Kiến thức chương 4 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV

Tổng hợp chi tiết kiến ​​trúc Chương 4 giáo trình Xã hội học đại cương của Trường ĐHKHXH&NV - ĐHQGHN.Nội dung bao gồm khái niệm và phân loại hành động xã hội theo Max Weber, các thành phần cấu hình của Talcott Parsons, các lý thuyết tương tác xã hội (trao đổi, biểu tượng, dân tộc học)và các loại chất hình quan hệ xã hội.Hỗ trợ tài liệu xem tập đầy đủ, dễ hiểu, bám sát mục tiêu học tập môn học.

Xã hội học đại cươngUSSHHành động xã hộiTương tác xã hộiQuan hệ xã hộiMax WeberTalcott ParsonsLý thuyết trao đổi xã hộiTương tác biểu tượngÔ thị USSHNguyễn Thị Thu HàGiáo trình xã hội học

 

1. Hành động xã hội

1.1. Khái niệm

Hành động xã hội là khái niệm cơ bản của xã hội học, được đề cập bởi M. Weber, V. Pareto, T. Parsons.

format_quote

Theo Max Weber:

"Hành động xã hội là hành động mà chủ thể gán cho nó những ý nghĩa chủ quan nhất định. Ý nghĩa chủ quan đó hướng tới người khác trong quá trình hành động và định hướng hành động của chủ thể."

school

Theo T. Parsons:

Hành động là hành vi hướng tới người/vật, được gán ý nghĩa. Chịu chi phối của tình huống và định hướng bởi các giá trị.

Phân tích đặc điểm

  • check_circle Có ý nghĩa thấu hiểu: Không chỉ là chuyển động cơ thể, mà hàm chứa ý nghĩa, sự diễn giải.
  • check_circle Định hướng vào người khác: Hành động không có sự định hướng tới người khác KHÔNG phải hành động xã hội.
  • check_circle Dự đoán phản ứng: Gây chú ý, giao tiếp và dự đoán phản ứng của người khác để điều chỉnh hành động.

Ví dụ phân biệt:

close Khóc một mình khi buồn: Hành động cá nhân, không chứng kiến, không định hướng tới ai.
check Trẻ khóc ăn vạ đòi đồ chơi: Hành động xã hội, có tương quan, định hướng hành động của bố mẹ.

1.2. Phân biệt hành động xã hội

Không phải mọi phản ứng đều là hành động xã hội. Cần phân biệt với hành động vật lý - bản năng (thực hiện bất chấp ý chí, duy lý thấp, phản ứng nhanh không cần tính toán, VD: Rụt tay khi chạm cốc nóng).

groups

Hành động xã hội

  • arrow_forward Phản ứng gián tiếp thông qua biểu tượng.
  • arrow_forward Tính chuẩn mực: Bị quy định bởi các giá trị, chuẩn mực.
  • arrow_forward Tính duy lý: Chủ thể độc lập, hành động có chủ quan tính toán.
flash_on

Hành động vật lý – Bản năng

  • arrow_forward Phản ứng trực tiếp với các tác nhân kích thích.
  • arrow_forward Không có tính chuẩn mực, không có giá trị quy định.
  • arrow_forward Không có tính duy lý, thường vô thức.

Lưu ý về "Hành vi" vs "Hành động xã hội"

Hành vi: Phản ứng quan sát được (gật đầu, vẫy tay...). Hành vi xã hội có định hướng vào người khác.

Sự đồng nhất hành vi (nhiều người cùng dừng xe xem tai nạn vì tò mò) hay hành động do tâm lý đám đông thao túng không nhất thiết là hành động xã hội (nếu thiếu đi ý nghĩa chủ quan định hướng vào người khác).

1.3. Các thành tố cơ bản của hành động xã hội (T. Parsons)

Các chuẩn mực, giá trị và các quan niệm khác Chủ thể hành động Các mục đích Các điều kiện hoàn cảnh Phương tiện 1 Phương tiện 2 Phương tiện 3 Phương tiện n

1. Chủ thể

Cá nhân, nhóm, tổ chức thực hiện hành động.

2. Mục tiêu

Đích đến mà chủ thể luôn tìm kiếm để đạt được.

3. Phương tiện

Các cách thức, công cụ được lựa chọn để đạt mục tiêu.

4. Hoàn cảnh

Thể chất, môi trường bên ngoài tác động thúc ép lựa chọn.

5. Giá trị/Chuẩn mực

Yếu tố chi phối, quyết định tính đúng/sai của hành động.

Mối quan hệ: Dù mục đích giống nhau, nhưng do giá trị, hoàn cảnh khác nhau, chủ thể sẽ chọn phương tiện khác nhau dẫn đến kết quả khác nhau (VD: Sinh viên ôn thi tốt vs Sinh viên gian lận).

1.4. Phân loại hành động xã hội

1.4.1. Phân loại của Max Weber

Dựa vào việc lý giải ý nghĩa chủ thể gán cho hành động, phân biệt 4 kiểu loại (mô hình lý tưởng):

calculate

1. Duy lý công cụ

Bản chất: Theo đuổi mục đích thông qua việc tính toán kỹ lưỡng lợi thế/bất lợi của các phương tiện. Tính vụ lợi cá nhân cao.

VD: Công nhân đình công đòi cải thiện điều kiện lao động, đã tính toán nguy cơ mất việc.

workspace_premium

2. Duy lý giá trị

Bản chất: Vẫn tính toán phương tiện nhưng hành động bị chi phối bởi các giá trị, mệnh lệnh đạo đức, niềm tin đúng đắn. Không màng lợi ích cá nhân.

VD: Sinh viên dắt cụ già qua đường (không vụ lợi); Kiềm chế gian lận thi cử.

history_edu

3. Hành động truyền thống

Bản chất: Tuân thủ theo thói quen, phong tục lâu đời. Mang tính tự động, ít suy tính về mục đích/phương tiện.

VD: Mừng tuổi trẻ em dịp Tết, chào nhau khi bắt đầu giao tiếp.

sentiment_dissatisfied

4. Hành động cảm xúc

Bản chất: Bốc đồng, thể hiện cảm xúc không kiểm soát. Hoàn toàn thiếu sự tính toán về phương tiện.

VD: Cãi lại quyết định trọng tài khi tức giận; khóc trong lễ cưới con cái.

Lưu ý: Thực tế đời sống hiếm khi có hành động chỉ thuộc 1 loại duy nhất, thường là sự pha trộn phức tạp.

1.4.2. Phân loại theo Vilfredo Pareto

Hành động Lôgic (Kinh tế học)

  • Lựa chọn hợp lý dựa trên phương tiện.
  • Tính toán liên quan đến sự khan hiếm nguồn lực.
  • Hành động thực dụng, dễ quan sát mục đích.

Hành động Phi lôgic (Xã hội học)

  • Khó phân tích bằng quan sát đơn thuần, mang yếu tố cảm tính/văn hóa.
  • Thúc đẩy bởi các chuẩn mực, giá trị xã hội hoá.
  • Chủ thể phản ứng nhanh không cần suy nghĩ lợi ích (VD: Tại sao trốn học dù biết bị kỷ luật?).

tips_and_updates 1.5. Vận dụng lý thuyết

Phân tích hoạt động xã hội

Sử dụng 5 thành tố (chủ thể, mục đích, giá trị, hoàn cảnh, phương tiện) trong quan hệ tổng hợp để giải thích hành động, mức độ cân bằng chi phí - phần thưởng, ảnh hưởng cấu trúc xã hội.

Phân tích biến đổi xã hội

Hành động xã hội đóng vai trò định hướng xu hướng biến đổi. Giúp nhà KH dự báo tương lai, định hướng biến đổi đáp ứng nhu cầu cá nhân, phù hợp xu thế chung.

2. Tương tác xã hội

2.1. Định nghĩa

Bản chất: Là quá trình hành động và hành động đáp lại của một chủ thể này với chủ thể khác (J. Charon, Nguyễn Quý Thanh).

Cơ sở: Hành động xã hội chính là cơ sở. Tương tác được hình thành từ chuỗi hành động xã hội giữa ít nhất từ hai chủ thể trở lên, có sự cân nhắc, xem xét đến người khác.

4 Lý do cần nghiên cứu (J. Charon)

  • 1. Ảnh hưởng tới cách con người hành động.
  • 2. Định hình việc cá nhân trở thành người như thế nào (xã hội hóa).
  • 3. Cốt lõi của sự hợp tác để đạt mục đích chung.
  • 4. Tạo ra các khuôn mẫu xã hội (hệ thống vĩ mô).

2.2. Các quan điểm lý thuyết

Lý thuyết Trao đổi (G. Homans)

Tương tác là quá trình trao đổi xã hội.

6 Mệnh đề Trao đổi:

  • 1. Thành công: Hành động hay được thưởng sẽ lặp lại.
  • 2. Tác nhân: Bối cảnh hiện tại giống bối cảnh quá khứ từng được thưởng -> lặp lại.
  • 3. Giá trị: Kết quả càng giá trị -> thực hiện.
  • 4. Tước đoạt/Thỏa mãn: Thưởng lặp lại liên tục -> mất dần giá trị.
  • 5. Công kích/Tán thành: Không được phần thưởng mong đợi -> giận dữ; Nhận được lớn hơn -> hài lòng.
  • 6. Duy lý: Chọn hành động có xác suất nhận kết quả lớn nhất.

Nguyên lý trao đổi ngầm (P. Blau)

Mở rộng về sự công bằng và qua lại.

5 Nguyên lý:

  • 1. Duy lý: Lợi ích mong chờ càng nhiều -> càng nỗ lực.
  • 2. Trao đổi qua lại: Xuất hiện nghĩa vụ đối ứng; nếu vi phạm -> tiêu cực.
  • 3. Công bằng: Càng nhiều trao đổi -> càng chi phối bởi chuẩn mực công bằng.
  • 4. Vị lợi cận biên: Phần thưởng sắp đến quá nhiều -> giảm giá trị hoạt động.
  • 5. Mất cân bằng: Vài quan hệ ổn định có thể khiến quan hệ khác mất cân bằng.
psychology

Tương tác biểu trưng (G. H. Mead)

  • Nghiên cứu con người sử dụng biểu tượng để bày tỏ quan điểm và giao tiếp.
  • Không có biểu tượng -> không nhận diện được vai trò, mối quan hệ (cô, chú, thầy, trò).
  • Định nghĩa mối quan hệ, cụ thể hóa thời gian, phương tiện, mục đích (phim ảnh, sách vở, pháp luật).
  • Ứng xử dựa trên cách định nghĩa bản thân và người khác, điều chỉnh khi giải mã phản ứng của người đối diện.
forum

Phương pháp dân tộc học (H. Garfinkel)

  • Tìm hiểu cách con người xây dựng thế giới trong tương tác hàng ngày.
  • Tập trung vào cuộc hội thoại và bối cảnh xã hội ẩn sau ngôn từ.
  • Thí nghiệm gián đoạn: Phá vỡ trật tự bình thường (đóng giả khách trọ ở nhà) để minh họa trật tự được duy trì thế nào.
  • Nghiên cứu những quy tắc hiển nhiên điều khiển sự tương tác.

3. Quan hệ xã hội

3.1. Khái niệm

Không phải mối liên hệ nào cũng là quan hệ xã hội. Quan hệ xã hội được hình thành từ những tương tác xã hội:

  • Có mục đích, có hoạch định.
  • Có xu hướng ổn định, lặp lại.
  • Tạo ra mô hình tương tác, đạt mức độ tự động hóa.

Weber: Ít nhất 2 cá thể có định hướng chung trong tương tác. Dù là hợp tác, xung đột hay thù địch cũng đều là quan hệ xã hội.

3.2. Phân loại

  • Theo vị thế:
    Chiều ngang: Vị thế ngang bằng Chiều dọc: Vị thế cấp bậc (Trên/dưới)
  • Theo chủ thể:
    Vĩ mô: Quan hệ giữa các lĩnh vực (Kinh tế, chính trị...). Kinh tế quyết định đặc trưng.
    Vi mô: Quan hệ giữa các cá nhân.
  • Theo tính chất: Quan hệ sơ cấp thuần túy (Gia đình, họ hàng) dựa trên sinh hoạt, tình cảm.

3.3. Tính chất quan hệ xã hội

Quan hệ xã hội phức tạp hơn sự hợp tác cùng có lợi. Bản chất được chia thành 3 loại chính yếu:

sports_mma

Xung đột

Tương tác mà người này chống lại/làm mất hiệu lực đối phương. Bắt nguồn từ cạnh tranh, chống đối. Phải kết thúc bằng hòa giải hoặc triệt tiêu.

VD: Chiến tranh, xung đột thế hệ, xung đột chủ-thợ, cãi vã nhục mạ.

handshake

Hợp tác

Hai/nhiều người cùng cộng tác theo đuổi mục đích chung. Quan tâm tới thành quả chung hơn quá trình. Là yếu tố hội nhập, đoàn kết xã hội.

VD: Hợp tác trong kinh tế, giáo dục, chính trị tùy thuộc giá trị văn hóa.

emoji_events

Thi đua

Nhiều người cùng cố gắng đạt mục tiêu. Chú trọng mục tiêu trước tiên, tính cạnh tranh ôn hòa (muốn đạt mục tiêu chứ không triệt tiêu người khác).

Đặc điểm: Hình thức diễn biến khá giống với sự hợp tác tích cực.

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự