Trắc nghiệm ôn tập Chương 4 - Quản trị Chiến lược (UEL)

Bộ đề thi trắc nghiệm trực tuyến ôn tập Chương 4 môn Quản trị Chiến lược theo chuẩn UEL. Hệ thống câu hỏi giúp bạn kiểm tra và củng cố kiến thức về phân tích môi trường vĩ mô (mô hình PEST), tác động của toàn cầu hóa, môi trường ngành, môi trường nội bộ và kỹ năng thiết lập các ma trận đánh giá cốt lõi (EFE, IFE, IE). Luyện tập ngay để tự tin bước vào kỳ thi!

Từ khoá: trắc nghiệm quản trị chiến lược đề thi quản trị chiến lược UEL trắc nghiệm quản trị chiến lược chương 4 môi trường vĩ mô PEST toàn cầu hóa ma trận EFE ma trận IFE ma trận IE ôn thi UEL Trắc nghiệm ôn tập Chương 4 Quản trị Chiến lược

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Một tập đoàn bán lẻ quyết định mở rộng sang thị trường Đông Nam Á do nhận thấy sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và thu nhập bình quân đầu người cải thiện. Động thái này chủ yếu dựa trên việc phân tích nhóm yếu tố nào?
A.  
Môi trường tác nghiệp
B.  
Môi trường nội bộ tổ chức
C.  
Môi trường vĩ mô
D.  
Môi trường cạnh tranh ngành
Câu 2: 0.25 điểm
Chính phủ ban hành chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho các dự án năng lượng tái tạo. Quyết định này đóng vai trò như thế nào đối với các công ty đang hoạt động trong lĩnh vực này?
A.  
Đóng vai trò thúc đẩy, tạo cơ hội mở rộng và phát triển kinh doanh
B.  
Hạn chế khả năng đa dạng hóa sản phẩm của doanh nghiệp
C.  
Tăng cường sức mạnh đàm phán của nhà cung cấp thiết bị
D.  
Là một rào cản ngăn chặn sự xâm nhập của các đối thủ tiềm ẩn
Câu 3: 0.25 điểm
Trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào chu kỳ suy thoái, một công ty sản xuất hàng tiêu dùng nên ưu tiên thực hiện nhóm hành động chiến lược nào sau đây?
A.  
Đầu tư ồ ạt vào nghiên cứu công nghệ mới nhất
B.  
Mở rộng quy mô nhân sự và tăng cường phúc lợi
C.  
Tăng mạnh ngân sách quảng cáo để giành thị phần
D.  
Tái cấu trúc thị trường, cắt giảm chi phí và cơ cấu lại sản phẩm
Câu 4: 0.25 điểm
Làn sóng dịch chuyển dân cư từ nông thôn ra thành thị với tốc độ nhanh chóng sẽ trực tiếp tạo ra sự bùng nổ nhu cầu cho các lĩnh vực nào dưới đây?
A.  
Nông cụ cơ giới hóa và phân bón hữu cơ
B.  
Bất động sản nhà ở và xây dựng cơ sở hạ tầng đường sá
C.  
Dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp
D.  
Xuất khẩu tài nguyên khoáng sản thô
Câu 5: 0.25 điểm
Tại một công ty đa quốc gia, nhân viên cấp dưới hiếm khi chất vấn quyết định của cấp trên và chấp nhận sự phân cấp quản lý một cách hiển nhiên. Đặc điểm này phản ánh chiều hướng văn hóa nào theo nghiên cứu của Geert Hofstede?
A.  
Mức độ né tránh sự bất ổn cao
B.  
Khoảng cách quyền lực lớn
C.  
Chủ nghĩa tập thể mạnh mẽ
D.  
Định hướng nam quyền cao
Câu 6: 0.25 điểm
Một nền văn hóa mà ở đó người dân dễ dàng tiếp nhận sự thay đổi, sẵn sàng chấp nhận rủi ro và không quá tập trung vào các luật lệ cứng nhắc được đặc trưng bởi yếu tố nào?
A.  
Khoảng cách quyền lực thấp
B.  
Định hướng ngắn hạn
C.  
Chủ nghĩa cá nhân cao
D.  
Mức độ né tránh bất ổn thấp
Câu 7: 0.25 điểm
Một chuỗi thức ăn nhanh quyết định thay đổi công thức nước sốt cay hơn cho các cửa hàng ở miền Trung so với miền Nam. Sự điều chỉnh chiến lược sản phẩm này bắt nguồn từ việc nhận thức được khía cạnh nào?
A.  
Ảnh hưởng của tôn giáo đến thói quen ăn uống
B.  
Sự khác biệt về mức sống giữa các vùng
C.  
Đặc thù văn hóa và thị hiếu tiêu dùng của từng vùng miền
D.  
Tâm lý tiêu dùng theo lứa tuổi
Câu 8: 0.25 điểm
Đâu là một trong những hệ quả rõ nét nhất của sự tiến bộ không ngừng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ đối với sản phẩm trên thị trường?
A.  
Vòng đời sản phẩm ngày càng bị rút ngắn lại
B.  
Sản phẩm duy trì được mức giá cao ổn định trong thời gian dài hơn
C.  
Thời gian nghiên cứu và phát triển kéo dài hơn trước
D.  
Vòng đời sản phẩm được kéo dài vô tận nhờ cập nhật phần mềm
Câu 9: 0.25 điểm
Để duy trì năng lực cạnh tranh khi công nghệ cũ đã đạt tới giới hạn tối đa của sự phát triển, nhà quản trị chiến lược cần ưu tiên hành động nào?
A.  
Tăng giá bán sản phẩm để bù đắp sự lạc hậu
B.  
Cắt giảm ngân sách nghiên cứu để tiết kiệm chi phí
C.  
Dự báo biến động và chuyển sang một đường cong công nghệ mới
D.  
Tối ưu hóa quy trình thủ công thay vì đầu tư máy móc
Câu 10: 0.25 điểm
Các thiết bị điện tử khi phân phối tại khu vực Đông Nam Á thường được các nhà sản xuất tăng cường khả năng chống ẩm và tản nhiệt. Quyết định này nhằm thích ứng với nhóm yếu tố môi trường nào?
A.  
Yếu tố kinh tế
B.  
Yếu tố văn hóa xã hội
C.  
Yếu tố thiên nhiên, khí hậu
D.  
Yếu tố công nghệ
Câu 11: 0.25 điểm
Động lực cốt lõi nào đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình xã hội hóa sản xuất trên quy mô toàn cầu và định hình nên nền kinh tế tri thức?
A.  
Sự cạn kiệt của các nguồn tài nguyên khoáng sản
B.  
Những tiến bộ vượt bậc của khoa học và công nghệ
C.  
Các rào cản thương mại ngày càng được nới lỏng
D.  
Sự khan hiếm nguồn lao động phổ thông
Câu 12: 0.25 điểm
Trong thời đại kinh tế toàn cầu hóa, lợi thế so sánh của các quốc gia trong thương mại quốc tế đang dần dịch chuyển theo chiều hướng nào?
A.  
Phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí địa lý giao thương
B.  
Tăng cường sự phụ thuộc vào lực lượng lao động phổ thông giá rẻ
C.  
Dịch chuyển từ sản phẩm công nghệ cao sang nông sản thô
D.  
Giảm dần vai trò của đất đai, tài nguyên và gia tăng giá trị của tri thức
Câu 13: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Các công ty xuyên quốc gia (TNCs) mang lại những tác động tích cực nào đến nền kinh tế của nước đang phát triển tiếp nhận đầu tư?
A.  
Cung cấp một nguồn vốn đầu tư trực tiếp (FDI) rất quan trọng
B.  
Triệt tiêu sự cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa
C.  
Chuyển giao công nghệ hiện đại và góp phần đào tạo nguồn nhân lực
D.  
Hạn chế sự phân công lao động quốc tế tại nước sở tại
Câu 14: 0.25 điểm
Công cụ ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) chủ yếu giúp ban lãnh đạo nhận diện và đánh giá khía cạnh nào của môi trường kinh doanh?
A.  
Định giá chính xác tài sản vô hình của công ty
B.  
Mức độ phản ứng của tổ chức trước những cơ hội và nguy cơ từ bên ngoài
C.  
Nhận diện chi tiết các điểm mạnh và điểm yếu trong dây chuyền sản xuất
D.  
So sánh năng lực tài chính với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp
Câu 15: 0.25 điểm
Khi hoàn tất phân tích ma trận EFE, nếu tổng số điểm quan trọng của một doanh nghiệp rơi vào ngưỡng 1.5, kết quả này phản ánh điều gì về chiến lược của họ?
A.  
Doanh nghiệp đang phản ứng rất yếu kém với các cơ hội và nguy cơ
B.  
Doanh nghiệp đang phát huy tốt điểm mạnh cốt lõi
C.  
Doanh nghiệp phản ứng ở mức độ trung bình với điều kiện thị trường
D.  
Doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh vô cùng xuất sắc
Câu 16: 0.25 điểm
Sức mạnh đàm phán của khách hàng (người mua) có xu hướng gia tăng đáng kể và gây áp lực giảm giá trị thặng dư của doanh nghiệp trong bối cảnh nào?
A.  
Khách hàng mua hàng hóa với số lượng rất nhỏ lẻ và phân tán
B.  
Sản phẩm của doanh nghiệp có tính độc quyền và khó thay thế
C.  
Chi phí chuyển đổi sang nhà cung cấp khác vô cùng tốn kém
D.  
Lượng mua của một nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng doanh thu
Câu 17: 0.25 điểm
Cảnh báo nào trên thị trường cho thấy một sản phẩm thay thế đang thực sự trở thành mối đe dọa trực tiếp đối với doanh thu của công ty?
A.  
Các nhà sản xuất sản phẩm thay thế đang bị thu hẹp kênh phân phối
B.  
Doanh số của sản phẩm thay thế chững lại hoặc đang sụt giảm
C.  
Các nhà sản xuất sản phẩm thay thế đang chuẩn bị kế hoạch tăng năng suất
D.  
Tỷ suất lợi nhuận của ngành hàng thay thế đang bị âm
Câu 18: 0.25 điểm
Khi tiến hành đánh giá tỷ lệ lợi nhuận so với giá trị gia tăng, vòng quay hàng tồn kho và khả năng kiểm soát chất lượng thiết kế, nhà phân tích đang rà soát nhóm yếu tố nội bộ nào?
A.  
Quản trị tài chính và dòng tiền
B.  
Chiến lược Marketing hỗn hợp
C.  
Hoạch định và thu hút nhân tài
D.  
Sản xuất và nghiệp vụ kỹ thuật
Câu 19: 0.25 điểm
Lợi ích cốt lõi của việc thiết lập ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE) đối với khâu hoạch định chiến lược là gì?
A.  
Đo lường tốc độ tăng trưởng vĩ mô của toàn ngành kinh tế
B.  
Nhận diện điểm mạnh để khai thác và chuẩn bị nội lực cải thiện điểm yếu
C.  
Dự đoán các thay đổi trong chính sách tiền tệ của nhà nước
D.  
Phân tích chiến lược định giá của các đối thủ mới gia nhập ngành
Câu 20: 0.25 điểm
Căn cứ vào vị trí trên ma trận IE (Internal - External Matrix), nếu một đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm gọn trong các ô VI, VIII hoặc IX, ban lãnh đạo nên ưu tiên nhóm chiến lược nào?
A.  
Thu hoạch hoặc loại bỏ
B.  
Xây dựng và phát triển mạnh mẽ
C.  
Tích hợp dọc ngược chiều
D.  
Nắm giữ và cố gắng duy trì thị phần
Câu 21: 0.25 điểm
Giả định một yếu tố môi trường được đánh giá có tầm quan trọng là 0.20.2 và mức độ phản ứng của công ty đạt 44 điểm. Điểm số cụ thể của yếu tố này trong ma trận EFE sẽ được tính ra sao?
A.  
4.204.20
B.  
0.800.80
C.  
0.050.05
D.  
0.240.24
Câu 22: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) hướng tới việc xây dựng một cơ sở sản xuất chung. Định hướng này cho phép tự do lưu chuyển những yếu tố nào giữa các quốc gia thành viên?
A.  
Tự do di chuyển của các lực lượng an ninh quốc phòng
B.  
Tự do lưu chuyển hàng hóa và các loại hình dịch vụ
C.  
Tự do lưu chuyển mọi đối tượng lao động phổ thông không tay nghề
D.  
Tự do lưu chuyển dòng vốn và đầu tư
Câu 23: 0.25 điểm
Một trong những sức ép lớn nhất đối với các doanh nghiệp sản xuất nội địa khi tham gia sâu vào các hiệp định tự do thương mại khu vực là gì?
A.  
Sự cạnh tranh công bằng và gay gắt ngay tại thị trường nội địa do rào cản thuế quan giảm
B.  
Các rào cản bảo hộ phi thuế quan của nhà nước được gia tăng triệt để
C.  
Chuỗi cung ứng vật tư nhập khẩu bị gián đoạn hoàn toàn
D.  
Bị cấm chuyển giao công nghệ mới giữa các quốc gia thành viên
Câu 24: 0.25 điểm
Hội nhập kinh tế khu vực mở ra cơ hội đặc biệt nào cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chế biến công nghiệp nhẹ tại Việt Nam?
A.  
Tiếp cận nguồn nguyên vật liệu và máy móc sản xuất đa dạng với chi phí hợp lý hơn
B.  
Được phép độc quyền thiết lập giá bán không theo quy luật cung cầu
C.  
Không cần đổi mới công nghệ vì rào cản tiêu chuẩn chất lượng được hạ thấp
D.  
Chỉ phải tập trung phục vụ một thị trường duy nhất do có rào cản biên giới
Câu 25: 0.25 điểm
Sự điều chỉnh mức lạm phát và lãi suất tín dụng của chính phủ mang bản chất của nhóm yếu tố nào, và nó tác động trực tiếp nhất đến khía cạnh nào của doanh nghiệp?
A.  
Môi trường tự nhiên; tác động đến vị trí đặt nhà máy
B.  
Môi trường chính trị; tác động đến chính sách lương tối thiểu
C.  
Môi trường công nghệ; tác động đến quy trình chuyển giao R&D
D.  
Môi trường kinh tế; tác động đến rủi ro kinh doanh và khả năng huy động vốn
Câu 26: 0.25 điểm
Khả năng thu thập thông tin thị trường, chiến lược định giá linh hoạt và tỷ lệ lợi nhuận trên từng sản phẩm là những chỉ báo quan trọng khi đánh giá chức năng nào của doanh nghiệp?
A.  
Quản trị chuỗi cung ứng logistics
B.  
Hoạch định chiến lược nguồn nhân lực
C.  
Năng lực quản trị Marketing
D.  
Quản lý kế toán kiểm toán
Câu 27: 0.25 điểm
Hành vi mua sắm các sản phẩm trang trí và thực phẩm chay tăng mạnh vào dịp lễ Giáng sinh và các ngày rằm phản ánh sự chi phối của khía cạnh vĩ mô nào?
A.  
Thể chế pháp luật về an toàn thực phẩm
B.  
Niềm tin tôn giáo và tín ngưỡng
C.  
Sự dịch chuyển dân số giữa các vùng miền
D.  
Trình độ học vấn của người tiêu dùng
Câu 28: 0.25 điểm
Vị trí của một đơn vị kinh doanh chiến lược trên ma trận IE (Internal - External) được xác định thông qua việc ánh xạ hai giá trị tổng điểm nào?
A.  
Điểm số sức mạnh tài chính và thị phần tương đối
B.  
Tổng điểm của ma trận hình ảnh cạnh tranh và ma trận BCG
C.  
Mức độ hấp dẫn của ngành và rào cản gia nhập thị trường
D.  
Tổng điểm quan trọng của ma trận IFE và ma trận EFE
Câu 29: 0.25 điểm
Các đạo luật về chống bán phá giá hoặc chống độc quyền do cơ quan lập pháp ban hành thường tạo ra tác động mang tính chất gì đối với môi trường kinh doanh?
A.  
Chỉ tập trung gây khó khăn cho các công ty khởi nghiệp quy mô nhỏ
B.  
Triệt tiêu mọi sự dịch chuyển của lực lượng lao động qua biên giới
C.  
Vừa tạo ra những rào cản thách thức, vừa đóng vai trò bảo vệ thuận lợi cho các doanh nghiệp chân chính
D.  
Hoàn toàn không ảnh hưởng đến chiến lược phát triển nếu chỉ bán hàng nội địa
Câu 30: 0.25 điểm
Dưới áp lực của nền kinh tế tri thức và mạng lưới internet toàn cầu, xu hướng tái cấu trúc tổ chức của các tập đoàn quy mô khổng lồ thường diễn ra theo hướng nào?
A.  
Chia nhỏ công ty thành nhiều nhánh độc lập để gia tăng tốc độ thích nghi và linh hoạt
B.  
Tập trung mọi quyền lực quản lý vào một trụ sở trung tâm duy nhất trên toàn cầu
C.  
Sáp nhập toàn bộ các công ty khởi nghiệp để tạo thế độc quyền tuyệt đối về công nghệ
D.  
Chuyển dịch toàn bộ cơ sở hạ tầng về kinh doanh truyền thống phi kỹ thuật số
Câu 31: 0.25 điểm
Một quy tắc kỹ thuật bắt buộc khi xây dựng hệ thống trọng số tầm quan trọng cho các yếu tố trong cả ma trận IFE và EFE là gì?
A.  
Phải có ít nhất 10%10\% điểm dành cho yếu tố công nghệ
B.  
Tổng điểm tầm quan trọng của tất cả các yếu tố liệt kê phải chính xác bằng 1.01.0
C.  
Chỉ được gán điểm tầm quan trọng tối đa là 44 cho một yếu tố duy nhất
D.  
Tổng điểm phải tương ứng với số lượng cơ hội hoặc nguy cơ được phân tích
Câu 32: 0.25 điểm
Tỷ lệ nhân viên bỏ việc, mức độ thuyên chuyển công tác và tư cách đạo đức của người lao động là những chỉ số đo lường hiệu quả cốt lõi của hoạt động quản trị nào?
A.  
Quản trị tài sản cố định
B.  
Vận hành dây chuyền cung ứng vật tư
C.  
Lập kế hoạch ngân sách và phân bổ dòng tiền
D.  
Phát triển nguồn nhân lực và duy trì quan hệ lao động
Câu 33: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Trong bảng đánh giá hình ảnh cạnh tranh với các đối thủ, những khía cạnh tác nghiệp nào sau đây thường được chọn làm yếu tố chấm điểm trực tiếp?
A.  
Biến động của chu kỳ suy thoái tài chính trên thị trường quốc tế
B.  
Mức giá bán ra và chất lượng hàng hóa
C.  
Khả năng quản lý điều hành và tiềm lực tài chính
D.  
Năng lực của mạng lưới đại lý tiêu thụ và hoạt động khuyến mãi
Câu 34: 0.25 điểm
Sự xuất hiện liên tục của các vật liệu thông minh và sự tối ưu hóa của các hệ thống tự động đòi hỏi tổ chức phải có động thái chiến lược như thế nào?
A.  
Thay đổi và nâng cấp công nghệ hiện tại để theo kịp đường cong công nghệ mới
B.  
Duy trì quy trình sản xuất thủ công để giữ giá trị truyền thống
C.  
Chậm trễ trong việc nghiên cứu nhằm quan sát phản ứng của đối thủ
D.  
Đầu tư toàn bộ ngân sách vào marketing để bù đắp sự lạc hậu về tính năng
Câu 35: 0.25 điểm
Khi điều tra thông tin tình báo về đối thủ, yếu tố nào dưới đây ít mang tính chất định hình chiến lược cạnh tranh trực diện trên thương trường nhất?
A.  
Phương thức bán hàng và sự khác biệt về danh tiếng của đối phương
B.  
Hệ thống điều hành và cơ cấu ban hội đồng quản trị
C.  
Đối tác cung cấp dịch vụ tiệc tất niên cho nhân viên đối thủ
D.  
Nhận định của đối thủ về ưu điểm và lợi thế chi phí của chính họ
Câu 36: 0.25 điểm
Việc tỷ lệ phụ nữ bước vào thị trường lao động toàn thời gian ngày càng cao sẽ tác động trực tiếp làm nảy sinh cơ hội kinh doanh cho nhóm ngành nào?
A.  
Công nghiệp chế tạo máy móc khai khoáng
B.  
Dịch vụ cung cấp bữa ăn sẵn, dịch vụ hỗ trợ việc nhà và chăm sóc trẻ
C.  
Sản xuất nông cụ cầm tay truyền thống
D.  
Chế tác sản phẩm thủ công mỹ nghệ đòi hỏi nhiều thời gian tỉ mỉ
Câu 37: 0.25 điểm
Sự hình thành của các ngân hàng siêu quốc gia và sự luân chuyển vốn nhanh chóng trên thị trường tín dụng toàn cầu buộc doanh nghiệp trong nước phải làm gì?
A.  
Tránh hoàn toàn việc sử dụng vốn ODA hoặc FDI
B.  
Đóng băng các khoản đầu tư rủi ro và chỉ duy trì tiền mặt nội tệ
C.  
Chủ động cách ly khỏi các biến động của hệ thống tài chính thế giới
D.  
Áp dụng các chính sách uyển chuyển và chiến lược kinh doanh linh hoạt để phòng ngừa biến động bất lợi
Câu 38: 0.25 điểm
Đối tượng nào trong môi trường vi mô nắm giữ vai trò quyết định trong việc cung cấp nguyên vật liệu đúng hạn với mức chi phí hợp lý để đảm bảo dây chuyền vận hành liên tục?
A.  
Các nhà cung ứng đầu vào (Suppliers)
B.  
Khách hàng tiêu dùng cuối cùng (Buyers)
C.  
Cơ quan giám sát môi trường địa phương
D.  
Các đối thủ cạnh tranh mới gia nhập
Câu 39: 0.25 điểm
Trong bối cảnh kinh tế tri thức hiện đại, yếu tố nguồn lực nào đang nổi lên chiếm vị thế áp đảo trong việc gia tăng giá trị cạnh tranh của sản phẩm thay cho các lợi thế tài nguyên truyền thống?
A.  
Diện tích nhà xưởng sản xuất quy mô lớn
B.  
Trữ lượng khoáng sản thô của quốc gia sở tại
C.  
Hàm lượng tri thức, thông tin và công nghệ tích hợp
D.  
Số lượng lao động tay chân giá rẻ dồi dào
Câu 40: 0.25 điểm
Giả sử một công ty dự báo rằng luật lao động chuẩn bị được điều chỉnh theo hướng khắt khe hơn và hành vi tiêu dùng đang chuyển sang chuộng sản phẩm hữu cơ. Công ty sẽ liệt kê các dự báo này vào công cụ nào để phân tích?
A.  
Phân tích cơ cấu sơ đồ bộ máy tổ chức (Organizational Chart)
B.  
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)
C.  
Bản đối chiếu sổ cái kế toán tài chính
D.  
Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE)