Trắc nghiệm chương 2 Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV
Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm Chương 2 Xã hội học đại cương theo giáo trình USSH của PGS.TS. Trịnh Văn Tùng. Bộ đề bao gồm kiến thức về điều kiện ra đời của xã hội học; đóng góp của các nhà kinh điển: Auguste Comte, Karl Marx, Herbert Spencer, Emile Durkheim, Max Weber và các dòng lý thuyết chính: Cấu trúc - chức năng, Hành động, Xung đột và Tương tác biểu trưng. Tài liệu có đáp án và giải thích chi tiết, hỗ trợ sinh viên ôn thi hiệu quả.
Từ khoá: Trắc nghiệm xã hội học đại cương Chương 2 xã hội học Lịch sử xã hội học Lý thuyết xã hội học USSH ĐHKHXH&NV Auguste Comte Karl Marx Emile Durkheim Max Weber Quy luật 3 giai đoạn Đoàn kết xã hội Hành động xã hội Thuyết xung đột Tương tác biểu trưng.
Câu 1: Nhận định nào sau đây mô tả đúng quan điểm của Aristote về bản chất của xã hội loài người?
A. Xã hội là một chỉnh thể vận động theo các quy luật tự nhiên như sinh ra, lớn lên và chết đi.
B. Sự hài hòa của xã hội là kết quả của việc phản chiếu sự cân bằng trong tâm hồn con người.
C. Xã hội được hình thành dựa trên một bản khế ước tự nguyện giữa các cá nhân tự do.
D. Trật tự xã hội được duy trì nhờ vào quyền lực tuyệt đối của một cá nhân chuyên chế.
Câu 2: Trong tư tưởng của Montesquieu, dạng quy luật nào nảy sinh từ các nhu cầu sinh học như tìm kiếm thức ăn và tự vệ?
A. Quy luật đơn thuần xã hội
Câu 3: Quan điểm cho rằng quyền lực chính trị phải thuộc về những người đại diện cho ý chí và nguyện vọng của quần chúng gắn liền với tác gia nào?
Câu 4: Theo tư tưởng của Jean-Jacques Rousseau, đâu là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến việc kìm hãm khát vọng tự do của con người trong các thiết chế xã hội?
A. Sự thiếu hụt của các quy luật tự nhiên
B. Sự can thiệp của các lực lượng siêu nhiên
C. Sự thiếu giáo dục về lao động
D. Nguồn gốc của bất bình đẳng trong xã hội
Câu 5: Auguste Comte đề xuất quy luật ba giai đoạn để phản ánh sự phát triển của tư duy nhân loại, trật tự đúng của các giai đoạn này là:
A. Thần học
→ Siêu hình
→ Thực chứng
B. Siêu hình
→ Thần học
→ Thực chứng
C. Thực chứng
→ Siêu hình
→ Thần học
D. Thần học
→ Thực chứng
→ Siêu hình
Câu 6: Một nhà nghiên cứu so sánh cấu trúc gia đình hiện nay với cấu trúc gia đình thời kỳ phong kiến. Theo cách phân loại của Auguste Comte, nghiên cứu này thuộc lĩnh vực nào?
Câu 7: Thuật ngữ "Vật lý học xã hội" (social physics) được Auguste Comte sử dụng nhằm mục đích gì?
A. Khẳng định xã hội học cần áp dụng phương pháp luận của khoa học tự nhiên để tìm hiểu bản chất xã hội.
B. Nhấn mạnh rằng các hiện tượng xã hội chịu sự tác động trực tiếp của các lực vật lý.
C. Giải thích trật tự xã hội dựa trên các nguyên lý về năng lượng và sự bảo toàn vật chất.
D. Phê phán các phương pháp quan sát thực nghiệm trong nghiên cứu con người.
Câu 8: Trong học thuyết của Karl Marx, yếu tố nào đóng vai trò quyết định đối với ý thức xã hội và các thiết chế chính trị?
A. Niềm tin tôn giáo và đạo đức
B. Sự thỏa thuận giữa các giai cấp
C. Khế ước xã hội giữa công dân và nhà nước
D. Hoạt động sản xuất vật chất và cơ sở kinh tế
Câu 9: Hiện tượng người công nhân trong nhà máy chỉ thực hiện một công đoạn lặp đi lặp lại mà không có quyền kiểm soát sản phẩm mình làm ra được Marx gọi là:
A. Chuyên môn hóa lao động
C. Phân công lao động xã hội
Câu 10: Theo lý thuyết về hình thái kinh tế - xã hội của Marx, sự vận động của lịch sử loài người là một tiến trình:
A. Luẩn quẩn giữa các hình thức chuyên chế và dân chủ.
B. Thay thế lẫn nhau của các phương thức sản xuất theo quy luật khách quan.
C. Phụ thuộc vào sự sắp đặt của các lực lượng tinh thần tối cao.
D. Ngẫu nhiên và không thể dự báo trước bằng các công cụ khoa học.
Câu 11: Herbert Spencer quan niệm xã hội là các "cơ thể siêu hữu cơ". Điều này có nghĩa là:
A. Xã hội không có điểm tương đồng nào với các cơ thể sinh học.
B. Các bộ phận của xã hội vận hành hoàn toàn độc lập với nhau.
C. Xã hội có cấu trúc và chức năng tương tự như một cơ thể sống phức tạp.
D. Sự phát triển xã hội do các thế lực siêu nhiên điều khiển trực tiếp.
Câu 12: Một xã hội có đặc điểm là chính quyền kiểm soát chặt chẽ các cá nhân, chế độ phân phối tập trung theo chiều dọc nhằm phục vụ mục đích quốc phòng. Đây là kiểu xã hội nào theo Spencer?
Câu 13: Emile Durkheim xác định đối tượng nghiên cứu của xã hội học là các "sự kiện xã hội". Đặc trưng nào sau đây thuộc về sự kiện xã hội?
A. Chỉ tồn tại trong ý thức chủ quan của mỗi cá nhân đơn lẻ.
B. Có sức mạnh cưỡng chế và ràng buộc lên hành động của cá nhân.
C. Luôn mang tính chất bất biến và không bao giờ thay đổi theo thời gian.
D. Là kết quả của các quá trình tâm lý cá nhân thuần túy.
Câu 14: Trong một bộ tộc nhỏ nơi mọi thành viên đều có chung niềm tin, kỹ năng và lối sống giống hệt nhau, loại liên kết nào đang thống trị?
Câu 15: Theo Durkheim, chức năng thực sự của sự phân công lao động trong các xã hội hiện đại là gì?
A. Làm gia tăng sự bất bình đẳng và xung đột giữa các nhóm.
B. Tạo ra sự đoàn kết xã hội dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau.
C. Giảm bớt nhu cầu tương tác giữa con người với con người.
D. Thay thế hoàn toàn các giá trị đạo đức truyền thống.
Câu 16: Max Weber định nghĩa hành động xã hội dựa trên tiêu chí cốt lõi nào?
A. Hành động phải được thực hiện bởi một đám đông lớn.
B. Hành động mang ý nghĩa chủ quan và hướng đến người khác.
C. Hành động phải tuân theo các quy luật vật lý của môi trường.
D. Hành động chỉ bao gồm các phản ứng bản năng của con người.
Câu 17: Một người đi lễ chùa vào ngày rằm vì niềm tin sâu sắc vào giáo lý nhà Phật mà không tính toán đến lợi ích kinh tế. Đây là loại hành động nào?
A. Hành động duy lý về mục tiêu
C. Hành động duy lý về giá trị
D. Hành động truyền thống
Câu 18: Weber sử dụng công cụ "Điển hình lý tưởng" (Ideal-type) nhằm mục đích gì trong nghiên cứu?
A. Để mô tả một xã hội hoàn hảo mà nhân loại cần hướng tới.
B. Làm thước đo để so sánh và đánh giá các hiện tượng thực tế.
C. Thay thế cho việc thu thập dữ liệu thực nghiệm ngoài thực địa.
D. Chứng minh rằng mọi xã hội đều vận hành giống hệt nhau.
Câu 19: Khác biệt căn bản giữa quan điểm của Durkheim và Weber về phương pháp luận nghiên cứu xã hội là:
A. Durkheim hướng đến xã hội học chủ quan, Weber hướng đến khách quan.
B. Durkheim ưu tiên giải thích nhân quả, Weber ưu tiên giải thích xác suất.
C. Durkheim tập trung vào cá nhân, Weber tập trung vào cấu trúc.
D. Durkheim phủ nhận khoa học thực chứng, Weber ủng hộ tuyệt đối.
Câu 20: Theo dòng lý thuyết xung đột, nguồn gốc chính của sự biến đổi xã hội là:
A. Sự đồng thuận và nhất trí về các giá trị chung.
B. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận trong hệ thống.
C. Sự biến mất của các giai cấp trong xã hội công nghiệp.
D. Sự đấu tranh giữa các nhóm có lợi ích đối lập nhau.
Câu 21: Thuyết tương tác biểu trưng nhấn mạnh rằng con người phản ứng với các tác nhân bên ngoài thông qua quy trình nào?
A. Kıˊchthıˊch→Phảnứng B. Kıˊchthıˊch→Die^~ngiải→Phảnứng C. Yˊchıˊ→Haˋnhđộng→Ke^ˊtquả D. Ca^ˊutruˊc→Aˊpđặt→Caˊnha^n Câu 22: Khái niệm "Habitus" của Pierre Bourdieu được dùng để chỉ điều gì?
A. Các quy định pháp luật bằng văn bản của một quốc gia.
B. Những cấu trúc vô thức và thiên hướng hành động được cá nhân hấp thụ.
C. Một mạng lưới các mối quan hệ xã hội mang lại lợi ích kinh tế.
D. Sự phản kháng công khai của cá nhân đối với các thiết chế xã hội.
Câu 23: Erving Goffman tập trung nghiên cứu thực tế xã hội thông qua đơn vị phân tích nào?
A. Các cuộc cách mạng chính trị quy mô lớn.
B. Hệ thống thống kê dân số quốc gia.
C. Tương tác mặt đối mặt trong các tình huống cụ thể.
D. Sự biến đổi của các hình thái kinh tế lịch sử.
Câu 24: Tại sao các nhà xã hội học thường gọi lý thuyết của Durkheim là "Chủ thuyết xã hội quyết định cá nhân"?
A. Vì ông cho rằng cá nhân có quyền lực tuyệt đối để thay đổi xã hội.
B. Vì ông nhấn mạnh rằng các cấu trúc và chuẩn mực xã hội áp đặt lên hành vi cá nhân.
C. Vì ông phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của các nhóm xã hội.
D. Vì ông tin rằng cá nhân hành động chỉ dựa trên bản năng sinh học.
Câu 25: Trong lý thuyết của Max Weber, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chuẩn để xác định sự phân tầng xã hội?
D. Sự lương thiện (Đạo đức)
Câu 26: Một sinh viên cố gắng học tập tốt vì muốn được bạn bè và thầy cô tôn trọng. Dưới góc nhìn của Weber, động cơ này phản ánh loại hành động nào?
A. Hành động truyền thống
B. Hành động duy lý về giá trị
C. Hành động duy lý về mục tiêu
Câu 27: Theo Auguste Comte, sự ra đời của ngành xã hội học gắn liền với bối cảnh của cuộc cách mạng nào?
A. Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất
B. Cách mạng công nghiệp lần thứ hai
Câu 28: Nhà xã hội học nào đã ví mối quan hệ giữa cấu trúc xã hội và cá nhân thông qua hình ảnh "Gà đẻ ra trứng"?
Câu 29: "Xã hội là tập hợp các cá nhân cộng lại". Đây là phương pháp luận nghiên cứu của ai?
Câu 30: Đặc điểm chính của xã hội hiện đại theo nhận định của Max Weber là gì?
A. Con người hành động dựa trên cảm xúc và bản năng nhiều hơn.
B. Hành động của con người ngày càng trở nên duy lý và tính toán chính xác.
C. Các giá trị truyền thống và tôn giáo trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
D. Sự biến mất hoàn toàn của các tổ chức quan liêu.
Câu 31: Trong dòng lý thuyết cấu trúc - chức năng, sự thay đổi ở một bộ phận của xã hội sẽ dẫn đến hệ quả gì?
A. Không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào đến các bộ phận khác.
B. Làm sụp đổ hoàn toàn hệ thống xã hội ngay lập tức.
C. Kéo theo những thay đổi ở các bộ phận khác để xác lập trạng thái cân bằng mới.
D. Luôn dẫn đến các cuộc cách mạng bạo lực giữa các giai cấp.
Câu 32: Herbert Blumer, đại diện của thuyết tương tác biểu trưng, cho rằng ý nghĩa của sự vật nảy sinh từ đâu?
A. Từ bản chất vật lý vốn có của chính sự vật đó.
B. Từ quá trình tương tác xã hội giữa các cá nhân.
C. Từ các quy định pháp luật do nhà nước ban hành.
D. Từ các chương trình gen di truyền của con người.
Câu 33: Khái niệm "Trường" (Field) của Pierre Bourdieu được hiểu như thế nào?
A. Là một không gian xã hội được cấu trúc bởi các vị thế và mạng lưới quan hệ.
B. Là một địa điểm thực tế như sân vận động hay trường học.
C. Là một giai đoạn lịch sử cụ thể trong sự tiến hóa của loài người.
D. Là niềm tin tôn giáo chi phối hành vi của đám đông.
Câu 34: Nguyên tắc "giữ thể diện cho người đối diện" trong tương tác mặt đối mặt là ví dụ về điều gì trong lý thuyết của Goffman?
A. Một hành động bản năng không có ý nghĩa xã hội.
B. Sự cưỡng chế của các chuẩn mực xã hội trong tương tác.
C. Một biểu hiện của sự đấu tranh giai cấp ngầm.
D. Một quy luật vật lý về âm thanh và ánh sáng.
Câu 35: Tại sao Auguste Comte lại xếp Xã hội học ở vị trí cao nhất trong hệ thống thứ bậc các khoa học?
A. Vì đây là ngành khoa học lâu đời nhất của nhân loại.
B. Vì xã hội học đơn giản và dễ hiểu hơn các ngành khác.
C. Vì nó là khoa học phức hợp nhất, mang tính liên ngành và ra đời sau cùng.
D. Vì nó không cần sử dụng đến các dữ liệu thực nghiệm.
Câu 36: Một nhóm công nhân biểu tình đòi tăng lương và giảm giờ làm. Dưới góc nhìn của lý thuyết xung đột của Dahrendorf, đây là biểu hiện của:
A. Sự thiếu hiểu biết về các quy luật kinh tế.
B. Mâu thuẫn về quyền lợi giữa các nhóm trong một tổ chức.
C. Một hành động truyền thống không có mục đích rõ ràng.
D. Sự phối hợp chức năng để làm tăng năng suất lao động.
Câu 37: Phương pháp nghiên cứu nào sau đây được Auguste Comte đề xuất nhằm tìm hiểu sự vận động lịch sử của xã hội qua các thời đại?
A. Thực nghiệm trực tiếp trong phòng thí nghiệm.
B. Thống kê toán học các chỉ số kinh tế.
C. Phân tích tâm lý học cá nhân.
D. Phương pháp phân tích lịch sử và so sánh.
Câu 38: Theo quan điểm của Montesquieu, thể chế chính trị nào đại diện cho sự chuyên quyền độc đoán, toàn bộ quốc gia nằm dưới quyền lực của một người?
Câu 39: Việc một cá nhân tham gia vào một mạng lưới xã hội mạnh và có nhiều cơ hội thành công hơn minh chứng cho lập luận nào của Bourdieu?
A. Cá nhân hoàn toàn độc lập với các cấu trúc bên ngoài.
B. Vị thế của cá nhân phụ thuộc vào cấu trúc trường mà họ tham gia.
C. Thành công chỉ dựa trên nỗ lực và năng lực bẩm sinh của cá nhân.
D. Mạng lưới xã hội không có vai trò gì trong sự phát triển kinh tế.
Câu 40: Khi nghiên cứu về hiện tượng tự tử, Emile Durkheim đã sử dụng phương pháp nào để chứng minh sức mạnh của các yếu tố xã hội?
A. Phỏng vấn sâu từng trường hợp có ý định tự tử.
B. Thống kê xã hội và phân tích dữ liệu định lượng.
C. Quan sát tham dự vào các nhóm tôn giáo.
D. Phân tích các tác phẩm văn học về cái chết.