Trắc nghiệm C4 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV
Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm nâng cao Chương 4: Hành động xã hội, Tương tác xã hội và Quan hệ xã hội. Tài liệu bám sát giáo trình Xã hội học đại cương của Trường ĐHKHXH&NV - ĐHQGHN, kèm giải thích chi tiết các học thuyết của Max Weber, Parsons và Goffman. Luyện tập ngay để đạt điểm cao trong kỳ thi kết thúc học phần!
Từ khoá: Trắc nghiệm Xã hội học đại cương Chương 4 Xã hội học USSH VNU Hành động xã hội Tương tác xã hội Quan hệ xã hội Đề thi xã hội học USSH Max Weber Talcott Parsons Erving Goffman
Câu 1: Một cá nhân thực hiện việc quét dọn sân nhà vào sáng sớm với ý định làm sạch không gian sống của chính mình mà không quan tâm hay hướng đến bất kỳ ai khác. Theo quan điểm xã hội học, hoạt động này không được coi là hành động xã hội vì thiếu yếu tố nào?
A. Tính biểu trưng thông qua ngôn ngữ.
B. Sự thấu hiểu và diễn giải hành động.
C. Sự định hướng ý nghĩa chủ quan tới người khác.
D. Mục đích cụ thể của chủ thể hành động.
Câu 2: Khi một người vô tình chạm tay vào vật nóng và lập tức rụt tay lại, phản ứng này được phân loại là gì?
A. Hành động duy lý công cụ.
B. Hành động vật lý bản năng.
C. Hành động duy lý giá trị.
D. Hành động theo truyền thống.
Câu 3: Trong lý thuyết của Parsons, yếu tố nào đóng vai trò chi phối chủ thể trong việc lựa chọn mục đích và phương tiện để thực hiện hành động?
A. Sự tác động của môi trường sinh thái.
B. Hệ thống các giá trị và chuẩn mực xã hội.
C. Khả năng tư duy độc lập của cá nhân.
D. Các điều kiện về thể chất và di truyền.
Câu 4: Một doanh nhân quyết định đầu tư vào cổ phiếu sau khi phân tích kỹ lưỡng các biểu đồ tăng trưởng và rủi ro nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Đây là ví dụ điển hình của loại hành động nào theo Max Weber?
A. Hành động duy lý công cụ.
B. Hành động duy lý giá trị.
D. Hành động truyền thống.
Câu 5: Tương tác xã hội được định nghĩa một cách ngắn gọn nhất bởi J. Charon là gì?
A. Là sự tác động của đám đông lên cá nhân.
B. Là chuỗi các phản ứng tâm lý sinh lý.
C. Là hành động xã hội có tính qua lại.
D. Là sự tuân thủ các quy tắc xã hội.
Câu 6: Sự khác biệt cốt yếu giữa "hành động xã hội" và "hành vi xã hội" nằm ở điểm nào?
A. Hành động xã hội luôn được thực hiện bởi tập thể thay vì cá nhân.
B. Hành vi xã hội chỉ bao gồm các chuyển động vật lý có thể quan sát.
C. Hành động xã hội hàm chứa ý nghĩa, sự thấu hiểu và diễn giải.
D. Hành vi xã hội không bao giờ có tính mục đích.
Câu 7: Theo quan điểm của Pareto, hành động nào dưới đây thường được thúc đẩy bởi cảm tính, giá trị và chuẩn mực mà chủ thể đã tiếp nhận trong quá trình xã hội hóa?
B. Hành động duy lý mục đích.
D. Hành động thực nghiệm.
Câu 8: Một nhóm sinh viên cùng nhau thực hiện dự án cuối khóa để đạt được điểm cao. Hình thức diễn biến xã hội này được gọi là gì?
Câu 9: Khi nghiên cứu về các cuộc hội thoại hàng ngày để tìm hiểu cách con người xây dựng thế giới xã hội của họ, nhà xã hội học đang áp dụng phương pháp luận nào?
B. Phương pháp luận dân tộc học.
Câu 10: Yếu tố nào sau đây là đặc điểm bắt buộc để một mối liên hệ giữa các cá nhân được coi là "quan hệ xã hội"?
A. Phải diễn ra trong một không gian vật lý hẹp.
B. Có tính ổn định, lặp lại và tạo ra mô hình tương tác.
C. Phải có sự giám sát của các cơ quan chức năng.
D. Xảy ra một cách ngẫu nhiên và không có kế hoạch.
Câu 11: Theo Max Weber, một người đi lễ chùa vào ngày rằm vì thói quen lâu đời của gia đình và dòng họ mà không suy nghĩ nhiều về ý nghĩa triết học của việc đó đang thực hiện hành động gì?
B. Hành động duy lý công cụ.
C. Hành động truyền thống.
D. Hành động duy lý giá trị.
Câu 12: Trong một trận bóng đá, các cầu thủ của hai đội tranh chấp quyết liệt để giành quyền kiểm soát bóng. Tình huống này phản ánh hình thức tương tác nào?
Câu 13: Trường hợp nào sau đây là ví dụ về hành động xã hội hướng đến tương lai?
A. Một sinh viên ôn thi chăm chỉ vì mong muốn có việc làm tốt sau khi tốt nghiệp.
B. Một đứa trẻ ăn vạ vì lần trước làm vậy đã được bố mẹ cho mua đồ chơi.
C. Một người đứng dậy chào khi thấy giáo viên bước vào lớp.
D. Một nhóm người dừng lại xem một vụ tai nạn giao thông trên đường.
Câu 14: Tại sao việc nhiều người cùng mở ô khi trời mưa bất chợt không được Max Weber coi là hành động xã hội?
A. Vì hành động này không mang tính biểu trưng.
B. Vì họ không cùng một độ tuổi hay địa vị.
C. Vì đây là sự đồng nhất hành vi do tác động môi trường, không định hướng vào người khác.
D. Vì hành động mở ô là hành động vật lý bản năng.
Câu 15: Theo lý thuyết của Goffman, việc cá nhân cố gắng quản lý ấn tượng và điều chỉnh hành vi phù hợp với "khán giả" trong các cuộc gặp gỡ xã hội được gọi là gì?
A. Sự trao đổi công bằng.
D. Định nghĩa tình huống.
Câu 16: Quan hệ giữa Giám đốc và nhân viên trong một công ty thuộc loại quan hệ xã hội nào?
A. Quan hệ theo chiều ngang.
C. Quan hệ theo chiều dọc.
D. Quan hệ không chính thức.
Câu 17: Thành tố nào trong sơ đồ hành động của Parsons bao gồm cả yếu tố thể chất và những thúc ép từ môi trường sinh thái bên ngoài?
A. Phương tiện hành động.
Câu 18: Một người nhảy xuống sông cứu người đuối nước bất chấp nguy hiểm đến tính mạng vì tin rằng cứu người là nghĩa vụ đạo đức tối thượng. Đây là loại hành động gì?
A. Hành động duy lý công cụ.
B. Hành động duy lý giá trị.
D. Hành động truyền thống.
Câu 19: Khi hai người đi xe máy vô tình va quệt vào nhau trên đường do sự cố kỹ thuật, hành động này được gọi là gì?
A. Hành động xã hội ngẫu nhiên.
B. Tương tác xã hội tiêu cực.
C. Hành động mang tính cơ học.
D. Quan hệ xã hội tạm thời.
Câu 20: Điều gì tạo nên sự "hài lòng bên trong" của chủ thể khi thực hiện các hành vi tương tác theo Parsons?
A. Sự đạt được các lợi ích vật chất tối đa.
B. Sự tán thành của người khác và tuân thủ các chuẩn mực đã hình thành.
C. Việc vượt qua được các đối thủ cạnh tranh.
D. Khả năng thay đổi cấu trúc xã hội theo ý muốn.
Câu 21: Lý thuyết nào tập trung vào việc cân bằng giữa "chi phí" và "phần thưởng" trong quá trình tương tác giữa các cá nhân?
C. Thuyết trao đổi xã hội.
D. Thuyết duy lý công cụ.
Câu 22: Một người mẹ ôm chầm lấy con khi thấy con đạt giải cao trong kỳ thi do quá đỗi vui mừng. Theo Max Weber, đây là hành động:
Câu 23: Trong một cuộc thảo luận nhóm, một thành viên cố tình đưa ra các quan điểm trái chiều để hạ thấp uy tín của nhóm trưởng. Đây là biểu hiện của:
C. Hợp tác không tự nguyện.
D. Hành động truyền thống.
Câu 24: Tại sao các nhà xã hội học lại coi "thi đua" có hình thức khá giống với "hợp tác"?
A. Vì cả hai đều dẫn đến sự triệt tiêu đối phương.
B. Vì cả hai đều không cần tuân theo chuẩn mực xã hội.
C. Vì trong thi đua, các bên tập trung vào việc đạt mục tiêu chung thay vì chỉ tìm cách chiến thắng người khác.
D. Vì cả hai đều loại bỏ tính cạnh tranh giữa các cá nhân.
Câu 25: Khái niệm "tình huống" trong hành động xã hội theo Parsons có đặc điểm gì?
A. Chỉ bao gồm các yếu tố vật chất hữu hình.
B. Là bối cảnh không có sự chi phối của chuẩn mực.
C. Chi phối diễn biến của hành động và sự lựa chọn phương tiện.
D. Do nhà nước quy định hoàn toàn bằng luật pháp.
Câu 26: Một người từ chối nhận hối lộ vì cho rằng điều đó vi phạm đạo đức nghề nghiệp, dù việc nhận tiền giúp họ giải quyết khó khăn tài chính. Hành động này phản ánh thành tố nào của Parsons?
A. Phương tiện hành động.
Câu 27: Quan hệ giữa các quốc gia trong khu vực ASEAN để cùng phát triển kinh tế là ví dụ ở cấp độ nào?
Câu 28: Theo Garfinkel, làm thế nào để chúng ta hiểu được ý nghĩa thực sự của một cuộc hội thoại?
A. Chỉ cần phân tích ngữ pháp của các câu nói.
B. Tra từ điển các thuật ngữ được sử dụng.
C. Hiểu bối cảnh xã hội mà những từ ngữ đó xuất hiện.
D. Đo lường cường độ âm thanh của người nói.
Câu 29: Hành động của một đứa trẻ khóc ăn vạ để đòi bố mẹ mua đồ chơi được coi là hành động xã hội vì lý do gì?
A. Vì khóc là một phản ứng sinh lý tự nhiên.
B. Vì hành động này có tương quan và định hướng đến hành động của bố mẹ.
C. Vì đứa trẻ khóc rất to khiến nhiều người chú ý.
D. Vì nó không gây hại cho môi trường xung quanh.
Câu 30: Đặc điểm nào sau đây phân biệt hành động xã hội với hành động vật lý trong bảng so sánh của Nguyễn Quý Thanh?
A. Là phản ứng trực tiếp với các tác nhân.
C. Là phản ứng gián tiếp thông qua biểu tượng.
D. Không có tính chuẩn mực.
Câu 31: Khi một cá nhân học tập các quy tắc ứng xử thông qua việc quan sát và tương tác với người lớn, quá trình này gọi là gì?
C. Sự trao đổi thông tin.
Câu 32: Một hành động được coi là "phi lôgic" theo Pareto khi nào?
A. Khi chủ thể bị điên loạn hoặc mất trí.
B. Khi hành động đó không thể lý giải bằng phương pháp quan sát khoa học và tính toán lợi ích thuần túy.
C. Khi hành động đó vi phạm nghiêm trọng luật pháp nhà nước.
D. Khi chủ thể không có bất kỳ mục đích nào khi thực hiện.
Câu 33: Theo Parsons, chủ thể hành động trong sơ đồ cấu thành hành động là:
A. Các hệ thống máy móc tự động.
B. Các thực thể sinh học không có ý thức.
C. Các cá thể độc lập có khả năng lựa chọn.
D. Các cấu trúc xã hội vô hình.
Câu 34: Tương tác xã hội có vai trò gì đối với các thiết chế xã hội lớn hơn theo Giddens?
A. Tương tác xã hội làm suy yếu các thiết chế.
B. Các hệ thống xã hội quy mô lớn phụ thuộc vào các khuôn mẫu tương tác hàng ngày.
C. Tương tác xã hội không có mối liên hệ với hệ thống xã hội.
D. Thiết chế xã hội quy định tương tác nhưng tương tác không ảnh hưởng ngược lại.
Câu 35: Loại quan hệ nào nảy sinh từ vị thế ngang bằng giữa các cá nhân trong cơ cấu xã hội?
A. Quan hệ theo chiều dọc.
C. Quan hệ theo chiều ngang.
Câu 36: "Sự trông đợi lẫn nhau" trong tương tác xã hội dẫn đến kết quả gì?
A. Sự xung đột không thể hòa giải.
B. Sự hình thành các chuẩn mực chi phối tương tác.
C. Việc chấm dứt mọi hành động xã hội.
D. Sự đồng nhất hoàn toàn về tính cách của các bên.
Câu 37: Một người đi xem phim một mình và khóc vì xúc động bởi nội dung phim. Đây có phải là hành động xã hội không?
A. Có, vì có sự biểu hiện cảm xúc ra bên ngoài.
B. Có, vì đạo diễn bộ phim đã định hướng cảm xúc của người xem.
C. Không, vì hành động này không có sự chứng kiến và không định hướng trực tiếp đến hành động của người khác tại đó.
D. Không, vì đây là hành động vật lý bản năng.
Câu 38: Trong các loại quan hệ xã hội, quan hệ nào đóng vai trò đặc biệt quan trọng và có ý nghĩa quyết định các đặc trưng khác theo quan điểm xã hội học vĩ mô?
Câu 39: Khái niệm "ý nghĩa chủ quan" của Max Weber nhấn mạnh điều gì?
A. Sự quan sát khách quan các chuyển động cơ thể.
B. Cách chủ thể tự giải thích và gán ý nghĩa cho hành động của mình.
C. Các quy định bắt buộc của pháp luật.
D. Kết quả vật chất cuối cùng của hành động.
Câu 40: "Thí nghiệm về sự gián đoạn" của Garfinkel nhằm minh họa điều gì?
A. Sự yếu kém của tâm lý học đám đông.
B. Trật tự xã hội trong đời sống hàng ngày được xây dựng như thế nào.
C. Tác hại của việc không tuân thủ pháp luật.
D. Sự khác biệt giữa các thế hệ trong gia đình.