Kiến thức chương 7 - Quản Trị Mạng – Đại Học Kinh Tế Huế

Tài liệu ôn tập trọng tâm Chương 7 về bộ giao thức TCP/IP. Nội dung tổng hợp chi tiết về phân loại địa chỉ IP (Lớp A, B, C), cấu trúc Header của IP/TCP/UDP và bảng so sánh sự khác biệt giữa giao thức TCP và UDP. Bài viết được trình bày ngắn gọn, trực quan, hỗ trợ sinh viên hệ thống hóa kiến thức quản trị mạng và chuyển đổi số hiệu quả.

Giao thức TCP/IPĐịa chỉ IPPhân lớp mạngTCP và UDPCấu trúc gói tin IPSo sánh TCP UDPÔn thi mạng máy tínhQuản trị mạngGiao thức tầng vận chuyểnDatagram

 

1. Giao thức IP

1. Tổng quát

Nhiệm vụ chính của giao thức IP (Internet Protocol) là cung cấp khả năng kết nối các mạng con thành liên kết mạng để truyền dữ liệu. IP đóng vai trò giao thức tầng mạng trong mô hình OSI.
- Đặc điểm chính: Là giao thức kiểu không liên kết (connectionless), nghĩa là không cần giai đoạn thiết lập liên kết trước khi truyền dữ liệu.
- Địa chỉ IP: Là sơ đồ địa chỉ hóa để định danh các trạm (host). Địa chỉ dài 32 bits, chia làm 2 phần: địa chỉ mạng (netid)địa chỉ máy (hostid).

Phân loại lớp địa chỉ IP

Địa chỉ IP được chia thành 5 lớp (A, B, C, D, E). Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc các lớp quan trọng dùng để gán cho máy tính:

Lớp Bit nhận dạng (Byte 1) Cấu trúc (Bytes) Số lượng mạng/host Phạm vi sử dụng
Lớp A 0xxxxxxx (Bit đầu là 00) Netid: 1 Byte
Hostid: 3 Bytes
126 mạng
16 triệu host/mạng
Dùng cho các mạng có số trạm cực lớn.
Lớp B 10xxxxxx (Hai bit đầu là 1010) Netid: 2 Bytes
Hostid: 2 Bytes
16.384 mạng
65.534 host/mạng
Dùng cho các mạng quy mô vừa và lớn.
Lớp C 110xxxxx (Ba bit đầu là 110110) Netid: 3 Bytes
Hostid: 1 Byte
2 triệu mạng
254 host/mạng
Dùng cho các mạng có ít trạm.

Một số địa chỉ đặc biệt:
- Hostid = 00: Dùng để chỉ mạng (định danh bởi vùng netid).
- Hostid = toàn số 11: Địa chỉ quảng bá (broadcast) hướng tới tất cả các host trong mạng đó.

⚠️ Lưu ý quan trọng cho sinh viên:
Sinh viên thường nhầm lẫn giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC (Vật lý).
+ Địa chỉ IP (32 bit): Định danh ở tầng mạng (OSI layer 3), mang tính chất logic, có thể thay đổi tùy thuộc vào mạng đang kết nối.
+ Địa chỉ MAC (48 bit): Định danh vật lý gắn liền với card mạng, mang tính chất duy nhất và cố định.

Phân chia mạng con (Subnetting)

Để quản lý hiệu quả, một mạng lớn có thể chia thành nhiều mạng con (subnet). Vùng subnetid được lấy từ chính vùng hostid.

Cấu trúc gói tin IP (Datagram)

Dưới đây là bảng phân tích các trường thông tin trong header của một gói tin IP (thay thế cho sơ đồ hình 7.4 trong giáo trình để dễ học thuộc):

Trường thông tin Kích thước Ý nghĩa & Chức năng
VER 4 bits Chỉ phiên bản IP hiện hành (Version).
IHL 4 bits Độ dài phần đầu (Header Length), đơn vị từ (32 bits). Tối thiểu 20 bytes.
Type of Service (TOS) 8 bits Đặc tả ưu tiên dịch vụ: Độ trễ (Delay - D), Thông lượng (Throughput - T), Độ tin cậy (Reliability - R).
Total Length 16 bits Độ dài toàn bộ gói tin (Header + Data). Tối đa 65535 bytes.
Identification 16 bits Định danh duy nhất cho datagram (dùng khi lắp ghép các mảnh phân đoạn).
Flags 3 bits Điều khiển phân đoạn:
- Bit 0: Reserved.
- Bit 1 (DF): 00=May Fragment, 11=Don't Fragment.
- Bit 2 (MF): 00=Last Fragment, 11=More Fragments.
Fragment Offset 13 bits Vị trí của đoạn dữ liệu so với gói gốc (đơn vị 8 bytes).
Time to Live (TTL) 8 bits Thời gian tồn tại của gói tin (tính bằng số hop qua router). Giảm dần khi qua mỗi router, bằng 0 thì gói tin bị hủy. Tránh lặp vô hạn.
Protocol 8 bits Chỉ giao thức tầng trên sẽ nhận dữ liệu (VD: TCP=6, UDP=17).
Header Checksum 16 bits Mã kiểm lỗi chỉ riêng cho phần IP Header.
Source/Dest Address 32 bits/mỗi Địa chỉ IP máy nguồn và máy đích.

2. Các giao thức trong mạng IP

IP cần các giao thức bổ sung để hoạt động. Đây là các giao thức hỗ trợ, không phải là bộ phận của IP nhưng được IP sử dụng.

Giao thức Tên đầy đủ Chức năng chính
ARP Address Resolution Protocol Tìm địa chỉ vật lý (MAC) từ địa chỉ IP. Ánh xạ IP (32 bit) sang MAC (48 bit).
RARP Reverse Address Resolution Protocol Ngược lại với ARP. Tìm địa chỉ IP từ địa chỉ vật lý (MAC).
ICMP Internet Control Message Protocol Truyền thông báo điều khiển và báo lỗi (VD: không tới đích, router quá tải...). IP sẽ "bọc" thông báo ICMP để gửi đi.

3. Các bước hoạt động của giao thức IP

Quá trình xử lý gói tin IP diễn ra tại 3 vị trí: Máy nguồn, Router trung gian và Máy đích.

a. Tại máy nguồn (Source):
- Tạo IP datagram.
- Tính checksum header.
- Ra quyết định chọn đường (routing decision): gửi trực tiếp (nếu cùng mạng) hoặc gửi tới gateway (nếu khác mạng).
- Chuyển xuống tầng dưới.

b. Tại Router (Nút trung gian):
- Tính checksum, nếu sai -> loại bỏ.
- Giảm TTL (Time To Live). Nếu hết thời gian -> loại bỏ.
- Ra quyết định chọn đường tiếp theo.
- Phân đoạn gói tin (fragmentation) nếu gói quá lớn so với MTU mạng kế tiếp.
- Kiến tạo lại IP header (TTL mới, Checksum mới).

c. Tại máy đích (Destination):
- Tính checksum. Sai -> loại bỏ.
- Tập hợp các mảnh phân đoạn (reassembly) để khôi phục gói tin gốc.
- Chuyển dữ liệu lên tầng trên.

II. Giao thức điều khiển truyền dữ liệu TCP

TCP (Transmission Control Protocol) là giao thức thuộc tầng vận chuyển (Transport Layer).
- Đặc điểm cốt lõi: Có liên kết (connection-oriented). Phải thiết lập liên kết trước khi trao đổi dữ liệu.

Các khái niệm cơ bản

+ Cổng (Port): Định danh tiến trình ứng dụng. Độ dài 2 bytes.
+ Socket (Đầu nối): Là tổ hợp của [Địa chỉ IP + Số hiệu cổng]. Socket định danh duy nhất một tiến trình trong liên mạng.
+ Thiết lập liên kết: Có 2 phương thức:
- Chủ động (Active Open): Yêu cầu mở kết nối tới một socket ở xa.
- Bị động (Passive Open): Chờ đợi yêu cầu kết nối gửi đến (thường là Server).

Các hàm và cờ điều khiển dữ liệu

- Hàm Send/Receive: Dùng để gửi nhận dữ liệu.
- Cờ PUSH (PSH): Khi cờ này được bật, dữ liệu trong bộ đệm sẽ được gửi đi ngay lập tức (hoặc chuyển lên ứng dụng ngay) mà không chờ đầy bộ đệm.
- Cờ URGENT (URG): Báo hiệu dữ liệu khẩn cấp, cần xử lý ưu tiên.

Đóng liên kết

- Hàm Close: Đóng bình thường. Truyền hết dữ liệu còn trong đệm rồi mới đóng.
- Hàm Abort: Hủy bỏ liên kết ngay lập tức. Dữ liệu đang truyền có thể bị mất.

Cấu trúc TCP Segment (Quan trọng)

Đơn vị dữ liệu của TCP gọi là Segment. Cấu trúc phức tạp hơn UDP để đảm bảo độ tin cậy.

Trường thông tin Kích thước Ý nghĩa
Source/Dest Port 16 bits Số hiệu cổng nguồn và đích.
Sequence Number 32 bits Số thứ tự của byte dữ liệu đầu tiên trong segment (dùng để sắp xếp lại dữ liệu).
Acknowledgment Number 32 bits Số hiệu của segment tiếp theo mà nguồn đang chờ nhận (báo nhận tích cực).
Control Bits (Flags) 6 bits Các cờ điều khiển trạng thái:
- URG: Con trỏ khẩn.
- ACK: Báo nhận có hiệu lực.
- PSH: Đẩy dữ liệu (Push).
- RST: Reset liên kết.
- SYN: Đồng bộ số tuần tự (dùng khi bắt đầu kết nối).
- FIN: Kết thúc dữ liệu (dùng khi đóng kết nối).
Window 16 bits Cơ chế cửa sổ trượt (Flow control), báo cho bên gửi biết bên nhận còn khả năng nhận bao nhiêu byte.

III. Giao thức UDP (User Datagram Protocol)

UDP là giao thức thay thế cho TCP ở tầng vận chuyển nhưng theo phương thức không liên kết.

🔥 So sánh tổng hợp TCP và UDP (Dành cho ôn thi):

Tiêu chí TCP UDP
Kiểu liên kết Có liên kết (Connection-oriented) Không liên kết (Connectionless)
Độ tin cậy Cao (Có báo nhận ACK, sắp xếp tuần tự, truyền lại khi lỗi) Thấp (Không báo nhận, không sắp xếp, có thể mất gói tin)
Tốc độ Chậm hơn (do thủ tục quản lý phức tạp) Nhanh hơn (Header đơn giản)
Header Phức tạp, nhiều trường Rất đơn giản (chỉ 4 trường chính)
Ứng dụng Web, Email, File Transfer (cần chính xác) Streaming, Voice, DNS (cần tốc độ)

Cấu trúc gói tin UDP

Rất đơn giản, gồm 4 vùng tham số chính:
1. Source Port
2. Destination Port
3. Message Length (Độ dài thông điệp)
4. Checksum (Mã kiểm lỗi)
5. Data

Mục lục
1. Giao thức IP
1. Tổng quát
2. Các giao thức trong mạng IP
3. Các bước hoạt động của giao thức IP
II. Giao thức điều khiển truyền dữ liệu TCP
Các khái niệm cơ bản
Các hàm và cờ điều khiển dữ liệu
Đóng liên kết
Cấu trúc TCP Segment (Quan trọng)
III. Giao thức UDP (User Datagram Protocol)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự