Kiến thức chương 5 - Chính sách kinh tế & xã hội - HCE

Tổng hợp trọng tâm Chương V môn Chính sách kinh tế xã hội: Khái niệm tài chính, Ngân sách nhà nước, Chính sách thuế, Thị trường tài chính và Tài chính doanh nghiệp. Tài liệu ôn thi chi tiết, dễ hiểu cho sinh viên Đại học Kinh tế Huế (HCE).

chính sách tài chínhhệ thống tài chính quốc giangân sách nhà nướcchính sách thuếthị trường chứng khoántài chính doanh nghiệpđại học kinh tế huếHCEkinh tế vĩ môôn thi cuối kỳ

 

I. KHÁI NIỆM

1. Tài chính

- Định nghĩa cốt lõi: Tài chính không chỉ là tiền, mà là những quan hệ thu chi tiền tệ.
+ Qua các quan hệ này, các quỹ tiền tệ được hình thành (tạo lập vốn).
+ Các quỹ này được sử dụng để thực hiện các mục tiêu nhất định (như phát triển kinh tế, tiêu dùng, tích lũy).

- Phân loại quỹ tiền tệ:
+ Quỹ tập trung: Điển hình là Ngân sách Nhà nước (thu từ toàn xã hội, chi cho toàn xã hội).
+ Quỹ không tập trung: Vốn của các doanh nghiệp, quỹ hộ gia đình (thu chi trong phạm vi hẹp).

- Bản chất kinh tế: Tài chính là phạm trù lịch sử và khách quan.
+ Lịch sử: Nó ra đời và mất đi gắn liền với sự tồn tại của Nhà nước và nền sản xuất hàng hóa.
+ Khách quan: Nó tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan, phát triển trong mối quan hệ hữu cơ với nền sản xuất hàng hóa - tiền tệ.

2. Chính sách tài chính

- Khái niệm: Là tổng thể các quan điểm, chủ trương, giải pháp và công cụ mà Nhà nước sử dụng.

- Mục tiêu của chính sách:
+ Tạo lập nguồn vốn.
+ Huy động, phân phối và sử dụng nguồn vốn đó cho xã hội.
+ Trả lời các câu hỏi lớn: Mô hình tài chính nào? Tỷ lệ tích lũy/tiêu dùng tối ưu là bao nhiêu? Ngành nào cần khuyến khích hay kìm hãm?

- Sứ mệnh cao nhất: Tạo ra và bảo tồn của cải xã hội.

II. HỆ THỐNG TÀI CHÍNH QUỐC GIA

Hệ thống tài chính quốc gia là tổng thể các bộ phận hợp thành, được phân chia dựa trên quyền sở hữu và chủ thể sử dụng nguồn vốn.

1. Tài chính Nhà nước

- Vai trò: Là chủ đạo, liên quan trực tiếp đến việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ tập trung.
- Thành phần chính: Ngân sách Nhà nước và Quỹ dự trữ ngoại hối.
- Chức năng: Là tiền đề vật chất để duy trì bộ máy Nhà nước và thực hiện chức năng quản lý vĩ mô kinh tế - xã hội.

2. Tài chính doanh nghiệp

- Vị trí: Được coi là "cái gốc", là tế bào của nền tài chính quốc gia. Đây là nơi trực tiếp tạo ra của cải vật chất và nguồn thu cho tài chính quốc gia.
- Mối quan hệ: Tài chính doanh nghiệp lành mạnh thì tài chính quốc gia mới mạnh.

Chi tiết 5 chỉ số đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp:

a. Chỉ số thanh khoản:
- Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt (cash) nhanh chóng để trả nợ mà không mất giá trị.
- Phản ánh khả năng thanh toán ngay lập tức của doanh nghiệp.

b. Chỉ số tỷ lệ vốn:
- Gồm các tỷ lệ: Vốn vay/Vốn tự có; Vốn ngắn hạn/Vốn dài hạn.
- Lưu ý: Không có tỷ lệ chuẩn chung cho mọi ngành, nhưng không được vượt quá giới hạn an toàn để tránh khủng hoảng nợ.
- Thực trạng (trong giáo trình): Vấn đề nợ đọng dây dưa, hồ sơ thất lạc, cán bộ cũ nghỉ việc khiến việc xử lý nợ của Doanh nghiệp Nhà nước rất khó khăn (chi phí đòi nợ còn lớn hơn nợ thu về).

c. Chỉ số hiệu quả hoạt động:
- Đo lường qua doanh thu, số lượng đơn hàng, vòng quay vốn.

d. Chỉ số lợi nhuận:
- Tỷ số giữa Lợi nhuận sau thuế so với Vốn (hoặc số cổ phiếu).

e. Các chỉ số đánh giá cổ phiếu (Trên thị trường chứng khoán):

Chỉ số Công thức Ý nghĩa phân tích
P/E (Price / Earning) P/E=Giaˊ thị trường của cổ phieˆˊuLợi nhuận roˋng treˆn moˆ˜i cổ phieˆˊu (EPS)P/E = \frac{\text{Giá thị trường của cổ phiếu}}{\text{Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu (EPS)}} Cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lợi nhuận. P/E cao thường gặp ở công ty có tiềm năng tăng trưởng mạnh.
P/B (Price / Book Value) P/B=Giaˊ thị trường của cổ phieˆˊuGiaˊ trị ghi sổ của cổ phieˆˊuP/B = \frac{\text{Giá thị trường của cổ phiếu}}{\text{Giá trị ghi sổ của cổ phiếu}} So sánh giá trị thực tế trên sổ sách kế toán với kỳ vọng của thị trường. P/B thấp có thể do công ty rủi ro cao.

3. Tài chính trung gian

Bản chất: Không sáng tạo ra nguồn tài chính mới mà làm cầu nối: Huy động vốn nhàn rỗi (tiết kiệm) để chuyển cho người cần vốn (đầu tư).

3.1. Hệ thống ngân hàng hai cấp

a. Ngân hàng Nhà nước (Ngân hàng Trung ương):
- Là cơ quan của Chính phủ, là "ngân hàng của các ngân hàng".
- Chức năng: Quản lý cung ứng tiền tệ, in tiền, điều hành lãi suất và tỷ giá, thực hiện chính sách tiền tệ.

b. Các tổ chức tín dụng (Ngân hàng thương mại, HTX tín dụng...):
- Là "trái tim của nền kinh tế".
- Chức năng: Kinh doanh tiền tệ (đi vay để cho vay).
- Bài toán khó: Phải cân đối lãi suất sao cho: Vừa huy động được tiền gửi (lãi suất huy động hấp dẫn) - Vừa cho vay được (lãi suất cho vay hợp lý) - Vừa có lãi cho ngân hàng.

3.2. Các tổ chức tài chính phi ngân hàng

Gồm 3 kênh huy động vốn quan trọng ngoài ngân hàng:

a. Công ty bảo hiểm:
- Cơ chế: "Kinh doanh rủi ro" dựa trên quy luật số đông. Thu phí của số đông người tham gia để bồi thường cho số ít người gặp rủi ro.
- Phân loại:
  + Bảo hiểm xã hội: Bắt buộc, phi lợi nhuận, có sự hỗ trợ của Ngân sách (hưu trí, tử tuất, thai sản...).
  + Bảo hiểm thương mại (Kinh tế): Tự nguyện, kinh doanh (Bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ, hàng hải...).
- Vai trò đầu tư: Là kênh huy động vốn dài hạn khổng lồ. Phí bảo hiểm thu được (trước khi phải chi trả bồi thường) sẽ được mang đi đầu tư vào trái phiếu, cổ phiếu, bất động sản...

b. Công ty cho thuê tài chính (Leasing):
- Đặc điểm: Cấp tín dụng bằng hiện vật (máy móc, thiết bị) thay vì đưa tiền.
- Cơ chế 3 bên:
  + Doanh nghiệp (bên thuê): Cần máy móc nhưng thiếu vốn -> Đi thuê.
  + Nhà cung cấp (bên bán): Bán máy cho công ty tài chính.
  + Công ty cho thuê tài chính: Bỏ tiền mua máy và cho doanh nghiệp thuê lại.
- Lợi ích: Doanh nghiệp không bị chôn vốn lớn, không cần thế chấp tài sản khác (vì chính máy móc là tài sản đảm bảo).

c. Công ty khai thác tài sản thế chấp (Công ty mua bán nợ):
- Ra đời để giải quyết nợ xấu, nợ quá hạn.
- Khó khăn tại Việt Nam: Tài sản thế chấp chủ yếu là nhà đất, nhưng thủ tục pháp lý chưa rõ ràng, thị trường mua bán nợ chưa phát triển nên việc xử lý tài sản để thu hồi nợ rất nan giải.

4. Tài chính hộ gia đình (Tài chính dân cư)

- Tuy nhỏ lẻ, phân tán nhưng là nguồn gốc sâu xa của mọi nguồn vốn.
- Vòng tròn kinh tế: Hộ gia đình có thu nhập -> Tăng sức mua (Tiêu dùng) & Tăng tiết kiệm (Đầu tư) -> Doanh nghiệp bán được hàng & Có vốn -> Doanh nghiệp phát triển -> Nộp thuế và trả lương cao -> Hộ gia đình lại giàu lên.

III. VAI TRÒ CỦA CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH

1. Chức năng phân phối:
- Phân phối lần đầu: Hình thành thu nhập của các chủ thể.
- Phân phối lại: Thông qua thuế và chi ngân sách để điều tiết thu nhập (lấy của người giàu chia cho người nghèo, đầu tư công).

2. Chức năng giám sát:
- Kiểm tra mọi hoạt động kinh tế thông qua sự vận động của dòng tiền ("Tiền đi đâu, hiệu quả thế nào").

3. Ba mối quan tâm lớn (Bộ ba bất khả thi):
- Ổn định và tăng trưởng kinh tế.
- Kiểm soát thâm hụt ngân sách.
- Quản lý nợ quốc gia (Vay nợ sao cho tối ưu).

IV. NỘI DUNG CỦA CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH QUỐC GIA

1. Chính sách huy động vốn và phát triển thị trường tài chính

Bối cảnh: Việt Nam cần vốn lớn cho Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa. Hệ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio) cao (khoảng 3.5 - 5.4), nghĩa là để tăng 1 đồng GDP cần đầu tư tới 3.5 - 5.4 đồng vốn -> Nhu cầu vốn cực lớn.

1.1. Nguồn vốn trong nước (Nội lực)

a. Vốn từ Ngân sách Nhà nước:
- Nguồn có hạn.
- Nguyên tắc đầu tư: Chỉ đầu tư vào các dự án công cộng, hạ tầng, lợi nhuận thấp mà tư nhân không muốn làm nhưng xã hội cần.

b. Vốn trong dân:
- Phương thức huy động:
  + Tự đầu tư kinh doanh.
  + Phương thức "Nhà nước và nhân dân cùng làm": Huy động từ những người hưởng lợi trực tiếp (Ví dụ: Dân đóng góp làm đường bê tông ngõ xóm, phí nước thải...).
  + Phát hành trái phiếu (Bond):
    * Ví dụ điển hình: Trái phiếu công trình khu đô thị Chí Linh - Vũng Tàu. Thay vì xin tiền ngân sách, Nhà nước cho phép phát hành trái phiếu để dân mua, lấy tiền đó xây đô thị, sau đó bán đất/nhà để trả nợ trái phiếu. Đây là cách "lấy mỡ nó rán nó".

c. Vốn từ hệ thống tài chính trung gian: Thông qua các quỹ bảo hiểm, quỹ hưu trí, các quỹ đầu tư phát triển.

1.2. Nguồn vốn ngoài nước (Ngoại lực)

Về lý thuyết, vốn trong nước > 50% để đảm bảo tự chủ, nhưng vốn ngoài nước rất quan trọng về công nghệ và thị trường.

Loại nguồn vốn Đặc điểm chi tiết Ưu/Nhược điểm
FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) Nhà đầu tư nước ngoài mang vốn, thiết bị, quản lý sang mở nhà máy, kinh doanh. + Ưu: An toàn (lời ăn lỗ chịu), chuyển giao công nghệ, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu.
+ Nhược: Cần môi trường đầu tư hấp dẫn.
ODA (Viện trợ phát triển chính thức) Dành cho các nước nghèo/đang phát triển. Gồm:
- Viện trợ không hoàn lại (cho không).
- Vay ưu đãi (lãi suất rất thấp, ~1-2%, thời gian dài).
+ Ưu: Vốn rẻ, tập trung vào hạ tầng, y tế, giáo dục.
+ Nhược: Thường kèm điều kiện ràng buộc chính trị/kinh tế. Vấn đề "giải ngân chậm" do thủ tục.
Nợ quốc tế (Vay thương mại) Vay theo lãi suất thị trường. + Rủi ro: "Bẫy nợ". Nếu không trả được phải nhờ Câu lạc bộ Paris (xử lý nợ Chính phủ) hoặc Câu lạc bộ London (xử lý nợ thương mại).

1.3. Phát triển thị trường tài chính

Thị trường tài chính là nơi diễn ra sự mua bán các quyền sử dụng vốn.

a. Thị trường tiền tệ (Money Market):

  • Giao dịch vốn ngắn hạn (dưới 1 năm).
  • Thị trường liên ngân hàng: Nơi các ngân hàng vay mượn lẫn nhau để bù đắp thanh khoản tạm thời.
  • Thị trường mở: Nơi Ngân hàng Trung ương mua bán giấy tờ có giá để điều tiết lượng tiền trong lưu thông (bơm/hút tiền).

b. Thị trường hối đoái (Forex):

  • Nơi mua bán các đồng tiền (ngoại tệ).
  • Tỷ giá được hình thành dựa trên cung cầu, lãi suất và can thiệp của Nhà nước.

c. Thị trường chứng khoán (Capital Market):

  • Giao dịch vốn trung và dài hạn.
  • Hàng hóa: Cổ phiếu (Share - chứng nhận sở hữu), Trái phiếu (Bond - chứng nhận nợ).
  • Phân biệt quan trọng (Sinh viên hay nhầm):
Tiêu chí Thị trường Sơ cấp (Primary Market) Thị trường Thứ cấp (Secondary Market)
Bản chất Thị trường phát hành lần đầu ("Hàng mới cứng"). Thị trường mua đi bán lại ("Hàng đã qua sử dụng").
Dòng tiền Tiền từ Nhà đầu tư chảy vào túi Nhà phát hành (Doanh nghiệp/Chính phủ). Tiền chuyển từ túi Nhà đầu tư này sang túi Nhà đầu tư khác. Nhà phát hành không nhận được thêm tiền.
Chức năng Tạo vốn mới cho nền kinh tế. Tạo tính thanh khoản (khả năng chuyển thành tiền), thúc đẩy thị trường sơ cấp.

2. Chính sách thuế

2.1. Bản chất

- Thuế là khoản đóng góp bắt buộc, được quy định bằng luật. - Là công cụ điều tiết vĩ mô mạnh nhất: Muốn hạn chế ngành nào -> Đánh thuế cao; Muốn khuyến khích -> Miễn giảm thuế.

2.2. Hệ thống thuế Việt Nam

a. Thuế Trực thu (Direct Tax):

  • Người nộp thuế cũng là người chịu thuế (không chuyển gánh nặng thuế cho người khác được).
  • Thuế thu nhập công ty (TNDN): Đánh vào lợi nhuận. Mức thuế phải đảm bảo vừa nuôi ngân sách vừa để doanh nghiệp tái đầu tư.
  • Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Đánh vào người có thu nhập cao. Thường dùng biểu thuế lũy tiến (thu nhập càng cao, thuế suất càng lớn) để đảm bảo công bằng xã hội.

b. Thuế Gián thu (Indirect Tax):

  • Người nộp thuế là người bán, nhưng người chịu thuế thực sự là người tiêu dùng (thuế được cộng vào giá bán).
  • Thuế Doanh thu (cũ): Đánh trên toàn bộ doanh thu qua từng khâu. Nhược điểm lớn: Thuế chồng thuế (trùng lắp), kìm hãm phân công lao động.
  • Thuế Giá trị gia tăng (VAT - mới): Chỉ đánh trên phần giá trị tăng thêm.
    VAT phải nộp=VAT đaˆˋu raVAT đaˆˋu vaˋo\text{VAT phải nộp} = \text{VAT đầu ra} - \text{VAT đầu vào}
    Ưu điểm: Không trùng lắp, khuyến khích xuất khẩu (được hoàn thuế 0%), buộc doanh nghiệp phải dùng hóa đơn chứng từ (tự kiểm soát lẫn nhau).
  • Thuế Tiêu thụ đặc biệt: Đánh rất cao vào hàng xa xỉ hoặc có hại (Rượu, bia, thuốc lá, ô tô...) để hạn chế tiêu dùng.
  • Thuế Xuất nhập khẩu: Vừa để thu tiền, vừa là "hàng rào thuế quan" bảo hộ sản xuất trong nước (nhưng phải giảm dần khi hội nhập WTO/AFTA).

2.3. Cải cách thuế

- Nguyên tắc "Nuôi dưỡng nguồn thu": Không được tận thu đến mức doanh nghiệp phá sản. - Cải cách hành chính: Chuyển từ cơ chế "Cơ quan thuế tính thuế, ra thông báo" sang cơ chế "Tự kê khai, tự nộp, tự chịu trách nhiệm".

3. Chính sách ngân sách nhà nước

3.1. Cơ cấu

- Thu: Thuế, phí, lệ phí, bán tài sản công, vay nợ. - Chi:
+ Chi thường xuyên: Nuôi bộ máy, lương, điện nước... (Cần cắt giảm, tiết kiệm).
+ Chi đầu tư phát triển: Xây cầu đường, trường học, bệnh viện... (Cần tăng tỷ trọng).
+ Chi trả nợ: Nghĩa vụ quốc gia.
+ Dự phòng: Cho thiên tai, dịch bệnh.

3.2. Cân đối ngân sách (Bài toán thâm hụt)

Có 3 quan điểm về cân đối thu chi:

  • Quan điểm 1 (Thắt lưng buộc bụng): Có bao nhiêu chi bấy nhiêu. -> An toàn nhưng kìm hãm tăng trưởng (vì không có tiền đầu tư).
  • Quan điểm 2 (Kích cầu): Chi theo nhu cầu, thiếu thì in tiền hoặc vay. -> Dễ gây lạm phát phi mã và vỡ nợ.
  • Quan điểm 3 (Cân bằng tích cực - hiện nay dùng): Chấp nhận bội chi ở mức an toàn (dưới 3-5% GDP) để vay vốn (đặc biệt là ODA) cho đầu tư phát triển, tạo nguồn thu trong tương lai bù đắp lại.

3.3. Phân cấp ngân sách

- Phân chia quyền hạn thu/chi giữa Trung ương và Địa phương. - Xu hướng "Dân chủ hóa tài chính" tại xã/phường: Các khoản dân đóng góp phải được công khai ("Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra").

Mục lục
I. KHÁI NIỆM
1. Tài chính
2. Chính sách tài chính
II. HỆ THỐNG TÀI CHÍNH QUỐC GIA
1. Tài chính Nhà nước
2. Tài chính doanh nghiệp
3. Tài chính trung gian
4. Tài chính hộ gia đình (Tài chính dân cư)
III. VAI TRÒ CỦA CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH
IV. NỘI DUNG CỦA CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH QUỐC GIA
1. Chính sách huy động vốn và phát triển thị trường tài chính
2. Chính sách thuế
3. Chính sách ngân sách nhà nước
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự