Kiến thức Chương 6 - Khoa Học Môi Trường Đại Cương HCE
Chương 6 môn Khoa Học Môi Trường Đại Cương HCE cung cấp kiến thức nền tảng về sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường. Nội dung bao gồm khái niệm, nguyên tắc, chiến lược và biện pháp thực tiễn nhằm khai thác tiết kiệm, hiệu quả, không vượt quá khả năng tái tạo của tài nguyên. Bài học cũng nhấn mạnh vai trò của phát triển bền vững, công bằng thế hệ, kinh tế tuần hoàn và các mô hình ứng dụng tại Việt Nam, giúp người học hiểu rõ mối liên hệ giữa kinh tế, xã hội và môi trường.
sử dụng hợp lý tài nguyênbảo vệ môi trườngphát triển bền vữngkinh tế tuần hoànquản lý tài nguyêntiết kiệm năng lượngtái chếbảo tồn đa dạng sinh họcKhoa Học Môi TrườngHCE
6.1. Khái niệm cơ bản
6.1.1. Sử dụng hợp lý tài nguyên
- Định nghĩa: Sử dụng hợp lý tài nguyên là việc khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách tiết kiệm, hiệu quả, đảm bảo không vượt quá khả năng tái tạo và phục hồi của chúng, nhằm thỏa mãn nhu cầu hiện tại nhưng vẫn bảo đảm khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai.
- Đây là nguyên tắc trọng tâm của phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.
📌 Ví dụ thực tế:
- Khai thác gỗ kết hợp trồng rừng thay thế theo tỷ lệ diện tích khai thác.
- Đánh bắt thủy sản theo mùa vụ, để cá kịp sinh sản.
6.1.2. Bảo vệ môi trường
- Định nghĩa: Bảo vệ môi trường là tập hợp các hoạt động giữ gìn, phòng ngừa, hạn chế tác động tiêu cực tới môi trường, khắc phục ô nhiễm, phục hồi môi trường bị suy thoái, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học.
- Theo Luật BVMT Việt Nam 2020: Mọi cá nhân, tổ chức đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
📌 Ví dụ thực tế:
- Trồng cây xanh đô thị để lọc bụi, giảm tiếng ồn.
- Xây dựng nhà máy xử lý nước thải trước khi xả ra sông.
6.2. Nguyên tắc sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường
- Phát triển bền vững
Kết hợp đồng thời 3 mục tiêu:
- Tăng trưởng kinh tế.
- Công bằng xã hội.
- Bảo vệ môi trường.
- Tăng trưởng kinh tế.
- Tiết kiệm và hiệu quả
- Giảm lãng phí tài nguyên trong khai thác, vận chuyển, chế biến.
- Ưu tiên công nghệ tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm nước.
- Giảm lãng phí tài nguyên trong khai thác, vận chuyển, chế biến.
- Tái tạo và phục hồi
- Với tài nguyên tái sinh (rừng, thủy sản), phải đảm bảo tốc độ khai thác ≤ tốc độ tái sinh.
- Với tài nguyên không tái tạo (than, dầu, khoáng sản), cần khai thác hợp lý, tăng cường tái chế.
- Với tài nguyên tái sinh (rừng, thủy sản), phải đảm bảo tốc độ khai thác ≤ tốc độ tái sinh.
- Phòng ngừa ô nhiễm hơn là xử lý
- Thiết kế công nghệ, quy trình sản xuất hạn chế chất thải ngay từ đầu.
- Thiết kế công nghệ, quy trình sản xuất hạn chế chất thải ngay từ đầu.
- Người gây ô nhiễm phải trả tiền (PPP – Polluter Pays Principle)
- Người gây ô nhiễm chịu toàn bộ chi phí xử lý và khắc phục.
- Người gây ô nhiễm chịu toàn bộ chi phí xử lý và khắc phục.
- Công bằng thế hệ
- Bảo đảm quyền tiếp cận tài nguyên của thế hệ tương lai.
- Bảo đảm quyền tiếp cận tài nguyên của thế hệ tương lai.
6.3. Chiến lược sử dụng hợp lý tài nguyên
6.3.1. Đối với tài nguyên đất
- Quy hoạch sử dụng đất: Phân bổ hợp lý giữa đất nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp, đô thị.
- Chống thoái hóa đất:
- Bón phân hữu cơ, phân vi sinh.
- Luân canh cây trồng, trồng cây phủ xanh đất trống đồi trọc.
- Bón phân hữu cơ, phân vi sinh.
- Nông nghiệp bền vững: Canh tác hữu cơ, nông – lâm kết hợp.
📌 Ví dụ Việt Nam: Mô hình VAC (Vườn – Ao – Chuồng) ở ĐBSCL giúp tận dụng tối đa đất, tạo vòng tuần hoàn chất dinh dưỡng, giảm chất thải.
6.3.2. Đối với tài nguyên nước
- Sử dụng tiết kiệm:
- Tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa.
- Thu hồi và tái sử dụng nước.
- Tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa.
- Bảo vệ nguồn nước:
- Bảo vệ rừng đầu nguồn.
- Xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp.
- Bảo vệ rừng đầu nguồn.
- Hợp tác quốc tế: Quản lý nguồn nước xuyên biên giới (Mekong).
📌 Ví dụ quốc tế: Israel áp dụng công nghệ tưới nhỏ giọt tiết kiệm 40–60% nước, đồng thời tăng năng suất cây trồng.
6.3.3. Đối với tài nguyên rừng
- Quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn FSC.
- Chống khai thác gỗ trái phép, phòng cháy chữa cháy rừng.
- Trồng lại rừng sau khai thác.
📌 Ví dụ Việt Nam: Chương trình Trồng 1 tỷ cây xanh (2021–2025) nhằm tăng độ che phủ rừng, bảo vệ đa dạng sinh học.
6.3.4. Đối với tài nguyên khoáng sản
- Khai thác có kế hoạch, tránh khai thác ồ ạt.
- Ưu tiên chế biến sâu thay vì xuất khẩu thô.
- Phục hồi môi trường sau khai thác.
📌 Ví dụ: Nhật Bản tái chế 98% thép từ phế liệu → giảm khai thác quặng mới.
6.3.5. Đối với tài nguyên năng lượng
- Tiết kiệm điện, sử dụng thiết bị hiệu suất cao.
- Phát triển năng lượng tái tạo: gió, mặt trời, thủy điện nhỏ, sinh khối.
- Giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
📌 Ví dụ Việt Nam: Ninh Thuận và Bình Thuận trở thành trung tâm điện gió và điện mặt trời.
6.4. Biện pháp bảo vệ môi trường
6.4.1. Quản lý và pháp luật
- Hoàn thiện hệ thống Luật Bảo vệ môi trường và văn bản dưới luật.
- Tăng cường kiểm tra, xử phạt nghiêm minh.
- Áp dụng công cụ kinh tế:
- Thuế môi trường.
- Phí xả thải.
- Quỹ bảo vệ môi trường.
- Thuế môi trường.
6.4.2. Kỹ thuật – công nghệ
- Sản xuất sạch hơn (Cleaner Production):
- Giảm tiêu hao nguyên liệu, năng lượng.
- Giảm phát sinh chất thải ngay từ nguồn.
- Giảm tiêu hao nguyên liệu, năng lượng.
- Xử lý chất thải:
- Nước thải: công nghệ sinh học, hóa lý.
- Khí thải: lọc bụi tĩnh điện, hấp phụ than hoạt tính.
- Chất thải rắn: phân loại tại nguồn, tái chế, tái sử dụng.
- Nước thải: công nghệ sinh học, hóa lý.
6.4.3. Giáo dục – cộng đồng
- Giáo dục môi trường trong trường học.
- Chiến dịch truyền thông: “Nói không với nhựa dùng một lần”, “Giờ Trái Đất”.
- Khuyến khích lối sống xanh: đi xe đạp, dùng túi vải, tiết kiệm điện nước.
6.5. Sử dụng hợp lý tài nguyên – bảo vệ môi trường và phát triển bền vững
6.5.1. Khái niệm phát triển bền vững
- Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai.
- Ba trụ cột:
- Kinh tế.
- Xã hội.
- Môi trường.
- Kinh tế.
6.5.2. Mối liên hệ
- Sử dụng hợp lý tài nguyên → duy trì nguồn lực cho phát triển kinh tế dài hạn.
- Bảo vệ môi trường → duy trì chất lượng sống, hệ sinh thái khỏe mạnh.
- Kết hợp cả hai → đạt mục tiêu phát triển bền vững.
6.6. Thực tiễn Việt Nam
6.6.1. Thành tựu
- Độ che phủ rừng tăng từ 28% (năm 1990) lên ~42% (2023).
- Phát triển mạnh năng lượng tái tạo.
- Tích cực tham gia các hiệp định môi trường quốc tế.
6.6.2. Thách thức
- Khai thác tài nguyên thiếu bền vững.
- Ô nhiễm môi trường đô thị, khu công nghiệp.
- Tác động từ biến đổi khí hậu: hạn mặn, sạt lở bờ biển.
6.6.3. Hướng phát triển
- Hoàn thiện pháp luật và chính sách môi trường.
- Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng kinh tế tuần hoàn.
- Đầu tư vào công nghệ xanh và năng lượng tái tạo.
6.7. Kết luận
- Sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường là yêu cầu bắt buộc cho sự tồn tại và phát triển của con người.
- Cần hành động đồng bộ ở các cấp: nhà nước – doanh nghiệp – cộng đồng.
- Việt Nam cần chuyển đổi xanh và tăng trưởng bền vững, gắn kinh tế với bảo vệ môi trường.
1.752 xem 7 kiến thức 10 đề thi

5.830 lượt xem 11/06/2025
14.788 lượt xem 18/11/2025

2.489 lượt xem 13/04/2026

20.760 lượt xem 13/02/2026

6.113 lượt xem 11/07/2025
20.000 lượt xem 28/01/2026
18.864 lượt xem 08/01/2026

18.550 lượt xem 10/04/2026

12.657 lượt xem 09/10/2025

