Kiến thức cơ bản chương 4 - Tâm Lí Học Đại Cương HCE
Tổng hợp đầy đủ kiến thức cơ bản Chương 4 môn Tâm lý học đại cương HCE, bao gồm các nội dung trọng tâm về nhận thức cảm tính, nhận thức lý tính, vai trò của ngôn ngữ trong nhận thức, trí thông minh và các phương pháp đo lường. Tài liệu giúp sinh viên nắm vững nền tảng lý thuyết, dễ dàng học tập và vận dụng trong thực tiễn giáo dục, đặc biệt hữu ích cho ôn thi và làm bài tập lớn.
tâm lý học đại cươngchương 4nhận thứccảm giáctri giáctư duytưởng tượngngôn ngữtrí thông minhđo lường IQHCEgiáo dụckiến thức cơ bảnhọc tậpôn thi
Nhận thức là hoạt động đặc trưng của con người, là quá trình con người phản ánh hiện thực xung quanh và chính bản thân mình. Nhờ có nhận thức, con người mới có thể làm chủ tự nhiên, xã hội và chính mình. Từ đó, họ có thái độ và hành động phù hợp với thế giới và với bản thân.
Con người có thể đạt đến những mức độ nhận thức khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp. Ở mức thấp là nhận thức cảm tính, gồm cảm giác và tri giác – tức là phản ánh những cái cụ thể, trực tiếp tác động đến giác quan. Ở mức cao hơn là nhận thức lý tính, gồm tư duy và tưởng tượng – phản ánh cái bản chất, cái bên trong, mối liên hệ và quy luật của các sự vật, hiện tượng. Hai mức độ này không tồn tại riêng lẻ mà gắn bó chặt chẽ với nhau, bổ sung và chi phối lẫn nhau.
V.I. Lenin đã tổng kết quy luật chung nhất của hoạt động nhận thức: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn". Đó là con đường biện chứng để con người đạt đến chân lý và nhận thức đúng đắn về thực tại khách quan.
A. NHẬN THỨC CẢM TÍNH
Nhận thức cảm tính là mức độ nhận thức đầu tiên và thấp nhất trong các mức độ nhận thức của con người. Bao gồm hai hình thức chủ yếu là cảm giác và tri giác, có mối liên hệ chặt chẽ và chi phối lẫn nhau trong mức độ nhận thức trực quan sinh động.
I. KHÁI NIỆM CHUNG VỀ CẢM GIÁC VÀ TRI GIÁC
1. Định nghĩa cảm giác và tri giác
- Mọi sự vật, hiện tượng đều thể hiện qua các thuộc tính bề ngoài như màu sắc, hình dáng, kích thước, mùi vị, âm thanh… Các thuộc tính này tác động vào giác quan tạo thành cảm giác.
- Từ các cảm giác cụ thể, con người hình thành tri giác, tức nhận thức đầy đủ, toàn vẹn hơn về đối tượng.
Ví dụ minh họa:
- Khi chạm vào vật thể nhưng không được phép cử động bàn tay, người ta chỉ biết cảm giác riêng lẻ về thuộc tính như nóng, lạnh, cứng, mềm… (đó là cảm giác).
- Khi cử động bàn tay để sờ nắn, nhận diện rõ ràng về hình dạng, kích thước, tên gọi của vật thể (đó là tri giác).
Định nghĩa cụ thể:
- Cảm giác: Là quá trình tâm lý phản ánh riêng lẻ từng thuộc tính cụ thể của sự vật, hiện tượng khi chúng tác động trực tiếp vào giác quan.
- Tri giác: Là quá trình tâm lý phản ánh một cách trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của sự vật, hiện tượng khi chúng tác động trực tiếp vào các giác quan.
2. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CẢM GIÁC VÀ TRI GIÁC
2.1. Đặc điểm cơ bản của cảm giác
- Cảm giác là quá trình tâm lý cụ thể:
- Có mở đầu, diễn biến và kết thúc rõ ràng khi có kích thích tác động và ngừng khi kích thích không còn.
- Cảm giác chỉ phản ánh từng thuộc tính riêng biệt của sự vật thông qua từng giác quan riêng lẻ. Cảm giác mới chỉ phản ánh một cách riêng lẻ, chưa trọn vẹn các thuộc tính.
- Cảm giác của con người mang bản chất xã hội và khác cơ bản với cảm giác của động vật, thể hiện qua:
- Đối tượng phản ánh của cảm giác người bao gồm cả các thuộc tính do con người sáng tạo ra trong lao động, giao tiếp.
- Cảm giác của người chịu sự chi phối từ hệ thống tín hiệu thứ hai (hệ thống ngôn ngữ).
- Cảm giác con người ở mức độ sơ đẳng nhất, nhưng phát triển mạnh mẽ nhờ giáo dục và hoạt động xã hội. Ví dụ:
- Thợ dệt cảm giác tốt về màu sắc, đầu bếp cảm giác tốt về mùi vị, giáo viên cảm giác tốt về âm thanh trong quá trình giảng dạy.
2.2. Đặc điểm cơ bản của tri giác
- Tri giác hình thành từ cảm giác nhưng cao hơn:
- Không đơn thuần là sự tổng hợp các cảm giác riêng lẻ, mà là sự phản ánh đầy đủ, toàn diện và có cấu trúc rõ ràng.
- Những điểm giống cảm giác:
- Tri giác cũng là quá trình tâm lý cụ thể.
- Tri giác phản ánh hiện thực khách quan trực tiếp.
- Những điểm khác biệt so với cảm giác:
- Tri giác phản ánh một cách trọn vẹn, đầy đủ thuộc tính bề ngoài của sự vật.
- Có tính chất tổng hợp, tích hợp các cảm giác riêng lẻ để tạo nên một cấu trúc hoàn chỉnh.
- Tri giác có cấu trúc nhất định, thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố (kích thước, hình dạng, màu sắc…) tạo thành hình ảnh toàn diện.
- Mang tính chủ động, tự giác, giải quyết nhiệm vụ cụ thể, là hành động tích cực của con người (đặc biệt là hành vi quan sát).
2.3. Đặc điểm chung của nhận thức cảm tính
- Nội dung phản ánh: Thuộc tính trực quan, cụ thể, bề ngoài của sự vật, chưa bao gồm các khái niệm, quy luật trừu tượng.
- Phương thức phản ánh: Trực tiếp bằng giác quan, chưa thông qua khái quát ngôn ngữ (dù có thể chịu ảnh hưởng của ngôn ngữ).
- Sản phẩm nhận thức cảm tính: Là những hình ảnh trực quan, cụ thể, sinh động của sự vật hiện tượng, chưa phải là khái niệm hay quy luật.
3. VAI TRÒ CỦA CẢM GIÁC VÀ TRI GIÁC
3.1. Vai trò của cảm giác
- Là hình thức định hướng đầu tiên của con người với thế giới khách quan.
- Nguồn cung cấp nguyên liệu cơ bản cho các mức độ nhận thức cao hơn (tri giác, tư duy, tưởng tượng…).
- Điều kiện để duy trì trạng thái hoạt động bình thường của hệ thần kinh và cơ thể.
- Đặc biệt quan trọng với những người khuyết tật (khiếm thị, khiếm thính, khiếm xúc giác…).
3.2. Vai trò của tri giác
- Là mức độ nhận thức cảm tính cao hơn cảm giác, là thành phần chính của nhận thức cảm tính ở người trưởng thành.
- Là điều kiện quan trọng để con người định hướng hành vi và điều chỉnh các hành động trong môi trường sống.
- Hình thức tri giác cao nhất, tích cực nhất là quan sát:
- Có mục đích rõ ràng, có tính tự giác, chủ động.
- Thể hiện sự phát triển của xã hội loài người so với động vật.
Quan sát trở thành một hoạt động độc lập, một phương pháp quan trọng trong nghiên cứu khoa học và hoạt động thực tiễn.
II. CÁC QUY LUẬT CƠ BẢN CỦA CẢM GIÁC VÀ TRI GIÁC1. Các quy luật của cảm giác
1.1. Quy luật ngưỡng cảm giác
- Cảm giác chỉ xuất hiện khi kích thích đạt đến một giới hạn nhất định (ngưỡng cảm giác).
- Có hai loại ngưỡng cảm giác:
- Ngưỡng cảm giác phía dưới: là cường độ kích thích tối thiểu để gây ra cảm giác. Dưới ngưỡng này không tạo cảm giác.
- Ngưỡng cảm giác phía trên: cường độ kích thích quá mạnh sẽ làm mất cảm giác.
- Ngưỡng sai biệt: độ chênh lệch tối thiểu về cường độ hay tính chất giữa hai kích thích đủ để phân biệt sự khác nhau giữa chúng. Ví dụ: thị giác có ngưỡng sai biệt là 1/100, thính giác là 1/10.
Độ nhạy cảm của giác quan tỷ lệ nghịch với ngưỡng cảm giác phía dưới và ngưỡng sai biệt. Nghĩa là ngưỡng càng thấp, độ nhạy cảm càng cao.
1.2. Quy luật thích ứng của cảm giác
- Thích ứng là khả năng thay đổi độ nhạy cảm của giác quan phù hợp với cường độ kích thích.
- Cường độ kích thích mạnh → độ nhạy cảm giảm, cường độ kích thích yếu → độ nhạy cảm tăng.
- Mức độ thích ứng khác nhau giữa các giác quan (nhanh ở thị giác, khứu giác; chậm hơn ở thính giác, cảm giác đau).
- Khả năng thích ứng của giác quan có thể được rèn luyện và phát triển (ví dụ nghề nghiệp đặc thù như luyện kim, thợ lặn...).
1.3. Quy luật tác động qua lại lẫn nhau giữa các cảm giác
- Các cảm giác không tồn tại tách biệt mà tác động qua lại nhau.
- "Sự kích thích yếu lên cơ quan phân tích này làm tăng độ nhạy cảm của cơ quan phân tích kia và ngược lại" (ví dụ: nhắm mắt để nghe rõ hơn).
Hiện tượng tương phản trong cảm giác có 2 loại:
- Tương phản nối tiếp (kích thích lạnh sau nóng sẽ lạnh hơn).
- Tương phản đồng thời (màu sắc đối lập làm nổi bật nhau).
2. Các quy luật của tri giác
2.1. Quy luật tính đối tượng của tri giác
- Hình ảnh tri giác luôn gắn với một đối tượng cụ thể trong thực tế.
Quá trình tri giác luôn kèm theo hoạt động phân tích của các cơ quan phân tích giác quan kết hợp với hiểu biết của chủ thể về đối tượng, tạo nên sự phản ánh khách quan chính xác.
2.2. Quy luật tính lựa chọn của tri giác
- Tri giác không phản ánh đồng thời toàn bộ các yếu tố tác động, mà chỉ lựa chọn một số yếu tố để tri giác.
- Tri giác là quá trình tách đối tượng ra khỏi bối cảnh. Đối tượng càng tương phản rõ nét với bối cảnh càng dễ được tri giác.
Tính lựa chọn ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, thiết kế, minh họa (trang trí, bố cục).
2.3. Quy luật tính ý nghĩa của tri giác
- Tri giác luôn đi kèm với việc "đặt tên", xếp loại sự vật hiện tượng dựa trên kinh nghiệm, hiểu biết trước đó.
- Khi tri giác một vật không rõ, con người vẫn cố gắng xếp vật đó vào nhóm quen thuộc nhất với mình.
Trong giáo dục, cần đưa ra lời hướng dẫn rõ ràng, gợi ý để học sinh tri giác đúng về đối tượng mới.
2.4. Quy luật tính ổn định của tri giác
- Là khả năng phản ánh đối tượng không thay đổi, dù điều kiện tri giác thay đổi (khoảng cách, ánh sáng, góc nhìn…).
- Ví dụ: người ta nhìn thấy hình ảnh quen thuộc ổn định như kích thước của người lớn xa gần vẫn đúng, màu giấy vẫn trắng dù thay đổi ánh sáng.
Tính ổn định phụ thuộc vào cấu trúc đối tượng, cơ chế thần kinh và kinh nghiệm cá nhân; không bẩm sinh, mà hình thành trong cuộc sống.
2.5. Quy luật tổng giác
- Tri giác không chỉ phụ thuộc vào đặc điểm vật thể mà còn phụ thuộc vào đặc điểm nhân cách, tâm lý, nhu cầu, tình cảm, hứng thú, mục đích của người tri giác.
- Hiện tượng này gọi là "tổng giác".
Ứng dụng trong giáo dục là cần quan tâm đến kinh nghiệm, tâm lý, nhu cầu của học sinh để tri giác nhạy bén hơn.
2.6. Ảo giác
- Ảo giác là tri giác sai lệch, không đúng với hiện thực khách quan.
- Mặc dù sai lệch nhưng vẫn tuân theo quy luật nhất định.
- Ví dụ: những vòng tròn xung quanh những vòng tròn nhỏ làm tri giác thấy vòng tròn ở giữa nhỏ hơn thực tế.
- Ứng dụng trong nghệ thuật, trang trí, kiến trúc, thiết kế trang phục nhằm tạo hiệu quả thị giác mong muốn.
III. TÍNH NHẠY CẢM VÀ NĂNG LỰC QUAN SÁT LÀ NHỮNG THUỘC TÍNH CỦA NHÂN CÁCH
1. Tính nhạy cảm (năng lực cảm giác)
- Khái niệm: Là năng lực cảm giác nhạy bén, tinh vi, chính xác của con người.
