Trắc nghiệm C4 - Quản trị chuỗi cung ứng - ĐH Thương mại
Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 4 môn Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) dành cho sinh viên Đại học Thương mại (TMU). Nội dung bám sát giáo trình, bao gồm các chủ đề trọng tâm: Hoạch định chiến lược chuỗi cung ứng, Lập kế hoạch sản xuất, mô hình SCOR, CPFR, điểm thâm nhập đơn hàng (OPP) và các chiến lược sản xuất (MTS, MTO, ATO, ETO). Tài liệu ôn tập lý thuyết và bài tập tình huống có giải thích chi tiết, hỗ trợ ôn thi giữa kỳ và hết môn đạt kết quả cao.
Từ khoá: Quản trị chuỗi cung ứng SCM Đại học Thương mại TMU Chương 4 Hoạch định chuỗi cung ứng Lập kế hoạch sản xuất Mô hình SCOR CPFR Điểm OPP Chiến lược đẩy kéo MTS MTO ATO ETO Trắc nghiệm SCM Đề thi trắc nghiệm Tài liệu ôn thi TMU
Câu 1: Khi một doanh nghiệp phải đưa ra các quyết định liên quan đến việc cấu hình chuỗi cung ứng, xác định số lượng và vị trí các cơ sở phân phối trong khoảng thời gian từ 3 đến 10 năm, doanh nghiệp đó đang thực hiện công việc ở cấp độ hoạch định nào?
D. Hoạch định chiến thuật
Câu 2: Một nhà bán lẻ lớn như Walmart hợp tác với nhà cung cấp để cùng chia sẻ thông tin, lập kế hoạch dự báo doanh thu và tự động bổ sung hàng hóa nhằm giảm tồn kho và hiệu ứng Bullwhip. Mô hình nào đang được áp dụng?
A. Mô hình JIT (Just in Time)
B. Mô hình quản lý quan hệ khách hàng (CRM)
Câu 3: Đối với một doanh nghiệp theo đuổi chiến lược cung cấp sản phẩm "đổi mới" (Innovative products) với nhu cầu khó dự báo và vòng đời ngắn, đặc điểm nào sau đây là ưu tiên hàng đầu của chuỗi cung ứng?
A. Tối đa hóa hiệu suất sử dụng máy móc và giảm thiểu chi phí vận chuyển
B. Khả năng đáp ứng nhanh (Speed) và sự linh hoạt trong thiết kế
C. Duy trì mức tồn kho thành phẩm thật cao để luôn có hàng
D. Tập trung vào cắt giảm chi phí sản xuất xuống mức thấp nhất
Câu 4: Trong phương pháp hoạch định truyền thống, trình tự các bước thực hiện đi theo hướng nào?
A. Từ quản lý cấp trung lên cấp cao
B. Từ chiến lược chuỗi cung ứng lên chiến lược kinh doanh
C. Từ dưới lên trên (Bottom-up)
D. Từ trên xuống dưới (Top-down)
Câu 5: Một công ty lựa chọn chiến lược cạnh tranh dựa trên "Giá trị thời gian" (ví dụ: FedEx). Yếu tố nào sau đây sẽ được ưu tiên tối ưu hóa trong chuỗi cung ứng của họ?
A. Giao hàng nhanh, đúng hạn và giảm thiểu sai lệch thời gian
B. Tăng tối đa số lượng nhà cung cấp giá rẻ
C. Giảm chi phí đầu tư công nghệ xuống mức thấp nhất
D. Sản xuất hàng loạt với quy mô lớn nhất có thể
Câu 6: Tại điểm thâm nhập đơn hàng
OPP, đặc điểm của dòng chảy chuỗi cung ứng thay đổi như thế nào?
A. Chuyển từ sản xuất thủ công sang tự động hóa hoàn toàn
B. Chuyển từ chiến lược đẩy (Push) sang chiến lược kéo (Pull)
C. Chuyển từ chiến lược kéo (Pull) sang chiến lược đẩy (Push)
D. Chuyển từ nhu cầu phụ thuộc sang nhu cầu độc lập
Câu 7: Khi thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng, yếu tố "ngoại ứng tích cực" xuất hiện khi nào?
A. Khi các công ty đặt cơ sở xa nhau để tránh cạnh tranh
B. Khi chi phí vận chuyển giảm do giá dầu giảm
C. Khi việc sắp xếp nhiều công ty gần nhau mang lại lợi ích chung (ví dụ: tăng tổng nhu cầu)
D. Khi chính phủ giảm thuế cho các doanh nghiệp xuất khẩu
Câu 8: Trong chiến lược "Lắp ráp theo đơn hàng" (ATO), vị trí của điểm
OPP nằm ở đâu?
A. Tại kho nguyên liệu thô
C. Tại khâu thiết kế sản phẩm
D. Trước khâu lắp ráp (kho linh kiện/mô-đun)
Câu 9: Đặc điểm nào sau đây đúng với mô hình sản xuất ETO (Engineer to Order)?
A. Thời gian giao hàng ngắn nhất trong các mô hình
B. Rủi ro hàng tồn kho thành phẩm cao nhất
C. Sản phẩm được sản xuất hàng loạt để dự trữ
D. Điểm
OPP nằm ở vị trí xa nhất (gần khâu thiết kế)
Câu 10: Hoạch định chuỗi cung ứng được coi là bước đầu tiên trong quá trình quản trị chuỗi cung ứng (SCM). Mục tiêu cốt lõi nhất của hoạt động này là gì?
A. Thay thế hoàn toàn các hoạt động chiến lược và vận hành hàng ngày để giảm bớt gánh nặng quản lý.
B. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro có thể xảy ra trong quá trình vận hành doanh nghiệp.
C. Đảm bảo sản xuất và phân phối hàng hóa đúng số lượng, đúng vị trí, đúng thời điểm với chi phí hệ thống tối thiểu.
D. Tập trung duy nhất vào việc giảm chi phí nguyên vật liệu đầu vào bất chấp chất lượng.
Câu 11: Chiến lược chuỗi cung ứng "Lai" (Leagile) được áp dụng hiệu quả nhất khi doanh nghiệp nằm ở vị trí nào?
A. Tại điểm thâm nhập đơn hàng
OPP B. Hoàn toàn ở hạ nguồn (phía khách hàng)
C. Hoàn toàn ở thượng nguồn (phía nhà cung cấp)
D. Không có vị trí cụ thể
Câu 12: Một công ty thời trang như Zara sử dụng các cơ sở sản xuất tại châu Âu (chi phí cao) để đáp ứng nhanh các mẫu mã mới, và các cơ sở tại châu Á để sản xuất các mẫu cơ bản. Đây là ví dụ về việc thiết kế mạng lưới dựa trên yếu tố nào?
B. Yếu tố cạnh tranh (Cân bằng giữa Hiệu quả và Đáp ứng)
D. Yếu tố ngoại ứng tích cực
Câu 13: Một doanh nghiệp sản xuất ô tô quyết định chuyển đổi từ việc nhập khẩu linh kiện sang xây dựng nhà máy sản xuất linh kiện trực tiếp tại thị trường Việt Nam để phục vụ kế hoạch phát triển 5 năm tới. Quyết định này thuộc cấp độ hoạch định nào?
A. Hoạch định tác nghiệp.
B. Hoạch định chiến thuật.
C. Hoạch định chiến lược.
Câu 14: Mô hình sản xuất nào sau đây cho phép khách hàng tùy chỉnh sản phẩm từ các mô-đun tiêu chuẩn có sẵn, giúp đạt được "tùy biến đại chúng"?
A. Engineer to Order (ETO)
B. Assemble to Order (ATO)
Câu 15: Trong bối cảnh lạm phát tăng cao, một công ty bán lẻ quyết định không tích trữ hàng tồn kho mà chỉ đặt hàng từ nhà cung cấp khi có đơn hàng thực tế từ khách hàng để giảm rủi ro tài chính. Hành động này phản ánh việc di chuyển điểm OPP (Order Penetration Point) về phía nào của chuỗi cung ứng?
A. Di chuyển về phía hạ nguồn (gần khách hàng hơn).
B. Giữ nguyên vị trí tại trung tâm phân phối.
C. Di chuyển về phía thượng nguồn (xa khách hàng hơn).
D. Di chuyển ra khỏi chuỗi cung ứng.
Câu 16: Một công ty thời trang nhanh (Fast Fashion) nhận thấy nhu cầu thị trường thay đổi liên tục hàng tuần. Để thích nghi, họ chấp nhận chi phí vận chuyển hàng không cao để đưa mẫu mới ra cửa hàng trong 3 ngày thay vì 3 tuần bằng tàu biển. Đây là ví dụ về việc đánh đổi giữa các yếu tố nào trong thiết kế mạng lưới?
A. Tăng chi phí logistics để giảm thời gian đáp ứng và tăng khả năng cạnh tranh về sự nhanh nhạy.
B. Tăng chi phí cơ sở hạ tầng để giảm chi phí hàng tồn kho.
C. Giảm chi phí vận chuyển để tăng lợi nhuận biên.
D. Tăng số lượng kho bãi để giảm chi phí vận chuyển.
Câu 17: Giám đốc sản xuất của một nhà máy bánh kẹo đang cân nhắc giữa việc duy trì một lượng nhân công ổn định quanh năm hay sa thải bớt nhân viên vào mùa thấp điểm và tuyển dụng ồ ạt vào dịp Tết. Ông đang đứng trước sự lựa chọn giữa hai chiến lược kế hoạch tổng hợp nào?
A. Chiến lược sản xuất dẫn đầu và chiến lược sản xuất theo sau.
B. Chiến lược cấp độ (Level) và chiến lược theo đuổi (Chase).
C. Chiến lược MTO và chiến lược MTS.
D. Chiến lược tập trung và chiến lược khác biệt hóa.
Câu 18: Nếu một công ty áp dụng chiến lược "Năng lực theo sau" (Capacity lag strategy), rủi ro lớn nhất họ phải đối mặt là gì?
A. Lãng phí nguồn lực do công suất dư thừa
B. Mất khách hàng vào tay đối thủ do không đủ hàng
C. Chi phí tồn kho quá cao
Câu 19: Một nhà sản xuất linh kiện điện tử nhận thấy đơn hàng từ khách hàng rất khó dự báo và thay đổi đột ngột. Tuy nhiên, họ vẫn quyết định xây dựng kho thành phẩm lớn để đảm bảo giao hàng ngay lập tức. Quyết định này có thể dẫn đến rủi ro gì lớn nhất dựa trên tính chất "sự không chắc chắn của cầu tiềm ẩn"?
A. Mất cơ hội bán hàng do thiếu hàng.
B. Tăng chi phí vận chuyển do phải giao hàng khẩn cấp.
C. Tồn kho cao và phải giảm giá thanh lý cuối vụ lớn.
D. Giảm áp lực lên bộ phận sản xuất.
Câu 20: Yếu tố "Ngoại ứng tích cực" trong thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng đề cập đến hiện tượng gì?
A. Việc đặt các cơ sở sản xuất xa nhau để tránh cạnh tranh.
B. Lợi ích có được khi nhiều công ty (như các cửa hàng bán lẻ) đặt vị trí gần nhau, làm tăng tổng nhu cầu.
C. Tác động tiêu cực của môi trường lên chi phí vận chuyển.
D. Sự gia tăng chi phí do tắc nghẽn giao thông khi tập trung đông đúc.
Câu 21: Công ty A và Công ty B cùng bán một loại nước giải khát. Công ty A đặt nhà máy tại mỗi tỉnh thành để phục vụ nhu cầu địa phương, trong khi Công ty B chỉ có một siêu nhà máy duy nhất phục vụ cả nước. Yếu tố nào giải thích tốt nhất cho sự khác biệt trong thiết kế mạng lưới này của Công ty A?
A. Công nghệ sản xuất của Công ty A đòi hỏi quy mô cực lớn mới hiệu quả.
B. Công ty A cạnh tranh bằng chi phí vận chuyển thấp và sự hiện diện địa phương, chấp nhận chi phí cố định cao hơn do nhiều cơ sở.
C. Sản phẩm của Công ty A có giá trị rất cao và kích thước nhỏ gọn.
D. Công ty A muốn tận dụng lợi thế ngoại ứng tích cực từ đối thủ.
Câu 22: Khi thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng, nếu sản phẩm có tỷ lệ "trọng lượng đầu vào trên trọng lượng đầu ra" rất lớn (như sản xuất thép từ quặng), nhà máy nên đặt ở đâu để tối ưu chi phí?
A. Đặt gần nguồn cung cấp nguyên liệu.
B. Đặt gần thị trường tiêu thụ cuối cùng.
C. Đặt ở vị trí trung gian bất kỳ.
D. Đặt gần các cảng biển quốc tế bất kể khoảng cách nguyên liệu.
Câu 23: Hoạch định công suất (Capacity Planning) theo "Chiến lược năng lực theo sau" (Lag strategy) có đặc điểm gì?
A. Tăng công suất trước khi nhu cầu tăng để đón đầu thị trường.
B. Duy trì công suất ở mức trung bình và chấp nhận mất một phần khách hàng.
C. Tăng công suất chỉ sau khi sự gia tăng nhu cầu đã được xác nhận chắc chắn.
D. Luôn duy trì công suất dư thừa lớn để đảm bảo không bao giờ thiếu hàng.
Câu 24: Trong mô hình CPFR, nếu một nhà bán lẻ chia sẻ dữ liệu bán hàng (POS) thời gian thực cho nhà sản xuất nhưng không cam kết về số lượng đặt hàng trong tương lai, rủi ro nào có thể xảy ra cho nhà sản xuất?
A. Nhà sản xuất sẽ bị thiếu hụt nguyên liệu thô trầm trọng.
B. Nhà sản xuất có thể sản xuất dư thừa hoặc thiếu hụt do thiếu sự đồng bộ trong kế hoạch bổ sung hàng.
C. Nhà bán lẻ sẽ phải chịu chi phí tồn kho cao hơn.
D. Dữ liệu POS sẽ bị rò rỉ sang đối thủ cạnh tranh.
Câu 25: Trong lập kế hoạch tổng hợp, "Chiến lược cấp độ" (Level Strategy) ứng phó với biến động nhu cầu bằng cách nào?
A. Thay đổi liên tục số lượng nhân công (thuê/sa thải) theo nhu cầu.
B. Duy trì tốc độ sản xuất ổn định và sử dụng hàng tồn kho hoặc backorder để hấp thụ biến động nhu cầu.
C. Sử dụng tối đa việc làm thêm giờ vào mùa cao điểm và nghỉ việc vào mùa thấp điểm.
D. Thuê ngoài toàn bộ hoạt động sản xuất khi nhu cầu tăng.
Câu 26: Nếu một sản phẩm có biên độ lợi nhuận thấp, nhu cầu ổn định và ít thay đổi (ví dụ: gạo), việc áp dụng chiến lược chuỗi cung ứng "Nhanh nhạy" (Agile) sẽ dẫn đến hậu quả gì?
A. Tăng thị phần nhờ khả năng đáp ứng nhanh.
B. Lãng phí nguồn lực và chi phí cao không cần thiết, làm giảm lợi nhuận.
C. Giảm thiểu được rủi ro tồn kho xuống mức bằng 0.
D. Tạo ra sự đột phá về công nghệ sản xuất.
Câu 27: Trong quy trình hoạch định chuỗi cung ứng, tại sao việc xác định "Giá trị khách hàng đề xuất" (CVP) lại phải được thực hiện trước khi thiết kế cấu trúc chuỗi cung ứng?
A. Vì cấu trúc chuỗi cung ứng cần phải hỗ trợ và hiện thực hóa được các ưu tiên cạnh tranh (chi phí, tốc độ, chất lượng) mà CVP cam kết.
B. Vì các nhà cung cấp cần biết giá bán sản phẩm trước khi ký hợp đồng.
C. Vì CVP quyết định số lượng nhân viên cần tuyển dụng.
D. Vì CVP giúp xác định chính xác địa điểm đặt nhà máy để né thuế.
Câu 28: Trong mô hình MTO (Make to Order), thời gian phân phối (Lead time) được tính như thế nào?
A. Chỉ bao gồm thời gian vận chuyển (do hàng có sẵn)
B. Thời gian thiết kế + Sản xuất + Vận chuyển
C. Thời gian sản xuất + Thời gian vận chuyển
D. Thời gian lắp ráp + Thời gian vận chuyển
Câu 29: Một công ty sản xuất máy móc hạng nặng chuyên dụng (như tuabin gió) thường chỉ bắt đầu thiết kế và chế tạo khi có đơn đặt hàng cụ thể và đã nhận tiền cọc. Môi trường sản xuất này phù hợp nhất với mô hình nào?
B. Engineer to Order (ETO).
C. Assemble to Order (ATO).
Câu 30: Khi phân tích "Năng lực lõi" để hoạch định chuỗi cung ứng, một doanh nghiệp nhận ra họ có hệ thống phân phối cực mạnh nhưng năng lực sản xuất lại yếu kém và chi phí cao. Quyết định chiến lược hợp lý nhất là gì?
A. Bán bớt hệ thống phân phối để đầu tư vào sản xuất.
B. Giữ nguyên hiện trạng và tăng giá bán.
C. Thuê ngoài (Outsource) khâu sản xuất và tập trung nguồn lực vào hệ thống phân phối và marketing.
D. Mở rộng sản xuất bằng mọi giá để tự chủ.
Câu 31: Trong mô hình CVP, doanh nghiệp theo đuổi chiến lược "Dịch vụ khách hàng" vượt trội thường có đặc điểm gì?
A. Luôn định giá sản phẩm ở mức thấp nhất thị trường.
B. Có khả năng phân khúc khách hàng dựa trên giá trị cảm nhận và cung cấp dịch vụ tùy biến, thường với mức giá cao hơn.
C. Loại bỏ hoàn toàn các dịch vụ sau bán hàng để tiết kiệm chi phí.
D. Chỉ tập trung vào khách hàng đại trà, không phân biệt đối xử.
Câu 32: Tại sao chiến lược "Sản xuất theo dự án" (Project Manufacturing) lại đòi hỏi tính linh hoạt cao của tổ chức?
A. Vì sản phẩm được sản xuất hàng loạt trên dây chuyền cố định.
B. Vì mỗi dự án là duy nhất, không lặp lại, và cơ cấu tổ chức thường bị xáo trộn lớn khi chuyển từ dự án này sang dự án khác.
C. Vì nhân viên chỉ làm việc bán thời gian.
D. Vì nguyên vật liệu luôn sẵn có và không thay đổi.
Câu 33: Điểm khác biệt cơ bản giữa sản xuất hàng loạt (Mass production) và sản xuất liên tục (Continuous production) là gì?
A. Sản xuất liên tục có tính linh hoạt cao hơn
B. Sản xuất hàng loạt không sử dụng máy móc
C. Sản xuất hàng loạt có sản phẩm lặp lại theo chu kỳ/đợt, còn sản xuất liên tục không gián đoạn suốt năm
D. Sản xuất liên tục có chủng loại sản phẩm đa dạng hơn nhiều
Câu 34: Một chuỗi siêu thị muốn áp dụng chiến lược "Ngoại ứng tích cực" trong việc lựa chọn địa điểm cửa hàng mới. Họ nên chọn vị trí nào?
A. Một khu vực hẻo lánh chưa có bất kỳ cửa hàng nào để độc quyền.
B. Gần các đối thủ cạnh tranh hoặc trong trung tâm thương mại sầm uất để tận dụng lượng khách hàng chung.
C. Gần nhà máy sản xuất của họ để giảm chi phí vận chuyển.
D. Gần biên giới để dễ dàng xuất khẩu.
Câu 35: Một công ty điện tử sử dụng chiến lược "Leagile" (Lai ghép). Họ thực hiện dự báo để sản xuất các linh kiện tiêu chuẩn và đẩy vào kho, nhưng chỉ lắp ráp thành phẩm khi có đơn hàng. Điểm OPP của công ty này nằm ở đâu?
A. Tại kho nguyên vật liệu thô.
B. Tại kho thành phẩm cuối cùng.
C. Tại kho bán thành phẩm/linh kiện (trước khâu lắp ráp).
D. Tại nhà cung cấp cấp 2.
Câu 36: Đối với các sản phẩm có vòng đời ngắn và nhu cầu khó dự báo như điện thoại thông minh cao cấp, việc áp dụng "Dự báo tổng hợp" (Aggregate Forecasting) thay vì dự báo chi tiết từng màu sắc/dung lượng ngay từ đầu giúp ích gì?
A. Giúp giảm sai số dự báo, vì sai số của các biến thể chi tiết thường bù trừ cho nhau.
B. Giúp tăng chi phí tồn kho để đảm bảo an toàn.
C. Giúp kéo dài vòng đời sản phẩm.
D. Giúp loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về linh kiện.
Câu 37: Một doanh nghiệp muốn chuyển đổi từ chiến lược cạnh tranh bằng "Chi phí thấp" sang "Sự khác biệt hóa bằng đổi mới". Điều này đòi hỏi hệ thống sản xuất của họ phải thay đổi như thế nào?
A. Chuyển từ sản xuất linh hoạt sang sản xuất hàng loạt cứng nhắc.
B. Chuyển từ tập trung tối ưu hóa công suất và giảm lãng phí sang tập trung vào tốc độ, thiết kế và khả năng thích ứng.
C. Giảm ngân sách R&D để đầu tư vào dây chuyền tự động hóa cố định.
D. Tăng cường sản xuất tại các quốc gia có chi phí nhân công rẻ nhất bất kể khoảng cách.
Câu 38: Một nhà máy xi măng hoạt động liên tục 24/7 với khối lượng lớn và chủng loại sản phẩm ít. Quy trình sản xuất này thuộc loại nào và có đặc điểm gì về chi phí?
A. Sản xuất gián đoạn, chi phí biến đổi cao.
B. Sản xuất theo dự án, chi phí thiết kế cao.
C. Sản xuất liên tục, chi phí đơn vị sản phẩm thấp và chất lượng ổn định.
D. Sản xuất đơn chiếc, yêu cầu kỹ năng thợ cao.
Câu 39: Khi lập kế hoạch tổng hợp, nếu một công ty chọn chiến lược "Làm thêm giờ" (Overtime) thay vì tuyển thêm nhân viên mới, họ đang cố gắng tránh loại chi phí nào?
A. Chi phí nguyên vật liệu.
B. Chi phí trả lương cơ bản.
C. Chi phí tuyển dụng, đào tạo và sa thải nhân sự.
D. Chi phí bảo trì máy móc.
Câu 40: Zara sử dụng sự kết hợp các cơ sở sản xuất ở châu Âu (chi phí cao, đáp ứng nhanh) và châu Á (chi phí thấp, sản phẩm tiêu chuẩn). Đây là ví dụ về việc thiết kế mạng lưới dựa trên yếu tố nào?
A. Yếu tố chính trị thuần túy.
B. Chiến lược cạnh tranh (kết hợp khả năng đáp ứng và hiệu quả chi phí).
C. Chỉ dựa vào ưu đãi thuế quan.
D. Sự ngẫu nhiên trong lựa chọn đối tác.