- Đã kiểm duyệt
Tóm tắt Tâm lý học đại cương chương 5 - ĐH Sư phạm HNUE
Tổng hợp trọng tâm chương 5 Tâm lý học đại cương: bản chất và quy luật tình cảm, phẩm chất ý chí, cấu trúc hành động ý chí cùng cơ chế hình thành kỹ xảo thói quen.
- Tình cảm là thái độ rung cảm ổn định phản ánh mối quan hệ giữa hiện thực với nhu cầu của con người.
- Đời sống tình cảm vận hành theo năm quy luật căn bản chi phối các rung cảm nội tâm.
- Ý chí là mặt năng động của ý thức, thể hiện qua năng lực nỗ lực vượt khó khăn để thực hiện mục đích.
- Hành động tự động hóa gồm kỹ xảo mang tính kỹ thuật và thói quen mang tính nhu cầu nếp sống.
I. Bản chất, đặc điểm và vai trò của tình cảm
Tình cảm phản ánh hiện thực khách quan dưới hình thức rung cảm nội tâm. Thái độ này gắn chặt với nhu cầu và thúc đẩy con người hành động.
1. Khái niệm xúc cảm và tình cảm
Nhận thức phản ánh bản thân sự vật hiện tượng, còn tình cảm phản ánh mối tương quan giữa sự vật với nhu cầu cá nhân.
- Tình cảm
- Thái độ thể hiện sự rung cảm của con người đối với những sự vật, hiện tượng có liên quan tới nhu cầu và động cơ của họ.
Hình thức phản ánh của tình cảm mang những thuộc tính đặc thù so với các quá trình nhận thức thông thường.
- Nội dung phản ánh
Mối quan hệ giữa sự vật khách quan với nhu cầu và động cơ sống của chủ thể.
- Phạm vi phản ánh
Có tính lựa chọn cao, chỉ rung động trước đối tượng tác động trực tiếp đến nhu cầu.
- Phương thức phản ánh
Biểu hiện bằng những rung cảm trải nghiệm nội tâm thay vì khái niệm hay hình ảnh trực quan.
Tâm lý học phân biệt ranh giới rõ rệt giữa hai mức độ trải nghiệm là xúc cảm và tình cảm.
| Tiêu chí | Xúc cảm | Tình cảm |
|---|---|---|
| Chủ thể mang | Có ở cả người và động vật | Chỉ có ở con người |
| Bản chất hiện tượng | Quá trình tâm lý ngắn hạn | Thuộc tính tâm lý nhân cách |
| Thời điểm xuất hiện | Xuất hiện trước trong tiến hóa | Xuất hiện sau qua giáo dục |
| Tính chất biểu hiện | Tình huống, nhất thời, đa dạng | Bền vững, ổn định, xác định |
| Chức năng chủ yếu | Thích nghi sinh học tức thì | Định hướng quan hệ xã hội |
| Cơ sở sinh lý | Phản xạ không điều kiện dưới vỏ | Hệ thống tín hiệu thứ hai ở vỏ não |
Xúc cảm là cơ sở ban đầu để hình thành tình cảm; ngược lại, tình cảm kiểm soát và biểu hiện thông qua các xúc cảm cụ thể.
2. Đặc điểm đặc trưng của tình cảm
Tình cảm người mang bản chất xã hội lịch sử sâu sắc và phản ánh cấu trúc nhân cách hoàn chỉnh.
- Tính nhận thức: nảy sinh trên cơ sở cảm xúc qua quá trình nhận thức → nhận thức là cái lý soi đường cho tình cảm.
- Tính xã hội: hình thành trong môi trường giao tiếp và chuẩn mực văn hóa cộng đồng → không phải phản xạ bản năng thuần túy.
- Tính ổn định: tạo thành thái độ nhất quán của cá nhân trước thế giới → đặc trưng cho bản sắc nhân cách bền vững.
- Tính chân thực: phản ánh chính xác trạng thái nội tâm thực tế → bộc lộ ngay cả khi chủ thể cố gắng che giấu bên ngoài.
- Tính đối cực: gắn với mức độ thỏa mãn hay thất vọng về nhu cầu → tồn tại theo từng cặp đối lập như yêu và ghét, vui và buồn.
Con người có thể dùng ý chí để triệt tiêu hoàn toàn tính chân thực của tình cảm nội tâm.
Hành vi bên ngoài có thể ngụy trang nhưng rung cảm tâm lý bên trong vẫn diễn ra trung thực.
Tính hai mặt đối cực tạo nên tính phức tạp trong đời sống nội tâm, khiến một cá nhân có thể vừa yêu mến vừa khắt khe với cùng một đối tượng.
3. Vai trò của tình cảm
Đời sống tình cảm thâm nhập vào toàn bộ cấu trúc tâm lý, chi phối định hướng hành động của con người.
- Đối với nhận thức: nguồn động lực thôi thúc tìm tòi chân lý khoa học, kết hợp với nhận thức xây dựng thế giới quan.
- Đối với hành động: kích thích năng lượng nội tại → giúp con người kiên trì vượt qua gian nan để chiến thắng.
- Đối với nhân cách: giữ vai trò hạt nhân của tính cách → điều chỉnh xu hướng cá nhân và định hình đạo đức.
Tình cảm là động lực kích thích nhận thức sáng tạo và tiếp sức mạnh cho hành động thực tiễn.
Giáo dục tình cảm vừa là phương tiện vừa là đích đến trọng tâm trong quá trình phát triển nhân cách toàn diện.
II. Các mức độ và phân loại tình cảm
Đời sống rung cảm phát triển từ những phản ứng sinh học cơ bản đến những thái độ xã hội khái quát hóa cao. Mỗi mức độ phản ánh chiều sâu gắn kết giữa cá nhân với môi trường sống.
1. Các mức độ của đời sống tình cảm
Căn cứ vào tính ổn định và mức độ ý thức, đời sống rung cảm phân tầng từ thấp lên cao theo ba cấp độ chính.
- Màu sắc xúc cảm của cảm giác
Sắc thái đi kèm quá trình cảm giác riêng lẻ, mang tính trực tiếp và chưa được ý thức rõ ràng.
- Xúc cảm
Mức độ phản ứng nhanh, khái quát hơn cảm giác nhằm điều chỉnh hành vi thỏa mãn nhu cầu sinh lý hoặc xã hội cấp bách.
- Tình cảm
Thái độ ổn định, khái quát hóa cao độ và được chủ thể ý thức sâu sắc thành nguyên tắc sống.
Ở cấp độ xúc cảm, trạng thái tâm lý biểu hiện qua hai dạng thức cơ bản là xúc động và tâm trạng.
- Xúc động
Cường độ bùng nổ rất mạnh, diễn ra trong thời gian ngắn → cá nhân khó làm chủ hành vi và khó lường hết hậu quả.
- Tâm trạng
Cường độ vừa phải hoặc yếu, tồn tại dai dẳng nhiều ngày → làm nền bao trùm và chi phối sắc thái mọi hoạt động.
Sự say mê là hình thái tình cảm đặc biệt kết hợp giữa cường độ xúc cảm cực mạnh và tính ổn định dài lâu của ý thức hướng đích.
Say mê có thể mang tính tích cực khi gắn với lao động khoa học, hoặc biến thành đam mê tiêu cực nếu hướng vào thói quen độc hại.
2. Phân loại tình cảm
Căn cứ vào đối tượng thỏa mãn nhu cầu, tâm lý học chia tình cảm thành hai nhóm cấp thấp và cấp cao.
- Tình cảm cấp thấp
- Nhu cầu sinh học cơ thể
- Tình cảm cấp cao
- Tình cảm đạo đức
- Tình cảm trí tuệ
- Tình cảm thẩm mĩ
- Tình cảm hoạt động
- Tình cảm thế giới quan
Tình cảm cấp thấp báo hiệu trạng thái sinh lý cơ thể, còn tình cảm cấp cao gắn liền với đời sống tinh thần văn hóa.
Nhà khoa học miệt mài nghiên cứu thâu đêm để tìm ra lời giải cho một định lý phức tạp bất chấp điều kiện thiếu thốn.
Xem phân tích
Hoạt động nghiên cứu bắt nguồn từ niềm ham hiểu biết, khao khát chinh phục chân lý và sự hoài nghi khoa học tích cực.
Rung cảm này nảy sinh trực tiếp trong quá trình lao động trí óc và thỏa mãn nhu cầu nhận thức thế giới.
Đây là biểu hiện đặc trưng của tình cảm trí tuệ.
Tình cảm thế giới quan là đỉnh cao của tình cảm cấp cao, tiêu biểu như lòng yêu nước và tinh thần nhân đạo quốc tế.
III. Các quy luật của tình cảm
Đời sống tình cảm vận động theo những quy luật tâm lý tất yếu. Hiểu rõ các quy luật giúp chủ thể làm chủ xúc cảm cá nhân và ứng dụng hiệu quả trong giáo dục.
1. Các quy luật chi phối tình cảm
Sự vận động và biến đổi của cảm xúc nội tâm tuân theo các mối quan hệ tác động qua lại xác định.
| Tên quy luật | Bản chất cơ chế | Biểu hiện trong thực tiễn |
|---|---|---|
| Thích ứng | Kích thích lặp lại đơn điệu làm rung cảm suy giảm và chai sạn | Gần thường xa thương, sống lâu trong sướng không thấy sướng |
| Cảm ứng | Sự xuất hiện tình cảm này làm tăng cường độ tình cảm đối lập kế cận | Chấm chuỗi bài kém liên tục sẽ thấy bài khá hay hơn bình thường |
| Pha trộn | Hai tình cảm đối lập xảy ra đồng thời và hòa quyện vào nhau | Trạng thái giận mà thương, tâm lý ghen tuông trong tình yêu |
| Di chuyển | Rung cảm chuyển dịch từ đối tượng này sang đối tượng khác liên đới | Giận cá chém thớt, yêu nhau yêu cả đường đi lối về |
| Lây lan | Trạng thái cảm xúc truyền lan tỏa từ người này sang người khác | Hiện tượng vui lây, buồn lây, hiệu ứng hoảng loạn đám đông |
Quy luật cảm ứng tương phản thường được áp dụng trong xây dựng hình tượng nhân vật đối lập ở tác phẩm văn học nghệ thuật.
Quy luật thích ứng chứng minh rằng mọi tình cảm qua thời gian đều tất yếu biến mất hoàn toàn.
Sự thích ứng làm giảm độ nhạy xúc cảm bề ngoài nhưng chiều sâu gắn bó có thể tăng lên nếu biết làm mới.
Giáo viên cần chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm ngăn chặn hiện tượng thích ứng chai sạn cảm xúc ở học sinh.
2. Sự hình thành và phát triển tình cảm
Tình cảm không xuất hiện sẵn có dưới dạng bẩm sinh mà được tôi luyện qua quá trình tích lũy kinh nghiệm xã hội.
- Xúc cảm đồng loại lặp lại
- Tổng hợp hóa kinh nghiệm
- Động hình hóa phản xạ
- Khái quát hóa nhận thức
- Hình thành tình cảm ổn định
Khi đã định hình vững chắc, tình cảm chi phối ngược lại các xúc cảm tình huống diễn ra hàng ngày.
Cùng một tình cảm nền tảng có thể biểu hiện thành nhiều xúc cảm trái ngược nhau tùy theo bối cảnh cụ thể.
Người học có thể tham khảo thêm đề thi tại trang Trắc nghiệm kiến thức chương 5 - Tâm lý học đại cương (HNUE) để rèn luyện kỹ năng giải bài tập tình huống.
IV. Bản chất và các phẩm chất của ý chí
Ý chí thể hiện mặt năng động của ý thức, hướng con người vào việc đặt ra mục đích và nỗ lực thực hiện đến cùng. Đây là phẩm chất bản lĩnh hàng đầu của nhân cách.
1. Khái niệm ý chí
Ý chí bắt nguồn từ nhu cầu tự giác của con người muốn làm chủ hoàn cảnh khách quan và làm chủ chính bản thân mình.
- Ý chí
- Mặt năng động của ý thức, biểu hiện ở năng lực thực hiện những hành động có mục đích, đòi hỏi phải có sự nỗ lực khắc phục khó khăn.
Giá trị nhân cách của ý chí không chỉ nằm ở cường độ nỗ lực mà quy định bởi nội dung đạo đức của mục đích hành động.
- Hành vi liều lĩnh: bất chấp chuẩn mực xã hội để thỏa mãn ý muốn riêng → không phải biểu hiện của ý chí chân chính.
- Ý chí đích thực: kết tinh sức mạnh của trí tuệ và tình cảm đạo đức → hành động vì mục đích tiến bộ.
Ý chí chân chính luôn hướng con người vào việc cải tạo bản thân và đóng góp tích cực cho cộng đồng.
2. Các phẩm chất ý chí của nhân cách
Hệ thống phẩm chất ý chí định hình tư cách độc lập và mức độ trưởng thành xã hội của mỗi cá nhân.
- Tính mục đích: khả năng điều chỉnh hành vi hướng vào mục đích tự giác lâu dài → phẩm chất chỉ huy toàn bộ hệ thống ý chí.
- Tính độc lập: năng lực tự đưa quyết định và thực hiện quyết định theo quan điểm đúng đắn → không bị phụ thuộc áp lực xung quanh.
- Tính quyết đoán: khả năng ra quyết định kịp thời, dứt khoát trên cơ sở suy xét cẩn trọng → không do dự hay hoang mang dao động.
- Tính bền bỉ: ý chí kiên trì vượt qua khó khăn, trở ngại lâu dài để đi tới đích → không nản lòng thoái chí trước thử thách.
- Tính tự chủ: năng lực kiểm soát hành vi, kìm nén xúc cảm bột phát và chặn đứng hành động có hại → biểu hiện của sự làm chủ bản thân.
Cần phân biệt tính quyết đoán với sự hấp tấp liều lĩnh, tính độc lập với sự bảo thủ cố chấp, và tính bền bỉ với sự bướng bỉnh ngoan cố.
Các phẩm chất ý chí không tồn tại cô lập mà hỗ trợ đan xen nhau, tạo nên sức mạnh vượt khó bền vững cho con người.
V. Cấu trúc của hành động ý chí
Hành động ý chí là phương thức hiện thực hóa mục đích ý thức qua nỗ lực chủ quan. Quá trình này diễn ra qua ba giai đoạn liên hoàn và chặt chẽ.
1. Đặc điểm của hành động ý chí
Không phải mọi hành vi đều mang tính ý chí; hành động ý chí chỉ xuất hiện khi hội tụ đầy đủ các dấu hiệu đặc thù.
- Chỉ phát sinh khi chủ thể vấp phải khó khăn, trở ngại cần vượt qua.
- Có mục đích rõ ràng được ý thức phản ánh trước trong tư duy.
- Được kích hoạt bởi cơ chế động cơ hóa với nhận thức sâu sắc về ý nghĩa.
- Có sự chọn lọc biện pháp, phương tiện hành động tối ưu.
- Có sự theo dõi, điều khiển chặt chẽ của ý thức xuyên suốt quá trình.
Đặc điểm nổi bật nhất của hành động ý chí là sự nỗ lực vượt qua trở ngại chủ quan bên trong và khách quan bên ngoài.
2. Ba giai đoạn của hành động ý chí
Một chu trình hành động ý chí điển hình diễn tiến khép kín từ khâu khởi thảo đến khâu tổng kết thực tiễn.
Mỗi giai đoạn đảm nhiệm chức năng tâm lý chuyên biệt nhằm chuyển hóa dự định tư duy thành kết quả thực tế.
- Giai đoạn chuẩn bị
Xác định mục đích, đấu tranh động cơ nội tâm, lập kế hoạch chi tiết và đưa ra quyết định thực hiện.
- Giai đoạn thực hiện
Chuyển quyết tâm thành thao tác thực tế bên ngoài hoặc kìm hãm bên trong để khắc phục trở ngại phát sinh.
- Giai đoạn đánh giá
Đối chiếu thành quả thu được với mục đích ban đầu nhằm rút kinh nghiệm và tạo đà cho chu kỳ nỗ lực tiếp theo.
Trong thực tế tồn tại hành động ý chí rút gọn, khi một số bước chuẩn bị diễn ra chớp nhoáng theo phản xạ kinh nghiệm trước đó.
Khâu đấu tranh động cơ ở giai đoạn chuẩn bị phản ánh xung đột giữa các nhu cầu đối nghịch nhau trước khi ra quyết định.
VI. Hành động tự động hóa, kỹ xảo và thói quen
Luyện tập biến hành động ý chí phức tạp thành hành động tự động hóa nhằm tiết kiệm năng lượng tâm thần. Kỹ xảo và thói quen là hai nấc thang hoàn thiện của hành động tự động.
1. Phân biệt kỹ xảo và thói quen
Hành động tự động hóa vốn là hành động có ý thức, nhưng nhờ luyện tập nhiều lần nên diễn ra tự động mà không cần ý thức kiểm soát thường trực.
Tâm lý học phân biệt rõ ràng giữa hai hình thức tự động hóa căn cứ vào tính chất kỹ thuật và nhu cầu hành vi.
| Tiêu chí | Kỹ xảo | Thói quen |
|---|---|---|
| Bản chất hiện tượng | Mang tính kỹ thuật thao tác | Mang tính nhu cầu nếp sống |
| Gắn bó với tình huống | Ít phụ thuộc hoàn cảnh cố định | Luôn gắn chặt bối cảnh cụ thể |
| Mức độ bền vững | Dễ bị mai một nếu không luyện | Rất bền vững, ăn sâu nếp sống |
| Con đường hình thành | Luyện tập có chủ đích hệ thống | Hình thành qua nhiều nẻo kể cả tự phát |
| Thước đo đánh giá | Tiêu chuẩn kỹ thuật đúng sai | Chuẩn mực đạo đức tốt xấu |
Một cá nhân có kỹ xảo gõ bàn phím thuần thục khi làm việc, nhưng có thói quen rửa tay trước khi ăn như một nhu cầu tự nhiên.
2. Quy luật hình thành kỹ xảo và xây dựng thói quen
Quá trình tôi luyện kỹ xảo vận hành theo bốn quy luật sinh lý thần kinh xác định.
- Tiến bộ không đều
Tốc độ thành thục biến động phức tạp: có kỹ xảo ban đầu tiến rất nhanh sau chậm dần, hoặc ngược lại.
- Đỉnh của phương pháp
Mỗi phương pháp rèn luyện chỉ đem lại giới hạn kết quả nhất định; muốn vượt mốc phải đổi mới phương pháp.
- Tác động qua lại
Kỹ xảo cũ có thể hỗ trợ kỹ xảo mới gọi là di chuyển, hoặc gây cản trở kỹ xảo mới gọi là hiện tượng giao thoa.
- Dập tắt kỹ xảo
Thiếu rèn luyện thường xuyên sẽ khiến đường liên hệ thần kinh suy yếu, dẫn đến giảm sút độ chuẩn xác của thao tác.
Khác với kỹ xảo thuần túy cơ học, việc xây dựng thói quen tốt đòi hỏi sự tác động đồng bộ của môi trường xã hội và ý thức tự giác.
- Nhận thức nhu cầu: giác ngộ cho cá nhân thấy rõ sự cần thiết và ý nghĩa của hành vi văn minh.
- Tổ chức môi trường: thiết lập các điều kiện sinh hoạt thuận tiện nhằm thúc đẩy hành vi diễn ra thường xuyên.
- Rèn luyện tự giác: đòi hỏi sự nghiêm khắc với bản thân, kiên trì lặp lại hành vi trong các bối cảnh khác nhau.
- Củng cố xúc cảm: động viên kịp thời bằng cảm xúc tích cực nhằm nuôi dưỡng động lực duy trì nếp sống tốt.
Kỹ xảo giúp con người thao tác khéo léo hiệu quả, còn thói quen tốt tạo lập nền tảng văn hóa vững chắc cho nhân cách.
Ôn tập nhanh
- Tình cảm phản ánh mối quan hệ giữa hiện thực khách quan với nhu cầu nội tâm của con người.
- Năm đặc điểm của tình cảm gồm: nhận thức, xã hội, ổn định, chân thực và đối cực.
- Năm quy luật tình cảm căn bản: thích ứng, cảm ứng, pha trộn, di chuyển và lây lan.
- Ý chí là năng lực thực hiện hành động có mục đích và nỗ lực khắc phục trở ngại.
- Năm phẩm chất ý chí cốt lõi: tính mục đích, độc lập, quyết đoán, bền bỉ và tự chủ.
- Hành động ý chí trải qua ba giai đoạn mắt xích: chuẩn bị, thực hiện và đánh giá kết quả.
- Kỹ xảo mang tính kỹ thuật thao tác, còn thói quen gắn liền với nhu cầu nếp sống đạo đức.
Hỏi và đáp
Điểm khác biệt căn bản giữa xúc cảm và tình cảm là gì?
Xúc cảm mang tính tình huống nhất thời ở người và vật; tình cảm là thuộc tính ổn định chỉ có ở người.
Quy luật di chuyển của tình cảm biểu hiện qua câu tục ngữ nào?
Hiện tượng di chuyển rung cảm sang đối tượng liên đới thể hiện qua câu Giận cá chém thớt.
Vì sao nói tính mục đích là phẩm chất ý chí quan trọng nhất?
Tính mục đích soi đường và điều chỉnh toàn bộ hành vi hướng vào lý tưởng tự giác lâu dài.
Giai đoạn nào giữ vai trò bản lề trong cấu trúc hành động ý chí?
Giai đoạn thực hiện → nơi biến quyết tâm thành hành động thực tế và trực tiếp vượt qua trở ngại.
Hiện tượng giao thoa kỹ xảo xảy ra trong trường hợp nào?
Kỹ xảo cũ hình thành trước đó gây cản trở và làm chậm quá trình tiếp thu kỹ xảo mới.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc nghiệm kiến thức chương 5 - Tâm lý học đại cương (HNUE)





