Tổng quan kiến thức Unit 6 (Stages in life) - Life A2-B1
Khám phá Unit 6 “Stages in Life” để học từ vựng miêu tả độ tuổi và các sự kiện quan trọng trong đời, cùng cấu trúc to + infinitive diễn đạt mục đích, ý định và cảm xúc; luyện các thì tương lai (will, be going to, hiện tại tiếp diễn) để nói về kế hoạch, dự định và quyết định tức thời. Nội dung giúp bạn tự tin hơn khi nói và viết về các mốc quan trọng, lễ hội và dự định tương lai
Life A2-B1Unit 6 Stages in Lifetừ vựng miêu tả tuổidescribing ageto + infinitivemục đích và ý địnhfuture formswillbe going topresent continuousnói về kế hoạchnói về dự địnhcác giai đoạn cuộc đờisự kiện quan trọnghọc tiếng Anh A2-B1ôn tập tiếng Anhngữ pháp tiếng Anhvocabulary life stagesgrammar to infinitivegrammar future forms Tổng quan kiến thức Unit 6 (Stages in Life) - Sách Life A2-B1
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Stages in Life and Life Events (Các giai đoạn trong đời và sự kiện cuộc sống)
a. Các giai đoạn trong đời:
- child: trẻ em
- teenager: thanh thiếu niên
- young adult: người trẻ tuổi
- adult: người trưởng thành
- middle-aged: trung niên
- elderly: người cao tuổi
b. Các sự kiện trong cuộc sống:
- learn to ride a bicycle: học đi xe đạp
- go to college/university: học đại học/cao đẳng
- get your driving licence: lấy bằng lái xe
- leave home: rời nhà (sống tự lập)
- start your career: bắt đầu sự nghiệp
- get married: kết hôn
- buy your first home: mua căn nhà đầu tiên
- start a family: lập gia đình
- retire from work: nghỉ hưu
- get a pension: nhận lương hưu
2. Describing Age (Mô tả tuổi tác)
Thay vì nói tuổi chính xác, chúng ta có thể dùng các cụm từ để nói về độ tuổi một cách tổng quát.
- in one's early teens: đầu tuổi teen (khoảng 13-14 tuổi)
- in one's mid-twenties: giữa độ tuổi 20 (khoảng 24-26 tuổi)
- in one's late thirties: cuối độ tuổi 30 (khoảng 37-39 tuổi)
- in one's fifties: trong độ tuổi 50 (50-59 tuổi)
- in one's early eighties: đầu độ tuổi 80 (khoảng 81-83 tuổi)
3. Celebrations and Festivals (Lễ kỷ niệm và Lễ hội)
Các từ vựng thường gặp khi mô tả các bữa tiệc và lễ hội.
- live music: nhạc sống
- costumes: trang phục hóa trang
- masks: mặt nạ
- fireworks: pháo hoa
- parades: các cuộc diễu hành
- floats: xe diễu hành (được trang trí)
- decorations: đồ trang trí
- candles: nến
- bands: ban nhạc
4. Word Focus: get (Trọng tâm từ vựng: get)
Động từ 'get' có rất nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
- become (trở nên):
Ví dụ: When I get older, I hope to spend more time with my family. (Khi tôi già đi, tôi hy vọng sẽ dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
- receive (nhận được):
Ví dụ: The couple get a lot of presents. (Cặp đôi nhận được rất nhiều quà.)
- start (bắt đầu):
Ví dụ: Everyone gets up early. (Mọi người thức dậy sớm.)
- prepare (chuẩn bị):
Ví dụ: People start to get ready for the big day. (Mọi người bắt đầu chuẩn bị cho ngày trọng đại.)
- return (quay trở lại):
Ví dụ: When they get back, they move into their new home. (Khi họ trở về, họ chuyển đến ngôi nhà mới.)
- catch (bắt/đi phương tiện):
Ví dụ: They leave to get their plane. (Họ rời đi để bắt chuyến bay.)
- meet and socialize (tụ tập, gặp gỡ):
Ví dụ: It's always a great chance for everyone to get together again. (Đó luôn là một cơ hội tuyệt vời để mọi người lại quây quần bên nhau.)
5. Descriptive Adjectives (Synonyms) (Tính từ mô tả - Từ đồng nghĩa)
Sử dụng các tính từ đồng nghĩa có sắc thái mạnh hơn sẽ giúp bài viết của bạn hay hơn.
| Tính từ thông thường | Tính từ mô tả mạnh hơn |
|---|---|
| big (to, lớn) | enormous, huge, massive (khổng lồ, to lớn) |
| unhappy, sad (buồn) | miserable (đau khổ, khốn khổ) |
| nice, good (tốt, đẹp) | beautiful, wonderful, delicious (xinh đẹp, tuyệt vời, ngon miệng) |
| boring (nhàm chán) | dull (tẻ nhạt, buồn chán) |
6. Inviting, Accepting and Declining (Mời, Chấp nhận và Từ chối)
| Chức năng | Less Formal (Ít trang trọng) | More Formal (Trang trọng hơn) |
|---|---|---|
| Inviting (Mời) | - Do you want to...? - How about + V-ing? | - Would you like to come...? - I'd like to invite you to... |
| Accepting (Chấp nhận) | - It sounds great/nice. - OK. | - I'd love to. - That would be wonderful. |
| Declining (Từ chối) | - Thanks, but... - Sorry, I can't. | - I'd love to, but I'm afraid I... - It's very nice of you to ask, but... |
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. to + infinitive (Động từ nguyên mẫu có "to")
Chúng ta sử dụng cấu trúc "to + V (nguyên mẫu)" trong một số trường hợp sau:
a. Sau một số động từ nhất định (plan, intend, want, hope, decide, need, afford, learn, would like...).
Ví dụ: We intend to leave our jobs. (Chúng tôi dự định nghỉ việc.)
b. Để giải thích mục đích của một hành động.
Ví dụ: Let's buy a campervan to travel in. (Hãy mua một chiếc xe cắm trại để đi du lịch.)
c. Sau một số tính từ (difficult, easy, happy, hard, crazy...).
Ví dụ: It's difficult to understand your decision. (Thật khó để hiểu quyết định của bạn.)
2. Future Forms: will vs. be going to vs. Present Continuous (Các dạng tương lai)
Có nhiều cách để diễn tả tương lai trong tiếng Anh, tùy thuộc vào mục đích và thời điểm đưa ra quyết định.
| Cấu trúc | be going to + V | Present Continuous (am/is/are + V-ing) | will + V |
|---|---|---|---|
| Cách dùng | Nói về một kế hoạch, dự định đã được quyết định trước thời điểm nói. | Nói về một sự sắp xếp chắc chắn, thường có thời gian và địa điểm cụ thể. | Nói về một quyết định tức thời, được đưa ra ngay tại thời điểm nói; hoặc một lời đề nghị, hứa hẹn. |
| Ví dụ | - Are you going to be in the parade this afternoon? (Bạn sẽ tham gia diễu hành chiều nay chứ?) (Đây là một kế hoạch đã có từ trước.) | - Everyone is meeting at the float at six fifteen. (Mọi người sẽ gặp nhau tại xe diễu hành lúc 6:15.) (Đây là một sự sắp xếp đã được ấn định thời gian.) | - I'll put it on. (Tôi sẽ mặc nó vào ngay đây.) (Quyết định được đưa ra ngay sau khi được hỏi.) |
1.803 xem 12 kiến thức 48 đề thi
1.967 xem 12 kiến thức 48 đề thi

8.956 lượt xem 15/08/2025

9.572 lượt xem 02/09/2025

9.785 lượt xem 05/09/2025

8.971 lượt xem 15/08/2025

9.809 lượt xem 05/09/2025

9.717 lượt xem 05/09/2025

9.761 lượt xem 05/09/2025

9.357 lượt xem 05/09/2025

9.106 lượt xem 15/08/2025

