Kiến thức chương 2 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 2 Xã hội học đại cương (USSH). Khám phá tiến trình tư tưởng từ cổ đại đến hiện đại, đóng góp của các nhà kinh điển: Auguste Comte, Karl Marx, Herbert Spencer, Emile Durkheim, Max Weber và 4 dòng lý thuyết xã hội học chủ chốt.

Xã hội học đại cươngChương 2USSHlịch sử xã hội họclý thuyết xã hội họcAuguste ComteKarl MarxEmile DurkheimMax Weberlý thuyết xung độtlý thuyết tương tác biểu trưngthực chứng luận.

 

2. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ VÀ LÝ THUYẾT XÃ HỘI HỌC

Để hiểu rõ về sự hình thành và phát triển của xã hội học, chúng ta cần xem xét tiến trình từ những ý tưởng sơ khai thời cổ đại đến khi chính thức trở thành một khoa học độc lập vào thế kỷ XIX.

1. Lược sử tư tưởng xã hội học

Tư tưởng xã hội học có nguồn gốc sâu xa từ thời cổ đại và phát triển mạnh mẽ qua thời kỳ Khai sáng trước khi hình thành hệ thống lý luận khoa học.

1.1. Tư tưởng thời kỳ Cổ đại

1.1.1. Phương Tây Cổ đại
- Platon (427-347 TCN): Nhìn nhận sự hài hòa của tâm hồn phản ánh sự cân bằng xã hội. Trong tác phẩm "Nền cộng hòa", ông mô tả mô hình thành thị lý tưởng và dùng triết học để giải quyết các vấn đề xã hội.
- Aristote (384-322 TCN): Coi con người là "động vật chính trị". Ông nhìn nhận xã hội như một cơ thể sinh học tuân theo quy luật tự nhiên: sinh ra, lớn lên và chết đi. Biến đổi xã hội là tiền đề của đời sống xã hội.

1.1.2. Phương Đông Cổ đại
- Khổng Tử và Mạc Tử: Bàn về nhân sinh, đạo đức và chính trị trong các quan hệ xã hội.
- Lão Tử và Kinh Dịch: Đánh dấu bước tiến mới trong tư tưởng xã hội phương Đông về sự biến đổi và quy luật vận động.

1.2. Tư tưởng từ Trung cổ đến thế kỷ Ánh sáng

1.2.1. Quan điểm của Montesquieu (1689-1755)
- Giải thích xã hội theo phương pháp luận tự nhiên. Ông khẳng định các hoạt động của con người tuân theo những quy luật nội tại của bản chất xã hội chứ không bị áp đặt từ bên ngoài.
- Phân loại hai dạng quy luật: Quy luật tự nhiên (bản chất sinh vật như tự vệ, duy trì nòi giống) và Quy luật xã hội (xung đột giữa người với người dẫn đến sự ra đời của pháp luật và nhà nước).
- Xác định 3 hình thức thể chế chính trị: Chuyên chế (quyền lực 1 người độc đoán), Quân chủ (quyền lực 1 người dựa trên pháp luật) và Cộng hòa (nhân dân nắm quyền lực).

1.2.2. Quan điểm của Jean-Jacques Rousseau (1712-1778)
- Lý thuyết Khế ước xã hội: Khẳng định quyền lực phải thuộc về nhân dân. Hiến pháp là bản khế ước cơ bản nhất làm nền tảng cho mọi cộng đồng.
- Phân tích bất bình đẳng: Ông cho rằng bất bình đẳng gia tăng cùng sự phát triển xã hội, từ kinh tế đến quyền lực và cuối cùng là chính trị.
- Giáo dục: Mục tiêu là tạo ra công dân tích cực, biết quý trọng lao động, không phân biệt xuất thân.

Lưu ý dành cho sinh viên: Trước thế kỷ XIX, các nhà tư tưởng chủ yếu trình bày về một mô hình xã hội lý tưởng (tư duy siêu hình/trực giác) chứ chưa xây dựng được hệ thống thuật ngữ và lập luận để đo lường, đánh giá thực tế xã hội khách quan. Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa triết học xã hội và xã hội học thực chứng sau này.

2. Điều kiện ra đời và phát triển xã hội học

Xã hội học ra đời vào thế kỷ XIX tại Châu Âu nhờ sự hội tụ của ba điều kiện cơ bản:

2.1. Điều kiện kinh tế - xã hội và nhu cầu thực tiễn

2.1.1. Cách mạng công nghiệp: Làm thay đổi tận gốc trật tự kinh tế cũ. Sự xuất hiện của các nhà máy, xí nghiệp thúc đẩy quá trình đô thị hóa và di cư ồ ạt từ nông thôn ra thành thị.
2.1.2. Sự biến đổi cơ cấu xã hội: Các giai tầng cũ (quý tộc, tăng lữ) suy yếu, hình thành các giai cấp mới (tư sản và công nhân).
2.1.3. Nảy sinh mâu thuẫn xã hội: Sự phân hóa giàu nghèo, bóc lột lao động và xung đột giai cấp (biểu tình, bãi công) tạo ra nhu cầu cấp thiết cần một khoa học mới để giải thích và lập lại trật tự xã hội.

2.2. Sự phát triển của khoa học

2.2.1. Ảnh hưởng từ khoa học tự nhiên: Các phát minh về tế bào, thuyết tiến hóa của Darwin, quy luật bảo toàn năng lượng tạo ra niềm tin rằng xã hội cũng vận hành theo những quy luật khách quan có thể nghiên cứu được.
2.2.2. Phương pháp luận thực nghiệm: Các nhà xã hội học tìm cách vận dụng mô hình logic của vật lý, sinh học vào việc nghiên cứu hiện tượng xã hội.

2.3. Những tiền đề chính trị - tư tưởng

2.3.1. Đại cách mạng Pháp (1789): Làm sụp đổ chế độ phong kiến, đưa ra các tư tưởng về "Tự do - Bình đẳng - Bác ái" và quyền con người.
2.3.2. Phong trào Khai sáng: Thúc đẩy tư duy biện chứng, lý tính và độc lập, thay thế cho niềm tin mù quáng vào thần học.

3. Đóng góp của các nhà xã hội học kinh điển

3.1. Auguste Comte (1798-1857) - Người khai sinh thuật ngữ Xã hội học

3.1.1. Phương pháp luận thực chứng: Xem xét hiện tượng xã hội bằng dữ liệu khách quan, giảm thiểu dữ liệu chủ quan. Ông coi xã hội học là "vật lý học xã hội".
3.1.2. Quy luật ba giai đoạn của nhận thức:

Giai đoạn Đặc điểm chính Đại diện lãnh đạo
Thần học (Ảo) Dựa vào niềm tin thần thánh, lực lượng siêu nhiên. Thầy cúng, phù thủy
Siêu hình (Trừu tượng) Giải thích bằng các ý niệm trừu tượng, tư biện. Triết gia siêu hình
Thực chứng (Khoa học) Dựa trên phương pháp luận, dữ liệu và quy luật khách quan. Nhà khoa học, trí thức

3.1.3. Cơ cấu xã hội học: Chia làm hai bộ phận:
- Tĩnh học xã hội: Nghiên cứu trật tự, các điều kiện tồn tại và cân bằng xã hội.
- Động học xã hội: Nghiên cứu quy luật tiến triển và tiến bộ của xã hội qua thời gian.

3.2. Karl Marx (1818-1883)

3.2.1. Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Khẳng định "tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội". Kinh tế (cơ sở hạ tầng) là nền tảng quyết định các lĩnh vực khác (kiến trúc thượng tầng).
3.2.2. Lý thuyết tha hóa: Trong xã hội tư bản, lao động của công nhân bị tha hóa do họ không sở hữu sản phẩm mình làm ra và bị biến thành một phần của máy móc.
3.2.3. Quy luật phát triển: Xã hội vận động thông qua đấu tranh giai cấp. Ông chia lịch sử thành 5 hình thái kinh tế - xã hội: Cộng sản nguyên thủy -> Chiếm hữu nô lệ -> Phong kiến -> Tư bản chủ nghĩa -> Cộng sản chủ nghĩa.

3.3. Herbert Spencer (1820-1903)

3.3.1. Thuyết tiến hóa xã hội: Áp dụng học thuyết Darwin vào xã hội. Xã hội tiến hóa từ đơn giản đến phức tạp, từ không ổn định đến liên kết bền vững.
3.3.2. Phân loại xã hội:

Loại hình xã hội Đặc điểm tổ chức Cơ chế phân phối
Xã hội quân sự Tập trung, độc đoán, nhà nước kiểm soát chặt chẽ. Theo chiều dọc (tập trung)
Xã hội công nghiệp Ít tập trung, dân chủ, tự do cá nhân cao. Hai chiều (dọc và ngang)

3.4. Emile Durkheim (1858-1917) - Ông tổ xã hội học cấu trúc

3.4.1. Sự kiện xã hội (Social Facts): Là đối tượng nghiên cứu của xã hội học. Đặc trưng của nó là: Nằm ngoài cá nhân; Có tính phổ biến trong cộng đồng; Có sức mạnh cưỡng chế hành vi cá nhân.
3.4.2. Hai loại hình đoàn kết xã hội:

Đặc điểm so sánh Đoàn kết cơ giới Đoàn kết hữu cơ
Cơ sở liên kết Sự giống nhau tuyệt đối về niềm tin, kỹ năng. Sự phụ thuộc lẫn nhau do phân công lao động.
Loại hình xã hội Xã hội truyền thống/cổ điển. Xã hội hiện đại/phát triển.
Pháp luật Chế tài mạnh, mang tính trừng phạt. Chế tài điều chỉnh và bù đắp.

3.5. Max Weber (1864-1920) - Ông tổ xã hội học hành động

3.5.1. Hành động xã hội: Là hành vi mà chủ thể gán cho nó một ý nghĩa chủ quan và định hướng đến người khác. Weber chủ trương "xã hội học diễn giải" để hiểu động cơ bên trong của hành động.
3.5.2. Bốn loại hành động xã hội:
- Hành động duy lý công cụ: Tính toán phương tiện để đạt mục tiêu hiệu quả nhất.
- Hành động duy lý giá trị: Thực hiện vì niềm tin đạo đức, tôn giáo bất kể kết quả.
- Hành động cảm xúc: Do tình cảm, xung năng nhất thời thúc đẩy.
- Hành động truyền thống: Thực hiện theo thói quen, tập tục lâu đời.

3.5.3. Khuôn mẫu lý tưởng (Ideal-Type): Công cụ lý luận không có thực trong thực tế, dùng làm thước đo để so sánh và đánh giá các hiện tượng xã hội cụ thể (Ví dụ: tổ chức quan liêu).
3.5.4. Phân tầng xã hội: Dựa trên 3 yếu tố: Của cải (Giai cấp) - Uy tín (Địa vị) - Quyền lực (Đảng phái).

Chú ý quan trọng về phương pháp luận:
- Durkheim: Quan niệm "Gà đẻ ra trứng" (Cấu trúc/Xã hội quyết định Cá nhân). Phương pháp khách quan, định lượng.
- Weber: Quan niệm "Trứng nở ra gà" (Hành động cá nhân kiến tạo nên Cấu trúc). Phương pháp chủ quan/diễn giải, kết hợp định tính và định lượng.

4. Các dòng lý thuyết xã hội học cơ bản

4.1. Dòng lý thuyết cấu trúc - chức năng

4.1.1. Quan điểm: Nhìn nhận xã hội như một hệ thống các bộ phận chuyên biệt, phối hợp nhịp nhàng để duy trì sự cân bằng và ổn định.
4.1.2. Nguyên lý: Thay đổi ở một bộ phận sẽ kéo theo thay đổi ở các bộ phận khác. Giá trị và chuẩn mực là nền tảng tạo nên sự thống nhất xã hội.
4.1.3. Đại diện: Durkheim, Spencer, Parsons, Merton.

4.2. Dòng lý thuyết hành động

4.2.1. Quan điểm: Lấy cá nhân và ý nghĩa của hành động làm đơn vị phân tích. Xã hội là tổng hòa các cá nhân tương tác với nhau.
4.2.2. Phương pháp: Sử dụng xác suất để giải thích hành động vì mỗi cá nhân có động cơ và trải nghiệm khác nhau.
4.2.3. Đại diện: Max Weber.

4.3. Dòng lý thuyết xung đột

4.3.1. Quan điểm: Xung đột, mâu thuẫn là nguồn gốc và động lực của sự phát triển. Các nhóm xã hội luôn tranh giành nguồn lực khan hiếm (tiền bạc, quyền lực).
4.3.2. Các hướng tiếp cận:
a. Marx: Xung đột giai cấp dựa trên lợi ích kinh tế.
b. Dahrendorf: Xung đột về quyền lợi, giá trị và phương tiện.
c. Simmel: Xung đột là bình thường, giúp thúc đẩy liên kết và xác định cấu trúc xã hội.
d. Trường phái Frankfurt: Phê phán xã hội hiện đại để giải phóng tư duy con người.

4.4. Dòng lý thuyết tương tác - biểu trưng

4.4.1. Quan điểm: Xã hội hình thành từ các tương tác cá nhân thông qua hệ thống biểu tượng (ngôn ngữ, cử chỉ). Con người hành động dựa trên việc "diễn giải" ý nghĩa của biểu tượng đó.
4.4.2. Ba luận điểm của Herbert Blumer:
- Con người đối xử với sự vật dựa trên ý nghĩa gán cho nó.
- Ý nghĩa nảy sinh từ tương tác xã hội.
- Ý nghĩa được điều chỉnh qua quá trình lý giải cá nhân.
4.4.3. Đóng góp hiện đại của Pierre Bourdieu:
- Đưa ra khái niệm "Trường" (Môi trường mạng lưới vị thế) và "Habitus" (Cấu trúc vô thức định hướng hành vi).
- Kết nối biện chứng giữa cấu trúc (Durkheim) và cá nhân (Weber).

Bảng tổng hợp so sánh các dòng lý thuyết:

Tiêu chí Cấu trúc - Chức năng Hành động - Tương tác Xung đột
Cái nhìn về xã hội Hệ thống ổn định, hài hòa. Kết quả của tương tác cá nhân. Đấu tranh giữa các lực lượng.
Đơn vị phân tích Thiết chế, cấu trúc tổng thể. Hành động cá nhân, ý nghĩa. Giai cấp, lợi ích, quyền lực.
Phương pháp luận Khách quan (Vật lý học xã hội). Chủ quan (Diễn giải tâm thế). Phê phán và đấu tranh.
Mục tiêu Duy trì trật tự xã hội. Thấu hiểu ý nghĩa hành động. Thay đổi và tiến bộ xã hội.
Sinh viên cần tránh nhầm lẫn: Thuật ngữ "Chủ quan" trong xã hội học Weber không có nghĩa là thiếu khoa học hay định kiến cá nhân của người nghiên cứu, mà là việc đi sâu vào tìm hiểu ý nghĩa chủ quan mà tác nhân gán cho hành động của chính họ.
Mục lục
2. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ VÀ LÝ THUYẾT XÃ HỘI HỌC
1. Lược sử tư tưởng xã hội học
2. Điều kiện ra đời và phát triển xã hội học
3. Đóng góp của các nhà xã hội học kinh điển
4. Các dòng lý thuyết xã hội học cơ bản
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự