Tổng quan Unit 10 (A question of taste) - COMPLETE PET
Ôn tập Unit 10 (A Question of Taste) – COMPLETE PET: chủ đề ẩm thực & trải nghiệm nhà hàng (đọc “8 unusual restaurants”, chọn nơi phù hợp), phân biệt course–dish–food–meal–plate; từ vựng Shops & Services (butcher, hairdresser’s, post office, library, travel agent…) kèm hành động thường gặp (book a table, make an appointment, borrow, complain, mend). Ngữ pháp: mệnh lệnh (Commands) & cấu trúc have something done. Kỹ năng bài thi: Listening Part 1 (chọn tranh đúng), Speaking Part 3 (miêu tả vật dụng: It’s a kind of… / made of… / used for… -ing), Writing Part 2 (email ngắn: cảm ơn–mô tả–đề xuất cách lấy lại đồ).
COMPLETE PETUnit 10A Question of Tasteunusual restaurantscourse vs dish vs meal vs platefood and drink vocabularyshops and servicesbutcherhairdresser’spost officelibrarytravel agentcommandshave something donebook a tablemake an appointmentborrowcomplainmendListening Part 1Speaking Part 3Writing Part 2Cambridge PETluyện thi PET
Unit 10
A Question of Taste
Khám phá từ vựng về ẩm thực, các dịch vụ cửa hàng, cách mô tả đồ vật và làm chủ ngữ pháp về câu mệnh lệnh cùng cấu trúc nhờ vả (Causative form).
1. Vocabulary
1.1. Course, Dish, Food, Meal & Plate
Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ dùng để chỉ đồ ăn và bữa ăn. Tuy nhiên, chúng có những sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau. Việc nhầm lẫn giữa các từ này là lỗi rất phổ biến đối với người học.
Food
Noun [C, U]/fuːd/
Ý nghĩa: Thức ăn, thực phẩm (nói chung).
Chỉ những thứ mà con người và động vật ăn để duy trì sự sống. Thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về thức ăn nói chung.
"His favourite food is pizza."
(Món ăn yêu thích của anh ấy là pizza.)
"We need to buy some cat food."
(Chúng ta cần mua một ít thức ăn cho mèo.)
Meal
Noun [C]/miːl/
Ý nghĩa: Bữa ăn.
Chỉ khoảng thời gian bạn ngồi xuống để ăn, hoặc toàn bộ lượng thức ăn được phục vụ để ăn trong một dịp nhất định (như bữa sáng, bữa trưa, bữa tối).
"We eat three meals a day."
(Chúng tôi ăn ba bữa một ngày.)
"Thank you for a delicious meal."
(Cảm ơn vì một bữa ăn ngon miệng.)
Course
Noun [C]/kɔːs/
Ý nghĩa: Món trong một bữa ăn nhiều phần.
Chỉ một phần của bữa ăn. Ví dụ một bữa tiệc thường có: starter (món khai vị), main course (món chính), và dessert (tráng miệng).
"A three-course dinner."
(Một bữa tối gồm 3 món lần lượt.)
"For the main course, I'll have steak."
(Đối với món chính, tôi sẽ chọn bít tết.)
Dish
Noun [C]/dɪʃ/
Ý nghĩa: Món ăn (được chế biến) / Cái đĩa sâu lòng.
Chỉ một loại thức ăn cụ thể đã được nấu nướng, chuẩn bị theo một công thức nhất định. Ngoài ra nó còn có nghĩa đen là vật dụng để đựng thức ăn.
"A vegetarian dish."
(Một món ăn chay.)
"My favourite dish is Fanesca."
(Món ăn yêu thích của tôi là Fanesca.)
Plate
Noun [C]/pleɪt/
Ý nghĩa: Cái đĩa (vật dụng) / Một đĩa thức ăn.
Một vật phẳng, hình tròn dùng để đựng thức ăn. Khác với "dish" thường chỉ món ăn đã được nấu, "plate" nhấn mạnh vào vật chứa hoặc định lượng (một đĩa đầy).
"My mum often leaves bread on a plate."
(Mẹ tôi thường để bánh mì trên đĩa.)
"He ate a whole plate of biscuits."
(Anh ấy đã ăn cả một đĩa bánh quy.)
1.2. Shops and Services
Cuộc sống hàng ngày xoay quanh các cửa hàng và dịch vụ. Điểm ngữ pháp quan trọng ở phần này là cách sử dụng sở hữu cách 's để chỉ nơi chốn, cửa tiệm.
Quy tắc vàng: Nghề nghiệp vs. Địa điểm
Chúng ta thường thêm 's vào sau danh từ chỉ người làm nghề để chỉ cửa hàng, phòng khám, hoặc nơi làm việc của họ.
- Hairdresser (Thợ cắt tóc) → Hairdresser's (Tiệm cắt tóc)
- Dentist (Nha sĩ) → Dentist's (Phòng khám nha khoa)
- Butcher (Người bán thịt) → Butcher's (Cửa hàng thịt)
Hairdresser
Tiệm cắt tóc
have your hair cut, coloured
Dry cleaner
Tiệm giặt khô
have your clothes cleaned
Butcher
Cửa hàng thịt
buy fresh meat, sausages
Garage
Tiệm sửa xe / Gara
have your car/scooter repaired
Dentist
Phòng khám nha khoa
make an appointment, check teeth
Library
Thư viện
borrow books, study quietly
Post Office
Bưu điện
send letters, buy stamps
Travel Agent
Đại lý du lịch
book a holiday, buy tickets
Hành động phổ biến tại các dịch vụ:
1.3. Describing Everyday Objects
Khi bạn không biết từ vựng tiếng Anh của một đồ vật nào đó (trong lúc giao tiếp hoặc thi nói), kỹ năng mô tả đồ vật đó là cực kỳ quan trọng. Hãy trả lời 3 câu hỏi cốt lõi sau:
1. What is it?
Nó là cái gì? Giống cái gì?
- It's a kind of... Nó là một loại...
- It's something like a... Nó giống như là một...
2. What is it made of?
Nó làm bằng chất liệu gì?
3. What is it used for?
Nó dùng để làm gì?
Ví dụ máy sấy tóc (hairdryer):
"It's made of plastic. It's used for drying your hair."
2. Grammar
2.1. Commands (Câu mệnh lệnh)
Câu mệnh lệnh được sử dụng để yêu cầu, ra lệnh, hướng dẫn ai đó làm hoặc không làm một việc gì đó. Đặc điểm của câu mệnh lệnh là không có chủ ngữ (chủ ngữ ngầm hiểu là "You"). Dạng của động từ không bao giờ thay đổi dù bạn đang nói với một hay nhiều người.
Khẳng định (Làm gì đó)
-
Put on these gloves.
Hãy đeo những đôi găng tay này vào. -
Bring your friends with you next time.
Lần sau hãy dẫn bạn bè của bạn theo nhé. -
Take your steak to the barbecue.
Hãy mang miếng bít tết của bạn ra lò nướng.
Phủ định (Đừng làm gì đó)
-
Children, don't touch the walls please!
Các cháu ơi, làm ơn đừng chạm vào tường! -
But don't worry.
Nhưng đừng lo lắng.
Lưu ý: Để câu mệnh lệnh lịch sự hơn và bớt mang tính chất ra lệnh, chúng ta thường thêm từ "please" (làm ơn) ở đầu hoặc cuối câu.
2.2. Have something done
Đây là cấu trúc vô cùng quan trọng (thường gọi là cấu trúc nhờ vả / thể truyền khiến - Causative Form). Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi nói về một hành động mà ai đó làm cho chúng ta, chứ chúng ta không tự làm.
Công thức chuẩn
❌ Tự bản thân làm
Ginny cooks her own meals.
Ginny tự nấu bữa ăn cho chính mình. (Chủ ngữ trực tiếp thực hiện hành động).
Ginny cleaned her flat before lunch.
Cô ấy tự dọn dẹp căn hộ của mình.
✅ Ai đó làm giúp/dịch vụ
Vinnie has his meals cooked for him.
Vinnie nhờ/thuê người khác nấu ăn cho anh ấy. (Anh ấy không tự nấu).
He had his flat cleaned last year.
Anh ấy thuê người dọn dẹp căn hộ vào năm ngoái.
Sự biến đổi thì (Tenses)
Động từ "Have" sẽ chia theo thì của câu, trong khi động từ chính luôn nằm ở dạng Phân từ 2 (V3/ed).
| Thì (Tense) | Ví dụ (Example) |
|---|---|
| Hiện tại đơn Present Simple |
I normally have my hair cut at Gabrielle's. |
| Hiện tại tiếp diễn Present Continuous |
We 're having the scooter repaired right now. |
| Quá khứ đơn Past Simple |
We had this dress cleaned last week. |
| Với Modal Verbs can, should, must... |
You should have your eyes tested. |
| Tương lai đơn Future Simple |
I will have my house painted tomorrow. |
Mẹo nhỏ (Informal English)
Trong văn phong thân mật (văn nói hàng ngày), người ta rất hay sử dụng GET thay cho HAVE. Nghĩa của câu không thay đổi.
Ví dụ: She gets her hair cut. (Cô ấy đi cắt tóc.)



