Kiến thức cơ bản Chương 2 - Lịch sử văn minh thế giới

Khám phá trọn bộ kiến thức Chương 2 về nền văn minh Ấn Độ cổ trung đại. Tổng hợp chi tiết về điều kiện tự nhiên lưu vực sông Ấn - sông Hằng , tiến trình lịch sử các vương triều và những thành tựu rực rỡ về tôn giáo (Phật giáo, Hinđu giáo), sử thi Mahabharata, toán học và kiến trúc.

Văn minh Ấn ĐộLịch sử văn minh thế giớiChương 2 văn minh thế giớiTôn giáo Ấn ĐộSử thi Ấn ĐộVăn hóa HarappaChế độ đẳng cấp Varna

 

VĂN MINH ẤN ĐỘ

I. TỔNG QUAN VỀ ẤN ĐỘ CỔ TRUNG ĐẠI

1. Địa lí và cư dân

Ấn Độ là một bán đảo lớn tại Nam Á, có địa hình bị ngăn cách bởi dãy Himalaya hùng vĩ ở phía Bắc. Lãnh thổ được chia thành hai miền Nam và Bắc lấy dãy núi Vinđya làm ranh giới tự nhiên.

Miền Bắc Ấn Độ là nơi tọa lạc của hai con sông lớn: sông Ấn (Indus) và sông Hằng (Gange). Phù sa từ hai dòng sông này tạo nên những đồng bằng màu mỡ, trở thành cái nôi của nền văn minh Ấn Độ. Đặc biệt, sông Hằng được coi là dòng sông thiêng, nơi nhân dân thường thực hiện các nghi lễ tắm tôn giáo.

Cư dân Ấn Độ thời cổ đại có thành phần chủng tộc rất phức tạp, bao gồm hai nhóm chính: Người Đraviđa: Cư trú chủ yếu ở miền Nam. Người Arya: Cư trú chủ yếu ở miền Bắc. Ngoài ra, trong lịch sử còn có sự gia nhập và đồng hóa của nhiều tộc người khác như Hy Lạp, Hung Nô, Arập.

2. Sơ lược lịch sử cổ trung đại Ấn Độ

Lịch sử Ấn Độ từ khi hình thành nhà nước đến khi bị thực dân Anh xâm lược được chia thành 4 thời kỳ lớn:

a) Thời kì văn minh lưu vực sông Ấn (Đầu thiên kỷ III - Giữa thiên kỷ II TCN) Đây là thời kỳ sơ khai của nhà nước Ấn Độ. Dấu tích của thời kỳ này chỉ thực sự được biết đến từ năm 1920-1921 thông qua việc khai quật hai thành phố cổ Harappa và Môhenjô Đarô. Do thiếu sử liệu viết tay, các nhà khoa học gọi đây là văn hóa Harappa dựa trên các hiện vật khảo cổ.

b) Thời kì Vêđa (Giữa thiên kỷ II - Giữa thiên kỷ I TCN) Tên gọi thời kỳ này bắt nguồn từ bộ kinh Vêđa - nguồn sử liệu chính phản ánh xã hội đương thời. Chủ nhân của thời kỳ này là người Arya di cư từ Trung Á vào. Đây là giai đoạn quan trọng hình thành nên chế độ đẳng cấp (Varna) và đạo Bàlamôn, có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến xã hội Ấn Độ.

c) Ấn Độ từ thế kỉ VI TCN đến thế kỉ XII Thế kỷ VI TCN: Miền Bắc có 16 quốc gia, mạnh nhất là Magađa. Năm 327 TCN, Alếchxăngđrơ Makêđônia tấn công Ấn Độ nhưng sau đó phải rút lui. Vương triều Môrya (321-187 TCN): Do Sandragupta lập nên, là triều đại huy hoàng nhất. Thời vua Axôca, vương triều đạt đỉnh cao, đạo Phật trở thành quốc giáo. Nước Cusan (Thế kỷ I - V): Tộc người từ Trung Á lập nên, rất sùng bái đạo Phật thời vua Canixca. Vương triều Gupta (320-535) và Hácsa (606-648): Các giai đoạn thống trị tạm thời ở miền Bắc. Sau năm 648, Ấn Độ rơi vào tình trạng chia cắt trầm trọng và bị các vương triều Hồi giáo tấn công.

3. Ấn Độ từ thế kỉ XIII - XIX

Thời kì Xuntan Đêli (1206-1526) Các vương triều do người ngoại tộc theo Hồi giáo thành lập, đóng đô tại Đêli.

Thời kì Môgôn (1526-1857) Người Mông Cổ từ Trung Á tấn công và lập nên vương triều Môgôn. Đến giữa thế kỷ XVIII, thực dân Anh bắt đầu xâm lược và hoàn thành công cuộc chinh phục vào năm 1849.


II. NHỮNG THÀNH TỰU CHÍNH CỦA VĂN MINH ẤN ĐỘ

1. Chữ viết

Ấn Độ có một hệ thống chữ viết phát triển qua nhiều giai đoạn: Chữ viết sớm nhất: Xuất hiện từ thời văn hóa Harappa với hơn 3.000 con dấu khắc chữ đồ họa. Chữ Kharosthi (Thế kỷ V TCN): Phỏng theo chữ viết Lưỡng Hà. Chữ Brami: Được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các văn bia của vua Axôca. Chữ Đêvanagari: Cải tiến từ chữ Brami, đơn giản và thuận tiện hơn, dùng để viết tiếng Xanxcrit (Phạn). Loại chữ này vẫn được dùng tại Ấn Độ và Nêpan ngày nay.

2. Văn học

a) Vêđa Gồm 4 tập: Rich Vêđa (quan trọng nhất), Xama Vêđa, Yagiua Vêđa và Atácva Vêđa. Nội dung phản ánh cuộc sống của người Arya và các quan niệm tôn giáo, triết lý sớm.

b) Sử thi Ấn Độ sở hữu hai bộ sử thi đồ sộ nhất thế giới: Mahabharata: Gồm 220.000 câu, kể về cuộc chiến giữa hai dòng họ Curu và Pandu. Đây là bộ sử thi dài nhất thế giới. Ramayana: Gồm 48.000 câu, kể về tình yêu chung thủy giữa hoàng tử Rama và công chúa Sita, biểu tượng của cái thiện chiến thắng cái ác.

c) Tác phẩm của Caliđaxa Caliđaxa là nhà thơ, nhà soạn kịch vĩ đại nhất thời Gupta. Tác phẩm tiêu biểu nhất là vở kịch Sơcuntla, ca ngợi tình yêu tự do và chống lại lễ giáo khắt khe.

d) Văn học bằng phương ngữ Từ thế kỷ X, xuất hiện nhiều tác phẩm bằng tiếng Inđi và các ngôn ngữ địa phương khác, mang đậm hơi thở dân gian và tâm tư quần chúng.

3. Nghệ thuật

Nghệ thuật Ấn Độ gắn liền với tôn giáo, nổi bật ở hai lĩnh vực kiến trúc và điêu khắc:

Loại hình Đặc điểm nổi bật Công trình tiêu biểu
Kiến trúc Phật giáo Tháp (stupa) hình nửa quả cầu; Trụ đá thờ Phật có chạm hình sư tử và bánh xe luân hồi. Tháp Xansi, Trụ đá Xácna.
Chùa hang Khoét sâu vào vách núi, kết hợp kiến trúc, điêu khắc và hội họa bích họa. Dãy chùa hang Ajanta, Enlôra.
Kiến trúc Hồi giáo Mái tròn, cửa vòm, tháp nhọn; sử dụng đá cẩm thạch trắng. Lăng Taj Mahal (thời Môgôn).
Kiến trúc Hinđu Tháp nhiều tầng (kiểu Kim tự tháp), trang trí bằng nhiều tượng thần kì dị. Chùa Tanjo.

4. Khoa học tự nhiên

1. Thiên văn: Biết chia năm thành 12 tháng, có tháng nhuận. Nhận thức được Trái đất và Mặt trăng hình cầu, tính được kỳ trăng tròn/khuyết và phân biệt các hành tinh.

2. Toán học: Sáng tạo ra hệ thống 10 chữ số (bao gồm số 0) mà ngày nay thế giới gọi là "chữ số Arập". Tính được số π=3,1416\pi = 3,1416. Phát minh ra đại số học và biết tính diện tích các hình hình học phức tạp.

3. Vật lí học: Nêu ra thuyết nguyên tử (vạn vật cấu tạo từ nguyên tử). Biết được sức hút của quả đất (trọng lực).

4. Y dược học: Biết dùng phẫu thuật từ rất sớm (mổ bụng lấy thai, lấy sỏi thận, chắp xương sọ). Các thầy thuốc nổi tiếng như Xusruta, Saraca. Biết sử dụng hàng trăm loại thảo mộc và chế thuốc tê.


III. TÔN GIÁO

1. Đạo Bàlamôn - Đạo Hindu

a) Đạo Bàlamôn Là tôn giáo đa thần, không có người sáng lập. Ba vị thần tối cao là Brama (Sáng tạo), Visnu (Bảo vệ) và Siva (Phá hủy). Giáo lý trọng tâm là thuyết luân hồi và nghiệp báo. Chế độ đẳng cấp (Varna): Chia xã hội thành 4 tầng lớp khắt khe: Braman (Tăng lữ): Cao quý nhất. Ksatorya (Chiến sĩ/Quý tộc). Vaisya (Bình dân). Sudra (Người cùng khổ).

b) Đạo Hindu (Ấn Độ giáo) Là sự phục hưng của đạo Bàlamôn từ thế kỷ VIII-IX. Bổ sung thêm việc thờ cúng các linh vật (bò, khỉ) và nhiều nghi lễ phức tạp. Đạo Hindu duy trì sự phân biệt đẳng cấp jati (đẳng cấp nhỏ) rất nghiệt ngã.

2. Đạo Phật

Do Xitđácta Gôtama (Thích ca Mâu ni) sáng lập vào thế kỷ VI TCN nhằm chống lại chế độ đẳng cấp và những lễ nghi phiền phức của Bàlamôn.

Nội dung học thuyết: Tứ diệu đế: 4 chân lý về nỗi khổ (Khổ, Tập, Diệt, Đạo). Bát chính đạo: 8 con đường đúng đắn để diệt khổ. Thuyết Duyên khởi: Mọi sự vật do nhân duyên hòa hợp mà thành, không có thần linh tối cao (Vô tạo giả).

Phân hóa phái:

Đặc điểm Phái Tiểu thừa (Hinayana) Phái Đại thừa (Mahayana)
Đối tượng cứu vớt Chỉ người xuất gia đi tu. Cả người tu hành và người trần tục.
Quan niệm về Phật Chỉ có Phật Thích Ca là duy nhất. Có nhiều vị Phật (A Di Đà, Di Lặc...) và các Bồ tát.
Cõi Niết bàn Cảnh giới yên tĩnh, sáng suốt. Thế giới cực lạc (giống thiên đường).

3. Đạo Jain

Do Mihariva sáng lập. Chủ trương cực kỳ khắt khe về việc "không sát sinh" (kiêng cày ruộng, lọc nước, quét đường để tránh giết sinh vật nhỏ). Đạo này chống uy quyền kinh Vêđa và chế độ đẳng cấp nhưng do quá khổ hạnh nên không truyền bá rộng rãi.

4. Đạo Xích (Sikh)

Xuất hiện cuối thế kỷ XV, kết hợp giáo lý đạo Hindu và Hồi giáo. Chỉ tin vào một vị thần duy nhất, chống thờ tượng thần và chế độ đẳng cấp. Tín đồ nam thường có đặc điểm: không cắt tóc/râu, mang lược, mặc quần ngắn, đeo vòng sắt và mang kiếm ngắn.

Lưu ý dành cho sinh viên: Đừng nhầm lẫn giữa "Chữ số Arập" và nguồn gốc thực tế của nó (là của Ấn Độ). Phân biệt rõ sự khác nhau giữa đạo Bàlamôn (giai đoạn cổ) và đạo Hindu (giai đoạn phục hưng sau này). Chú ý thuyết "Vô tạo giả" của Phật giáo ban đầu là vô thần, khác biệt hoàn toàn với tính đa thần của Bàlamôn.
Mục lục
VĂN MINH ẤN ĐỘ
I. TỔNG QUAN VỀ ẤN ĐỘ CỔ TRUNG ĐẠI
II. NHỮNG THÀNH TỰU CHÍNH CỦA VĂN MINH ẤN ĐỘ
III. TÔN GIÁO
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự