phí sản xuất.
D. EVA chỉ áp dụng cho các tổ chức phi lợi nhuận.
Câu 15: Rủi ro nào sau đây được phân loại là "Rủi ro môi trường" (Environmental Risk)?
A. Nhà cung cấp giao hàng kém chất lượng.
B. Thay đổi đột ngột trong luật pháp hoặc thể chế chính trị.
C. Hệ thống dự báo nhu cầu bị lỗi thuật toán.
D. Nhân viên kho bãi đình công.
Câu 16: Khi áp dụng phương pháp đo lường "Chuỗi cung ứng tổng thể", bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
A. Xác định thang đo thị trường.
B. Xác định loại thị trường chuỗi cung ứng phục vụ.
C. Thiết lập các chỉ số KPI chi tiết.
D. Tính toán chi phí tồn kho.
Câu 17: Đặc điểm của chiến lược "Chấp nhận rủi ro" là gì?
A. Doanh nghiệp mua bảo hiểm cho tất cả các hoạt động.
B. Doanh nghiệp dừng hoạt động kinh doanh để không gặp rủi ro.
C. Doanh nghiệp không thực hiện hành động cụ thể nào vì chi phí xử lý lớn hơn tác động của rủi ro.
D. Doanh nghiệp thuê ngoài toàn bộ quy trình logistics.
Câu 18: Một tập đoàn bán lẻ đa quốc gia đang gặp khó khăn trong việc so sánh hiệu quả hoạt động giữa các chi nhánh do mỗi nơi sử dụng một hệ thống thuật ngữ khác nhau. Giám đốc chuỗi cung ứng muốn áp dụng một mô hình chuẩn hóa để mô tả chi tiết các quy trình từ "Lập kế hoạch" đến "Thu hồi" nhằm tạo ra ngôn ngữ chung. Mô hình nào là lựa chọn tối ưu nhất trong trường hợp này?
A. Mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC).
B. Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference).
C. Mô hình ROF (Resources, Output, Flexibility).
D. Hệ thống phân tích chi phí dựa trên hoạt động (ABC).
Câu 19: Nhược điểm chính của việc sử dụng quá nhiều chỉ số đo lường (KPI) trong một chuỗi cung ứng là gì?
A. Làm giảm doanh thu bán hàng ngay lập tức.
B. Tốn kém chi phí phần mềm quản lý.
C. Có thể gây mất tập trung vào các mục tiêu chiến lược quan trọng và tạo ra sự chồng chéo dữ liệu.
D. Không có nhược điểm nào, càng nhiều chỉ số càng tốt.
Câu 20: Công ty X quyết định thuê ngoài (outsourcing) toàn bộ hoạt động vận tải cho một đối tác 3PL chuyên nghiệp. Trong hợp đồng, công ty X yêu cầu đối tác 3PL phải chịu hoàn toàn trách nhiệm bồi thường nếu hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Đây là ví dụ điển hình của chiến lược quản trị rủi ro nào?
A. Tránh rủi ro (Risk Avoidance).
B. Chia sẻ rủi ro (Risk Sharing).
C. Chấp nhận rủi ro (Risk Acceptance).
D. Phòng ngừa rủi ro (Risk Mitigation).
Câu 21: Trong quản trị rủi ro, bước "Giám sát rủi ro" là cần thiết vì lý do nào sau đây?
A. Để tăng thêm thủ tục hành chính cho nhân viên.
B. Vì chuỗi cung ứng là môi trường động, xác suất và tác động của rủi ro có thể thay đổi theo thời gian.
C. Vì các công cụ đánh giá rủi ro như FMEA chỉ sử dụng được một lần duy nhất.
D. Để đảm bảo không có rủi ro nào mới xuất hiện.
Câu 22: Khi phân tích danh mục sản phẩm, Giám đốc tài chính nhận thấy dòng sản phẩm A có "Vòng quay tồn kho" rất thấp nhưng "Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng" lại đạt 100%. Điều này ám chỉ vấn đề gì trong quản trị hiệu quả và hiệu suất?
A. Doanh nghiệp đang đạt được hiệu quả cao và hiệu suất cao.
B. Doanh nghiệp đang hy sinh hiệu suất (chi phí giữ hàng cao) để đạt được hiệu quả (dịch vụ khách hàng).
C. Doanh nghiệp đang quản lý rủi ro nhu cầu rất tốt mà không tốn chi phí.
D. Doanh nghiệp đang gặp rủi ro gãy khúc nguồn cung ứng.
Câu 23: Một nhà sản xuất điện thoại thông minh đang hoạt động trong "Thị trường tăng trưởng" (Growth Market) nơi nhu cầu vượt quá cung. Theo lý thuyết đo lường chuỗi cung ứng tổng thể, bộ chỉ số KPI nào sau đây nên được ưu tiên hàng đầu?
A. Tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu hàng tồn kho.
B. Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng và giao hàng đúng hạn.
C. Khả năng phát triển sản phẩm mới và đa dạng hóa danh mục.
D. Hiệu quả quản lý tài sản cố định.
Câu 24: Theo mô hình BSC, thước đo nào sau đây thuộc về khía cạnh "Quy trình nội bộ"?
B. Mức độ hài lòng của nhân viên.
C. Thời gian chu kỳ sản xuất và tỷ lệ hàng lỗi.
D. Thị phần của doanh nghiệp.
Câu 25: Trong quá trình đánh giá rủi ro bằng phương pháp FMEA, một rủi ro có chỉ số RPN (Risk Priority Number) cao đòi hỏi hành động gì từ nhà quản trị?
A. Tiếp tục theo dõi và không cần can thiệp ngay lập tức.
B. Ưu tiên phân bổ nguồn lực để xử lý giảm thiểu hoặc loại bỏ ngay lập tức.
C. Chuyển rủi ro này sang nhóm "Chấp nhận rủi ro".
D. Tăng mức độ phức tạp của quy trình để che giấu rủi ro.
Câu 26: Công ty A phát hiện ra rằng việc chỉ sử dụng các chỉ số tài chính (như ROI, Lợi nhuận gộp) khiến họ bỏ lỡ các tín hiệu cảnh báo về sự sụt giảm lòng trung thành của khách hàng. Để khắc phục, họ áp dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC). Trong mô hình này, chỉ số "Thời gian chu kỳ cung ứng" (Order Cycle Time) đóng vai trò kết nối giữa hai khía cạnh nào?
A. Tài chính và Học hỏi phát triển.
B. Khách hàng và Quy trình nội bộ.
C. Tài chính và Khách hàng.
D. Quy trình nội bộ và Học hỏi phát triển.
Câu 27: Một doanh nghiệp sử dụng phương pháp ABC (Activity Based Costing) để đo lường chi phí. Lợi ích lớn nhất của phương pháp này là gì?
A. Loại bỏ hoàn toàn chi phí quản lý doanh nghiệp.
B. Phân bổ chi phí chính xác hơn cho từng hoạt động/sản phẩm thay vì phân bổ cào bằng.
C. Giúp doanh nghiệp trốn thuế hợp pháp.
D. Đơn giản hóa quá trình kế toán, giảm bớt sổ sách.
Câu 28: Một doanh nghiệp chuyển từ chiến lược sản xuất để tồn kho (MTS) sang sản xuất theo đơn đặt hàng (MTO) để giảm rủi ro tồn kho lỗi thời. Tuy nhiên, sự thay đổi này có khả năng làm tăng loại rủi ro nào đối với khách hàng?
A. Rủi ro hàng hóa bị lỗi thời.
B. Rủi ro về thời gian đáp ứng (Lead time) kéo dài và giao hàng trễ.
C. Rủi ro mất mát tài sản trong kho.
D. Rủi ro dư thừa công suất sản xuất.
Câu 29: Trong đo lường logistics, xu hướng chuyển dịch từ "đo lường dựa trên hoạt động chức năng" sang "đo lường dựa trên quá trình" có ý nghĩa gì?
A. Tập trung vào kết quả tích hợp và sự phối hợp giữa các bộ phận thay vì tối ưu hóa cục bộ từng phòng ban.
B. Tập trung vào việc giảm lương nhân viên logistics.
C. Chia nhỏ quá trình thành nhiều bước hơn để kiểm soát.
D. Loại bỏ vai trò của công nghệ thông tin.
Câu 30: Khi thị trường chuyển dịch từ giai đoạn "Ổn định" sang "Trưởng thành" (Mature), áp lực cạnh tranh về giá tăng cao và sản phẩm trở nên bão hòa. Chiến lược đo lường của chuỗi cung ứng cần thay đổi như thế nào để phù hợp?
A. Chỉ tập trung vào đổi mới sản phẩm, bỏ qua chi phí.
B. Duy trì hiệu quả nội bộ cao, đồng thời tăng cường khả năng đáp ứng linh hoạt với nhu cầu (Flexibility).
C. Giảm mức độ phục vụ khách hàng để cắt giảm tối đa chi phí.
D. Tăng lượng tồn kho lên mức tối đa để đè bẹp đối thủ.
Câu 31: Một chuỗi siêu thị gặp sự cố sập hệ thống máy chủ dữ liệu, khiến toàn bộ hoạt động thanh toán và kiểm kê hàng tồn kho bị tê liệt trong 24 giờ. Đây là ví dụ của nhóm rủi ro nào?
B. Rủi ro Cơ sở vật chất, hạ tầng.
D. Rủi ro Nguồn cung ứng.
Câu 32: Chỉ số "Số ngày tồn kho" (Days Sales of Inventory) cao báo hiệu điều gì về hiệu quả quản lý tài sản?
A. Hiệu quả cao, hàng hóa luôn sẵn sàng.
B. Hiệu quả thấp, vốn bị ứ đọng trong hàng tồn kho lâu.
C. Doanh nghiệp đang bán hàng rất chạy.
D. Không liên quan đến hiệu quả quản lý tài sản.
Câu 33: Để đánh giá "Hiệu quả quản lý tài sản" trong mô hình SCOR, chỉ số "Cash-to-Cash Cycle Time" (Vòng quay tiền mặt) tăng lên (dài ra) mang ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?
A. Tốt, vì doanh nghiệp giữ tiền mặt lâu hơn.
B. Tốt, vì khách hàng được nợ lâu hơn.
C. Xấu, vì vốn lưu động bị ứ đọng lâu hơn trong chuỗi cung ứng trước khi thu hồi được.
D. Xấu, vì nhà cung cấp đòi tiền quá sớm.
Câu 34: Trong bối cảnh đo lường chuỗi cung ứng, thuật ngữ "Chất lượng" (Quality) không chỉ là sản phẩm tốt mà còn bao gồm:
A. Giá thành sản phẩm rẻ nhất thị trường.
B. Sự chính xác của thông tin, tài liệu và quy trình xử lý đơn hàng.
C. Số lượng nhân viên tham gia sản xuất.
D. Diện tích nhà kho lớn.
Câu 35: Trong bối cảnh quản trị rủi ro, tại sao việc "Tối ưu hóa chuỗi cung ứng" (như JIT, giảm tồn kho tối đa, một nguồn cung duy nhất) lại có thể làm tăng tính dễ bị tổn thương (Vulnerability) của chuỗi?
A. Vì nó làm tăng chi phí vận hành.
B. Vì nó làm giảm khả năng hiển thị thông tin.
C. Vì nó loại bỏ các lớp đệm dự phòng (buffer), khiến chuỗi không còn khả năng hấp thụ các cú sốc gián đoạn.
D. Vì nó làm giảm chất lượng sản phẩm.
Câu 36: Tại sao mô hình SCOR phù hợp với đánh giá chuỗi cung ứng tích hợp hơn là các mô hình chức năng truyền thống?
A. Vì SCOR sử dụng ngôn ngữ chung và quy trình chuẩn hóa xuyên suốt các mắt xích trong chuỗi (Plan, Source, Make, Deliver, Return).
B. Vì SCOR chỉ tập trung vào tài chính.
C. Vì SCOR không yêu cầu thu thập dữ liệu.
D. Vì SCOR do một công ty đơn lẻ phát triển độc quyền.
Câu 37: Một công ty thời trang nhận thấy dự báo nhu cầu của họ luôn sai lệch lớn so với thực tế do tính chất mùa vụ và thay đổi thị hiếu nhanh. Để đo lường khả năng thích ứng với tình huống này, họ nên tập trung vào thuộc tính nào của mô hình ROF?
A. Resources (Nguồn lực) - tập trung vào chi phí thấp.
B. Flexibility (Tính linh hoạt) - khả năng phản ứng với thay đổi môi trường.
C. Output (Đầu ra) - tập trung vào doanh thu thuần túy.
D. Reliability (Độ tin cậy) - tập trung vào quy trình chuẩn.
Câu 38: Khi thực hiện "Chuẩn đối sánh nội bộ" (Internal Benchmarking), một tập đoàn đa ngành có thể gặp phải hạn chế nào sau đây?
A. Khó tiếp cận dữ liệu do bảo mật cạnh tranh.
B. Ít thúc đẩy tư duy đột phá (out-of-the-box) vì chỉ so sánh trong "ao nhà" mà không nhìn ra thị trường bên ngoài.
C. Tốn kém chi phí mua dữ liệu từ đối thủ.
D. Không thể chuẩn hóa quy trình đo lường.
Câu 39: Trong ma trận thị trường, "Thị trường đang phát triển" (Developing Market) thường có đặc điểm gì về chiến lược chuỗi cung ứng?
A. Cần tập trung vào phát triển sản phẩm và dịch vụ khách hàng để chiếm lĩnh thị trường tiềm năng.
B. Cần tập trung cắt giảm chi phí tối đa vì lợi nhuận thấp.
C. Cần duy trì tồn kho thật lớn để bán đại trà.
D. Không cần quan tâm đến sự linh hoạt.
Câu 40: Một nhà máy sản xuất linh kiện ô tô bị ngừng hoạt động do lũ lụt lớn tại khu vực. Đối với nhà máy lắp ráp ô tô (khách hàng của họ), sự kiện này được phân loại là rủi ro gì và xuất phát từ đâu?
A. Rủi ro nội bộ do quản lý kém.
B. Rủi ro nguồn cung ứng, xuất phát từ nguyên nhân môi trường (thiên tai).
C. Rủi ro tài chính do thiếu vốn.
D. Rủi ro nhu cầu do thị trường biến động.