- Đặc điểm phát triển:
- Phát triển không đều ở mỗi người.
- Phụ thuộc vào:
- Cấu tạo và chức năng giác quan.
- Kiểu loại thần kinh.
- Hoạt động của con người.
- Việc rèn luyện và giáo dục.
- Những phẩm chất nhân cách: xu hướng, nhu cầu, hứng thú, khả năng chú ý, vốn kinh nghiệm cá nhân.
- Vai trò của rèn luyện:
- Rèn luyện và hoạt động giúp nâng cao tính nhạy cảm.
- Ví dụ:
- Người đầu bếp phân biệt độ mặn chính xác.
- Nhạc công phân biệt được âm thanh theo độ cao.
2. Năng lực quan sát
- Khái niệm:
- Là khả năng tri giác có chủ định, ổn định và kéo dài.
- Nhằm phát hiện đầy đủ, rõ rệt các sự vật, hiện tượng và biến đổi của chúng.
- Đặc điểm:
- Là kết quả của tính nhạy cảm.
- Có sự khác biệt giữa các cá nhân:
- Mức độ tri giác nhanh/chậm.
- Mức độ chính xác.
- Khả năng phát hiện điểm cốt lõi và đặc sắc của sự vật, hiện tượng.
- Hình thành và phát triển:
- Năng lực quan sát được phát triển qua hoạt động và rèn luyện.
3. Điều kiện để quan sát tốt
- Xác định rõ mục đích, ý nghĩa, yêu cầu, nhiệm vụ quan sát.
- Chuẩn bị chu đáo (cả kiến thức và phương tiện quan sát).
- Tiến hành có kế hoạch, có hệ thống.
- Tích cực sử dụng các phương tiện ngôn ngữ khi quan sát.
- Với trẻ nhỏ: cần tạo điều kiện sử dụng nhiều giác quan khi quan sát.
- Ghi lại kết quả quan sát, xử lý và rút ra nhận xét, kết luận cần thiết.
4. Các kiểu tri giác cá nhân (4 kiểu cơ bản)
| Kiểu tri giác | Đặc điểm |
|---|---|
| 1. Kiểu phân tích | Tập trung tri giác các thuộc tính, bộ phận, chi tiết cụ thể. |
| 2. Kiểu tổng hợp | Thiên về nhận diện mối quan hệ giữa thuộc tính, bộ phận; coi nhẹ chi tiết cụ thể. |
| 3. Kiểu phân tích – tổng hợp | Kết hợp giữa phân tích và tổng hợp. |
| 4. Kiểu cảm xúc | Phản ánh cảm xúc, tâm trạng do đối tượng gây ra; quan tâm đến cảm giác bản thân với đối tượng. |
5. Ý nghĩa trong giáo dục
- Giáo viên cần nhận biết những khác biệt cá nhân trong năng lực và kiểu tri giác.
- Từ đó có biện pháp giúp mỗi học sinh phát triển năng lực quan sát tốt nhất.
B. NHẬN THỨC LÝ TÍNH
💡 Mở đầu:
- Nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác) có vai trò cung cấp nguyên liệu cho tư duy, song:
- Để nhận biết và giải quyết các vấn đề phức tạp, con người cần nhận thức lý tính, bao gồm:
→ Tư duy và Tưởng tượng
I. TƯ DUY
1. Khái niệm chung về tư duy
1.1. Định nghĩa tư duy
- Tư duy là quá trình tâm lý phản ánh bản chất, quy luật của sự vật, hiện tượng trong hiện thực khách quan mà trước đó ta chưa biết.
- Nó:
- Phản ánh mức độ nhận thức mới (khác cảm giác, tri giác)
- Mang tính gián tiếp (qua ngôn ngữ, công cụ)
- Mang tính khái quát, trừu tượng
1.2. Bản chất xã hội của tư duy
- Tư duy là sản phẩm xã hội – lịch sử, thể hiện qua:
- Dựa trên kinh nghiệm của thế hệ trước
- Dùng ngôn ngữ để biểu đạt và khái quát
- Phục vụ nhu cầu xã hội, giải quyết vấn đề thực tiễn
- Mang tính cộng đồng: Trí tuệ cá nhân không đủ → tổng hợp tri thức nhân loại
1.3. Đặc điểm của tư duy
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| a. Tính “có vấn đề” | Tư duy chỉ xuất hiện khi có tình huống mâu thuẫn → cần giải quyết. Ví dụ: khi gặp bài toán khó, người học phải tư duy để tìm lời giải. |
| b. Tính gián tiếp | Phản ánh thế giới qua ngôn ngữ, công cụ (khác cảm giác trực tiếp). Nhờ đó, tư duy mở rộng phạm vi nhận thức cả quá khứ – tương lai. |
| c. Tính trừu tượng – khái quát | Tư duy không dừng ở cái cụ thể mà rút ra bản chất chung của nhiều hiện tượng. Ví dụ: “cái ghế” là khái quát của nhiều loại ghế. |
| d. Gắn chặt với ngôn ngữ | Ngôn ngữ là công cụ và phương tiện biểu đạt sản phẩm tư duy. Không có ngôn ngữ → không tư duy trừu tượng được. |
| e. Gắn với nhận thức cảm tính | Tư duy xuất phát từ nhận thức cảm tính, dùng cảm giác làm cơ sở dữ liệu, nhưng phản ánh ở trình độ cao hơn. |
🔎 Ghi chú học thuật:
- X.L. Rubinstein: “Nội dung cảm tính bao giờ cũng có trong tư duy trừu tượng”
- Ph. Angghen: “Nhập vào với con mắt là cảm giác, nhưng còn có cả hoạt động tư duy nữa”
2. Các giai đoạn của quá trình tư duy
Tư duy là một quá trình có nhiều bước (khâu) kế tiếp nhau, từ nhận thức vấn đề đến giải quyết vấn đề:
2.1. Xác định và biểu đạt vấn đề
- Tư duy bắt đầu khi con người nhận thức được mâu thuẫn trong tình huống (giữa biết – chưa biết).
- Vấn đề chỉ hình thành khi có ý thức về mâu thuẫn đó.
2.2. Huy động tri thức – kinh nghiệm
- Tư duy kích hoạt các kiến thức có liên quan đến nhiệm vụ.
- Tri thức này giúp xuất hiện các liên tưởng ban đầu.
2.3. Sàng lọc liên tưởng – Hình thành giả thuyết
- Các liên tưởng đầu tiên thường rất rộng, chưa chính xác → cần chọn lọc.
- Từ đó hình thành giả thuyết phù hợp, có khả năng giải quyết vấn đề.
