Trắc nghiệm ôn tập chương 5 - Kinh tế du lịch (NEU)
Thử sức với bộ 40 câu hỏi trắc nghiệm ôn tập môn Kinh tế du lịch Chương 5: Tính thời vụ trong du lịch. Đề thi được biên soạn bám sát giáo trình trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), bao gồm các dạng bài lý thuyết và tình huống thực tế về đặc điểm thời vụ, các nhân tố ảnh hưởng (khí hậu, kinh tế, tâm lý) và giải pháp khắc phục. Bài thi online có đáp án và giải thích chi tiết giúp sinh viên củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt cho kỳ thi kết thúc học phần.
Từ khoá: kinh tế du lịch trắc nghiệm kinh tế du lịch tính thời vụ trong du lịch chương 5 kinh tế du lịch trắc nghiệm neu ôn thi kinh tế du lịch đại học kinh tế quốc dân đề thi trắc nghiệm có đáp án bài tập tình huống quản trị du lịch giáo trình kinh tế du lịch
Câu 1: Khi phân tích bản chất của tính thời vụ du lịch, nhận định nào sau đây phản ánh chính xác nhất về sự dao động của cung và cầu?
A. Tính thời vụ chỉ là sự dao động của cầu du lịch do tâm lý khách hàng thay đổi.
B. Tính thời vụ là sự dao động lặp đi lặp lại của cả cung và cầu dưới tác động của các nhân tố nhất định.
C. Tính thời vụ là sự biến đổi ngẫu nhiên của lượng khách du lịch không theo quy luật.
D. Tính thời vụ chỉ xảy ra đối với cung du lịch do phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên.
Câu 2: Để xác định chỉ số thời vụ cho một tháng cụ thể ($C_{S(i)}$), công thức nào dưới đây được sử dụng (với $NK_i$ là ngày khách tháng i, $NK_{TB}$ là ngày khách trung bình tháng)?
A. CS(i)=NKTBNKi×10 B. CS(i)=NKiNKTB×100 C. CS(i)=NKi−NKTB D. CS(i)=NKTBNKi×100 Câu 3: Một địa phương sở hữu nguồn tài nguyên khoáng nóng phong phú kết hợp với bãi biển đẹp. Việc khai thác hai loại tài nguyên này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến số lượng thời vụ du lịch trong năm?
A. Địa phương sẽ chỉ có một mùa du lịch duy nhất vào mùa hè.
B. Địa phương sẽ không chịu ảnh hưởng của tính thời vụ.
C. Địa phương có thể hình thành hai mùa du lịch chính: mùa hè nghỉ biển và mùa đông nghỉ dưỡng chữa bệnh.
D. Mùa du lịch sẽ bị rút ngắn lại do sự xung đột giữa hai loại hình.
Câu 4: Xét về độ dài thời gian và cường độ của thời vụ, loại hình du lịch nào dưới đây thường có mùa kinh doanh dài hơn và cường độ mùa chính yếu hơn so với các loại hình còn lại?
A. Du lịch nghỉ biển thuần túy.
B. Du lịch chữa bệnh/nghỉ dưỡng.
C. Du lịch trượt tuyết mùa đông.
D. Du lịch lặn biển thể thao.
Câu 5: Trong chu kỳ kinh doanh du lịch, thuật ngữ "mùa chết" được dùng để chỉ khoảng thời gian nào?
A. Thời vụ ngay sau mùa chính.
B. Thời gian ngoài mùa, khi hoạt động du lịch gần như ngưng trệ.
C. Thời vụ ngay trước mùa chính.
D. Thời điểm giao thoa giữa hai mùa du lịch.
Câu 6: Yếu tố kinh nghiệm kinh doanh và mức độ phát triển của điểm đến tác động như thế nào đến tính thời vụ?
A. Những nơi có kinh nghiệm kinh doanh tốt thường có mùa du lịch kéo dài hơn và cường độ mùa chính yếu hơn.
B. Những nơi mới phát triển du lịch thường có mùa du lịch dài hơn do sự tò mò của du khách.
C. Kinh nghiệm kinh doanh không ảnh hưởng đến độ dài thời vụ mà chỉ ảnh hưởng đến doanh thu.
D. Những nơi phát triển lâu đời thường có cường độ mùa chính mạnh hơn gấp nhiều lần nơi mới phát triển.
Câu 7: Tại sao các trung tâm du lịch dành cho thanh thiếu niên (học sinh, sinh viên) thường có tính thời vụ căng thẳng hơn (mùa ngắn, cường độ mạnh)?
A. Do thanh thiếu niên không thích đi du lịch dài ngày.
B. Do phụ thuộc chặt chẽ vào lịch nghỉ hè và các kỳ nghỉ lễ ngắn hạn của hệ thống giáo dục.
C. Do thanh thiếu niên có xu hướng chi tiêu ít hơn nên các cơ sở chỉ mở cửa ngắn hạn.
D. Do nhóm khách này thường đi lẻ tẻ chứ không đi theo đoàn.
Câu 8: Loại hình cơ sở lưu trú nào dưới đây thường gắn liền với đặc điểm "mùa du lịch ngắn hơn và cường độ mạnh hơn"?
A. Khu nghỉ dưỡng cao cấp (Resort).
B. Khách sạn (Hotel) tiêu chuẩn quốc tế.
C. Khu điều dưỡng chuyên biệt.
D. Nhà trọ và khu cắm trại (Camping).
Câu 9: Xét về khía cạnh khí hậu, đặc điểm địa lý nào của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi để giảm bớt tính khắc nghiệt của thời vụ du lịch chung trên cả nước?
A. Việt Nam nằm hoàn toàn trong vành đai ôn đới nên khí hậu mát mẻ quanh năm.
B. Sự phân hóa khí hậu: Miền Bắc có mùa đông, miền Nam nóng ẩm quanh năm.
C. Địa hình chủ yếu là đồng bằng nên ít chịu ảnh hưởng của bão.
D. Không có sự khác biệt về khí hậu giữa các vùng miền.
Câu 10: Đối với thị trường khách quốc tế đến Việt Nam (giai đoạn trước đây), mùa cao điểm thường rơi vào khoảng thời gian nào và vì lý do chủ yếu gì?
A. Từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau, do nhu cầu tránh đông và kết hợp công vụ/tìm hiểu văn hóa.
B. Từ tháng 5 đến tháng 8, do trùng với kỳ nghỉ hè của học sinh phương Tây.
C. Quanh năm đều như nhau, không có mùa cao điểm.
D. Từ tháng 6 đến tháng 9, để tận hưởng các bãi biển nhiệt đới.
Câu 11: Nhân tố nào được coi là quan trọng nhất mang tính tự nhiên quyết định đến tính thời vụ trong kinh doanh du lịch?
Câu 12: Tác động của nhân tố khí hậu đối với loại hình du lịch văn hóa, công vụ thường có đặc điểm gì khác biệt so với du lịch nghỉ biển?
A. Tác động chủ yếu lên Cầu du lịch (sự thuận tiện đi lại), ít tác động trực tiếp lên tài nguyên (Cung).
B. Hoàn toàn không chịu tác động của khí hậu.
C. Tác động mạnh mẽ lên tài nguyên du lịch, làm thay đổi giá trị của di tích theo mùa.
D. Tác động quyết định đến sự tồn tại của tài nguyên nhân văn.
Câu 13: Khi xét đến nhân tố "Sự phân bổ quỹ thời gian nhàn rỗi", xu hướng nào sau đây góp phần làm giảm cường độ căng thẳng của thời vụ du lịch chính?
A. Quy định bắt buộc tất cả nhân viên nghỉ phép cùng một thời điểm trong năm.
B. Số ngày nghỉ phép năm của người dân được kéo dài và chia nhỏ thành nhiều đợt.
C. Rút ngắn thời gian nghỉ phép năm của người lao động.
D. Tập trung các ngày nghỉ lễ hội vào một tháng duy nhất.
Câu 14: Tại Việt Nam, yếu tố phong tục tập quán tác động mạnh mẽ nhất tạo nên mùa du lịch lễ hội vào thời gian nào?
A. Những tháng cuối năm (Tháng 11, 12 âm lịch).
B. Những tháng giữa mùa hè (Tháng 5, 6 âm lịch).
C. Những tháng đầu năm (Tháng 1, 2, 3 âm lịch).
D. Vào dịp nghỉ lễ Quốc khánh 2/9.
Câu 15: Nhân tố "Tổ chức - Kỹ thuật" (Sự sẵn sàng đón tiếp) ảnh hưởng như thế nào đến thời vụ du lịch?
A. Các cơ sở vật chất kỹ thuật cao cấp, đa dạng dịch vụ (bể bơi kín, hội trường) giúp kéo dài thời gian kinh doanh.
B. Cơ sở vật chất càng hiện đại thì mùa du lịch càng ngắn lại để bảo trì.
C. Yếu tố kỹ thuật không liên quan đến độ dài thời vụ.
D. Chỉ có các cơ sở lưu trú phụ mới có khả năng kéo dài thời vụ.
Câu 16: Hiệu ứng "đám đông" hay sự bắt chước trong việc lựa chọn điểm đến của du khách thuộc nhóm nhân tố nào tác động đến tính thời vụ?
Câu 17: Đối với cư dân địa phương, tác động tiêu cực nào của tính thời vụ thể hiện rõ nhất vào mùa cao điểm?
A. Thất nghiệp gia tăng đột biến.
B. Thu nhập giảm sút do giá cả hàng hóa giảm.
C. Sự quá tải của hệ thống giao thông, điện nước và xáo trộn sinh hoạt hàng ngày.
D. Sự vắng vẻ, buồn tẻ của không gian sống.
Câu 18: Về mặt quản lý nhà nước, tính thời vụ gây ra khó khăn gì cho chính quyền địa phương?
A. Khó khăn trong việc bảo đảm an ninh trật tự và sự không ổn định của nguồn thu thuế/phí.
B. Phải chi quá nhiều ngân sách cho quảng cáo vào mùa thấp điểm.
C. Không thể tuyển dụng được nhân sự quản lý.
D. Dư thừa nguồn lực an ninh vào mùa cao điểm.
Câu 19: Đối với các nhà kinh doanh du lịch, hậu quả của việc cầu du lịch giảm xuống mức bằng không (mùa chết) là gì?
A. Dễ dàng tuyển dụng nhân sự chất lượng cao.
B. Tăng cơ hội nâng cấp cơ sở vật chất mà không tốn chi phí.
C. Ứ đọng vốn đầu tư, lãng phí cơ sở vật chất kỹ thuật và khó khăn trong hạch toán.
D. Tăng chất lượng phục vụ do nhân viên được nghỉ ngơi.
Câu 20: Một trong những giải pháp về "Tổ chức lao động" để giảm thiểu tác động bất lợi của tính thời vụ là gì?
A. Chỉ sử dụng lao động thời vụ, sa thải hết khi hết mùa.
B. Duy trì 100% nhân sự cố định quanh năm dù không có khách.
C. Kết hợp quỹ lao động cơ hữu và lao động hợp đồng thời vụ; liên kết nhân lực giữa các đơn vị.
D. Tăng lương gấp đôi vào mùa thấp điểm để giữ chân nhân viên.
Câu 21: Biện pháp "Sử dụng chính sách khuyến khích kinh tế" để kéo dài thời vụ thường bao gồm các hoạt động nào?
A. Tăng giá dịch vụ vào mùa thấp điểm để bù đắp chi phí.
B. Giảm giá, tặng thêm dịch vụ miễn phí, quà tặng vào thời gian ngoài mùa chính.
C. Chỉ phục vụ khách cao cấp vào mùa thấp điểm.
D. Đóng cửa một phần cơ sở vật chất để tiết kiệm điện.
Câu 22: Để xây dựng "thời vụ du lịch thứ hai", việc đánh giá tài nguyên du lịch cần dựa trên tiêu chuẩn nào?
A. Tài nguyên đó phải giống hệt với tài nguyên khai thác trong mùa chính.
B. Tính hấp dẫn của tài nguyên vào thời gian ngoài mùa chính và khả năng huy động tài nguyên chưa khai thác.
C. Tài nguyên đó phải hoàn toàn nhân tạo.
D. Tài nguyên đó không cần hấp dẫn nhưng phải giá rẻ.
Câu 23: Câu nào sau đây mô tả đúng nhất mối quan hệ giữa "độ dài kỳ nghỉ của học sinh" và "tính thời vụ du lịch"?
A. Kỳ nghỉ học sinh chỉ ảnh hưởng đến du lịch công vụ.
B. Thời gian nghỉ của trường học đóng vai trò giới hạn trong việc lựa chọn thời gian đi du lịch của các gia đình có con nhỏ.
C. Kỳ nghỉ học sinh không ảnh hưởng gì vì cha mẹ đi làm quanh năm.
D. Kỳ nghỉ học sinh càng ngắn thì mùa du lịch càng kéo dài.
Câu 24: Tại sao khách du lịch thương gia thường đến Việt Nam nhiều vào thời gian ngoài kỳ nghỉ hè?
A. Vì mùa hè vé máy bay quá đắt.
B. Vì mùa hè họ thường dành thời gian nghỉ ngơi cùng gia đình tại các điểm du lịch truyền thống.
C. Vì mùa hè ở Việt Nam không có hội nghị nào được tổ chức.
D. Vì họ không thích khí hậu mùa hè tại Việt Nam.
Câu 25: Khái niệm "căng thẳng nhân tạo" của thời vụ du lịch thường xuất phát từ nguyên nhân nào?
A. Do thiên tai bão lũ bất ngờ.
B. Do sự thiếu hụt cơ sở vật chất kỹ thuật tạm thời.
C. Do các yếu tố tâm lý (mốt, bắt chước) khiến du khách đổ xô đến một điểm dù không hiểu rõ điều kiện thực tế.
D. Do chính sách hạn chế visa của chính phủ.
Câu 26: Trong công thức tính chỉ số thời vụ, giá trị $NK_{TB}$ đại diện cho đại lượng nào?
A. Số ngày khách thấp nhất trong năm.
B. Số ngày khách trung bình tính cho các tháng trong năm.
C. Số ngày khách cao nhất trong năm.
D. Tổng số ngày khách của cả năm.
Câu 27: Sự khác biệt cơ bản về tác động của khí hậu đối với du lịch "Nghỉ biển" so với du lịch "Chữa bệnh" là gì?
A. Du lịch nghỉ biển phụ thuộc rất lớn vào nhiệt độ nước và ánh nắng, trong khi du lịch chữa bệnh ít phụ thuộc hơn.
B. Du lịch chữa bệnh cần thời tiết nắng nóng hơn du lịch nghỉ biển.
C. Du lịch nghỉ biển có thể hoạt động tốt trong mùa đông lạnh, du lịch chữa bệnh thì không.
D. Cả hai loại hình đều chịu tác động như nhau bởi lượng mưa.
Câu 28: Biểu hiện của tính thời vụ tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh thường khác biệt so với các khu du lịch biển (Sầm Sơn, Cửa Lò) ở điểm nào?
A. Chỉ số dao động thời vụ tại các thành phố lớn thường thấp hơn (ổn định hơn) so với các khu du lịch biển.
B. Các thành phố lớn hoàn toàn không có tính thời vụ.
C. Các thành phố lớn chỉ đông khách vào mùa hè, vắng khách vào mùa đông.
D. Các khu du lịch biển có lượng khách ổn định quanh năm hơn thành phố lớn.
Câu 29: Giải pháp nào sau đây KHÔNG phải là hướng đi đúng để giảm tác động bất lợi của tính thời vụ?
A. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch để thu hút khách trái vụ.
B. Tuyển dụng 100% nhân sự thời vụ chất lượng thấp để giảm chi phí.
C. Tiếp thị và khuyến mãi cho các thời điểm vắng khách.
D. Tạo ra các sự kiện, hội nghị vào mùa thấp điểm.
Câu 30: Khi nghiên cứu tính thời vụ, các nhà khoa học nhận thấy sự "bành trướng" của du lịch đại chúng sau Chiến tranh Thế giới II đã dẫn đến kết quả gì?
A. Làm biến mất tính thời vụ.
B. Không hạn chế bớt mà còn làm tăng thêm cường độ của thời vụ (tập trung mạnh vào nghỉ biển mùa hè).
C. Chuyển hoàn toàn mùa du lịch sang mùa đông.
D. Làm cho lượng khách phân bố đều tất cả các tháng.
Câu 31: Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết (cần thiết) để con người có thể thực hiện chuyến du lịch, và sự phân bố của nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính thời vụ?
B. Thời gian nhàn rỗi (quỹ thời gian rỗi).
D. Phương tiện giao thông cá nhân.
Câu 32: Tại sao việc phát triển du lịch hội nghị, hội thảo (MICE) thường được coi là giải pháp làm giảm tính thời vụ cho các khách sạn?
A. Vì khách hội nghị thường chi tiêu rất ít.
B. Vì các hội nghị thường được tổ chức vào mùa xuân hoặc mùa thu (tránh mùa du lịch nghỉ dưỡng cao điểm).
C. Vì khách hội nghị thích đi vào mùa mưa bão.
D. Vì hội nghị bắt buộc phải tổ chức ngoài trời.
Câu 33: Đối với khách du lịch Pháp đến Việt Nam (theo ví dụ trong giáo trình), tại sao họ thường tránh tháng 7, 8, 9?
A. Vì giá cả lúc này quá cao.
B. Vì họ sợ gió mùa và bão nhiệt đới thường xảy ra vào thời gian này.
C. Vì họ không được nghỉ phép vào tháng này.
D. Vì thời gian này ở Pháp có lễ hội lớn không thể bỏ qua.
Câu 34: Tác động bất lợi của tính thời vụ đến khách du lịch thể hiện qua khía cạnh "Chất lượng dịch vụ" như thế nào vào mùa cao điểm?
A. Chất lượng phục vụ thường giảm sút do quá tải, giảm tiện nghi đi lại và lưu trú.
B. Chất lượng phục vụ tăng cao do nhân viên làm việc hăng say.
C. Chất lượng không đổi nhưng giá giảm.
D. Khách được phục vụ chu đáo hơn do có nhiều nhân viên hỗ trợ.
Câu 35: Khi cầu du lịch vượt quá khả năng cung cấp của cơ sở kinh doanh nhiều lần (vào chính vụ), nhà kinh doanh đối mặt với bất lợi gì?
A. Khó khăn trong việc tổ chức hạch toán và bảo dưỡng tài nguyên/cơ sở vật chất do hoạt động hết công suất.
B. Phải đóng cửa để bảo trì ngay lập tức.
C. Lợi nhuận giảm do phải nộp thuế nhiều hơn.
D. Không có bất lợi nào, đây là trạng thái lý tưởng nhất.
Câu 36: Để đánh giá khả năng phát triển mùa du lịch thứ 2, yếu tố "nguồn vốn" cần được xem xét như thế nào?
A. Lượng vốn cần thiết để đầu tư xây dựng thêm trang thiết bị phục vụ cho mùa thứ 2 có hợp lý và hiệu quả không.
B. Chỉ cần vốn vay ngân hàng, không cần vốn tự có.
C. Không cần quan tâm đến vốn vì tận dụng cơ sở cũ.
D. Vốn đầu tư phải bằng 0.
Câu 37: Nhận định nào sau đây về tác động của địa lý/khí hậu đến độ dài mùa du lịch nghỉ biển là đúng?
A. Ở vùng khí hậu lạnh (Châu Âu), mùa du lịch biển thường ngắn (tháng 6-8). Ở vùng khí hậu nóng, mùa du lịch có thể quanh năm.
B. Ở vùng khí hậu lạnh, mùa du lịch biển dài hơn vùng khí hậu nóng.
C. Khí hậu nóng hay lạnh không ảnh hưởng độ dài mùa du lịch biển.
D. Vùng khí hậu ôn đới không thể phát triển du lịch biển.
Câu 38: Tại sao việc "đa dạng hóa đối tượng khách" lại giúp giảm tính thời vụ?
A. Vì mỗi đối tượng khách (thương gia, gia đình, người già) có quỹ thời gian rỗi và thói quen đi du lịch vào các thời điểm khác nhau trong năm.
B. Vì khách đa dạng sẽ chi tiêu nhiều hơn.
C. Vì khách đa dạng sẽ thích ở chung phòng.
D. Vì đa dạng hóa khách giúp tăng giá dịch vụ.
Câu 39: Trong quản lý vĩ mô, tính thời vụ gây khó khăn gì cho việc quy hoạch cơ sở hạ tầng (điện, nước, giao thông)?
A. Phải đầu tư công suất lớn để đáp ứng mùa cao điểm nhưng lại bị lãng phí dư thừa công suất vào mùa thấp điểm.
B. Không thể xây dựng hạ tầng kiên cố.
C. Hạ tầng chỉ phục vụ được người dân địa phương, không phục vụ được khách.
D. Phải xây dựng hệ thống riêng biệt hoàn toàn cho khách du lịch.
Câu 40: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về tính thời vụ của du lịch Việt Nam hiện nay?
A. Khách nội địa và quốc tế có mùa cao điểm trùng khớp hoàn toàn với nhau.
B. Có sự khác biệt giữa miền Bắc và miền Nam do khí hậu.
C. Chịu tác động mạnh của phong tục lễ hội đầu năm.
D. Khách quốc tế tập trung nhiều vào mùa đông và xuân.