Kiến thức chương 2 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV
Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 2 Xã hội học đại cương (USSH). Khám phá tiến trình tư tưởng từ cổ đại đến hiện đại, đóng góp của các nhà kinh điển: Auguste Comte, Karl Marx, Herbert Spencer, Emile Durkheim, Max Weber và 4 dòng lý thuyết xã hội học chủ chốt.
Xã hội học đại cươngChương 2USSHlịch sử xã hội họclý thuyết xã hội họcAuguste ComteKarl MarxEmile DurkheimMax Weberlý thuyết xung độtlý thuyết tương tác biểu trưngthực chứng luận.
1. Lược sử tư tưởng xã hội học
Thời Cổ Đại
Phương Tây
- Platon: Xã hội hài hòa phản ánh sự cân bằng của tâm hồn. Tác phẩm "Nền cộng hòa" mô tả mô hình thành thị lý tưởng.
- Aristote: Con người là "động vật chính trị". Xã hội tuân theo quy luật tự nhiên: sinh ra, lớn lên, chết đi. Biến đổi xã hội là tất yếu.
Phương Đông
- Khổng Tử & Mặc Tử: Bàn về nhân sinh, đạo đức, chính trị.
- Lão Tử: Cùng Kinh Dịch tạo bước tiến mới của triết học phương Đông.
Thời Trung Cổ đến Thế kỷ "Ánh Sáng"
Montesquieu (1689-1755)
- Giải thích xã hội bằng phương pháp luận tự nhiên.
- Hai quy luật chi phối lịch sử: Quy luật tự nhiên (sinh tồn) và Quy luật xã hội (phức tạp, sinh ra nhà nước).
- Ba hình thức thể chế: Chuyên chế, Quân chủ, Cộng hòa.
Jean-Jacques Rousseau (1712-1778)
- Lý thuyết về Khế ước xã hội: Nền tảng xã hội công dân.
- Chủ quyền thuộc về nhân dân. Quyền lực phải trao cho người đại diện nguyện vọng quần chúng.
- Nguyên nhân bất bình đẳng: Bất bình đẳng kinh tế -> quyền lực -> chính trị.
Hạn chế chung trước thế kỷ 19: Các tư tưởng còn mang tính siêu hình, trực giác, chỉ mô tả xã hội lý tưởng chứ chưa có hệ thống thuật ngữ đo lường thực tế.
Nửa sau thế kỷ 19: Hình thành Xã hội học
- Bối cảnh: Xã hội công nghiệp nặng phương Tây phát triển, phá vỡ không gian sống truyền thống (nông thôn), cấu trúc lao động thay đổi.
- Saint Simon: Đề xuất cần một môn "sinh lý học xã hội" để giải quyết vấn đề mới.
- Auguste Comte: Đặt tên môn học là Xã hội học (Sociologie), kết nối lôgic tư tưởng Saint Simon.
2. Điều kiện ra đời và phát triển xã hội học
2.1. Điều kiện kinh tế - xã hội
- Cách mạng công nghiệp: Lay chuyển trật tự kinh tế cũ, xuất hiện giai tầng mới (Tư sản & Công nhân).
- Đô thị hóa: Di cư từ nông thôn ra thành thị bán sức lao động.
- Xáo trộn tổ chức: Tôn giáo mất quyền lực, cấu trúc gia đình thay đổi, lối sống chuyển từ cộng đồng sang cạnh tranh.
- Mâu thuẫn giai cấp: Bất bình đẳng gia tăng gay gắt, đình công, đập phá máy móc.
2.2. Sự phát triển của khoa học
- Thế giới quan mới: Thế giới được xem là một thể thống nhất có trật tự, có thể giải thích bằng quy luật.
- Mô hình khoa học tự nhiên: Sinh học, vật lý, hóa học cung cấp phương pháp luận thực nghiệm cho nghiên cứu xã hội.
- Thuyết tiến hóa: Tư tưởng của Darwin ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách nhìn nhận sự vận động của xã hội.
- Đề cao vai trò khoa học thay vì thần học siêu nhiên.
2.3. Tiền đề chính trị, tư tưởng
- Phong trào Khai sáng: Tư duy biện chứng về tự do, dân chủ, tư duy lý tính thay vì mù quáng.
- Cách mạng tư sản Pháp (1789): Thay đổi căn bản thể chế, khẩu hiệu "Tự do - Bình đẳng - Bác ái".
- Hai xu hướng xã hội: Cấp tiến (thay đổi) và Bảo thủ (ổn định trật tự).
- Cách mạng vô sản: Công xã Paris (1871), Cách mạng tháng 10 Nga bùng nổ do mâu thuẫn tột đỉnh.
3. Đóng góp của các nhà xã hội học kinh điển
3.1. Auguste Comte (1798-1857) - Ông tổ Xã hội học
Phương pháp luận Thực chứng
- Xem xét hiện tượng xã hội bằng dữ liệu khách quan, giảm thiểu chủ quan.
- Xã hội học giống KHTN (vật lý học xã hội).
- Bốn phương pháp thu thập dữ liệu: Quan sát, Thực nghiệm, So sánh, Phân tích lịch sử.
Cơ cấu Xã hội học
- Tĩnh học xã hội: Nghiên cứu quy luật phổ biến về trật tự, điều kiện tồn tại, cấu trúc.
- Động học xã hội: Nghiên cứu biến đổi lịch sử, quy luật của sự tiến triển và tiến bộ xã hội.
Quy luật 3 giai đoạn tiến hóa nhân loại
1. Thần học (Ảo)
Tuổi ấu thơ. Tin vào thế lực siêu nhiên. Thể chế: Cúng tế.
2. Siêu hình (Trừu tượng)
Tuổi thiếu niên. Giải thích bằng ý niệm, tín điều siêu hình.
3. Thực chứng (Khoa học)
Trưởng thành. Dựa vào dữ liệu thực tiễn, quy luật khách quan.
3.2. Karl Marx (1818-1883) - Xã hội học Xung đột
Chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội. Lịch sử bắt nguồn từ hoạt động vật chất.
- Xã hội là cơ cấu có giai cấp đối kháng gay gắt (Tư sản vs Vô sản).
- Đấu tranh giai cấp là động lực phát triển xã hội.
Lý thuyết Tha hóa lao động
- Lao động đáng lẽ là sáng tạo, nhưng bị tha hóa trong CNTB.
- Công nhân bán sức lao động, bị buộc vào máy móc vô tri.
- Giới chủ kiểm soát toàn bộ quy trình, triệt tiêu tính sáng tạo của người thợ.
Học thuyết Hình thái Kinh tế - Xã hội
Xã hội luôn vận động khách quan qua các hình thái lịch sử. Cấu trúc gồm 2 phần có quan hệ biện chứng:
- Cơ sở hạ tầng: Lực lượng sản xuất (người lao động, tư liệu, đối tượng) + Quan hệ sản xuất (phân phối, sở hữu). Là nền tảng vật chất.
- Kiến trúc thượng tầng: Hệ tư tưởng, khoa học, nghệ thuật, luật pháp, tôn giáo...
5 Phương thức sản xuất lịch sử:
Nguyên thủy -> Nô lệ -> Phong kiến -> Tư bản -> Cộng sản chủ nghĩa
3.3. Herbert Spencer (1820-1905) - Cơ thể siêu hữu cơ
Nguyên lý tiến hóa & Cơ thể xã hội
- Xã hội là "cơ thể siêu hữu cơ" tương tự cơ thể sinh học.
- Tiến hóa từ cấu trúc nhỏ, đơn giản (nguyên thủy) lên cấu trúc lớn, phức tạp, chuyên môn hóa cao (hiện đại).
- Khởi nguồn tư tưởng chức năng luận: các cơ quan phải thỏa mãn nhu cầu hệ thống thì xã hội mới khỏe mạnh.
Các dạng xã hội
Xã hội Quân sự
Độc tài, tập trung cao độ, nhà nước kiểm soát chặt chẽ, phân phối theo chiều dọc.
Xã hội Công nghiệp
Tự do, phi tập trung, năng động, sản xuất hàng hóa, phân phối theo cả dọc & ngang.
3.4. Emile Durkheim (1858-1917) - Xã hội học Cấu trúc/Khách quan
Thực tế sự kiện xã hội (Social Fact)
Được coi như "sự vật" tồn tại khách quan. 3 đặc trưng:
- Bên ngoài cá nhân (có trước, tồn tại khách quan).
- Chung đối với nhiều cá nhân (được cộng đồng chia sẻ).
- Có sức mạnh cưỡng chế, kiểm soát hành vi (ví dụ: luật pháp, chuẩn mực).
Mối liên kết / Đoàn kết xã hội
- Đoàn kết cơ giới: Gắn kết qua sự giống nhau tuyệt đối (kỹ năng, niềm tin). Luật pháp mang tính trừng phạt nặng nề.
- Đoàn kết hữu cơ: Gắn kết qua sự phụ thuộc, phân công lao động chuyên môn. Luật pháp mang tính điều chỉnh, bồi thường.
Phương pháp luận
- Khách quan hóa: Loại bỏ thành kiến cá nhân, coi sự kiện XH như sự vật tự nhiên.
- Phân biệt: Nhận diện cái "bình thường" (chuẩn mực) và "dị biệt" (sai lệch).
- Giải thích nhân quả: Hành vi cá nhân là hệ quả (biến phụ thuộc) của cấu trúc/thiết chế (nguyên nhân/biến độc lập). Cấu trúc "đẻ" ra cá nhân.
3.5. Max Weber (1864-1920) - Xã hội học Hành động/Chủ quan
Lý thuyết Hành động Xã hội
Tập trung thấu hiểu diễn giải ý nghĩa chủ quan của hành động. Một hành động là hành động xã hội khi: Tác nhân chủ động + Có ý nghĩa + Định hướng đến người khác.
Phân tầng xã hội
Không chỉ dựa vào kinh tế như Marx, Weber đề xuất 3 tiêu chuẩn:
- Của cải (Giai cấp): Cơ hội tiếp cận tài sản, vị trí kinh tế.
- Uy tín (Địa vị): Sự tôn trọng của XH, không nhất thiết dựa trên sở hữu.
- Quyền lực (Đảng phái): Khả năng áp đặt mong muốn.
Phương pháp luận
- Cá nhân luận: XH là tập hợp cá nhân. Hiểu XH bằng cách hiểu trải nghiệm cá nhân (định tính + định lượng). Hành động sinh ra cấu trúc.
- Khuôn mẫu lý tưởng (Ideal-Type): Công cụ nhận thức tạo dựng bằng lý thuyết để đo lường/so sánh thực tế (VD: Mô hình quan liêu).
- Giải thích theo Xác suất, không theo quy luật nhân quả tuyệt đối.
4. Các dòng lý thuyết xã hội học cơ bản
4.1. Cấu trúc – Chức năng
- Đại diện: E. Durkheim, H. Spencer, T. Parsons, R. Merton.
- Góc nhìn: Xã hội là một hệ thống gồm các bộ phận chuyên biệt, phối hợp nhịp nhàng để đạt sự cân bằng, ổn định.
- Mối quan hệ: "Cái tổng thể" (thiết chế, chuẩn mực) quyết định "cái bộ phận" (cá nhân). Biến độc lập nằm ở cấu trúc.
- Phương pháp: Phân tích chức năng, định lượng, giải thích nhân quả vĩ mô.
4.2. Lý thuyết Hành động
- Đại diện: Max Weber.
- Góc nhìn: Khởi điểm là hành động cá nhân. Các thiết chế chỉ tồn tại trong ý thức qua sự diễn giải của cá nhân.
- Mối quan hệ: Xã hội là tổng thể cá nhân. Hành động cá nhân là trung gian tạo nên tính xã hội.
- Phương pháp: Thấu hiểu ý nghĩa (Verstehen), giải thích theo xác suất, kết hợp định lượng & định tính.
4.3. Lý thuyết Xung đột
- Đại diện: K. Marx, G. Simmel, R. Dahrendorf, A. Touraine, Trường phái Frankfurt.
- Góc nhìn: Nguồn lực khan hiếm sinh ra cạnh tranh. Mâu thuẫn là bình thường và là động lực phát triển XH.
- Đa dạng: Marx (xung đột kinh tế/giai cấp), Dahrendorf (quyền lợi, giá trị, công cụ), Touraine (xung đột từ sự khác biệt quy tắc ứng xử).
- Chủ trương: Phê phán, đấu tranh để thay đổi bất công (không thỏa hiệp).
4.4. Tương tác - Biểu trưng
- Đại diện: G.H. Mead, H. Blumer, E. Goffman, P. Bourdieu.
- Góc nhìn: Xã hội hình thành từ tương tác cá nhân dựa trên sự diễn giải ý nghĩa/biểu tượng.
- Hai tiểu dòng hiện đại:
- Tương tác Cấu trúc - Cá nhân (Bourdieu): Thuyết "Trường" (Mạng lưới XH) và "Habitus" (Cấu trúc vô thức định hình hành vi, nhưng cá nhân cũng chủ động xây dựng trường). Phép biện chứng.
- Tương tác Cá nhân - Cá nhân (Goffman): "Tương tác mặt đối mặt" dựa trên quy tắc giữ thể diện.
Tổng Kết: Ma Trận Các Dòng Lý Thuyết Xã Hội Học
Như Khoa học Tự nhiên) A --> C(Tính Chủ quan / Xác suất
Giải thích lý do & động cơ) B --> D[CHỦ THUYẾT CẤU TRÚC
Cấu trúc quyết định cá nhân
Durkheim]:::obj C --> E[CHỦ THUYẾT HÀNH ĐỘNG
Cá nhân luận
Weber]:::subj D --> F(Tham vọng tìm kiếm
quy luật khách quan):::nodeText E --> G(Biện chứng giữa
cá nhân & xã hội):::nodeText F -. Hội tụ .-> H G -. Hội tụ .-> H H{CHỦ THUYẾT TƯƠNG TÁC
BIỂU TRƯNG}:::inter H --> I(Tiểu dòng 1: Tương tác
Giữa Cấu trúc & Cá nhân
Bourdieu):::inter H --> J(Tiểu dòng 2: Tương tác
Giữa Cá nhân & Cá nhân
Goffman):::inter I --> K(Thực tế xã hội kiến tạo qua
biện chứng giữa Khách quan tồn tại
& Chủ quan hành động):::nodeText J --> K
Biểu đồ thể hiện sự tiến triển và hội tụ của các trường phái tri thức Xã hội học



