- Pháp luật Đại Cương
- Giáo trình chung
- Đã kiểm duyệt
Tóm tắt Pháp luật đại cương chương 5: Luật Hình sự & Tố tụng
Khái quát toàn diện kiến thức chương 5 Pháp luật đại cương về cấu thành tội phạm, hệ thống hình phạt và các giai đoạn tố tụng hình sự kèm câu hỏi ôn tập.
- Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội, trái pháp luật hình sự, do chủ thể có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện có lỗi.
- Cấu thành tội phạm gồm đủ bốn yếu tố: khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể.
- Hệ thống hình phạt phân chia thành nhóm hình phạt chính và nhóm hình phạt bổ sung do Tòa án áp dụng.
- Tố tụng hình sự điều chỉnh trình tự giải quyết vụ án qua các giai đoạn từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án.
I. Khái niệm chung về luật hình sự
Luật Hình sự quy định ranh giới giữa hành vi hợp pháp với tội phạm, xác định trách nhiệm pháp lý và các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước.
1. Tội phạm
Khái niệm tội phạm là nền tảng cốt lõi của ngành luật hình sự, phân định hành vi nguy hiểm với các vi phạm pháp luật khác.
- Tội phạm
- Hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm đến các khách thể được Luật Hình sự bảo vệ.
- Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Điều 8
Một hành vi chỉ bị coi là tội phạm khi hội tụ đầy đủ các đặc điểm pháp lý cơ bản.
- Tính nguy hiểm cho xã hội: hành vi gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đáng kể cho các quan hệ xã hội được bảo vệ.
- Tính trái pháp luật hình sự: hành vi phải được mô tả cụ thể trong Bộ luật Hình sự; không có tội phạm ngoài luật.
- Tính có lỗi của chủ thể: người thực hiện nhận thức được hành vi dưới dạng lỗi cố ý hoặc vô ý.
- Tính phải chịu hình phạt: hành vi phạm tội luôn bị đe dọa áp dụng biện pháp cưỡng chế nhà nước nghiêm khắc.
Hành vi tuy có dấu hiệu của tội phạm nhưng mức độ nguy hiểm không đáng kể thì không bị xử lý hình sự mà giải quyết bằng biện pháp hành chính hoặc dân sự.
Quy định này bảo đảm tính nhân đạo, tránh việc hình sự hóa và tập trung nguồn lực tư pháp xử lý tội phạm thực sự nguy hiểm.
2. Cấu thành tội phạm
Cấu thành tội phạm là mô hình pháp lý phản ánh bốn yếu tố bắt buộc của một hành vi phạm tội cụ thể.
- Khách thể
Quan hệ xã hội được luật bảo vệ nhưng bị hành vi phạm tội xâm hại hoặc đe dọa xâm hại.
- Mặt khách quan
Biểu hiện thực tế bên ngoài gồm hành vi nguy hiểm, hậu quả thiệt hại và mối quan hệ nhân quả.
- Mặt chủ quan
Diễn biến tâm lý bên trong của người phạm tội gồm yếu tố lỗi, động cơ và mục đích phạm tội.
- Chủ thể
Người có năng lực trách nhiệm hình sự đạt độ tuổi luật định hoặc pháp nhân thương mại phạm tội.
Ví dụ minh họa cấu thành tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản giúp làm rõ sự kết hợp của bốn yếu tố trên thực tế.
| Yếu tố cấu thành | Dấu hiệu pháp lý | Biểu hiện thực tế ví dụ |
|---|---|---|
| Khách thể | Quan hệ sở hữu và quyền nhân thân | Quyền tự do thân thể của trẻ em, quyền sở hữu của cha mẹ |
| Mặt khách quan | Bắt giữ con tin, đe dọa người quản lý tài sản | Bắt nhốt trẻ tại nhà hoang, nhắn tin đòi tiền chuộc |
| Mặt chủ quan | Lỗi cố ý trực tiếp, mục đích vụ lợi | Cố ý thực hiện nhằm chiếm đoạt số tiền lớn |
| Chủ thể | Cá nhân đủ tuổi, có năng lực nhận thức | Người từ đủ 16 tuổi trở lên, tâm thần bình thường |
Thiếu bất kỳ một trong bốn yếu tố trên thì hành vi không cấu thành tội phạm, làm căn cứ đình chỉ điều tra hoặc tuyên vô tội.
3. Các chế định liên quan đến thực hiện tội phạm
a) Các giai đoạn thực hiện tội phạm
Tiến trình thực hiện tội phạm cố ý trực tiếp diễn ra qua nhiều giai đoạn nhận thức và hành động khác nhau.
- Chuẩn bị phạm tội
Tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo điều kiện cần thiết khác → chịu trách nhiệm ở tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
- Phạm tội chưa đạt
Bắt đầu thực hiện hành vi nhưng không thực hiện được đến cùng → nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội.
- Tội phạm hoàn thành
Hành vi đã thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định → hậu quả vật chất có thể xảy ra hoặc chưa.
Pháp luật hình sự quy định chính sách khoan hồng đặc biệt khi người phạm tội tự kiềm chế bản thân đúng lúc.
Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng dù không có gì ngăn cản, được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm.
Trường hợp hành vi thực tế đã thỏa mãn một cấu thành tội phạm độc lập khác thì chủ thể vẫn phải chịu trách nhiệm về tội đó.
b) Đồng phạm
Chế định đồng phạm xác định trách nhiệm tập thể khi có sự liên kết hành vi giữa nhiều người cùng thực hiện tội ác.
- Bốn vai trò đồng phạm
- Người tổ chức: chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy việc thực hiện tội phạm
- Người thực hành: trực tiếp thực hiện hành vi tội phạm
- Người xúi giục: kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác phạm tội
- Người giúp sức: tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất
Hình thức câu kết giữa các đối tượng đồng phạm phản ánh mức độ nguy hiểm tăng thêm của hành vi.
- Đồng phạm giản đơn: những người tham gia cùng thực hiện tội phạm nhưng không có sự phân công vai trò chặt chẽ.
- Phạm tội có tổ chức: hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện → tình tiết tăng nặng định khung.
Mọi người đồng phạm đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo tội danh chung nhưng phân hóa mức hình phạt theo mức độ tham gia.
c) Loại trừ trách nhiệm hình sự
Một số hành vi gây thiệt hại khách quan cho xã hội nhưng diễn ra trong hoàn cảnh đặc thù được loại trừ trách nhiệm hình sự.
- Phòng vệ chính đáng: chống trả cần thiết người đang xâm phạm lợi ích hợp pháp; vượt quá mức cần thiết phải chịu trách nhiệm hình sự.
- Tình thế cấp thiết: gây thiệt hại nhỏ hơn để ngăn chặn nguy cơ đe dọa lợi ích lớn hơn; vượt quá tình thế cấp thiết phải chịu trách nhiệm hình sự.
- Sự kiện bất ngờ: hành vi gây thiệt hại nguy hiểm nhưng không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước hậu quả.
- Thi hành mệnh lệnh: chấp hành mệnh lệnh hợp pháp của người chỉ huy trong lực lượng vũ trang hoặc công vụ nhà nước.
Sinh viên tham khảo thêm khóa học Pháp luật đại cương - Áp dụng cho tất cả các Trường Đại học để nắm vững căn cứ miễn trừ.
4. Trách nhiệm hình sự và hình phạt
Hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước, tước bỏ hoặc hạn chế quyền, lợi ích của người bị kết án.
| Tiêu chí phân chia | Nhóm hình phạt chính | Nhóm hình phạt bổ sung |
|---|---|---|
| Quy tắc tuyên án | Áp dụng độc lập, mỗi tội chỉ một hình phạt | Không áp dụng độc lập, tuyên kèm hình phạt chính |
| Hạn chế quyền tự do | Tù có thời hạn, tù chung thân, trục xuất | Quản chế, cấm cư trú tại địa phương |
| Tác động tài sản | Phạt tiền, cải tạo không giam giữ | Tịch thu tài sản, phạt tiền bổ sung |
| Tác động quyền công dân | Cảnh cáo trước cơ quan hoặc nơi cư trú | Tước quyền công dân, cấm đảm nhiệm chức vụ |
| Hình phạt nghiêm khắc nhất | Tử hình áp dụng cho tội đặc biệt nghiêm trọng | Không có hình phạt tước bỏ tính mạng |
Tòa án quyết định hình phạt dựa trên mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân của người phạm tội.
Tòa án chỉ được phép áp dụng duy nhất một hình phạt chính cho một tội phạm, nhưng có thể tuyên kèm theo nhiều hình phạt bổ sung theo luật định.
Mục đích của hình phạt không chỉ nhằm trừng trị người phạm tội mà còn giáo dục họ ý thức phục thiện và phòng ngừa chung cho xã hội.
5. Khoan hồng và xóa án tích
Chính sách hình sự của Nhà nước kết hợp chặt chẽ giữa nghiêm trị và nhân đạo, khuyến khích người phạm tội lập công chuộc tội.
- Miễn trách nhiệm hình sự: người phạm tội không bị xét xử, không bị áp dụng hình phạt và không mang án tích.
- Miễn hình phạt: bị Tòa án kết tội nhưng không phải chấp hành hình phạt chính lẫn hình phạt bổ sung.
- Án treo: biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện cho mức phạt không quá 3 năm, kèm thời gian thử thách 1 đến 5 năm.
- Hoãn chấp hành hình phạt: tạm lùi thời điểm thi hành án do bệnh nặng, phụ nữ có thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 36 tháng.
- Tạm đình chỉ chấp hành: tạm ngưng chấp hành hình phạt tù trong thời gian người đang thụ án bị bệnh hiểm nghèo.
Xóa án tích là chế định nhân đạo giúp người từng lầm lỗi tái hòa nhập cộng đồng sau khi hoàn thành nghĩa vụ cải tạo.
Khi được xóa án tích, người chấp hành xong bản án được pháp luật công nhận như chưa từng bị kết án hình sự.
II. Một số tội phạm phổ biến
Bộ luật Hình sự phân loại và mô tả chi tiết các nhóm tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, quyền sở hữu và trật tự quản lý công vụ.
1. Tội giết người và tội cố ý gây thương tích
Xâm phạm quyền sống và quyền bất khả xâm phạm về thân thể là những hành vi có tính nguy hiểm đặc biệt cao cho trật tự xã hội.
| Tiêu chí | Tội giết người (Điều 123) | Tội cố ý gây thương tích (Điều 134) |
|---|---|---|
| Khách thể bị xâm hại | Quyền sống của con người | Quyền được bảo vệ sức khỏe |
| Ý thức chủ quan | Mong muốn hoặc để mặc nạn nhân chết | Chỉ nhằm gây tổn hại sức khỏe nạn nhân |
| Hậu quả thực tế | Nạn nhân chết hoặc thoát chết ngoài ý muốn | Tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên |
| Mức phạt cao nhất | Tù chung thân hoặc tử hình | Tù chung thân |
Trường hợp gây thương tích dưới 11% vẫn bị xử lý hình sự nếu có tình tiết định khung tăng nặng như dùng hung khí nguy hiểm hoặc có tính chất côn đồ.
Nạn nhân không chết thì hành vi tấn công luôn bị chuyển thành tội cố ý gây thương tích.
Hành vi tấn công nhằm tước đoạt tính mạng nhưng nạn nhân không chết cấu thành tội giết người chưa đạt.
Phân định ranh giới giữa hai tội này phụ thuộc chặt chẽ vào việc chứng minh mục đích chủ quan và hung khí sử dụng.
2. Tội cướp tài sản và tội trộm cắp tài sản
Xâm phạm quyền sở hữu là nhóm tội phạm chiếm tỷ lệ cao trong thực tiễn xét xử, thể hiện qua nhiều phương thức chiếm đoạt.
| Tiêu chí | Tội cướp tài sản (Điều 168) | Tội trộm cắp tài sản (Điều 173) |
|---|---|---|
| Phương thức hành động | Dùng vũ lực, đe dọa vũ lực tức khắc | Lén lút, bí mật đối với người quản lý tài sản |
| Khách thể trực tiếp | Quan hệ sở hữu và tính mạng, sức khỏe | Quan hệ sở hữu tài sản |
| Thời điểm hoàn thành | Ngay khi thực hiện hành vi dùng vũ lực | Khi đã chiếm giữ được tài sản trên thực tế |
| Giá trị tài sản tối thiểu | Không quy định mức giá trị tối thiểu | Từ 2 triệu đồng trở lên theo luật định |
Tội cướp tài sản có cấu thành hình thức, kẻ phạm tội bị trừng phạt ngay cả khi chưa lấy được tài sản.
Người thực hiện hành vi trộm cắp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu hình sự nếu đã bị xử phạt hành chính hoặc có tiền án về tội này.
3. Các tội phạm về chức vụ
Nhóm tội phạm về chức vụ xâm hại trực tiếp đến hoạt động đúng đắn và uy tín của các cơ quan nhà nước, tổ chức kinh tế.
- Tội tham ô tài sản (Điều 353): người có chức vụ lợi dụng quyền hạn chiếm đoạt tài sản do chính mình quản lý từ 2 triệu đồng trở lên.
- Tội nhận hối lộ (Điều 354): người có chức vụ lợi dụng quyền hạn nhận lợi ích vật chất hoặc phi vật chất để làm việc theo yêu cầu.
- Tội đưa hối lộ (Điều 364): người đưa trực tiếp hoặc qua trung gian trao lợi ích cho người có chức vụ nhằm đạt được mục đích của mình.
Chủ thể của tội tham ô tài sản và nhận hối lộ là chủ thể đặc biệt, đòi hỏi phải có chức vụ, quyền hạn nhất định.
Khách thể của nhóm tội tham nhũng là hoạt động đúng đắn của bộ máy nhà nước và tổ chức xã hội, làm suy giảm niềm tin công chúng.
Pháp luật hình sự trừng trị nghiêm khắc hành vi tham ô với khung hình phạt cao nhất lên tới tử hình.
III. Luật tố tụng hình sự
Luật Tố tụng hình sự quy định trình tự giải quyết vụ án nhằm xác định chính xác tội phạm, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.
1. Khái niệm và nhiệm vụ của luật tố tụng hình sự
Luật Tố tụng hình sự là ngành luật độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam, giữ vai trò công cụ bảo vệ công lý.
- Luật Tố tụng hình sự
- Hệ thống các quy phạm pháp luật quy định trình tự, thủ tục khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự nhằm bảo vệ quyền con người và trật tự pháp luật.
Hệ thống chủ thể tham gia quan hệ tố tụng được phân chia thành ba nhóm chủ thể rõ rệt.
- Cơ quan tiến hành tố tụng: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân.
- Người tiến hành tố tụng: Thủ trưởng, Điều tra viên, Viện trưởng, Kiểm sát viên, Chánh án, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân.
- Người tham gia tố tụng: bị can, bị cáo, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người làm chứng, người bào chữa.
Nhiệm vụ trọng tâm của luật tố tụng hình sự bảo đảm sự cân bằng giữa quyền lực tư pháp và quyền công dân.
- Bảo đảm phát hiện chính xác, nhanh chóng hành vi phạm tội.
- Xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm pháp.
- Không để lọt tội phạm, bảo đảm không làm oan người vô tội.
- Bảo vệ công lý, quyền con người và quyền công dân.
- Giáo dục công dân ý thức chấp hành và tuân thủ pháp luật.
Việc thực hiện đúng các nhiệm vụ tố tụng giúp tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa trong mọi hoạt động điều tra xét xử.
2. Các giai đoạn tố tụng hình sự
Quá trình tố tụng hình sự diễn ra tuần tự qua các giai đoạn độc lập nhưng gắn kết chặt chẽ với nhau.
- Khởi tố vụ án
Xác định sự việc có dấu hiệu tội phạm hay không → ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố.
- Điều tra vụ án
Thu thập chứng cứ, xác định người thực hiện tội phạm → Cơ quan điều tra lập bản kết luận điều tra.
- Truy tố bị can
Quyết định đưa người phạm tội ra trước Tòa án → Viện kiểm sát ban hành bản cáo trạng buộc tội.
- Xét xử sơ thẩm
Tòa án cấp thứ nhất xét xử công khai vụ án → phán quyết bản án có thể bị kháng cáo, kháng nghị.
- Xét xử phúc thẩm
Tòa án cấp trên xét xử lại bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực → bản án phúc thẩm có hiệu lực thi hành ngay.
Sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, việc xét lại chỉ diễn ra trong hai trường hợp thủ tục tư pháp đặc thù.
- Giám đốc thẩm
Xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật vì phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong xử lý vụ án.
- Tái thẩm
Xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật vì phát hiện có tình tiết mới làm thay đổi cơ bản nội dung bản án.
Sinh viên có thể luyện đề tổng hợp tại Trắc nghiệm chương 5 - Pháp luật đại cương cho mọi Trường để củng cố trình tự xét xử.
3. Các thủ tục tố tụng đặc biệt
Luật Tố tụng hình sự thiết lập các quy trình riêng biệt nhằm đáp ứng tính chất đặc thù của một số đối tượng tham gia tố tụng.
- Người dưới 18 tuổi
Bảo đảm thủ tục thân thiện, giữ bí mật đời tư, bắt buộc có người bào chữa và người giám hộ tham gia.
- Thủ tục rút gọn
Áp dụng khi bắt quả tang, chứng cứ rõ ràng, tội phạm ít nghiêm trọng nhằm rút ngắn thời gian điều tra và xét xử.
- Pháp nhân thương mại
Tiến hành tố tụng thông qua người đại diện hợp pháp; không áp dụng biện pháp tạm giam, bắt người.
- Khởi tố theo yêu cầu bị hại
Một số tội ít nghiêm trọng chỉ khởi tố khi có yêu cầu của nạn nhân; bị hại rút yêu cầu thì đình chỉ vụ án.
Quy trình đặc biệt đối với người chưa thành niên phản ánh tính nhân văn sâu sắc của nền tư pháp Việt Nam.
Việc áp dụng thủ tục rút gọn giúp giảm tải áp lực hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng nhưng vẫn đảm bảo tính khách quan.
Ôn tập nhanh
- Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội, trái pháp luật hình sự và có lỗi.
- Cấu thành tội phạm luôn đòi hỏi đủ bốn yếu tố khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể.
- Tự ý nửa chừng chấm dứt phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm.
- Đồng phạm gồm bốn vai trò: người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức.
- Hệ thống hình phạt gồm hình phạt chính áp dụng độc lập và hình phạt bổ sung tuyên kèm theo.
- Thủ tục tố tụng gồm năm giai đoạn chính thức: khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm và phúc thẩm.
- Giám đốc thẩm và tái thẩm là thủ tục xét lại các bản án đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện sai phạm hoặc tình tiết mới.
Hỏi và đáp
Hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng mức độ không đáng kể có bị coi là tội phạm không?
Không bị coi là tội phạm; hành vi nguy hiểm không đáng kể được xử lý bằng các biện pháp xử phạt hành chính, dân sự hoặc kỷ luật.
Tội cướp tài sản hoàn thành từ thời điểm nào trên thực tế?
Hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội thực hiện hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực tức khắc, không phụ thuộc vào việc đã lấy được tài sản hay chưa.
Phòng vệ chính đáng vượt quá mức cần thiết bị xử lý như thế nào?
Hành vi chống trả vượt quá mức cần thiết cấu thành tội phạm và người thực hiện phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định.
Một tội phạm Tòa án có thể tuyên bao nhiêu hình phạt chính?
Tòa án chỉ được phép tuyên áp dụng duy nhất một hình phạt chính cho một tội danh cụ thể đối với người phạm tội.
Bản án sơ thẩm và bản án phúc thẩm khác nhau căn bản ở điểm nào?
Bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực ngay và có thể bị kháng cáo, kháng nghị; bản án phúc thẩm có hiệu lực thi hành ngay sau khi tuyên.
Tái thẩm được kích hoạt dựa trên căn cứ pháp lý nào?
Xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện ra tình tiết mới làm thay đổi cơ bản nội dung của vụ án mà Tòa án không biết khi xét xử.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc nghiệm chương 5 - Pháp luật đại cương cho mọi Trường

