Tóm tắt ôn tập kiến thức chương 6 - Kinh tế vĩ mô FTU

Tổng hợp cô đọng kiến thức chương 6 Kinh tế vĩ mô FTU: định nghĩa, công thức lạm phát, thất nghiệp, đường Phillips, Okun, giúp sinh viên ôn thi nhanh.

lạm phátmacroeconomics FTUquy luật Okunthất nghiệptóm tắt chương 6 kinh tế vĩ môôn tập kinh tế vĩ mô FTUđường Phillips

 

1. Thất nghiệp

1.1. Khái niệm

- Thất nghiệp: lực lượng lao động đủ tuổi, khả năng và mong muốn làm việc nhưng chưa có việc.
- Lực lượng lao động: tổng số người có việc + thất nghiệp.
- Người có việc: đang làm việc tại cơ sở kinh tế.
 

1.2. Đo lường

- Tỷ lệ thất nghiệp: u=UL×100%u = \frac{U}{L}\times100\%
+ U: số người thất nghiệp
+ L: lực lượng lao động = U + người có việc

1.3. Phân loại

1.3.1. Theo lý do cá nhân

- Bỏ việc: tự nguyện nghỉ do lương/điều kiện chưa thỏa mãn.
- Mất việc: doanh nghiệp sa thải, thu hẹp, phá sản.
- Gia nhập mới: sinh viên, lao động lần đầu tìm việc.
- Quay lại: tạm rời thị trường nay trở lại.
 

1.3.2. Theo nguồn gốc kinh tế

Loại thất nghiệpNguyên nhân chính
Cọ xátChờ tìm công việc phù hợp, thông tin chưa hoàn hảo
Cơ cấuKhông khớp kỹ năng hoặc địa lý
Chu kỳSuy thoái, tổng cầu giảm
Cổ điểnLương tối thiểu > lương cân bằng

1.3.3. Theo tính tự nguyện

- Tự nguyện: từ chối mức lương/điều kiện hiện tại.
- Bất đắc dĩ: chấp nhận làm nhưng không có việc.
 

1.4. Thị trường lao động

- Cầu lao động: lương thực tế (Wr) ↓ ⇒ nhu cầu ↑.
- Cung lao động: lương thực tế ↑ ⇒ cung ↑.
- Cân bằng tại mức lương tự nhiên (W*) → chỉ còn thất nghiệp tự nhiên (toàn dụng lao động).
 

1.5. Tác hại

- Mất sản lượng: GDP tiềm năng – GDP thực tế (Quy luật Okun: thất nghiệp ↑1% ⇒ sản lượng ↓khoảng 2%).
- Hệ lụy xã hội: tệ nạn, stress, sức khỏe kém.
 

1.6. Giải pháp

- Khuyến khích đầu tư, ưu đãi thuế, cải cách thủ tục.
- Phát triển dịch vụ việc làm, đào tạo – dạy nghề.
- Cải cách bảo hiểm thất nghiệp để giảm động cơ trì hoãn tìm việc.
- Chính sách tài khoá & tiền tệ mở rộng khi thất nghiệp chu kỳ cao.
 

2. Lạm phát

2.1. Khái niệm

- Lạm phát: mức giá chung tăng liên tục.
- Giảm phát: mức giá chung giảm.
 

2.2. Đo lường

- Tốc độ lạm phát: g=PtPt1Pt1×100%g = \frac{P_t-P_{t-1}}{P_{t-1}}\times100\%
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): “giỏ” hàng tiêu dùng.
- Chỉ số giảm phát GDP: mọi hàng hoá & dịch vụ cuối cùng.
- Chỉ số giá sản xuất (PPI): giá đầu vào sản xuất.
 

2.3. Phân loại theo tốc độ

LoạiTốc độĐặc điểm
Vừa phải<10%/nămDự đoán được
Phi mã10–100%/nămHợp đồng thường được chỉ số hoá
Siêu lạm phát>100%/nămMất niềm tin vào tiền (Weimar, Zimbabwe)

2.4. Tác hại

- Phân phối ngẫu nhiên thu nhập, tài sản.
- Chi phí thực đơn: in lại bảng giá, catalogue.
- Chi phí “mòn giày”: giữ tiền mặt tốn kém hơn.
- Đẩy thuế vô hình: thu nhập danh nghĩa ↑ ⇒ thuế thực ↑.
 

2.5. Các lý thuyết giải thích

- Lạm phát cầu kéo: cung tiền (MS) ↑ ⇒ tổng cầu (AD) ↑ ⇒ giá ↑.
- Lạm phát chi phí đẩy: giá đầu vào (dầu, lương) ↑ ⇒ tổng cung (AS) ↓ ⇒ giá ↑, sản lượng ↓ (stagflation).
- Kỳ vọng thích ứng: lạm phát kỳ vọng → đường tổng cung ngắn hạn dịch chuyển.
- Tiền tệ dài hạn: tăng trưởng cung tiền danh nghĩa ≈ tăng trưởng lạm phát.
- Phương trình Fisher: lãi thực = lãi danh nghĩa – lạm phát kỳ vọng.
 

2.6. Chính sách kiềm chế

- Thắt chặt tiền tệ, giảm chi tiêu ngân sách → hy sinh sản lượng (Chi phí hy sinh ~5% sản lượng cho 1% lạm phát giảm).
- Chỉ số hoá lương, hợp đồng, lãi suất để giảm tác động.
 

3. Mối quan hệ lạm phát – thất nghiệp

3.1. Đường Phillips

- Phát hiện gốc (Anh 1861–1957): thất nghiệp ↑ ⇒ lạm phát ↓ và ngược lại.
- Samuelson–Solow (Mỹ): chính sách tổng cầu dịch chuyển dọc Đường Phillips ngắn hạn.
 

3.2. Ngắn hạn vs dài hạn

- Đường Phillips ngắn hạn (SRPC): quan hệ đánh đổi tạm thời giữa U và π.
- Đường Phillips dài hạn (LRPC): thẳng đứng tại thất nghiệp tự nhiên; lạm phát dài hạn không giảm thất nghiệp.
 

3.3. Dịch chuyển SRPC

- Kỳ vọng lạm phát tăng → SRPC dịch phải.
- Cú sốc cung bất lợi (giá dầu) → SRPC dịch phải, cùng lúc U ↑ & π ↑ (stagflation).
 

Chú ý dễ nhầm: thất nghiệp cọ xát ≠ thất nghiệp cơ cấu; CPI ≠ Chỉ số giảm phát GDP; SRPC ≠ LRPC.

Mục lục
1. Thất nghiệp
1.1. Khái niệm
1.2. Đo lường
1.3. Phân loại
1.4. Thị trường lao động
1.5. Tác hại
1.6. Giải pháp
2. Lạm phát
2.1. Khái niệm
2.2. Đo lường
2.3. Phân loại theo tốc độ
2.4. Tác hại
2.5. Các lý thuyết giải thích
2.6. Chính sách kiềm chế
3. Mối quan hệ lạm phát – thất nghiệp
3.1. Đường Phillips
3.2. Ngắn hạn vs dài hạn
3.3. Dịch chuyển SRPC
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự