Trắc nghiệm kiến thức chương 4 - Lịch sử văn minh thế giới

Tổng hợp các câu hỏi trắc nghiệm chương 4 Lịch sử văn minh thế giới về khu vực Đông Nam Á. Bộ đề bám sát giáo trình Vũ Dương Ninh, bao gồm các kiến thức trọng tâm về điều kiện tự nhiên, cơ sở hình thành và những thành tựu văn hóa tiêu biểu như tôn giáo, chữ viết, kiến trúc Ăngco Vát, Bôrôbuđua. Tài liệu hữu ích giúp sinh viên ôn tập và nắm vững bản sắc "thống nhất trong đa dạng" của văn minh khu vực.

Từ khoá: Trắc nghiệm chương 4 lịch sử văn minh thế giới Văn minh Đông Nam Á Lịch sử văn minh thế giới Vũ Dương Ninh Ôn thi lịch sử văn minh thế giới Thành tựu văn hóa Đông Nam Á Kiến trúc Ăngco Vát Văn hóa Hòa Bình Tôn giáo Đông Nam Á

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Tại sao Đông Nam Á được gọi là khu vực "châu Âu gió mùa"?
A.  
Do sự tương đồng về diện tích và mật độ dân số với các nước châu Âu lục địa.
B.  
Vì ranh giới địa lý nếu xét theo khí hậu có thể bao hàm cả miền Nam Trường Giang và Đông Bắc Ấn Độ.
C.  
Do khu vực này có mùa đông khô lạnh kéo dài tương tự như khí hậu tại các nước ôn đới.
D.  
Vì đây là nơi duy nhất ở châu Á có đầy đủ hai mùa mưa và mùa khô rõ rệt như châu Âu.
Câu 2: 0.25 điểm
Khái niệm "Suvarnabhumi" mà người Ấn Độ dùng để gọi Đông Nam Á xưa kia mang ý nghĩa gì?
A.  
Vùng đất của những con người đi biển can đảm.
B.  
Xứ sở của các loại hương liệu thần bí.
C.  
Vùng đất vàng.
D.  
Những hòn đảo nằm ở phía Nam.
Câu 3: 0.25 điểm
Yếu tố tự nhiên nào đóng vai trò là "mẫu số chung" cho sự hình thành nền văn minh khu vực này?
A.  
Hệ thống rừng nhiệt đới bạt ngàn.
B.  
Địa hình đồi núi chiếm ưu thế.
C.  
Sự hiện diện của các thảo nguyên chăn nuôi.
D.  
Nông nghiệp trồng lúa nước.
Câu 4: 0.25 điểm
Những di chỉ khảo cổ tại hang Nia (Malaysia) và Tabon (Philippines) có ý nghĩa gì đối với lịch sử nhân loại?
A.  
Chứng minh quá trình chuyển biến từ vượn thành người diễn ra trực tiếp, liên tục.
B.  
Cho thấy trình độ chế tác đồ đá ở đây vượt trội hơn hẳn khu vực phương Tây.
C.  
Đánh dấu sự kết thúc của thời đại đồ đá cũ và chuyển sang thời đại đồ đá mới.
D.  
Khẳng định cư dân bản địa đã biết sử dụng thành thạo kỹ thuật hàng hải cổ đại.
Câu 5: 0.25 điểm
Đặc điểm nổi bật của kỹ thuật chế tác công cụ trong văn hóa Hòa Bình là gì?
A.  
Sử dụng kỹ thuật mài toàn diện để tạo ra các loại rìu có vai.
B.  
Chế tác các loại vũ khí sắc bén từ đá silicon.
C.  
Ghè đẽo trên những viên cuội để tạo ra công cụ cầm tay.
D.  
Tập trung vào việc tạo ra các loại trang sức bằng đá quý.
Câu 6: 0.25 điểm
Tại sao có thể nói sự phát triển của Đông Nam Á không phải là quá trình "Ấn Độ hóa" hay "Hán hóa" một cách thụ động?
A.  
Do cư dân kiên quyết từ chối mọi giá trị văn hóa và tôn giáo xa lạ xâm nhập.
B.  
Do họ có một tổ chức nhà nước hùng mạnh để đồng hóa lại các luồng văn hóa.
C.  
Do khoảng cách địa lý quá xa khiến các ảnh hưởng này bị mờ nhạt khi tới nơi.
D.  
Do họ chủ động lựa chọn những yếu tố thích hợp và phục tùng đặc điểm của mình.
Câu 7: 0.25 điểm
Một nhà du hành thế kỷ III đi từ Trung Quốc sang Ấn Độ trên những con thuyền lớn của cư dân Đông Nam Á. Tên gọi của loại thuyền đó trong thư tịch cổ là gì?
A.  
Thuyền Côn Luân.
B.  
Thuyền Galơ.
C.  
Thuyền Xulu.
D.  
Thuyền Côn Đảo.
Câu 8: 0.25 điểm
Sự hình thành các quốc gia "dân tộc" lấy một bộ tộc đông đúc làm nòng cốt ở Đông Nam Á diễn ra chủ yếu vào giai đoạn nào?
A.  
Từ thế kỷ IV đến thế kỷ VI.
B.  
Từ thế kỷ VII đến thế kỷ X.
C.  
Từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIII.
D.  
Sau thế kỷ XV.
Câu 9: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về không gian sinh tồn của cư dân Đông Nam Á cổ?
A.  
Những thảo nguyên mênh mông thuận lợi cho việc du mục.
B.  
Các vùng châu thổ rộng lớn tương tự như lưu vực sông Hằng.
C.  
Không gian nhỏ hẹp, đa dạng và xen kẽ giữa rừng, núi và biển.
D.  
Các cao nguyên khô cằn với nguồn tài nguyên khoáng sản hạn chế.
Câu 10: 0.25 điểm
Tín ngưỡng nào được coi là nền tảng chung của cư dân Đông Nam Á trước khi các tôn giáo lớn du nhập?
A.  
Thuyết vạn vật hữu linh.
B.  
Đạo giáo phù thủy.
C.  
Hồi giáo chính thống.
D.  
Kitô giáo sơ khai.
Câu 11: 0.25 điểm
Ý nghĩa của các hình tượng đôi nam nữ giao phối trên nóc thạp đồng Đào Thịnh là gì?
A.  
Mô tả cuộc sống gia đình của cư dân cổ.
B.  
Biểu tượng của nghệ thuật điêu khắc trang trí đơn thuần.
C.  
Thể hiện tín ngưỡng phồn thực cầu mong sự sinh sôi nảy nở.
D.  
Đánh dấu sự ra đời của các nghi lễ hôn nhân.
Câu 12: 0.25 điểm
Trong văn hóa Khơme thời Ăngco, nhà vua thường cho xây dựng "đền - núi" nhằm mục đích chính là gì?
A.  
Làm pháo đài quân sự kiên cố để phòng thủ kinh đô.
B.  
Đặt linh tượng linga tượng trưng cho vương quyền.
C.  
Làm trung tâm lưu trữ các kinh sách Phật giáo cổ đại.
D.  
Tạo không gian cho dân chúng tham gia các lễ hội lớn.
Câu 13: 0.25 điểm
Sự khác biệt cơ bản giữa chữ viết của các dân tộc Đông Nam Á so với chữ viết Ấn Độ là gì?
A.  
Sử dụng hoàn toàn hệ thống ký hiệu tượng hình thay vì các mẫu tự ghi âm.
B.  
Phát triển độc lập hoàn toàn mà không chịu ảnh hưởng từ hệ thống chữ cổ.
C.  
Là một quá trình công phu, sáng tạo nhằm phù hợp với ngôn ngữ dân tộc.
D.  
Chỉ được sử dụng độc quyền cho các văn bản ngoại giao của vương triều.
Câu 14: 0.25 điểm
Tại sao các nhà nghiên cứu gọi Đông Nam Á là "ngã tư đường" hay "ống thông gió"?
A.  
Vì khu vực này thường xuyên chịu ảnh hưởng trực tiếp của các cơn bão.
B.  
Vì vị trí án ngữ con đường hàng hải nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
C.  
Vì đây là nơi khởi phát và hội tụ của các loại gió mùa trên toàn thế giới.
D.  
Vì có mật độ hải cảng thương mại dày đặc nhất thế giới thời kỳ cổ đại.
Câu 15: 0.25 điểm
Đặc điểm chung của các lễ hội truyền thống ở Đông Nam Á bao gồm hai phần chính là gì?
A.  
Phần rước và phần đấu võ.
B.  
Phần tụng kinh và phần bố thí.
C.  
Phần lễ và phần hội.
D.  
Phần tiệc tùng và phần diễu binh.
Câu 16: 0.25 điểm
Hình tượng tôn giáo Hari Hara của người Khơme cổ đại là sự kết hợp giữa hai vị thần nào?
A.  
Thần Brahma và Thần Indra.
B.  
Thần Siva và Thần Visnu.
C.  
Thần Visnu và Đức Phật.
D.  
Thần Siva và Thần Agni.
Câu 17: 0.25 điểm
Loại hình nghệ thuật nào thường được thể hiện qua các bức phù điêu trên tường đền Bôrôbuđua?
A.  
Cảnh chiến đấu giữa các vị thần Hy Lạp.
B.  
Cuộc đời của Đức Phật và con đường giải thoát.
C.  
Các cuộc chinh phạt quân sự của vương triều Môgiôpahit.
D.  
Quy trình canh tác lúa nước của cư dân Giava.
Câu 18: 0.25 điểm
Trang phục truyền thống phổ biến của đàn ông Đông Nam Á cổ đại được mô tả như thế nào?
A.  
Mặc áo dài và quần lụa.
B.  
Đóng khố và cởi trần.
C.  
Mặc áo chui đầu và quần dài.
D.  
Khoác những tấm vải choàng lớn kiểu Ấn Độ.
Câu 19: 0.25 điểm
Văn học viết Đông Nam Á giai đoạn đầu chủ yếu phát triển trong tầng lớp nào?
A.  
Tầng lớp nông dân và thợ thủ công.
B.  
Tầng lớp thương nhân đi biển.
C.  
Tầng lớp quý tộc và quan lại cung đình.
D.  
Các bộ tộc sống ở vùng rừng núi sâu.
Câu 20: 0.25 điểm
Nhạc cụ nào được coi là quan trọng và phổ biến nhất trong đời sống âm nhạc truyền thống của khu vực?
A.  
Đàn Nhị.
B.  
Sáo trúc.
C.  
Đàn Tì bà.
D.  
Trống.
Câu 21: 0.25 điểm
Một người dân ở làng quê Campuchia ngày nay thường coi nơi nào là trung tâm văn hóa và giáo dục của bản làng?
A.  
Nhà cộng đồng của trưởng làng.
B.  
Ngôi chùa Phật giáo Tiểu thừa.
C.  
Các thư viện do triều đình xây dựng.
D.  
Chợ trung tâm của vùng.
Câu 22: 0.25 điểm
Đặc trưng kiến trúc của tháp Xtuppa (Stupa) là gì?
A.  
Đỉnh tháp hình vòm bát úp, trên cùng là một tháp nhọn.
B.  
Tháp có hình múi khế với nhiều tháp phụ được xây vây quanh.
C.  
Cấu trúc hình tháp nhọn cao vút bao bọc bằng hành lang kín.
D.  
Bình đồ hình vuông với các cột đá nguyên khối chống đỡ mái.
Câu 23: 0.25 điểm
Vương quốc nào được coi là hùng mạnh nhất và có tầm quan trọng nhất ở phía Nam Đông Nam Á lục địa từ đầu công nguyên đến thế kỷ VII?
A.  
Vương quốc Chămpa.
B.  
Vương quốc Lankasuka.
C.  
Vương quốc Phù Nam.
D.  
Vương quốc Dvaravati.
Câu 24: 0.25 điểm
Nghệ thuật điêu khắc Chămpa đạt đến độ hoàn hảo, duyên dáng và trang nhã nhất vào phong cách nào?
A.  
Phong cách cổ Mỹ Sơn.
B.  
Phong cách Đồng Dương.
C.  
Phong cách Tháp Mẫm.
D.  
Phong cách Bình Định.
Câu 25: 0.25 điểm
Tại sao Hồi giáo lại có điều kiện thuận lợi để lan rộng tại các quốc gia hải đảo Đông Nam Á từ thế kỷ XIII?
A.  
Thông qua các cuộc chinh phạt quân sự quy mô lớn từ đế quốc phương Tây.
B.  
Thông qua các thương cảng và sự hoạt động của thương nhân buôn bán.
C.  
Thông qua sự sụp đổ và biến mất hoàn toàn của các tín ngưỡng bản địa.
D.  
Thông qua các đạo luật bắt buộc cải đạo từ những vương triều phương Bắc.
Câu 26: 0.25 điểm
Sự suy thoái của các quốc gia phong kiến Đông Nam Á sau thế kỷ XV bắt nguồn từ nguyên nhân sâu xa nào?
A.  
Sự cạn kiệt của các mỏ vàng và nguồn hương liệu tự nhiên vô cùng quý giá.
B.  
Các cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ liên tục làm sụp đổ hoàn toàn kinh tế.
C.  
Sự lỗi thời của kinh tế phong kiến và sự xâm nhập của chủ nghĩa thực dân.
D.  
Sự thay đổi đột ngột của dòng hải lưu làm ngưng trệ tuyến đường thương mại.
Câu 27: 0.25 điểm
Chữ Quốc ngữ tại Việt Nam ban đầu được các giáo sĩ truyền bá nhằm mục đích gì?
A.  
Giúp đồng nhất hệ thống ngôn ngữ cho mọi vùng miền.
B.  
Thay thế chữ Hán trong mọi văn bản hành chính công.
C.  
Phục vụ cho quá trình giảng đạo và ghi chép kinh thánh.
D.  
Làm ngôn ngữ mã hóa trong các hoạt động thương mại.
Câu 28: 0.25 điểm
Một đặc điểm thú vị trong cách "lịch sử hóa" văn học của người Đông Nam Á là gì?
A.  
Ghi chép lịch sử một cách khô khan, chi tiết và chính xác tuyệt đối.
B.  
Dễ dàng chuyển hóa các sự kiện lịch sử thành huyền thoại, truyền thuyết.
C.  
Loại bỏ hoàn toàn sự xuất hiện của các nhân vật lịch sử trong dân gian.
D.  
Chỉ ghi chép lại các sự kiện thông qua các văn bản chữ viết cung đình.
Câu 29: 0.25 điểm
Các hình tượng nụ cười trên đền Bayon (Ăngco Thom) thường được hiểu là đại diện cho ai?
A.  
Hình tượng của những nữ thần Apsara mềm mại và đầy sức sống.
B.  
Khuôn mặt của thần Siva đang trong trạng thái hủy diệt vũ trụ.
C.  
Khuôn mặt của vua Jayavarman VII và Quan thế âm Bồ Tát.
D.  
Hình ảnh những người lính vừa giành chiến thắng trong thủy chiến.
Câu 30: 0.25 điểm
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Đông Nam Á phản ánh quan niệm nào về cái chết?
A.  
Cái chết là sự chấm dứt vĩnh viễn mọi mối liên hệ với những người còn sống.
B.  
Linh hồn sẽ tan biến hoàn toàn vào hư vô và không bao giờ có thể quay lại.
C.  
Cuộc sống không chấm dứt, linh hồn tổ tiên vẫn tham gia và phù trợ con cháu.
D.  
Người chết sau đó sẽ hóa thành những vị thần tối cao cai quản cả vũ trụ.
Câu 31: 0.25 điểm
Nghệ thuật điêu khắc gỗ đước của vương quốc Phù Nam cho thấy điều gì về tính chất của các tác phẩm này?
A.  
Chúng được nhập khẩu nguyên chiếc từ Ấn Độ thông qua các tàu buôn đường biển.
B.  
Chúng được tạc tại chỗ bởi những nghệ nhân sử dụng nguyên liệu của địa phương.
C.  
Đây là loại vật liệu vô cùng đắt đỏ chỉ dành riêng cho việc thờ cúng trong hoàng tộc.
D.  
Gỗ đước là loại vật liệu duy nhất trên thế giới không bị mối mọt ở vùng nhiệt đới.
Câu 32: 0.25 điểm
Đặc điểm nào của "gió mùa" đã giúp khí hậu Đông Nam Á không bị khô cằn như các khu vực khác cùng vĩ độ?
A.  
Gió mùa mang theo những luồng không khí lạnh từ cực Bắc.
B.  
Gió mùa kèm theo những cơn mưa nhiệt đới cung cấp đủ nước.
C.  
Gió mùa làm ngưng trệ sự thoát hơi nước từ các cánh rừng nhiệt đới.
D.  
Gió mùa thổi đi cát bụi từ các sa mạc lân cận.
Câu 33: 0.25 điểm
Trong văn học dân gian Đông Nam Á, thể loại nào thường được dùng để chế nhạo bọn vua quan và sư sãi xấu xa?
A.  
Truyện thần thoại về nguồn gốc vũ trụ.
B.  
Các bài ca dao ca ngợi thiên nhiên.
C.  
Truyện cười, truyện trạng và truyện ngụ ngôn.
D.  
Sử thi về các vị thần chiến tranh.
Câu 34: 0.25 điểm
Kỹ thuật hàng hải cổ của Đông Nam Á đạt đến đỉnh cao vào khoảng thế kỷ V TCN với bằng chứng là gì?
A.  
Sự xuất hiện của loại la bàn điện từ đầu tiên hỗ trợ cho việc giao thương.
B.  
Hình thuyền cỡ lớn mang kiểu mũi cong và lái cong khắc trên trống đồng.
C.  
Các bản đồ biển vô cùng chi tiết được vẽ trên da thú tìm thấy ở hải đảo.
D.  
Việc phát hiện ra các bến cảng bằng đá kiên cố có niên đại từ thời cổ đại.
Câu 35: 0.25 điểm
Tác phẩm văn học "Riêmkê" của Campuchia và "Rama Khiên" của Thái Lan cho thấy điều gì về ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ tại Đông Nam Á?
A.  
Cư dân Đông Nam Á đã sao chép hoàn toàn nguyên bản nền văn học Ấn Độ.
B.  
Mỗi quốc gia vẫn giữ được tính cách riêng độc đáo khi tiếp thu văn hóa ngoài.
C.  
Người Đông Nam Á đã tạo dựng được một nền văn hóa hoàn toàn "phi Ấn Độ".
D.  
Các tác phẩm ngoại lai đã thay thế toàn bộ dòng văn học dân gian truyền thống.
Câu 36: 0.25 điểm
Điểm tương đồng thú vị giữa các Tết cổ truyền của người Việt, Lào, Campuchia và Thái Lan là gì?
A.  
Đều được tổ chức vào đúng trung tuần tháng tư dương lịch hàng năm.
B.  
Đều có tục lau rửa, dọn dẹp nhà cửa để tống tiễn năm cũ, đón năm mới.
C.  
Đều là những nghi lễ cung đình chỉ dành riêng cho tầng lớp quý tộc.
D.  
Đều kiêng kỵ tuyệt đối việc sử dụng nước trong những ngày đầu năm.
Câu 37: 0.25 điểm
Tại sao Đông Nam Á được coi là một trong năm trung tâm cây trồng lớn nhất thế giới?
A.  
Vì đây là nơi duy nhất trồng được các loại cây hương liệu quý hiếm.
B.  
Vì đây là "cái nôi" của cây lúa nước cùng nhiều giống cây có củ, bầu bí.
C.  
Vì sản lượng khai thác gỗ nhiệt đới tại đây đứng đầu thế giới thời cổ đại.
D.  
Vì kỹ thuật lai tạo các giống lúa mạch tại đây phát triển sớm nhất.
Câu 38: 0.25 điểm
Những "bánh xe luân hồi bằng đá" tìm thấy ở miền Trung Thái Lan là minh chứng cho sự hiện diện sớm của tôn giáo nào?
A.  
Ấn Độ giáo thờ thần Vishnu.
B.  
Phật giáo Tiểu thừa.
C.  
Hồi giáo Sufi.
D.  
Đạo giáo Trung Hoa.
Câu 39: 0.25 điểm
Loại hình nhà ở nào được coi là biểu tượng văn hóa thích hợp nhất với khí hậu nóng ẩm tại Đông Nam Á?
A.  
Nhà hang động đào sâu trong lòng đất.
B.  
Nhà xây bằng gạch nung có tường dày.
C.  
Nhà sàn.
D.  
Những túp lều bằng lụa và da thú.
Câu 40: 0.25 điểm
Di chỉ khảo cổ nào ở Việt Nam cung cấp bằng chứng về sự du nhập chữ Phạn cổ nhất tại Đông Nam Á?
A.  
Bia Đông Yên Châu.
B.  
Bia Võ Cạnh.
C.  
Bia Mỹ Sơn E1.
D.  
Bia Đồng Dương.