Kiến thức cơ bản chương 6 - Lịch sử văn minh thế giới

Tổng hợp kiến thức trọng tâm về văn minh Tây Âu thời Trung đại: Sự hình thành chế độ phong kiến, vai trò của Giáo hội La Mã, phong trào Văn hóa Phục hưng và cuộc cải cách tôn giáo. Khám phá những thành tựu rực rỡ về văn học, nghệ thuật, khoa học kỹ thuật và sự tiếp xúc giữa các nền văn minh Đông - Tây từ thế kỷ V đến thế kỷ XVI.

Văn minh Tây Âu trung đạiLịch sử văn minh thế giớiChế độ phong kiến Tây ÂuVăn hóa Phục hưngCải cách tôn giáoĐạo Tin lànhKhoa học kỹ thuật trung đạiLịch sử thế giới chương 6

 

VĂN MINH TÂY ÂU THỜI TRUNG ĐẠI

I. HOÀN CẢNH LỊCH SỬ

1. Sự thành lập các quốc gia mới ở Tây Âu

Trong nửa đầu thế kỷ V, các bộ lạc người Giécmanh đã thành lập trên lãnh thổ Tây La Mã các vương quốc như Tây Gốt, Văngđan, Buốcgôngđơ. Sau khi đế quốc Tây La Mã diệt vong vào năm 476, ba vương quốc mới tiếp tục ra đời là Đông Gốt, Lông Ba và Phrăng.

Vương quốc Phrăng đóng vai trò quan trọng nhất ở Tây Âu thời sơ kỳ trung đại. Dưới thời vua Sáclơmanhơ, thông qua 50 cuộc chiến tranh, vương quốc này đã trở thành một đế quốc rộng lớn tương đương lãnh thổ Tây La Mã cũ. Năm 800, Sáclơmanhơ được Giáo hoàng phong làm Hoàng đế La Mã.

Sau khi Sáclơmanhơ chết, đế quốc tan rã. Hòa ước Vécđoong (843) đã chia lãnh thổ thành ba phần cho ba người con, đặt nền móng cho sự hình thành ba quốc gia lớn là Pháp, Đức và Ý.

Tại các khu vực khác:
- Anh: Được thống nhất vào đầu thế kỷ IX bởi Ecbe.
- Tây Ban Nha: Hình thành từ sự hợp nhất của Caxtila và Aragôn năm 1479 sau cuộc hôn nhân của Phécđinăng và Ixabela.

2. Sự hình thành và phát triển của chế độ phong kiến

Chế độ phong kiến là hình thái kinh tế - xã hội dựa trên hai giai cấp cơ bản: địa chủ phong kiến (lãnh chúa) và nông dân (nông nô). Địa chủ chiếm hữu ruộng đất, còn nông dân bị mất ruộng đất, phải cày cấy trên đất của địa chủ và bị bóc lột bằng địa tô.

Quá trình phong kiến hóa diễn ra qua sự hình thành hai giai cấp:
- Giai cấp lãnh chúa: Hình thành từ việc nhà vua ban cấp ruộng đất và tước hiệu (Công, Hầu, Bá). Đây là giai cấp đóng kín, có tinh thần thượng võ và coi trọng sự thuần khiết của dòng máu quý tộc.
- Giai cấp nông nô: Phần lớn vốn là nông dân tự do bị chiếm đoạt ruộng đất, lệ thuộc vào lãnh chúa và phải nộp các loại địa tô (tô lao dịch, tô sản phẩm, tô tiền).

Sự phát triển của thành thị: Từ thế kỷ XI, thành thị công thương nghiệp ra đời dẫn đến sự xuất hiện của tầng lớp thị dân. Các thành thị dần đấu tranh giành quyền tự trị từ tay lãnh chúa, tạo điều kiện cho kinh tế hàng hóa và mầm mống tư bản chủ nghĩa phát triển từ thế kỷ XIV.