2.4. Kiểm tra giả thuyết
- Đánh giá tính đúng/sai của giả thuyết bằng các điều kiện thực tiễn.
- Nếu giả thuyết đúng → thực hiện; nếu sai → quay lại hình thành giả thuyết khác.
2.5. Giải quyết nhiệm vụ
- Là khâu cuối: đưa ra phương án hành động đúng đắn.
- Nếu không giải quyết được → chu trình tư duy lặp lại từ đầu.
⚠️ Những khó khăn thường gặp khi tư duy:
- Không thấy đủ dữ kiện để giải bài toán
- Thêm điều kiện thừa vào bài toán
- Tư duy cứng nhắc, theo lối mòn
3. Sơ đồ quá trình tư duy (theo K.K. Platonop)
[Nhận thức vấn đề] ↓ [Xuất hiện các liên tưởng] ↓ [Sàng lọc & hình thành giả thuyết] ↓ [Kiểm tra giả thuyết] ↓ → Chính xác hóa → Khẳng định → Phủ định ↓ [Giải quyết vấn đề] hoặc [Quay lại tư duy mới]
II. TƯỞNG TƯỢNG
1. Khái niệm chung về tưởng tượng
1.1. Định nghĩa tưởng tượng
- Tư duy không đủ để giải quyết mọi tình huống – lúc này, con người cần tưởng tượng.
- Tưởng tượng là một quá trình tâm lý phản ánh những cái chưa từng có trong kinh nghiệm của cá nhân bằng cách xây dựng hình ảnh mới trên cơ sở những biểu tượng đã có.
1.2. Bản chất của tưởng tượng
Gồm 3 phương diện:
- Về nội dung phản ánh:
- Tưởng tượng phản ánh cái mới, chưa có trong kinh nghiệm cá nhân hay xã hội.
- Hình ảnh mới được tạo ra dưới dạng biểu tượng mới, bằng cách sáng tạo, xây dựng nên từ những biểu tượng cũ.
- Về phương thức phản ánh:
- Khác với tư duy (mang tính lôgic), tưởng tượng tạo hình ảnh mới bằng thao tác biểu tượng.
- Dựa vào những hình ảnh đã biết và các phương thức: chắp ghép, liên hợp, điển hình hóa, loại suy…
- Về phương diện kết quả phản ánh:
- Kết quả là hình ảnh mới – biểu tượng của tưởng tượng.
- Khác biểu tượng trí nhớ (là hình ảnh của vật thể đã từng tác động vào giác quan), biểu tượng tưởng tượng là hình ảnh mới, khái quát hơn, được sáng tạo ra.
1.3. Đặc điểm của tưởng tượng
- Xuất hiện khi con người gặp tình huống mới, chưa xác định rõ → không thể tư duy bình thường → cần tưởng tượng để “nhảy cóc” qua những chỗ thiếu điều kiện tư duy.
- Tưởng tượng cho phép dự đoán kết quả cuối cùng của tư duy trước cả khi bắt đầu hành động.
- Là quá trình gián tiếp, dùng hình ảnh – biểu tượng, nhưng mang tính khái quát cao.
- Gắn chặt với trí nhớ và cảm tính, dùng biểu tượng của trí nhớ để cảm tính hóa.
1.4. Vai trò của tưởng tượng
- Trong lao động và đời sống:
- Cho phép con người hình dung trước kết quả cuối cùng trước khi bắt đầu lao động.
- Tạo ra hình mẫu lý tưởng, thúc đẩy hành động đạt mục tiêu.
- Trong học tập – giáo dục:
- Góp phần giúp học sinh tiếp thu và thể hiện tri thức.
- Quan trọng trong giáo dục đạo đức, phát triển nhân cách học sinh.
2. Các loại tưởng tượng
2.1. Tưởng tượng tích cực và tiêu cực
- Tưởng tượng tích cực:
- Tái tạo: dựng lại hình ảnh từ sách vở, lời kể, tài liệu...
- Sáng tạo: xây dựng hình ảnh hoàn toàn mới dựa trên trải nghiệm, kiến thức xã hội.
- Tưởng tượng tiêu cực:
- Tạo ra hình ảnh không phù hợp, không thể thực hiện, làm lệch lạc nhân cách.
- Có thể có chủ định hoặc không chủ định, xảy ra khi rối loạn tâm lý (ảo giác, hoang tưởng...).
2.2. Ước mơ và lý tưởng
- Ước mơ:
- Hướng về tương lai, thể hiện khát vọng, mong muốn.
- Gồm:
- Ước mơ có lợi → thúc đẩy hành động.
- Ước mơ có hại → không thực tế (mộng tưởng).
- Lý tưởng:
- Hình mẫu lý tưởng cao cả, tích cực, có thật.
- Góp phần thúc đẩy hành động, định hướng tương lai.
- Là thành phần nhân cách, mục tiêu giáo dục quan trọng.
3. Các cách sáng tạo mới trong tưởng tượng
Hình ảnh tưởng tượng được tạo ra bằng nhiều phương pháp sáng tạo:
- Thay đổi kích thước, số lượng: phóng to, thu nhỏ, tăng giảm số lượng bộ phận.
- VD: Người khổng lồ, tí hon, Phật trăm mắt, trăm tay.
- Nhấn mạnh đặc điểm: làm nổi bật một tính chất/mối liên hệ bằng cường điệu hóa.
- VD: Tranh biếm họa là hình thức nhấn mạnh – cường điệu.
- Chắp ghép (kết dính): ghép bộ phận từ nhiều đối tượng khác nhau để tạo hình mới.
- VD: Rồng châu Á, nàng tiên cá.
- Liên hợp: kết hợp nhiều sự vật khác nhau theo tổ hợp mới.
- VD: Xe điện bánh hơi + đầu tàu điện.
- Điển hình hóa: khái quát thuộc tính điển hình – đặc trưng nhất (thường dùng trong nghệ thuật).
- VD: Một nhân vật đại diện cho cả giai cấp.
- Loại suy (tương tự): mô phỏng từ hình ảnh quen thuộc, bắt chước chi tiết cụ thể để tạo ra hình mới.
- VD: Tổ tiên loài người chế công cụ từ tương tự tay → công cụ sản xuất.
III. MỐI QUAN HỆ GIỮA TƯ DUY VÀ TƯỞNG TƯỢNG
Tư duy và tưởng tượng đều là hoạt động nhận thức lý tính của con người. Chúng không tách rời nhau, mà có mối quan hệ hỗ trợ, bổ sung lẫn nhau trong việc giải quyết vấn đề.
1. Những điểm giống nhau
a. Điều kiện xuất hiện
- Cùng nảy sinh khi con người rơi vào tình huống có vấn đề mà không thể giải quyết bằng cảm giác hay tri giác thông thường.
- Đòi hỏi một cấp độ nhận thức cao hơn, có sự tham gia của chủ thể (chủ quan).
b. Cách thức phản ánh
- Đều là quá trình phản ánh gián tiếp hiện thực khách quan.
- Có tính khái quát, thông qua “lăng kính chủ quan” – tức là mỗi người có thể phản ánh cùng một hiện tượng bằng tư duy hoặc tưởng tượng theo cách riêng.
c. Phương tiện phản ánh
- Cùng sử dụng ngôn ngữ và biểu tượng làm công cụ suy nghĩ.
- Dựa vào các tài liệu cảm tính và tri thức để đưa ra kết luận, giải pháp, hình ảnh...
d. Kết quả phản ánh
- Đều tạo ra những sản phẩm nhận thức mới:
- Cái mới này chưa từng có trong kinh nghiệm của cá nhân hoặc xã hội.
- Được xây dựng trên nền tảng cái cũ – biểu tượng cũ, tri thức cũ (tức là không hoàn toàn tưởng tượng vô căn cứ).
2. Những điểm khác nhau
a. Bối cảnh xuất hiện
- Tư duy:
- Xuất hiện khi “tình huống có vấn đề” có dữ kiện rõ ràng, thông tin đầy đủ.
- Dễ dàng thực hiện thao tác phân tích, lập luận.
- Tưởng tượng:
- Xuất hiện khi “tình huống có vấn đề” có thông tin mập mờ, thiếu sáng tỏ (hoàn cảnh bất định, không rõ ràng).
- Khi tư duy bế tắc thì tưởng tượng có thể mở đường.
b. Chiến lược phản ánh
- Tư duy:
- Phản ánh thông qua khái niệm, phán đoán, suy lý.
- Phân tích các thuộc tính bản chất, tìm mối quan hệ logic, quy luật khách quan.
- Tưởng tượng:
- Phản ánh thông qua hình ảnh (biểu tượng mới).
- Không dựa trên logic, mà sáng tạo hình ảnh từ biểu tượng cũ.
- Thiên về cảm tính, trực quan, mang tính tổng hợp nghệ thuật hơn.
c. Kết quả phản ánh
- Tư duy: tạo ra hệ thống khái niệm về thế giới, các kết luận logic.
- Tưởng tượng: tạo ra biểu tượng hình ảnh mới, mang tính sáng tạo, phong phú hơn.
3. Mối quan hệ giữa tư duy và tưởng tượng
a. Vị trí trong hệ thống nhận thức
- Cả hai đều nằm trong nấc thang nhận thức lý tính, tư duy ở cấp cao hơn nhưng không thể tách rời tưởng tượng.
- Tư duy và tưởng tượng bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau để con người giải quyết vấn đề.
b. Hệ thống song song: khái niệm – hình ảnh
- Khi đối mặt với một tình huống phức tạp:
- Có hai hệ thống phản ánh cùng lúc:
- Hình ảnh (tưởng tượng): hình dung bằng biểu tượng.
- Khái niệm (tư duy): phân tích bằng lập luận.
- Hai hệ thống này vận hành song song, gắn bó chặt chẽ.
- Có hai hệ thống phản ánh cùng lúc:
c. Tác động hai chiều
- Tưởng tượng hỗ trợ tư duy:
- Khi tư duy bế tắc do thiếu dữ kiện → tưởng tượng giúp “nhảy cóc” qua các bước lập luận → tạo ra hình dung để tìm giải pháp.
- Giúp dự đoán kết quả, tạo động lực giải quyết vấn đề.
- Tư duy hỗ trợ tưởng tượng:
- Làm cho tưởng tượng khách quan hơn, có cơ sở logic, hạn chế các biểu tượng lệch lạc, không thực tế.
- Giúp tưởng tượng chính xác hơn, có tính khả thi hơn trong thực tiễn.
C. NGÔN NGỮ VÀ NHẬN THỨC
I. NGÔN NGỮ VÀ CÁC CHỨC NĂNG CỦA NGÔN NGỮ
1. Khái niệm ngôn ngữ
- Ngôn ngữ là phương tiện truyền đạt và lĩnh hội kinh nghiệm xã hội:
- Con người có khả năng truyền đạt và vận dụng kinh nghiệm thông qua hệ thống ngôn ngữ.
- Nhờ ngôn ngữ, con người có thể tiếp nhận và sử dụng khối lượng tri thức lớn, vượt ra ngoài cảm giác cá nhân.
- Ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu đặc trưng cho một cộng đồng:
- Bao gồm tiếng nói và chữ viết, tuân theo quy tắc ngữ pháp.
- Ví dụ: tiếng Việt, tiếng Nga, tiếng Anh,...
- Tiếng nói là hình thức chủ yếu của ngôn ngữ:
- Là đối tượng nghiên cứu của ngôn ngữ học và tâm lý học.
- Được sử dụng để giao tiếp hằng ngày, mang chức năng biểu đạt ý nghĩ.
- Ngôn ngữ là quá trình cá nhân sử dụng tiếng nói cụ thể để giao tiếp:
- Mỗi cá nhân sử dụng một biến thể ngôn ngữ riêng (phát âm, giọng điệu, từ ngữ, phong cách…).
- Thể hiện nhân cách, trình độ, nghề nghiệp, kinh nghiệm…
2. Chức năng của ngôn ngữ
Ngôn ngữ thực hiện 3 chức năng cơ bản trong đời sống con người:
2.1. Chức năng chỉ nghĩa
- Ngôn ngữ giúp gắn tên, gọi tên và hiểu rõ sự vật, hiện tượng, cả những cái không còn trước mắt hay nằm ngoài khả năng cảm giác.
- Nhờ chức năng này, tri thức loài người được cố định lại, có thể truyền lại cho các thế hệ sau.
- Ngôn ngữ trở thành phương tiện lưu giữ và truyền đạt kinh nghiệm xã hội, lịch sử.
2.2. Chức năng khái quát hóa
- Ngôn ngữ không chỉ phản ánh sự vật cụ thể mà còn gọi tên các phạm trù, loại hình có cùng bản chất.
- Ví dụ: từ “cây” không chỉ một cây cụ thể mà khái quát cả một nhóm cây.
- Đây là công cụ quan trọng của hoạt động trí tuệ: giúp thực hiện tư duy, tri giác, trí nhớ, tưởng tượng.
- Không có ngôn ngữ, trí tuệ con người không thể phát triển cao, vì không thể ghi nhớ, lưu trữ hay phân loại thông tin.
2.3. Chức năng thông báo
- Ngôn ngữ được dùng để truyền đạt và tiếp nhận thông tin, từ đó điều chỉnh hành vi.
- Gồm 3 mặt:
- Thông tin – truyền tải nội dung.
- Biểu cảm – thể hiện thái độ, cảm xúc.
- Thúc đẩy hành vi – tác động đến người nghe để hành động.
II. CÁC LOẠI NGÔN NGỮ
Ngôn ngữ được chia thành hai loại chính:
1. Ngôn ngữ bên ngoài
Là loại ngôn ngữ hướng tới người khác, được sử dụng để truyền đạt, tiếp thu tư tưởng, ý nghĩ. Gồm hai loại:
1.1. Ngôn ngữ nói
- Biểu hiện qua âm thanh, tiếp nhận bằng thính giác.
- Là hình thức ngôn ngữ cổ xưa nhất.
- Gồm:
- Ngôn ngữ đối thoại:
- Giao tiếp giữa hai hoặc nhiều người.
- Có đặc điểm:
- Luôn có sự thay đổi vị trí giữa người nói và người nghe.
- Có thể điều chỉnh lời nói dựa trên phản ứng người nghe.
- Sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ như cử chỉ, nét mặt, giọng điệu.
- Ngôn ngữ độc thoại:
- Một người nói, nhiều người nghe (ví dụ: diễn văn, thuyết trình).
- Không có sự phản hồi trực tiếp.
- Người nói phải chuẩn bị trước nội dung, hình thức, cấu trúc.
- Ngôn ngữ phải trong sáng, chính xác, rõ ràng.
- Ngôn ngữ đối thoại:
1.2. Ngôn ngữ viết
- Biểu hiện qua ký hiệu chữ viết, tiếp thu bằng thị giác.
- Cho phép giao tiếp gián tiếp về không gian và thời gian.
- Yêu cầu:
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ngữ pháp, chính tả, logic.
- Người viết: trình bày mạch lạc, rõ ràng.
- Người đọc: phải giải mã, xử lý thông tin trong văn bản.
- Hạn chế:
- Không sử dụng được các yếu tố như cử chỉ, nét mặt, giọng điệu.
- Không thấy phản ứng người đọc để điều chỉnh kịp thời.
- Cũng được chia làm 2 loại:
- Đối thoại gián tiếp: thư từ, email.
- Độc thoại: sách, báo, tạp chí.
2. Ngôn ngữ bên trong
- Là ngôn ngữ cho bản thân, phục vụ tư duy, điều chỉnh, tự giáo dục.
- Không phát ra âm thanh, thường được rút gọn cực ngắn (có thể là một từ).
- Tồn tại dưới dạng cảm giác vận động, có cơ chế riêng biệt.
- Gắn bó mật thiết với ngôn ngữ bên ngoài:
- Ngôn ngữ bên ngoài là cơ sở hình thành ngôn ngữ bên trong.
- Ngôn ngữ bên trong là kết quả nội tâm hóa ngôn ngữ bên ngoài.
- Có hai mức độ:
- Ngôn ngữ nói bên trong: giống ngôn ngữ bên ngoài nhưng rút gọn.
- Ngôn ngữ bên trong thực sự: ngôn ngữ hóa toàn bộ quá trình tư duy.
III. HOẠT ĐỘNG NGÔN NGỮ
Gồm hai mặt chính:
1. Mặt biểu đạt
- Là quá trình chuyển từ ý sang ngôn ngữ.
- Trình tự:
- Nhu cầu giao tiếp →
- Hành động cơ →
- Ý định →
- Chuyển thành chương trình logic – tâm lý →
- Thể hiện ra ngôn ngữ bên ngoài (nói/viết).
- Phụ thuộc vào:
- Sự phong phú của vốn sống, kiến thức, vốn từ.
- Tư duy logic, sắc thái cảm xúc.
- Năng lực biểu đạt (nghệ thuật dùng từ, diễn đạt...).
- Quá trình này còn gọi là mã hóa.
2. Mặt hiểu biểu đạt
- Là quá trình chuyển từ ngôn ngữ sang ý, còn gọi là giải mã.
- Diễn ra qua 2 quá trình tâm lý:
- Tri giác ngôn ngữ: tiếp nhận âm thanh/chữ viết.
- Thông hiểu ngôn ngữ: phân tích, diễn giải, nắm ý nghĩa.
- Phụ thuộc vào:
- Vốn tri thức, kinh nghiệm.
- Cảm xúc, tâm thế, trình độ ngôn ngữ.
- Mặt biểu đạt và mặt hiểu biểu đạt có quan hệ mật thiết, bổ sung và ảnh hưởng lẫn nhau.
IV. VAI TRÒ CỦA NGÔN NGỮ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG NHẬN THỨC
Ngôn ngữ là yếu tố then chốt trong:
- Hình thành, phát triển nhân cách.
- Truyền tải kinh nghiệm của loài người.
- Tham gia vào tất cả các hoạt động tâm lý.
- Cấu trúc nên nội dung của tư duy.
1. Trong nhận thức cảm tính
1.1. Với cảm giác
- Giúp cảm giác trở nên rõ ràng, sâu sắc.
- Ví dụ: người nói “trời nóng quá” → cảm nhận nóng hơn.
- Làm cho ta gọi tên các cảm giác, phân loại chúng (màu sắc, mùi vị...).
1.2. Với tri giác
- Hỗ trợ mô tả, gọi tên đặc điểm sự vật.
- Giúp tri giác dễ dàng, chính xác, có định hướng.
- Tách ra các dấu hiệu xác định, tạo điều kiện cho quá trình nhận thức có mục đích.
- Không có ngôn ngữ thì tri giác giống con vật: không định hướng, không khái quát.
2. Trong nhận thức lý tính
2.1. Với tư duy
- Ngôn ngữ là công cụ của tư duy:
- Biểu đạt khái niệm, suy luận, phán đoán.
- Tư duy không có ngôn ngữ thì không thể khái quát – logic.
- Lời nói bên trong giúp giải quyết các nhiệm vụ khó, phức tạp.
- Nếu nhiệm vụ quá khó → chuyển lời nói bên trong thành lời nói bên ngoài để dễ hiểu hơn.
2.2. Với tưởng tượng
- Ngôn ngữ giúp tạo, duy trì và lưu giữ hình ảnh tưởng tượng.
- Là phương tiện cố định, biểu đạt hình ảnh tưởng tượng.
- Giúp hình ảnh tưởng tượng trở nên có kết quả, điều khiển được.
3. Với trí nhớ
- Ngôn ngữ hỗ trợ ghi nhớ, gắn bó với quá trình tái hiện.
- Diễn đạt điều cần nhớ bằng lời → dễ nhớ hơn.
- Không có ngôn ngữ thì:
- Không ghi nhớ được theo chủ đích.
- Ghi nhớ cơ học, thiếu ý nghĩa.
- Ngôn ngữ cho phép chuyển thông tin cần nhớ ra khỏi đầu → lưu giữ kinh nghiệm cho thế hệ sau.
D. TRÍ THÔNG MINH VÀ VIỆC ĐO LƯỜNG TRÍ THÔNG MINH
I. KHÁI NIỆM TRÍ THÔNG MINH
1. Định nghĩa trí thông minh
Có nhiều cách định nghĩa khác nhau, song có thể chia làm 2 khuynh hướng:
- Mở rộng: Định nghĩa bao quát nhiều khía cạnh hành vi và nhận thức.
- Thu hẹp: Giới hạn trong phạm vi tư duy.
Các nhóm định nghĩa tiêu biểu:
- a. Trí thông minh là năng lực học tập.
- b. Trí thông minh là năng lực tư duy trừu tượng.
- c. Trí thông minh là năng lực thích ứng.
Phân tích chi tiết:
- Quan điểm thứ nhất: Trí thông minh là thuộc tính trí tuệ, bảo đảm cho sự tiếp thu tri thức nhanh chóng, hiệu quả.
- Quan điểm thứ hai: Trí thông minh là khả năng sử dụng hiệu quả các khái niệm trừu tượng → Quan điểm này hạn chế phạm vi biểu hiện của trí thông minh.
- Quan điểm thứ ba (D. Wechsler): Trí thông minh là năng lực tổng hợp của nhân cách, thể hiện qua hoạt động có mục đích, đánh giá, hiểu biết môi trường, khả năng thích nghi.
Mỗi định nghĩa trên đều đúng ở một khía cạnh và phản ánh một phần bản chất trí thông minh.
Định nghĩa tổng hợp của V.M. Blaykhe và L.Ph. Burowlachuc:
Trí thông minh là một cấu trúc động tương đối độc lập của các thuộc tính nhận thức của nhân cách, được hình thành và thể hiện trong hoạt động, do điều kiện văn hoá – lịch sử quy định và nhằm đảm bảo sự tác động phù hợp với thực tế để cải tạo nó theo mục đích.
2. Cấu trúc trí thông minh
Trí thông minh có cấu trúc phức tạp và chưa có sự thống nhất hoàn toàn.
a. Thuyết hai nhân tố (C. Spearman):
- Trí thông minh gồm:
- Nhân tố chung (g): ảnh hưởng đến mọi hoạt động trí tuệ.
- Nhân tố riêng (s): đặc trưng cho từng hoạt động cụ thể.
- → Nhấn mạnh mối liên hệ giữa trí thông minh và hiệu quả hoạt động.
b. Thuyết đa nhân tố (L.L. Thurstone):
- Trí thông minh tạo nên từ nhiều năng lực cơ bản:
- N: Năng lực số học.
- V: Khả năng hiểu ngôn ngữ.
- W: Sự linh hoạt trong dùng từ.
- S: Năng lực không gian.
- M: Trí nhớ.
- P: Tri giác.
- R: Suy luận.
→ Đây là nền tảng cho các nghiên cứu hiện đại phân tích thành phần trí thông minh.
c. Phân loại của I.X. Vugotski:
- Trí thông minh bậc thấp (ở động vật):
- Phản ứng trực tiếp, cụ thể, tức thì.
- Không có ngôn ngữ hay công cụ tâm lý.
- Trí thông minh bậc cao (ở con người):
- Có ngôn ngữ tham gia vào hành vi trí tuệ.
- Có công cụ tâm lý hỗ trợ tư duy.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển trí thông minh
Có ba nhóm yếu tố chính:
a. Yếu tố sinh học (tự nhiên):
- Di truyền, cấu trúc não, thể chất, hoạt động sinh lý.
b. Yếu tố xã hội (môi trường):
- Gia đình, giáo dục, văn hóa, hoàn cảnh sống, xã hội.
c. Yếu tố hoạt động cá nhân:
- Trải nghiệm, động lực, nỗ lực cá nhân, giao tiếp xã hội.
Quan điểm tâm lý học Mác-xít:
- Không phủ nhận vai trò sinh học, nhưng nhấn mạnh:
- Trí thông minh được hình thành, phát triển qua hoạt động thực tiễn.
- Mối quan hệ giữa yếu tố bẩm sinh và môi trường là quan trọng.
- Hoạt động cá nhân là nơi hiện thực hóa trí thông minh.
II. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG TRÍ THÔNG MINH
1. Sự ra đời của các phương pháp đo lường trí tuệ
- Cuối TK XIX, J. Mc. Cattell đưa khái niệm “trắc nghiệm trí tuệ”.
- 1905: Binet – Simon xây dựng thang đo đầu tiên cho trẻ em.
1912: V. Stern đề xuất chỉ số IQ:
IQ=Tuổi trıˊ khoˆn (MA)Tuổi đời (CA)×100IQ = \frac{\text{Tuổi trí khôn (MA)}}{\text{Tuổi đời (CA)}} \times 100IQ=Tuổi đời (CA)Tuổi trıˊ khoˆn (MA)×100
D. Wechsler cải tiến thành công thức:
IQ=X−X‾σ×15+100IQ = \frac{X - \overline{X}}{\sigma} \times 15 + 100IQ=σX−X×15+100
Trong đó:
- XXX: Điểm cá nhân.
- X‾\overline{X}X: Điểm trung bình nhóm.
- σ\sigmaσ: Độ lệch chuẩn.
→ Thang đo này được dùng phổ biến, phân loại con người theo năng lực trí tuệ.
2. Bảng phân loại IQ theo mức độ
| IQ | Phân loại | % dân số |
|---|---|---|
| >140 | Thiên tài | 0,8% |
| 120–140 | Có tài | 10,0% |
| 110–120 | Thông minh | 16,1% |
| 90–100 | Trung bình | 45,0% |
| 80–90 | Chậm chạp | 17,0% |
| 70–80 | Khù khờ | 7,0% |
| 60–70 | Đại dốt | 2,7% |
| 30–50 | Dần độn | 0,3% |
| <30 | Ngu | 0,2% |
3. Ưu – nhược điểm của trắc nghiệm trí tuệ
Ưu điểm:
- Đo lường, so sánh, phát hiện sự khác biệt nhanh chóng.
- Khách quan hóa trí tuệ, dễ sử dụng, phổ biến.
Hạn chế:
- Không phản ánh bản chất và xu hướng phát triển trí tuệ.
- Thiếu tính toàn diện (chỉ đo kết quả thực hiện, không đo quá trình).
- Bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoại cảnh.
4. Ổn định và ý nghĩa thực tiễn của chỉ số IQ
- IQ ổn định tương đối sau 7–8 tuổi nếu không có tổn thương thần kinh.
- IQ cao không đảm bảo thành công.
- Người có IQ thấp nhưng kiên trì, nỗ lực vẫn có thể thành công.
Người IQ cao nhưng lười biếng, thiếu chí tiến thủ vẫn có thể thất bại.
E. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM NHẬN THỨC CỦA TRẺ KHUYẾT TẬT
I. ĐẶC ĐIỂM NHẬN THỨC CỦA TRẺ KHIẾM THÍNH1. Đặc điểm nhận thức cảm tính
1.1. Khả năng thính giác
- Trẻ khiếm thính không tiếp nhận được âm thanh bình thường.
- Có nhiều mức độ:
- Điếc nhẹ: còn khả năng nghe một số âm đơn giản.
- Điếc vừa: có thể nghe nhưng không rõ, cần trợ thính.
- Điếc nặng: không nghe được âm thanh, cần dùng máy trợ thính + huấn luyện đặc biệt.
Hạn chế thính giác ảnh hưởng đến:
- Ngôn ngữ.
- Giao tiếp xã hội.
- Tiếp nhận thông tin.
1.2. Thị giác
- Trở thành giác quan thay thế để nhận thức thế giới.
- Vai trò quan trọng trong:
- Tiếp nhận ngôn ngữ: nhìn khẩu hình, đọc cử chỉ, điệu bộ.
- Tri giác vận động: nhận biết chuyển động, hình ảnh.
Các kênh thị giác cụ thể:
- a. Cảm giác – vận động: giúp trẻ hiểu ngôn ngữ qua hành động.
- b. Xúc giác: giúp tăng độ nhạy cảm, cảm giác sờ nắm, phát hiện môi trường.
2. Đặc điểm ngôn ngữ
- Trẻ không nghe được âm thanh xung quanh nên:
- Không biết cách điều khiển hơi thở, âm lượng, phát âm.
- Không học nói như trẻ bình thường.
- Phục hồi chức năng phát âm cực kỳ quan trọng để phát triển ngôn ngữ.
- Ngôn ngữ của trẻ hình thành từ:
- Thị giác + cảm giác + vận động.
- Các dạng ngôn ngữ thay thế:
- Ngôn ngữ điệu bộ: dùng cử chỉ, nét mặt → giao tiếp phi ngôn ngữ.
- Ngôn ngữ chữ cái ngón tay: gần với ngôn ngữ viết, hỗ trợ giao tiếp chính xác.
- Đọc hình miệng: nhìn khẩu hình để đoán nội dung lời nói.
Ghi chú: Ngôn ngữ viết cũng có thể hình thành, tuy khó hơn nhưng giúp trẻ thể hiện được suy nghĩ.
3. Đặc điểm trí nhớ
- Trẻ ghi nhớ trực tiếp bằng tri giác tương đối tốt.
- Ghi nhớ lời nói kém → nhớ hình ảnh, xúc giác tốt hơn.
Trẻ nhớ:
- Tốt các đối tượng được tiếp xúc trực tiếp.
- Kém hơn khi ghi nhớ qua lời nói hoặc âm thanh.
- Dễ nhớ cử chỉ, hình ảnh, điệu bộ hơn là lời nói.
4. Đặc điểm nhận thức lý tính
Về tư duy:
- Tư duy trực quan – hình tượng là chủ yếu.
- Hạn chế trong:
- Tư duy bằng lời: do thiếu nền tảng ngôn ngữ.
- Tư duy trừu tượng, khái niệm, logic.
Về giải bài tập:
- Khó sử dụng kiến thức lý thuyết.
- Gặp khó khăn khi giải quyết tình huống, chuyển kỹ năng.
Về tưởng tượng:
- Khó khăn trong việc xây dựng biểu tượng mới.
- Dễ lẫn lộn giữa đối tượng có hình dạng tương tự.
Khó chỉnh sửa hoặc cải biến biểu tượng cũ.
II. ĐẶC ĐIỂM NHẬN THỨC CỦA TRẺ KHIẾM THỊ
1. Ba loại hạn chế cơ bản:
- Phạm vi & số lượng tiếp xúc.
- Khả năng di chuyển.
Tương tác với môi trường.
2. Hậu quả:
- Giảm khả năng phát triển:
- Kỹ năng xã hội.
- Tình cảm.
- Ngôn ngữ.
- Trí tuệ.
70–80% thông tin con người tiếp nhận qua thị giác → trẻ khiếm thị thiếu lượng lớn thông tin → ảnh hưởng đến nhận thức toàn diện.
3. Cách lấy thông tin
- Dựa vào xúc giác – thính giác – khứu giác.
- Cách quan sát bằng tay: từ chi tiết → tổng thể (ngược với người sáng mắt).
Dễ gặp khó khăn khi:
- Quan sát sự kiện.
- Hiểu bản chất đối tượng.
- Giao tiếp phi ngôn ngữ.
4. Giác quan bù trừ
- Cảm giác xúc giác, thính giác trở nên rất quan trọng.
Các nhà tâm lý học chỉ ra: tay – mắt phối hợp giúp người mù nhận thức tốt hơn.
III. ĐẶC ĐIỂM NHẬN THỨC CỦA TRẺ CHẬM PHÁT TRIỂN TRÍ TUỆ
1. Nhận thức cảm tính
- Tri giác yếu:
- Tốc độ chậm.
- Thiếu ổn định.
- Dễ nhầm lẫn.
Thường có ảo giác, tri giác sai lầm.
2. Ngôn ngữ
- Phát âm sai, nói ngọng, không rõ ràng.
- Từ vựng nghèo nàn, dùng từ không chính xác.
- Khó:
- Diễn đạt tư tưởng.
- Hiểu nghĩa từ.
- Sử dụng ngữ pháp.
Giao tiếp chủ yếu bằng cử chỉ, điệu bộ, vật thật.
3. Nhận thức lý tính
3.1. Tư duy
- Rất hạn chế, chỉ dừng lại ở tư duy cụ thể – trực tiếp.
- Tư duy logic, khái quát, trừu tượng: kém hoặc không có.
Tư duy:
- Thiếu linh hoạt.
- Máy móc, rập khuôn.
- Bắt chước.
- Không sáng tạo.
3.2. Tưởng tượng
- Nghèo nàn, không có chủ đích.
- Có thể xuất hiện:
- Hoang tưởng, ảo tưởng.
- Lo sợ vô căn cứ, nghi ngờ người khác.
- Thiếu khả năng:
- Tin tưởng bản thân.
- Tin tưởng người khác.
- Theo Piaget: quá trình phát triển trí tuệ bị chậm lại và dừng sớm hơn so với trẻ bình thường.
2.344 xem 7 kiến thức 11 đề thi
19.957 lượt xem 28/01/2026
11.968 lượt xem 05/10/2025
12.663 lượt xem 18/10/2025
8.608 lượt xem 22/07/2025

6.056 lượt xem 11/07/2025

6.203 lượt xem 11/07/2025

5.644 lượt xem 11/06/2025
16.297 lượt xem 11/12/2025
19.006 lượt xem 14/04/2026

