• Đã kiểm duyệt

Tóm tắt Tâm lý học đại cương chương 4: Hoạt động nhận thức

Tổng hợp trọn bộ kiến thức chương 4 Tâm lý học đại cương HNUE: cảm giác, tri giác, tư duy, tưởng tượng, ngôn ngữ và các yếu tố phát triển trí thông minh.

  • 965 lượt xem
  • Cập nhật 23/10/2026
  • 15 phút đọc
  • Biên soạn: Lê Xuân Niên
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. I. Nhận thức cảm tính
  2. II. Nhận thức lý tính
  3. III. Ngôn ngữ và trí thông minh
  4. Ôn tập nhanh
  5. Hỏi và đáp
  • Nhận thức cảm tính gồm cảm giác và tri giác, phản ánh trực tiếp thuộc tính bề ngoài của sự vật.
  • Nhận thức lý tính gồm tư duy và tưởng tượng, phản ánh gián tiếp bản chất và quy luật vận động.
  • Cảm giác tuân theo các quy luật ngưỡng cảm giác, thích ứng và tác động qua lại.
  • Tri giác mang tính trọn vẹn, có kết cấu và chịu ảnh hưởng của hiện tượng tổng giác.
  • Ngôn ngữ là công cụ của tư duy, còn trí thông minh thể hiện năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo.

I. Nhận thức cảm tính

Nhận thức cảm tính là giai đoạn mở đầu của hoạt động nhận thức. Con người phản ánh những thuộc tính cụ thể bề ngoài đang tác động trực tiếp vào giác quan.

1. Cảm giác

a) Khái niệm và đặc điểm của cảm giác

Cảm giác là hình thức định hướng đầu tiên của cơ thể trong môi trường sống.

Cảm giác
Quá trình tâm lý phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng khi chúng đang trực tiếp tác động vào các giác quan.

Cảm giác của con người mang bốn đặc điểm cơ bản.

  • Quá trình tâm lý: có khởi đầu, diễn biến và kết thúc rõ ràng → phụ thuộc thời gian kích thích tồn tại.
  • Phản ánh thuộc tính riêng lẻ: ghi nhận từng đặc tính đơn lẻ như màu sắc, độ cứng, mùi vị → chưa tạo ra hình ảnh trọn vẹn.
  • Tính trực tiếp: đòi hỏi sự vật tiếp xúc thực tế với cơ quan thụ cảm → kích thích ngừng thì cảm giác tắt dần.
  • Bản chất xã hội: rèn luyện qua lao động và giao tiếp → giác quan người tinh tế hơn động vật.

Nhờ mang bản chất xã hội, người thợ dệt có thể phân biệt hàng chục sắc thái màu đen khác nhau.

b) Phân loại cảm giác

Căn cứ vào vị trí nguồn kích thích, cảm giác chia thành hai nhóm lớn.

Phân loại các cảm giác cơ bản
Tiêu chíCảm giác bên ngoàiCảm giác bên trong
Nguồn gốc kích thíchTác nhân từ môi trường ngoài cơ thểBiến đổi sinh lý bên trong cơ thể
Các giác quan đại diệnThị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, daCảm giác vận động, thăng bằng, cơ thể
Vai trò sinh lý chínhCung cấp dữ liệu môi trường để định hướngBáo hiệu vị trí cơ thể và trạng thái nội tạng

Thị giác giữ vai trò áp đảo khi cung cấp tới 80% tổng lượng thông tin tiếp nhận từ thế giới bên ngoài.

c) Các quy luật cơ bản của cảm giác

Kích thích muốn tạo ra cảm giác phải đạt đến một cường độ nhất định.

Định luật Weber – Fechner về ngưỡng sai biệt

K=ΔIIK = \frac{\Delta I}{I}

II
cường độ kích thích ban đầu
ΔI\Delta I
lượng kích thích tăng thêm tối thiểu
KK
hằng số sai biệt của từng giác quan

Cường độ kích thích nằm trong giới hạn sinh lý bình thường.

Trục ngưỡng cảm giác phản ánh vùng năng lượng mà cơ quan thụ cảm có thể đáp ứng bình thường.

Ngưỡng dưới I min Ngưỡng trên I max Vùng cảm giác được Không cảm giác Đau đớn / phá hủy
Kích thích phải nằm giữa ngưỡng dưới và ngưỡng trên mới sinh ra cảm giác đặc trưng.

Độ nhạy cảm của giác quan biến đổi liên tục nhằm thích ứng với môi trường sống xung quanh.

  • Quy luật thích ứng: kích thích mạnh kéo dài làm độ nhạy cảm giảm → kích thích yếu hoặc ngừng tác động làm độ nhạy cảm tăng.
  • Tương phản đồng thời: hai kích thích cùng loại tác động cùng lúc → làm nổi bật sự khác biệt giữa hai thuộc tính.
  • Tương phản nối tiếp: kích thích này xuất hiện ngay sau kích thích kia → làm thay đổi cảm nhận thuộc tính kế tiếp.
  • Tác động qua lại: kích thích yếu ở giác quan này làm tăng độ nhạy cảm của giác quan khác → kích thích quá mạnh gây ức chế chéo.

Bước vào phòng tối lúc đầu mắt không thấy gì, sau vài phút độ nhạy thị giác tăng giúp nhìn rõ vật thể xung quanh.

2. Tri giác

a) Khái niệm và đặc điểm của tri giác

Tri giác tổng hợp các dữ liệu rời rạc từ nhiều giác quan thành một hình ảnh thống nhất.

Tri giác
Quá trình tâm lý phản ánh một cách trọn vẹn các thuộc tính của sự vật, hiện tượng khi chúng đang trực tiếp tác động vào các giác quan.

So với cảm giác, tri giác thể hiện bước tiến hóa nhận thức cao hơn rõ rệt.

  • Tính trọn vẹn: phản ánh tổ hợp các thuộc tính thành cấu trúc hoàn chỉnh → không phải phép cộng rời rạc các cảm giác riêng lẻ.
  • Tính kết cấu: gắn liền với sự sắp xếp các yếu tố theo một trật tự không gian, thời gian nhất định.
  • Tính tích cực: gắn với kinh nghiệm cá nhân và ngôn ngữ → chủ thể chủ động gọi tên và phân loại đối tượng.

Khi nhìn thấy quả bóng bàn, não bộ lập tức nhận diện vật thể tròn màu trắng nảy được, thay vì cảm nhận từng mảng màu riêng.

b) Các quy luật cơ bản của tri giác

Tri giác diễn ra theo các quy tắc chọn lọc và xử lý thông tin nghiêm ngặt của não bộ.

  • Tính đối tượng: hình ảnh tri giác luôn thuộc về một sự vật nhất định trong hiện thực → làm cơ sở định hướng hành vi thực tiễn.
  • Tính lựa chọn: chủ thể tách một số đối tượng làm hình nổi bật trên nền mờ nhạt → hình và nền có thể hoán đổi vị trí linh hoạt.
  • Tính có ý nghĩa: gắn liền việc định danh sự vật bằng ngôn ngữ → gắn đối tượng vào một nhóm khái niệm đã biết.
  • Tính ổn định: hình ảnh phản ánh không đổi dù điều kiện tri giác về khoảng cách, góc độ hay ánh sáng bị biến đổi.

Đời sống tâm lý của chủ thể cũng can thiệp trực tiếp vào kết quả tri giác hiện thực.

Ảo ảnh tri giác là hiện tượng hoang tưởng do bệnh lý tâm thần tạo ra.

Ảo ảnh là sự tri giác sai lệch có quy luật về sự vật có thật, do cấu tạo sinh lý hoặc điều kiện vật lý chi phối.

Hiện tượng tổng giác thể hiện ở chỗ trạng thái cảm xúc, vốn sống và định kiến làm biến đổi sâu sắc bức tranh tri giác của một người.

Quảng cáo

II. Nhận thức lý tính

Nhận thức lý tính phản ánh gián tiếp những mối liên hệ bản chất bên trong của sự vật. Con người vượt khỏi giới hạn giác quan để nắm bắt quy luật khách quan.

1. Tư duy

a) Khái niệm và đặc điểm của tư duy

Tư duy giúp con người dự đoán xu hướng vận động của hiện thực mà không cần chứng kiến trực tiếp.

Tư duy
Quá trình tâm lý phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối liên hệ và quan hệ bên trong có tính quy luật của hiện thực khách quan mà trước đó chưa biết.

Bản chất của tư duy bộc lộ qua năm đặc điểm nhận thức đặc thù.

  • Tính có vấn đề: chỉ nảy sinh khi cá nhân gặp hoàn cảnh khó khăn mà kinh nghiệm cũ không giải quyết được → kích thích nhu cầu nhận thức.
  • Tính gián tiếp: sử dụng công cụ đo lường, ký hiệu và ngôn ngữ → nhận biết sự vật mà không cần chạm trực tiếp.
  • Tính trừu tượng và khái quát: gạt bỏ thuộc tính thứ yếu bề ngoài → giữ lại thuộc tính bản chất chung cho cả lớp đối tượng.
  • Gắn liền với ngôn ngữ: lấy từ ngữ làm vỏ vật chất cố định suy nghĩ → dùng ngôn ngữ làm phương tiện thao tác trí tuệ.
  • Gắn với nhận thức cảm tính: nhận chất liệu từ cảm giác và tri giác → quay lại chỉ đạo, mài sắc nhận thức cảm tính.

Bác sĩ dùng ống nghe và phim chụp X-quang để chẩn đoán tổn thương nội tạng, minh chứng cho tính gián tiếp của tư duy.

b) Các thao tác và phân loại tư duy

Hoạt động tư duy vận hành thông qua hệ thống các thao tác trí óc có quan hệ tương hỗ chặt chẽ.

  1. Phân tích

    Chia đối tượng thành các bộ phận, thuộc tính để đi sâu nghiên cứu từng khía cạnh.

  2. Tổng hợp

    Liên kết các bộ phận đã phân tích thành một chỉnh thể mới hoàn chỉnh hơn.

  3. So sánh

    Đối chiếu các đối tượng nhằm tìm ra điểm tương đồng và dị biệt giữa chúng.

  4. Trừu tượng hóa

    Tách thuộc tính bản chất ra khỏi các dấu hiệu ngẫu nhiên, thứ yếu bên ngoài.

  5. Khái quát hóa

    Quy tụ những đối tượng có cùng bản chất vào chung một nhóm hoặc khái niệm.

Căn cứ vào phương thức giải quyết nhiệm vụ, tư duy phát triển qua ba trình độ kế tiếp.

  • Tư duy trực quan hành động

    Giải quyết nhiệm vụ bằng vận động tay chân thao tác trực tiếp lên đồ vật cụ thể, thường gặp ở lứa tuổi nhà trẻ.

  • Tư duy trực quan hình ảnh

    Dựa trên việc liên kết các hình ảnh, biểu tượng có sẵn trong tâm trí mà không cần tiếp xúc vật lý, phổ biến ở tuổi mẫu giáo.

  • Tư duy trừu tượng

    Sử dụng các khái niệm, quy tắc logic và hệ thống ký hiệu ngôn ngữ, đạt đỉnh cao ở người trưởng thành.

Các hình thức tư duy không loại trừ nhau mà cùng tồn tại, hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình con người lao động và nghiên cứu khoa học.

Nhà khoa học dù có tư duy trừu tượng xuất sắc vẫn cần mô hình trực quan để phác thảo ý tưởng sáng tạo ban đầu.

2. Tưởng tượng

a) Khái niệm và các cách sáng tạo hình ảnh mới

Tưởng tượng cho phép con người xây dựng mô hình tương lai trước khi bắt tay vào hành động thực tế.

Tưởng tượng
Quá trình tâm lý nhận thức lý tính nhằm sáng tạo ra những hình ảnh mới dựa trên sự cải tổ, kết hợp các biểu tượng đã có trong trí nhớ.

Tư duy và tưởng tượng đều nảy sinh trước hoàn cảnh có vấn đề nhưng khác biệt về dữ liệu đầu vào.

  • Tư duy: vận hành khi dữ liệu rõ ràng, sáng tỏ → giải quyết bài toán bằng logic khái niệm chặt chẽ.
  • Tưởng tượng: vận hành khi thông tin mờ nhạt, bất định → giải quyết bài toán bằng cách nhào nặn chắp nối biểu tượng hình ảnh.

Con người tái cấu trúc các biểu tượng cũ để tạo ra hình ảnh mới qua năm thủ pháp sáng tạo.

  • Chắp ghép: ghép nối cơ học các bộ phận của nhiều sự vật nguyên vẹn thành cái mới → tạo ra hình tượng nhân sư, nàng tiên cá.
  • Nhấn mạnh: phóng to, thu nhỏ hoặc cường điệu hóa một chi tiết đặc thù → tạo ra hình tượng người khổng lồ hay tranh biếm họa.
  • Điển hình hóa: gom những nét đặc trưng nhất của một giai tầng xã hội vào một hình tượng → sáng tạo nhân vật văn học như Chí Phèo.
  • Loại suy: mô phỏng nguyên lý cấu tạo hay chức năng của vật có sẵn → chế tạo máy bay dựa trên cấu trúc cánh chim.
  • Liên hợp: phối hợp nhiều yếu tố đã bị biến đổi cấu trúc thành sản phẩm mới lạ → chế tạo điện thoại thông minh tích hợp máy tính.

Thủ pháp loại suy là nền tảng của khoa học phỏng sinh học, giúp con người tạo ra máy đo định vị từ cơ chế phát sóng của loài dơi.

b) Phân loại tưởng tượng

Dựa vào tính tự giác và mục đích của hoạt động, tưởng tượng được phân hóa thành các dạng thức cơ bản.

Các loại hình tưởng tượng chủ yếu
Dạng tưởng tượngĐặc điểm nhận diện chínhVí dụ điển hình
Tiêu cựcHình ảnh viển vông, trốn tránh thực tại, không hướng tới hành độngMơ mộng hão huyền khi thất bại
Tái tạoDựng lại hình ảnh dựa trên lời mô tả hoặc sơ đồ kỹ thuật của người khácHình dung danh lam thắng cảnh qua trang sách
Sáng tạoTự tạo ra hình ảnh hoàn toàn mới chưa từng có trước đó để hiện thực hóaSáng chế thiết bị công nghệ mới
Ước mơ và lý tưởngHình ảnh mong muốn hướng về tương lai, có sức thôi thúc hành động mạnh mẽKhát vọng trở thành thầy thuốc cứu người

Lý tưởng khác ước mơ ở chỗ nó vạch rõ con đường hiện thực hóa và biến thành động lực phấn đấu bền bỉ của đời người.

Tưởng tượng chỉ cần thiết cho hoạt động nghệ thuật, không có vai trò trong khoa học kỹ thuật.

Mọi phát minh kỹ thuật đều bắt đầu từ hình ảnh tưởng tượng giả định trước khi được chứng minh bằng thực nghiệm.

Tưởng tượng tích cực giúp định hướng mục đích và thúc đẩy con người kiên trì vượt qua khó khăn trong đời sống.

III. Ngôn ngữ và trí thông minh

Ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu thứ hai làm công cụ cho tư duy. Trí thông minh phản ánh năng lực vận dụng tổng hợp nhận thức để thích ứng với cuộc sống.

1. Bản chất và chức năng của ngôn ngữ

Ngôn ngữ là sản phẩm xã hội đặc biệt, tồn tại khách quan và biến đổi theo tiến trình lịch sử nhân loại.

Ngôn ngữ
Hệ thống tín hiệu đặc biệt gồm từ vựng và ngữ pháp, do xã hội sáng tạo ra để làm công cụ giao tiếp và công cụ của tư duy.

Ngôn ngữ đảm nhiệm ba chức năng tâm lý xã hội nền tảng.

  • Chức năng chỉ nghĩa: dùng âm thanh và chữ viết làm vật thay thế để gọi tên sự vật hiện tượng → giúp con người trao đổi thông tin.
  • Chức năng khái quát: gom một nhóm sự vật có cùng bản chất vào một từ → đóng vai trò nền tảng cho tư duy trừu tượng.
  • Chức năng giao tiếp: truyền tải thông điệp, lưu trữ kho tàng kinh nghiệm văn hóa và biểu đạt tâm tư tình cảm của cá nhân.

Từ "bàn" đại diện cho mọi chiếc bàn bất kể kích cỡ hay vật liệu, minh chứng cho chức năng khái quát hóa của ngôn ngữ.

2. Khái niệm và các yếu tố ảnh hưởng đến trí thông minh

Trí thông minh thể hiện phẩm chất hiệu quả cao nhất của hoạt động trí tuệ con người.

Trí thông minh
Năng lực nhận thức tổng hợp nhằm giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng, chính xác, sáng tạo và thích ứng hiệu quả với tình huống mới.

Sự hình thành và phát triển của trí tuệ chịu sự chi phối từ ba nhóm yếu tố tương tác lẫn nhau.

  • Yếu tố bẩm sinh di truyền: cấu trúc não bộ và tính linh hoạt thần kinh → đóng vai trò tiền đề vật chất ban đầu.
  • Môi trường và giáo dục: phương pháp dạy học đúng đắn và môi trường sống lành mạnh → giữ vai trò quyết định chiều hướng phát triển.
  • Tính tích cực cá nhân: ý chí rèn luyện, đam mê tự học và hoạt động thực tiễn → giữ vai trò quyết định trực tiếp thành tựu trí tuệ.

Di truyền chỉ cung cấp mầm mống tiềm năng, còn giáo dục và sự nỗ lực cá nhân mới quyết định mức độ tài năng thực tế.

Học sinh có thể làm bài Trắc nghiệm kiến thức chương 4 - Tâm lý học đại cương (HNUE) để củng cố lý thuyết nhận thức.

Ôn tập nhanh

  1. Cảm giác phản ánh từng thuộc tính bề ngoài riêng lẻ, còn tri giác phản ánh trọn vẹn sự vật đang tác động trực tiếp.
  2. Ngưỡng cảm giác gồm ngưỡng tuyệt đối và ngưỡng sai biệt; độ nhạy cảm tỷ lệ nghịch với ngưỡng cảm giác.
  3. Tư duy phản ánh những mối liên hệ bản chất và quy luật bên trong, luôn gắn liền với hoàn cảnh có vấn đề và ngôn ngữ.
  4. Năm thao tác tư duy cơ bản là phân tích, tổng hợp, so sánh, trừu tượng hóa và khái quát hóa.
  5. Tưởng tượng tạo ra hình ảnh mới từ biểu tượng cũ, vận hành khi hoàn cảnh thiếu dữ liệu rõ ràng.
  6. Ngôn ngữ vừa là phương tiện giao tiếp, vừa là vỏ vật chất của tư duy trừu tượng.
  7. Trí thông minh là năng lực nhận thức tổng hợp, phát triển nhờ sự kết hợp giữa giáo dục và tính tích cực cá nhân.

Hỏi và đáp

Điểm khác biệt căn bản giữa cảm giác và tri giác là gì?

Cảm giác phản ánh từng thuộc tính bề ngoài riêng lẻ → tri giác phản ánh trọn vẹn kết cấu của sự vật.

Quy luật thích ứng của cảm giác diễn ra theo cơ chế nào?

Kích thích mạnh kéo dài làm giảm độ nhạy cảm → kích thích yếu giúp độ nhạy cảm tăng lên.

Ảo ảnh khác với ảo giác ở điểm nào?

Ảo ảnh là tri giác sai lệch về sự vật có thật mang tính quy luật → ảo giác xuất hiện khi không có vật kích thích thật.

Vì sao tư duy luôn gắn liền với ngôn ngữ?

Ngôn ngữ cố định hóa kết quả nhận thức → làm công cụ để tiến hành các thao tác suy luận trí tuệ.

Trong tình huống nào con người dùng tưởng tượng thay vì tư duy?

Hoàn cảnh có vấn đề nhưng thông tin bất định, thiếu dữ liệu logic rõ ràng → buộc não bộ phải nhào nặn các biểu tượng hình ảnh.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Trắc nghiệm kiến thức chương 4 - Tâm lý học đại cương (HNUE)

80 câu90 phút107 lượt làm

Làm bài ngay
Từ khóa
Tâm lý học đại cươngNhận thức cảm tínhNhận thức lý tínhCảm giác và tri giácTư duy và tưởng tượngQuy luật nhận thứcHNUE
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo