Tóm tắt chương 2 - Chủ nghĩa XHKH (Giáo trình Bộ GD&DT)

Chương 2 tổng hợp quá trình hình thành các lý tưởng xã hội công bằng từ thời cổ đại đến đầu thế kỷ XIX, làm rõ ước mơ “thời đại hoàng kim”, mô hình cộng đoàn Phúc địa, phong trào Diggers, cùng đóng góp và hạn chế của Thomas More, Gracchus Babeuf, Saint-Simon, Charles Fourier, Robert Owen và Pierre-Joseph Proudhon — nền tảng quan trọng cho sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học.

Charles FourierGracchus BabeufPierre-Joseph ProudhonRobert OwenSaint-SimonThomas Morechủ nghĩa không tưởnglược khảo chương 2lịch sử tư tưởngtư tưởng xã hội chủ nghĩa

 

I. Khái niệm và phân loại tư tưởng xã hội chủ nghĩa

1. Khái niệm tư tưởng xã hội chủ nghĩa

a. Định nghĩa toàn diện

Tư tưởng xã hội chủ nghĩa là hệ thống lý thuyết kết hợp lý tưởng và thực tiễn, mang tính:

- Nhân văn: đề cao giá trị con người, công bằng xã hội;
- Khoa học: dựa trên phân tích lịch sử và kinh tế chính trị;
- Cách mạng: hướng đến thay đổi căn bản quan hệ sản xuất.
 

b. Các thành tố cấu thành

Gồm bốn yếu tố chính:

- Sở hữu xã hội: tư liệu sản xuất thuộc về Nhà nước hoặc hợp tác xã;
- Phân phối theo lao động: theo khả năng và nhu cầu;
- Vai trò Nhà nước: định hướng, điều tiết kinh tế – xã hội;
- Phát triển con người: giáo dục, y tế, văn hóa công khai, miễn phí.
 

2. Phân loại tư tưởng xã hội chủ nghĩa

a. Theo tiêu chí lịch đại

- Thời cổ đại: lý tưởng hòa bình, công bằng qua thần thoại (Atlantis, chế độ cộng sản nguyên thủy).
- Trung đại: cộng đoàn Phúc địa, phong trào cộng đồng Châu Âu (Giáo phái Kháng Cách, Anabaptists).
- Cận đại: từ T. More, Babớp đến Rousseau: nhân quyền, bác ái.
- Hiện đại: phân định rõ không tưởng và khoa học (Mác–Ăngghen).
 

b. Theo mức độ khoa học

Giai đoạnPhương pháp luậnNội dung chínhỨng dụng
Sơ khaiTruyền miệng, thần thoạiƯớc mơ hòa bình, không áp bứcChưa có
Không tưởngPhán đoán chủ quanXóa bỏ tư hữu, xây cộng đồng mẫuThí điểm nhỏ lẻ
Phê phánPhân tích thực tiễnChỉ ra mâu thuẫn giai cấp, đề xuất cải cáchCác xưởng mẫu thử
Khoa họcBiện chứng lịch sử, kinh tế chính trịLuật lịch sử, giá trị thặng dưChiến lược cách mạng toàn cầu

Lưu ý: Không nên đánh đồng “phê phán” với “khoa học” – khác biệt chủ yếu ở việc xây dựng quy luật lịch sử khách quan.

II. Lược khảo tư tưởng xã hội chủ nghĩa trước Mác

1. Thời cổ đại và Trung Cổ

Biểu hiện qua:

- Plato: thành phố lý tưởng, công bằng theo khả năng;
- Cộng đoàn Phúc địa (1274): sinh hoạt chung, không tư hữu;
- Phong trào Diggers (Anh, 1649): chiếm đất chia lại cho dân nghèo.
 

2. Các tiền đề kinh tế chính trị (XV–XVIII)

a. Thomas More

- Mô tả Utopia: đảo lý tưởng, không tư hữu, lao động chung;
- Thiếu cơ chế sản xuất và phân phối chi tiết.

b. Gracchus Babeuf

- Lãnh đạo Liên minh Bình dân (1796);
- Đề xuất xóa bỏ tư hữu, chia đất;
- Kế hoạch bị đàn áp, nhưng ghi dấu tư tưởng cách mạng.

3. Chủ nghĩa không tưởng – phê phán đầu XIX

a. Saint-Simon

- “Xã hội kỹ thuật”: gắn liền khoa học, kỹ thuật với tổ chức xã hội;
- Đề xuất hạng người làm khoa học điều hành.

b. Charles Fourier

- Hệ thống Phalanstère: đoàn cộng đồng tự cấp;
- Chia lao động theo đam mê; nhưng không tính đến lợi ích tập thể.

c. Robert Owen

- New Lanark: lương công nhân, nhà trẻ, giáo dục;
- Thất bại do chi phí cao, thiếu tính mở rộng.

d. Pierre-Joseph Proudhon

- “Tư hữu là cướp bóc”: chủ trương hợp tác xã;
- Thiếu chiến lược đấu tranh giai cấp rõ ràng.

Bảng so sánh chi tiết

Tác giảÝ tưởng chủ chốtPhương pháp tổ chứcLưu ý nhầm lẫn
Saint-SimonXã hội kỹ thuậtĐiều hành khoa họcKhả năng thành công phụ thuộc kỹ sư
FourierHứng thú cá nhânCộng đồng tự túcKhông tính quy mô quốc gia
OwenPhúc lợi công nhânXưởng mẫu thửChi phí không bền vững
ProudhonPhê phán tư hữuTự quản hợp tácThiếu giai cấp công nhân thống nhất

III. Chủ nghĩa xã hội khoa học của Mác – Ăngghen

1. Nguyên lý cơ bản

a. Chủ nghĩa duy vật lịch sử

Xã hội phát triển qua mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất (LTSX) và quan hệ sản xuất (QHSX):

LTSX > QHSX → Cải cách; LTSX < QHSX → Cách mạng

b. Thuyết giá trị thặng dư

Giá trị thặng dư M do lao động không trả công tạo ra:

M=VCVLM = V_C - V_L

Trong đó V_C là giá trị sản phẩm, V_L là giá trị sức lao động.

2. Phương pháp biện chứng

- Luận giải mâu thuẫn nội tại của tư bản;
- Kết hợp phân tích lịch sử và kinh tế;
- Xác định xu hướng sụp đổ và chuyển hóa xã hội.
 

3. Các công trình tiêu biểu

- Tuyên ngôn Đảng Cộng sản (1848): lộ trình cách mạng;
- Tư bản (1867): phân tích kết cấu giá trị;
- Nội chiến ở Pháp (1871): kinh nghiệm cách mạng.
 

4. Ứng dụng lịch sử và bài học

- Cách mạng Nga (1917): nhà nước chuyên chính vô sản;
- Xây dựng Xô Viết: ưu khuyết điểm của tập trung kế hoạch;
- Việt Nam: kết hợp kinh tế thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa;

Chú ý quan trọng

- Giá trị thặng dư ≠ lợi nhuận kế toán;
- Phải phân biệt mốc thời gian các công trình (1848, 1867, 1871);
- Không vận dụng máy móc, cần phù hợp đặc thù từng quốc gia.
 

Mục lục
I. Khái niệm và phân loại tư tưởng xã hội chủ nghĩa
1. Khái niệm tư tưởng xã hội chủ nghĩa
2. Phân loại tư tưởng xã hội chủ nghĩa
II. Lược khảo tư tưởng xã hội chủ nghĩa trước Mác
1. Thời cổ đại và Trung Cổ
2. Các tiền đề kinh tế chính trị (XV–XVIII)
3. Chủ nghĩa không tưởng – phê phán đầu XIX
III. Chủ nghĩa xã hội khoa học của Mác – Ăngghen
1. Nguyên lý cơ bản
2. Phương pháp biện chứng
3. Các công trình tiêu biểu
4. Ứng dụng lịch sử và bài học
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự