Tổng quan Unit 6 (Leisure and fashion) - COMPLETE PET
Ôn tập Unit 6 (Leisure and fashion) – COMPLETE PET: phân loại chương trình TV; đọc – chọn sự kiện từ “Hong Kong entertainment guide”; từ vựng khi đi chơi (admission, performance, audience, review, subtitles, interval, venue) & miêu tả quần áo; ngữ pháp Present Perfect với just/already/yet, since/for, phân biệt Present Perfect vs Past Simple; cặp been/gone, meet/get to know/know/find out. Luyện kỹ năng: Listening Part 2 (Lost property office), Speaking Part 4 (so sánh hoạt động ở nhà/ra ngoài, thói quen ăn mặc), Writing Part 2 (thư ngắn cảm ơn/giải thích). Phù hợp ôn thi PET A2–B1.
COMPLETE PETUnit 6Leisure and fashionchương trình TVentertainment guidetừ vựng đi chơiadmissionperformanceaudiencereviewsubtitlesintervalvenuetừ vựng quần áomiêu tả trang phụcpresent perfectjust already yetsince forpresent perfect vs past simplebeen vs gonemeet get to know know find outListening Part 2Speaking Part 4Writing Part 2Cambridge PETluyện thi PET
Unit 6. Leisure and fashion
Dưới đây là tóm tắt các kiến thức trọng tâm trong Unit 6, tập trung vào từ vựng về giải trí, thời trang và cách sử dụng thì Hiện tại hoàn thành.
A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
Phần này cung cấp các từ vựng và cụm từ cần thiết để bạn nói về các chương trình TV, hoạt động giải trí và mô tả quần áo.
1. Các loại hình Giải trí (Types of Entertainment)
+ TV Programmes (Chương trình TV):
- cartoon: phim hoạt hình
- chat show: chương trình trò chuyện
- comedy series: phim hài dài tập
- documentary: phim tài liệu
- the news: tin tức, thời sự
- quiz show: chương trình đố vui
- reality show: chương trình truyền hình thực tế
+ Entertainment Words (Từ vựng về giải trí):
- performance: buổi biểu diễn
- audience: khán giả
- venue: địa điểm tổ chức (sự kiện, buổi hòa nhạc)
- review: bài đánh giá, nhận xét (về phim, sách...)
- interval: giờ giải lao (giữa các phần của buổi diễn)
- subtitles: phụ đề
- admission: phí vào cửa
2. Mô tả Quần áo (Describing Clothes)
- V-neck / round neck: cổ chữ V / cổ tròn
- striped / patterned: (vải) kẻ sọc / có hoa văn
- long/short sleeves / sleeveless: tay dài/ngắn / không tay
- fashionable / old-fashioned: hợp thời trang / lỗi thời
- cotton / leather / woollen: (chất liệu) cotton / da / len
- tight: (quần áo) bó sát, chật
💡 Lưu ý các lỗi sai thường gặp:
- Trật tự tính từ: ý kiến → kích cỡ → tuổi → hình dáng → màu sắc → chất liệu.
Ví dụ: a long, white wedding dress (một chiếc váy cưới màu trắng, dài). Không dùng: a long and white...
- Các danh từ số nhiều: `jeans`, `trousers`, `shorts`, `glasses` luôn ở dạng số nhiều.
Ví dụ: a pair of blue trousers (một chiếc quần dài màu xanh). Không dùng: a blue trouser.
3. Các động từ dễ nhầm lẫn (Commonly Confused Verbs)
| Cặp từ | Cách phân biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| been vs. gone | - been to: đã đi đến đâu đó và đã quay về. - gone to: đã đi đến đâu đó và hiện vẫn đang ở đó. | - Have you ever been to New York? (Bạn đã bao giờ đến New York chưa?). - Paul has gone to the cinema. (Paul đã đi xem phim rồi → giờ anh ấy đang ở rạp). |
| meet / get to know / know | - meet: gặp lần đầu tiên. - get to know: tìm hiểu về ai đó sau khi gặp. - know: biết, quen biết (sau khi đã tìm hiểu). | I met Nick on holiday. We got to know each other and now I know him well. (Tôi gặp Nick vào kỳ nghỉ. Chúng tôi đã tìm hiểu nhau và giờ tôi biết rõ anh ấy). |
| know vs. find out | - know: biết một thông tin (đã có sẵn). - find out: tìm ra, phát hiện ra một thông tin mới. | I didn't know the answer, so I used the Internet to find out. (Tôi không biết câu trả lời, nên tôi đã dùng Internet để tìm ra). |
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
+ Cấu trúc: S + have/has + V3/Ved
+ Các trạng từ thường dùng: just, already, yet
- just: vừa mới (dùng cho hành động vừa xảy ra cách đây ít phút).
Ví dụ: My sister and her boyfriend have just got married. (Chị gái và bạn trai chị ấy vừa mới cưới).
- already: rồi (dùng khi hành động xảy ra sớm hơn dự kiến).
Ví dụ: I've already seen it three times. (Tôi đã xem nó ba lần rồi).
- yet: chưa (dùng trong câu phủ định và nghi vấn, thường đứng cuối câu).
Ví dụ: My dad hasn't found a new job yet. (Bố tôi vẫn chưa tìm được việc mới).
+ Phân biệt `for` và `since`
- for: dùng với một khoảng thời gian (ví dụ: for five years, for two months).
Ví dụ: I have been at my school for three years. (Tôi đã học ở trường tôi được ba năm rồi).
- since: dùng với một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: since 1997, since last Monday).
Ví dụ: I have lived here since 2020. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2020).
2. So sánh Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn (Present Perfect vs. Past Simple)
Đây là điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng và dễ nhầm lẫn.
| Thì (Tense) | Khi nào dùng? | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | - Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian. - Trải nghiệm cuộc sống. - Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại. | ever, never, just, already, yet, recently, for, since, this week/month... | Have you seen the new Kung Fu film yet? (Bạn đã xem bộ phim Kung Fu mới chưa?). |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | Hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định. | yesterday, last week, ... ago, in 2010... | I saw that show three months ago. (Tôi đã xem buổi diễn đó ba tháng trước). |
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tự hỏi "Khi nào?". Nếu câu trả lời là một thời điểm cụ thể đã qua (ví dụ: "tối hôm qua", "tuần trước"), hãy dùng Quá khứ đơn. Nếu không có thời gian cụ thể hoặc hành động vẫn còn liên quan đến hiện tại, hãy dùng Hiện tại hoàn thành.
1.863 xem 12 kiến thức 48 đề thi

8.944 lượt xem 15/08/2025

8.955 lượt xem 15/08/2025

9.828 lượt xem 05/09/2025

9.899 lượt xem 05/09/2025

9.850 lượt xem 05/09/2025

9.572 lượt xem 02/09/2025

9.785 lượt xem 05/09/2025

8.970 lượt xem 15/08/2025

9.809 lượt xem 05/09/2025

