Tổng quan Unit 12 (What did you say?) - COMPLETE PET
Ôn tập Unit 12 (Communication) – COMPLETE PET: đọc “Can you speak Martian?” (slang tuổi teen & ngôn ngữ ‘Martian’), phân biệt speak/talk/say/tell/ask; ngữ pháp tường thuật (reported speech), mệnh lệnh tường thuật (reported commands), câu hỏi tường thuật & câu hỏi gián tiếp (indirect questions) kèm các thay đổi thì/đại từ/trạng từ thời gian–nơi chốn; giới từ chỉ vị trí (in front of, opposite, next to, between, over, inside, on…). Luyện kỹ năng bài thi: Reading Part 3 (đúng/sai theo bài), Listening Part 3 (ghi chú “Web Challenge”), Speaking Part 3 (mô tả ảnh & vị trí), Writing Part 3 (kể chuyện dùng lời nói tường thuật). Có mẹo Exam round-up: gạch chân từ khóa, theo thứ tự thông tin, không cần hiểu hết từng từ.
COMPLETE PETUnit 12CommunicationMartian languageteen slangspeak talk say tell askreported speechreported commandsreported questionsindirect questionschanges of tense and pronounsprepositions of placein front ofoppositenext tobetweenoverinsideonReading Part 3Listening Part 3Speaking Part 3Writing Part 3Cambridge PETluyện thi PET
Unit 12. What did you say?
A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
Phần này cung cấp các từ vựng và cụm từ cần thiết để bạn có thể nói về các hoạt động giao tiếp và mô tả vị trí.
1. Các động từ trong Giao tiếp (Communication Verbs)
Đây là những động từ rất cơ bản nhưng dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm vững cách dùng.
| Động từ | Cách dùng & Cụm từ thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| speak / talk | - Dùng speak với ngôn ngữ. - Dùng talk to/with somebody (about something) khi nói về một cuộc hội thoại. | - She can speak French. (Cô ấy có thể nói tiếng Pháp). - I need to talk to you about our plans. (Tôi cần nói chuyện với bạn về kế hoạch của chúng ta). |
| say / tell | - tell + O (người): kể, bảo ai đó. - say (something): nói (thứ gì đó). KHÔNG đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người. - Cụm từ: tell the truth / a lie / a joke / a story. - Cụm từ: say hello / goodbye / goodnight. | - He told me a secret. (Anh ấy kể cho tôi một bí mật). - She said she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt). SAI: She said me she was tired. |
| ask / ask for | - ask: hỏi một câu hỏi. - ask for: yêu cầu, xin một thứ gì đó. | - I asked a question. (Tôi đã hỏi một câu hỏi). - I'll ask for more information. (Tôi sẽ xin thêm thông tin). |
2. Giới từ chỉ Nơi chốn (Prepositions of Place)
- next to: kế bên
- between: ở giữa (hai vật)
- behind: phía sau
- opposite: đối diện
- in front of: phía trước
- on the right/left: ở phía bên phải/trái
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR): Câu Tường thuật (Reported Speech)
Câu tường thuật (hay câu gián tiếp) được dùng để thuật lại lời nói của người khác.
1. Câu tường thuật dạng Kể (Reported Statements)
Khi tường thuật lại một câu nói, chúng ta thường phải **lùi một thì** và **thay đổi các đại từ, trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn** cho phù hợp.
+ Bảng lùi thì (Tense Backshift):
| Lời nói trực tiếp | Lời nói gián tiếp |
|---|---|
| Hiện tại đơn → | Quá khứ đơn |
| Hiện tại tiếp diễn → | Quá khứ tiếp diễn |
| Quá khứ đơn → | Quá khứ hoàn thành |
| Hiện tại hoàn thành → | Quá khứ hoàn thành |
| will → | would |
| can → | could |
+ Bảng thay đổi trạng từ & đại từ:
| Lời nói trực tiếp | Lời nói gián tiếp |
|---|---|
| today → | that day |
| last year → | the year before |
| my, we → | his/her, they |
Ví dụ: Gina said, "Today we'll pay to wear what we want."
→ Gina said that that day they would pay to wear what they wanted.
2. Câu tường thuật dạng Mệnh lệnh (Reported Commands)
| Loại mệnh lệnh | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | told + O + to + V | "Turn the music down!" → She told her brother to turn the music down. |
| Phủ định (-) | told + O + not to + V | "Don't worry!" → The dentist told the boy not to worry. |
3. Câu tường thuật dạng Câu hỏi (Reported Questions)
💡 Quy tắc chung: Lùi thì, đổi đại từ và trạng từ. Quan trọng nhất là **chuyển trật tự từ của câu hỏi về dạng câu khẳng định (S + V)** và **không dùng** trợ động từ `do/does/did`.
- Yes/No Questions: Dùng if / whether.
Ví dụ: "Are you nervous?" → A reporter asked her if she was nervous.
- Wh- Questions: Dùng lại từ để hỏi (what, where, how...).
Ví dụ: "Where are you from?" → Nadia asked Shaila where she was from.
4. Câu hỏi Gián tiếp (Indirect Questions)
+ Chức năng: Dùng để hỏi một cách lịch sự hơn.
+ Cấu trúc: Cụm từ dẫn + (từ để hỏi/if) + S + V
💡 Lưu ý quan trọng: Khác với câu tường thuật, câu hỏi gián tiếp **KHÔNG LÙI THÌ**. Tuy nhiên, vẫn phải chuyển về trật tự từ của câu khẳng định.
Ví dụ: Câu hỏi trực tiếp: "Where is the shop?" (Cửa hàng ở đâu?).
→ Câu hỏi gián tiếp: "Could you tell me where the shop is?" (Bạn có thể cho tôi biết cửa hàng ở đâu không?).
1.863 xem 12 kiến thức 48 đề thi

9.104 lượt xem 15/08/2025

9.784 lượt xem 05/09/2025

9.733 lượt xem 05/09/2025

9.827 lượt xem 05/09/2025

9.849 lượt xem 05/09/2025

9.572 lượt xem 02/09/2025

8.969 lượt xem 15/08/2025

9.808 lượt xem 05/09/2025

9.716 lượt xem 05/09/2025

