Tổng quan kiến thức Unit 11 (History) - Sách Life A2-B1
Khám phá Unit 11 “Music” để vừa luyện tiếng Anh vừa hòa mình vào thế giới giai điệu và cảm xúc. Mở rộng vốn từ về thể loại nhạc, nhạc cụ và từ vựng miêu tả âm thanh; luyện present perfect để nói về trải nghiệm âm nhạc và present perfect passive để kể về những sự kiện đã diễn ra, giúp bạn tự tin trò chuyện, chia sẻ và viết về những khoảnh khắc âm nhạc đáng nhớ.
Life A2-B1Unit 11 Musictừ vựng âm nhạcmusic vocabularymusic genresmusical instrumentstừ vựng miêu tả âm thanhpresent perfectpresent perfect passivetrải nghiệm âm nhạcmusic experiencestalking about musicdescribing musicspeaking about concertsreading about musicianslistening music storieswriting about musichọc tiếng Anh chủ đề âm nhạcngữ pháp tiếng Anhvocabulary musicgrammar present perfectgrammar present perfect passiveluyện thi A2-B1ôn tập tiếng Anh Tổng quan kiến thức Unit 11 (Music) - Sách Life A2-B1
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Verb + Preposition (Động từ + Giới từ)
Nhiều động từ trong tiếng Anh thường đi kèm với một giới từ cụ thể để tạo thành một cụm có nghĩa.
- play with/against someone: chơi với/đấu với ai đó
Ví dụ: You played against another person for points.
- talk about something: nói về điều gì đó
Ví dụ: Everyone was talking about the new game.
- pay for something: trả tiền cho cái gì
Ví dụ: How much do you normally pay for a video game?
- spend money on something: tiêu tiền vào việc gì
Ví dụ: How much money do you spend on video games every month?
- agree with someone/something: đồng ý với ai/điều gì
Ví dụ: Do you agree with the idea that video games are bad for you?
2. Types of Communication (Các loại hình giao tiếp)
| Personal (Cá nhân) | Public (Công cộng) |
|---|---|
| - a phone conversation (cuộc điện thoại) - a text message (tin nhắn văn bản) - a Whatsapp message (tin nhắn Whatsapp) - a letter or card (thư hoặc thiệp) - a sticky note (giấy ghi chú) - an email (thư điện tử) | - an advert (mẩu quảng cáo) - a newspaper (báo) - a radio programme (chương trình radio) - a presentation (bài thuyết trình) - a Facebook page (trang Facebook) |
3. Ancient History (Lịch sử cổ đại)
a. People (Con người):
- archaeologist: nhà khảo cổ học
Ví dụ: Archaeologists are here to discover more about Egypt's history.
- soldier: người lính
Ví dụ: There are also soldiers with guns, who protect the archaeologists.
- robber: kẻ cướp
Ví dụ: Robbers often come to Abu Sir al Malaq and try to steal things.
- collector: nhà sưu tầm
Ví dụ: They sell these historical items to collectors around the world.
b. Objects (Đồ vật):
- tomb: lăng mộ
- statue: bức tượng
- painting: bức tranh
- pot: cái bình, cái nồi (bằng gốm)
4. Word Focus: one (Trọng tâm từ vựng: one)
Từ "one" có nhiều cách dùng khác nhau ngoài ý nghĩa là "một".
- Một trong số... (one in a group):
Ví dụ: Busiris was one of ancient Egypt's largest cities.
- Một vài (a small number):
Ví dụ: There is only sand and stone, with one or two small villages nearby.
- Từng cái một (a careful process):
Ví dụ: They are moving the ancient objects one by one to museums.
- Một ngày nọ trong quá khứ (a particular day in the past):
Ví dụ: One day in 2012, she was working here.
- Một ngày nào đó trong tương lai (some point in the future):
Ví dụ: Maybe one day the problem will be solved.
5. Giving a Short Presentation (Thuyết trình ngắn)
| Chức năng | Mẫu câu |
|---|---|
| Opening (Mở đầu) | - Good morning and thank you all for coming. - Today I'd like to talk about... |
| Structuring (Dẫn dắt, cấu trúc bài nói) | - Let me begin by telling you about... - Now, let's look at... |
| Concluding (Kết luận) | - To sum up,... (Tóm lại,...) - So, that's everything I wanted to say about... - That's the end of my talk. |
| Q&A (Hỏi & Đáp) | - Are there any questions? |
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. Reported Speech (Câu tường thuật)
Câu tường thuật được dùng để thuật lại lời nói của người khác. Khi tường thuật, chúng ta thường "lùi một thì" so với câu nói trực tiếp.
| Direct Speech (Câu trực tiếp) | Reported Speech (Câu tường thuật) |
|---|---|
| Present Simple 'We love it.' | Past Simple They said they loved it. |
| Present Continuous 'We are working on a new device.' | Past Continuous They said they were working on a new device. |
| Present Perfect 'We've never seen anything like it.' | Past Perfect They said they had never seen anything like it. He said he had bought his first Game Boy in 1990. |
| Past Simple 'I bought my first Game Boy in 1990.' | |
| will 'We will produce games for the family.' | would They said they would produce games for the family. |
2. Reporting Verbs: say vs. tell (Động từ tường thuật: say vs. tell)
"Say" và "tell" đều có nghĩa là "nói", nhưng cách dùng trong câu tường thuật rất khác nhau.
| say | tell | |
|---|---|---|
| Cách dùng | KHÔNG đi trực tiếp với một tân ngữ chỉ người (me, him, her...). | BẮT BUỘC phải đi trực tiếp với một tân ngữ chỉ người. |
| Cấu trúc | S + said + (that) + S + V. | S + told + O (người nghe) + (that) + S + V. |
| Ví dụ | - The message said that his boat was sinking. (Bức thư nói rằng con thuyền của anh ấy đang chìm.) - They said that humans would soon land on Mars. (Họ nói rằng con người sẽ sớm đặt chân lên sao Hỏa.) | - He told news reporters that he had been very curious. (Anh ấy nói với các phóng viên rằng anh ấy đã rất tò mò.) - Did I tell you there was a great TV programme on last night? (Tôi đã kể cho bạn là tối qua có một chương trình TV rất hay chưa?) |
1.803 xem 12 kiến thức 48 đề thi
1.967 xem 12 kiến thức 48 đề thi

9.572 lượt xem 02/09/2025

9.785 lượt xem 05/09/2025

8.971 lượt xem 15/08/2025

9.809 lượt xem 05/09/2025

9.717 lượt xem 05/09/2025

9.761 lượt xem 05/09/2025

9.357 lượt xem 05/09/2025

9.106 lượt xem 15/08/2025

9.073 lượt xem 15/08/2025

