Kiến thức cơ bản chương 5 - Tâm Lí Học Đại Cương HCE

Tổng hợp kiến thức cơ bản chương 5 môn Tâm Lí Học Đại Cương HCE, tập trung vào khái niệm ý chí, các phẩm chất ý chí của nhân cách và cấu trúc hành động ý chí. Nội dung được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, giúp sinh viên hệ thống lại trọng tâm học tập và ôn thi hiệu quả. Bài viết còn đề cập đến các dạng hành động tự động hoá như kỹ xảo và thói quen, cùng các quy luật hình thành kỹ xảo. Phù hợp với sinh viên HCE cần nắm vững kiến thức nền tảng.

tâm lý học đại cươngchương 5ý chíhành động ý chíphẩm chất ý chíkỹ xảothói quenhành động tự động hóakiến thức tâm lý họcHCEôn thi đại họcsinh viên kinh tếgiáo trình HCEquy luật hình thành kỹ xảo

 

A. TÌNH CẢM

I. KHÁI NIỆM XÚC CẢM, TÌNH CẢM

1. Tình cảm là gì?

  • Tình cảm là những thái độ thể hiện sự rung cảm của con người đối với những sự vật, hiện tượng có liên quan đến nhu cầu và động cơ của họ.
  • Đây là một hình thức phản ánh tâm lý cao hơn nhận thức – nó không chỉ phản ánh các thuộc tính khách quan mà còn thể hiện mối quan hệ giữa hiện tượng và nhu cầu bên trong của cá nhân.
  • Tình cảm mang tính cá nhân, chủ thể, lịch sử – xã hội, không chỉ đơn thuần khách quan như nhận thức.

Ba khía cạnh trong phản ánh của tình cảm:

  1. Về nội dung phản ánh:
    • Trong khi nhận thức phản ánh thuộc tính và mối quan hệ của sự vật hiện tượng khách quan;
    • Thì tình cảm phản ánh mối quan hệ giữa các sự vật hiện tượng đó với nhu cầu – động cơ của con người.
  2. Về phạm vi phản ánh:
    • Không phải mọi đối tượng tác động đều tạo tình cảm.
    • Chỉ những gì liên quan đến sự thỏa mãn hoặc không thỏa mãn nhu cầu, động cơ mới gây nên cảm xúc và tình cảm → tình cảm có chọn lọc.
  3. Về phương thức phản ánh:
    • Nhận thức phản ánh bằng hình ảnh, biểu tượng, khái niệm;
    • Còn tình cảm phản ánh thế giới qua hình thức rung cảm, không logic nhưng sâu sắc.

So sánh giữa xúc cảm và tình cảm

Tiêu chíXúc cảmTình cảm
Đối tượng tồn tạiCó ở người và động vậtChỉ có ở người
Bản chấtLà một quá trình tâm lýLà một thuộc tính tâm lý
Thời điểm xuất hiệnXuất hiện sớmXuất hiện muộn hơn
Đặc tínhNhất thời, biến đổi, phụ thuộc tình huốngỔn định, xác định rõ ràng
Chức năngPhản ứng sinh học (thích nghi môi trường)Chức năng xã hội (định hướng, điều chỉnh hành vi)
Gắn với phản xạKhông điều kiện, bản năngCó điều kiện, thuộc hệ thống tín hiệu thứ hai

 

2. Những đặc điểm đặc trưng của tình cảm

a. Tính nhận thức

  • Tình cảm nảy sinh từ quá trình nhận thức, là kết quả của việc con người nhận ra mối quan hệ giữa sự vật – hiện tượng với bản thân.
  • Không có nhận thức → không thể có tình cảm.
  • Nhận thức được xem là “cái lý” giúp tình cảm có đối tượng rõ ràng và ổn định.

b. Tính xã hội

  • Tình cảm không phải hiện tượng sinh học thuần túy mà là sản phẩm xã hội:
    • Được hình thành trong môi trường xã hội cụ thể.
    • Gắn với vai trò, vị trí xã hội, không tồn tại riêng lẻ.

c. Tính ổn định

  • Xúc cảm: nhất thời, phản ứng tình huống.
  • Tình cảm: ổn định, bền vững, mang tính lặp lại, lâu dài.
  • thuộc tính cơ bản của nhân cách và được giữ vững trong thời gian dài.

d. Tính chân thực

  • Dù cá nhân có thể ngụy trang, che giấu xúc cảm, nhưng tình cảm vẫn phản ánh đúng bản chất nội tâm.
  • Ví dụ: “Vờ như không buồn, nhưng thực ra buồn đến nẫu ruột.”

e. Tính đối cực

  • Tình cảm luôn tồn tại theo cặp đối cực:
    • Yêu – Ghét
    • Vui – Buồn
    • Tích cực – Tiêu cực
  • Cùng một nhu cầu, nếu được thỏa mãn → tình cảm tích cực; ngược lại → tiêu cực.

3. Vai trò của tình cảm

  • Tình cảm là động lực mạnh mẽ thúc đẩy hoạt động:
    • Khi có tình cảm tích cực với một công việc → dễ dàng vượt qua khó khăn, cản trở.
    • Ngược lại, nếu thiếu tình cảm → thiếu kiên trì, dễ bỏ cuộc.
  • Tình cảm là động lực gắn kết nhận thức và hành động:
    • Nếu nhận thức là cơ sở → tình cảm sẽ chỉ đạo → hình thành hành vi.
    • Ngược lại, tình cảm cũng định hướng sự quan sát và đánh giá nhận thức.
  • Tình cảm chi phối toàn bộ các mặt của nhân cách:
    • Là yếu tố trung tâm hình thành:
      • Nhu cầu
      • Lý tưởng
      • Hứng thú
      • Niềm tin
    • nội dung và phương tiện của giáo dục nhân cách.

II. CÁC MỨC ĐỘ VÀ CÁC LOẠI TÌNH CẢM

1. Các mức độ tình cảm

1.1. Màu sắc xúc cảm của cảm giác

  • Là mức thấp nhất của tình cảm, đi kèm cảm giác.
  • Ví dụ: Màu xanh → dễ chịu, màu đỏ → bức bối.
  • Chưa rõ ràng, mơ hồ, không phải kết quả của quá trình nhận thức.

1.2. Xúc cảm

  • Rung cảm xảy ra nhanh, mạnh và rõ hơn màu sắc cảm giác.
  • Ít khái quát, thiếu ý thức rõ ràng, dễ biến động.

1.3. Xúc động và Tâm trạng

  • Xúc động: Cường độ mạnh, bộc phát, mất kiểm soát, ngắn hạn.
  • Tâm trạng:
    • Cường độ vừa hoặc yếu;
    • Kéo dài, chi phối toàn bộ hành vi.
    • Ví dụ: lo âu, stress.

1.4. Tình cảm

  • Ổn định, rõ ràng, có định hướng và ý thức.
  • Được chuyển hóa từ các xúc cảm lặp đi lặp lại, hình thành lâu dài.
  • Say mê là một tình cảm đặc biệt:
    • Tích cực: học tập, nghiên cứu.
    • Tiêu cực: cờ bạc, rượu chè.

2. Các loại tình cảm

2.1. Tình cảm cấp thấp

  • Gắn với nhu cầu sinh học.
  • Liên quan đến sự thỏa mãn hoặc không thỏa mãn nhu cầu cơ thể.

2.2. Tình cảm cấp cao

  • Gắn với nhu cầu tinh thần. Bao gồm:
LoạiĐặc điểm
Tình cảm đạo đứcThỏa mãn hoặc không thỏa mãn nhu cầu đạo đức. Ví dụ: tình mẫu tử, tình bạn, tình xã hội…
Tình cảm trí tuệLiên quan đến tri thức, hiểu biết, ham học…
Tình cảm thẩm mỹGắn với nhu cầu cái đẹp, nghệ thuật, thẩm định…
Tình cảm hoạt độngPhát sinh khi tham gia hoạt động, thể hiện thái độ với hành động cụ thể.
Tình cảm mang tính thế giới quanMức cao nhất, mang tính bền vững, khái quát, lý tưởng. Ví dụ: yêu nước, lý tưởng sống…

 

III. CÁC QUY LUẬT CỦA TÌNH CẢM

1. Quy luật thích ứng

  • Tình cảm sẽ suy giảm khi lặp lại nhiều lần, gây “chai sạn” (giống như cảm giác).
  • Hiện tượng “gần thường – xa thương”.

2. Quy luật cảm ứng (tương phản)

  • Một tình cảm yếu đi có thể làm một tình cảm đối lập xuất hiện hoặc tăng mạnh.
  • Ví dụ: Chấm bài gặp toàn bài kém → bài khá khiến giáo viên thấy rất hài lòng.

3. Quy luật pha trộn

  • Hai tình cảm đối cực có thể tồn tại cùng lúc:
    • Giận mà thương
    • Thương mà giận
    • Ghen tuông trong tình yêu…

4. Quy luật di chuyển

  • Tình cảm có thể chuyển từ đối tượng này sang đối tượng khác.
    • Ví dụ: “Giận cá chém thớt”, “Ghét nhau ghét cả tông chi họ hàng”.

5. Quy luật lây lan

  • Cảm xúc có thể truyền từ người này sang người khác.
    • Ví dụ: “Buồn lây”, “Vui lây”, “Đồng cảm”…

6. Quy luật về sự hình thành tình cảm

  • Xúc cảm là nền tảng cho tình cảm.
  • Tình cảm hình thành qua:
    • Tổng hợp hóa → Động hình hóa → Khái quát hóa.
  • Ví dụ: Tình cảm yêu mẹ hình thành từ xúc cảm khi được mẹ chăm sóc → lặp lại → hình thành tình cảm ổn định.

 

 

B. Ý CHÍ

I. Khái niệm ý chí

1. Ý chí là gì?

  • Ý chí là mặt năng động của ý thức, thể hiện năng lực thực hiện hành động có mục đích, đòi hỏi nỗ lực khắc phục khó khăn.
  • Là một phẩm chất tâm lý của nhân cách, biểu hiện mức độ năng lực tự điều khiển và điều chỉnh hành vi.

2. Các phẩm chất ý chí của nhân cách

  • Hình thành trong quá trình hành động ý chí, mang tính đặc trưng cho cá nhân và có giá trị lớn trong đời sống và lao động.

2.1. Tính mục đích

  • Điều chỉnh hành vi hướng tới mục đích cụ thể. Tính mục đích phụ thuộc vào thế giới quan, đạo đức, và giai cấp.

2.2. Tính độc lập

  • Hành động theo niềm tin và quan điểm cá nhân, không bị chi phối bởi tác động bên ngoài. Không đồng nghĩa với bảo thủ.

2.3. Tính quyết đoán

  • Đưa ra quyết định kịp thời, dứt khoát trên cơ sở suy xét kỹ lưỡng. Người quyết đoán tin vào tính đúng đắn của hành động.

2.4. Tính bền bỉ (kiên trì)

  • Nỗ lực vượt khó để đạt mục đích. Không phải là lì lợm, mà là sự theo đuổi có ý thức, kết hợp lý trí và cảm xúc.

2.5. Tính tự chủ

  • Kiểm soát, điều khiển hành vi bản thân, tránh hành động thiếu kiểm soát trong tình huống cụ thể.

II. Hành động ý chí

1. Hành động ý chí là gì?

  • Là hành động có ý thức, có mục đích, đòi hỏi vượt khó khăn để đạt mục tiêu.
  • Đặc điểm:
    • Xuất hiện khi có trở ngại.
    • Không đơn thuần phản xạ vật lý mà dựa trên ý nghĩa kích thích.
    • Có mục đích rõ ràng và nội dung đạo đức.
    • Có sự lựa chọn phương tiện và cách thức thực hiện.
    • Luôn có kiểm soát, điều chỉnh và kiên trì đến cùng.

2. Cấu trúc hành động ý chí

Gồm 3 giai đoạn:

- Giai đoạn chuẩn bị

  1. Xác định mục đích.
  2. Lập kế hoạch.
  3. Quyết định hành động.

- Giai đoạn thực hiện

  • Diễn ra dưới 2 hình thức:
    • Hành động bên ngoài.
    • Hành động bên trong (kiềm chế hành động không cần thiết).

- Giai đoạn đánh giá kết quả

  • So sánh kết quả thực tế với mục tiêu đặt ra để điều chỉnh hành vi tiếp theo.

III. Hành động tự động hoá, kỹ xảo và thói quen

1. Hành động tự động hoá là gì?

  • Ban đầu có ý thức, sau thành tự động nhờ luyện tập nhiều lần.
  • Ví dụ: đánh máy thành thạo không cần nhìn bàn phím.

Phân loại:

  • Kỹ xảo: Hành động tự động hóa có mục đích rõ, hình thành qua luyện tập.
  • Thói quen: Hành động tự động hóa ổn định, gắn với nhu cầu cá nhân.

Đặc điểm kỹ xảo:

  • Không cần kiểm soát thị giác.
  • Động tác chuẩn, ít dư thừa, tiết kiệm năng lượng.
  • Có tính kỹ thuật, phụ thuộc luyện tập.
  • Được đánh giá về mặt kỹ thuật.

Đặc điểm thói quen:

  • Gắn với nếp sống, nhu cầu.
  • Gắn tình huống cụ thể.
  • Bền vững, sâu sắc.
  • Đánh giá theo tiêu chuẩn đạo đức: tốt/xấu, lợi/hại.

2. Quy luật hình thành kỹ xảo

- Quy luật tiến bộ không đều

  • Kỹ xảo không tiến bộ đều qua luyện tập. Có thể tiến bộ nhanh rồi chậm hoặc ngược lại.

- Quy luật “đỉnh”

  • Mỗi phương pháp luyện chỉ đạt hiệu quả cao nhất nhất định. Muốn vượt đỉnh, cần thay đổi phương pháp.

- Quy luật tác động qua lại giữa kỹ xảo cũ và mới

  • Kỹ xảo cũ ảnh hưởng tích cực (hỗ trợ) hoặc tiêu cực (giao thoa gây cản trở) cho việc hình thành kỹ xảo mới.

- Quy luật dập tắt

  • Kỹ xảo không luyện tập thường xuyên sẽ yếu dần và mất hẳn. Tình trạng này có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Mục lục
A. TÌNH CẢM
I. KHÁI NIỆM XÚC CẢM, TÌNH CẢM
II. CÁC MỨC ĐỘ VÀ CÁC LOẠI TÌNH CẢM
III. CÁC QUY LUẬT CỦA TÌNH CẢM
B. Ý CHÍ
I. Khái niệm ý chí
II. Hành động ý chí
III. Hành động tự động hoá, kỹ xảo và thói quen
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự