- Pháp luật Đại Cương
- Giáo trình chung
- Đã kiểm duyệt
Tóm tắt Pháp luật đại cương Chương 2 - ĐH Sư phạm HNUE
Tổng hợp cốt lõi Chương 2 môn Pháp luật đại cương: thuộc tính pháp luật, cơ cấu quy phạm, quan hệ pháp luật, các hình thức thực hiện và vi phạm pháp luật.
- Pháp luật gồm các quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành, thể hiện ý chí giai cấp và bảo đảm bằng quyền lực công.
- Cấu trúc chuẩn của quy phạm pháp luật bao gồm ba thành tố: giả định, quy định và chế tài.
- Năng lực chủ thể trong quan hệ pháp luật kết hợp giữa năng lực pháp luật và năng lực hành vi.
- Bốn phương thức thực hiện pháp luật cơ bản gồm tuân thủ, thi hành, sử dụng và áp dụng pháp luật.
I. Khái niệm, thuộc tính và hình thức pháp luật
Pháp luật là công cụ điều chỉnh hành vi của con người, mang tính cưỡng chế và xác lập trật tự xã hội.
1. Khái niệm pháp luật
Nội hàm pháp luật thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa tính giai cấp và vai trò điều hành xã hội của công quyền.
- Pháp luật
- Hệ thống các quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận để điều chỉnh các quan hệ xã hội phù hợp với ý chí của giai cấp thống trị và được nhà nước bảo đảm thực hiện.
Bản chất của pháp luật thể hiện sâu sắc qua ba đặc trưng cấu thành nền tảng.
- Quy tắc xử sự chung
Đưa ra khuôn mẫu hành vi chuẩn mực cho mọi chủ thể trong các tình huống thực tế xác định.
- Ý chí giai cấp thống trị
Nội dung thể hiện lợi ích kinh tế, chính trị của lực lượng nắm quyền lực quản lý nhà nước.
- Công cụ điều chỉnh
Định hướng rõ ràng việc cá nhân, tổ chức được làm, không được làm hoặc bắt buộc phải làm.
Các quy tắc xử sự này trở thành căn cứ pháp lý để phân định tính hợp pháp của mọi hành vi xã hội.
2. Thuộc tính cơ bản của pháp luật
Thuộc tính pháp lý là các dấu hiệu đặc thù giúp phân biệt pháp luật với đạo đức, tập quán và giáo lý tôn giáo.
- Quy phạm phổ biến: khuôn mẫu ứng xử chung trên toàn quốc → áp dụng bình đẳng cho mọi đối tượng.
- Xác định chặt chẽ: ngôn ngữ thể hiện một nghĩa rõ ràng → tạo sự thống nhất khi thi hành.
- Bảo đảm bằng nhà nước: kết hợp giáo dục và sức mạnh cưỡng chế → dấu hiệu phân biệt cốt lõi nhất.
Quy định người điều khiển xe mô tô phải đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn khi tham gia giao thông trên toàn quốc.
Xem phân tích
Quy định áp dụng cho mọi cá nhân không phân biệt vùng miền hay tôn giáo, đồng thời có lực lượng cảnh sát xử phạt nếu vi phạm.
Quy định thể hiện đồng thời cả tính quy phạm phổ biến và tính bảo đảm cưỡng chế bằng quyền lực công.
Nếu thiếu sự bảo đảm bằng biện pháp cưỡng chế, pháp luật sẽ mất đi hiệu lực thực thi bắt buộc trong đời sống.
3. Hình thức pháp luật
Hình thức pháp luật là phương thức tồn tại thực tế và cách thức thể hiện ý chí của nhà nước ra bên ngoài.
a) Luật tập quán
Nhà nước rà soát và thừa nhận các tập quán tiến bộ có sẵn trong dân cư thành quy tắc xử sự chung mang tính cưỡng chế.
- Tập quán thông thường: thói quen ứng xử truyền miệng → không mang tính bắt buộc của công quyền.
- Luật tục và hương ước: quy ước chung của cộng đồng làng bản → áp dụng chế tài dư luận nội bộ.
- Tập quán pháp: tập quán được cơ quan công quyền thừa nhận → trở thành quy phạm pháp luật bắt buộc.
Hình thức này chỉ được áp dụng khi các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành chưa có điều khoản điều chỉnh.
b) Tiền lệ pháp
Cơ quan tư pháp căn cứ vào các phán quyết xét xử của vụ án trước để giải quyết vụ án tương tự xảy ra sau.
- Nguyên tắc tiền lệ Anh Mỹ: cấp dưới bắt buộc tuân thủ phán quyết có giá trị án lệ của tòa án cấp cao hơn.
- Phần lý do phán quyết: chỉ lập luận pháp lý trực tiếp dẫn đến phán quyết mới tạo thành giá trị bắt buộc chung.
- Án lệ tại Việt Nam: Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao lựa chọn → Chánh án công bố để hướng dẫn xét xử.
Mọi bản án có hiệu lực của bất kỳ tòa án nào tại Việt Nam đều mặc nhiên trở thành án lệ bắt buộc.
Chỉ những bản án được Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao tuyển chọn và công bố mới có giá trị án lệ.
Án lệ hỗ trợ bù đắp kịp thời những lỗ hổng pháp lý mà văn bản luật thành văn chưa bao quát hết.
c) Văn bản quy phạm pháp luật
Văn bản do cơ quan có thẩm quyền ban hành theo trình tự luật định, chứa quy tắc xử sự chung áp dụng nhiều lần.
- Thẩm quyền ban hành: chỉ các cơ quan hoặc người có chức vụ theo luật định mới được quyền ký ban hành.
- Trình tự thủ tục: quy trình xây dựng, thẩm định và biểu quyết được luật hóa nghiêm ngặt.
- Khả năng lặp lại: hiệu lực áp dụng liên tục nhiều lần cho đến khi văn bản bị bãi bỏ hoặc thay thế.
Văn bản quy phạm pháp luật là hình thức pháp luật cơ bản và chiếm vị trí chủ đạo nhất tại Việt Nam.
Mọi chủ thể xã hội có trách nhiệm tra cứu và thực thi đúng các quy định chứa trong văn bản.
II. Quy phạm và văn bản quy phạm pháp luật
Quy phạm pháp luật là tế bào vi mô của hệ thống luật pháp, được cụ thể hóa thông qua hệ thống văn bản nhà nước.
1. Quy phạm pháp luật
Quy phạm pháp luật là đơn vị nhỏ nhất nhưng chứa đựng đầy đủ nội dung điều chỉnh một quan hệ xã hội.
- Nguồn gốc
Do nhà nước trực tiếp đặt ra hoặc thừa nhận từ tập quán, thể hiện ý chí cầm quyền.
- Hình thức thể hiện
Được ghi nhận chính thức dưới dạng các điều, khoản trong văn bản pháp luật xác định.
- Phạm vi tác động
Mang tính bắt buộc chung, áp dụng nhiều lần trong các điều kiện thực tế tương tự.
- Biện pháp bảo đảm
Được cơ quan công quyền bảo vệ và duy trì thực thi bằng các biện pháp cưỡng chế.
Về mặt kỹ thuật lập pháp, một quy phạm chuẩn mực được tạo thành từ ba bộ phận độc lập nhưng gắn kết chặt chẽ.
- Cơ cấu quy phạm pháp luật
- Giả định
- Quy định
- Chế tài
Mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng trả lời cho các câu hỏi logic riêng biệt trong mô hình điều chỉnh hành vi.
| Bộ phận | Câu hỏi trả lời | Phân loại cơ bản |
|---|---|---|
| Giả định | Ai, trong hoàn cảnh hay điều kiện nào? | Giả định giản đơn và giả định phức tạp |
| Quy định | Được làm, không được làm hoặc phải làm gì? | Quy định dứt khoát và quy định tùy nghi |
| Chế tài | Gánh chịu hậu quả bất lợi gì nếu vi phạm? | Chế tài cố định và chế tài không cố định |
Một điều luật cụ thể trong văn bản có thể khuyết một hoặc hai bộ phận, cần dẫn chiếu tới điều luật khác để áp dụng.
2. Văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nước ta phân định thứ bậc hiệu lực dựa trên vị trí của cơ quan ban hành.
- Văn bản luật
- Hiến pháp: đạo luật cơ bản có hiệu lực pháp lý cao nhất trong toàn bộ hệ thống.
- Luật, Bộ luật: do Quốc hội ban hành để cụ thể hóa các chế định hiến định.
- Nghị quyết của Quốc hội: điều chỉnh các chủ trương lớn và chính sách đặc thù.
- Văn bản dưới luật
- Pháp lệnh, Nghị quyết: Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành theo thẩm quyền.
- Lệnh, Quyết định, Nghị định: Chủ tịch nước và Chính phủ ký ban hành.
- Quyết định, Thông tư: Thủ tướng, Bộ trưởng, Viện trưởng, Chánh án ban hành.
- Nghị quyết, Quyết định địa phương: Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân ban hành.
Văn bản cấp dưới ban hành trái với văn bản cấp trên sẽ bị cơ quan có thẩm quyền đình chỉ hoặc bãi bỏ.
Hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật được giới hạn nghiêm ngặt theo ba chiều kích không gian, thời gian và chủ thể.
- Hiệu lực theo thời gian: tính từ thời điểm phát sinh đến khi hết hiệu lực → nguyên tắc không áp dụng hồi tố bất lợi.
- Hiệu lực theo không gian: phạm vi lãnh thổ chịu tác động → văn bản trung ương hiệu lực cả nước, địa phương giới hạn địa bàn.
- Hiệu lực theo đối tượng: phạm vi cá nhân, tổ chức chịu ràng buộc → gồm công dân, người nước ngoài tại Việt Nam.
Hồi tố chỉ được phép áp dụng khi văn bản mới quy định trách nhiệm pháp lý nhẹ hơn hoặc có lợi hơn cho chủ thể vi phạm.
Quy tắc này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân trước sự thay đổi chính sách.
III. Quan hệ pháp luật
Quan hệ pháp luật là những quan hệ xã hội được các quy phạm pháp luật điều chỉnh, tạo lập quyền và nghĩa vụ cho các bên.
1. Chủ thể quan hệ pháp luật
Chủ thể quan hệ pháp luật là các cá nhân, tổ chức có năng lực chủ thể do nhà nước công nhận để tham gia vào quan hệ.
| Tiêu chí | Năng lực pháp luật | Năng lực hành vi |
|---|---|---|
| Bản chất | Khả năng hưởng quyền và gánh nghĩa vụ | Khả năng tự mình hành động xác lập quan hệ |
| Thời điểm bắt đầu | Xuất hiện ngay từ khi cá nhân sinh ra | Xuất hiện muộn hơn theo sự phát triển thể chất |
| Điều kiện phụ thuộc | Thuộc tính pháp lý do nhà nước quy định | Phụ thuộc độ tuổi, nhận thức và sức khỏe |
| Vị trí cấu thành | Là điều kiện cần của tư cách chủ thể | Là điều kiện đủ để độc lập tham gia quan hệ |
Cá nhân có đầy đủ năng lực pháp luật nhưng có thể bị hạn chế năng lực hành vi do bệnh tật hoặc chưa đủ độ tuổi luật định.
Cơ cấu chủ thể trong các quan hệ pháp luật xã hội hiện đại bao gồm ba nhóm cơ bản sau.
- Cá nhân: bao gồm công dân trong nước, người mang quốc tịch nước ngoài và người không quốc tịch.
- Pháp nhân: tổ chức thành lập hợp pháp, có cơ cấu chặt chẽ, sở hữu tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm.
- Nhà nước: chủ thể đặc biệt trong quan hệ công quyền, quan hệ công sản và quan hệ quốc tế.
Mỗi nhóm chủ thể tham gia vào các giao lưu pháp lý khác nhau tùy thuộc vào năng lực pháp luật tương ứng.
2. Sự kiện pháp lý
Sự kiện pháp lý là những hoàn cảnh, hiện tượng thực tế làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ pháp luật cụ thể.
- Sự biến pháp lý
Hiện tượng tự nhiên xảy ra hoàn toàn ngoài ý chí con người nhưng được pháp luật gắn với hệ quả pháp lý.
- Thiên tai lũ lụt làm phát sinh trách nhiệm bảo hiểm tài sản.
- Cái chết tự nhiên làm mở thừa kế phân chia di sản.
- Sự luân chuyển của thời gian làm hết thời hiệu khởi kiện.
- Hành vi pháp lý
Hoạt động có chủ ý của con người thể hiện ra bên ngoài dưới dạng hành động hoặc không hành động.
- Ký kết hợp đồng kinh tế: hành động chủ ý tạo quyền và nghĩa vụ.
- Không nộp thuế: không hành động dẫn đến trách nhiệm xử phạt.
- Cứu giúp người bị nạn: hành vi hợp pháp được pháp luật ghi nhận.
Một quan hệ pháp luật chỉ hình thành khi hội đủ cả ba căn cứ: quy phạm pháp luật, chủ thể và sự kiện pháp lý.
Sự kết hợp đồng thời của ba tiền đề này bảo đảm tính chặt chẽ trong việc làm phát sinh quyền và nghĩa vụ.
IV. Thực hiện pháp luật, vi phạm và trách nhiệm pháp lý
Thực hiện pháp luật chuyển hóa quy định văn bản thành hành vi thực tế, đồng thời xử lý các sai phạm bằng chế tài công quyền.
1. Hình thức thực hiện pháp luật
Bốn hình thức thực hiện pháp luật phản ánh phương thức xử sự đa dạng của các cá nhân và tổ chức trong đời sống.
| Hình thức | Bản chất hành vi | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| Tuân thủ pháp luật | Kiềm chế không làm điều luật cấm | Dừng xe trước đèn đỏ, không buôn lậu |
| Thi hành pháp luật | Chủ động thực hiện điều luật bắt buộc | Kê khai nộp thuế, tham gia nghĩa vụ quân sự |
| Sử dụng pháp luật | Thực hiện quyền luật định cho phép | Thực hiện quyền bầu cử, tự do kinh doanh |
| Áp dụng pháp luật | Cơ quan nhà nước can thiệp quyền lực | Tòa án tuyên án, cảnh sát xử phạt giao thông |
Công dân bình thường có thể tự mình tiến hành hình thức áp dụng pháp luật khi có tranh chấp dân sự.
Chỉ cơ quan hoặc người có thẩm quyền đại diện cho nhà nước mới được quyền thực hiện áp dụng pháp luật.
Hoạt động áp dụng pháp luật luôn mang tính quyền lực đơn phương và lập ra văn bản áp dụng pháp luật cụ thể.
2. Vi phạm pháp luật
Vi phạm pháp luật là hiện tượng tiêu cực xâm phạm các mối quan hệ được trật tự pháp cương thiết lập và bảo vệ.
- Vi phạm pháp luật
- Hành vi nguy hiểm cho xã hội, trái pháp luật, do người có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm hại các quan hệ xã hội được nhà nước bảo vệ.
Để truy cứu trách nhiệm, cơ quan tư pháp phải chứng minh đầy đủ bốn yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật.
- Mặt khách quan: hành vi trái luật biểu hiện ra bên ngoài, hậu quả nguy hiểm, mối quan hệ nhân quả và công cụ phạm tội.
- Mặt chủ quan: thái độ tâm lý bên trong của người vi phạm đối với hành vi, bao gồm lỗi, động cơ và mục đích.
- Chủ thể: cá nhân hoặc tổ chức có đủ năng lực trách nhiệm pháp lý theo quy định của luật.
- Khách thể: những mối quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ nhưng bị hành vi sai trái xâm hại trực tiếp.
Hình thức lỗi trong mặt chủ quan là căn cứ cốt lõi để xác định tính chất nguy hiểm và mức độ trừng phạt của chế tài.
| Hình thức lỗi | Nhận thức lý trí | Ý chí đối với hậu quả |
|---|---|---|
| Cố ý trực tiếp | Thấy trước hậu quả tất yếu | Mong muốn cho hậu quả xảy ra |
| Cố ý gián tiếp | Thấy trước hậu quả nguy hiểm | Không muốn nhưng để mặc hậu quả |
| Vô ý vì quá tự tin | Thấy trước hậu quả nguy hại | Tin rằng ngăn ngừa được hậu quả |
| Vô ý do cẩu thả | Không thấy trước hậu quả | Phải thấy và có thể thấy trước |
Người vi phạm hành vi trái pháp luật do bị cưỡng bức tuyệt đối về thể chất sẽ được loại trừ yếu tố lỗi.
3. Trách nhiệm pháp lý
Trách nhiệm pháp lý là hậu quả bất lợi mang tính cưỡng chế do nhà nước buộc chủ thể vi phạm phải gánh chịu.
- Trách nhiệm hình sự
Áp dụng đối với tội phạm, là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất do Tòa án quyết định.
- Trách nhiệm hành chính
Áp dụng đối với vi phạm trật tự quản lý công, do các cơ quan quản lý hành chính xử phạt.
- Trách nhiệm dân sự
Áp dụng khi vi phạm nghĩa vụ tài sản hoặc nhân thân, buộc bồi thường khôi phục quyền lợi.
- Trách nhiệm kỷ luật
Áp dụng đối với công chức, người lao động vi phạm nội quy, do người đứng đầu đơn vị ban hành.
Mỗi loại vi phạm pháp luật sẽ kéo theo một dạng trách nhiệm pháp lý tương ứng, tránh việc phạt tùy tiện.
Tài x xe tải uống rượu bia lái xe vượt đèn đỏ tông hỏng cột đèn chiếu sáng công cộng và làm bị thương một người đi bộ.
Xem phân tích
Hành vi này đồng thời xâm phạm trật tự an toàn giao thông, gây thiệt hại sức khỏe con người và phá hủy tài sản công ích.
Tài xế có thể phải chịu trách nhiệm hình sự hoặc hành chính, đồng thời chịu trách nhiệm dân sự bồi thường thiệt hại.
Mục đích cuối cùng của việc áp dụng trách nhiệm pháp lý là nhằm trừng trị, răn đe và giáo dục ý thức tôn trọng luật pháp. Người học có thể luyện tập dạng câu hỏi trắc nghiệm qua bài Trắc nghiệm chương 2 - Pháp luật đại cương cho mọi Trường để củng cố lý thuyết.
Ôn tập nhanh
- Pháp luật có ba thuộc tính cơ bản là quy phạm phổ biến, xác định chặt chẽ và bảo đảm bằng nhà nước.
- Ba hình thức pháp luật phổ biến gồm tập quán pháp, tiền lệ pháp và văn bản quy phạm pháp luật.
- Một quy phạm pháp luật hoàn chỉnh bao gồm ba bộ phận giả định, quy định và chế tài.
- Năng lực chủ thể trong quan hệ pháp luật bao gồm năng lực pháp luật và năng lực hành vi.
- Sự kiện pháp lý phân chia thành sự biến pháp lý phi ý chí và hành vi pháp lý có chủ ý của con người.
- Hoạt động thực hiện pháp luật được tiến hành qua các hình thức tuân thủ, thi hành, sử dụng cùng áp dụng pháp luật.
- Bốn yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật là khách quan, chủ quan, chủ thể và khách thể.
Hỏi và đáp
Thuộc tính nào của pháp luật là dấu hiệu cốt lõi phân biệt với quy phạm đạo đức?
Tính bảo đảm bằng nhà nước: nhà nước dùng sức mạnh cưỡng chế độc quyền bảo đảm thực thi.
Bộ phận nào của quy phạm pháp luật nêu lên biện pháp hậu quả bất lợi?
Bộ phận chế tài: quy định hình phạt hoặc biện pháp xử lý khi chủ thể vi phạm quy định.
Năng lực pháp luật của cá nhân bắt đầu và kết thúc vào thời điểm nào?
Xuất hiện từ khi cá nhân sinh ra và chỉ chấm dứt khi cá nhân đó chết.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa tuân thủ pháp luật và thi hành pháp luật là gì?
Tuân thủ là kiềm chế không làm điều cấm; thi hành là chủ động thực hiện nghĩa vụ bắt buộc.
Lỗi vô ý vì quá tự tin khác lỗi vô ý do cẩu thả ở điểm nào?
Quá tự tin là thấy trước hậu quả nhưng tin sẽ ngăn ngừa được; cẩu thả là không thấy trước hậu quả.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc nghiệm Pháp luật đại cương chương 2 - ĐH Sư phạm HNUE

