Kiến thức chương 4 - Tâm lý học đại cương - ĐH SP Hà Nội

Khám phá kiến thức cốt lõi Chương 4: Hoạt động nhận thức. Bao gồm nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác), nhận thức lí tính (tư duy, tưởng tượng), vai trò của ngôn ngữ, và trí thông minh.

Hoạt động nhận thứcNhận thức cảm tínhCảm giácTri giácQuy luật cảm giácQuy luật tri giácNhận thức lí tínhTư duyThao tác tư duyTưởng tượngNgôn ngữ và nhận thứcTrí thông minhTâm lý học đại cươngTóm tắt chương 4Nguyễn Quang Uẩn ```

 
Infographic Hoạt Động Nhận Thức

A. NHẬN THỨC CẢM TÍNH

Nhận thức cảm tính là giai đoạn đầu tiên, thấp nhất của hoạt động nhận thức. Ở giai đoạn này, con người phản ánh những thuộc tính bề ngoài, những cái đang trực tiếp tác động đến các giác quan của chúng ta. Nhận thức cảm tính bao gồm hai quá trình tâm lý: Cảm giácTri giác.

I. CẢM GIÁC

1. Khái niệm cảm giác

Cảm giác là một quá trình tâm lý phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng khi chúng đang trực tiếp tác động vào các giác quan của chúng ta.

Ví dụ: Khi ta cầm một viên nước đá, ta cảm thấy "lạnh" (thuộc tính nhiệt độ), "cứng" (thuộc tính mật độ). Mỗi phản ánh riêng biệt này được gọi là một cảm giác.

2. Đặc điểm của cảm giác

timer
Là một quá trình tâm lý

Cảm giác có nảy sinh, diễn biến và kết thúc trong một khoảng thời gian nhất định. Nó bắt đầu khi kích thích tác động và biến mất hoặc chuyển hóa khi kích thích ngừng lại.

category
Phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ

Cảm giác không đem lại hình ảnh trọn vẹn về sự vật. Nó chỉ tách rời và phản ánh duy nhất một thuộc tính (màu sắc, âm thanh, mùi, vị...) tại một thời điểm.

touch_app
Phản ánh trực tiếp

Cảm giác chỉ nảy sinh khi sự vật, hiện tượng hiện diện và cọ xát, kích thích trực tiếp lên bề mặt cơ quan nhận cảm (giác quan). Không có sự tiếp xúc thì không có cảm giác.

groups
Bản chất xã hội

Cảm giác của con người khác xa động vật. Nó được mài giũa qua lao động và giao tiếp, mang dấu ấn văn hóa (ví dụ: thính giác của nhạc sĩ tinh tế hơn người thường).

3. Các loại cảm giác

A. Cảm giác bên ngoài (Nhận kích thích từ môi trường ngoài)
Cảm giác nhìn (Thị giác) Phản ánh màu sắc, hình dáng, độ sáng của vật. Giữ vai trò quan trọng nhất, cung cấp 80% thông tin cho não bộ.
Cảm giác nghe (Thính giác) Phản ánh cao độ, cường độ, âm sắc của âm thanh. Vô cùng quan trọng trong giao tiếp ngôn ngữ.
Cảm giác ngửi (Khứu giác) Phản ánh tính chất mùi của các chất hóa học bay hơi. Báo hiệu môi trường độc hại hoặc thức ăn.
Cảm giác nếm (Vị giác) Phản ánh tính chất vị (mặn, ngọt, chua, đắng) của chất hòa tan trong nước. Báo hiệu giá trị dinh dưỡng.
Cảm giác da (Xúc giác) Bao gồm cảm giác đụng chạm, áp suất, nhiệt độ (nóng, lạnh) và cảm giác đau. Bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương.
B. Cảm giác bên trong (Nhận kích thích từ nội tạng, cơ thể)
Cảm giác vận động & cơ khớp Phản ánh mức độ co duỗi của cơ bắp, vị trí các bộ phận cơ thể. Giúp phối hợp hành động nhịp nhàng.
Cảm giác thăng bằng Phản ánh vị trí, tư thế của đầu và cơ thể trong không gian (liên quan đến cơ quan tiền đình ở tai trong).
Cảm giác cơ thể (Nội tạng) Phản ánh tình trạng hoạt động của các cơ quan nội tạng (đói, no, khát, đau dạ dày, buồn nôn, hồi hộp).

4. Các quy luật cơ bản của cảm giác

bar_chart
4.1. Quy luật Ngưỡng cảm giác

Không phải mọi kích thích đều gây ra cảm giác. Kích thích phải đạt một giới hạn cường độ nhất định thì mới được ghi nhận. Giới hạn đó gọi là Ngưỡng cảm giác.

  • Ngưỡng tuyệt đối phía dưới: Cường độ kích thích tối thiểu đủ để gây ra cảm giác đầu tiên. (Mức độ này càng thấp thì độ nhạy cảm của giác quan càng cao).
  • Ngưỡng tuyệt đối phía trên: Cường độ kích thích tối đa mà ở đó cảm giác vẫn còn giữ được tính chất đặc trưng của nó (vượt qua mức này sẽ gây ra đau đớn hoặc mất cảm giác).
  • Ngưỡng sai biệt: Mức độ chênh lệch tối thiểu về cường độ giữa hai kích thích đủ để ta nhận ra sự khác biệt giữa chúng.
Định luật Weber - Fechner về ngưỡng sai biệt:
K=ΔII=ConstK = \frac{\Delta I}{I} = Const
Trong đó: I là cường độ kích thích ban đầu, $\Delta I$ là lượng kích thích thêm vào. K là một hằng số đối với mỗi loại cảm giác (VD: thị giác K = 1/100, thính giác K = 1/10).
tune
4.2. Quy luật Thích ứng của cảm giác

Thích ứng là khả năng thay đổi độ nhạy cảm của các giác quan cho phù hợp với sự thay đổi của cường độ kích thích, nhằm bảo vệ hệ thần kinh và đảm bảo sự phản ánh tốt nhất.

Khi kích thích mạnh & kéo dài: Độ nhạy cảm giảm xuống.
Ví dụ: Từ chỗ tối bước ra chỗ nắng gắt, lúc đầu lóa mắt, sau đó độ nhạy cảm thị giác giảm xuống nên ta nhìn rõ bình thường. Hoặc "Vào hàng cá lâu không ngửi thấy mùi tanh".
Khi kích thích yếu đi / ngừng hẳn: Độ nhạy cảm tăng lên.
Ví dụ: Từ ngoài sáng bước vào rạp chiếu phim tối, lúc đầu không thấy gì, một lúc sau độ nhạy cảm tăng lên giúp ta nhìn thấy ghế ngồi.
sync_alt
4.3. Quy luật Tác động qua lại giữa các cảm giác

Các cảm giác không tồn tại độc lập mà luôn tương tác với nhau. Sự thay đổi của một cảm giác này có thể làm thay đổi độ nhạy cảm của một cảm giác khác.

  • Nguyên tắc chung: Kích thích yếu lên một giác quan sẽ làm tăng độ nhạy cảm của cơ quan khác. Ngược lại, kích thích mạnh lên một giác quan sẽ làm giảm độ nhạy cảm của cơ quan khác.
  • Tương phản đồng thời: Hai kích thích xuất hiện cùng lúc tác động lên một hoặc nhiều giác quan. VD: Màu đỏ đặt cạnh màu xanh lá cây trông có vẻ đỏ rực hơn.
  • Tương phản nối tiếp: Kích thích này xảy ra sau kích thích kia. VD: Sau khi ăn kẹo ngọt, uống nước lọc thấy nhạt và hơi chua.

II. TRI GIÁC

1. Khái niệm tri giác

Tri giác là một quá trình tâm lý phản ánh một cách trọn vẹn các thuộc tính của sự vật, hiện tượng khi chúng đang trực tiếp tác động vào các giác quan của ta.

Ví dụ: Nhìn một quả táo, ta không chỉ thấy "màu đỏ", "tròn", "thơm" rời rạc, mà não bộ tổng hợp lại ngay lập tức và ta nhận thức được đây là "Quả táo".

2. Đặc điểm của tri giác (So sánh với cảm giác)

Giống nhau:
  • Đều thuộc nhận thức cảm tính (bậc thấp).
  • Đều là quá trình tâm lý.
  • Đều yêu cầu sự vật phải tác động trực tiếp vào giác quan.
Khác biệt (Tri giác cao hơn):
  • Tính trọn vẹn: Phản ánh tổng thể cấu trúc sự vật, không phải mảnh ghép rời rạc.
  • Tính kết cấu: Hình ảnh không phải phép cộng đơn giản của cảm giác, mà được sắp xếp theo tỷ lệ, cấu trúc nhất định.
  • Tính tích cực: Gắn chặt với kinh nghiệm, tư duy và ngôn ngữ để định danh sự vật.

3. Các quy luật cơ bản của tri giác

category
Quy luật về Tính Đối tượng

Hình ảnh tri giác luôn thuộc về một sự vật, hiện tượng nhất định trong thế giới khách quan. Tính đối tượng giúp định hướng hành vi của con người vào đúng đồ vật đó.

flaky
Quy luật Tính Lựa chọn

Con người không tri giác tất cả mọi thứ cùng lúc. Ta luôn tách một vài sự vật ra làm "Hình" (trung tâm chú ý, phản ánh rõ nét) và bỏ lại các thứ khác làm "Nền" (mờ nhạt hơn). Hình và nền có thể chuyển đổi cho nhau.

spellcheck
Quy luật Tính Có ý nghĩa

Tri giác gắn chặt với tư duy, kinh nghiệm và ngôn ngữ. Dù bắt gặp một vật lạ, não bộ vẫn cố gắng gọi tên nó, xếp nó vào một nhóm cụ thể và tìm hiểu công dụng của nó.

anchor
Quy luật Tính Ổn định

Khả năng phản ánh sự vật không thay đổi mặc dù điều kiện tri giác (khoảng cách, góc độ, ánh sáng) đã thay đổi. VD: Đứng từ xa nhìn ô tô thấy nhỏ bằng ngón tay, nhưng não vẫn hiểu đó là cái ô tô lớn.

psychology
Tổng giác & Ảo ảnh

Tổng giác: Sự phụ thuộc của tri giác vào nội dung đời sống tâm lý, kinh nghiệm, tâm thế, tình cảm của người tri giác (Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ).
Ảo ảnh (Illusion): Là sự tri giác sai lệch, bị biến dạng về sự vật có thật trong thực tế. Ảo ảnh mang tính quy luật, do nguyên nhân vật lý hoặc sinh lý gây ra (VD: Ảo ảnh độ dài, ảo ảnh chiều sâu). Khác với ảo giác (hoang tưởng, thấy cái không có thật).

B. NHẬN THỨC LÝ TÍNH

Nhận thức lý tính là giai đoạn cao hơn của nhận thức. Nó vượt qua giới hạn của các giác quan để đi sâu vào bản chất, phát hiện ra các quy luật, mối liên hệ tất yếu của sự vật mà mắt thường không nhìn thấy được. Nhận thức lý tính bao gồm Tư duyTưởng tượng.

I. TƯ DUY

1. Khái niệm Tư duy

Tư duy là một quá trình tâm lý phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối liên hệ và quan hệ bên trong có tính quy luật của các sự vật, hiện tượng trong hiện thực khách quan mà trước đó ta chưa biết.

2. Đặc điểm cơ bản của tư duy

Tính "có vấn đề"

Tư duy không tự nhiên diễn ra. Nó chỉ xuất hiện khi cá nhân gặp phải một tình huống khó khăn, một câu hỏi (vấn đề) mà những kinh nghiệm cũ không đủ để giải quyết. Cá nhân phải nhận thức được và có nhu cầu giải quyết vấn đề đó.

Tính Gián tiếp

Tư duy không tác động trực tiếp vào sự vật mà thông qua việc sử dụng công cụ, phương tiện (máy đo, nhiệt kế) và thông qua ngôn ngữ, kinh nghiệm cũ. VD: Nhìn nhiệt kế để biết nhiệt độ, không cần chạm vào nước sôi.

Tính Trừu tượng và Khái quát

Tư duy gạt bỏ những thuộc tính cụ thể, rườm rà (trừu tượng hóa) để giữ lại những thuộc tính bản chất chung nhất, đúng cho cả một lớp sự vật (khái quát hóa). VD: Khái niệm "Con người" bao trùm mọi chủng tộc, màu da.

Gắn liền với Ngôn ngữ

Tư duy không thể tồn tại bên ngoài ngôn ngữ. Ngôn ngữ là lớp vỏ vật chất của tư duy, giúp cố định kết quả tư duy, làm phương tiện để tiến hành các thao tác suy luận trong đầu.

Quan hệ chặt chẽ với nhận thức cảm tính

Nhận thức cảm tính (Cảm giác, tri giác) cung cấp nguyên liệu thô cho tư duy. Ngược lại, tư duy giúp nhận thức cảm tính tinh vi hơn, sắc bén hơn và có tính định hướng rõ ràng hơn.

3. Các thao tác của tư duy

Tư duy thực chất là việc giải quyết vấn đề thông qua các thao tác trí tuệ cơ bản trong não bộ:

1
Phân tích: Dùng trí óc để phân chia đối tượng thành các bộ phận, các mặt, các thuộc tính để nhận thức sâu sắc từng khía cạnh.
2
Tổng hợp: Dùng trí óc hợp nhất các bộ phận, các thuộc tính đã được phân tích lại thành một chỉnh thể trọn vẹn mới. Phân tích và Tổng hợp là hai quá trình đối lập nhưng không thể tách rời.
3
So sánh: Dùng trí óc xác định sự giống nhau hay khác nhau, sự đồng nhất hay không đồng nhất giữa các sự vật, hiện tượng.
4
Trừu tượng hóa: Gạt bỏ những mặt, những thuộc tính thứ yếu, bề ngoài, không cần thiết, chỉ giữ lại những yếu tố bản chất, cốt lõi phục vụ cho mục đích tư duy.
5
Khái quát hóa: Dùng trí óc bao quát, gom các sự vật có chung thuộc tính bản chất (đã được trừu tượng hóa) vào cùng một nhóm, một loại, một khái niệm.

4. Các loại tư duy

construction
Tư duy Trực quan - Hành động

Việc giải quyết nhiệm vụ được thực hiện bằng các thao tác vận động tay chân tác động trực tiếp vào đối tượng vật chất (Phổ biến ở trẻ 1-3 tuổi).

wallpaper
Tư duy Trực quan - Hình ảnh

Việc giải quyết nhiệm vụ dựa trên các hình ảnh, biểu tượng về sự vật đã có trong đầu mà không cần tác động trực tiếp bằng tay (Phổ biến ở trẻ 3-6 tuổi).

psychology_alt
Tư duy Trừu tượng (Lý luận)

Giải quyết nhiệm vụ bằng các khái niệm, định lý, công thức trừu tượng, thông qua ngôn ngữ. Đây là loại tư duy cao nhất chỉ có ở người trưởng thành.

II. TƯỞNG TƯỢNG

1. Khái niệm Tưởng tượng

Tưởng tượng là một quá trình tâm lý nhận thức lý tính, nhằm sáng tạo ra những hình ảnh mới về sự vật, hiện tượng mà cá nhân chưa từng biết đến trong thực tiễn, dựa trên sự cải tổ, kết hợp các biểu tượng (hình ảnh) đã có trong trí nhớ.

So sánh Tư duy và Tưởng tượng:
  • Giống nhau: Đều là nhận thức lý tính, nảy sinh khi gặp hoàn cảnh "có vấn đề", đều mang tính gián tiếp và khái quát.
  • Khác nhau: Tư duy hoạt động khi hoàn cảnh có đủ dữ liệu, rõ ràng, giải quyết bằng các khái niệm logic. Tưởng tượng xuất hiện khi hoàn cảnh thiếu dữ liệu, mơ hồ, bất định, giải quyết bằng cách nhào nặn các "hình ảnh".

2. Các cách sáng tạo hình ảnh mới trong tưởng tượng

Chắp ghép (Kết dính)

Ghép các bộ phận của nhiều sự vật khác nhau lại thành một hình ảnh mới. Các bộ phận vẫn giữ nguyên hình dạng ban đầu.
VD: Nhân sư (đầu người, mình sư tử), Mỹ nhân ngư, Rồng.

Nhấn mạnh (Cường điệu)

Thay đổi kích thước, số lượng hoặc cường điệu hóa một thuộc tính, một chi tiết nào đó của sự vật để làm nổi bật đặc điểm.
VD: Phật bà nghìn mắt nghìn tay, tranh biếm họa, người khổng lồ.

Điển hình hóa

Tổng hợp những thuộc tính đặc trưng nhất, đại diện nhất của cả một giai cấp, một tầng lớp để nhào nặn thành một hình tượng.
VD: Nhân vật Chí Phèo, Chị Dậu trong văn học.

Loại suy (Tương tự)

Sáng tạo hình ảnh mới dựa trên nguyên lý hoạt động hoặc cấu tạo của một sự vật đã có (Thường dùng trong sáng chế kỹ thuật bionic).
VD: Dựa vào cấu tạo cánh chim để chế tạo máy bay; dựa vào dơi chế tạo Radar.

Liên hợp

Là cách sáng tạo phức tạp nhất, hòa trộn nhiều yếu tố ban đầu tạo thành một cái mới hoàn toàn, các yếu tố ban đầu bị biến đổi cấu trúc chứ không giữ nguyên như chắp ghép.
VD: Thiết kế một mẫu xe ô tô điện mới, xe điện thoại thông minh (smartphone) lai giữa máy tính và điện thoại.

3. Các loại tưởng tượng

  • block
    Tưởng tượng tiêu cực: Là những hình ảnh không nhằm giải quyết nhiệm vụ thực tiễn, không thể biến thành hiện thực. Nó chỉ để thỏa mãn những nhu cầu tâm lý mơ mộng viển vông, trốn tránh thực tại (ảo mộng).
  • check_circle
    Tưởng tượng tích cực: Có tính mục đích cao, nhằm giải quyết nhiệm vụ, tạo tiền đề định hướng cho hoạt động thực tiễn. Chia làm 2 loại nhỏ:
    • Tưởng tượng tái tạo: Tạo ra hình ảnh dựa trên sự mô tả của người khác (bản vẽ, ngôn ngữ). VD: Tưởng tượng ra hình dáng Tháp Eiffel qua sách vở.
    • Tưởng tượng sáng tạo: Tự tạo ra hình ảnh hoàn toàn mới mẻ, chưa từng có, mang tính độc đáo cao (sáng chế khoa học, sáng tác nghệ thuật).
  • rocket_launch
    Ước mơ và Lý tưởng: Là loại tưởng tượng hướng về tương lai. Khác với tưởng tượng thông thường, nó không tạo hình ảnh cụ thể ngay, mà vạch ra đích đến. Lý tưởng cao hơn ước mơ vì nó là động lực mãnh liệt thúc đẩy con người hành động để đạt được.

C. NGÔN NGỮ VÀ TRÍ THÔNG MINH

chat

1. Ngôn ngữ

Ngôn ngữ là một hệ thống tín hiệu đặc biệt, bao gồm từ vựng và ngữ pháp, do xã hội sáng tạo ra để giao tiếp và làm công cụ của tư duy. Ở góc độ cá nhân, ngôn ngữ là quá trình con người vận dụng hệ thống tiếng nói, chữ viết của xã hội vào mục đích giao tiếp hoặc nhận thức.

Các chức năng cơ bản:
  • Chức năng chỉ nghĩa: Dùng từ ngữ để chỉ định, gọi tên các sự vật, hiện tượng trong hiện thực.
  • Chức năng khái quát: Từ ngữ không chỉ một vật cụ thể mà chỉ cả một lớp sự vật có chung bản chất (VD: từ "Bàn" dùng chung cho mọi loại bàn). Đây là nền tảng của Tư duy.
  • Chức năng giao tiếp: Công cụ để truyền đạt thông tin, bảo tồn kinh nghiệm lịch sử xã hội, và bộc lộ cảm xúc, tình cảm.
psychology

2. Trí thông minh

Trí thông minh (Intelligence) là năng lực tổng hợp của các quá trình nhận thức (đặc biệt là tư duy và tưởng tượng) nhằm giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng, hiệu quả, sáng tạo và thích ứng tốt với những tình huống mới của môi trường.

Các yếu tố ảnh hưởng:
  • Yếu tố di truyền, bẩm sinh: Cấu tạo não bộ, độ nhạy bén của hệ thần kinh cung cấp "tiền đề vật chất" (chất lượng phần cứng).
  • Môi trường và Giáo dục: Hoạt động giáo dục đúng phương pháp quyết định sự phát triển của trí tuệ. Trí thông minh cần được rèn luyện thường xuyên mới phát huy tối đa.
  • Tính tích cực cá nhân: Sự nỗ lực học hỏi, ý chí kiên trì, đam mê khám phá của chính bản thân người đó đóng vai trò quyết định trực tiếp.
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự