Tổng quan Unit 12 (What did you say?) - COMPLETE PET

Ôn tập Unit 12 (Communication) – COMPLETE PET: đọc “Can you speak Martian?” (slang tuổi teen & ngôn ngữ ‘Martian’), phân biệt speak/talk/say/tell/ask; ngữ pháp tường thuật (reported speech), mệnh lệnh tường thuật (reported commands), câu hỏi tường thuật & câu hỏi gián tiếp (indirect questions) kèm các thay đổi thì/đại từ/trạng từ thời gian–nơi chốn; giới từ chỉ vị trí (in front of, opposite, next to, between, over, inside, on…). Luyện kỹ năng bài thi: Reading Part 3 (đúng/sai theo bài), Listening Part 3 (ghi chú “Web Challenge”), Speaking Part 3 (mô tả ảnh & vị trí), Writing Part 3 (kể chuyện dùng lời nói tường thuật). Có mẹo Exam round-up: gạch chân từ khóa, theo thứ tự thông tin, không cần hiểu hết từng từ.

COMPLETE PETUnit 12CommunicationMartian languageteen slangspeak talk say tell askreported speechreported commandsreported questionsindirect questionschanges of tense and pronounsprepositions of placein front ofoppositenext tobetweenoverinsideonReading Part 3Listening Part 3Speaking Part 3Writing Part 3Cambridge PETluyện thi PET

 

Unit 12. What did you say?

1. Vocabulary

1.1. Từ lóng (Slang) & Các kiểu người (Types of People)

Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giới trẻ hoặc trong các bộ phim truyền hình của Mỹ (US), việc sử dụng từ lóng rất phổ biến. Dưới đây là những từ vựng thường gặp để chỉ các nhóm người cụ thể trong xã hội.

sentiment_dissatisfied
Dork
Danh từ [C]
Định nghĩa: Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ (US informal). Chỉ một người ngốc nghếch, ngớ ngẩn hoặc cư xử có phần vụng về, ngốc nghếch trong mắt người khác.

Đặc điểm nhận dạng: Thường là những người có hành động lóng ngóng, làm những việc buồn cười mà không nhận thức được mình đang trông ngớ ngẩn. Có thể hay đánh rơi đồ đạc, đi đứng va vấp.

Ví dụ: My uncle often drops food on himself, walks into walls and he can't use his mobile. He's a real dork.
(Chú tôi thường xuyên làm rơi thức ăn lên người, đi bộ tông vào tường và không biết dùng điện thoại di động. Chú ấy đúng là một người lóng ngóng vụng về.)

waving_hand
Dude
Danh từ [C]
Định nghĩa: Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ (US very informal). Thường dùng để chỉ một người đàn ông, chàng trai hoặc một gã nào đó.

Đặc điểm nhận dạng: Trong văn hóa hiện đại, "dude" được dùng như một lời chào hỏi thân mật giữa những người bạn (giống như "bro", "mate"). Ngoài ra nó còn dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên.

Ví dụ 1: Miko's such a good skater. He's a real dude.
(Miko trượt ván giỏi quá. Cậu ấy đúng là một gã cực chất/một anh chàng tuyệt vời.)

Ví dụ 2: Hey dude, what's up?
(Này anh bạn, có chuyện gì thế?)

computer
Geek
Danh từ [C]
Định nghĩa: Informal (Không trang trọng). Chỉ một người quá say mê một lĩnh vực nào đó (đặc biệt là công nghệ, máy tính), thường bị cho là nhàm chán và không quan tâm đến thời trang.

Đặc điểm nhận dạng: Thường đeo kính dày, luôn cắm mặt vào máy tính, rất giỏi về chuyên môn kỹ thuật hoặc khoa học viễn tưởng nhưng lại kém trong giao tiếp xã hội hoặc ăn mặc lỗi thời.

Ví dụ: Seth's always using his laptop. He's such a computer geek.
(Seth lúc nào cũng cắm mặt vào laptop. Cậu ấy đúng là một kẻ cuồng máy tính/mọt máy tính.)

forum
Slang
Danh từ không đếm được [U]
Định nghĩa: Từ lóng. Ngôn ngữ không trang trọng, thường chỉ được sử dụng bởi những người thuộc một nhóm cụ thể (như học sinh, game thủ, giới trẻ trên mạng xã hội).

Lưu ý quan trọng: Khác với các danh từ trên, "slang" là danh từ không đếm được. Chúng ta không nói "a slang" hay "slangs", mà dùng "a slang word" hoặc "some slang".

Ví dụ: Teenagers often use internet slang to communicate with each other.
(Thanh thiếu niên thường dùng từ lóng trên mạng để giao tiếp với nhau.)

1.2. Động từ giao tiếp (Speak, Talk, Say, Tell, Ask for)

Một trong những lỗi sai phổ biến nhất của người học tiếng Anh là nhầm lẫn cách sử dụng các động từ chỉ sự nói năng: Speak, Talk, Say, Tell và cấu trúc Ask for. Dù chúng đều mang ý nghĩa truyền đạt thông tin, nhưng ngữ pháp và ngữ cảnh đi kèm lại hoàn toàn khác biệt.

lightbulb Mẹo nhớ nhanh: Speak (ngôn ngữ/năng lực) - Talk (hội thoại/tán gẫu) - Say (phát ngôn nội dung) - Tell (báo cho ai biết điều gì/kể chuyện).

Sơ đồ tư duy các sự kết hợp từ (Collocations)
                    mindmap
                      root((Communication Verbs))
                        Say
                          hello / goodbye
                          goodnight
                          the word
                          a few words
                        Tell
                          a story
                          a joke
                          the truth
                          lies
                          me about...
                        Speak
                          languages
                          softly
                          to a crowd
                          English
                        Talk
                          about plans
                          about dreams
                          to friends
                          nonsense
                        Ask
                          a question
                          information
                          for the answers
                          for help
                    
record_voice_over
So sánh: SPEAK và TALK
SPEAK
  • Dùng để nói về khả năng nói một ngôn ngữ nào đó. Tuyệt đối không dùng "talk" cho ngôn ngữ.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng (formal) hoặc giao tiếp một chiều (như diễn thuyết, phát biểu).
check_circle Đúng: Olga knows how to speak English well.
cancel Sai: She talks English well.
TALK
  • Dùng để nói về hành động trò chuyện, tán gẫu qua lại giữa hai hay nhiều người.
  • Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng (informal). Đi kèm giới từ "to" hoặc "with".
check_circle Đúng: I often talk to my friends about my dreams.
cancel Sai: I often speak my friends.
chat
So sánh: SAY và TELL

Đây là điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng và hay xuất hiện trong các bài thi chứng chỉ tiếng Anh (PET).

SAY (Nói ra điều gì)
  • "Say" tập trung vào nội dung lời nói được phát ra. Có thể dùng cho bất kỳ loại câu nói nào.
  • QUAN TRỌNG: Không bao giờ đặt ngay một tân ngữ chỉ người sau động từ "say" mà không có giới từ. Nếu muốn chỉ ra người nghe, phải dùng cấu trúc: Say TO somebody.
  • Thường dùng với các câu chào hỏi: say hello, say goodbye, say goodnight.
check_circle Đúng: She said she was unhappy.
check_circle Đúng: He said to us to stay here.
cancel Sai: He said us to stay here.
TELL (Bảo ai, kể cho ai)
  • "Tell" tập trung vào việc truyền đạt thông tin, báo cáo hoặc ra lệnh cho một ai đó.
  • QUAN TRỌNG: "Tell" LUÔN LUÔN theo sau bởi một tân ngữ chỉ người nhận thông tin (Tell somebody). Không dùng giới từ "to" sau "tell".
  • Đi với các cụm từ cố định: tell the truth (nói thật), tell a lie (nói dối), tell a joke (kể chuyện đùa), tell a story (kể chuyện).
check_circle Đúng: Simon told me about his new job.
check_circle Đúng: It was Petr who told me about this club.
cancel Sai: He told to me about his job.
help_center
Cấu trúc: ASK và ASK FOR

Khi bạn sử dụng động từ "ask", ý nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn nếu bạn có thêm giới từ "for".

question_mark ASK (Hỏi)

Dùng khi bạn muốn hỏi để biết thông tin, đặt câu hỏi.
Cấu trúc: Ask + (somebody) + something / a question.

Ví dụ: My teacher asked me a difficult question.
(Giáo viên hỏi tôi một câu hỏi khó.)
pan_tool ASK FOR (Yêu cầu, xin)

Dùng khi bạn muốn người khác đưa cho bạn một vật gì đó hoặc cung cấp một sự giúp đỡ cụ thể.
Cấu trúc: Ask + (somebody) + for + something.

Ví dụ: I asked the teacher for the answers. I will ask for more information.
(Tôi xin giáo viên đáp án. Tôi sẽ yêu cầu thêm thông tin.)

1.3. Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)

Giới từ chỉ vị trí được sử dụng để xác định vị trí của đồ vật hoặc người trong không gian. Trong bài thi Kỹ năng Nói (Speaking Part 3) miêu tả bức tranh, các giới từ này là công cụ đắc lực để bạn miêu tả chính xác bối cảnh.

inbox
IN
Bên trong (một không gian kín)
web_asset
ON
Trên (bề mặt tiếp xúc trực tiếp)
inventory_2
INSIDE
Ngay phía trong (nhấn mạnh sự bao bọc)
flight_takeoff
OVER
Phía trên (không chạm vào bề mặt)
view_sidebar
NEXT TO
Kế bên, sát cạnh
view_column
BETWEEN
Ở giữa (hai đối tượng)
flip_to_back
BEHIND
Phía sau, đằng sau lưng
flip_to_front
IN FRONT OF
Phía trước mặt
compare_arrows
OPPOSITE
Đối diện (mặt đối mặt)
turn_right
ON THE RIGHT
Nằm ở phía bên tay phải

2. Grammar

2.1. Lời nói gián tiếp (Reported Speech - Statements)

Khi chúng ta muốn thuật lại lời nói của một người khác đã nói trong quá khứ, chúng ta sử dụng câu gián tiếp (Reported Speech). Để chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, nguyên tắc cơ bản nhất là LÙI MỘT THÌ (Backshift of tenses), đồng thời thay đổi đại từ nhân xưng và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp ngữ cảnh.

BẢNG QUY TẮC LÙI THÌ TRONG CÂU GIÁN TIẾP
Câu trực tiếp (Direct Speech) Biến đổi Câu gián tiếp (Reported Speech)
Present Simple (Hiện tại đơn)
"We organise a disco."
arrow_forward Past Simple (Quá khứ đơn)
He said that they organised a disco.
Present Continuous (HT Tiếp diễn)
"We are wearing uniform."
arrow_forward Past Continuous (QK Tiếp diễn)
She said they were wearing uniform.
Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
"We have thought about it."
arrow_forward Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
He said they had thought about it.
Past Simple (Quá khứ đơn)
"We organised a disco."
arrow_forward Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
He said they had organised a disco.
Will + Infinitive (Tương lai)
"We will pay to wear it."
arrow_forward Would + Infinitive
She said they would pay to wear it.
am/is/are going to (Tương lai gần)
"They are going to play."
arrow_forward was/were going to
He said they were going to play.
Can (Động từ khuyết thiếu)
"We can organise an event."
arrow_forward Could
He said they could organise an event.
event Thay đổi trạng từ Thời gian
  • today arrow_forward that day
  • yesterday arrow_forward the day before / the previous day
  • tomorrow arrow_forward the next day / the following day
  • last year/week arrow_forward the year/week before
  • now arrow_forward then / at that moment
person Thay đổi Đại từ chỉ định & Nhân xưng
  • I / We arrow_forward He, She / They
  • My / Our arrow_forward His, Her / Their
  • Me / Us arrow_forward Him, Her / Them
  • here arrow_forward there
  • this / these arrow_forward that / those
info
Mẹo nhỏ (Tip): Từ "that" nối giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ trong câu gián tiếp có thể được lược bỏ. Ý nghĩa của câu không thay đổi.
VD: Scott said (that) they had organised a disco to collect money the year before.

2.2. Câu mệnh lệnh gián tiếp (Reported Commands)

Khi tường thuật lại một mệnh lệnh, một lời yêu cầu ai đó phải làm gì hoặc không được làm gì, chúng ta KHÔNG lùi thì phức tạp như câu phát biểu. Thay vào đó, chúng ta sử dụng cấu trúc động từ nguyên thể có "to" (to-infinitive).

check_circle Câu mệnh lệnh khẳng định

S + told / asked + O + to + Verb(infinitive)

Câu trực tiếp: "Turn the music down!"
Câu gián tiếp: She told her brother to turn the music down.
cancel Câu mệnh lệnh phủ định

S + told / asked + O + NOT to + Verb(infinitive)

Câu trực tiếp: "Don't forget to phone!"
Câu gián tiếp: Chloe's family told her not to forget to phone.

2.3. Câu hỏi gián tiếp (Reported Questions)

Tường thuật lại một câu hỏi phức tạp hơn tường thuật một câu trần thuật bình thường vì bạn phải thay đổi trật tự từ trong câu và loại bỏ hình thức câu hỏi. Dưới đây là những Quy tắc vàng (Rules) không thể quên:

  • looks_one
    Trật tự từ thay đổi (Trở thành câu khẳng định) Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ sẽ quay về giống như câu trần thuật thông thường (Chủ ngữ + Động từ). Không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ nữa.
  • looks_two
    Thì của động từ bị lùi (Giống như Reported Speech) Động từ chính trong câu hỏi cũng phải bị lùi thì y hệt như bảng quy tắc lùi thì ở phần 2.1.
  • looks_3
    TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng trợ động từ DO, DOES, DID Các trợ động từ này được dùng trong câu hỏi trực tiếp, nhưng khi chuyển sang gián tiếp, chúng bị loại bỏ hoàn toàn.
  • looks_4
    Sử dụng IF hoặc WHETHER cho câu hỏi Yes/No Nếu câu hỏi trực tiếp không có từ để hỏi (What, Where, When...), bạn PHẢI thêm chữ if hoặc whether vào trước mệnh đề.
  • looks_5
    KHÔNG có dấu chấm hỏi (?) Câu gián tiếp kết thúc bằng dấu chấm (.), không kết thúc bằng dấu chấm hỏi vì nó đã trở thành một lời kể.
Ví dụ câu hỏi Yes/No (Dùng If/Whether)

Trực tiếp: "Are you nervous about flying to Australia?" a reporter asked Nadia.

Gián tiếp: A reporter asked Nadia if she was nervous about flying to Australia.

Ví dụ câu hỏi Wh- (Giữ nguyên từ để hỏi)

Trực tiếp: "Where are you from?" Nadia asked Shaila.

Gián tiếp: Nadia asked Shaila where she was from.

2.4. Câu hỏi lịch sự (Indirect Questions)

Đừng nhầm lẫn giữa "Reported Questions" (kể lại câu hỏi của ai đó trong quá khứ) và "Indirect Questions". Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions) được sử dụng ở hiện tại khi chúng ta muốn hỏi thông tin một cách lịch sự, tế nhị hơn, thay vì hỏi thẳng một cách cộc lốc (Direct Question).

Các cụm từ bắt đầu phổ biến:
  • Could you tell me...? (Bạn có thể cho tôi biết...)
  • I'd like to know... (Tôi muốn biết...)
  • I was wondering if... (Tôi tự hỏi liệu...)
  • Do you know...? (Bạn có biết...)
  • Can I ask you...? (Tôi có thể hỏi bạn...)
Đặc điểm ngữ pháp (Rules):
  • Trật tự từ THAY ĐỔI thành thể khẳng định (Chủ ngữ + Động từ).
  • Tuyệt đối KHÔNG dùng trợ động từ do/does/did.
  • Dùng "if" hoặc "whether" nếu không có từ để hỏi (What/Where/When).
  • Sự khác biệt: Thì của câu (Tense) thường được GIỮ NGUYÊN (Stays the same), không lùi thì như Reported Speech vì bạn đang hỏi ở hiện tại.
VÍ DỤ SO SÁNH TRỰC QUAN
Direct (Hỏi thẳng - Kém lịch sự)
"Where is the station?"
Indirect (Hỏi vòng - Lịch sự)
"Could you tell me where the station is?"
(Chú ý: "is" đứng sau "the station", không đảo ngữ, giữ nguyên thì hiện tại)
Direct (Hỏi thẳng có trợ động từ)
"What did you do in Sydney?"
Indirect (Bỏ trợ động từ did)
"I'd like to know what you did in Sydney."
(Bỏ chữ "did" trong câu hỏi gốc, biến động từ do -> did như một câu kể, không lùi thì tiếp)
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự