Tổng quan Unit 6 (Leisure and fashion) - COMPLETE PET
Ôn tập Unit 6 (Leisure and fashion) – COMPLETE PET: phân loại chương trình TV; đọc – chọn sự kiện từ “Hong Kong entertainment guide”; từ vựng khi đi chơi (admission, performance, audience, review, subtitles, interval, venue) & miêu tả quần áo; ngữ pháp Present Perfect với just/already/yet, since/for, phân biệt Present Perfect vs Past Simple; cặp been/gone, meet/get to know/know/find out. Luyện kỹ năng: Listening Part 2 (Lost property office), Speaking Part 4 (so sánh hoạt động ở nhà/ra ngoài, thói quen ăn mặc), Writing Part 2 (thư ngắn cảm ơn/giải thích). Phù hợp ôn thi PET A2–B1.
COMPLETE PETUnit 6Leisure and fashionchương trình TVentertainment guidetừ vựng đi chơiadmissionperformanceaudiencereviewsubtitlesintervalvenuetừ vựng quần áomiêu tả trang phụcpresent perfectjust already yetsince forpresent perfect vs past simplebeen vs gonemeet get to know know find outListening Part 2Speaking Part 4Writing Part 2Cambridge PETluyện thi PET
Unit 6: Leisure and Fashion
1. Vocabulary
1.1. Television Programmes (Các chương trình truyền hình)
Quảng cáo trên truyền hình hoặc báo chí.
- There are too many adverts in the middle of this film. (Có quá nhiều quảng cáo ở giữa bộ phim này.)
- I always change the channel when the adverts come on. (Tôi luôn chuyển kênh khi có quảng cáo.)
- Companies spend millions on TV adverts. (Các công ty chi hàng triệu đô la cho các quảng cáo truyền hình.)
Phim hoạt hình (thường dành cho trẻ em).
- My younger brother loves watching cartoons on Saturday mornings. (Em trai tôi rất thích xem phim hoạt hình vào sáng thứ Bảy.)
- Tom and Jerry is a classic cartoon. (Tom và Jerry là một bộ phim hoạt hình kinh điển.)
- The characters in this cartoon are very funny. (Các nhân vật trong bộ phim hoạt hình này rất hài hước.)
Chương trình trò chuyện, phỏng vấn người nổi tiếng.
- The famous actor appeared on a late-night chat show. (Nam diễn viên nổi tiếng đã xuất hiện trên một chương trình trò chuyện đêm khuya.)
- The host of the chat show asked very interesting questions. (Người dẫn chương trình trò chuyện đã đặt những câu hỏi rất thú vị.)
- I enjoy listening to celebrities tell their stories on chat shows. (Tôi thích nghe những người nổi tiếng kể câu chuyện của họ trên các chương trình trò chuyện.)
Phim truyền hình hài dài tập.
- Friends is the most popular comedy series in the world. (Friends là bộ phim truyền hình hài dài tập phổ biến nhất trên thế giới.)
- We laughed so hard while watching the new comedy series. (Chúng tôi đã cười rất nhiều khi xem bộ phim hài mới.)
- Each episode of this comedy series is 30 minutes long. (Mỗi tập của bộ phim hài này dài 30 phút.)
Chương trình truyền hình thực tế.
- Many teenagers dream of participating in a reality show. (Nhiều thanh thiếu niên mơ ước được tham gia một chương trình truyền hình thực tế.)
- That reality show follows the daily lives of rich people. (Chương trình thực tế đó theo dõi cuộc sống hàng ngày của những người giàu có.)
- Viewers can vote for their favorite contestant in this reality show. (Khán giả có thể bình chọn cho thí sinh họ yêu thích trong chương trình thực tế này.)
Phim tài liệu (cung cấp thông tin thực tế).
- We watched a fascinating documentary about wild animals in Africa. (Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về động vật hoang dã ở Châu Phi.)
- A good documentary can teach you a lot about history. (Một bộ phim tài liệu hay có thể dạy bạn rất nhiều điều về lịch sử.)
- The BBC produces high-quality nature documentaries. (BBC sản xuất những bộ phim tài liệu về thiên nhiên chất lượng cao.)
Chương trình đố vui có thưởng trên truyền hình.
- He won ten thousand dollars on a television quiz show. (Anh ấy đã giành được mười nghìn đô la trong một chương trình đố vui trên truyền hình.)
- I like answering the questions when I watch a quiz show at home. (Tôi thích trả lời các câu hỏi khi xem chương trình đố vui ở nhà.)
- To win a quiz show, you need a lot of general knowledge. (Để chiến thắng một chương trình đố vui, bạn cần rất nhiều kiến thức chung.)
Bản tin thời sự / Dự báo thời tiết.
- My grandfather watches the news every evening at 7 PM. (Ông tôi xem bản tin thời sự mỗi tối lúc 7 giờ.)
- Before we go to the beach, let's check the weather. (Trước khi chúng ta đi biển, hãy kiểm tra dự báo thời tiết.)
- The news today is full of stories about the economy. (Bản tin thời sự hôm nay tràn ngập các câu chuyện về nền kinh tế.)
1.2. Going Out (Đi chơi / Giải trí)
Tiền vé vào cửa, sự cho phép vào nơi nào đó.
🔹 Admission to the museum is free on Sundays. (Vé vào cửa bảo tàng miễn phí vào các ngày Chủ nhật.)
🔹 The club limits admission to people over 18. (Câu lạc bộ giới hạn việc vào cửa cho những người trên 18 tuổi.)
🔹 How much is the admission fee for the concert? (Phí vào cửa cho buổi hòa nhạc là bao nhiêu?)
Khán giả (xem trực tiếp tại nhà hát, rạp chiếu phim).
🔹 The audience clapped loudly at the end of the play. (Khán giả đã vỗ tay lớn khi kết thúc vở kịch.)
🔹 The magic trick surprised the entire audience. (Trò ảo thuật đã làm toàn bộ khán giả ngạc nhiên.)
🔹 It is a show for a young audience. (Đó là một chương trình dành cho khán giả trẻ tuổi.)
Khoảng thời gian nghỉ giải lao (giữa vở kịch, buổi biểu diễn).
🔹 We bought some drinks during the 15-minute interval. (Chúng tôi đã mua đồ uống trong khoảng thời gian nghỉ 15 phút.)
🔹 Don't leave your seats until the interval. (Đừng rời khỏi chỗ ngồi của bạn cho đến giờ nghỉ.)
🔹 There is a short interval between the two parts of the concert. (Có một khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hai phần của buổi hòa nhạc.)
Phát sóng trực tiếp, biểu diễn trực tiếp (Tính từ / Trạng từ).
🔹 The band is playing a live concert tonight. (Ban nhạc sẽ chơi một buổi hòa nhạc trực tiếp tối nay.)
🔹 I prefer watching football live rather than on TV. (Tôi thích xem bóng đá trực tiếp hơn là trên TV.)
🔹 This interview is being broadcast live. (Cuộc phỏng vấn này đang được phát sóng trực tiếp.)
Buổi biểu diễn, sự trình diễn.
🔹 The singer gave an amazing performance on stage. (Ca sĩ đã mang đến một màn trình diễn tuyệt vời trên sân khấu.)
🔹 The evening performance starts at 8 PM. (Buổi biểu diễn buổi tối bắt đầu lúc 8 giờ.)
🔹 He was praised for his excellent performance in the film. (Anh ấy đã được khen ngợi vì diễn xuất xuất sắc trong phim.)
Bài đánh giá, nhận xét (về phim, sách, vở kịch).
🔹 The new restaurant got very bad reviews online. (Nhà hàng mới nhận được những đánh giá rất tệ trên mạng.)
🔹 I always read a review before I go to see a movie. (Tôi luôn đọc bài đánh giá trước khi đi xem phim.)
🔹 The play received a positive review in the local newspaper. (Vở kịch đã nhận được một bài đánh giá tích cực trên tờ báo địa phương.)
Phụ đề (dòng chữ dịch ở dưới màn hình).
🔹 I prefer watching foreign films with English subtitles. (Tôi thích xem phim nước ngoài với phụ đề tiếng Anh.)
🔹 The dialogue was spoken so fast that I needed the subtitles. (Hội thoại được nói quá nhanh nên tôi cần phụ đề.)
🔹 This DVD includes subtitles for the deaf. (Đĩa DVD này bao gồm phụ đề cho người khiếm thính.)
Địa điểm tổ chức (sự kiện, hòa nhạc, thể thao).
🔹 They are looking for a larger venue for the wedding. (Họ đang tìm kiếm một địa điểm lớn hơn cho đám cưới.)
🔹 The stadium is a popular venue for rock concerts. (Sân vận động là một địa điểm phổ biến cho các buổi hòa nhạc rock.)
🔹 We need to book the venue months in advance. (Chúng ta cần đặt địa điểm trước nhiều tháng.)
1.3. Clothes and Fashion (Quần áo và Thời trang)
- Cotton (Vải sợi bông)
VD: A light cotton shirt (Một chiếc áo sơ mi vải bông mỏng). Nó rất mát vào mùa hè. - Leather (Da)
VD: A heavy leather jacket (Một chiếc áo khoác da dày). Anh ấy thích đi giày da. - Plastic (Nhựa)
VD: A plastic raincoat (Một chiếc áo mưa bằng nhựa). Nút áo làm bằng nhựa. - Woollen (Bằng len)
VD: A warm woollen sweater (Một chiếc áo len ấm áp). Cô ấy đang đan một chiếc mũ len.
- Patterned (Có hoa văn)
VD: She wore a patterned skirt. (Cô ấy mặc một chiếc váy có hoa văn.) - Striped (Kẻ sọc)
VD: A black and white striped T-shirt. (Áo thun kẻ sọc đen trắng.) - Fashionable (Hợp thời trang)
VD: These sunglasses are very fashionable now. - Old-fashioned (Lỗi thời)
VD: He wears old-fashioned suits. (Anh ta mặc vest lỗi thời.)
- Long / Short sleeves (Dài tay / Cộc tay)
VD: A short-sleeved shirt for summer. - Sleeveless (Không có tay / Áo ba lỗ)
VD: A sleeveless dress is cool. - Round neck / V-neck (Cổ tròn / Cổ chữ V)
VD: He prefers a V-neck sweater. - Tight (Chật / Bó sát)
VD: These jeans are too tight for me. - Button / Collar / Pocket (Nút / Cổ áo / Túi)
VD: A coat with large pockets.
Common Learner Errors (Lỗi thường gặp)
❌ Sai: a colourfull shirt
✅ Đúng: a colourful shirt
(Tính từ đuôi -ful chỉ có một chữ 'l')
❌ Sai: beautifuls clothes
✅ Đúng: beautiful clothes
(Tính từ trong tiếng Anh không có dạng số nhiều)
❌ Sai: a long and white dress
✅ Đúng: a long white dress
(Khi liệt kê tính từ chỉ kích cỡ và màu sắc, không dùng "and" ở giữa)
❌ Sai: a blue trouser
✅ Đúng: blue trousers
(Trousers/Jeans/Shorts luôn ở dạng số nhiều vì có 2 ống quần)
1.4. Confusing Verbs (Các động từ dễ nhầm lẫn)
Been vs. Gone
Have / Has GONE to...
Ý nghĩa: Đã đi đến một nơi nào đó và CHƯA TRỞ VỀ (hiện tại vẫn đang ở đó).
• Paul has gone to the cinema. (Paul đã đi xem phim - Anh ấy hiện đang ở rạp phim).
• My parents have gone to Paris for a holiday. (Họ đang ở Paris).
• Where is Maria? She has gone to the supermarket. (Cô ấy đang ở siêu thị).
Have / Has BEEN to...
Ý nghĩa: Đã đi đến một nơi nào đó và ĐÃ TRỞ VỀ (hoặc nói về trải nghiệm đã từng đến).
• Paul has been to the cinema. (Paul đã đi rạp phim và giờ đã về nhà rồi).
• I have been to New York twice. (Tôi đã từng đến New York 2 lần - trải nghiệm).
• Have you ever been to Japan? (Bạn đã từng đến Nhật bao giờ chưa?).
Meet vs. Get to know vs. Know
1. Meet
Gặp mặt lần đầu tiên, làm quen ban đầu.
VD: I met Nick on holiday. (Tôi đã gặp Nick vào kỳ nghỉ.)
2. Get to know
Quá trình tìm hiểu, học hỏi thêm thông tin về ai đó.
VD: We got to know each other and became friends. (Chúng tôi tìm hiểu nhau và trở thành bạn.)
3. Know
Đã quen biết, đã hiểu rõ (kết quả của quá trình trên).
VD: How long have you known Nick? (Bạn quen Nick được bao lâu rồi?)
Know vs. Find out
Know (something)
Trạng thái: Đã biết, đã có sẵn thông tin trong đầu.
• His parents already knew about the party. (Bố mẹ anh ấy ĐÃ BIẾT SẴN về bữa tiệc.)
• I know the answer to this question. (Tôi biết câu trả lời - đã có thông tin.)
• Do you know where the station is? (Bạn có biết nhà ga ở đâu không?)
Find out (something)
Hành động: Tìm ra, phát hiện ra, nhận được thông tin mới.
• His parents were angry when they found out about the party. (Họ tức giận khi PHÁT HIỆN RA bữa tiệc.)
• I need to find out what time the train leaves. (Tôi cần tìm hiểu xem mấy giờ tàu chạy.)
• She found out that he was lying. (Cô ấy phát hiện ra rằng anh ta đang nói dối.)
2. Grammar
2.1. Present Perfect with Just, Already, Yet
JUST
(Vừa mới)
Dùng để nói về những sự việc vừa mới xảy ra cách đây một khoảng thời gian rất ngắn.
- 👉 My sister and her boyfriend have just got married. (Chị tôi vừa mới kết hôn.)
- 👉 I have just finished my homework. (Tôi vừa mới làm xong bài tập.)
- 👉 They have just left the building. (Họ vừa mới rời khỏi tòa nhà.)
- 👉 She has just bought a new phone. (Cô ấy vừa mua điện thoại mới.)
- 👉 We have just eaten dinner. (Chúng tôi vừa ăn tối xong.)
ALREADY
(Đã... rồi)
Dùng để nói về một sự việc đã xảy ra rồi, thường là sớm hơn so với dự kiến ban đầu.
- 👉 I have already seen this film three times. (Tôi đã xem phim này 3 lần rồi.)
- 👉 Don't worry, I have already paid the bill. (Đừng lo, tôi đã trả hóa đơn rồi.)
- 👉 The train has already left! (Tàu đã rời đi mất rồi!)
- 👉 He has already done the shopping. (Anh ấy đã đi mua sắm xong rồi.)
- 👉 We have already booked the tickets. (Chúng tôi đã đặt vé rồi.)
YET
(Chưa / Đã... chưa?)
Chỉ dùng trong câu Phủ định và câu Nghi vấn, khi ta mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra.
- 👉 My dad hasn't found a new job yet. (Bố tôi vẫn chưa tìm được việc mới.)
- 👉 Have you finished your exams yet? (Bạn đã thi xong chưa?)
- 👉 I haven't read that book yet. (Tôi chưa đọc cuốn sách đó.)
- 👉 Has the postman arrived yet? (Người đưa thư đã đến chưa?)
- 👉 They haven't decided where to go yet. (Họ vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.)
2.2. Present Perfect with Since and For
Chúng ta dùng cấu trúc How long...? để hỏi về khoảng thời gian. Và dùng Since / For để trả lời.
SINCE
+ Mốc thời gianDùng để chỉ điểm bắt đầu của một khoảng thời gian (từ khi nào).
Các mốc thời gian thường gặp:
- • since 1997
- • since Monday
- • since January
- • since 8 o'clock
- • since yesterday
- • since I was a child
- • since we met
- • since graduation
✅ I have lived here since 1997. (Tôi đã sống ở đây từ năm 1997.)
✅ She has been a teacher since she graduated. (Cô ấy làm giáo viên kể từ khi tốt nghiệp.)
✅ We haven't seen him since Monday. (Chúng tôi chưa gặp anh ấy từ thứ Hai.)
✅ I have had my watch since my birthday. (Tôi có chiếc đồng hồ này từ ngày sinh nhật.)
✅ He has played the piano since he was 5. (Anh ấy chơi piano từ lúc 5 tuổi.)
FOR
+ Khoảng thời gianDùng để chỉ toàn bộ độ dài của thời gian (được bao lâu).
Các khoảng thời gian thường gặp:
- • for five years
- • for three days
- • for two months
- • for a few minutes
- • for half an hour
- • for a long time
- • for ages
- • for a decade
✅ I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm.)
✅ She has been a teacher for ten years. (Cô ấy làm giáo viên được 10 năm rồi.)
✅ We haven't seen him for three days. (Chúng tôi không gặp anh ấy 3 ngày nay.)
✅ I have been at my school for a long time. (Tôi học ở trường này được một thời gian dài rồi.)
✅ He has played the piano for hours. (Anh ấy đã chơi piano hàng giờ liền.)
2.3. Present Perfect vs. Past Simple
| Present Perfect (Hiện tại hoàn thành) | Past Simple (Quá khứ đơn) |
|---|---|
|
Cách dùng chính: Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại, hoặc thời gian KHÔNG xác định rõ ràng. Dấu hiệu nhận biết: just, already, yet, ever, never, recently, lately, so far, since, for, this month/year (nếu chưa kết thúc). Ví dụ:
|
Cách dùng chính: Hành động đã xảy ra và KẾT THÚC hoàn toàn trong quá khứ, thời gian ĐƯỢC xác định rõ ràng. Dấu hiệu nhận biết: yesterday, ago, last (night/week/month/year), in 1990, when I was young. Ví dụ:
|
Unit 5: Vocabulary and Grammar Review
3. Vocabulary Review
3.1. Adjectives + Prepositions (Tính từ đi kèm Giới từ)
Disappointed WITH
(Thất vọng về)
Anna was disappointed with her exam results. (Anna thất vọng về kết quả thi.)
Tired OF
(Mệt mỏi vì)
She is getting tired of studying all the time. (Cô ấy đang thấy mệt mỏi vì phải học suốt.)
Bored WITH
(Chán nản với)
She must be getting bored with life. (Cô ấy hẳn là đang chán nản với cuộc sống.)
Keen ON
(Đam mê, thích thú)
Mike is very keen on football. (Mike rất đam mê bóng đá.)
Proud OF
(Tự hào về)
He is quite proud of the two goals he scored. (Anh ấy khá tự hào về 2 bàn thắng ghi được.)
Sad ABOUT
(Buồn về)
He can't play next week and he's sad about that. (Cậu ấy không thể chơi tuần tới và rất buồn về điều đó.)
Crazy ABOUT
(Phát cuồng vì)
Kay is crazy about music. (Kay phát cuồng vì âm nhạc.)
Nervous ABOUT
(Lo lắng về)
She's really nervous about singing in front of people. (Cô ấy rất lo lắng về việc hát trước đám đông.)
Frightened OF
(Sợ hãi về)
I don't think she should be frightened of doing it. (Tôi không nghĩ cô ấy nên sợ hãi việc đó.)
Jealous OF
(Ghen tị với)
Some people will be quite jealous of her! (Một vài người sẽ khá ghen tị với cô ấy!)
3.2. Adjectives ending in -ED vs. -ING (Tính từ đuôi ED và ING)
Đuôi -ED
Dùng để diễn tả CẢM XÚC của con người (ai đó cảm thấy như thế nào).
- Bored: I felt bored because the lesson was long. (Tôi cảm thấy chán...)
- Surprised: I was surprised by the news. (Tôi ngạc nhiên...)
- Amazed: She was amazed at the view. (Cô ấy kinh ngạc...)
- Interested: I am interested in history. (Tôi thích thú...)
- Embarrassed: I felt embarrassed when I fell. (Tôi thấy xấu hổ...)
- Frightened: The child was frightened of the dark. (Đứa trẻ sợ hãi...)
- Amused: We were amused by his jokes. (Chúng tôi thấy vui thích...)
- Excited: I am excited about the trip. (Tôi hào hứng...)
Đuôi -ING
Dùng để miêu tả BẢN CHẤT, TÍNH CHẤT của sự vật, sự việc (gây ra cảm xúc cho người khác).
- Boring: The exercise book is boring. (Cuốn sách bài tập thật tẻ nhạt...)
- Surprising: It was a surprising result. (Đó là kết quả đáng ngạc nhiên...)
- Amazing: The view was amazing. (Khung cảnh thật kinh ngạc...)
- Interesting: The diary was interesting to read. (Cuốn nhật ký rất thú vị...)
- Embarrassing: It was an embarrassing situation. (Đó là một tình huống xấu hổ...)
- Frightening: A frightening horror movie. (Một bộ phim kinh dị đáng sợ...)
- Amusing: It is an amusing story. (Đó là một câu chuyện vui nhộn...)
- Exciting: The football match was exciting. (Trận bóng rất kịch tính...)
3.3. Feelings and Personality Words
4. Grammar Review: Modal Verbs
4.1. Modal Verbs of Probability (Động từ khuyết thiếu chỉ Khả năng / Suy luận)
Chắc chắn là (100% Yes)
Dùng khi bạn có bằng chứng rõ ràng để đưa ra kết luận chắc chắn.
- "You have been traveling all day. You must be very tired."
- "He owns 3 villas. He must be rich."
Có thể là (50% Yes)
Dùng khi bạn dự đoán nhưng không chắc chắn lắm về sự việc.
- "They may be at the café, but I'm not sure."
- "Take an umbrella. It might rain later."
Chắc chắn KHÔNG (100% No)
Dùng khi bạn chắc chắn một điều gì đó là vô lý, không thể xảy ra.
- "That can't be John. John is in London now."
- "You just ate a large pizza. You can't be hungry again."
4.2. Modal Verbs of Obligation, Advice & Ability
| SHOULD |
Nên (Lời khuyên) Dùng để đưa ra lời khuyên tốt. 👉 "I've got a headache." - "I think you should take an aspirin." 👉 "You should take your passport when going to the USA." |
| HAVE TO |
Phải (Bắt buộc khách quan) Sự bắt buộc do luật lệ, nội quy hoặc hoàn cảnh bên ngoài. 👉 "I have to wear a uniform at school." |
| MUSTN'T |
Không được phép (Cấm đoán) Điều gì đó bị cấm tuyệt đối. 👉 "You mustn't use your phone during the exam." |
| DON'T HAVE TO |
Không cần phải (Không bắt buộc) Không bắt buộc làm việc đó, nhưng nếu muốn thì vẫn có thể làm. 👉 "You don't have to pay if you're under 16." (Bạn không cần phải trả tiền nếu dưới 16 tuổi). |
| CAN / COULD |
Có thể / Đã có thể (Khả năng) Chỉ khả năng làm được việc gì (hiện tại/quá khứ). 👉 "I can't swim." (Tôi không biết bơi.) 👉 "Could you run for an hour without stopping?" (Bạn có thể chạy 1 giờ không nghỉ không?) |