3. Vai trò và thế lực của giáo hội La Mã

Đạo Kitô trở thành quốc giáo của La Mã từ cuối thế kỷ IV. Năm 1054, Giáo hội Kitô chính thức phân chia thành Giáo hội Thiên chúa (phương Tây) và Giáo hội Chính thống (phương Đông).

Giáo hội La Mã chi phối toàn bộ đời sống xã hội Tây Âu trung đại:
- Về tư tưởng: Nhấn mạnh thuyết tội truyền kiếp, chủ nghĩa cấm dục và sự cứu rỗi của giáo hội.
- Về kinh tế - chính trị: Giáo hội là lãnh chúa phong kiến lớn nhất, có tòa án riêng và quyền uy bao trùm lên cả các quốc vương thế tục.


II. VĂN HÓA TÂY ÂU TỪ THẾ KỈ V ĐẾN THẾ KỈ X

1. Tình hình chung về văn hóa, giáo dục và tư tưởng

Sau khi La Mã sụp đổ, văn hóa cổ đại bị tàn phá nặng nề. Giáo hội Kitô trở thành nơi duy nhất bảo tồn một phần di sản nhưng lại chọn lọc và cắt xén theo hướng phục vụ tôn giáo. Giáo dục bị lũng đoạn hoàn toàn, nội dung học tập chủ yếu là thần học - "bà chúa của khoa học".

Hệ thống giáo dục dựa trên "Bảy môn nghệ thuật tự do": Ngữ pháp, Tu từ, Lôgic, Số học, Hình học, Thiên văn và Âm nhạc. Tuy nhiên, tất cả các môn này đều mang tính thần bí và sai lệch khoa học (ví dụ: coi trái đất là mặt phẳng, số học để giải thích kinh thánh).

2. Cái gọi là "Văn hóa phục hưng thời Carolanhgiêng"

Dưới thời Sáclơmanhơ, văn hóa có sự phát triển tạm thời nhằm bồi dưỡng quan lại và giáo sĩ. Nhà vua mở trường cung đình, mời các học giả nổi tiếng như Anquyn (Alcuin) về giảng dạy. Tuy nhiên, phong trào này vẫn lấy thần học làm trung tâm, trình độ tri thức còn rất ngộ nghĩnh, ngây ngô và nhanh chóng lụi tàn sau khi đế quốc tan rã.


III. VĂN HÓA TÂY ÂU TỪ THẾ KỈ XI ĐẾN ĐẦU THẾ KỈ XIV

1. Sự thành lập các trường đại học

Sự phát triển của kinh tế thành thị đòi hỏi tri thức mới, dẫn đến sự ra đời của các trường học thành thị và sau đó là đại học.
- Các trường tiêu biểu: Bôlôna (Ý), Pari (Pháp), Oxphót và Kembrit (Anh).
- Tổ chức: Gồm các khoa như Nghệ thuật (sơ cấp), Y học, Luật học và Thần học (cao cấp). Phương pháp học tập chú trọng thảo luận và bảo vệ luận văn.

2. Triết học kinh viện

Là triết học "nhà trường", chú trọng logic hình thức và biện luận rắc rối để phục vụ thần học.
- Phái duy danh: Cho rằng vật thể riêng lẻ có trước khái niệm (có nhân tố duy vật).
- Phái duy thực: Cho rằng khái niệm có trước vật thể (duy tâm hoàn toàn), tiêu biểu là Tômát Đacanh với tác phẩm "Thần học toàn thư".
- Ngoại lệ: Râugiơ Bâycơn đề cao phương pháp thí nghiệm và toán học, dự đoán nhiều phát minh hiện đại nên bị giáo hội bỏ tù.

3. Văn học

Ngoài văn học dân gian và Latinh, xuất hiện hai dòng mới:
- Văn học kị sĩ: Ca ngợi lòng trung thành, dũng cảm và tình yêu lãng mạn (Anh hùng ca: Bài ca Rôlăng; Thơ trữ tình: Torixtăng và Ydơ).
- Văn học thành thị: Mang tính trào phúng, chống phong kiến và giáo hội (Tiêu biểu: Truyện con cáo, kịch Rôbanh và Mariông).

4. Nghệ thuật kiến trúc

Sự chuyển biến từ phong cách thô nặng sang thanh thoát:

Đặc điểm Kiến trúc Rôman (thế kỷ XI) Kiến trúc Gôtích (nửa sau thế kỷ XII)
Hình dáng Thô kệch, nặng nề, mặt bằng hình chữ thập Thanh thoát, tháp cao vút (trên 100m)
Vòm và mái Mái tròn, vòm tròn Vòm cửa nhọn, nóc nhọn
Tường và cửa Tường dày, cửa sổ nhỏ, ít ánh sáng Tường mỏng, cửa sổ lớn, dùng kính màu rực rỡ

IV. VĂN HÓA TÂY ÂU THỜI PHỤC HƯNG

1. Điều kiện lịch sử

Phong trào bắt nguồn từ Ý do sự xuất hiện của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa sớm nhất. Giai cấp tư sản cần một hệ tư tưởng mới để chống lại sự kìm hãm của giáo hội và phong kiến. Ý cũng là nơi lưu giữ nhiều di sản văn hóa La Mã cổ đại và có tầng lớp giàu có bảo trợ cho nghệ thuật.

2. Những thành tựu chính

a) Văn học

1. Thơ: Đantê với "Thần khúc" (mở đầu phong trào) và Pêtoraca với thơ trữ tình.
2. Tiểu thuyết: Bôcaxiô ("Mười ngày"), Rabơle ("Gácgăngchuya và Păngtagruyen"), Xécvăngtét ("Đông Kisốt").
3. Kịch: Sếchxpia (bậc thầy của bi kịch và hài kịch như Rômêô và Giuliét, Hămlét).

b) Nghệ thuật (Hội họa, Điêu khắc, Kiến trúc)

Đỉnh cao gắn liền với ba danh họa:
- Lêônácđô đơ Vanhxi: "Bữa tiệc cuối cùng", "Nàng Giôcông" (mô tả nội tâm sâu sắc).
- Mikenlăngiơ: "Sáng tạo thế giới", tượng "Đavít" (thể hiện sức mạnh con người).
- Raphaen: Các bức tranh về Thánh mẫu (vẻ đẹp hiền hậu, tươi tắn).

c) Khoa học tự nhiên và triết học

1. Thiên văn học: Phá vỡ thuyết Trái Đất trung tâm.
- Côpécních: Nêu thuyết Nhật tâm (Mặt Trời là trung tâm).
- Brunô và Galilê: Phát triển và chứng minh thuyết Nhật tâm bằng thực nghiệm (Galilê dùng kính viễn vọng).
2. Triết học duy vật: Phranxít Bâycon phê phán triết học kinh viện, đề cao tri thức khoa học.

3. Nội dung tư tưởng và ý nghĩa

Nội dung chính là chủ nghĩa nhân văn (humanisme):
- Lên án, đả kích giáo hội và chế độ phong kiến lỗi thời.
- Đề cao giá trị con người, quyền tự do cá nhân và lạc thú trần thế.
- Chống lại quan điểm phản khoa học, đề cao tri thức và tinh thần dân tộc.

Ý nghĩa: Là cuộc cách mạng tư tưởng giải phóng con người, đặt cơ sở cho sự phát triển rực rỡ của văn minh phương Tây hiện đại.


V. SỰ TIẾN BỘ VỀ KĨ THUẬT

Giai đoạn thế kỷ XIV - XVI chứng kiến những cải tiến vượt bậc:
- Năng lượng: Hoàn thiện guồng nước, cho phép thay thế sức người trong xay xát, luyện kim.
- Ngành dệt: Xa quay sợi tự động và khung cửi nằm ngang tăng năng suất lao động.
- Khai mỏ & Luyện kim: Dùng bơm hút nước dưới hầm sâu; phát minh lò cao để luyện gang và sắt chất lượng tốt.
- Kỹ thuật quân sự: Tiếp thu thuốc súng từ phương Đông, chế tạo đại bác và súng bộ binh, làm tan rã ưu thế của kị sĩ phong kiến.


VI. SỰ RA ĐỜI CỦA ĐẠO TIN LÀNH

1. Vài nét về giáo hội Thiên chúa trước cuộc cải cách

Giáo hội bị tha hóa, tham lam (bán giấy miễn tội), lũng đoạn cả chính trị lẫn tư tưởng, trở thành lực lượng cản trở sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

2. Các phong trào cải cách tôn giáo và sự ra đời của đạo Tin lành

So sánh các trào lưu cải cách chính:

Đặc điểm Cải cách Luthơ (Đức) Cải cách Canvanh (Thụy Sĩ) Anh giáo (Anh)
Người lãnh đạo Máctin Luthơ Giăng Canvanh Vua Henri VIII
Tư tưởng cốt lõi Cứu vớt bằng đức tin, không cần giấy miễn tội Thuyết định mệnh (Dân chọn lọc và Dân vứt bỏ) Vua là người đứng đầu giáo hội thay Giáo hoàng
Tính chất Dựa vào vương hầu, quý tộc Triệt để nhất, phù hợp giai cấp tư sản Cải cách nửa vời, giữ nguyên lễ nghi cũ

Điểm chung của đạo Tin lành: Chỉ tin vào kinh thánh, đơn giản hóa lễ nghi, không thờ ảnh tượng, mục sư được lấy vợ, không lệ thuộc La Mã.


VII. SỰ TIẾP XÚC GIỮA CÁC NỀN VĂN MINH

1. Thời cổ đại

Sự giao lưu sớm qua buôn bán (người Phênixi truyền chữ cái cho Hy Lạp) và chiến tranh (cuộc chinh phục của Alếchxăngđrơ tạo ra thời kỳ Hy Lạp hóa). Phương Tây tiếp thu toán học, lịch pháp từ phương Đông (lịch Giuyliêng), trong khi phương Đông chịu ảnh hưởng kiến trúc, điêu khắc Hy Lạp.

2. Thời trung đại

Sự tiếp xúc mở rộng qua nhiều con đường:
- Người Arập: Cái cầu nối truyền chữ số Ấn Độ và các phát minh Trung Quốc (giấy, in, thuốc súng, la bàn) sang Tây Âu.
- Thập tự chinh: Dù là thảm họa chiến tranh, nhưng giúp người phương Tây học được kỹ thuật dệt, thủy tinh và các quy tắc giao tiếp lịch sự từ phương Đông.
- Du lịch & Phát kiến địa lý: Hành trình của Máccô Pôlô khơi dậy sự tò mò về phương Đông giàu có, thúc đẩy các cuộc phát kiến địa lý cuối thế kỷ XV.

Lưu ý cho sinh viên:
- Cần phân biệt rõ Văn hóa Phục hưng (thế kỷ XIV-XVII) với Văn hóa Phục hưng thời Carolanhgiêng (thế kỷ VIII-IX). Cái sau chỉ là sự phát triển nhất thời, quy mô nhỏ và vẫn lệ thuộc hoàn toàn vào thần học.
- Lịch Grêgôriêng chính là loại lịch chúng ta đang dùng hiện nay (Dương lịch), được sửa đổi từ lịch Giuyliêng để khớp với năm mặt trời.

Chúc bạn ôn thi tốt!

Mục lục
VĂN MINH TÂY ÂU THỜI TRUNG ĐẠI
I. HOÀN CẢNH LỊCH SỬ
II. VĂN HÓA TÂY ÂU TỪ THẾ KỈ V ĐẾN THẾ KỈ X
III. VĂN HÓA TÂY ÂU TỪ THẾ KỈ XI ĐẾN ĐẦU THẾ KỈ XIV
IV. VĂN HÓA TÂY ÂU THỜI PHỤC HƯNG
V. SỰ TIẾN BỘ VỀ KĨ THUẬT
VI. SỰ RA ĐỜI CỦA ĐẠO TIN LÀNH
VII. SỰ TIẾP XÚC GIỮA CÁC NỀN VĂN MINH
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự