Tổng quan Unit 11 (Conserving nature) - COMPLETE PET
Ôn tập Unit 11 (Conserving nature) – COMPLETE PET: chủ đề động vật hoang dã & bảo vệ môi trường; Listening Part 2 về chuyến đi Ấn Độ xem hổ/voi; tạo từ với hậu tố -ion/-ation/-ment; Reading Part 4 “International Climate Champions” (năng lượng mặt trời, tiết kiệm năng lượng, giao thông công cộng, tái chế/bottle bank, rác thải, năng lượng mặt trời); ngữ pháp bị động (hiện tại & quá khứ đơn); so sánh & so sánh nhất với trạng từ; Speaking Part 4 (cách tiết kiệm nước, thảo luận & cho ví dụ); Writing Part 3 (viết thư về động vật/nuôi thú cưng). Tài liệu cô đọng giúp luyện thi PET A2–B1 hiệu quả.
COMPLETE PETUnit 11Conserving naturebảo vệ môi trườngđộng vật hoang dãclimate changeenergy conservationrecyclingbottle bankpublic transportsolar energysuffixes -ion -ation -mentpassive voicepresent simple passivepast simple passivecomparative adverbssuperlative adverbssaving waterListening Part 2Reading Part 4Speaking Part 4Writing Part 3Cambridge PETluyện thi PET
Unit 11. Conserving nature
A. TỪ V VỰNG (VOCABULARY)
Phần này cung cấp các từ vựng và cụm từ cần thiết để bạn có thể nói về các vấn đề môi trường, động vật và bảo tồn thiên nhiên.
1. Từ vựng về Môi trường & Bảo tồn (Environment & Conservation)
Đây là những thuật ngữ quan trọng để thảo luận về các vấn đề môi trường hiện nay.
- climate change: biến đổi khí hậu
Ví dụ: The whole world feels the effects of climate change. (Toàn thế giới đều cảm nhận được những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu).
- global warming: sự nóng lên toàn cầu
Ví dụ: We must protect animals in danger from global warming. (Chúng ta phải bảo vệ các loài động vật đang gặp nguy hiểm từ sự nóng lên toàn cầu).
- energy conservation: bảo tồn năng lượng
Ví dụ: Using public transport is a form of energy conservation. (Sử dụng phương tiện công cộng là một hình thức bảo tồn năng lượng).
- recycling: tái chế
Ví dụ: Recycling is essential, so glass containers should be taken to the bottle bank. (Tái chế là điều cần thiết, vì vậy các chai lọ thủy tinh nên được mang đến thùng tái chế).
- solar energy: năng lượng mặt trời
Ví dụ: In sunny countries, using solar energy to heat water is a great idea. (Ở những nước nhiều nắng, sử dụng năng lượng mặt trời để đun nước là một ý tưởng tuyệt vời).
- pollution: sự ô nhiễm
Ví dụ: Air pollution from cars and factories is a serious problem in big cities. (Ô nhiễm không khí từ xe hơi và nhà máy là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn).
2. Cách thành lập Danh từ (Noun Formation: -ment, -ation, -ion)
Chúng ta có thể thêm các hậu tố này vào sau động từ để tạo thành danh từ tương ứng, chỉ một hành động, quá trình hoặc kết quả.
| Hậu tố | Ví dụ (Động từ → Danh từ) |
|---|---|
| -ment | announce → announcement (sự thông báo) disappoint → disappointment (sự thất vọng) enjoy → enjoyment (sự thích thú) improve → improvement (sự cải thiện) |
| -ation | admire → admiration (sự ngưỡng mộ) celebrate → celebration (lễ kỷ niệm) inform → information (thông tin) prepare → preparation (sự chuẩn bị) translate → translation (bản dịch) |
| -ion | attract → attraction (sự thu hút) collect → collection (bộ sưu tập) connect → connection (sự kết nối) direct → direction (phương hướng) protect → protection (sự bảo vệ) |
💡 Lưu ý về chính tả: Khi thêm hậu tố, một số động từ có thể thay đổi, ví dụ như bỏ đi chữ 'e' cuối cùng (ví dụ: `invite` → `invitation`).
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Câu Bị động (The Passive Voice)
+ Chức năng: Dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng bị tác động, thay vì người hay vật thực hiện hành động (tác nhân). Câu bị động rất phổ biến trong các văn bản trang trọng như báo cáo khoa học, tin tức.
+ Cấu trúc: S + be (am/is/are/was/were) + V3/Ved (+ by + agent)
+ Cách chuyển từ câu Chủ động sang Bị động:
| Câu Chủ động (Active) | Câu Bị động (Passive) |
|---|---|
| Tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động. | Động từ được chuyển thành dạng `be + V3/Ved`. |
| Ví dụ (Thì hiện tại): They catch a lot of fish here. (Họ bắt rất nhiều cá ở đây). | Ví dụ: A lot of fish are caught here. (Rất nhiều cá bị/được bắt ở đây). |
| Ví dụ (Thì quá khứ): The guides allowed the tourists to take photos. (Các hướng dẫn viên đã cho phép khách du lịch chụp ảnh). | Ví dụ: The tourists were allowed to take photos. (Khách du lịch đã được phép chụp ảnh). |
💡 Lưu ý: Chúng ta chỉ dùng `by + agent` (bởi ai đó/cái gì đó) khi thông tin về tác nhân là quan trọng hoặc cần làm rõ. Trong nhiều trường hợp, nó sẽ được lược bỏ, đặc biệt khi tác nhân là "people", "somebody", "they"...
2. So sánh hơn và So sánh nhất của Trạng từ (Comparative and Superlative Adverbs)
+ Chức năng: Dùng để so sánh cách thức, mức độ của một hành động (hành động A diễn ra như thế nào so với hành động B).
+ Bảng quy tắc thành lập:
| Loại trạng từ | So sánh hơn (Comparative) | So sánh nhất (Superlative) |
|---|---|---|
| Trạng từ thông thường (kết thúc bằng -ly) | more + adv + than (more slowly, more quickly, more efficiently) | the most + adv (the most carefully, the most brightly) |
| Trạng từ bất quy tắc | - well → better - badly → worse - fast → faster - hard → harder - early → earlier | - well → the best - badly → the worst - fast → the fastest - hard → the hardest - early → the earliest |
Ví dụ:
- To save petrol, people should drive more slowly. (Để tiết kiệm xăng, mọi người nên lái xe chậm hơn).
- Young people are working the hardest to stop global warming. (Những người trẻ đang làm việc chăm chỉ nhất để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu).
1.863 xem 12 kiến thức 48 đề thi

9.077 lượt xem 15/08/2025

9.733 lượt xem 05/09/2025

9.827 lượt xem 05/09/2025

9.899 lượt xem 05/09/2025

9.572 lượt xem 02/09/2025

9.784 lượt xem 05/09/2025

8.970 lượt xem 15/08/2025

9.808 lượt xem 05/09/2025

9.716 lượt xem 05/09/2025

