Kiến Thức Cơ Bản Chương 4 – Quản trị học ĐH Kinh tế HCE
Chương 4 môn Quản trị học tại Đại học Kinh tế Huế (HCE) cung cấp kiến thức nền tảng về chức năng lãnh đạo trong doanh nghiệp. Nội dung bao gồm khái niệm, vai trò, các phương pháp và phong cách lãnh đạo, cùng các lý thuyết tạo động lực làm việc. Đây là tài liệu hữu ích giúp sinh viên hiểu rõ tầm quan trọng của yếu tố con người trong quản trị và phát triển kỹ năng quản lý thực tiễn.
HerzbergMaslowMcClellandVroomchức năng lãnh đạogiáo dục tâm lýkỹ năng quản lýlý thuyết động lựcnhóm làm việcphong cách lãnh đạophân quyền lãnh đạophương pháp hành chínhphương pháp quản lýquản trị học HCEđộng viên nhân viên
4.1. Khái niệm, nội dung và vai trò lãnh đạo
4.1.1. Khái niệm lãnh đạo
- Lãnh đạo là chức năng quản trị nhằm khởi động, duy trì và điều phối hoạt động của tổ chức theo mục tiêu đề ra.
- Tác động đến động cơ và hành vi con người, phối hợp hoạt động hiệu quả.
Đặc điểm
- Là một hệ thống gồm người lãnh đạo, người bị lãnh đạo, mục tiêu, nguồn lực, môi trường.
- Là một quá trình biến động tùy hoàn cảnh.
- Gắn với quyền lực – ảnh hưởng – sự phục tùng.
4.1.2. Vai trò
- Quyết định sự thành bại của tổ chức vì con người là nhân tố trung tâm.
- Tác động hành vi, phối hợp hoạt động, ra quyết định hiệu quả.
- Đánh giá năng lực lãnh đạo thông qua thực tiễn.
4.1.3. Nội dung
- Hiểu rõ con người trong tổ chức.
- Ra quyết định lãnh đạo phù hợp.
- Xây dựng nhóm làm việc hiệu quả.
- Dự báo tình huống, ứng xử linh hoạt.
- Giao tiếp – đàm phán hiệu quả.
4.2. Các lý thuyết về tạo động lực làm việc
Khái niệm động cơ
- Động cơ là căn cứ cho hành động, xuất phát từ nhu cầu – mong muốn – khả năng thực hiện – môi trường.
4.2.1. Lý thuyết cổ điển
- Con người lười biếng, chỉ bị thúc đẩy bởi kinh tế (lương, thưởng).
4.2.2. Lý thuyết tâm lý – xã hội
- Nhấn mạnh vai trò quan hệ xã hội, cảm giác được công nhận.
4.2.3. Lý thuyết hiện đại
- Maslow: Tháp nhu cầu (sinh lý → an toàn → xã hội → tôn trọng → tự hoàn thiện).
- Herzberg: Hai nhóm yếu tố (duy trì & động viên).
- Vroom: Sức mạnh = Ham mê × Hy vọng.
- McClelland: Ba nhu cầu (quyền lực, liên kết, thành đạt).
- Fatton: Động cơ gồm thử thách, thăng tiến, ganh đua, sợ hãi.
- Alderfer (ERG): Tồn tại – Quan hệ – Phát triển.
- Thuyết mong đợi: Gắn mong đợi với mục tiêu tổ chức.
- Thuyết công bằng: So sánh nỗ lực – đãi ngộ, tạo cảm giác công bằng.
4.3. Phương pháp và phong cách lãnh đạo
4.3.1. Các phương pháp lãnh đạo
- Phân quyền: Dọc, ngang, chọn lọc, toàn bộ – giúp duy trì tổ chức.
- Hành chính: Quyết định bắt buộc, dựa vào quyền uy – hiệu quả trong khẩn cấp, nhưng tránh quan liêu.
- Kinh tế: Dựa trên lợi ích – đòn bẩy kinh tế, khuyến khích tự giác, tiết kiệm, sáng tạo.
- Giáo dục – tâm lý: Tác động vào nhận thức, ý thức tự giác, khắc phục tâm lý tiêu cực.
4.3.2. Các phong cách lãnh đạo
- Độc đoán: Quyết định một chiều, hiệu quả nhanh nhưng kìm hãm sáng tạo.
- Dân chủ: Tham khảo ý kiến, đề cao tập thể – tạo hài lòng và gắn kết.
- Kết hợp: Linh hoạt giữa độc đoán và dân chủ tùy tình huống.
- Tự do: Ít can thiệp, khuyến khích sáng tạo, đòi hỏi năng lực cao.
- Phong cách xấu cần tránh:
- “Tiểu nhân”: Tư lợi, trù dập.
- “Sản xuất nhỏ”: Hình thức, thiếu chuyên môn.
- “Con buôn”: Mặc cả, móc ngoặc.
- “Quân phiệt”: Lạm quyền, cực đoan.
4.4. Lãnh đạo nhóm làm việc
4.4.1. Phân loại nhóm
- Chính thức: Có tổ chức, ổn định, nhiệm vụ rõ ràng.
- Không chính thức: Nhóm dự án, nhóm đặc nhiệm, nhóm linh hoạt.
4.4.2. Giai đoạn phát triển nhóm
- Hình thành: Rụt rè, dè dặt.
- Xung đột: Mâu thuẫn, chia bè phái.
- Bình thường hóa: Bắt đầu hợp tác, giao tiếp hiệu quả.
- Hoạt động trôi chảy: Làm việc hiệu quả, hỗ trợ nhau.
4.4.3. Cơ cấu nhóm làm việc
- Lãnh đạo nhóm: Tạo động lực, phán đoán tốt.
- Người góp ý: Phân tích hiệu quả dài hạn.
- Người bổ sung: Tránh trì trệ, đảm bảo tiến độ.
- Người giao dịch: Quan hệ bên ngoài, xử lý thông tin.
- Người điều phối: Gắn kết nội bộ.
- Người tham gia ý kiến: Đưa sáng kiến, kích thích đổi mới.
- Người giám sát: Giữ tiêu chuẩn, đánh giá hiệu quả.
4.4.4. Nguyên tắc làm việc nhóm
- Đồng thuận: Mọi thành viên hiểu và cam kết với mục tiêu chung.
- Thiết lập mối quan hệ: Gắn kết với tổ chức chủ quản.
- Khuyến khích sáng tạo: Không chê bai ý tưởng.
- Giải quyết phát sinh: Ghi nhận, chọn lọc và cụ thể hóa ý tưởng.
- Ủy thác hợp lý: Giao việc và quyền hạn dựa theo khả năng.
- Khuyến khích phát biểu: Tạo không khí cởi mở.
4.4.5. Quá trình làm việc nhóm
- Họp đầu tiên: Phân công, đề ra kế hoạch.
- Họp tiếp theo: Đối chiếu tiến độ, bổ sung ý tưởng.
- Họp cuối: Tổng hợp kết quả, phân công thuyết trình.
2.359 xem 6 kiến thức 13 đề thi
10.753 lượt xem 16/09/2025

5.145 lượt xem 11/07/2025

4.411 lượt xem 11/07/2025

5.306 lượt xem 09/06/2025
10.220 lượt xem 10/09/2025
9.438 lượt xem 19/08/2025
11.968 lượt xem 05/10/2025

717 lượt xem 14/04/2026

6.876 lượt xem 18/06/2025

