Kiến thức chương 4 - Tổng quan du lịch - ĐH Mở Hà Nội

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 4 giáo trình Tổng quan du lịch Đại học Mở Hà Nội. Nội dung chi tiết về khái niệm, nguồn gốc hình thành, phân loại các loại hình lưu trú (khách sạn, homestay, resort...), vai trò và các hoạt động kinh doanh cơ bản của cơ sở lưu trú tại Việt Nam. Tài liệu ôn tập hữu ích cho sinh viên ngành du lịch.

Cơ sở lưu trú du lịchTổng quan du lịch Đại học Mở Hà NộiPhân loại khách sạnKinh doanh lưu trúLuật Du lịch 2017Giáo trình du lịchTài liệu ôn thi du lịch

 

I. Khái niệm và nguồn gốc hình thành của cơ sở lưu trú du lịch

1. Khái niệm cơ sở lưu trú du lịch

menu_book

Căn cứ theo văn bản pháp luật hiện hành, cụ thể là Luật Du lịch Việt Nam ban hành năm 2017, cơ sở lưu trú du lịch được định nghĩa một cách toàn diện là nơi cung cấp dịch vụ nhằm phục vụ trực tiếp cho nhu cầu lưu trú qua đêm hoặc trong thời gian nhất định của khách du lịch.

Tuy nhiên, nhìn nhận dưới góc độ kinh doanh và trải nghiệm khách hàng, khái niệm này được mở rộng, không chỉ giới hạn ở việc trú ngụ, ngủ nghỉ đơn thuần. Ngày nay, cơ sở lưu trú là một tổ hợp dịch vụ bao gồm các hoạt động ăn uống, nghỉ ngơi, vui chơi giải trí, thể thao, chăm sóc sức khỏe và các hoạt động giao lưu văn hóa trong suốt thời gian khách lưu lại. Điều này biến cơ sở lưu trú thành một "điểm đến" thu nhỏ chứ không chỉ là trạm dừng chân.

2. Nguồn gốc hình thành cơ sở lưu trú du lịch

Sự ra đời và phát triển của hệ thống cơ sở lưu trú trên toàn cầu không phải là ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ những đòi hỏi thực tiễn trong tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại. Có hai nguyên nhân cơ bản và cốt lõi dẫn đến sự hình thành này:

2.1. Đáp ứng nhu cầu thiết yếu khi rời xa nơi cư trú thường xuyên

luggage Bản năng sinh tồn và sự tiện lợi
  • Con người trong quá trình di chuyển, dù với bất kỳ mục đích nào (tôn giáo, chiến tranh, khám phá, di cư), đều xuất hiện nhu cầu mang tính bản năng là tìm kiếm nơi ăn, chốn ở tạm thời để phục hồi sức khỏe.
  • So với các giải pháp khác như mang vác lều trại cồng kềnh hay phải mua hẳn một căn nhà mới tại điểm đến, hình thức thuê mướn phòng hoặc ở trọ trở thành phương án phổ biến, tối ưu và kinh tế nhất. Hình thức này giúp du khách tiết kiệm công sức, mang lại sự tiện lợi tối đa khi được sử dụng sẵn hệ thống cơ sở vật chất, đặc biệt dễ dàng tiếp cận tại các khu vực đô thị đông đúc.
  • Về mặt lịch sử, ban đầu, các gia chủ có phòng trống thường nhường chỗ ở cho khách qua đường một cách miễn phí vì lòng hiếu khách hoặc chỉ thu một khoản phí rất nhỏ để trang trải chi phí cơ bản.
  • Cùng với thời gian và số lượng người di chuyển tăng lên, nhận thấy tiềm năng kinh tế, người dân bắt đầu chủ động xây dựng, cải tạo các cơ sở vật chất chuyên biệt, đầu tư trang thiết bị để kinh doanh dịch vụ lưu trú nhằm mục đích thu lợi nhuận ổn định.

2.2. Sự phát triển của kinh tế hàng hóa

currency_exchange Động lực từ nền kinh tế vĩ mô
  • Sự bùng nổ của sản xuất hàng hóa kéo theo nhu cầu giao thương, buôn bán liên vùng và quốc tế tăng vọt. Các thương gia, người lao động phải thường xuyên thực hiện các chuyến đi xa dài ngày.
  • Khi kinh tế phát triển, năng suất lao động tăng, con người tích lũy được nhiều của cải vật chất hơn. Cùng với sự thay đổi về chính sách lao động (có thời gian rảnh rỗi, nghỉ phép hưởng lương), người dân có đủ điều kiện tài chính và thời gian để thực hiện các chuyến tham quan, nghỉ dưỡng thuần túy.
  • Quy luật cung cầu thể hiện rõ rệt: Nền kinh tế hàng hóa càng phát triển ở trình độ cao, nhu cầu đi lại càng lớn và phong phú. Hệ thống cơ sở lưu trú buộc phải tự nâng cấp, phát triển đa dạng hóa không chỉ về mặt số lượng (tăng số phòng, xây dựng thêm khách sạn) mà còn về mặt chất lượng (nâng cấp trang thiết bị, cải thiện dịch vụ, bổ sung tiện ích) để đáp ứng trọn vẹn và cạnh tranh trong việc phục vụ đa dạng các tệp khách hàng khác nhau.

II. Các loại hình cơ sở lưu trú du lịch

1. Ý nghĩa của việc phân loại các loại hình cơ sở lưu trú du lịch

account_balance Đối với nhà quản lý (Nhà nước)

Việc phân loại là công cụ sắc bén giúp cơ quan chức năng thực hiện tốt công tác quản lý vĩ mô và vi mô. Dựa vào đó để đề ra tiêu chuẩn chất lượng, ban hành chính sách quy hoạch, cấp phép hoạt động, kiểm tra giám sát an ninh trật tự, phòng cháy chữa cháy và thu thuế hợp lý theo từng quy mô.

storefront Đối với doanh nghiệp kinh doanh

Phân loại giúp chủ đầu tư và ban giám đốc định vị chính xác thương hiệu, xác định rõ ràng thị trường khách hàng mục tiêu cần hướng tới. Từ đó, nhận diện đúng đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc, xây dựng chiến lược marketing, giá cả và nâng cấp sản phẩm hiệu quả nhất.

groups Đối với khách hàng du lịch

Hệ thống phân loại minh bạch giúp du khách dễ dàng hình dung, nhận biết được mặt bằng chất lượng, tiện nghi phòng ốc và chủng loại dịch vụ đi kèm trước khi đặt phòng. Nhờ đó, họ có thể đưa ra quyết định lựa chọn cơ sở lưu trú phù hợp nhất với ngân sách và sở thích cá nhân.

2. Các loại hình cơ sở lưu trú du lịch phổ biến

Theo hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam và các thông lệ quốc tế, cơ sở lưu trú được chia thành các loại hình chuyên biệt sau đây. Sự khác biệt nằm ở thiết kế kiến trúc, dịch vụ đi kèm và quy mô phòng ngủ.

apartment Khách sạn
(Hotel)

Đặc điểm: Là công trình kiến trúc được xây dựng độc lập, đảm bảo chất lượng về cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Cung cấp đa dạng các dịch vụ lưu trú, phục vụ ăn uống và dịch vụ bổ sung. Gồm nhiều loại hình đặc thù: khách sạn thành phố (City hotel), khách sạn nghỉ dưỡng (Resort hotel), khách sạn nổi (Floating hotel trên tàu/thuyền lớn), motel (khách sạn ven đường cho khách đi ô tô).

Quy mô: Tối thiểu từ 10 buồng ngủ trở lên.

holiday_village Làng du lịch
(Tourist village)

Đặc điểm: Là một quần thể rộng lớn, tập hợp đồng bộ các loại hình lưu trú như biệt thự, căn hộ, bungalow, bãi cắm trại. Thường tọa lạc tại những khu vực có tài nguyên du lịch phong phú (biển, núi, rừng). Điểm nhấn là hệ thống dịch vụ giải trí, mua sắm, thể thao đi kèm rất đa dạng.

Quy mô: Hệ thống dịch vụ khép kín, hoạt động như một cộng đồng thu nhỏ.

villa Biệt thự du lịch
(Tourist villa)

Đặc điểm: Là công trình nhà ở độc lập, có sân vườn, không gian riêng tư cao. Được trang bị đầy đủ trang thiết bị tiện nghi nội thất cao cấp. Điểm đặc biệt là khách hàng được trao quyền tự chủ, có thể tự phục vụ nấu nướng, sinh hoạt như tại nhà mình.

Quy mô: Tập hợp từ 03 biệt thự trở lên được gọi là cụm biệt thự du lịch.

location_city Căn hộ du lịch
(Tourist apt.)

Đặc điểm: Là các căn hộ nằm trong những tòa nhà chung cư hoặc tổ hợp lưu trú. Có đầy đủ không gian chức năng: phòng khách, phòng ngủ, phòng tắm và đặc biệt là khu vực bếp với đầy đủ tiện nghi, dụng cụ nấu ăn để khách có thể tự phục vụ trong thời gian lưu trú dài ngày.

Quy mô: Tập hợp từ 10 căn hộ trở lên được gọi là khu căn hộ du lịch.

deck Bãi cắm trại
(Tourist camping)

Đặc điểm: Là khu đất được quy hoạch bài bản, thường tọa lạc ở những nơi có cảnh quan thiên nhiên đẹp, không khí trong lành. Được đầu tư hệ thống hạ tầng cơ bản (điện, nước, nhà vệ sinh công cộng) để phục vụ du khách dựng lều trại, đỗ xe caravan.

Quy mô: Cung cấp các dịch vụ thiết yếu, an ninh, y tế cơ bản cho khách cắm trại.

bed Nhà nghỉ du lịch
(Guest house)

Đặc điểm: Có trang thiết bị cơ bản phục vụ lưu trú tương tự khách sạn nhưng quy mô nhỏ hơn, thiết kế đơn giản hơn.

Quy mô: Không đủ điều kiện đạt tiêu chuẩn xếp hạng sao của khách sạn.

cottage Homestay

Đặc điểm: Khách thuê phòng và lưu trú ngay tại nơi sinh sống của người dân địa phương. Mục đích chính là để trải nghiệm chân thực đời sống, văn hóa, phong tục tập quán cùng gia chủ.

info

2.8. Các cơ sở lưu trú du lịch khác: Bên cạnh các loại hình trên, hệ thống lưu trú còn đa dạng với các loại hình đặc thù như: tàu thủy du lịch có buồng ngủ, tàu hỏa du lịch, ô tô lưu động trang bị tiện nghi (caravan), và các loại lều du lịch sinh thái (Glamping).

3. Xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch

Tại Việt Nam, việc quản lý và xếp hạng cơ sở lưu trú được tiến hành vô cùng chặt chẽ, dựa trên hệ thống tiêu chuẩn chất lượng quốc gia (TCVN) về kiến trúc, trang thiết bị, thái độ phục vụ và mức độ đa dạng dịch vụ.

starstarstarstarstar

Khách sạn & Làng du lịch

Hệ thống phân loại chi tiết nhất, được xếp theo 5 hạng (từ 1 sao đến 5 sao). Đòi hỏi quy trình thẩm định gắt gao từ Tổng cục Du lịch hoặc Sở Du lịch địa phương.

workspace_premium

Biệt thự & Căn hộ du lịch

Được đánh giá dựa trên mức độ tiện nghi và không gian. Phân thành hai hạng chính thức: Đạt tiêu chuẩn kinh doanhHạng cao cấp (Luxury).

check_circle

Các loại hình còn lại

Đối với nhà nghỉ, homestay, bãi cắm trại... yêu cầu bắt buộc là phải được kiểm tra và công nhận Đạt tiêu chuẩn kinh doanh lưu trú du lịch (về an ninh, PCCC, vệ sinh) trước khi đón khách.

III. Vai trò và chức năng của hệ thống cơ sở lưu trú du lịch

1. Vai trò của hệ thống cơ sở lưu trú du lịch

1.1. Trong đời sống kinh tế - xã hội

  • work Tạo công ăn việc làm: Ngành lưu trú sử dụng lực lượng lao động khổng lồ. Không chỉ tạo việc làm trực tiếp (lễ tân, buồng phòng, bếp) mà còn kích thích việc làm gián tiếp ở các ngành cung ứng (điện, nước, nông nghiệp thực phẩm, giặt là công nghiệp).
  • balance Tái phân chia thu nhập: Thông qua việc tiêu dùng, lưu trú, ăn uống của du khách (thường từ nơi có kinh tế phát triển), dòng tiền được chuyển dịch, phân chia lại giữa các tầng lớp dân cư và giữa các vùng miền, giúp giảm chênh lệch giàu nghèo.
  • public Quảng bá hình ảnh: Cơ sở lưu trú mang đậm kiến trúc, văn hóa bản địa. Sự hài lòng, ấn tượng tốt của khách trong thời gian lưu trú chính là kênh truyền thông marketing truyền miệng (Word of Mouth) chân thực và hiệu quả nhất cho điểm đến.

1.2. Trong hoạt động ngành du lịch

  • foundation Điều kiện tiên quyết: Đây là cơ sở hạ tầng nền tảng để tiến hành hoạt động du lịch. Thiếu vắng hệ thống lưu trú chất lượng, điểm đến không thể thu hút khách ở lại qua đêm, hạn chế triệt để khả năng phát triển du lịch.
  • trending_up Nguồn thu chủ lực: Mặc dù khách tiêu tiền ở nhiều nơi, nhưng chi phí dành cho lưu trú và dịch vụ đi kèm luôn chiếm tỉ trọng lớn nhất, mang lại doanh thu khổng lồ cho toàn ngành du lịch.
  • local_shipping "Xuất khẩu tại chỗ": Đây là đặc điểm kinh tế quan trọng. Hàng hóa, dịch vụ được bán ngay tại địa phương cho khách quốc tế, thu về ngoại tệ mà không phải chịu chi phí vận chuyển, thuế quan xuất khẩu như hàng hóa thông thường.
  • hub Đòn bẩy kinh tế: Khai thác triệt để tài nguyên du lịch và đóng vai trò như một mắt xích trung tâm, thúc đẩy các ngành kinh tế phụ trợ khác (giao thông, bưu chính, ngân hàng, tiểu thủ công nghiệp) cùng cất cánh phát triển.

2. Chức năng của hệ thống cơ sở lưu trú du lịch

Chức năng cơ bản và cốt lõi nhất của bất kỳ cơ sở lưu trú nào là đáp ứng kịp thời, chất lượng nhu cầu nghỉ ngơi qua đêm, nhu cầu ăn uống hàng ngày và các nhu cầu bổ sung khác phát sinh trong chuyến đi của du khách.

task_alt

3 Nhiệm vụ chính trị - kinh tế:

  • 1. Phục vụ khách hàng: Đảm bảo cung cấp nơi ở an toàn, sạch sẽ, bữa ăn dinh dưỡng, hợp vệ sinh và các tiện ích giải trí nhằm phục hồi sức khỏe, tinh thần cho du khách.
  • 2. Đảm bảo hiệu quả kinh doanh: Đối với doanh nghiệp, hoạt động phục vụ phải mang lại doanh thu, bù đắp chi phí vận hành, bảo trì, đóng thuế và tạo ra lợi nhuận bền vững cho chủ đầu tư.
  • 3. Trách nhiệm xã hội: Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của một đơn vị kinh tế đối với cộng đồng địa phương: bảo vệ môi trường sinh thái, bảo tồn văn hóa, đóng góp quỹ phúc lợi và giữ gìn an ninh trật tự.

IV. Hoạt động cơ bản của các cơ sở lưu trú du lịch

bedroom_parent

1. Kinh doanh lưu trú

Đây là hoạt động kinh doanh xương sống, mang tính chủ đạo. Việc xây dựng hệ thống phòng ốc đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu cực kỳ lớn, tuy nhiên, đây lại là mảng mang lại doanh thu cao nhất, ổn định nhất với tỷ suất lợi nhuận gộp lớn cho doanh nghiệp khách sạn.

Đặc điểm buồng theo loại hình:
  • Motel: Chủ yếu là buồng đôi hoặc buồng gia đình, rất ít buồng đơn do đặc thù phục vụ khách đi ô tô cá nhân/nhóm.
  • Bungalow: Thường cung cấp buồng đôi giường lớn hoặc dạng phòng Suite rộng rãi, sang trọng tại các khu nghỉ dưỡng, đề cao tính riêng tư.
  • Tàu du lịch/Caravan: Do bị giới hạn nghiêm ngặt về không gian vật lý, phòng ngủ thường có diện tích hẹp, thiết kế thông minh kiểu cabin đa năng để tiết kiệm tối đa diện tích sinh hoạt.
restaurant

2. Kinh doanh ăn uống

Thông qua hệ thống bếp công nghiệp, chuỗi nhà hàng (chuyên món Á, Âu, đặc sản địa phương, buffet), các quầy bar, quán café nội khu. Hoạt động này phục vụ cả tập khách đang lưu trú tại khách sạn lẫn lượng khách vãng lai bên ngoài vào sử dụng dịch vụ.

Yêu cầu khắt khe: Khi phục vụ ẩm thực, đội ngũ nhân viên phải đặc biệt chú ý nghiên cứu khẩu vị từng vùng miền, kiêng kỵ theo tôn giáo (Halal, Kosher), thói quen ăn uống (thuần chay, dị ứng) và khả năng thanh toán để xây dựng thực đơn linh hoạt, đáp ứng trọn vẹn cả nhu cầu vật chất (no, ngon) lẫn tinh thần (đẹp mắt, thưởng thức).

spa

3. Các dịch vụ bổ sung

Nhằm tăng cường trải nghiệm, kéo dài thời gian lưu trú và tăng nguồn thu, cơ sở phân loại thành 4 nhóm dịch vụ cốt lõi:

  • Nhóm I: Nhu cầu sinh hoạt cơ bản (giặt là, là hơi, điện thoại quốc tế, internet băng thông rộng).
  • Nhóm II: Vui chơi giải trí, rèn luyện (bể bơi vô cực, phòng gym, spa chăm sóc sức khỏe, sân tennis, casino, câu lạc bộ đêm).
  • Nhóm III: Nâng cao tiện nghi cá nhân (Room service - phục vụ ăn uống tại buồng, dịch vụ tiếp khách tại phòng khánh tiết).
  • Nhóm IV: Dịch vụ đặc biệt (Phiên dịch viên, tổ chức sự kiện/hội thảo MICE, trông giữ trẻ chuyên nghiệp, xe đưa đón, phòng phục vụ người tàn tật).

Các kiểu buồng phổ biến (Phân loại theo cấu trúc giường và số lượng khách)

person
Buồng đơn

Single room

Bố trí 1 giường đơn nhỏ, tiêu chuẩn phục vụ 1 người (thường cho khách công tác lẻ).

group
Buồng đôi

Double/Twin

Phục vụ 2 người. Double có 1 giường lớn, Twin có 2 giường đơn tách biệt.

diversity_3
Buồng ba

Triple room

Phục vụ 3 người. Có thể là 3 giường đơn hoặc 1 giường lớn + 1 giường nhỏ (Extra bed).

family_restroom
Buồng bốn

Quad room

Sức chứa 4 người. Thường dùng 2 giường đôi lớn, phù hợp cho đối tượng gia đình.

door_front
Thông nhau

Connecting room

Hai buồng ngủ cạnh nhau, có một cửa chung thông qua lại bên trong, tiện lợi giám sát trẻ em.

meeting_room
Kiểu căn hộ

Suite room

Phòng hạng sang trọng bậc nhất, diện tích rộng, tách biệt rõ ràng khu vực tiếp khách và phòng ngủ.

4 & 5. Sản phẩm và Đặc điểm chung về hoạt động kinh doanh, phục vụ

Sản phẩm của cơ sở lưu trú mang tính chất vô hình là chủ yếu. Đó là toàn bộ hệ thống hàng hóa hữu hình và dịch vụ cung ứng cho khách kể từ khoảnh khắc họ bắt đầu liên hệ yêu cầu đặt phòng cho đến khi hoàn tất thanh toán và rời đi. Sản phẩm mang tính tổng hợp hữu cơ từ hoạt động lưu trú, ẩm thực đến dịch vụ giải trí. Hoạt động này có những đặc thù riêng biệt:

groups_2
Đối tượng phục vụ: Cực kỳ đa dạng, phức tạp về độ tuổi, giới tính, mục đích chuyến đi, quốc tịch, tôn giáo. Điều này đòi hỏi nhân viên phải có kỹ năng giao tiếp tốt, nắm bắt tâm lý tinh tế và ứng xử linh hoạt.
place
Sự phụ thuộc vào Vị trí: Kinh doanh bất động sản lưu trú cần gắn liền với nguyên tắc: Giao thông thuận tiện, dễ tiếp cận hoặc phải gắn liền trực tiếp với tài nguyên du lịch (view biển, cận kề di tích).
paid
Yêu cầu về Vốn: Ngành công nghiệp "không khói" nhưng đòi hỏi nguồn vốn đầu tư xây dựng ban đầu khổng lồ. Chi phí cố định cao, đặc biệt ngân sách dành cho việc bảo dưỡng, nâng cấp định kỳ rất lớn để duy trì xếp hạng sao.
engineering
Đặc thù Lao động: Sử dụng lượng lớn lao động sống (nhân viên phục vụ trực tiếp). Tính chuyên môn hóa, phân công công việc rất cao nhưng lại làm việc liên tục 3 ca, 24/24h suốt các ngày trong năm không nghỉ lễ tết.
sync
Tính đồng bộ và Phối hợp: Hoạt động phục vụ đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng, liền mạch theo chuỗi (Chain of Service) giữa tất cả các phòng ban (Lễ tân - Buồng phòng - Nhà hàng - Kỹ thuật). Một khâu sai sót sẽ phá hỏng toàn bộ trải nghiệm sản phẩm của khách. Sự vận hành này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Có thể mô phỏng một cách tương đối doanh thu cơ bản qua công thức:
Doanh thu =So^ˊ buo^ˋng baˊn được ×Giaˊ baˊn bıˋnh qua^n (ADR)Doanh\ thu\ = Số\ buồng\ bán\ được\ \times Giá\ bán\ bình\ quân\ (ADR)
warning

Lưu ý cực kỳ quan trọng cho sinh viên/học viên:

  • Sự nhầm lẫn thuật ngữ: Cần phân biệt rạch ròi giữa khái niệm "Loại buồng" (Room Type - Phân theo chất lượng) bao gồm: Standard (Tiêu chuẩn), Superior (Cao hơn), Deluxe (Sang trọng), Suite (Cao cấp nhất) VÀ khái niệm "Kiểu buồng" (Room Kind - Phân theo số lượng khách/giường) bao gồm: Single, Double, Twin như đã trình bày ở trên.
  • Đặc tính "Không thể lưu kho" (Perishability): Sản phẩm lưu trú mang tính "không thể làm lại", thời gian sản xuất và tiêu dùng diễn ra trùng khớp cùng một thời điểm. Nếu một căn phòng khách sạn không bán được trong đêm nay, giá trị thương mại của đêm đó sẽ mất đi vĩnh viễn. Doanh nghiệp không thể mang phòng của đêm nay "cất vào kho" để ngày mai bán 2 lần. Do đó, việc tối đa hóa công suất phòng (Occupancy) mỗi ngày là áp lực sinh tồn của khách sạn.

V. Cơ sở vật chất kỹ thuật của các cơ sở lưu trú du lịch

1. Khái niệm & Vai trò

Khái niệm: Cơ sở vật chất kỹ thuật (CSVCKT) là toàn bộ những tư liệu lao động vật chất (bao gồm hệ thống nhà cửa, công trình kiến trúc, máy móc, trang thiết bị nội ngoại thất) trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, duy trì và bán các dịch vụ lưu trú nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng, qua đó giúp doanh nghiệp thu về lợi nhuận.

Vai trò then chốt:

  • Là điều kiện vật chất cần thiết, bắt buộc phải có để được phép tổ chức kinh doanh.
  • Yếu tố quyết định trực tiếp đến loại hình kinh doanh, đối tượng khách mục tiêu và định hình giá cả dịch vụ.
  • Là bộ tiêu chuẩn vật lý cơ bản, cứng nhắc nhất để các cơ quan nhà nước tiến hành thẩm định và xếp hạng sao cho cơ sở lưu trú.

2. Đặc điểm chung của CSVCKT

  • nature Có mối quan hệ hữu cơ, mật thiết với môi trường sinh thái và tài nguyên du lịch xung quanh.
  • hourglass_empty Thời gian hao mòn tự nhiên và hao mòn vô hình của các thành phần chính (đặc biệt là nhà xưởng, vỏ kiến trúc) kéo dài rất lâu.
  • settings_input_component Đòi hỏi tính đồng bộ rất cao ngay từ khâu thiết kế xây dựng bản vẽ đến khâu lắp đặt và đưa vào sử dụng vận hành.
  • brush Bắt buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về tính thẩm mỹ nghệ thuật, mức độ vệ sinh an toàn và tạo được sự độc đáo, bản sắc riêng (Unique Selling Point).

3. Phân loại cấu trúc Cơ sở vật chất kỹ thuật

Việc phân loại được thực hiện theo nhiều tiêu chí khác nhau (theo bộ phận sử dụng: lưu trú/ăn uống; theo giá trị kế toán: tài sản cố định/lưu động). Dưới đây là cách phân loại tổng hợp phổ biến nhất:

graph TD A[CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT] --> B(Công trình kiến trúc) A --> C(Máy móc thiết bị) A --> D(Các cơ sở phụ trợ khác) B -.-> B1[Khối phòng ngủ] B -.-> B2[Khối nhà hàng, Bếp] B -.-> B3[Sảnh, Cảnh quan] C -.-> C1[Thang máy, Điều hòa] C -.-> C2[Trang thiết bị nội thất] C -.-> C3[Thiết bị PCCC, An ninh] D -.-> D1[Nhà kho, Bãi đỗ xe] D -.-> D2[Khu xử lý rác/nước] style A fill:#B8336B,stroke:#752646,stroke-width:2px,color:#fff,font-weight:bold style B fill:#0082d8,stroke:#0160a3,color:#fff style C fill:#0082d8,stroke:#0160a3,color:#fff style D fill:#0082d8,stroke:#0160a3,color:#fff style B1 fill:#f0f8ff,stroke:#b9e2fe,color:#333 style B2 fill:#f0f8ff,stroke:#b9e2fe,color:#333 style B3 fill:#f0f8ff,stroke:#b9e2fe,color:#333 style C1 fill:#f0f8ff,stroke:#b9e2fe,color:#333 style C2 fill:#f0f8ff,stroke:#b9e2fe,color:#333 style C3 fill:#f0f8ff,stroke:#b9e2fe,color:#333 style D1 fill:#f0f8ff,stroke:#b9e2fe,color:#333 style D2 fill:#f0f8ff,stroke:#b9e2fe,color:#333

VI. Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn

Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt, quyết định lựa chọn cơ sở lưu trú của du khách không mang tính ngẫu nhiên mà bị chi phối mạnh mẽ bởi hệ thống các yếu tố tác động qua lại lẫn nhau:

payments Khả năng thanh toán (Ngân sách)
flight_takeoff Mục đích đi (Công tác, Nghỉ dưỡng)
diversity_1 Hình thức tổ chức (Khách đoàn, Đi lẻ)
timer Thời gian lưu trú (Ngắn/Dài ngày)
verified Chất lượng dịch vụ & Giá cả
local_police Độ an toàn, an ninh tuyệt đối
psychology Tâm sinh lý & Phong tục tập quán
calendar_month Tính thời vụ (Mùa cao/thấp điểm)

VII. Hệ thống cơ sở lưu trú ở Việt Nam

Nhờ các chính sách mở cửa và sự bùng nổ của ngành du lịch nội địa lẫn quốc tế, hệ thống lưu trú tại Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển ngoạn mục, mạnh mẽ cả về số lượng dự án mới lẫn số lượng buồng ngủ đạt chuẩn quốc tế đưa vào vận hành khai thác.

~28.000 Cơ sở lưu trú
~550.000 Buồng ngủ

* Số liệu thống kê tiêu biểu tính đến năm 2018

Cơ cấu hình thức quản lý (Theo tỷ lệ số lượng khách sạn):

pie title Tỷ trọng quản lý KS tại VN (%) "Quốc doanh (Nhà nước)" : 50.9 "Ngoài quốc doanh (Tư nhân, CP)" : 45.2 "Liên doanh / Vốn FDI" : 3.9
Mục lục
I. Khái niệm và nguồn gốc hình thành của cơ sở lưu trú du lịch
1. Khái niệm cơ sở lưu trú du lịch
2. Nguồn gốc hình thành cơ sở lưu trú du lịch
II. Các loại hình cơ sở lưu trú du lịch
1. Ý nghĩa của việc phân loại các loại hình cơ sở lưu trú du lịch
2. Các loại hình cơ sở lưu trú du lịch phổ biến
3. Xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch
III. Vai trò và chức năng của hệ thống cơ sở lưu trú du lịch
1. Vai trò của hệ thống cơ sở lưu trú du lịch
2. Chức năng của hệ thống cơ sở lưu trú du lịch
IV. Hoạt động cơ bản của các cơ sở lưu trú du lịch
1. Kinh doanh lưu trú
2. Kinh doanh ăn uống
3. Các dịch vụ bổ sung
4 & 5. Sản phẩm và Đặc điểm chung về hoạt động kinh doanh, phục vụ
V. Cơ sở vật chất kỹ thuật của các cơ sở lưu trú du lịch
1. Khái niệm & Vai trò
2. Đặc điểm chung của CSVCKT
3. Phân loại cấu trúc Cơ sở vật chất kỹ thuật
VI. Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn
VII. Hệ thống cơ sở lưu trú ở Việt Nam
Cơ cấu hình thức quản lý (Theo tỷ lệ số lượng khách sạn):
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự